Đề H4-TGTL-06

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 - Đề Số 6 (Mã Đề H4-TGTL-06)

Đề thi mã H4-TGTL-06 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-TGTL-06

Đáp Án H4-TGTL-06 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-TGTL-06 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-TGTL-06 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-TGTL-06 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:D
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:E
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:F
Câu 65:E
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:C
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:A
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:A
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:王阿姨不得不暂时住在亲戚家里。
Câu 87:他因受不了压力而选择了放弃。
Câu 88:没有人知道他这样做的真正目的。
Câu 89:电脑价格大概比去年降低了1/3。
Câu 90:汽车的增加使自然环境受到了严重污染。
Câu 91:售货员友好的态度让人感到很愉快。
Câu 92:这么短的时间实在很难找到合适的人。
Câu 93:从北京到上海坐火车至少得多长时间?
Câu 94:李师傅把去医院检查的事忘得干干净净。
Câu 95:导游突然改变计划是引起游客不满的原因。
Câu 96:她够得到树上的东西。
Câu 97:这里将举行一场浪漫的婚礼。
Câu 98:任何植物都离不开阳光。
Câu 99:一对年轻人在公园约会。
Câu 100:没想到他竟然会包饺子。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 朋友陪“我”去买衣服。

周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。 ★ 朋友陪“我”去买衣服。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。 ★ 朋友陪“我”去买衣服。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。” với nhận định “★ 朋友陪“我”去买衣服。” (Một người bạn đi cùng “tôi” đi mua quần áo), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 那人上车前把鞋脱了。

一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!” ★ 那人上车前把鞋脱了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!” ★ 那人上车前把鞋脱了。
Nghĩa tiếng Việt:
Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!”” với nhận định “★ 那人上车前把鞋脱了。” (Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:根据对话,可以知道她怎么样?

女:以前她一说话就脸红,没想到只演了一部戏就红了! 男:恐怕她自己都没想到会有今天吧。 问:根据对话,可以知道她怎么样?
  • A. 生活不幸
  • B. 成了导演
  • C. 偶然成名
  • D. 不爱说话

Dịch nghĩa: Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:以前她一说话就脸红,没想到只演了一部戏就红了! 男:恐怕她自己都没想到会有今天吧。 问:根据对话,可以知道她怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生活不幸 (bất hạnh, không may cuộc sống, sinh hoạt)
  • B
    成了导演 (Thành, hoàn thành rồi đạo diễn, dàn dựng)
  • C
    偶然成名 (Ngẫu nhiên, tình cờ thành, hoàn thành người)
  • D
    不爱说话 (Không yêu, yêu thích nói chuyện, nói)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (偶然成名 — sự nổi tiếng tình cờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的现在最想做什么?

女:到底怎么回事儿?这好好儿的工作怎么说丢就丢了呢? 男:让我一个人静静吧,别问长问短了! 问:男的现在最想做什么?
  • A. 找到工作
  • B. 不受打扰
  • C. 知道原因
  • D. 躺下休息

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:到底怎么回事儿?这好好儿的工作怎么说丢就丢了呢? 男:让我一个人静静吧,别问长问短了! 问:男的现在最想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找到工作 (tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc)
  • B
    不受打扰 (Không nhận, chịu đựng làm phiền, quấy rầy)
  • C
    知道原因 (biết nguyên nhân, lý do)
  • D
    躺下休息 (Nằm, ngả lưng nằm dưới nghỉ ngơi)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (不受打扰 — không bị quấy rầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

女:会议室都收拾好了吧?各种设备都没问题吧? 男:瞧我,这一忙怎么把这事儿忘得一千二净! 问:男的是什么意思?
  • A. 根本没想起来
  • B. 一点儿也不脏
  • C. 已收拾干净了
  • D. 时间还来得及

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:会议室都收拾好了吧?各种设备都没问题吧? 男:瞧我,这一忙怎么把这事儿忘得一千二净! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    根本没想起来 (Căn bản, gốc rễ chưa nhớ ra, nhớ lại đến, tới)
  • B
    一点儿也不脏 (Một chút, một ít cũng không bẩn, dơ bẩn (zāng))
  • C
    已收拾干净了 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) thu dọn, dọn dẹp sạch sẽ rồi)
  • D
    时间还来得及 (Thời gian vẫn kịp, còn kịp)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (根本没想起来 — Thậm chí không nghĩ về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的希望女的怎么做?

