Đề H4-TGTL-08

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 - Đề Số 8 (Mã Đề H4-TGTL-08)

Đề thi mã H4-TGTL-08 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-TGTL-08

Đáp Án H4-TGTL-08 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-TGTL-08 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-TGTL-08 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-TGTL-08 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:D
Câu 48:F
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:E
Câu 55:D
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:E
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:F
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:妈妈难过得一夜没睡着觉。
Câu 87:干燥的天气让人感觉很不舒服。
Câu 88:做事不能总是从个人利益出发。
Câu 89:尊重别人才能使自己获得尊重。
Câu 90:这种新电脑受到顾客的普遍欢迎。
Câu 91:受到天气的影响,会议只好推迟举行。
Câu 92:你应该以冷静的态度处理复杂的关系。
Câu 93:他故意把饮料瓶子扔到了窗户外面。
Câu 94:贵国领导人将对我国进行正式友好访问。
Câu 95:在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。
Câu 96:她喜欢一个人去逛书店。
Câu 97:她在喂猴子吃水果。
Câu 98:她吃惊地睁大了眼睛。
Câu 99:他们因为误会而吵了起来。
Câu 100:孩子孤单地走在回家的路上。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 记者的狗受伤了。

有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。 ★ 记者的狗受伤了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。 ★ 记者的狗受伤了。
Nghĩa tiếng Việt:
Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。” với nhận định “★ 记者的狗受伤了。” (Con chó của phóng viên bị thương), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 知道受骗后“我”哭了。

《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。 ★ 知道受骗后“我”哭了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: "Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。 ★ 知道受骗后“我”哭了。
Nghĩa tiếng Việt:
"Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。” với nhận định “★ 知道受骗后“我”哭了。” (“Tôi” bật khóc khi biết mình bị lừa), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案 问:男的觉得那个女孩怎么样?

女:见了吧?那姑娘怎么样? 男:她一直低着头,都没敢正眼看我! 问:男的觉得那个女孩怎么样?
  • A. 很害羞
  • B. 太骄傲
  • C. 不漂亮
  • D. 很不安

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:见了吧?那姑娘怎么样? 男:她一直低着头,都没敢正眼看我! 问:男的觉得那个女孩怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很害羞 (rất ngại ngùng, bẽn lẽn)
  • B
    太骄傲 (quá kiêu ngạo, tự hào)
  • C
    不漂亮 (không đẹp)
  • D
    很不安 (rất bất an, lo lắng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (很害羞 — rất nhút nhát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案 问:下面哪项最符合男的的情况?

男:老师,我是个粗人,也不会说啥,明明就交给您了,不听话您就打他! 女:明明挺乖的,我希望你也能有话好好儿说,别动不动就动粗。 问:下面哪项最符合男的的情况?
  • A. 身体结实
  • B. 性格温和
  • C. 溺爱孩子
  • D. 读书不多

Dịch nghĩa: Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:老师,我是个粗人,也不会说啥,明明就交给您了,不听话您就打他! 女:明明挺乖的,我希望你也能有话好好儿说,别动不动就动粗。 问:下面哪项最符合男的的情况?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    身体结实 (cơ thể, sức khỏe chắc chắn, bền chắc)
  • B
    性格温和 (tính cách, tính tình ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ)
  • C
    溺爱孩子 (Yêu, yêu thích đứa trẻ)
  • D
    读书不多 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không nhiều)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (读书不多 — Không đọc nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道男的什么情况?

女:你怎么上班时间喝酒呢?也不怕老板炒你鱿鱼? 男:今天是我最后一次涨工资20周年的纪念日,来,跟我庆祝一下! 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
  • A. 已经工作20年了
  • B. 很久没涨工资了
  • C. 公司待遇提高了
  • D. 成为公司新老板

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你怎么上班时间喝酒呢?也不怕老板炒你鱿鱼? 男:今天是我最后一次涨工资20周年的纪念日,来,跟我庆祝一下! 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    已经工作20年了 (Đã làm việc, công việc năm (thời gian) rồi)
  • B
    很久没涨工资了 (Rất lâu, lâu dài (thời gian) chưa tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
  • C
    公司待遇提高了 (Công ty đãi ngộ, chế độ đãi ngộ nâng cao, cải thiện rồi)
  • D
    成为公司新老板 (Trở thành, biến thành công ty mới ông chủ, chủ doanh nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (很久没涨工资了 — Đã lâu không được tăng lương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的是什么意思?

