Đề H4-TGTL-04

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 - Đề Số 4 (Mã Đề H4-TGTL-04)

Đề thi mã H4-TGTL-04 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-TGTL-04

Đáp Án H4-TGTL-04 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-TGTL-04 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-TGTL-04 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-TGTL-04 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:D
Câu 47:F
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:A
Câu 53:E
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:A
Câu 61:E
Câu 62:D
Câu 63:F
Câu 64:C
Câu 65:D
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:李教授先后给妹妹寄过几次钱。
Câu 87:这篇文章稍微改一下就更好了。
Câu 88:会议竟然一直开了五个多小时。
Câu 89:你千万别被他的漂亮话给骗了。
Câu 90:这场国际羽毛球比赛值得一看。
Câu 91:请把桌子按原来的顺序排列整齐。
Câu 92:公司愿意给符合条件的人提供帮助。
Câu 93:用信用卡不符合老年人的消费习惯。
Câu 94:他逐渐适应了当地复杂的自然环境。
Câu 95:这种减肥药完全符合国家的健康标准。
Câu 96:小猫把盘子里的鱼吃光了。
Câu 97:他正在输银行卡密码。
Câu 98:他为工作而感到烦恼。
Câu 99:他一边听音乐一边玩儿游戏。
Câu 100:她是个活泼、好动的小女孩。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 我们的记忆在不断地变化。

科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。 ★ 我们的记忆在不断地变化。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。 ★ 我们的记忆在不断地变化。
Nghĩa tiếng Việt:
Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。” với nhận định “★ 我们的记忆在不断地变化。” (Ký ức của chúng ta liên tục thay đổi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 这个人开错了方向。

有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。 ★ 这个人开错了方向。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。 ★ 这个人开错了方向。
Nghĩa tiếng Việt:
Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。” với nhận định “★ 这个人开错了方向。” (Người đàn ông đã lái xe sai hướng), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么语气?

女:我要是早知道是这个结果,就不会 男:早知今日,何必当初呢! 问:男的是什么语气?
  • A. 责怪
  • B. 后悔
  • C. 害怕
  • D. 庆幸

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我要是早知道是这个结果,就不会 男:早知今日,何必当初呢! 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    责怪 (zé guài: trách móc, quở trách đổ lỗi)
  • B
    后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
  • C
    害怕 (hài pà: sợ hãi)
  • D
    庆幸 (Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的怎么做?

女:既然知道别人误会你,为什么不向领导反映一下呢? 男:白的变不成黑的,就让时间来证明一切吧! 问:女的希望男的怎么做?
  • A. 解释清楚
  • B. 承担责任
  • C. 等待机会
  • D. 打小报告

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:既然知道别人误会你,为什么不向领导反映一下呢? 男:白的变不成黑的,就让时间来证明一切吧! 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    解释清楚 (giải thích, phân trần rõ ràng)
  • B
    承担责任 (gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
  • C
    等待机会 (chờ đợi, đón đợi cơ hội)
  • D
    打小报告 (Đánh, gõ nhỏ, bé báo cáo, bản báo cáo)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (解释清楚 — giải thích rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

女:莉莉会疼人,又孝顺,又能干,你们早点儿把婚事办了吧。 男:还是等等吧,一辈子的事我可不想看走眼。 问:男的是什么意思?
  • A. 想再了解了解
  • B. 有机会就表白
  • C. 有人比她更好
  • D. 不想跟她结婚

Dịch nghĩa: Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:莉莉会疼人,又孝顺,又能干,你们早点儿把婚事办了吧。 男:还是等等吧,一辈子的事我可不想看走眼。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想再了解了解 (Muốn lại, nữa thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
  • B
    有机会就表白 (Có cơ hội thì, liền bày tỏ lòng mình, thổ lộ tâm tình)
  • C
    有人比她更好 (Có người, có ai đó so với cô ấy hơn tốt, đẹp)
  • D
    不想跟她结婚 (Không muốn kết hôn, lập gia đình cùng/với cô ấy)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (想再了解了解 — Muốn biết thêm về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:最后女的决定怎么做?

