Đề H41805

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41805)

Đề thi mã H41805 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41805

Đáp Án H41805 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41805 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41805 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:E
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:F
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:F
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:观众们激动地站了起来。
Câu 87:没有人反对他的意见。
Câu 88:客厅的地上到处都是垃圾。
Câu 89:你能谈谈当时的情况吗?
Câu 90:这篇文章大约有一万字。
Câu 91:我们对公司的发展很有信心。
Câu 92:使用前请先阅读说明书。
Câu 93:这只小老虎刚出生一个月。
Câu 94:我好像把关教授的地址写错了。
Câu 95:保护地球是我们每个人的责任。
Câu 96:我敲了好几下,也没人来开门。
Câu 97:我钱包里只有这些零钱了。
Câu 98:她收到了朋友寄来的信。
Câu 99:得了第一名,他非常兴奋。
Câu 100:王经理的电话怎么一直占线?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 那位小姐想买沙发。

抱歉,小姐,我们店的家具本来就不贵,这个沙发真的不能再打折了。 ★那位小姐想买沙发。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
抱歉,小姐,我们店的家具本来就不贵,这个沙发真的不能再打折了。 ★那位小姐想买沙发。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 店 (diàn: tiệm, quán); 家具 (jiā jù: đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng); 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “那位小姐想买沙发。” với nội dung gốc “抱歉,小姐,我们店的家具本来就不贵,这个沙发真的不能再打折了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 使用时不会出现任何问题。

在使用过程中,您有任何问题,都可以联系我们的客服,我们保证会在 二十四小时内为您解决问题。 ★使用时不会出现任何问题。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
在使用过程中,您有任何问题,都可以联系我们的客服,我们保证会在 二十四小时内为您解决问题。 ★使用时不会出现任何问题。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
在 (zài: ở, tại, đang); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 您 (nín: ngài, ông, bà); 有 (yǒu: có).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “使用时不会出现任何问题。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “在使用过程中,您有任何问题,都可以联系我们的客服,我们保证会在 二十四小时内为您解决问题。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案。

女:你羽毛球打得真棒!学了很长时间吧? 男:是,我爸爸原来是体育老师,专门教学生打羽毛球,我从小就跟着他学。 问:男的是跟谁学的打羽毛球?
  • A. 哥哥
  • B. 叔叔
  • C. 爸爸
  • D. 邻居
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:你羽毛球打得真棒!学了很长时间吧? 男:是,我爸爸原来是体育老师,专门教学生打羽毛球,我从小就跟着他学。 问:男的是跟谁学的打羽毛球?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 羽毛球 (yǔ máo qiú: môn cầu lông, quả cầu lông); 打 (dǎ: đánh, gõ); 真棒 (zhēn bàng: thật tuyệt vời, giỏi quá); 学 (xué: học, học tập); 很 (hěn: rất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哥哥 (anh trai)
  • B
    叔叔 (chú)
  • C
    爸爸 (bố)
  • D
    邻居 (hàng xóm)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是跟谁学的打羽毛球?” với nội dung bài, phương án C — 爸爸 (bà ba: bố) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案。

男:窗户该擦了吧?有点儿脏了。 女:是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。 问:窗户怎么了?
  • A. 脏了
  • B. 破了
  • C. 太旧了
  • D. 推不开了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:窗户该擦了吧?有点儿脏了。 女:是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。 问:窗户怎么了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
窗户 (chuāng hu: cửa sổ); 该 (gāi: nên, cần phải); 擦 (cā: lau chùi, cọ rửa); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 脏 (zāng: dơ bẩn); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脏了 (bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
  • B
    破了 (vỡ, rách rồi)
  • C
    太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
  • D
    推不开了 (Đẩy không mở, lái (xe) rồi)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “窗户怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 脏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案。

