Đề H20901

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề thi thật HSK 2 – H20901 (Chính thức Hanban)

Đề thi mã H20901 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H20901

Đáp Án H20901 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H20901 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H20901 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H20901 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:F
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:E
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:E
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:F
Câu 37:E
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:F
Câu 46:A (Đúng)
Câu 47:B (Sai)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:C
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:E
Câu 59:B
Câu 60:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

我买了一个新电视。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi đã mua một chiếc tivi mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我买了一个新电视。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đã mua một chiếc tivi mới.
Hình ảnh trong đề:
Chàng trai đang xem điện thoại di động (không phải tivi mới).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "我买了一个新电视。" (Tôi đã mua một chiếc tivi mới) không khớp với bức tranh minh họa (Chàng trai đang xem điện thoại di động (không phải tivi mới)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第4题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

这是他给妻子买的。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这是他给妻子买的。
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ.
Hình ảnh trong đề:
Người đàn ông đang chọn mua cà vạt nam (không phải quà cho vợ).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "这是他给妻子买的。" (Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ) không khớp với bức tranh minh họa (Người đàn ông đang chọn mua cà vạt nam (không phải quà cho vợ)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错 (Nghe và phán đoán đúng/sai):

服务员,请给我来一杯咖啡。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
服务员,请给我来一杯咖啡。
Nghĩa tiếng Việt:
Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê.
Hình ảnh trong đề:
Khách hàng đang cầm cốc nước trái cây/trà sữa (không phải cà phê).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe "服务员,请给我来一杯咖啡。" (Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê) không khớp với bức tranh minh họa (Khách hàng đang cầm cốc nước trái cây/trà sữa (không phải cà phê)).
Kết luận:
Đáp án đúng là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第11题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

女:后面,最右边的是我,找到了吗? 男:找到了,你旁边那个女孩子是谁?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Phía sau, người ngoài cùng bên phải là tôi, bạn tìm thấy chưa? / Nam: Tìm thấy rồi, cô bé bên cạnh bạn là ai thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:后面,最右边的是我,找到了吗? 男:找到了,你旁边那个女孩子是谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Phía sau, người ngoài cùng bên phải là tôi, bạn tìm thấy chưa? / Nam: Tìm thấy rồi, cô bé bên cạnh bạn là ai thế?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
  • Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
  • Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
  • Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
  • Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
  • Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第14题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):

男:再来点儿米饭吧,你吃得太少了。 女:好的,你也吃。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Ăn thêm chút cơm nữa đi, bạn ăn ít quá. / Nữ: Được rồi, bạn cũng ăn đi nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:再来点儿米饭吧,你吃得太少了。 女:好的,你也吃。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ăn thêm chút cơm nữa đi, bạn ăn ít quá. / Nữ: Được rồi, bạn cũng ăn đi nhé.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
  • Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
  • Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
  • Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
  • Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
  • Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第17题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):

女:告诉我,哪个最漂亮? 男:我觉得都漂亮。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nữ: Nói cho tôi biết, cái nào đẹp nhất? / Nam: Tôi thấy cái nào cũng đẹp cả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:告诉我,哪个最漂亮? 男:我觉得都漂亮。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nói cho tôi biết, cái nào đẹp nhất? / Nam: Tôi thấy cái nào cũng đẹp cả.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
  • Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
  • Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
  • Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
  • Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:天气太热了,家里有西瓜吗? 女:没了,我现在出去买吧。 问:女的要去买什么?
  • A. 牛奶
  • B. 苹果
  • C. 西瓜

Dịch nghĩa: Nam: Trời nóng quá, ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Hết rồi, bây giờ em ra ngoài mua nhé. Hỏi: Người nữ định đi mua gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:天气太热了,家里有西瓜吗? 女:没了,我现在出去买吧。 问:女的要去买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trời nóng quá, ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Hết rồi, bây giờ em ra ngoài mua nhé. Hỏi: Người nữ định đi mua gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
  • B
    苹果 (píng guǒ: quả táo)
  • C
    西瓜 (xī guā: dưa hấu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (西瓜 — xī guā: dưa hấu).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:今天你准备几点起床? 男:我不睡了,现在就起。 问:男的是什么意思?
  • A. 想喝水
  • B. 生病了
  • C. 不睡觉

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay anh định mấy giờ thức dậy? Nam: Anh không ngủ nữa, dậy ngay bây giờ đây. Hỏi: Ý của người nam là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天你准备几点起床? 男:我不睡了,现在就起。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay anh định mấy giờ thức dậy? Nam: Anh không ngủ nữa, dậy ngay bây giờ đây. Hỏi: Ý của người nam là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想喝水 (muốn uống nước)
  • B
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • C
    不睡觉 (không ngủ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不睡觉 — không ngủ).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

