Đề H41803

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41803)

Đề thi mã H41803 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41803

Đáp Án H41803 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41803 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41803 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41803 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:B
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:A
Câu 49:C
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:F
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:E
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:F
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:A
Câu 86:我们提前完成了这次任务。
Câu 87:街道两边到处都是树叶。
Câu 88:这些演员的表演很精彩。
Câu 89:我的钱包里只剩几毛钱了。
Câu 90:哪些信息是必须要填的?
Câu 91:关先生拒绝参加这次活动。
Câu 92:姐姐把昨天的菜倒掉了。
Câu 93:深颜色的衣服不适合你。
Câu 94:今年的毕业生数量比前年多了一倍。
Câu 95:她对这份感情越来越没有信心了。
Câu 96:冰箱空了,我准备去超市买点儿东西。
Câu 97:他通过跑步的方式来减肥。
Câu 98:他正在给客人发传真。
Câu 99:这个药怎么这么苦?
Câu 100:我应该往哪个方向走呢?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第1题:听对话或短文,判断对错。 ★ 王小姐原谅他了。

王小姐,今天的事情完全是个误会,我希望您能听我解释一下。 ★王小姐原谅他了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
王小姐,今天的事情完全是个误会,我希望您能听我解释一下。 ★王小姐原谅他了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
王 (Wáng: vua); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 是 (shì: là, phải).
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “王小姐原谅他了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “王小姐,今天的事情完全是个误会,我希望您能听我解释一下。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第6题:听对话或短文,判断对错。 ★ 没人乱扔垃圾。

这次上海草地音乐节大约有四干人参加,但人们离开后,草地上竟然没有 任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。 ★没人乱扔垃圾。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这次上海草地音乐节大约有四干人参加,但人们离开后,草地上竟然没有 任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。 ★没人乱扔垃圾。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 上 (shàng: trên, lên); 海 (hǎi: biển, đại dương); 草地 (cǎodì: bãi cỏ, thảm cỏ tự nhiên); 音乐 (yīn yuè: âm nhạc).
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “没人乱扔垃圾。” với nội dung gốc “这次上海草地音乐节大约有四干人参加,但人们离开后,草地上竟然没有 任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案。

女:太抱歉了,我周末得加班,估计没办法和你去爬山了。 男:没事,下次有机会再一起去。 问:女的为什么不去爬山了?
  • A. 不舒服
  • B. 要加班
  • C. 要去看京剧
  • D. 要打扫房间
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:太抱歉了,我周末得加班,估计没办法和你去爬山了。 男:没事,下次有机会再一起去。 问:女的为什么不去爬山了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
太 (tài: quá, lắm); 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy); 我 (wǒ: tôi, mình); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 加班 (jiā bān: làm thêm giờ); 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • B
    要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
  • C
    要去看京剧 (Cần đi nhìn, xem Kinh kịch)
  • D
    要打扫房间 (Cần quét dọn, dọn dẹp phòng)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么不去爬山了?” với nội dung bài, phương án B — 要加班 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案。

男:大夫,我的体检结果怎么样? 女:一切正常,但你平时还是要注意少吃点儿盐。 问:女的提醒男的怎么做?
  • A. 少吃盐
  • B. 放轻松
  • C. 多吃香蕉
  • D. 按时睡觉
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:大夫,我的体检结果怎么样? 女:一切正常,但你平时还是要注意少吃点儿盐。 问:女的提醒男的怎么做?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc); 我 (wǒ: tôi, mình); 体检 (tǐjiǎn: khám sức khỏe, kiểm tra thể lực); 结果 (jié guǒ: kết quả); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少吃盐 (Ít, thiếu ăn muối, muối ăn)
  • B
    放轻松 (đặt, để nhẹ nhõm, thư thái)
  • C
    多吃香蕉 (Nhiều ăn chuối)
  • D
    按时睡觉 (đúng giờ, đúng hạn ngủ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的提醒男的怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 少吃盐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案。

