Đề H4-TGTL-03

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Tinh Giảng Tinh Luyện HSK 4 - Đề Số 3 (Mã Đề H4-TGTL-03)

Đề thi mã H4-TGTL-03 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-TGTL-03

Đáp Án H4-TGTL-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-TGTL-03 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-TGTL-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-TGTL-03 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:C
Câu 33:D
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:B
Câu 52:E
Câu 53:D
Câu 54:F
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 61:F
Câu 62:C
Câu 63:F
Câu 64:F
Câu 65:F
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:D
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:A
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:他激动得一句话也说不出来。
Câu 87:对他的信任使我失去了判断力。
Câu 88:病人被医生耐心的解释感动了。
Câu 89:这么精彩的表演真是不多见啊!
Câu 90:请你马上把这张调查表打印一下。
Câu 91:学校每年都会举行中文演讲比赛。
Câu 92:同事之间难道不应该互相帮助吗?
Câu 93:他常常为自己害羞的性格而烦恼。
Câu 94:家庭环境对孩子的影响确实很大。
Câu 95:很多年轻人通过交友网站认识新朋友。
Câu 96:他把垃圾扔到了垃圾桶里。
Câu 97:他们聊得非常愉快。
Câu 98:奶奶每天陪爷爷去公园散步。
Câu 99:他病了,咳嗽得很厉害。
Câu 100:她突然发起脾气来。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ “我”做过京剧演员。

我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。 ★ “我”做过京剧演员。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。 ★ “我”做过京剧演员。
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。” với nhận định “★ “我”做过京剧演员。” (“Tôi” từng là một diễn viên Kinh kịch), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 这对父子想拥有自己的车。

一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!” ★ 这对父子想拥有自己的车。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!” ★ 这对父子想拥有自己的车。
Nghĩa tiếng Việt:
Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!”” với nhận định “★ 这对父子想拥有自己的车。” (Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là × (SAI).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案 问:对话可能发生在哪里?

女:先生,请您回到座位上,等平稳后洗手间才能用! 男:哦,对不起! 问:对话可能发生在哪里?
  • A. 火车上
  • B. 飞机上
  • C. 电影院
  • D. 图书馆

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,请您回到座位上,等平稳后洗手间才能用! 男:哦,对不起! 问:对话可能发生在哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
  • B
    飞机上 (máy bay trên)
  • C
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • D
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案 问:女的希望男的怎么做?

女:房子有了,你们也谈好几年了,选个日子就把事儿办了吧! 男:等等吧,等工作有点儿成绩再说。 问:女的希望男的怎么做?
  • A. 装修房子
  • B. 找个工作
  • C. 赶快结婚
  • D. 找女朋友

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:房子有了,你们也谈好几年了,选个日子就把事儿办了吧! 男:等等吧,等工作有点儿成绩再说。 问:女的希望男的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    装修房子 (ngôi nhà, căn nhà trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
  • B
    找个工作 (Tìm kiếm cái, con làm việc, công việc)
  • C
    赶快结婚 (nhanh lên, khẩn trương kết hôn, lập gia đình)
  • D
    找女朋友 (tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ))
Phân tích đối chiếu:
phương án C (赶快结婚 — Kết hôn nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的是什么意思?

男:说了半天就这句话说到点子上了! 女:可不,一句话的事,非绕这么大圈子! 问:男的是什么意思?
  • A. 没听明白对方的话
  • B. 终于提到关键问题
  • C. 事情没他说的严重
  • D. 不理解对方的意思

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:说了半天就这句话说到点子上了! 女:可不,一句话的事,非绕这么大圈子! 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没听明白对方的话 (Chưa nghe hiểu, hiểu rõ đối phương, bên kia nếu. thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
  • B
    终于提到关键问题 (Cuối cùng, rốt cuộc nhắc đến, đề cập tới then chốt, mấu chốt câu hỏi, vấn đề)
  • C
    事情没他说的严重 (Việc, sự việc chưa anh ấy nghiêm trọng, trầm trọng nói, phát biểu)
  • D
    不理解对方的意思 (Ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết ý nghĩa đối phương, bên kia)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (终于提到关键问题 — Cuối cùng đề cập đến vấn đề chính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案 问:女的正在干什么?