女:老朋友,你这是怎么了?遇到什么难事了吗? 男:喉,小丽就要跟别人结婚了。我喜欢她四年了,她怎么能跟别人结婚呢? 女:小丽知道你喜欢她吗? 男:她还不知道,我想有一天她会知道的,可是现在她却要跟别人结婚了。 女:你呀你,让我说你什么好呢?你早干什么去了! 问:女的是什么意思?
  • A. 应该现在告诉小丽
  • B. 应早点儿跟小丽说
  • C. 告诉小丽不能结婚
  • D. 让小丽跟男的结婚

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:老朋友,你这是怎么了?遇到什么难事了吗? 男:喉,小丽就要跟别人结婚了。我喜欢她四年了,她怎么能跟别人结婚呢? 女:小丽知道你喜欢她吗? 男:她还不知道,我想有一天她会知道的,可是现在她却要跟别人结婚了。 女:你呀你,让我说你什么好呢?你早干什么去了! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    应该现在告诉小丽 (Nên bây giờ, hiện tại nói cho biết, bảo nhỏ, bé)
  • B
    应早点儿跟小丽说 (Nên, cần phải (yīng) bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái với nhỏ, bé nói, phát biểu)
  • C
    告诉小丽不能结婚 (Nói cho biết, bảo nhỏ, bé không có thể kết hôn, lập gia đình)
  • D
    让小丽跟男的结婚 (Để nhỏ, bé với kết hôn, lập gia đình nam, nam giới)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (应早点儿跟小丽说 — Bạn nên nói với Xiaoli sớm hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,可以知道刘超什么情况?

男:钱还没找到吧?肯定是刘超干的,这孩子从小手脚就不干净! 女:行了,都过去十几年了,你也别总戴有色眼镜看人! 男:不是他是谁?他刚走,钱就找不到了! 女:哦,你瞧我这记性,钱不是夹在杂志里呢吗? 问:根据对话,可以知道刘超什么情况?
  • A. 偷走了女的的钱
  • B. 拿过别人东西
  • C. 很懒,不爱干净
  • D. 经常戴着眼镜

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:钱还没找到吧?肯定是刘超干的,这孩子从小手脚就不干净! 女:行了,都过去十几年了,你也别总戴有色眼镜看人! 男:不是他是谁?他刚走,钱就找不到了! 女:哦,你瞧我这记性,钱不是夹在杂志里呢吗? 问:根据对话,可以知道刘超什么情况?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    偷走了女的的钱 (Ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi của (trợ từ định ngữ) nữ, phụ nữ tiền)
  • B
    拿过别人东西 (Cầm, lấy đã từng người khác đồ vật, thứ)
  • C
    很懒,不爱干净 (Rất lười biếng, lười không yêu, yêu thích sạch sẽ)
  • D
    经常戴着眼镜 (Thường xuyên đeo, đội đang kính)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (拿过别人东西 — lấy cái gì đó từ người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话告诉我们什么?

以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:这段话告诉我们什么?
  • A. 做任何事都要有计划
  • B. 高收入只属于少数人
  • C. 收人和能力没有关系
  • D. 高学历不等于高收入

Dịch nghĩa: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:这段话告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做任何事都要有计划 (Làm, chế tạo bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều cần có kế hoạch, lập kế hoạch)
  • B
    高收入只属于少数人 (Cao thu nhập con, chiếc — lượng từ (zhī) thuộc về, nằm trong thiểu số, số ít người)
  • C
    收人和能力没有关系 (Nhận được người và năng lực, khả năng không có mối quan hệ)
  • D
    高学历不等于高收入 (Cao trình độ học vấn, học lực bằng cấp không bằng, tương đương với cao thu nhập)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (做任何事都要有计划 — Mọi việc đều phải có kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这个实验告诉我们什么?