男:你好!法律基础方面的书在哪边? 女:这排书全部都是关于自然科学的,您去前面那排找找。 问:他们最可能在哪里?
  • A. 厕所
  • B. 教室
  • C. 图书馆
  • D. 小吃店
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你好!法律基础方面的书在哪边? 女:这排书全部都是关于自然科学的,您去前面那排找找。 问:他们最可能在哪里?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你好 (nǐ hǎo: xin chào); 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp); 基础 (jī chǔ: nền tảng, cơ sở); 方面 (fāng miàn: phương diện, khía cạnh); 书 (shū: sách); 在 (zài: ở, tại, đang).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    厕所 (nhà vệ sinh, toilet)
  • B
    教室 (lớp học)
  • C
    图书馆 (thư viện)
  • D
    小吃店 (tiệm, quán món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪里?” với nội dung bài, phương án C — 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

女:停电了吗?电梯怎么不能用了? 男:电梯坏了,正在修理,今天上午刚通知的。 女:那咱们走楼梯吧。 男:行,就当锻炼了。 问:他们为什么要走楼梯?
  • A. 楼层低
  • B. 电梯坏了
  • C. 等不及了
  • D. 电梯内人多
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:停电了吗?电梯怎么不能用了? 男:电梯坏了,正在修理,今天上午刚通知的。 女:那咱们走楼梯吧。 男:行,就当锻炼了。 问:他们为什么要走楼梯?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe); 电 (diàn: điện, điện năng); 电梯 (diàn tī: Thang máy); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 能 (néng: có thể).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    楼层低 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) thấp, cúi đầu)
  • B
    电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
  • C
    等不及了 (Chờ đợi không và, cùng với rồi)
  • D
    电梯内人多 (Thang máy bên trong, nội bộ người nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们为什么要走楼梯?” với nội dung bài, phương án B — 电梯坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:你昨晚什么时候回来的?我都没听见门响。 男:大概两点吧。太晚了,我就在客厅的沙发上睡了。 女:你去房间里再躺会儿吧,我给你做早餐。 男:不睡了,我也该起床洗脸了。 问:关于男的,下面哪个正确?
  • A. 不太困
  • B. 发烧了
  • C. 没带钥匙
  • D. 昨天回来晚
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你昨晚什么时候回来的?我都没听见门响。 男:大概两点吧。太晚了,我就在客厅的沙发上睡了。 女:你去房间里再躺会儿吧,我给你做早餐。 男:不睡了,我也该起床洗脸了。 问:关于男的,下面哪个正确?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 回来 (huílai: trở về, về đây); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不太困 (không quá, không lắm buồn ngủ)
  • B
    发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
  • C
    没带钥匙 (Chưa mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
  • D
    昨天回来晚 (Hôm qua trở về, về đây muộn, trễ)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,下面哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 昨天回来晚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:说话人建议父母怎样做?
  • A. 降低标准
  • B. 养成好习惯
  • C. 常表扬孩子
  • D. 多给孩子时间
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:说话人建议父母怎样做?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 父母 (fùmǔ: cha mẹ, phụ mẫu, đấng sinh thành); 把 (bǎ: cầm, nắm); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 时间 (shí jiān: thời gian); 表 (biǎo: đồng hồ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    降低标准 (hạ thấp, giảm thiểu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • B
    养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
  • C
    常表扬孩子 (Thường, thường xuyên khen ngợi, biểu dương đứa trẻ)
  • D
    多给孩子时间 (Nhiều cho đứa trẻ thời gian)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人建议父母怎样做?” với nội dung bài, phương án D — 多给孩子时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:根据这段话,步行有什么好处?
  • A. 不堵车
  • B. 不花钱
  • C. 能看到景色
  • D. 能锻炼身体
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:根据这段话,步行有什么好处?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
六 (liù: sáu); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 五 (wǔ: số năm); 日 (rì: ngày); 是 (shì: là, phải); 世界 (shì jiè: thế giới).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不堵车 (không tắc đường, kẹt xe)
  • B
    不花钱 (không tiêu tiền)
  • C
    能看到景色 (Có thể nhìn thấy, trông thấy cảnh sắc, phong cảnh)
  • D
    能锻炼身体 (Có thể tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,步行有什么好处?” với nội dung bài, phương án D — 能锻炼身体 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空。 A:昨天那场羽毛球友谊赛的( )怎么样? B:那还用问吗?百分之百是我们班赢啊!

