Đề H20902

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề thi thật HSK 2 – H20902 (Chính thức Hanban)

Đề thi mã H20902 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H20902

Đáp Án H20902 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H20902 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H20902 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H20902 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:F
Câu 14:A
Câu 15:E
Câu 16:E
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:E
Câu 37:A
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:F
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:D
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:E
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

左边的大,右边的小。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
左边的大,右边的小。 (Zuǒbian de dà, yòubian de xiǎo)
Nghĩa tiếng Việt:
Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ.
Hình ảnh trong đề:
Hai quả/hộp quà có bên trái nhỏ, bên phải to (ngược với câu nghe).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "左边的大,右边的小。" (Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ) không khớp với bức tranh minh họa (Hai quả/hộp quà có bên trái nhỏ, bên phải to (ngược với câu nghe)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

咖啡来了,要不要喝一杯?
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
咖啡来了,要不要喝一杯? (Kāfēi lái le, yào bu yào hē yì bēi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?
Hình ảnh trong đề:
Bưng tách cà phê nóng thơm phức mời thưởng thức (咖啡来了,要不要喝一杯).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "咖啡来了,要不要喝一杯?" (Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Bưng tách cà phê nóng thơm phức mời thưởng thức (咖啡来了,要不要喝一杯)).
Kết luận:
Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

中午她给女儿买了一件衣服。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
中午她给女儿买了一件衣服。 (Zhōngwǔ tā gěi nǚ'ér mǎi le yí jiàn yīfu)
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo.
Hình ảnh trong đề:
Người mẹ đang chọn mua giày dép/mũ (không phải quần áo).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "中午她给女儿买了一件衣服。" (Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo) không khớp với bức tranh minh họa (Người mẹ đang chọn mua giày dép/mũ (không phải quần áo)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:是今天早上的报纸吗? 男:不是,是昨天的,今天的还没到。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Có phải báo sáng nay không? / Nam: Không phải, là báo hôm qua đấy, báo hôm nay vẫn chưa tới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:是今天早上的报纸吗? 男:不是,是昨天的,今天的还没到。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Có phải báo sáng nay không? / Nam: Không phải, là báo hôm qua đấy, báo hôm nay vẫn chưa tới.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
  • Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
  • Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
  • Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
  • Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
  • Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:现在雨已经不下了。 女:是吗?我看看。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Bây giờ tạnh mưa rồi đấy. / Nữ: Thật sao? Để em ra xem nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:现在雨已经不下了。 女:是吗?我看看。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bây giờ tạnh mưa rồi đấy. / Nữ: Thật sao? Để em ra xem nào.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
  • Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
  • Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
  • Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
  • Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
  • Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:这个药一天吃几次呢? 男:医生说一天吃两次。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Thuốc này uống mỗi ngày mấy lần vậy? / Nam: Bác sĩ bảo ngày uống hai lần.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个药一天吃几次呢? 男:医生说一天吃两次。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thuốc này uống mỗi ngày mấy lần vậy? / Nam: Bác sĩ bảo ngày uống hai lần.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
  • Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
  • Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
  • Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
  • Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你眼睛怎么这么红?没休息好? 男:是,昨天晚上看电视看到十二点。 问:男的昨天晚上做什么了?
  • A. 工作
  • B. 打篮球
  • C. 看电视

Dịch nghĩa: Nữ: Sao mắt bạn đỏ thế? Nghỉ ngơi không tốt à? Nam: Ừ, tối qua mình xem tivi đến tận 12 giờ đêm. Hỏi: Tối qua người nam đã làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你眼睛怎么这么红?没休息好? 男:是,昨天晚上看电视看到十二点。 问:男的昨天晚上做什么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao mắt bạn đỏ thế? Nghỉ ngơi không tốt à? Nam: Ừ, tối qua mình xem tivi đến tận 12 giờ đêm. Hỏi: Tối qua người nam đã làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
  • B
    打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
  • C
    看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电视 — kàn diànshì: xem tivi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:你是什么时候来这个公司的? 女:我是去年2008 年来的。 问:女的是什么时候来这个公司的?
  • A. 2007年
  • B. 2008年
  • C. 2009年

Dịch nghĩa: Nam: Bạn vào công ty này từ khi nào? Nữ: Tôi vào từ năm ngoái, năm 2008. Hỏi: Người nữ đến công ty này khi nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你是什么时候来这个公司的? 女:我是去年2008 年来的。 问:女的是什么时候来这个公司的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn vào công ty này từ khi nào? Nữ: Tôi vào từ năm ngoái, năm 2008. Hỏi: Người nữ đến công ty này khi nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    2007年 (Năm (thời gian))
  • B
    2008年 (Năm (thời gian))
  • C
    2009年 (Năm (thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2008年).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:张小姐的飞机快到了,我们还要多长时间? 男:没问题,我们再有五分钟就到机场了。 问:他们要去哪儿?
  • A. 机场
  • B. 医院
  • C. 火车站

