Đề H21001

55 phút • 60 câu

HSK 2 · 60 câu · 55 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 2

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H2-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề thi thật HSK 2 - H21001 (Chính thức Hanban)

Đề thi mã H21001 gồm tổng cộng 60 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 55 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 2 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H21001

Đáp Án H21001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 2 (60 Câu)

Bảng đáp án H21001 chính thức trọn bộ 60 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H21001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H21001 (Câu 1 – 60)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:E
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:E
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:E
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:E
Câu 46:B (Sai)
Câu 47:A (Đúng)
Câu 48:B (Sai)
Câu 49:A (Đúng)
Câu 50:B (Sai)
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:E
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:D
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。 明天下雨,女的不去踢足球了。

下雨就不去了。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
下雨就不去了。 (Xià yǔ jiù bú qù le)
Nghĩa tiếng Việt:
Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa.
Hình ảnh trong đề:
Cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第4题:听录音,判断对错。 这件黑色的衣服太贵了。

虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 4 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮。 (Suīrán yǒudiǎnr guì, dànshì yánsè hěn piàoliang)
Nghĩa tiếng Việt:
Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp.
Hình ảnh trong đề:
Chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第7题:听录音,判断对错。 他们正在坐火车去北京。

我们买了两张今天下午的飞机票。
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我们买了两张今天下午的飞机票。 (Wǒmen mǎi le liǎng zhāng jīntiān xiàwǔ de fēijīpiào)
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay.
Hình ảnh trong đề:
Hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu nghe (Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 11Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第11题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

请问,去火车站怎么走? 往前走两百米就是。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 11 (A)
Băng phát tiếng Trung:
请问,去火车站怎么走? 往前走两百米就是。 (Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu? Wǎng qián zǒu liǎngbǎi mǐ jiù shì)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
  • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
  • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
  • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
  • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
  • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

这只小猫真可爱! 是我昨天从朋友家带回来的。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
Băng phát tiếng Trung:
这只小猫真可爱! 是我昨天从朋友家带回来的。 (Zhè zhī xiǎomāo zhēn kě'ài! Shì wǒ zuótiān cóng péngyou jiā dài huílái de)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
  • Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
  • Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
  • Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
  • Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
  • Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择与听力内容一致的图片。

你学汉语多长时间了? 已经学了一年多了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E

Dịch nghĩa: Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你学汉语多长时间了? 已经学了一年多了。 (Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le? Yǐjīng xué le yì nián duō le)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
  • Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
  • Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
  • Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
  • Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第21题:听对话,选择正确答案。 问:女的打算做什么?

今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么?
  • A. 去公园散步
  • B. 去商店买外套
  • C. 在家看电视

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng mình cùng đi dạo công viên nhé? Nữ: Được thôi, mình mặc áo khoác vào rồi ra ngay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (A)
Băng phát tiếng Trung:
今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么? (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán sànbù ba? Hǎo a, wǒ chuān shàng wàitào jiù lái. Wèn: Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng mình cùng đi dạo công viên nhé? Nữ: Được thôi, mình mặc áo khoác vào rồi ra ngay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去公园散步 (Đi công viên đi dạo, tản bộ)
  • B
    去商店买外套 (Đi cửa hàng mua áo khoác, áo choàng ngoài)
  • C
    在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步 — Đi công viên đi dạo, tản bộ).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 24Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第24题:听对话,选择正确答案。 问:钥匙可能在哪儿?

你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿?
  • A. 桌子上
  • B. 椅子下
  • C. 抽屉里

Dịch nghĩa: Nam: Em có nhìn thấy chìa khóa của anh không? Nữ: Có phải ở trên cái bàn cạnh cửa không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 24 (A)
Băng phát tiếng Trung:
你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿? (Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma? Shì bu shì zài mén pángbiān de zhuōzi shàng? Wèn: Yàoshi kěnéng zài nǎr?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em có nhìn thấy chìa khóa của anh không? Nữ: Có phải ở trên cái bàn cạnh cửa không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    桌子上 (cái bàn trên)
  • B
    椅子下 (cái ghế dưới)
  • C
    抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上 — cái bàn trên).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第27题:听对话,选择正确答案。 问:男的为什么高兴?