男:鱼真便宜,现在三块钱一斤了。 女:我买两斤。 问:鱼多少钱一斤?
  • A. 两块钱
  • B. 三块钱
  • C. 4块钱

Dịch nghĩa: Nam: Cá rẻ thật đấy, bây giờ có 3 tệ một cân thôi. Nữ: Tôi mua hai cân. Hỏi: Cá bao nhiêu tiền một cân?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:鱼真便宜,现在三块钱一斤了。 女:我买两斤。 问:鱼多少钱一斤?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cá rẻ thật đấy, bây giờ có 3 tệ một cân thôi. Nữ: Tôi mua hai cân. Hỏi: Cá bao nhiêu tiền một cân?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两块钱 (Hai (dùng trước lượng từ) đồng (tiền), miếng tiền)
  • B
    三块钱 (Ba đồng (tiền), miếng tiền)
  • C
    4块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (三块钱 — Ba đồng (tiền), miếng tiền).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:你学汉语多长时间了? 男:快两年了。 女:你说得很不错。 男:听和说还可以,读和写不好。 问:他的汉语怎么样?
  • A. 说得好
  • B. 写得好
  • C. 不会写

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nam: Sắp được hai năm rồi. Nữ: Bạn nói khá lắm. Nam: Nghe và nói thì tạm được, chứ đọc và viết vẫn chưa tốt. Hỏi: Tiếng Trung của anh ấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你学汉语多长时间了? 男:快两年了。 女:你说得很不错。 男:听和说还可以,读和写不好。 问:他的汉语怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nam: Sắp được hai năm rồi. Nữ: Bạn nói khá lắm. Nam: Nghe và nói thì tạm được, chứ đọc và viết vẫn chưa tốt. Hỏi: Tiếng Trung của anh ấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    说得好 (Nói, phát biểu tốt, đẹp)
  • B
    写得好 (Viết tốt, đẹp)
  • C
    不会写 (Không biết viết)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (说得好 — Nói, phát biểu tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):

女:吃药了吗?现在身体怎么样? 男:吃了,现在好多了。 女:什么时候可以出院? 男:医生说下个星期。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 学校
  • B. 医院
  • C. 饭店

Dịch nghĩa: Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? Bây giờ trong người thế nào rồi? Nam: Uống rồi, giờ đỡ hơn nhiều rồi. Nữ: Khi nào thì được xuất viện? Nam: Bác sĩ bảo tuần sau. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:吃药了吗?现在身体怎么样? 男:吃了,现在好多了。 女:什么时候可以出院? 男:医生说下个星期。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? Bây giờ trong người thế nào rồi? Nam: Uống rồi, giờ đỡ hơn nhiều rồi. Nữ: Khi nào thì được xuất viện? Nam: Bác sĩ bảo tuần sau. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学校 (xué xiào: trường học)
  • B
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • C
    饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第37题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng): 看书时间长了,眼睛得休息休息。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Đọc sách thời gian dài rồi, đôi mắt cần phải nghỉ ngơi một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (E)
Câu đề bài:
看书时间长了,眼睛得休息休息。 (Kàn shū shíjiān cháng le, yǎnjing děi xiūxi xiūxi)
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc sách thời gian dài rồi, đôi mắt cần phải nghỉ ngơi một chút.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
  • Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
  • Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
  • Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
  • Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
  • Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 这个船非常大,可以坐几( )人。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]

  • A. 完 (wán)
  • B. 进 (jìn)
  • C. 过 (guo)
  • D. 千 (qiān)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 自行车 (zìxíngchē)

Dịch nghĩa: Con tàu này rất lớn, có thể ngồi vài nghìn người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
这个船非常大,可以坐几( )人。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
Nghĩa tiếng Việt:
Con tàu này rất lớn, có thể ngồi vài nghìn người.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
  • B
    进 (jìn: TIẾN / Vào)
  • C
    过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
  • D
    千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Đứng sau "几" (vài) và trước danh từ "人" (người) là lượng từ/đơn vị số đếm "千" (nghìn). Cụm "几千人" nghĩa là "vài nghìn người", phù hợp với miêu tả "con tàu này rất lớn" (这个船非常大). 船 (chuán: THUYỀN / Tàu, thuyền), 非常 (fēicháng: PHI THƯỜNG / Vô cùng), 千 (qiān: Nghìn).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống): 我没去( )中国,我希望今年能去中国旅游。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]

  • A. 完 (wán)
  • B. 进 (jìn)
  • C. 过 (guo)
  • D. 千 (qiān)
  • E. 贵 (guì)
  • F. 自行车 (zìxíngchē)