女:我只有一个行李箱,里面有些化妆品,需要托运吗? 男:我看看。这一瓶已经超过100毫升了,得办理托运。 女:好的。能给我个靠窗的位置吗? 男:可以。这是您的机票、护照、登机牌,祝您旅途愉快! 问:女的正在干什么?
  • A. 火车检票
  • B. 商店购物
  • C. 海关检查
  • D. 办理登机

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:我只有一个行李箱,里面有些化妆品,需要托运吗? 男:我看看。这一瓶已经超过100毫升了,得办理托运。 女:好的。能给我个靠窗的位置吗? 男:可以。这是您的机票、护照、登机牌,祝您旅途愉快! 问:女的正在干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    火车检票 (tàu hỏa, xe lửa soát vé)
  • B
    商店购物 (mua sắm cửa hàng)
  • C
    海关检查 (kiểm tra, rà soát hải quan)
  • D
    办理登机 (làm, giải quyết (thủ tục) lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (办理登机 — Đăng ký) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?

男:我们一次性购买这么多,你们应该给我们5%的折扣吧? 女:很遗撼,这种产品利润很小,一般是不给折扣的。但是考虑到我们是初次合作, 可以给您2%的折扣,也期待我们能有下一次的合作。 男:只有2%?太少了!我还是考虑再买些其他产品吧。 女:那就优惠到2.5%吧,再低生意就没法做了。 男:就按你说的吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
  • A. 买方订货量很大
  • B. 双方是初次合作
  • C. 卖方同意给折扣
  • D. 双方没达成协议

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们一次性购买这么多,你们应该给我们5%的折扣吧? 女:很遗撼,这种产品利润很小,一般是不给折扣的。但是考虑到我们是初次合作, 可以给您2%的折扣,也期待我们能有下一次的合作。 男:只有2%?太少了!我还是考虑再买些其他产品吧。 女:那就优惠到2.5%吧,再低生意就没法做了。 男:就按你说的吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
Nghĩa tiếng Việt:
Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买方订货量很大 (Mua phương, hướng đặt trước (vé, phòng hàng hóa, món hàng số lượng, chất lượng rất to, lớn)
  • B
    双方是初次合作 (Hai bên, đôi bên là, phải lần đầu tiên, lần đầu hợp tác, phối hợp)
  • C
    卖方同意给折扣 (Bán phương, hướng đồng ý, tán thành cho gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền)
  • D
    双方没达成协议 (Hai bên, đôi bên chưa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị thỏa thuận, hiệp định ký kết)
Phân tích đối chiếu:
phương án D (双方没达成协议 — Hai bên không đạt được thỏa thuận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?

有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?
  • A. 老师挑选
  • B. 群体之中
  • C. 学生自愿
  • D. 自己家族

Dịch nghĩa: Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?
Nghĩa tiếng Việt:
Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师挑选 (thầy giáo, cô giáo tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
  • B
    群体之中 (trong số, trong quá trình quần thể, tập thể nhóm người)
  • C
    学生自愿 (học sinh, sinh viên tự nguyện, bằng lòng)
  • D
    自己家族 (tự mình, bản thân gia tộc, họ tộc dòng họ)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (群体之中 — trong nhóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?

“出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?
  • A. 为了公司放弃自己的面子
  • B. 要钱时不考虑别人的感受
  • C. 只知道保护自己公司利益
  • D. 主动补偿造成的经济损失

Dịch nghĩa: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
“出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?
Nghĩa tiếng Việt:
"Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为了公司放弃自己的面子 (Để, vì (mục đích) công ty từ bỏ, buông xuôi thể diện, sĩ diện của tự mình, bản thân)
  • B
    要钱时不考虑别人的感受 (Cần tiền thời gian, giờ không cân nhắc, xem xét cảm nhận, trải nghiệm của người khác)
  • C
    只知道保护自己公司利益 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân công ty lợi ích, quyền lợi)
  • D
    主动补偿造成的经济损失 (Chủ động, tự giác tích cực bồi thường, bù đắp kinh tế gây nên, tạo thành tổn thất, thiệt hại)
Phân tích đối chiếu:
phương án A (为了公司放弃自己的面子 — Hãy từ bỏ bộ mặt của chính mình vì công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 51.A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。