男:听说小东在省里举办的钢琴比赛中得了第一名。 女:对,这事还上了新闻呢。 问:关于小东,可以知道什么?
  • A. 爱热闹
  • B. 会踢足球
  • C. 经历丰富
  • D. 钢琴弹得好
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:听说小东在省里举办的钢琴比赛中得了第一名。 女:对,这事还上了新闻呢。 问:关于小东,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
听说 (tīng shuō: nghe thấy); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 在 (zài: ở, tại, đang); 省 (shěng: tỉnh); 里 (lǐ: bên trong, trong).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱热闹 (yêu, yêu thích náo nhiệt, tấp nập)
  • B
    会踢足球 (Biết đá (bóng) bóng đá)
  • C
    经历丰富 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
  • D
    钢琴弹得好 (Đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于小东,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 钢琴弹得好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

女:你没拿行李吗? 男:就出差两天,我只拿了两件换洗衣服和几双袜子,没带箱子。 女:那你快去换登机牌吧,我在这边等你。 男:我已经打印好了,一会儿直接登机就行。 问:男的为什么不带箱子?
  • A. 太重
  • B. 借人了
  • C. 来不及带
  • D. 出差时间短
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你没拿行李吗? 男:就出差两天,我只拿了两件换洗衣服和几双袜子,没带箱子。 女:那你快去换登机牌吧,我在这边等你。 男:我已经打印好了,一会儿直接登机就行。 问:男的为什么不带箱子?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 没 (méi: không, chưa); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 行李 (xíngli: hành lý, đồ đạc mang theo); 就 (jiù: thì, liền); 出差 (chū chāi: đi công tác).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太重 (quá nặng, quan trọng)
  • B
    借人了 (Mượn, vay người rồi)
  • C
    来不及带 (không kịp mang theo, dẫn dắt)
  • D
    出差时间短 (Đi công tác thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么不带箱子?” với nội dung bài, phương án D — 出差时间短 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:这个颜色店里暂时没有,要等几天才能到货。 男:大概要多久? 女:最早也要礼拜天。您可以留下联系方式,到了我们通知您。 男:好的。 问:女的最可能做什么工作?
  • A. 司机
  • B. 警察
  • C. 售货员
  • D. 理发师
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个颜色店里暂时没有,要等几天才能到货。 男:大概要多久? 女:最早也要礼拜天。您可以留下联系方式,到了我们通知您。 男:好的。 问:女的最可能做什么工作?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 店 (diàn: tiệm, quán); 里 (lǐ: bên trong, trong); 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    司机 (người lái xe)
  • B
    警察 (cảnh sát, công an)
  • C
    售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
  • D
    理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的最可能做什么工作?” với nội dung bài, phương án C — 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:关于女孩儿,可以知道什么?
  • A. 同情大人
  • B. 想当记者
  • C. 是个小作家
  • D. 翻译了很多书
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:关于女孩儿,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 八 (bā: tám); 岁 (suì: tuổi); 女孩儿 (nǚháir: cô bé, bé gái, thiếu nữ); 写 (xiě: viết).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同情大人 (người lớn, người trưởng thành đồng cảm, thông cảm)
  • B
    想当记者 (Muốn làm (nghề), khi phóng viên, nhà báo)
  • C
    是个小作家 (Là, phải cái, con nhỏ, bé nhà văn, tác giả văn học)
  • D
    翻译了很多书 (Dịch thuật, phiên dịch rồi rất nhiều sách)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女孩儿,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 是个小作家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:怎样才能让错误越来越少?
  • A. 让人提醒
  • B. 打好基础
  • C. 按照规定做
  • D. 从错误中学习
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:怎样才能让错误越来越少?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
怕 (Pà: Sợ hãi); 每 (měi: mỗi); 个人 (gè rén: cá nhân); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có); 缺点 (quē diǎn: khuyết điểm, nhược điểm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让人提醒 (Để người nhắc nhở, lưu ý)
  • B
    打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
  • C
    按照规定做 (Dựa theo, theo đúng quy định làm, chế tạo)
  • D
    从错误中学习 (Từ sai lầm, sai sót trường trung học, trường cấp hai)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能让错误越来越少?” với nội dung bài, phương án D — 从错误中学习 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空。 A:你刚刚这个动作是什么意思? B:在我们国家,它( )“你很棒”。