Dịch nghĩa: Tôi chưa từng đi Trung Quốc, tôi hy vọng năm nay có thể đi du lịch Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (C)
Câu đề bài:
我没去( )中国,我希望今年能去中国旅游。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi chưa từng đi Trung Quốc, tôi hy vọng năm nay có thể đi du lịch Trung Quốc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
  • B
    进 (jìn: TIẾN / Vào)
  • C
    过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
  • D
    千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
  • E
    贵 (guì: QUÝ / Đắt)
  • F
    自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Trợ từ động thái "过" đứng sau động từ "去" biểu thị trải nghiệm trong quá khứ: "没去过中国" nghĩa là "chưa từng đi Trung Quốc". 去过 (qù guo: Từng đi), 旅游 (lǚyóu: LỮ DU / Du lịch), 希望 (xīwàng: HI VỌNG).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai): 时间过得真快,我来北京10年了。我女儿已经5岁多了,都开始学习写汉字了。 ★ 我有两个孩子。

  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thời gian trôi thật nhanh, tôi đến Bắc Kinh được 10 năm rồi. Con gái tôi đã hơn 5 tuổi, đều đã bắt đầu học viết chữ Hán rồi. ★ Tôi có hai đứa con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (B (Sai))
Câu đề bài:
阅读短文,判断对错 时间过得真快,我来北京10年了。我女儿已经5岁多了,都开始学习写汉字了。 ★ 我有两个孩子。
Nghĩa tiếng Việt:
Thời gian trôi thật nhanh, tôi đến Bắc Kinh được 10 năm rồi. Con gái tôi đã hơn 5 tuổi, đều đã bắt đầu học viết chữ Hán rồi. ★ Tôi có hai đứa con.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn chỉ nhắc đến "女儿" (một cô con gái), hoàn toàn không đề cập đến việc có hai đứa con. 女儿 (nǚ'ér: NỮ NHI / Con gái), 汉字 (Hànzì: HÁN TỰ / Chữ Hán).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 我们要向您学习!

  • A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ.)
  • B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le.)
  • C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū.)
  • D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì.)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù.)

Dịch nghĩa: Chúng tôi phải học tập ngài!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
匹配对应句子 我们要向您学习! (Wǒmen yào xiàng nín xuéxí!)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi phải học tập ngài!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
  • B
    很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
  • C
    她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
  • D
    你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
Phân tích đối chiếu:
Nghe thấy thành tích xuất sắc "3 năm viết 4 cuốn sách", người đối thoại thán phục "Chúng tôi phải học tập ngài!" (我们要向您学习!). 学习 (xuéxí: HỌC TẬP), 写 (xiě: TẢ / Viết), 本 (běn: BẢN / Cuốn, quyển).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất): 小狗怎么了?为什么不吃东西?

  • A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ.)
  • B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le.)
  • C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū.)
  • D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì.)
  • E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù.)

Dịch nghĩa: Chú chó con bị sao thế? Sao nó không ăn thứ gì cả?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
匹配对应句子 小狗怎么了?为什么不吃东西? (Xiǎogǒu zěnme le? Wèishénme bù chī dōngxi?)
Nghĩa tiếng Việt:
Chú chó con bị sao thế? Sao nó không ăn thứ gì cả?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
  • B
    很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
  • C
    她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
  • D
    你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
  • E
    他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
  • F
    小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
Phân tích đối chiếu:
Thắc mắc vì sao chú chó không chịu ăn đồ ăn người lạ đưa ("为什么不吃东西?"), câu trả lời giải thích "bởi vì nó không quen biết bạn" (它不认识你). 小狗 (xiǎogǒu: Chó con), 认识 (rènshi: Quen biết), 吃东西 (chī dōngxi: Ăn đồ ăn).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất): 这个月真得非常忙。

  • A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué.)
  • B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
  • C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi.)
  • D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
  • E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)

Dịch nghĩa: Tháng này thực sự vô cùng bận rộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
匹配对应句子 这个月真得非常忙。 (Zhège yuè zhēn de fēicháng máng)
Nghĩa tiếng Việt:
Tháng này thực sự vô cùng bận rộn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
  • B
    谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
  • C
    他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
  • D
    你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
  • E
    等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
Phân tích đối chiếu:
Minh họa cho nhận định "tháng này rất bận" là chi tiết cụ thể "mỗi ngày làm việc 10 tiếng, thứ Bảy cũng không nghỉ" (每天工作10个小时,星期六也不休息). 非常忙 (fēicháng máng: Rất bận), 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Làm việc), 休息 (xiūxi: Nghỉ ngơi).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.