  • A. 尊重
  • B. 电梯
  • C. 温度
  • D. 安排
  • E. 享受
  • F. 独立

Dịch nghĩa: A: Bạn có thấy chìa khóa ký túc xá của tôi không? B: Tôi vừa lấy một chùm chìa khóa trong thang máy và đưa cho người quản lý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 51.A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Bạn có thấy chìa khóa ký túc xá của tôi không? B: Tôi vừa lấy một chùm chìa khóa trong thang máy và đưa cho người quản lý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
  • B
    电梯 (diàn tī: thang máy)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
  • E
    享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
  • F
    独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu “A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。” cần điền từ B (电梯 — Thang máy) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在电梯里捡到一串钥匙,交给管理员了。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 不能只看到几步以外 B 人生应该早作好安排 C 甚至走一步算一步

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Cuộc sống nên được lên kế hoạch từ trước, không nên chỉ nhìn xa vài bước, thậm chí đếm từng bước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 不能只看到几步以外 | B 人生应该早作好安排 | C 甚至走一步算一步
Nghĩa tiếng Việt:
Cuộc sống nên được lên kế hoạch từ trước, không nên chỉ nhìn xa vài bước, thậm chí đếm từng bước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “人生应该早作好安排,不能只看到几步以外,甚至走一步算一步。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 就什么也不去做 B 如果你因为输不起 C 没人会说你勇敢

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Nếu bạn không làm gì vì bạn không đủ khả năng để thua, sẽ không ai nói bạn dũng cảm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 就什么也不去做 | B 如果你因为输不起 | C 没人会说你勇敢
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu bạn không làm gì vì bạn không đủ khả năng để thua, sẽ không ai nói bạn dũng cảm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “如果你因为输不起,就什么也不去做,没人会说你勇敢。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 现在年轻人结婚的年龄越来越晚,很多人都相信“心急吃不了热豆腐”所以一直在等着最适合自己的那个人出现。大家都相信“车到山前必有路”,即使没有路了,当个单身贵族也是一件不错的事情。 ★ 现在年轻人结婚更重视:

  • A. 对方年龄
  • B. 个人感觉
  • C. 饮食习惯
  • D. 经济条件

Dịch nghĩa: Ngày nay, giới trẻ ngày càng kết hôn muộn hơn. Nhiều người cho rằng “không vội ăn đậu phụ nóng” nên họ đã chờ đợi người phù hợp nhất với mình xuất hiện. Mọi người đều tin rằng “xe lên núi phải có đường”. Cho dù không có đường đi, độc thân quý tộc vẫn là chuyện tốt. ★ Ngày nay giới trẻ quan tâm nhiều hơn đến hôn nhân:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
现在年轻人结婚的年龄越来越晚,很多人都相信“心急吃不了热豆腐”所以一直在等着最适合自己的那个人出现。大家都相信“车到山前必有路”,即使没有路了,当个单身贵族也是一件不错的事情。 ★ 现在年轻人结婚更重视:
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày nay, giới trẻ ngày càng kết hôn muộn hơn. Nhiều người cho rằng “không vội ăn đậu phụ nóng” nên họ đã chờ đợi người phù hợp nhất với mình xuất hiện. Mọi người đều tin rằng “xe lên núi phải có đường”. Cho dù không có đường đi, độc thân quý tộc vẫn là chuyện tốt. ★ Ngày nay giới trẻ quan tâm nhiều hơn đến hôn nhân:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对方年龄 (tuổi tác, tuổi đời đối phương, bên kia)
  • B
    个人感觉 (cảm giác, cảm thấy cá nhân)
  • C
    饮食习惯 (quen với ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
  • D
    经济条件 (kinh tế điều kiện, tiêu chuẩn)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (个人感觉 — cảm giác cá nhân).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 很多人认为睡觉前喝点儿红酒或吃点儿药可以保证一夜良好的睡眠,其实不是这样,有时影响睡眠质量的是我们睡觉时的姿势。研究人员介绍,当人脸朝上平躺着睡觉时,后背不能得到很好的放松,容易引起背部疼痛;当脸朝下睡觉时,胸部腹部肌肉会受压,使心脏和肺部得不到很好的休息;脸朝左侧躺着时,会使心脏得不到很好的休息;而脸朝右侧躺着时,心脏压力最小,对身体健康更有好处。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:

  • A. 睡眠姿势因人而异
  • B. 左侧卧对身体更好
  • C. 睡眠姿势影响健康
  • D. 平躺着睡觉最舒服

Dịch nghĩa: Nhiều người cho rằng uống một ít rượu vang đỏ hoặc uống một ít thuốc trước khi đi ngủ có thể đảm bảo một giấc ngủ ngon. Trên thực tế, đây không phải là trường hợp. Đôi khi điều ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ chính là tư thế ngủ của chúng ta. Theo các nhà nghiên cứu, khi ngủ ngửa, lưng không thể được thư giãn tốt, dễ gây đau lưng; khi một người ngủ úp mặt, cơ ngực và bụng bị nén khiến tim và phổi không được nghỉ ngơi tốt; khi người nằm nghiêng về bên trái, tim không được nghỉ ngơi tốt; Khi mặt nằm nghiêng về bên phải, huyết áp ở tim sẽ ở mức tối thiểu, tốt cho sức khỏe. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
很多人认为睡觉前喝点儿红酒或吃点儿药可以保证一夜良好的睡眠,其实不是这样,有时影响睡眠质量的是我们睡觉时的姿势。研究人员介绍,当人脸朝上平躺着睡觉时,后背不能得到很好的放松,容易引起背部疼痛;当脸朝下睡觉时,胸部腹部肌肉会受压,使心脏和肺部得不到很好的休息;脸朝左侧躺着时,会使心脏得不到很好的休息;而脸朝右侧躺着时,心脏压力最小,对身体健康更有好处。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người cho rằng uống một ít rượu vang đỏ hoặc uống một ít thuốc trước khi đi ngủ có thể đảm bảo một giấc ngủ ngon. Trên thực tế, đây không phải là trường hợp. Đôi khi điều ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ chính là tư thế ngủ của chúng ta. Theo các nhà nghiên cứu, khi ngủ ngửa, lưng không thể được thư giãn tốt, dễ gây đau lưng; khi một người ngủ úp mặt, cơ ngực và bụng bị nén khiến tim và phổi không được nghỉ ngơi tốt; khi người nằm nghiêng về bên trái, tim không được nghỉ ngơi tốt; Khi mặt nằm nghiêng về bên phải, huyết áp ở tim sẽ ở mức tối thiểu, tốt cho sức khỏe. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    睡眠姿势因人而异 (Giấc ngủ, giấc ngủ say tư thế, dáng điệu bởi vì, do vì người mà, nhưng)
  • B
    左侧卧对身体更好 (Trái bên, mé bên đối với cơ thể, sức khỏe hơn tốt, đẹp)
  • C
    睡眠姿势影响健康 (Giấc ngủ, giấc ngủ say tư thế, dáng điệu ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    平躺着睡觉最舒服 (Bằng phẳng, phẳng lặng nằm, ngả lưng nằm đang ngủ nhất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
Phân tích đối chiếu:
phương án C (睡眠姿势影响健康 — Tư thế ngủ ảnh hưởng tới sức khỏe).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 谨慎地说;没发生的事,不要胡说;做不到的事,别乱说;伤害人的事,不能说;高兴的事,看场合说;伤心的事,不要见人就说;现在的事,做了再说;将来的事,将来再说;如果对我有不满意的地方,请一定要对我说! ★ 这段话告诉我们:

  • A. 别人爱听什么就说什么
  • B. 有话就应该马上说出来
  • C. 想说什么就可以说什么
  • D. 考虑清楚以后再说出来

Dịch nghĩa: Nói chuyện thận trọng; đừng nói nhảm về những chuyện chưa xảy ra; đừng nói nhảm về những điều bạn không thể làm; không nói những điều làm tổn thương người khác; nói những điều vui vẻ tùy theo dịp; đừng nói những điều buồn bã trực tiếp; nói về mọi việc ngay bây giờ trước khi chúng kết thúc; nói về những điều trong tương lai trong tương lai; nếu bạn không hài lòng với tôi, xin vui lòng cho tôi biết! ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
谨慎地说;没发生的事,不要胡说;做不到的事,别乱说;伤害人的事,不能说;高兴的事,看场合说;伤心的事,不要见人就说;现在的事,做了再说;将来的事,将来再说;如果对我有不满意的地方,请一定要对我说! ★ 这段话告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chuyện thận trọng; đừng nói nhảm về những chuyện chưa xảy ra; đừng nói nhảm về những điều bạn không thể làm; không nói những điều làm tổn thương người khác; nói những điều vui vẻ tùy theo dịp; đừng nói những điều buồn bã trực tiếp; nói về mọi việc ngay bây giờ trước khi chúng kết thúc; nói về những điều trong tương lai trong tương lai; nếu bạn không hài lòng với tôi, xin vui lòng cho tôi biết! ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别人爱听什么就说什么 (Người khác yêu, yêu thích nghe gì, cái gì thì, liền nói, phát biểu gì, cái gì)
  • B
    有话就应该马上说出来 (Có lời nói, câu chuyện thì, liền nên ngay lập tức, liền nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng))
  • C
    想说什么就可以说什么 (Muốn nói, phát biểu gì, cái gì thì, liền có thể nói, phát biểu gì, cái gì)
  • D
    考虑清楚以后再说出来 (Cân nhắc, xem xét rõ ràng sau này hơn nữa, vả lại ra (bổ ngữ xu hướng))
Phân tích đối chiếu:
phương án D (考虑清楚以后再说出来 — Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói ra).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 科学家通过研究发现,人的牙齿在35℃-36.5℃的口腔温度下是最健康的,用太凉或太热的水刷牙,都会导致出血或牙病的发生,所以用温水刷牙是最好的。但现实中有很多人长期用凉水刷牙,结果出现“人未老,牙已老”的情况。一项调查表明,牙齿的寿命平均比人的寿命短10年以上,问题就出在“凉水刷牙”这一群体习惯上。实践也证明,35℃左右的温水可以有效地保护牙齿,既可以消除口腔中不好的气味,又会使人产生一种清爽、舒服的口感。 ★ 一般人喜欢用什么水刷牙?