  • A. 密码 (mì mǎ)
  • B. 学期 (xué qī)
  • C. 温度 (wēn dù)
  • D. 表示 (biǎo shì)
  • E. 流利 (liú lì)
  • F. 鼓励 (gǔ lì)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
A:你刚刚这个动作是什么意思? B:在我们国家,它( )“你很棒”。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 刚刚 (gāng gang: vừa mới, vừa vặn); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    密码 (mì mǎ)
  • B
    学期 (xué qī)
  • C
    温度 (wēn dù)
  • D
    表示 (biǎo shì)
  • E
    流利 (liú lì)
  • F
    鼓励 (gǔ lì)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 表示 (biǎo shì). Câu hoàn chỉnh: “A:你刚刚这个动作是什么意思? B:在我们国家,它表示 (biǎo shì)“你很棒”。”.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序。 A. 再仔细检查一遍 B. 尤其是答案和姓名,看看是不是都写上了 C. 大家注意一下,考试时间还剩十分钟

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A. 再仔细检查一遍 B. 尤其是答案和姓名,看看是不是都写上了 C. 大家注意一下,考试时间还剩十分钟
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
再 (zài: lại, nữa); 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng); 检查 (jiǎn chá: Kiểm tra); 一 (yī: một); 遍 (biàn: lượt, lần); 尤其 (yóu qí: đặc biệt).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 再仔细检查一遍 B. 尤其是答案和姓名,看看是不是都写上了 C. 大家注意一下,考试时间还剩十分钟” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第62题:排列顺序。 A. 到商场一层服务窗口取回,谢谢 B. 请您在听到广播后 C. 有哪位顾客丢了一个红色的钱包

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A. 到商场一层服务窗口取回,谢谢 B. 请您在听到广播后 C. 有哪位顾客丢了一个红色的钱包
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
到 (dào: Đến); 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn); 一 (yī: một); 层 (céng: tầng, lớp); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ); 口 (kǒu: miệng, mồm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 到商场一层服务窗口取回,谢谢 B. 请您在听到广播后 C. 有哪位顾客丢了一个红色的钱包” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 海洋中生活着一种很特别的鱼,叫飞鱼。它能够跳出海面飞行40多秒,最远能飞400多米。 ★ 关于飞鱼,可以知道:

  • A. 很轻
  • B. 很友好
  • C. 能飞几百米
  • D. 数量在减少
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
海洋中生活着一种很特别的鱼,叫飞鱼。它能够跳出海面飞行40多秒,最远能飞400多米。 ★ 关于飞鱼,可以知道:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 很 (hěn: rất).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很轻 (rất nhẹ, nhẹ nhàng)
  • B
    很友好 (rất hữu nghị, thân thiện)
  • C
    能飞几百米 (Có thể bay mấy, vài (jǐ) trăm (100) mét)
  • D
    数量在减少 (Số lượng ở giảm bớt, cắt giảm)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于飞鱼,可以知道:” với nội dung bài, phương án C — 能飞几百米 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 你们俩之所以有误会,是因为你们有不同的意见却不愿意说出来。你们俩最好抽时间谈一谈,把误会说清楚,以后再遇到问题时,应该及时商量。 ★ 说话人认为他们应该:

  • A. 诚实勇敢
  • B. 互相道歉
  • C. 少些怀疑
  • D. 解释误会
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
你们俩之所以有误会,是因为你们有不同的意见却不愿意说出来。你们俩最好抽时间谈一谈,把误会说清楚,以后再遇到问题时,应该及时商量。 ★ 说话人认为他们应该:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 俩 (liǎ: hai); 之 (zhī: của); 所以 (suǒ yǐ: Vì vậy); 有 (yǒu: có); 误会 (wù huì: hiểu lầm, ngộ nhận).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    诚实勇敢 (thành thật, trung thực dũng cảm, quả cảm)
  • B
    互相道歉 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ xin lỗi, tạ lỗi)
  • C
    少些怀疑 (Ít, thiếu một vài, một số nghi ngờ, hoài nghi)
  • D
    解释误会 (hiểu lầm, ngộ nhận giải thích, phân trần)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为他们应该:” với nội dung bài, phương án D — 解释误会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 年底了,公司要开总结大会,各地分公司的负责人都会参加。公司十分重视这次会议,最近大家都在加班整理手中的任务,准备总结,很少能按时下班。 ★ 大家最近:

  • A. 总迟到
  • B. 常常聚会
  • C. 经常加班
  • D. 收到了奖金
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
年底了,公司要开总结大会,各地分公司的负责人都会参加。公司十分重视这次会议,最近大家都在加班整理手中的任务,准备总结,很少能按时下班。 ★ 大家最近:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
年底 (niándǐ: cuối năm, dịp cuối năm); 公司 (gōng sī: công ty); 要 (yào: muốn, cần); 开 (kāi: mở, lái); 总结 (zǒng jié: tổng kết, đúc kết, tóm tắt); 大会 (dàhuì: đại hội, hội nghị toàn thể).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    总迟到 (tổng, toàn bộ đến muộn, đi trễ)
  • B
    常常聚会 (thường xuyên, hay tụ họp, buổi gặp mặt)
  • C
    经常加班 (thường xuyên tăng ca, làm thêm giờ)
  • D
    收到了奖金 (Nhận được (thư từ, quà tặng rồi tiền thưởng, giải thưởng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大家最近:” với nội dung bài, phương án C — 经常加班 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 近年来,餐厅之间的竞争越来越厉害。商家们为吸引顾客,想出了各种办法。过去最常用的方法是降低价格,但随着材料价格提高,低价带来的结果往往是饭菜质量下降。于是,现在很多餐厅开始在用餐环境和服务上做改变,希望通过有趣的用餐环境和优质的服务吸引顾客。 ★ 降价可能会影响:

  • A. 顾客心情
  • B. 饭菜质量
  • C. 餐厅卫生
  • D. 服务员工资
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
近年来,餐厅之间的竞争越来越厉害。商家们为吸引顾客,想出了各种办法。过去最常用的方法是降低价格,但随着材料价格提高,低价带来的结果往往是饭菜质量下降。于是,现在很多餐厅开始在用餐环境和服务上做改变,希望通过有趣的用餐环境和优质的服务吸引顾客。 ★ 降价可能会影响:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
近 (jìn: gần); 年 (nián: năm); 来 (lái: đến, tới); 餐厅 (cān tīng: nhà hàng, phòng ăn, quán ăn); 之间 (zhījiān: giữa, trong khoảng, ở giữa hai bên); 竞争 (jìng zhēng: cạnh tranh, thi đua).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    顾客心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc khách hàng, khách mua)
  • B
    饭菜质量 (Cơm, bữa ăn món ăn, thức ăn chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • C
    餐厅卫生 (vệ sinh, y tế vệ sinh nhà hàng, phòng ăn)
  • D
    服务员工资 (tiền lương bồi bàn)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “降价可能会影响:” với nội dung bài, phương án B — 饭菜质量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你能谈谈当时的情况吗?

当时的情况 / 能谈谈 / 你 / 吗

  • A. 你能谈谈当时的情况吗?

Dịch nghĩa: Từ ngữ: tình hình lúc đó / có thể kể / anh / không

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (你能谈谈当时的情况吗?)
Câu đề bài:
当时的情况 / 能谈谈 / 你 / 吗
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: tình hình lúc đó / có thể kể / anh / không
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 能谈谈 (Có thể nói chuyện, đàm phán nói chuyện, đàm phán)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 当时的情况 (tình hình, hoàn cảnh lúc đó, khi ấy)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你能谈谈当时的情况吗?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 保护地球是我们每个人的责任。

每个人的责任 / 是我们 / 保护地球

  • A. 保护地球是我们每个人的责任。

Dịch nghĩa: Từ ngữ: là trách nhiệm của mỗi người chúng ta / bảo vệ trái đất

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (保护地球是我们每个人的责任。)
Câu đề bài:
每个人的责任 / 是我们 / 保护地球
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: là trách nhiệm của mỗi người chúng ta / bảo vệ trái đất
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 保护地球 (bảo vệ, giữ gìn Trái Đất, địa cầu)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 是我们 (là, phải chúng tôi, chúng ta)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 每个人的责任 (Mỗi trách nhiệm, nghĩa vụ cá nhân)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “保护地球是我们每个人的责任。”