你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴?
  • A. 买了新车
  • B. 考试通过了
  • C. 找到新工作

Dịch nghĩa: Nam: Hôm nay trông bạn vui thế, có chuyện gì tốt à? Nữ: Mình thi đỗ kỳ thi HSK 2 rồi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴? (Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng, yǒu shénme hǎoshì ma? Wǒ tōngguò Hànyǔ èr jí kǎoshì le! Wèn: Nán de wèishénme gāoxìng?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Hôm nay trông bạn vui thế, có chuyện gì tốt à? Nữ: Mình thi đỗ kỳ thi HSK 2 rồi!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买了新车 (Mua rồi mới xe hơi)
  • B
    考试通过了 (Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi)
  • C
    找到新工作 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了 — Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 31Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第31题:听长对话,选择正确答案。 问:男的负责买什么?

明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么?
  • A. 鲜花
  • B. 蛋糕
  • C. 水果

Dịch nghĩa: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 31 (B)
Băng phát tiếng Trung:
明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么? (Míngtiān shì Zhāng lǎoshī de shēngrì, wǒmen sòng diǎnr shénme hǎo ne? Nǚ: Sòng yí shù huā, zài mǎi ge dàngāo zěnmeyàng? Nán: Wǒ juéde hěn hǎo, dàngāo wǒ lái mǎi, nǐ fùzé dìng huā ba. Nǚ: Méi wèntí, wǒ zhè jiù shàngwǎng kànkan. Wèn: Nán de fùzé mǎi shénme?)
Nghĩa tiếng Việt:
Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鲜花 (xiānhuā: hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
  • B
    蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt)
  • C
    水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕 — dàn gāo: bánh ngọt).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话,选择正确答案。 问:他们打算下午几点见?

你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见?
  • A. 两点
  • B. 三点
  • C. 四点

Dịch nghĩa: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见? (Nǐ jīntiān shàngwǔ qù nǎr le? Wǒ zhǎo le nǐ bàntiān. Nǚ: Wǒ qù túshūguǎn jiè le liǎng běn shū. Nán: Xiàwǔ yǒukòng yìqǐ dǎ pīngpāngqiú ma? Nǚ: Hǎo a, xiàwǔ sān diǎn wǒmen zài tǐyùguǎn jiàn. Wèn: Tāmen dǎsuàn xiàwǔ jǐ diǎn jiàn?)
Nghĩa tiếng Việt:
Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    两点 (hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
  • B
    三点 (ba giờ (đơn vị thời gian))
  • C
    四点 (bốn giờ (đơn vị thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点 — ba giờ (đơn vị thời gian)).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 37Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第37题:看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 37 (B)
Câu đề bài:
看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。 (Tā zhèngzài jīchǎng děng péngyou ne)
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
  • Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
  • Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
  • Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
  • Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
  • Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
Phân tích đối chiếu:
Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第41题:选词填空。 你每天早上都去( )吗? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]

  • A. 帮助 (bāngzhù)
  • B. 跑步 (pǎobù)
  • C. 便宜 (piányi)
  • D. 已经 (yǐjīng)
  • E. 准备 (zhǔnbèi)

Dịch nghĩa: Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (B)
Câu đề bài:
你每天早上都去( )吗? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
Nghĩa tiếng Việt:
Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帮助 (bāngzhù)
  • B
    跑步 (pǎobù)
  • C
    便宜 (piányi)
  • D
    已经 (yǐjīng)
  • E
    准备 (zhǔnbèi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 跑步 (pǎobù). Câu hoàn chỉnh: “你每天早上都去跑步 (pǎobù)吗? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 44Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第44题:选词填空。 他( )回家了,不在办公室。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]