Dịch nghĩa: Nữ: Máy bay của cô Trương sắp hạ cánh rồi, chúng ta còn mất bao lâu nữa? Nam: Không sao đâu, chỉ 5 phút nữa là tới sân bay thôi. Hỏi: Họ đang đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:张小姐的飞机快到了,我们还要多长时间? 男:没问题,我们再有五分钟就到机场了。 问:他们要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Máy bay của cô Trương sắp hạ cánh rồi, chúng ta còn mất bao lâu nữa? Nam: Không sao đâu, chỉ 5 phút nữa là tới sân bay thôi. Hỏi: Họ đang đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    机场 (jī chǎng: sân bay)
  • B
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • C
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场 — jī chǎng: sân bay).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:今天的羊肉做得很好吃,你怎么不吃了? 女:少吃肉,多吃菜,对身体好。 男:身体好还要多运动。 女:那我们明天去跑步吧。 问:他们在做什么?
  • A. 吃饭
  • B. 买菜
  • C. 喝茶

Dịch nghĩa: Nam: Thịt cừu hôm nay nấu ngon lắm, sao em không ăn nữa? Nữ: Ăn ít thịt thôi, ăn nhiều rau củ mới tốt cho sức khỏe. Nam: Muốn khỏe mạnh thì còn phải tập thể dục nhiều nữa. Nữ: Vậy ngày mai chúng mình đi chạy bộ nhé. Hỏi: Họ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天的羊肉做得很好吃,你怎么不吃了? 女:少吃肉,多吃菜,对身体好。 男:身体好还要多运动。 女:那我们明天去跑步吧。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thịt cừu hôm nay nấu ngon lắm, sao em không ăn nữa? Nữ: Ăn ít thịt thôi, ăn nhiều rau củ mới tốt cho sức khỏe. Nam: Muốn khỏe mạnh thì còn phải tập thể dục nhiều nữa. Nữ: Vậy ngày mai chúng mình đi chạy bộ nhé. Hỏi: Họ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
  • B
    买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
  • C
    喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (吃饭 — chī fàn: ăn cơm, dùng bữa).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:天快黑了,我要回去了。 男:好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。 女:没关系。明天见。 男:好的。再见。 问:现在天气怎么样?
  • A. 天晴了
  • B. 下雨了
  • C. 下雪了

Dịch nghĩa: Nữ: Trời sắp tối rồi, tôi phải về đây. Nam: Vâng. Bên ngoài tuyết đang rơi, chị đi đường cẩn thận nhé. Nữ: Không sao đâu. Ngày mai gặp lại. Nam: Vâng. Tạm biệt. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:天快黑了,我要回去了。 男:好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。 女:没关系。明天见。 男:好的。再见。 问:现在天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời sắp tối rồi, tôi phải về đây. Nam: Vâng. Bên ngoài tuyết đang rơi, chị đi đường cẩn thận nhé. Nữ: Không sao đâu. Ngày mai gặp lại. Nam: Vâng. Tạm biệt. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
  • B
    下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
  • C
    下雪了 (tuyết rơi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雪了 — tuyết rơi rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第37题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng): 里面太热了,我能去外面走走吗?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bên trong nóng quá, tôi có thể ra ngoài đi dạo một lát được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (A)
Câu đề bài:
里面太热了,我能去外面走走吗? (Lǐmiàn tài rè le, wǒ néng qù wàimiàn zǒuzǒu ma?)
Nghĩa tiếng Việt:
Bên trong nóng quá, tôi có thể ra ngoài đi dạo một lát được không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
  • Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
  • Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
  • Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
  • Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
  • Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 这些题你什么时候能做( )? [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]

  • A. 房间 (fángjiān)
  • B. 旁边 (pángbiān)
  • C. 认识 (rènshi)
  • D. 完 (wán)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 等 (děng)

Dịch nghĩa: Những câu hỏi này bao giờ bạn mới có thể làm xong?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
这些题你什么时候能做( )? [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
Nghĩa tiếng Việt:
Những câu hỏi này bao giờ bạn mới có thể làm xong?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
  • B
    旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
  • C
    认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
  • D
    完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
Phân tích đối chiếu:
Động từ "做" (làm) kết hợp với bổ ngữ kết quả "完" tạo thành cụm "做完" (làm xong). Câu hỏi: "Những bài tập này bao giờ bạn mới làm xong?". 做完 (zuò wán: Làm xong), 题 (tí: ĐỀ / Câu hỏi, bài tập).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 我来北京的第一天就( )他了。 [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]