  • A. 陪 (péi)
  • B. 结果 (jié guǒ)
  • C. 温度 (wēn dù)
  • D. 遍 (biàn)
  • E. 至少 (zhì shǎo)
  • F. 骗 (piàn)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
A:昨天那场羽毛球友谊赛的( )怎么样? B:那还用问吗?百分之百是我们班赢啊!
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
昨天 (zuó tiān: hôm qua); 那 (nà: kia, đó); 场 (chǎng: buổi, trận, màn); 羽毛球 (yǔ máo qiú: môn cầu lông, quả cầu lông); 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    陪 (péi)
  • B
    结果 (jié guǒ)
  • C
    温度 (wēn dù)
  • D
    遍 (biàn)
  • E
    至少 (zhì shǎo)
  • F
    骗 (piàn)
Phân tích đối chiếu:
Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 结果 (jié guǒ). Câu hoàn chỉnh: “A:昨天那场羽毛球友谊赛的结果 (jié guǒ)怎么样? B:那还用问吗?百分之百是我们班赢啊!”.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序。 A. 梦里有很多巧克力蛋糕和饼干 B. 可惜我刚准备吃,就被妈妈叫醒了 C. 我昨晚做了一个梦

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A. 梦里有很多巧克力蛋糕和饼干 B. 可惜我刚准备吃,就被妈妈叫醒了 C. 我昨晚做了一个梦
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
梦 (mèng: giấc mơ); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 巧克力 (qiǎo kè lì: sô-cô-la).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 梦里有很多巧克力蛋糕和饼干 B. 可惜我刚准备吃,就被妈妈叫醒了 C. 我昨晚做了一个梦” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第62题:排列顺序。 A. 就在车里,你下楼来拿吧 B. 我专门买了牛奶、咖啡和一些你爱吃的东西 C. 喂,听说你最近复习很辛苦

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A. 就在车里,你下楼来拿吧 B. 我专门买了牛奶、咖啡和一些你爱吃的东西 C. 喂,听说你最近复习很辛苦
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
就 (jiù: thì, liền); 在 (zài: ở, tại, đang); 车 (chē: xe hơi); 里 (lǐ: bên trong, trong); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 下楼 (xiàlóu: xuống lầu, đi xuống tầng dưới).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 就在车里,你下楼来拿吧 B. 我专门买了牛奶、咖啡和一些你爱吃的东西 C. 喂,听说你最近复习很辛苦” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 小马毕业后一直没有找到合适的工作,前不久他在网上看见一家公司在招聘,他觉得自已符合所有的条件,所以决定去试一下。 ★ 小马打算做什么?

  • A. 去应聘
  • B. 做生意
  • C. 出国旅游
  • D. 练习普通话
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
小马毕业后一直没有找到合适的工作,前不久他在网上看见一家公司在招聘,他觉得自已符合所有的条件,所以决定去试一下。 ★ 小马打算做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
小 (xiǎo: nhỏ, bé); 马 (mǎ: con ngựa); 毕业 (bì yè: tốt nghiệp); 后 (hòu: sau, phía sau); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 没有 (méiyǒu: không có).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    去应聘 (đi ứng tuyển, xin việc)
  • B
    做生意 (làm kinh doanh, buôn bán)
  • C
    出国旅游 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch)
  • D
    练习普通话 (tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại luyện tập, thực hành)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小马打算做什么?” với nội dung bài, phương án A — 去应聘 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 我前几天有点儿咳嗽,本来以为吃点儿药就会好,结果一个星期过去了还是很难受,最后不得不去医院打了一针。 ★ 说话人前些天:

  • A. 生病了
  • B. 心情不好
  • C. 刚理完发
  • D. 丢了眼镜
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
我前几天有点儿咳嗽,本来以为吃点儿药就会好,结果一个星期过去了还是很难受,最后不得不去医院打了一针。 ★ 说话人前些天:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 前 (qián: trước); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 咳嗽 (ké sou: ho, cơn ho).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生病了 (bị bệnh rồi)
  • B
    心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
  • C
    刚理完发 (Vừa mới, vừa vặn lý lẽ, đạo lý xong, hoàn thành gửi, phát ra)
  • D
    丢了眼镜 (Mất, đánh mất rồi kính)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人前些天:” với nội dung bài, phương án A — 生病了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 随着手机、刷卡付款越来越普遍,现在很多人出门都不习惯带现金了。其实,身上带点儿零钱还是有好处的,尤其是到了那些只收现金的地方。 ★ 说话人建议出门怎么做?

  • A. 带零钱
  • B. 注意节约
  • C. 只带现金
  • D. 熟悉地址
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
随着手机、刷卡付款越来越普遍,现在很多人出门都不习惯带现金了。其实,身上带点儿零钱还是有好处的,尤其是到了那些只收现金的地方。 ★ 说话人建议出门怎么做?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 刷 (shuā: chải, đánh); 卡 (kǎ: thẻ); 付款 (fù kuǎn: thanh toán, trả tiền); 越来越 (yuè lái yuè: ngày càng, càng ngày càng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    带零钱 (mang theo, dẫn dắt tiền lẻ, tiền đổi)
  • B
    注意节约 (chú ý, lưu ý tiết kiệm)
  • C
    只带现金 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) mang theo, dẫn dắt tiền mặt)
  • D
    熟悉地址 (địa chỉ quen thuộc, am hiểu)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人建议出门怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 带零钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 我父亲是个儿童作家,当别人介绍他是“著名作家”时,他却总是说自已只是一个“讲故事的人”。我很喜欢听父亲讲故事,后来也试着写过儿童小说,却没有父亲写得精彩。父亲对我说,写给儿童的故事不一定要有多美的语言,但一定要有好的内容,那些能让孩子学到知识的故事才是真正的好故事。 ★ 根据上文可以知道,父亲:

  • A. 很浪漫
  • B. 很粗心
  • C. 很有名
  • D. 很严格
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
我父亲是个儿童作家,当别人介绍他是“著名作家”时,他却总是说自已只是一个“讲故事的人”。我很喜欢听父亲讲故事,后来也试着写过儿童小说,却没有父亲写得精彩。父亲对我说,写给儿童的故事不一定要有多美的语言,但一定要有好的内容,那些能让孩子学到知识的故事才是真正的好故事。 ★ 根据上文可以知道,父亲:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ); 是 (shì: là, phải); 个儿 (gèr: vóc dáng, chiều cao vóc người, thể tích); 童 (tóng: nhi đồng, trẻ thơ); 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很浪漫 (rất lãng mạn)
  • B
    很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
  • C
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • D
    很严格 (rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据上文可以知道,父亲:” với nội dung bài, phương án C — 很有名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我的钱包里只剩几毛钱了。

只剩 / 我的钱包里 / 几毛钱了

  • A. 我的钱包里只剩几毛钱了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我的钱包里只剩几毛钱了。)
Câu đề bài:
只剩 / 我的钱包里 / 几毛钱了
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我的钱包里 (Ví tiền, bóp tiền của tôi bên trong)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 只剩 (con, chiếc — lượng từ (zhī) thừa, còn lại)
  • Động từ vị ngữ: 几毛钱了 (Mấy, vài (jǐ) lông, tóc tiền rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我的钱包里只剩几毛钱了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她对这份感情越来越没有信心了。

越来越 / 对这份感情 / 没有信心了 / 她

  • A. 她对这份感情越来越没有信心了。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (她对这份感情越来越没有信心了。)
Câu đề bài:
越来越 / 对这份感情 / 没有信心了 / 她
Nghĩa tiếng Việt:
Từ ngữ: / / /
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 对这份感情 (Đối với đây, này bản, phần tình cảm, cảm xúc)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến))
  • Động từ vị ngữ: 没有信心了 (Không có lòng tin, sự tự tin rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她对这份感情越来越没有信心了。”