Đề H4-TGTL-05

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 - Đề Số 5 (Mã Đề H4-TGTL-05)

Đề thi mã H4-TGTL-05 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-TGTL-05

Đáp Án H4-TGTL-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-TGTL-05 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-TGTL-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-TGTL-05 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:F
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:E
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:E
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:E
Câu 62:F
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:D
Câu 76:C
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:C
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:我跟刘律师只见过一两次面。
Câu 87:医生不允许他参加体育活动。
Câu 88:老年人办信用卡有年龄限制吗?
Câu 89:公司决定就事故原因进行详细调查。
Câu 90:台下观众为演员们的精彩表演鼓掌。
Câu 91:他总是忙,即使偶尔回去也住不上几天。
Câu 92:孩子踢足球把邻居的窗户踢坏了。
Câu 93:世界经济的增长速度正在逐渐恢复。
Câu 94:由于大雪,飞机不得不推迟起飞时间。
Câu 95:马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。
Câu 96:这儿的水一定很深。
Câu 97:孩子伤心地哭了起来。
Câu 98:骑自行车可以锻炼身体。
Câu 99:孩子应该从小养成饭后刷牙的习惯。
Câu 100:他几乎每天都加班到很晚。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 被人拒绝使人烦恼。

研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。 ★ 被人拒绝使人烦恼。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。 ★ 被人拒绝使人烦恼。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。” với nhận định “★ 被人拒绝使人烦恼。” (Bị từ chối thật khó chịu), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 浪漫的人婚姻更幸福。

喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。 ★ 浪漫的人婚姻更幸福。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。 ★ 浪漫的人婚姻更幸福。
Nghĩa tiếng Việt:
Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。” với nhận định “★ 浪漫的人婚姻更幸福。” (Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案 问:男的正在干什么?

男:青青,你愿意让我照顾你一辈子吗? 女:真的吗?我不是在做梦吧?我当然愿意! 问:男的正在干什么?
  • A. 告别
  • B. 求助
  • C. 解梦
  • D. 求婚

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:青青,你愿意让我照顾你一辈子吗? 女:真的吗?我不是在做梦吧?我当然愿意! 问:男的正在干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    告别 (gào bié: từ biệt, chia tay)
  • B
    求助 (Cầu, tìm cầu)
  • C
    解梦 (giấc mơ, ước mơ giải thích, giải quyết)
  • D
    求婚 (Cầu, tìm cầu)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (求婚 — Đề xuất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

女:不行!我得找经理给我评评理! 男:为了这么点儿事犯得上吗?经理不会跟你站在一边的! 问:男的是什么意思?
  • A. 经理会支持你的
  • B. 这样做太不值得
  • C. 得检查一下自己
  • D. 该跟经理认个错

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:不行!我得找经理给我评评理! 男:为了这么点儿事犯得上吗?经理不会跟你站在一边的! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经理会支持你的 (Người quản lý biết ủng hộ, hỗ trợ bạn)
  • B
    这样做太不值得 (Như thế này, như vậy làm, chế tạo quá không đáng, không bõ)
  • C
    得检查一下自己 (Kiểm tra, rà soát một dưới tự mình, bản thân)
  • D
    该跟经理认个错 (Nên, cần phải nhận ra, nhận biết cùng/với người quản lý cái, con sai, nhầm)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (这样做太不值得 — Nó không đáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案 问:女的说男的怎么样?

男:人家都说我唱歌不走调,不当歌星真是浪费! 女:行了,有点儿自知之明吧,人家说你不走调,那是你唱歌根本没在调上! 问:女的说男的怎么样?
  • A. 比歌星唱得更好
  • B. 不当歌星太可惜
  • C. 歌唱得非常难听
  • D. 唱得跟歌星一样

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:人家都说我唱歌不走调,不当歌星真是浪费! 女:行了,有点儿自知之明吧,人家说你不走调,那是你唱歌根本没在调上! 问:女的说男的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比歌星唱得更好 (So với ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng hát, ca hát hơn tốt, đẹp)
  • B
    不当歌星太可惜 (Không làm (nghề), khi ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng quá đáng tiếc, tiếc nuối)
  • C
    歌唱得非常难听 (Ca hát, ca ngợi bằng lời ca vô cùng, rất chói tai, khó nghe (âm thanh)
  • D
    唱得跟歌星一样 (Hát, ca hát với ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng giống nhau, như nhau)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (歌唱得非常难听 — Hát rất khó chịu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:男的觉得这样做怎么样?