  • A. 帮助 (bāngzhù)
  • B. 跑步 (pǎobù)
  • C. 便宜 (piányi)
  • D. 已经 (yǐjīng)
  • E. 准备 (zhǔnbèi)

Dịch nghĩa: Anh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 44 (D)
Câu đề bài:
他( )回家了,不在办公室。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帮助 (bāngzhù)
  • B
    跑步 (pǎobù)
  • C
    便宜 (piányi)
  • D
    已经 (yǐjīng)
  • E
    准备 (zhǔnbèi)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 已经 (yǐjīng). Câu hoàn chỉnh: “他已经 (yǐjīng)回家了,不在办公室。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Anh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 47Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第47题:阅读短文判断对错。 哥哥非常喜欢踢足球,每天下午放学后都要去球场踢一个小时。 ★ 哥哥天天踢足球。

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Anh trai rất thích đá bóng, chiều nào tan học cũng đi đá một tiếng. -> Phán đoán: Ngày nào anh ấy cũng đá bóng (Đúng).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 47 (A (Đúng))
Câu đề bài:
阅读短文判断对错。 哥哥非常喜欢踢足球,每天下午放学后都要去球场踢一个小时。 ★ 哥哥天天踢足球。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai rất thích đá bóng, chiều nào tan học cũng đi đá một tiếng. -> Phán đoán: Ngày nào anh ấy cũng đá bóng (Đúng).
Phân tích đối chiếu:
Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "哥哥非常喜欢踢足球,每天下午放学后都要去球场踢一个小时。". Điều này chứng minh nhận định "★ 哥哥天天踢足球。" là hoàn toàn chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:问句搭配答句。 问:请问,您什么时候有时间?

  • A. 非常有意思,大家都笑了。
  • B. 明天下午三点以后我都有空。
  • C. 在火车站对面的商场买的。
  • D. 他早上给我打电话说感冒了。
  • E. 会一点儿,平时自己做面条。

Dịch nghĩa: Xin hỏi khi nào bạn rảnh? - Chiều mai sau 3 giờ tôi đều rảnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 问:请问,您什么时候有时间? (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Xin hỏi khi nào bạn rảnh? - Chiều mai sau 3 giờ tôi đều rảnh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
  • B
    明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
  • C
    在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
  • D
    他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • E
    会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (明天下午三点以后我都有空。 — Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第54题:问句搭配答句。 问:你一个人住,会做饭吗?

  • A. 非常有意思,大家都笑了。
  • B. 明天下午三点以后我都有空。
  • C. 在火车站对面的商场买的。
  • D. 他早上给我打电话说感冒了。
  • E. 会一点儿,平时自己做面条。

Dịch nghĩa: Bạn sống một mình có biết nấu cơm không? - Biết một chút, bình thường tôi tự nấu mì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (E)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 问:你一个人住,会做饭吗? (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn sống một mình có biết nấu cơm không? - Biết một chút, bình thường tôi tự nấu mì.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
  • B
    明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
  • C
    在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
  • D
    他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
  • E
    会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
Phân tích đối chiếu:
phương án E (会一点儿,平时自己做面条。 — Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 57Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第57题:问句搭配答句。 问:这条裙子七百块,有点儿贵。

  • A. 好的,我现在就去关。
  • B. 已经考过科目一了,挺顺利的。
  • C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。
  • D. 我想和朋友去郊区看红叶。
  • E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。

Dịch nghĩa: Cái váy này 700 tệ, hơi đắt đấy. - Nhưng đây là len nguyên chất, chất lượng cực tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 57 (C)
Câu đề bài:
问句搭配答句。 问:这条裙子七百块,有点儿贵。 (Wènjù dāpèi dájù)
Nghĩa tiếng Việt:
Cái váy này 700 tệ, hơi đắt đấy. - Nhưng đây là len nguyên chất, chất lượng cực tốt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
  • B
    已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
  • C
    但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
  • D
    我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
  • E
    实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (但这是纯羊毛的,质量非常好。 — Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.