女:前天刚装的空调就坏了,这空调质量也太差了,我要退货! 男:您先别着急。我们先派一名专业技术人员去您家看看,检查一下。如果确实是空 调质量问题,我们会负责给您退货、修理或者免费安装新空调,由您决定。您看 这样行吗? 女:你们什么时候能来?我可不能等太久。 男:非常感谢您的理解和支持!我马上安排技术人员上门,请告诉我您的具体地址。 问:最后女的决定怎么做?
  • A. 拒绝付钱
  • B. 安装新的
  • C. 坚决退货
  • D. 接受建议

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:前天刚装的空调就坏了,这空调质量也太差了,我要退货! 男:您先别着急。我们先派一名专业技术人员去您家看看,检查一下。如果确实是空 调质量问题,我们会负责给您退货、修理或者免费安装新空调,由您决定。您看 这样行吗? 女:你们什么时候能来?我可不能等太久。 男:非常感谢您的理解和支持!我马上安排技术人员上门,请告诉我您的具体地址。 问:最后女的决定怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拒绝付钱 (Từ chối, cự tuyệt trả tiền, thanh toán tiền)
  • B
    安装新的 (Lắp đặt, cài đặt mới)
  • C
    坚决退货 (kiên quyết, dứt khoát trả hàng, hoàn hàng)
  • D
    接受建议 (tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (接受建议 — chấp nhận lời đề nghị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的为什么不让男的穿这件衣服?

女:叫你别穿这件衣服,你怎么还穿?这是哪辈子的衣服了? 男:这不是搬家吗?容易弄脏。我又不是穿着去上班,在家穿,干活儿方便。 女:快给我脱下!你知道咱们邻居都是什么人吗?人家看你一眼,就知道你原来是个 穷光蛋。你看看这领子,早过时了,快脱下来扔出去! 男:你这是千什么?我们又没偷没抢,自己的衣服…… 问:女的为什么不让男的穿这件衣服?
  • A. 怕被人看不起
  • B. 衣服很不干净
  • C. 怕弄脏了衣服
  • D. 衣服是别人的

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi... — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:叫你别穿这件衣服,你怎么还穿?这是哪辈子的衣服了? 男:这不是搬家吗?容易弄脏。我又不是穿着去上班,在家穿,干活儿方便。 女:快给我脱下!你知道咱们邻居都是什么人吗?人家看你一眼,就知道你原来是个 穷光蛋。你看看这领子,早过时了,快脱下来扔出去! 男:你这是千什么?我们又没偷没抢,自己的衣服…… 问:女的为什么不让男的穿这件衣服?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怕被人看不起 (Sợ, sợ hãi bị người coi thường, khinh thường)
  • B
    衣服很不干净 (Quần áo rất không sạch sẽ)
  • C
    怕弄脏了衣服 (Sợ, sợ hãi làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi quần áo)
  • D
    衣服是别人的 (Quần áo là, phải người khác)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (怕被人看不起 — Sợ bị coi thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:养猴人的聪明之处是什么?

有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:养猴人的聪明之处是什么?
  • A. 懂得跟猴子商量
  • B. 增加了果子数量
  • C. 改变了分配方式
  • D. 减少了果子数量

Dịch nghĩa: Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:养猴人的聪明之处是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    懂得跟猴子商量 (Hiểu, thấu hiểu với con khỉ bàn bạc, thương lượng)
  • B
    增加了果子数量 (Tăng lên, gia tăng rồi cái, chiếc số lượng)
  • C
    改变了分配方式 (Thay đổi, biến đổi rồi phân bổ, phân phối phương thức, cách thức)
  • D
    减少了果子数量 (Giảm bớt, cắt giảm rồi cái, chiếc số lượng)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (改变了分配方式 — Phương pháp phân bổ đã thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:什么样的人给人难以接近的感觉?