男:这是你这个星期第二次迟到了。 女:真的很抱歉,我已经提前出门了。您也知道,早高峰很难预测堵车的时间。 男:这个我知道。难道你没打算换个工作吗?公司上上下下几百人,我不能只为你一 个人开绿灯啊。 女:请再给我一次机会,我正在找房子,下个月就会搬到公司附近来住。 问:男的希望女的怎么做?
  • A. 找新房子
  • B. 提前出门
  • C. 离开公司
  • D. 开车上班

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是你这个星期第二次迟到了。 女:真的很抱歉,我已经提前出门了。您也知道,早高峰很难预测堵车的时间。 男:这个我知道。难道你没打算换个工作吗?公司上上下下几百人,我不能只为你一 个人开绿灯啊。 女:请再给我一次机会,我正在找房子,下个月就会搬到公司附近来住。 问:男的希望女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    找新房子 (Tìm kiếm mới ngôi nhà, căn nhà)
  • B
    提前出门 (trước thời hạn, làm sớm hơn ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
  • C
    离开公司 (rời khỏi, rời đi công ty)
  • D
    开车上班 (lái xe (ô tô) đi làm)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (离开公司 — Rời khỏi công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:经理为什么让女的离开公司?

男:你来公司时间不长,但工作努力,做事认真,会很有前途的,这些我都注意到了。 .女:谢谢经理的鼓励,我一定会更加努力的。 男:所以我不得不让你离开公司。以前有几个人跟你一样,后来都出去自己办公司 了,而且处处跟我们过不去,甚至想挤垮我们。 女:什么?这太不公平了! 问:经理为什么让女的离开公司?
  • A. 担心新职员超过自己
  • B. 让她负责分公司工作
  • C. 担心经理职位被取代
  • D. 新职员工作能力不够

Dịch nghĩa: Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你来公司时间不长,但工作努力,做事认真,会很有前途的,这些我都注意到了。 .女:谢谢经理的鼓励,我一定会更加努力的。 男:所以我不得不让你离开公司。以前有几个人跟你一样,后来都出去自己办公司 了,而且处处跟我们过不去,甚至想挤垮我们。 女:什么?这太不公平了! 问:经理为什么让女的离开公司?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    担心新职员超过自己 (Lo lắng, yên tâm không nổi mới thành viên, nhân viên vượt quá, vượt qua tự mình, bản thân)
  • B
    让她负责分公司工作 (Để cô ấy phụ trách, chịu trách nhiệm chia, tách công ty làm việc, công việc)
  • C
    担心经理职位被取代 (Lo lắng, yên tâm không nổi người quản lý vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp bị lấy, nhận thế hệ, thời đại)
  • D
    新职员工作能力不够 (Mới nhân viên, cán bộ công nhân viên làm việc, tác phẩm năng lực, khả năng chưa đủ, không đủ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (担心新职员超过自己 — Lo lắng nhân viên mới sẽ vượt lên chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?

“同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?
  • A. 广泛的人际交往
  • B. 知识更新速度快
  • C. 良好的合作关系
  • D. 专业技术水平高

Dịch nghĩa: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
“同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
“Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    广泛的人际交往 (Người rộng rãi, phổ biến giao lưu, qua lại)
  • B
    知识更新速度快 (Kiến thức, tri thức cập nhật, đổi mới tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
  • C
    良好的合作关系 (Hợp tác, phối hợp tốt, thuận lợi mối quan hệ)
  • D
    专业技术水平高 (Chuyên ngành, chuyên môn kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ cao)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (良好的合作关系 — mối quan hệ làm việc tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?