心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:这个实验告诉我们什么?
  • A. 猴子没有判断能力
  • B. 猴子受人影响很大
  • C. 猴子具有经济头脑
  • D. 猴子比人类更聪明

Dịch nghĩa: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:这个实验告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    猴子没有判断能力 (Con khỉ không có phán đoán, nhận định năng lực, khả năng)
  • B
    猴子受人影响很大 (Con khỉ nhận, chịu đựng người ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
  • C
    猴子具有经济头脑 (Con khỉ sở hữu, có được kinh tế đầu óc, trí tuệ)
  • D
    猴子比人类更聪明 (Con khỉ so với loài người, nhân loại hơn thông minh)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (猴子具有经济头脑 — Khỉ có đầu óc kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 51.A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。

  • A. 果然
  • B. 大概
  • C. 温度
  • D. 地址
  • E. 掉
  • F. 表达

Dịch nghĩa: A: Bạn có hiểu anh ấy đang nói gì không? B: Tôi không hiểu hết nhưng vẫn hiểu ý nghĩa tổng quát.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 51.A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn có hiểu anh ấy đang nói gì không? B: Tôi không hiểu hết nhưng vẫn hiểu ý nghĩa tổng quát.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
  • B
    大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
  • E
    掉 (diào: rơi, rụng)
  • F
    表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。” cần điền từ B (大概 — Có lẽ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但大概的意思我还是明白了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 遇到观点不一致的情况 B 而不要总想着说服别人 C 你可以一直保持沉默

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Khi có bất đồng quan điểm, bạn luôn có thể im lặng thay vì cố gắng thuyết phục người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 遇到观点不一致的情况 | B 而不要总想着说服别人 | C 你可以一直保持沉默
Nghĩa tiếng Việt:
Khi có bất đồng quan điểm, bạn luôn có thể im lặng thay vì cố gắng thuyết phục người khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “遇到观点不一致的情况,你可以一直保持沉默,而不要总想着说服别人。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ACB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 不是由最长的木板决定的 B 而是由最短的木板决定的 C 一个木桶到底能装多少水

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Một thùng có thể chứa được bao nhiêu nước không được xác định bởi tấm ván dài nhất mà bởi tấm ván ngắn nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
Câu đề bài:
A 不是由最长的木板决定的 | B 而是由最短的木板决定的 | C 一个木桶到底能装多少水
Nghĩa tiếng Việt:
Một thùng có thể chứa được bao nhiêu nước không được xác định bởi tấm ván dài nhất mà bởi tấm ván ngắn nhất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “一个木桶到底能装多少水,不是由最长的木板决定的,而是由最短的木板决定的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 最近,研究人员以7443个家庭为对象,从这些家庭的孩子出生开始就对他们进行调查,一直到他们长到5-6岁。研究结果发现,与生活在气氛轻松家庭中的孩子相比,那些生活在压力较大的家庭中的孩子得肥胖症的风险要高近两倍。 ★ 这段话的主要内容是:

  • A. 身体肥胖加重孩子的精神压力
  • B. 肥胖者有较强的压力承受能力
  • C. 家庭压力越大肥胖儿比例越高
  • D. 学习压力过大易导致孩子肥胖

Dịch nghĩa: Gần đây, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu 7.443 gia đình và khảo sát con cái của họ từ khi sinh ra cho đến khi chúng 5-6 tuổi. Nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà căng thẳng có nguy cơ béo phì cao gần gấp đôi so với những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà thoải mái. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
最近,研究人员以7443个家庭为对象,从这些家庭的孩子出生开始就对他们进行调查,一直到他们长到5-6岁。研究结果发现,与生活在气氛轻松家庭中的孩子相比,那些生活在压力较大的家庭中的孩子得肥胖症的风险要高近两倍。 ★ 这段话的主要内容是:
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu 7.443 gia đình và khảo sát con cái của họ từ khi sinh ra cho đến khi chúng 5-6 tuổi. Nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà căng thẳng có nguy cơ béo phì cao gần gấp đôi so với những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà thoải mái. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    身体肥胖加重孩子的精神压力 (Cơ thể, sức khỏe béo phì, mập làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng tinh thần, nghị lực đứa trẻ áp lực, sức ép)
  • B
    肥胖者有较强的压力承受能力 (Béo phì, mập người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu có khá, tương đối áp lực, sức ép mạnh mẽ, kiên cường chịu đựng, gánh chịu năng lực, khả năng)
  • C
    家庭压力越大肥胖儿比例越高 (Gia đình áp lực, sức ép càng. càng. (越.越.) to, lớn béo phì, mập trẻ em, con cái tỷ lệ, tỷ xích càng. càng. (越.越.) cao)
  • D
    学习压力过大易导致孩子肥胖 (Học tập, học áp lực, sức ép đã từng to, lớn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đứa trẻ béo phì, mập)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (家庭压力越大肥胖儿比例越高 — Áp lực gia đình càng lớn thì tỷ lệ trẻ em béo phì càng cao).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 有一个人晚上开车经过一个十字路口,这时黄灯已变成红灯,他心想反正没车,于是加快速度开了过去,结果刚过路口就被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了。”他回答。“那你怎么还闯红灯啊?”警察又问。“因为我没有看到你呀!”他回答。 ★ 他为什么闯红灯?