女:你觉得这样做行吗? 男:怎么不行呀?包在我身上! 女:我还是有点儿担心,万- 男:没有万一,你就等好消息吧。 问:男的觉得这样做怎么样?
  • A. 一定不行
  • B. 可能成功
  • C. 保证能成
  • D. 可能失败

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你觉得这样做行吗? 男:怎么不行呀?包在我身上! 女:我还是有点儿担心,万- 男:没有万一,你就等好消息吧。 问:男的觉得这样做怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一定不行 (nhất định, chắc chắn không được, không thể)
  • B
    可能成功 (có thể thành công)
  • C
    保证能成 (Bảo đảm, cam kết có thể thành, hoàn thành)
  • D
    可能失败 (có thể thất bại)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (保证能成 — Đảm bảo thành công) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的说的“那个意思”是指什么?

女:这孩子笨手笨脚的,给您添麻烦了!不对的地方,您尽管说。 男:别看有些人小时候笨,长大了往往会变得很聪明;有的人小时候看着很聪明,可 是长大了却变成傻瓜了。 女:一看就知道,小时候您一定很聪明,不然怎么能当老板呢? 男你是说我现在……· 女:啊,我不是那个意思! 问:女的说的“那个意思”是指什么?
  • A. 长大后变得更聪明
  • B. 从小到大都很聪明 :
  • C. 长大后变成了傻瓜
  • D. 一看就知道很聪明

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi... · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这孩子笨手笨脚的,给您添麻烦了!不对的地方,您尽管说。 男:别看有些人小时候笨,长大了往往会变得很聪明;有的人小时候看着很聪明,可 是长大了却变成傻瓜了。 女:一看就知道,小时候您一定很聪明,不然怎么能当老板呢? 男你是说我现在……· 女:啊,我不是那个意思! 问:女的说的“那个意思”是指什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi. · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长大后变得更聪明 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
  • B
    从小到大都很聪明 : (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ đến, tới phần lớn, đại đa số rất thông minh)
  • C
    长大后变成了傻瓜 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau trở thành, biến thành rồi ngốc nghếch, khờ khạo dưa, quả dưa)
  • D
    一看就知道很聪明 (Một nhìn, xem thì, liền biết rất thông minh)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (长大后变成了傻瓜 — Lớn lên và trở thành một kẻ ngốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“829475”这组数字是什么意思?

数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:“829475”这组数字是什么意思?
  • A. 爱你一生一世
  • B. 生生世世爱你
  • C. 被爱就是幸福
  • D. 我就是爱想你

Dịch nghĩa: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:“829475”这组数字是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱你一生一世 (Yêu, yêu thích bạn cả đời, một đời suốt một kiếp đời)
  • B
    生生世世爱你 (Sinh ra, sinh trưởng sinh ra, sinh trưởng Thế (Thế gian, thời thế Thế (Thế gian, thời thế yêu, yêu thích bạn)
  • C
    被爱就是幸福 (Bị yêu, yêu thích chính là hạnh phúc)
  • D
    我就是爱想你 (Tôi chính là yêu, yêu thích muốn bạn)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (被爱就是幸福 — Được yêu thương là hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?

每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?
  • A. 男性比女性更容易忍受
  • B. 会与别人分享私人空间
  • C. 女性比男性更容易忍受
  • D. 会引起对方愤怒的情绪

Dịch nghĩa: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    男性比女性更容易忍受 (Nam giới, phái nam so với phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
  • B
    会与别人分享私人空间 (Biết chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả cùng/với người khác riêng tư, cá nhân không gian)
  • C
    女性比男性更容易忍受 (Phụ nữ, phái nữ so với nam giới, phái nam hơn dễ dàng, thuận lợi chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
  • D
    会引起对方愤怒的情绪 (Biết gây ra, khơi gợi đối phương, bên kia tâm trạng, cảm xúc phẫn nộ, căm phẫn)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (女性比男性更容易忍受 — Phụ nữ chịu đựng dễ dàng hơn nam giới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 51.A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。