高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?
  • A. 带动发达地区消费水平
  • B. 影响发达地区经济发展
  • C. 使发达地区人才太集中
  • D. 造成落后地区人才流失

Dịch nghĩa: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?
Nghĩa tiếng Việt:
Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    带动发达地区消费水平 (Lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng tiêu dùng, chi tiêu trình độ, mức độ)
  • B
    影响发达地区经济发展 (Ảnh hưởng, tác động phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng kinh tế phát triển)
  • C
    使发达地区人才太集中 (Khiến cho, làm cho phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng nhân tài, người tài quá tập trung, gom lại)
  • D
    造成落后地区人才流失 (Gây nên, tạo thành lạc hậu, tụt hậu khu vực, vùng nhân tài, người tài chảy, trôi chảy (dòng nước))
Phân tích đối chiếu:
phương án D (造成落后地区人才流失 — Gây chảy máu chất xám ở những vùng lạc hậu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 51.A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?

  • A. 表演
  • B. 打折
  • C. 干燥
  • D. 免费
  • E. 温度
  • F. 热闹

Dịch nghĩa: A: Tại sao bạn lại mua nhiều gói lớn và nhỏ như vậy? B: Nhiều cửa hàng đang giảm giá và khuyến mãi! Cậu không đi xem sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 51.A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?
Nghĩa tiếng Việt:
A: Tại sao bạn lại mua nhiều gói lớn và nhỏ như vậy? B: Nhiều cửa hàng đang giảm giá và khuyến mãi! Cậu không đi xem sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
  • B
    打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
  • C
    干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
  • D
    免费 (miǎn fèi: miễn phí)
  • E
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • F
    热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?” cần điền từ B (打折 — Giảm giá) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在打折促销呢!你不去看看吗?”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 自从有了自己的孩子以后 B 真是不养儿不知父母恩啊 C 我才真正理解了父母的辛苦

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Từ khi có con riêng, tôi mới thực sự hiểu được nỗi vất vả của bố mẹ. Tôi thực sự không biết được lòng tốt của cha mẹ nếu tôi không nuôi dạy con cái của họ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 自从有了自己的孩子以后 | B 真是不养儿不知父母恩啊 | C 我才真正理解了父母的辛苦
Nghĩa tiếng Việt:
Từ khi có con riêng, tôi mới thực sự hiểu được nỗi vất vả của bố mẹ. Tôi thực sự không biết được lòng tốt của cha mẹ nếu tôi không nuôi dạy con cái của họ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “自从有了自己的孩子以后,我才真正理解了父母的辛苦,真是不养儿不知父母恩啊。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ACB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 按照普遍的规则去做 B 你要想继续发展下去 C 就得改变以往的做法

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Nếu muốn tiếp tục phát triển, bạn phải thay đổi những thói quen trong quá khứ và tuân theo những quy tắc chung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 按照普遍的规则去做 | B 你要想继续发展下去 | C 就得改变以往的做法
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu muốn tiếp tục phát triển, bạn phải thay đổi những thói quen trong quá khứ và tuân theo những quy tắc chung.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “你要想继续发展下去,就得改变以往的做法,按照普遍的规则去做。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BCA.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第67题:阅读短文,选择正确答案 房间面积的大小与房间的颜色有着很大的关系。深沉的颜色能够使人产生紧缩感,淡淡的色彩则具有相反的效果。因此面积较小的居室,色彩的选择不应该太深。 ★ 根据这段话,较小的房间应该选用什么设计?