  • A. 来不及停下来
  • B. 逃避警察检查
  • C. 没看到红灯亮
  • D. 以为没有警察

Dịch nghĩa: Một người đàn ông đang lái xe qua một ngã tư vào ban đêm. Khi đèn vàng chuyển sang đỏ, anh tưởng dù sao cũng không có xe nên tăng tốc phóng tới. Kết quả là anh ta đã bị cảnh sát chặn lại ngay khi băng qua ngã tư. Cảnh sát hỏi anh ta: "Anh không nhìn thấy đèn đỏ à?" "Ừ." Anh ấy đã trả lời. “Vậy tại sao cậu vẫn vượt đèn đỏ?” viên cảnh sát hỏi lại. "Bởi vì ta không nhìn thấy ngươi!" anh ấy đã trả lời. ★ Tại sao anh ấy lại vượt đèn đỏ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
有一个人晚上开车经过一个十字路口,这时黄灯已变成红灯,他心想反正没车,于是加快速度开了过去,结果刚过路口就被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了。”他回答。“那你怎么还闯红灯啊?”警察又问。“因为我没有看到你呀!”他回答。 ★ 他为什么闯红灯?
Nghĩa tiếng Việt:
Một người đàn ông đang lái xe qua một ngã tư vào ban đêm. Khi đèn vàng chuyển sang đỏ, anh tưởng dù sao cũng không có xe nên tăng tốc phóng tới. Kết quả là anh ta đã bị cảnh sát chặn lại ngay khi băng qua ngã tư. Cảnh sát hỏi anh ta: "Anh không nhìn thấy đèn đỏ à?" "Ừ." Anh ấy đã trả lời. “Vậy tại sao cậu vẫn vượt đèn đỏ?” viên cảnh sát hỏi lại. "Bởi vì ta không nhìn thấy ngươi!" anh ấy đã trả lời. ★ Tại sao anh ấy lại vượt đèn đỏ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    来不及停下来 (Không kịp dừng lại, ngừng lại đến, tới)
  • B
    逃避警察检查 (Trốn tránh, né tránh cảnh sát, công an kiểm tra, rà soát)
  • C
    没看到红灯亮 (Chưa nhìn thấy, trông thấy đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen tươi sáng)
  • D
    以为没有警察 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là không có cảnh sát, công an)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (以为没有警察 — tưởng rằng không có cảnh sát).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 最近,美国《国家地理杂志》综合研究了全球70亿人的相貌特征后,公布了一张综合了70亿人相貌特征的面孔图,这是一名28岁中国汉族男性的脸。合成图片包含了过去10年超过20万中国人的脸部图像,由7000张小图组成,每张图代表了100万人的共同特征。之所以这张28岁汉族男性的脸最能代表地球人的特征,是因为中国的人口和汉语使用者在全球都是最多的。 ★ 关于地球上最典型的面孔是中国人,不能作为理由的一项是:

  • A. 中国男性在全球最多
  • B. 中国面孔具有代表性
  • C. 汉语使用者全球最多
  • D. 中国人口在全球最多

Dịch nghĩa: Mới đây, Tạp chí National Geographic của Mỹ đã nghiên cứu toàn diện về đặc điểm khuôn mặt của 7 tỷ người trên thế giới và đưa ra bản đồ khuôn mặt tổng hợp các đặc điểm trên khuôn mặt của 7 tỷ người. Đây là gương mặt của một nam thanh niên người Hán 28 tuổi người Trung Quốc. Hình ảnh tổng hợp chứa hình ảnh khuôn mặt của hơn 200.000 người Trung Quốc trong 10 năm qua và bao gồm 7.000 bức ảnh nhỏ, mỗi bức ảnh đại diện cho đặc điểm chung của 1 triệu người. Sở dĩ khuôn mặt của nam thanh niên Hán 28 tuổi này thể hiện rõ nhất đặc điểm của con người trên trái đất là vì Trung Quốc có dân số đông nhất và số lượng người nói tiếng Trung Quốc nhiều nhất thế giới. ★ Về gương mặt tiêu biểu nhất quả đất là người Trung Quốc thì có một điều không thể lấy làm lý do đó là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
最近,美国《国家地理杂志》综合研究了全球70亿人的相貌特征后,公布了一张综合了70亿人相貌特征的面孔图,这是一名28岁中国汉族男性的脸。合成图片包含了过去10年超过20万中国人的脸部图像,由7000张小图组成,每张图代表了100万人的共同特征。之所以这张28岁汉族男性的脸最能代表地球人的特征,是因为中国的人口和汉语使用者在全球都是最多的。 ★ 关于地球上最典型的面孔是中国人,不能作为理由的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Mới đây, Tạp chí National Geographic của Mỹ đã nghiên cứu toàn diện về đặc điểm khuôn mặt của 7 tỷ người trên thế giới và đưa ra bản đồ khuôn mặt tổng hợp các đặc điểm trên khuôn mặt của 7 tỷ người. Đây là gương mặt của một nam thanh niên người Hán 28 tuổi người Trung Quốc. Hình ảnh tổng hợp chứa hình ảnh khuôn mặt của hơn 200.000 người Trung Quốc trong 10 năm qua và bao gồm 7.000 bức ảnh nhỏ, mỗi bức ảnh đại diện cho đặc điểm chung của 1 triệu người. Sở dĩ khuôn mặt của nam thanh niên Hán 28 tuổi này thể hiện rõ nhất đặc điểm của con người trên trái đất là vì Trung Quốc có dân số đông nhất và số lượng người nói tiếng Trung Quốc nhiều nhất thế giới. ★ Về gương mặt tiêu biểu nhất quả đất là người Trung Quốc thì có một điều không thể lấy làm lý do đó là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    中国男性在全球最多 (Trung Quốc nam giới, phái nam ở toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
  • B
    中国面孔具有代表性 (Trung Quốc mặt, bề mặt lỗ, lỗ khoan sở hữu, có được đại biểu, đại diện tính, tính chất (hậu tố))
  • C
    汉语使用者全球最多 (Tiếng Trung, tiếng Hán sử dụng, dùng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
  • D
    中国人口在全球最多 (Trung Quốc dân số, nhân khẩu ở toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (中国男性在全球最多 — Đàn ông Trung Quốc có nhiều đàn ông nhất thế giới).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 在一次时间管理课上,教授在桌子上放了一个装水的瓶子,然后又从桌子下面拿出一些正好可以从瓶口放进去的石块。当教授把石块放完后,他问学生:“你们说,这瓶子是不是满的?”“是。”所有的学生一起回答。“真的吗?”教授笑着问。他又从桌子底下拿出一袋小的碎石子,把碎石子从瓶口倒了进去,摇一摇,又加了一些,再问学生:“你们说,这瓶子现在是不是满的?”这回学生们不敢回答得太快,最后有个学生小声说:“也许没满。”“很好!”教授说完后,又从桌下拿出一袋沙子,慢慢地倒进瓶子里。倒完后,又问大家:“现在你们再告诉我,这回瓶子满没满呢?”“没有满。”全班同学这下学乖了,大家很有信心地回答。“好极了!”教授再一次称赞学生们。他又从桌子底下拿出一大瓶水,把水倒进看起来已经被石块、小碎石、沙子填满了的瓶子。当这些事都做完之后,教授严肃地问学生:“你们从上面这件事情中得到了什么启示呢?”班上一阵沉默,有一个学生回答:“无论我们的工作多忙,行程排得多满,如果要挤一下的话,还是可以多做些事的。”教授听到后点了点头,微笑着说:“答得不错,但这并不是我要告诉你们的最重要的信息。我想告诉各位的是,如果你不先把大的石块放进瓶子里去,也许你以后永远都没机会再把它们放进去了。” ★ 教授分别把四种东西放进瓶子的目的是什么?