  • A. 热水
  • B. 凉水
  • C. 温水
  • D. 冰水

Dịch nghĩa: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Hầu hết mọi người thích dùng nước gì để đánh răng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
科学家通过研究发现,人的牙齿在35℃-36.5℃的口腔温度下是最健康的,用太凉或太热的水刷牙,都会导致出血或牙病的发生,所以用温水刷牙是最好的。但现实中有很多人长期用凉水刷牙,结果出现“人未老,牙已老”的情况。一项调查表明,牙齿的寿命平均比人的寿命短10年以上,问题就出在“凉水刷牙”这一群体习惯上。实践也证明,35℃左右的温水可以有效地保护牙齿,既可以消除口腔中不好的气味,又会使人产生一种清爽、舒服的口感。 ★ 一般人喜欢用什么水刷牙?
Nghĩa tiếng Việt:
Qua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Hầu hết mọi người thích dùng nước gì để đánh răng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
  • B
    凉水 (liángshuǐ: nước lạnh, nước lã mát)
  • C
    温水 (nước Ôn (họ Ôn)
  • D
    冰水 (bīng shuǐ: nước đá, nước ướp lạnh)
Phân tích đối chiếu:
phương án B (凉水 — nước mát).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这么精彩的表演真是不多见啊!

这么 / 表演 / 的 / 真是 / 不多见 / 啊 / 精彩

  • A. 这么精彩的表演真是不多见啊!

Dịch nghĩa: Những màn trình diễn tuyệt vời như vậy thật hiếm có!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这么精彩的表演真是不多见啊!)
Câu đề bài:
这么 / 表演 / 的 / 真是 / 不多见 / 啊 / 精彩
Nghĩa tiếng Việt:
Những màn trình diễn tuyệt vời như vậy thật hiếm có!
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么 (zhème — như thế này, đến mức này)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, tuyệt vời)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, trình diễn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 真是 (thật là, rất là, phải)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 不多见 (Không nhiều thấy, nhìn thấy)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 啊 (a — à, a)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么精彩的表演真是不多见啊!”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 很多年轻人通过交友网站认识新朋友。

通过 / 很多 / 交友 / 认识 / 网站 / 朋友 / 年轻人 / 新

  • A. 很多年轻人通过交友网站认识新朋友。

Dịch nghĩa: Nhiều bạn trẻ gặp gỡ những người mới thông qua các trang web hẹn hò.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (很多年轻人通过交友网站认识新朋友。)
Câu đề bài:
通过 / 很多 / 交友 / 认识 / 网站 / 朋友 / 年轻人 / 新
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều bạn trẻ gặp gỡ những người mới thông qua các trang web hẹn hò.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 很多 (rất nhiều)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 年轻人 (người trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 通过 (tōng guò — thông qua, nhờ có)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 交友 (giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
  • Danh từ: 网站 (wǎng zhàn — trang web, website)
  • Động từ vị ngữ: 认识 (rèn shi — quen biết, nhận biết)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 新 (xīn — mới)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 朋友 (péng you — bạn bè)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “很多年轻人通过交友网站认识新朋友。”