  • A. 深浅搭配的设计
  • B. 颜色较深的设计
  • C. 根据个人的喜好
  • D. 颜色较浅的设计

Dịch nghĩa: Kích thước của căn phòng có mối quan hệ rất lớn với màu sắc của căn phòng. Màu tối có thể khiến người ta cảm thấy chật chội, trong khi màu sáng lại có tác dụng ngược lại. Vì vậy, đối với những căn phòng nhỏ hơn thì việc lựa chọn màu sắc không nên quá tối. ★ Dựa trên đoạn văn này, nên chọn thiết kế nào cho căn phòng nhỏ hơn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
房间面积的大小与房间的颜色有着很大的关系。深沉的颜色能够使人产生紧缩感,淡淡的色彩则具有相反的效果。因此面积较小的居室,色彩的选择不应该太深。 ★ 根据这段话,较小的房间应该选用什么设计?
Nghĩa tiếng Việt:
Kích thước của căn phòng có mối quan hệ rất lớn với màu sắc của căn phòng. Màu tối có thể khiến người ta cảm thấy chật chội, trong khi màu sáng lại có tác dụng ngược lại. Vì vậy, đối với những căn phòng nhỏ hơn thì việc lựa chọn màu sắc không nên quá tối. ★ Dựa trên đoạn văn này, nên chọn thiết kế nào cho căn phòng nhỏ hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    深浅搭配的设计 (Sâu, sâu sắc nông, cạn thiết kế, quy hoạch phối hợp, kết hợp)
  • B
    颜色较深的设计 (Màu sắc khá, tương đối thiết kế, quy hoạch sâu, sâu sắc)
  • C
    根据个人的喜好 (Căn cứ vào, dựa theo cá nhân tốt, đẹp)
  • D
    颜色较浅的设计 (Màu sắc khá, tương đối thiết kế, quy hoạch nông, cạn)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (颜色较浅的设计 — Thiết kế màu sắc nhẹ nhàng hơn).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 如果你学会了如何在失去工作时得到快乐,当你找到另外一份工作时,你就不会再害怕失去工作。不管你的情况怎样,你都会很有自信心,你还会发现生活有很多可以享受的地方。知道自己有勇气处理任何情况,这才是工作保障的定义。你本身应该成为工作保障的来源,你的创造力和聪明才智将保障你生活下去。 ★ 根据这段话,工作的意义是:

  • A. 有勇气处理任何情况
  • B. 学会快乐地享受生活
  • C. 使未来生活获得保障
  • D. 寻找永远的生活保障

Dịch nghĩa: Nếu bạn học được cách vui mừng khi mất việc, bạn sẽ không còn sợ mất việc khi tìm được việc khác. Dù hoàn cảnh của bạn là gì, bạn sẽ cảm thấy tự tin và sẽ thấy rằng có nhiều điều thú vị trong cuộc sống. Biết rằng bạn có đủ can đảm để xử lý mọi tình huống chính là định nghĩa về sự đảm bảo trong công việc. Bạn phải là nguồn đảm bảo cho công việc, sự sáng tạo và trí thông minh của bạn sẽ giúp bạn tiếp tục phát triển. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của công việc là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
如果你学会了如何在失去工作时得到快乐,当你找到另外一份工作时,你就不会再害怕失去工作。不管你的情况怎样,你都会很有自信心,你还会发现生活有很多可以享受的地方。知道自己有勇气处理任何情况,这才是工作保障的定义。你本身应该成为工作保障的来源,你的创造力和聪明才智将保障你生活下去。 ★ 根据这段话,工作的意义是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu bạn học được cách vui mừng khi mất việc, bạn sẽ không còn sợ mất việc khi tìm được việc khác. Dù hoàn cảnh của bạn là gì, bạn sẽ cảm thấy tự tin và sẽ thấy rằng có nhiều điều thú vị trong cuộc sống. Biết rằng bạn có đủ can đảm để xử lý mọi tình huống chính là định nghĩa về sự đảm bảo trong công việc. Bạn phải là nguồn đảm bảo cho công việc, sự sáng tạo và trí thông minh của bạn sẽ giúp bạn tiếp tục phát triển. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của công việc là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有勇气处理任何情况 (Có dũng khí, lòng dũng cảm xử lý, giải quyết bất kỳ, bất cứ tình hình, hoàn cảnh)
  • B
    学会快乐地享受生活 (Học được, nắm vững vui vẻ, hạnh phúc hưởng thụ, tận hưởng cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    使未来生活获得保障 (Khiến cho, làm cho tương lai, mai sau cuộc sống, sinh hoạt đạt được, giành được bảo đảm, bảo chứng)
  • D
    寻找永远的生活保障 (Tìm kiếm, kiếm tìm cuộc sống, sinh hoạt mãi mãi, vĩnh viễn bảo đảm, bảo chứng)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (有勇气处理任何情况 — Có dũng khí để xử lý mọi tình huống).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 动物学家研究后发现,老鹰之所以是鸟类中最强壮的种族,可能与它的来的食物只能喂一只小鹰。老鹰喂食的方法与其他鸟类不同,并不是按照公平的原则,而是哪一只小鹰能抢就喂哪一只。于是瘦弱的小鹰因为吃不到食物最后都饿死了,而最能抢的小鹰活了下来,这样代代相传,老鹰就变得越来越强壮。 ★ 老鹰是怎样喂小鹰的?