  • A. 变化
  • B. 温度
  • C. 得
  • D. 使用
  • E. 冷静
  • F. 鼓励

Dịch nghĩa: A: Xe đạp có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi trong thị trấn nhỏ này, nhưng ô tô thì rất hiếm. B: Đúng, chính phủ đang thúc đẩy "giao thông xanh" và khuyến khích người dân đi lại bằng xe đạp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 51.A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Xe đạp có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi trong thị trấn nhỏ này, nhưng ô tô thì rất hiếm. B: Đúng, chính phủ đang thúc đẩy "giao thông xanh" và khuyến khích người dân đi lại bằng xe đạp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
  • B
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • C
    得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • D
    使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
  • E
    冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
  • F
    鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。” cần điền từ F (鼓励 — khuyến khích) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,鼓励市民骑车出行。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 小林得到了他想要的职位 B 每月工资不比别人少 C 但是没什么实际工作

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Xiao Lin đã có được vị trí như mong muốn. Lương hàng tháng không kém những người khác nhưng lại không có việc làm thực tế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 小林得到了他想要的职位 | B 每月工资不比别人少 | C 但是没什么实际工作
Nghĩa tiếng Việt:
Xiao Lin đã có được vị trí như mong muốn. Lương hàng tháng không kém những người khác nhưng lại không có việc làm thực tế.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “小林得到了他想要的职位,每月工资不比别人少,但是没什么实际工作。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là ABC.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 人的年龄根本不算什么 B 但是和长寿的树木相比 C 人活到百岁就算是长寿了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Tuổi của một người được coi là trường thọ nếu người đó sống được trăm tuổi, nhưng so với những cây trường sinh thì tuổi của một người chẳng là gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A 人的年龄根本不算什么 | B 但是和长寿的树木相比 | C 人活到百岁就算是长寿了
Nghĩa tiếng Việt:
Tuổi của một người được coi là trường thọ nếu người đó sống được trăm tuổi, nhưng so với những cây trường sinh thì tuổi của một người chẳng là gì.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “人活到百岁就算是长寿了,但是和长寿的树木相比,人的年龄根本不算什么。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là CBA.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 心理学家曾做过一个实验,让参加实验的人装出惊诉、害怕、愤怒、快乐等表情,结果发现,他们的内心也真的跟着起了变化。比如,当实验者假装出害怕时,他们的心跳速度就会加快,皮肤温度也会降低。表现为其他情绪时,也有不同的变化。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:

  • A. 假装好心情,心情真会好
  • B. 身体状态影响心态的变化
  • C. 情绪随着身体而发生变化
  • D. 好心情是不可能装出来的

Dịch nghĩa: Các nhà tâm lý học từng tiến hành một thí nghiệm trong đó những người tham gia thí nghiệm được yêu cầu giả vờ bị sốc, sợ hãi, tức giận, vui vẻ, v.v., và nhận thấy rằng trái tim của họ thực sự đã thay đổi theo đó. Ví dụ, khi các đối tượng giả vờ sợ hãi, nhịp tim của họ tăng lên và nhiệt độ da giảm xuống. Ngoài ra còn có những thay đổi khác nhau khi thể hiện như những cảm xúc khác. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
心理学家曾做过一个实验,让参加实验的人装出惊诉、害怕、愤怒、快乐等表情,结果发现,他们的内心也真的跟着起了变化。比如,当实验者假装出害怕时,他们的心跳速度就会加快,皮肤温度也会降低。表现为其他情绪时,也有不同的变化。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Các nhà tâm lý học từng tiến hành một thí nghiệm trong đó những người tham gia thí nghiệm được yêu cầu giả vờ bị sốc, sợ hãi, tức giận, vui vẻ, v.v., và nhận thấy rằng trái tim của họ thực sự đã thay đổi theo đó. Ví dụ, khi các đối tượng giả vờ sợ hãi, nhịp tim của họ tăng lên và nhiệt độ da giảm xuống. Ngoài ra còn có những thay đổi khác nhau khi thể hiện như những cảm xúc khác. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    假装好心情,心情真会好 (Giả vờ, giả bộ lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý tâm trạng, tâm trạng cảm xúc thật là, rất biết tốt, đẹp)
  • B
    身体状态影响心态的变化 (Cơ thể, sức khỏe trạng thái, phong độ ảnh hưởng, tác động thay đổi, biến đổi tâm thái, thái độ tâm lý)
  • C
    情绪随着身体而发生变化 (Tâm trạng, cảm xúc cùng với, đi cùng với cơ thể, sức khỏe mà, nhưng xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
  • D
    好心情是不可能装出来的 (Lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý là, phải không thể nào, không đời nào lắp đặt, trang bị ra (bổ ngữ xu hướng))
Phân tích đối chiếu:
phương án A (假装好心情,心情真会好 — Giả vờ như bạn đang có tâm trạng tốt và bạn sẽ thực sự cảm thấy thoải mái).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 一般来说,办公桌最好不要背对门窗摆放,最好摆放在窗户的右边,让光线从左边照进来,这样光线自然,通风效果也好,最符合人的用眼习惯,有助于提高工作和学习的效率。如果是南北方向的房间,办公桌最好放在靠北的一边,避免阳光直接照在桌子上。从心理的角度来说,办公椅最好背靠墙,这样能给人安全感。 ★ 关于办公桌的摆放,不符合这段话内容的一项是:

  • A. 让光线从左边射进来
  • B. 不要背对门和窗摆放
  • C. 摆放应避免阳光照射
  • D. 应摆放在窗户的右边

Dịch nghĩa: Nói chung, tốt nhất không nên đặt bàn làm việc quay lưng ra cửa hoặc cửa sổ. Tốt nhất nên đặt nó ở phía bên phải cửa sổ, để ánh sáng chiếu vào từ bên trái. Bằng cách này, ánh sáng sẽ tự nhiên và hiệu quả thông gió tốt. Nó phù hợp nhất với thói quen của mắt mọi người và giúp nâng cao hiệu quả làm việc và học tập. Nếu là phòng có hướng Bắc Nam thì tốt nhất nên đặt bàn làm việc ở hướng Bắc để tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào bàn làm việc. Theo quan điểm tâm lý học, ghế văn phòng tốt nhất nên tựa lưng vào tường, điều này có thể mang lại cho con người cảm giác an toàn. ★ Về cách đặt bàn làm việc, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
一般来说,办公桌最好不要背对门窗摆放,最好摆放在窗户的右边,让光线从左边照进来,这样光线自然,通风效果也好,最符合人的用眼习惯,有助于提高工作和学习的效率。如果是南北方向的房间,办公桌最好放在靠北的一边,避免阳光直接照在桌子上。从心理的角度来说,办公椅最好背靠墙,这样能给人安全感。 ★ 关于办公桌的摆放,不符合这段话内容的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chung, tốt nhất không nên đặt bàn làm việc quay lưng ra cửa hoặc cửa sổ. Tốt nhất nên đặt nó ở phía bên phải cửa sổ, để ánh sáng chiếu vào từ bên trái. Bằng cách này, ánh sáng sẽ tự nhiên và hiệu quả thông gió tốt. Nó phù hợp nhất với thói quen của mắt mọi người và giúp nâng cao hiệu quả làm việc và học tập. Nếu là phòng có hướng Bắc Nam thì tốt nhất nên đặt bàn làm việc ở hướng Bắc để tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào bàn làm việc. Theo quan điểm tâm lý học, ghế văn phòng tốt nhất nên tựa lưng vào tường, điều này có thể mang lại cho con người cảm giác an toàn. ★ Về cách đặt bàn làm việc, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让光线从左边射进来 (Để tia sáng, ánh sáng từ bên trái bắn (cung, súng) vào đây, đi vào)
  • B
    不要背对门和窗摆放 (Đừng cái lưng, mặt sau đối với cửa và bày biện, sắp đặt)
  • C
    摆放应避免阳光照射 (Bày biện, sắp đặt nên, cần phải (yīng) tránh, phòng tránh ánh nắng, ánh mặt trời chiếu rọi)
  • D
    应摆放在窗户的右边 (Nên, cần phải (yīng) bày biện, sắp đặt ở cửa sổ của (trợ từ định ngữ) bên phải)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (摆放应避免阳光照射 — Vị trí nên tránh ánh nắng trực tiếp).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 在我们的生活中,有些女人往往不跟自己想嫁的男人结婚,而跟大家希望她嫁的男人结婚。大家都说那个男人好,于是她也就承认并接受那个男人的好。别人的婚姻看起来很幸福,她只需要照搬就可以了。买东西大家是“只选对的,不选贵的”,但女人嫁人往往是“只选好的,不选合适的”,把别人的幸福复制到自己的婚姻中,这就叫“山寨婚姻”。 ★ “山寨婚姻”是:

  • A. 跟喜欢的人结婚
  • B. 和适合的人结婚
  • C. 学习别人的经验
  • D. 照搬别人的婚姻

Dịch nghĩa: Trong cuộc sống của chúng ta, một số phụ nữ thường không cưới người đàn ông mình muốn cưới mà cưới người đàn ông mà ai cũng muốn mình cưới. Mọi người đều nói người đàn ông đó tốt nên cô cũng nhận ra và chấp nhận cái tốt của người đàn ông đó. Hôn nhân của người khác nhìn có vẻ hạnh phúc, cô đành phải bắt chước thôi. Khi mua đồ, ai cũng “chỉ chọn đồ vừa ý, không chọn đồ đắt tiền”. Tuy nhiên, khi lấy chồng, phụ nữ thường “chỉ chọn người tốt chứ không chọn người phù hợp”. Họ sao chép hạnh phúc của người khác vào cuộc hôn nhân của chính mình. Đây được gọi là "hôn nhân bắt chước". ' ★ "Hôn nhân bắt chước" là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
在我们的生活中,有些女人往往不跟自己想嫁的男人结婚,而跟大家希望她嫁的男人结婚。大家都说那个男人好,于是她也就承认并接受那个男人的好。别人的婚姻看起来很幸福,她只需要照搬就可以了。买东西大家是“只选对的,不选贵的”,但女人嫁人往往是“只选好的,不选合适的”,把别人的幸福复制到自己的婚姻中,这就叫“山寨婚姻”。 ★ “山寨婚姻”是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong cuộc sống của chúng ta, một số phụ nữ thường không cưới người đàn ông mình muốn cưới mà cưới người đàn ông mà ai cũng muốn mình cưới. Mọi người đều nói người đàn ông đó tốt nên cô cũng nhận ra và chấp nhận cái tốt của người đàn ông đó. Hôn nhân của người khác nhìn có vẻ hạnh phúc, cô đành phải bắt chước thôi. Khi mua đồ, ai cũng “chỉ chọn đồ vừa ý, không chọn đồ đắt tiền”. Tuy nhiên, khi lấy chồng, phụ nữ thường “chỉ chọn người tốt chứ không chọn người phù hợp”. Họ sao chép hạnh phúc của người khác vào cuộc hôn nhân của chính mình. Đây được gọi là "hôn nhân bắt chước". ' ★ "Hôn nhân bắt chước" là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跟喜欢的人结婚 (Với người thích kết hôn, lập gia đình)
  • B
    和适合的人结婚 (Và người phù hợp, thích hợp kết hôn, lập gia đình)
  • C
    学习别人的经验 (Học tập, học kinh nghiệm của người khác)
  • D
    照搬别人的婚姻 (Chiếu rọi chuyển, dọn (nhà hôn nhân của người khác)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (照搬别人的婚姻 — Sao chép cuộc hôn nhân của người khác).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 “请等一下!请等一下!”游客正要离开,一个女孩子突然跑过来,挡在车前。“你们是不是要下山?能不能带我一程?”少女喘着气,脸上透着农村女孩特有的诚悬和害羞,“我要到姐姐家去,她就住在下山的路上。”游客一家四口,正好有一个空位,立刻高兴地答应了。坐在后面的两个小孩尤其兴奋,町着坐进来的大姐姐上下看。少女的害羞很快就消失了,她跟孩子有说有笑,还说欢迎游客一家到山上喝小米做的酒。男主人对后座上的少女笑着点头。少女要去的地方一会儿就到了,大家好像还有许多话没说完似的。香呢!游客一家人不但进去喝了茶,而且买了很贵的茶叶,小孩则要了两个漂亮的木头玩具。少女帮着把东西拿上车,依依不舍地挥手,直到车子消失在远处。远处正有一辆小轿车往山上开,·少女拼命挥手把车拦下:“先生太太,你们是不是要上去?能不能顺道带我一程?我要去姐姐家,她就住在上山的路旁。” ★ 少女拦车的真正目的是:

  • A. 请游客做客
  • B. 要去姐姐家
  • C. 想搭车下山
  • D. 诱游客购买

Dịch nghĩa: "Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể cho tôi quá giang không? Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Mục đích thực sự của việc dừng xe của cô gái là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
“请等一下!请等一下!”游客正要离开,一个女孩子突然跑过来,挡在车前。“你们是不是要下山?能不能带我一程?”少女喘着气,脸上透着农村女孩特有的诚悬和害羞,“我要到姐姐家去,她就住在下山的路上。”游客一家四口,正好有一个空位,立刻高兴地答应了。坐在后面的两个小孩尤其兴奋,町着坐进来的大姐姐上下看。少女的害羞很快就消失了,她跟孩子有说有笑,还说欢迎游客一家到山上喝小米做的酒。男主人对后座上的少女笑着点头。少女要去的地方一会儿就到了,大家好像还有许多话没说完似的。香呢!游客一家人不但进去喝了茶,而且买了很贵的茶叶,小孩则要了两个漂亮的木头玩具。少女帮着把东西拿上车,依依不舍地挥手,直到车子消失在远处。远处正有一辆小轿车往山上开,·少女拼命挥手把车拦下:“先生太太,你们是不是要上去?能不能顺道带我一程?我要去姐姐家,她就住在上山的路旁。” ★ 少女拦车的真正目的是:
Nghĩa tiếng Việt:
"Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể cho tôi quá giang không? Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Mục đích thực sự của việc dừng xe của cô gái là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请游客做客 (Xin, mời du khách, khách du lịch tham quan làm khách, tới làm khách chơi nhà)
  • B
    要去姐姐家 (Cần đi chị gái nhà, gia đình)
  • C
    想搭车下山 (Muốn dựng, bắc (cầu xe hơi dưới núi, ngọn núi)
  • D
    诱游客购买 (Du khách, khách du lịch tham quan mua)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (诱游客购买 — Thu hút khách du lịch mua).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 公司决定就事故原因进行详细调查。

调查 / 决定 / 事故 / 进行 / 原因 / 详细 / 公司 / 就

  • A. 公司决定就事故原因进行详细调查。

Dịch nghĩa: Công ty quyết định tiến hành điều tra chi tiết về nguyên nhân vụ tai nạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (公司决定就事故原因进行详细调查。)
Câu đề bài:
调查 / 决定 / 事故 / 进行 / 原因 / 详细 / 公司 / 就
Nghĩa tiếng Việt:
Công ty quyết định tiến hành điều tra chi tiết về nguyên nhân vụ tai nạn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
  • Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
  • Danh từ: 事故 (shì gù — sự cố, tai nạn giao thông)
  • Danh từ: 原因 (yuán yīn — nguyên nhân, lý do)
  • Danh từ: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
  • Danh từ: 详细 (xiáng xì — chi tiết, cặn kẽ)
  • Động từ vị ngữ: 调查 (diào chá — điều tra)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司决定就事故原因进行详细调查。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。

两旁的 / 马路 / 挂满了 / 颜色 / 各种 / 的 / 灯 / 树上

  • A. 马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。

Dịch nghĩa: Hàng cây hai bên đường được treo đèn đủ màu sắc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。)
Câu đề bài:
两旁的 / 马路 / 挂满了 / 颜色 / 各种 / 的 / 灯 / 树上
Nghĩa tiếng Việt:
Hàng cây hai bên đường được treo đèn đủ màu sắc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 马路 (mǎlù — đường cái, đường phố xe cộ chạy)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 两旁的 (Hai (dùng trước lượng từ) bên cạnh, kế bên)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 树上 (cây, cây cối trên)
  • Động từ vị ngữ: 挂满了 (Treo, móc đầy, tràn đầy rồi)
  • Đại từ / Số lượng: 各种 (gèzhǒng — các loại, mọi loại)
  • Danh từ: 颜色 (yán sè — màu sắc)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 灯 (dēng — đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。”