一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人给人难以接近的感觉?
  • A. 圆脸男性
  • B. 方脸男性
  • C. 圆脸女性
  • D. 方脸女性

Dịch nghĩa: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人给人难以接近的感觉?
Nghĩa tiếng Việt:
Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    圆脸男性 (Tròn, hình tròn khuôn mặt, bộ mặt nam giới, phái nam)
  • B
    方脸男性 (Phương, hướng khuôn mặt, bộ mặt nam giới, phái nam)
  • C
    圆脸女性 (Tròn, hình tròn khuôn mặt, bộ mặt phụ nữ, phái nữ)
  • D
    方脸女性 (Phương, hướng khuôn mặt, bộ mặt phụ nữ, phái nữ)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (方脸女性 — phụ nữ mặt vuông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:选词填空 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 51.A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。

  • A. 满足
  • B. 温度
  • C. 新鲜
  • D. 仔细
  • E. 顺便
  • F. 禁止

Dịch nghĩa: A: Bạn có thường xuyên đi chợ miễn phí để mua đồ ăn vào cuối tuần không? B: Vâng, rau ở đó rất tươi và không đắt, bạn cũng có thể trò chuyện với người bán rau bằng tiếng Trung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 51.A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn có thường xuyên đi chợ miễn phí để mua đồ ăn vào cuối tuần không? B: Vâng, rau ở đó rất tươi và không đắt, bạn cũng có thể trò chuyện với người bán rau bằng tiếng Trung.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
  • B
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • C
    新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
  • D
    仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
  • E
    顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
  • F
    禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。” cần điền từ C (新鲜 — tươi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很新鲜,价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 一般是偶然因素促成的 B 一个人为什么会出名呢 C 而不是自己所选择的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Tại sao một người trở nên nổi tiếng nói chung là do yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải do sự lựa chọn của bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 一般是偶然因素促成的 | B 一个人为什么会出名呢 | C 而不是自己所选择的
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao một người trở nên nổi tiếng nói chung là do yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải do sự lựa chọn của bản thân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “一个人为什么会出名呢,一般是偶然因素促成的,而不是自己所选择的。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 尤其是城市中的那些古老建筑 B 我喜欢像北京、西安这样的城市 C 喜欢它们写满历史的城市风格

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Tôi thích những thành phố như Bắc Kinh và Tây An và phong cách đô thị đầy lịch sử của chúng, đặc biệt là những tòa nhà cổ kính trong thành phố.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 尤其是城市中的那些古老建筑 | B 我喜欢像北京、西安这样的城市 | C 喜欢它们写满历史的城市风格
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi thích những thành phố như Bắc Kinh và Tây An và phong cách đô thị đầy lịch sử của chúng, đặc biệt là những tòa nhà cổ kính trong thành phố.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “我喜欢像北京、西安这样的城市,喜欢它们写满历史的城市风格,尤其是城市中的那些古老建筑。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BCA.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 虽然令人满意的结果能给人带来愉快的感受,但做事最重要的是行动。不必太关注过程合理不合理,有没有一个完美的计划,重要的是去做,在做的过程中进行改正。不管左转还是右转,都不要停下来,更不要“前怕狼后怕虎”。 ★ 做事最重要的是:

  • A. 及时改正
  • B. 别停下来
  • C. 订好计划
  • D. 心情愉快

Dịch nghĩa: Mặc dù kết quả thỏa mãn có thể mang lại cho bạn cảm giác dễ chịu nhưng điều quan trọng nhất khi thực hiện mọi việc là hành động. Đừng quá quan tâm đến việc liệu quy trình có hợp lý hay không và liệu có một kế hoạch hoàn hảo hay không. Điều quan trọng là phải làm điều đó và sửa chữa trong quá trình này. Dù rẽ trái hay rẽ phải, đừng dừng lại, đừng sợ sói phía trước và hổ phía sau. ★ Điều quan trọng nhất khi làm việc là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
虽然令人满意的结果能给人带来愉快的感受,但做事最重要的是行动。不必太关注过程合理不合理,有没有一个完美的计划,重要的是去做,在做的过程中进行改正。不管左转还是右转,都不要停下来,更不要“前怕狼后怕虎”。 ★ 做事最重要的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù kết quả thỏa mãn có thể mang lại cho bạn cảm giác dễ chịu nhưng điều quan trọng nhất khi thực hiện mọi việc là hành động. Đừng quá quan tâm đến việc liệu quy trình có hợp lý hay không và liệu có một kế hoạch hoàn hảo hay không. Điều quan trọng là phải làm điều đó và sửa chữa trong quá trình này. Dù rẽ trái hay rẽ phải, đừng dừng lại, đừng sợ sói phía trước và hổ phía sau. ★ Điều quan trọng nhất khi làm việc là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    及时改正 (kịp thời, đúng lúc sửa chữa, đính chính)
  • B
    别停下来 (Đừng dừng lại, ngừng lại đến, tới)
  • C
    订好计划 (Đặt trước (vé, phòng tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
  • D
    心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (别停下来 — đừng dừng lại).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 有很多人不想有太多的休息时间,他们只想从工作中得到满足感,并不懂得什么是休闲。其实,真正的休闲不是为了工作而进行的休息,不是把时间花在睡觉、吃饭这些基本需要上,而是应该花在一些活动上,这样你即使不工作,也能感到快乐,比如聊天儿、运动或欣赏风景。对我们来说,没有比培养一种新的心情或者学习一项新的技能更重要的了。 ★ 什么是真正的休闲?

  • A. 花足够多的时间培养工作能力
  • B. 为了更好地工作而进行的休息
  • C. 培养不工作而感到快乐的能力
  • D. 满足睡觉吃饭基本的生活需求

Dịch nghĩa: Có nhiều người không muốn có quá nhiều thời gian nghỉ ngơi. Họ chỉ muốn có được sự hài lòng từ công việc và không hiểu thế nào là nhàn rỗi. Trên thực tế, thời gian rảnh rỗi thực sự không phải là thời gian nghỉ ngơi để làm việc. Đó không phải là thời gian dành cho những nhu cầu cơ bản như ngủ và ăn. Nên dành số tiền đó cho một số hoạt động để bạn có thể cảm thấy vui vẻ ngay cả khi không làm việc như trò chuyện, tập thể dục hay ngắm cảnh. Đối với chúng ta, không có gì quan trọng hơn việc phát triển một tâm trạng mới hoặc học một kỹ năng mới. ★ giải trí thực sự là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
有很多人不想有太多的休息时间,他们只想从工作中得到满足感,并不懂得什么是休闲。其实,真正的休闲不是为了工作而进行的休息,不是把时间花在睡觉、吃饭这些基本需要上,而是应该花在一些活动上,这样你即使不工作,也能感到快乐,比如聊天儿、运动或欣赏风景。对我们来说,没有比培养一种新的心情或者学习一项新的技能更重要的了。 ★ 什么是真正的休闲?
Nghĩa tiếng Việt:
Có nhiều người không muốn có quá nhiều thời gian nghỉ ngơi. Họ chỉ muốn có được sự hài lòng từ công việc và không hiểu thế nào là nhàn rỗi. Trên thực tế, thời gian rảnh rỗi thực sự không phải là thời gian nghỉ ngơi để làm việc. Đó không phải là thời gian dành cho những nhu cầu cơ bản như ngủ và ăn. Nên dành số tiền đó cho một số hoạt động để bạn có thể cảm thấy vui vẻ ngay cả khi không làm việc như trò chuyện, tập thể dục hay ngắm cảnh. Đối với chúng ta, không có gì quan trọng hơn việc phát triển một tâm trạng mới hoặc học một kỹ năng mới. ★ giải trí thực sự là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    花足够多的时间培养工作能力 (Hoa đầy đủ, thỏa đáng thời gian nhiều bồi dưỡng, đào tạo làm việc, công việc năng lực, khả năng)
  • B
    为了更好地工作而进行的休息 (Để, vì (mục đích) hơn tốt, đẹp làm việc, công việc mà, nhưng nghỉ ngơi tiến hành, thực hiện)
  • C
    培养不工作而感到快乐的能力 (Bồi dưỡng, đào tạo không làm việc, công việc mà, nhưng cảm thấy, nhận thấy năng lực, khả năng vui vẻ, hạnh phúc)
  • D
    满足睡觉吃饭基本的生活需求 (Thỏa mãn, đáp ứng ngủ ăn cơm, dùng bữa cuộc sống, sinh hoạt cơ bản, chủ yếu nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (培养不工作而感到快乐的能力 — Phát triển khả năng hạnh phúc mà không cần làm việc).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 一位游客到农村旅行,看到一个农民把喂牛的草放到小屋的房顶上,感到很奇怪,于是就问:“你为什么不把喂牛的草放在地上,方便它直接吃呢?”农民说:“这种草质量不好,我要是把它放在地上,牛因为很容易吃到就不好好儿珍惜了,结果会浪费很多草;但是我把草放到让它勉强可以够得着的屋顶上,它就会努力去吃,把所有的草都吃得干干净净。” ★ 这个故事告诉我们:

  • A. 轻易得到的往往不被珍惜
  • B. 付出劳动才能够有所收获
  • C. 物质鼓励是工作所必需的
  • D. 轻易得到的肯定是不好的

Dịch nghĩa: Một du khách đi du lịch về vùng nông thôn và nhìn thấy một người nông dân đang trải cỏ cho gia súc trên mái lều của mình. Anh ta cảm thấy kỳ lạ liền hỏi: “Sao cậu không trải cỏ cho gia súc xuống đất để chúng trực tiếp ăn?” Người nông dân cho biết: “Chất lượng loại cỏ này không tốt. Nếu tôi vứt xuống đất, gia súc sẽ không quý vì dễ ăn, nhiều cỏ sẽ bị lãng phí. Nhưng nếu tôi để cỏ trên mái nhà, nơi nó khó có thể với tới, nó sẽ phải vất vả ăn hết cỏ”. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
一位游客到农村旅行,看到一个农民把喂牛的草放到小屋的房顶上,感到很奇怪,于是就问:“你为什么不把喂牛的草放在地上,方便它直接吃呢?”农民说:“这种草质量不好,我要是把它放在地上,牛因为很容易吃到就不好好儿珍惜了,结果会浪费很多草;但是我把草放到让它勉强可以够得着的屋顶上,它就会努力去吃,把所有的草都吃得干干净净。” ★ 这个故事告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Một du khách đi du lịch về vùng nông thôn và nhìn thấy một người nông dân đang trải cỏ cho gia súc trên mái lều của mình. Anh ta cảm thấy kỳ lạ liền hỏi: “Sao cậu không trải cỏ cho gia súc xuống đất để chúng trực tiếp ăn?” Người nông dân cho biết: “Chất lượng loại cỏ này không tốt. Nếu tôi vứt xuống đất, gia súc sẽ không quý vì dễ ăn, nhiều cỏ sẽ bị lãng phí. Nhưng nếu tôi để cỏ trên mái nhà, nơi nó khó có thể với tới, nó sẽ phải vất vả ăn hết cỏ”. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    轻易得到的往往不被珍惜 (Dễ dàng, khinh suất tùy tiện thường, thường hay (theo quy luật nhận được, đạt được (kết quả không bị trân trọng, quý trọng)
  • B
    付出劳动才能够有所收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến lao động, làm việc tài năng, năng lực đủ, vừa đủ có ngôi, tòa (trường học thu hoạch, gặt hái)
  • C
    物质鼓励是工作所必需的 (Vật chất khuyến khích, động viên là, phải làm việc, công việc ngôi, tòa (trường học thiết yếu, bắt buộc phải có)
  • D
    轻易得到的肯定是不好的 (Dễ dàng, khinh suất tùy tiện chắc chắn, khẳng định nhận được, đạt được (kết quả là, phải không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (轻易得到的往往不被珍惜 — Những gì dễ dàng có được thường không được trân trọng).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 从前有一位国王,在他的领导下,人民生活得幸福而满足。但是国王担心他死后人民不能继续过幸福的日子,于是就把国内最有学问的人找来,命令他们去找一个能保证人民生活永远幸福的法则。一个月后,三位学者把三本厚厚的书送到国王面前说:“天下的知识都集中在这三本书里了,只要人们读完它们,就能保证他们的生活永远幸福。”国王不满意,认为人民不会花那么多时间来看书,所以他命令这些学者再继续去找。两个月后,学者们把三本书变成了一本,可国王还是不满意。又过了二个月,学者们把一张纸交给国王。国王看后非常满意地说:“很好,只要我的人民以后都能按照这条法则去做,我相信他们一定能永远过着富裕幸福的生活。”其实,这张纸上只写了一句话:天下没有不劳而获的东西。 ★ 国王为什么命令学者将书一减再减?