  • A. 让小鹰自己去争抢
  • B. 公平喂养每只小鹰
  • C. 只喂养瘦弱的小鹰
  • D. 让小鹰自己去找食

Dịch nghĩa: Sau khi nghiên cứu, các nhà động vật học đã phát hiện ra rằng sở dĩ đại bàng là loài chim mạnh nhất có thể là do chúng chỉ có thể nuôi một con đại bàng. Phương pháp kiếm ăn của đại bàng khác với các loài chim khác. Nó không dựa trên nguyên tắc công bằng mà là cho con đại bàng nào tóm được nó là ăn. Vì vậy, những con đại bàng gầy gò cuối cùng đã chết đói vì chúng không thể ăn thức ăn, nhưng những con đại bàng mạnh nhất vẫn sống sót. Bằng cách này, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đại bàng ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn. ★ Đại bàng cho đại bàng con ăn như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
动物学家研究后发现,老鹰之所以是鸟类中最强壮的种族,可能与它的来的食物只能喂一只小鹰。老鹰喂食的方法与其他鸟类不同,并不是按照公平的原则,而是哪一只小鹰能抢就喂哪一只。于是瘦弱的小鹰因为吃不到食物最后都饿死了,而最能抢的小鹰活了下来,这样代代相传,老鹰就变得越来越强壮。 ★ 老鹰是怎样喂小鹰的?
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi nghiên cứu, các nhà động vật học đã phát hiện ra rằng sở dĩ đại bàng là loài chim mạnh nhất có thể là do chúng chỉ có thể nuôi một con đại bàng. Phương pháp kiếm ăn của đại bàng khác với các loài chim khác. Nó không dựa trên nguyên tắc công bằng mà là cho con đại bàng nào tóm được nó là ăn. Vì vậy, những con đại bàng gầy gò cuối cùng đã chết đói vì chúng không thể ăn thức ăn, nhưng những con đại bàng mạnh nhất vẫn sống sót. Bằng cách này, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đại bàng ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn. ★ Đại bàng cho đại bàng con ăn như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让小鹰自己去争抢 (Để nhỏ, bé tự mình, bản thân đi tranh giành, tranh đua tranh giành, cướp)
  • B
    公平喂养每只小鹰 (Công bằng, bình đẳng alo, này nuôi, nuôi dưỡng mỗi con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé)
  • C
    只喂养瘦弱的小鹰 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) alo, này nuôi, nuôi dưỡng gầy, ốm nhỏ, bé yếu, suy yếu)
  • D
    让小鹰自己去找食 (Để nhỏ, bé tự mình, bản thân đi tìm kiếm Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (让小鹰自己去争抢 — Hãy để Xiaoying tự mình chiến đấu).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 古代有个叫赵禹的人,皇帝很欣赏他的能力,让他负责制定国家的法律,并按照皇帝的意思对原有的法律进行补充和修改。当时的很多官员都希望他不要把法律制定得太严格,所以总是请他吃饭,而他从来不去。时间一长,很多人都说他很骄傲,看不起人。官员们又听说赵家,没想到,赵禹只是闲聊,一点儿不理会他们想请他修改法律的暗示,临走还把他们的礼物退了回去。这样一来,人们才真正感觉到赵禹是个很正直的人,有人问他:“你为什么要一意孤行呢?”他说:“我拒绝请求就是为了自己能独立决定、处理事情,不受别人的影响。” ★ 官员们为什么带礼物去赵禹家?