  • A. 房间 (fángjiān)
  • B. 旁边 (pángbiān)
  • C. 认识 (rènshi)
  • D. 完 (wán)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 等 (děng)

Dịch nghĩa: Ngày đầu tiên tôi đến Bắc Kinh là tôi đã quen biết anh ấy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
我来北京的第一天就( )他了。 [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày đầu tiên tôi đến Bắc Kinh là tôi đã quen biết anh ấy rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
  • B
    旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
  • C
    认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
  • D
    完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
Phân tích đối chiếu:
Đi sau phó từ "就" và trước tân ngữ chỉ người "他" là động từ "认识" (quen biết). "就认识他了" nghĩa là "đã quen biết anh ấy rồi". 认识 (rènshi: Quen biết), 第一天 (dì-yī tiān: Ngày đầu tiên).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 我的一个朋友正在找房子,希望住得离公司近一些,这样他每天早上就可以7点起床,比现在多睡一个小时。 ★ 朋友现在每天7点起床。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Một người bạn của tôi đang tìm nhà, hy vọng ở gần công ty hơn một chút, như vậy mỗi sáng anh ấy có thể 7 giờ thức dậy, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng. ★ Người bạn hiện tại mỗi ngày đều 7 giờ thức dậy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 我的一个朋友正在找房子,希望住得离公司近一些,这样他每天早上就可以7点起床,比现在多睡一个小时。 ★ 朋友现在每天7点起床。
Nghĩa tiếng Việt:
Một người bạn của tôi đang tìm nhà, hy vọng ở gần công ty hơn một chút, như vậy mỗi sáng anh ấy có thể 7 giờ thức dậy, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng. ★ Người bạn hiện tại mỗi ngày đều 7 giờ thức dậy.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nói đây là mong muốn "hy vọng ở gần công ty. như vậy có thể dậy lúc 7 giờ, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng". Điều này có nghĩa là hiện tại bạn ấy phải dậy lúc 6 giờ sáng chứ chưa phải 7 giờ. 起床 (qǐchuáng: KHỞI SÀNG / Thức dậy), 多睡 (duō shuì: Ngủ nhiều hơn).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 9点?现在已经9点25了。

  • A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de.)
  • B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán.)
  • C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi.)
  • D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù.)

Dịch nghĩa: giờ á? Bây giờ đã 9 giờ 25 rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
匹配对应句子 9点?现在已经9点25了。 (9 diǎn? Xiànzài yǐjīng 9 diǎn 25 le)
Nghĩa tiếng Việt:
giờ á? Bây giờ đã 9 giờ 25 rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
  • B
    还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
  • C
    这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
  • D
    是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
Phân tích đối chiếu:
Câu hỏi ngạc nhiên về mốc thời gian 9h25 đối chiếu với chiếc đồng hồ của mình chạy chậm. 手表 (shǒubiǎo: THỦ BIỂU / Đồng hồ đeo tay), 慢 (màn: MẠN / Chậm).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 鸡蛋吃完了,下午我再买一些。

  • A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de.)
  • B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán.)
  • C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi.)
  • D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù.)

Dịch nghĩa: Trứng gà ăn hết rồi, chiều tôi sẽ mua thêm một ít.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (F)
Câu đề bài:
匹配对应句子 鸡蛋吃完了,下午我再买一些。 (Jīdàn chī wán le, xiàwǔ wǒ zài mǎi yìxiē)
Nghĩa tiếng Việt:
Trứng gà ăn hết rồi, chiều tôi sẽ mua thêm một ít.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
  • B
    还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
  • C
    这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
  • D
    是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
Phân tích đối chiếu:
Nghe thấy bạn chiều nay đi mua trứng, người đối thoại đề nghị đi cùng "那我和你一起去". 鸡蛋 (jīdàn: KÊ ĐÃN / Trứng gà), 一起 (yìqǐ: Cùng nhau).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 等一下,我打电话问一下。

  • A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō.)
  • B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
  • C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le.)
  • D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba.)
  • E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)

Dịch nghĩa: Chờ một lát, tôi gọi điện thoại hỏi một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (E)
Câu đề bài:
匹配对应句子 等一下,我打电话问一下。 (Děng yíxià, wǒ dǎ diànhuà wèn yíxià)
Nghĩa tiếng Việt:
Chờ một lát, tôi gọi điện thoại hỏi một chút.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
  • B
    新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
  • C
    我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
  • D
    听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
  • E
    这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
Phân tích đối chiếu:
Câu E hỏi về thời gian và địa điểm giao hàng chưa rõ ràng, nên người đối thoại bảo "Đợi một chút, tôi gọi điện hỏi một tí" (等一下,我打电话问一下). 打电话 (dǎ diànhuà: Gọi điện thoại), 送 (sòng: Giao hàng, tặng).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.