Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41805 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41805 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 那位小姐想买沙发。
第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 使用时不会出现任何问题。
第12题:听对话,选择正确答案。
第17题:听对话,选择正确答案。
第23题:听对话,选择正确答案。
第28题:听对话或短文,选择正确答案。
第34题:听对话或短文,选择正确答案。
第39题:听对话或短文,选择正确答案。
第45题:听对话或短文,选择正确答案。
第51题:选词填空。 A:你刚刚这个动作是什么意思? B:在我们国家,它( )“你很棒”。
第56题:排列顺序。 A. 再仔细检查一遍 B. 尤其是答案和姓名,看看是不是都写上了 C. 大家注意一下,考试时间还剩十分钟
第62题:排列顺序。 A. 到商场一层服务窗口取回,谢谢 B. 请您在听到广播后 C. 有哪位顾客丢了一个红色的钱包
第67题:阅读短文,选择正确答案 海洋中生活着一种很特别的鱼,叫飞鱼。它能够跳出海面飞行40多秒,最远能飞400多米。 ★ 关于飞鱼,可以知道:
第73题:阅读短文,选择正确答案 你们俩之所以有误会,是因为你们有不同的意见却不愿意说出来。你们俩最好抽时间谈一谈,把误会说清楚,以后再遇到问题时,应该及时商量。 ★ 说话人认为他们应该:
第78题:阅读短文,选择正确答案 年底了,公司要开总结大会,各地分公司的负责人都会参加。公司十分重视这次会议,最近大家都在加班整理手中的任务,准备总结,很少能按时下班。 ★ 大家最近:
第84题:阅读短文,选择正确答案 近年来,餐厅之间的竞争越来越厉害。商家们为吸引顾客,想出了各种办法。过去最常用的方法是降低价格,但随着材料价格提高,低价带来的结果往往是饭菜质量下降。于是,现在很多餐厅开始在用餐环境和服务上做改变,希望通过有趣的用餐环境和优质的服务吸引顾客。 ★ 降价可能会影响:
当时的情况 / 能谈谈 / 你 / 吗
Dịch nghĩa: Từ ngữ: tình hình lúc đó / có thể kể / anh / không
每个人的责任 / 是我们 / 保护地球
Dịch nghĩa: Từ ngữ: là trách nhiệm của mỗi người chúng ta / bảo vệ trái đất