  • A. 希望他修改法律
  • B. 跟赵禹闲聊家事
  • C. 祝贺他得到提升
  • D. 想拉近彼此关系

Dịch nghĩa: Thuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Tại sao quan lại mang quà đến nhà Triệu Ngọc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
古代有个叫赵禹的人,皇帝很欣赏他的能力,让他负责制定国家的法律,并按照皇帝的意思对原有的法律进行补充和修改。当时的很多官员都希望他不要把法律制定得太严格,所以总是请他吃饭,而他从来不去。时间一长,很多人都说他很骄傲,看不起人。官员们又听说赵家,没想到,赵禹只是闲聊,一点儿不理会他们想请他修改法律的暗示,临走还把他们的礼物退了回去。这样一来,人们才真正感觉到赵禹是个很正直的人,有人问他:“你为什么要一意孤行呢?”他说:“我拒绝请求就是为了自己能独立决定、处理事情,不受别人的影响。” ★ 官员们为什么带礼物去赵禹家?
Nghĩa tiếng Việt:
Thuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Tại sao quan lại mang quà đến nhà Triệu Ngọc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    希望他修改法律 (Hy vọng anh ấy sửa đổi, chỉnh sửa pháp luật, luật pháp)
  • B
    跟赵禹闲聊家事 (Với Triệu (họ Triệu người sáng lập triều đại hsia huyền thoại nhàn rỗi, rảnh rỗi trò chuyện, tán gẫu nhà, gia đình việc, sự việc)
  • C
    祝贺他得到提升 (Chúc mừng, chúc tụng anh ấy nhận được, đạt được (kết quả nâng cao, nâng tầm)
  • D
    想拉近彼此关系 (Muốn kéo gần lẫn nhau, hai bên mối quan hệ)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (希望他修改法律 — Mong ông thay đổi luật).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 电脑价格大概比去年降低了1/3。

大概 / 去年 / 价格 / 比 / 了 / 1/3 / 电脑 / 降低

  • A. 电脑价格大概比去年降低了1/3。

Dịch nghĩa: Giá máy tính thấp hơn khoảng 1/3 so với năm ngoái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (电脑价格大概比去年降低了1/3。)
Câu đề bài:
大概 / 去年 / 价格 / 比 / 了 / 1/3 / 电脑 / 降低
Nghĩa tiếng Việt:
Giá máy tính thấp hơn khoảng 1/3 so với năm ngoái.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4):
Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 电脑 (diàn nǎo — máy vi tính)
  • Danh từ: 价格 (jià gé — giá cả, mức giá)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
  • Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
  • Danh từ: 去年 (qù nián — năm ngoái)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 降低 (jiàng dī — hạ thấp, giảm thiểu)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 1
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 3
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电脑价格大概比去年降低了1/3。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 导游突然改变计划是引起游客不满的原因。

突然 / 改变 / 是 / 导游 / 游客 / 原因 / 不满 / 引起 / 的 / 计划

  • A. 导游突然改变计划是引起游客不满的原因。

Dịch nghĩa: Những thay đổi đột ngột trong kế hoạch của hướng dẫn viên du lịch là nguyên nhân khiến du khách không hài lòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (导游突然改变计划是引起游客不满的原因。)
Câu đề bài:
突然 / 改变 / 是 / 导游 / 游客 / 原因 / 不满 / 引起 / 的 / 计划
Nghĩa tiếng Việt:
Những thay đổi đột ngột trong kế hoạch của hướng dẫn viên du lịch là nguyên nhân khiến du khách không hài lòng.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 导游 (dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
  • Danh từ: 改变 (gǎi biàn — thay đổi, biến đổi)
  • Danh từ: 计划 (jì huà — kế hoạch, lập kế hoạch)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Danh từ: 引起 (yǐn qǐ — gây ra, khơi gợi)
  • Danh từ: 游客 (yóukè — du khách, khách du lịch tham quan)
  • Động từ vị ngữ: 不满 (bùmǎn — bất mãn, không hài lòng)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 原因 (yuán yīn — nguyên nhân, lý do)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “导游突然改变计划是引起游客不满的原因。”