  • A. 考察学生观察事物的能力
  • B. 说明应合理安排做事顺序
  • C. 说明亲眼所见未必是真的
  • D. 说明人生短暂而事情很多

Dịch nghĩa: Trong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: “Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với các bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Mục đích của việc giáo sư bỏ bốn thứ vào trong chai là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
在一次时间管理课上,教授在桌子上放了一个装水的瓶子,然后又从桌子下面拿出一些正好可以从瓶口放进去的石块。当教授把石块放完后,他问学生:“你们说,这瓶子是不是满的?”“是。”所有的学生一起回答。“真的吗?”教授笑着问。他又从桌子底下拿出一袋小的碎石子,把碎石子从瓶口倒了进去,摇一摇,又加了一些,再问学生:“你们说,这瓶子现在是不是满的?”这回学生们不敢回答得太快,最后有个学生小声说:“也许没满。”“很好!”教授说完后,又从桌下拿出一袋沙子,慢慢地倒进瓶子里。倒完后,又问大家:“现在你们再告诉我,这回瓶子满没满呢?”“没有满。”全班同学这下学乖了,大家很有信心地回答。“好极了!”教授再一次称赞学生们。他又从桌子底下拿出一大瓶水,把水倒进看起来已经被石块、小碎石、沙子填满了的瓶子。当这些事都做完之后,教授严肃地问学生:“你们从上面这件事情中得到了什么启示呢?”班上一阵沉默,有一个学生回答:“无论我们的工作多忙,行程排得多满,如果要挤一下的话,还是可以多做些事的。”教授听到后点了点头,微笑着说:“答得不错,但这并不是我要告诉你们的最重要的信息。我想告诉各位的是,如果你不先把大的石块放进瓶子里去,也许你以后永远都没机会再把它们放进去了。” ★ 教授分别把四种东西放进瓶子的目的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: “Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với các bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Mục đích của việc giáo sư bỏ bốn thứ vào trong chai là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    考察学生观察事物的能力 (Khảo sát thực tế, khảo nghiệm học sinh, sinh viên quan sát, theo dõi năng lực, khả năng sự vật, việc)
  • B
    说明应合理安排做事顺序 (Thuyết minh, giải thích nên, cần phải (yīng) hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí làm, chế tạo việc, sự việc thứ tự, tuần tự)
  • C
    说明亲眼所见未必是真的 (Thuyết minh, giải thích tận mắt, đích thân chứng kiến bằng mắt ngôi, tòa (trường học thấy, nhìn thấy chưa hẳn, không nhất thiết là, phải thật sự, chân thật)
  • D
    说明人生短暂而事情很多 (Thuyết minh, giải thích đời người, nhân sinh ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát mà, nhưng việc, sự việc rất nhiều)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (说明应合理安排做事顺序 — Giải thích rằng mọi thứ nên được sắp xếp theo thứ tự hợp lý).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 尊重别人才能使自己获得尊重。

别人 / 能 / 尊重 / 才 / 使 / 尊重 / 自己 / 获得

  • A. 尊重别人才能使自己获得尊重。

Dịch nghĩa: Chỉ bằng cách tôn trọng người khác, bạn mới có thể có được sự tôn trọng cho chính mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (尊重别人才能使自己获得尊重。)
Câu đề bài:
别人 / 能 / 尊重 / 才 / 使 / 尊重 / 自己 / 获得
Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ bằng cách tôn trọng người khác, bạn mới có thể có được sự tôn trọng cho chính mình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
  • Đại từ: 别人 (bié ren — người khác)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 才 (cái — mới, vừa mới)
  • Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
  • Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
  • Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
  • Danh từ: 获得 (huò dé — đạt được, giành được)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “尊重别人才能使自己获得尊重。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。

逐渐 / 在 / 帮助 / 认识 / 下 / 他 / 到 / 了 / 错误的 / 大家的 / 严重性

  • A. 在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。

Dịch nghĩa: Được sự giúp đỡ của mọi người, anh dần nhận ra lỗi lầm nghiêm trọng của mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。)
Câu đề bài:
逐渐 / 在 / 帮助 / 认识 / 下 / 他 / 到 / 了 / 错误的 / 大家的 / 严重性
Nghĩa tiếng Việt:
Được sự giúp đỡ của mọi người, anh dần nhận ra lỗi lầm nghiêm trọng của mình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3):
Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 大家的 (mọi người, tất cả của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 帮助 (bāng zhù — giúp đỡ)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 下 (xià — dưới)
  • Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
  • Động từ vị ngữ: 认识 (rèn shi — quen biết, nhận biết)
  • Động từ vị ngữ: 到 (dào — đến, tới)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 错误的 (sai lầm, sai sót của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 严重性 (tính, tính chất (hậu tố) nghiêm trọng, trầm trọng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。”