  • A. 人民不会花很多时间读书
  • B. 内容太难,人们很难读懂
  • C. 能看懂书的人毕竟是少数
  • D. 内容太复杂且看不出重点

Dịch nghĩa: Ngày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★Tại sao nhà vua lại ra lệnh cho học giả hết lần này đến lần khác giảm bớt sách vở?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
从前有一位国王,在他的领导下,人民生活得幸福而满足。但是国王担心他死后人民不能继续过幸福的日子,于是就把国内最有学问的人找来,命令他们去找一个能保证人民生活永远幸福的法则。一个月后,三位学者把三本厚厚的书送到国王面前说:“天下的知识都集中在这三本书里了,只要人们读完它们,就能保证他们的生活永远幸福。”国王不满意,认为人民不会花那么多时间来看书,所以他命令这些学者再继续去找。两个月后,学者们把三本书变成了一本,可国王还是不满意。又过了二个月,学者们把一张纸交给国王。国王看后非常满意地说:“很好,只要我的人民以后都能按照这条法则去做,我相信他们一定能永远过着富裕幸福的生活。”其实,这张纸上只写了一句话:天下没有不劳而获的东西。 ★ 国王为什么命令学者将书一减再减?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★Tại sao nhà vua lại ra lệnh cho học giả hết lần này đến lần khác giảm bớt sách vở?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    人民不会花很多时间读书 (Nhân dân, quần chúng nhân dân không biết hoa rất nhiều thời gian đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
  • B
    内容太难,人们很难读懂 (Nội dung quá khó, khó khăn mọi người, con người trong xã hội rất khó, khó khăn đọc hiểu, hiểu biết)
  • C
    能看懂书的人毕竟是少数 (Có thể nhìn, xem hiểu, hiểu biết người sách rốt cuộc, suy cho cùng là, phải thiểu số, số ít)
  • D
    内容太复杂且看不出重点 (Nội dung quá phức tạp nhìn, xem không ra, xuất hiện trọng điểm, trọng tâm)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (人民不会花很多时间读书 — Mọi người không dành nhiều thời gian để đọc).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你千万别被他的漂亮话给骗了。

千万 / 你 / 他的 / 被 / 给 / 骗了 / 漂亮话 / 别

  • A. 你千万别被他的漂亮话给骗了。

Dịch nghĩa: Đừng để bị lừa bởi những lời nói đẹp đẽ của anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (你千万别被他的漂亮话给骗了。)
Câu đề bài:
千万 / 你 / 他的 / 被 / 给 / 骗了 / 漂亮话 / 别
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng để bị lừa bởi những lời nói đẹp đẽ của anh ấy.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 千万 (qiān wàn — nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
  • Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
  • Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 他的 (của anh ấy)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 漂亮话 (lời nói, câu chuyện đẹp)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
  • Động từ vị ngữ: 骗了 (lừa dối, lừa gạt rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你千万别被他的漂亮话给骗了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这种减肥药完全符合国家的健康标准。

符合 / 这种 / 完全 / 健康 / 国家的 / 标准 / 减肥药

  • A. 这种减肥药完全符合国家的健康标准。

Dịch nghĩa: Thuốc giảm cân này hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn y tế quốc gia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这种减肥药完全符合国家的健康标准。)
Câu đề bài:
符合 / 这种 / 完全 / 健康 / 国家的 / 标准 / 减肥药
Nghĩa tiếng Việt:
Thuốc giảm cân này hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn y tế quốc gia.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 减肥药 (thuốc giảm cân)
  • Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
  • Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 国家的 (đất nước của (trợ từ định ngữ))
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 标准 (biāo zhǔn — tiêu chuẩn, chuẩn mực)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种减肥药完全符合国家的健康标准。”