Đề H41334

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41334 (Mock-Test)

Đề thi mã H41334 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41334

Đáp Án H41334 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41334 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41334 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41334 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:F
Câu 47:E
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:C
Câu 52:E
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:这本小说的内容吸引了许多年轻读者。
Câu 87:服务员把餐桌上的盘子擦得干干净净。
Câu 88:昨天下午的网球比赛因为下大雨被迫取消了。
Câu 89:王教授对中国古代历史有着深入的研究。
Câu 90:坐高铁去上海比坐长途汽车不仅舒服而且快得多。
Câu 91:请大家在星期五之前把报名表交给我。
Câu 92:那位著名的钢琴家赢得了观众们热烈的掌声。
Câu 93:良好的睡眠习惯对保持身体健康非常重要。
Câu 94:妈妈做的红烧鱼味道鲜美极了。
Câu 95:他凭借顽强的毅力终于跑完了全程马拉松。
Câu 96:她在服装店里试穿了一条漂亮的新裙子。
Câu 97:这道数学题太难了,他想了半天也没算出正确答案。
Câu 98:她举起相机把远处美丽的自然风景拍了下来。
Câu 99:早上闹钟响了好几遍,她还是困得不想醒来。
Câu 100:修车师傅忙了一整天,连脸和衣服都弄脏了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 飞机还没起飞。

乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 ★飞机还没起飞。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bản thông báo:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 ★飞机还没起飞。
Nghĩa tiếng Việt:
Bản thông báo:
Phân tích đối chiếu:
- Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh. - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh. Nội dung lời thoại "乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 飞机还没起飞。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 服务员的京剧唱得很好。

让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 ★服务员的京剧唱得很好。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 ★服务员的京剧唱得很好。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 服务员的京剧唱得很好。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。 问:他们在谈论什么? - 2 3 -
  • A. 将来
  • B. 理想
  • C. 小说
  • D. 职业

Dịch nghĩa: Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。 问:他们在谈论什么? - 2 3 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
  • B
    理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
  • C
    小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện)
  • D
    职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (小说 — xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:等等我,我实在爬不动了。 女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 问:他们最可能在做什么?
  • A. 打扫
  • B. 等人
  • C. 爬山
  • D. 购物

Dịch nghĩa: Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:等等我,我实在爬不动了。 女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 问:他们最可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
  • B
    等人 (chờ đợi người)
  • C
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • D
    购物 (gòu wù: mua sắm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (爬山 — pá shān: leo núi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? 女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 问:结果什么时候出来? - 2 4 -
  • A. 周末
  • B. 下周
  • C. 两周后
  • D. 下个月

Dịch nghĩa: Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? 女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 问:结果什么时候出来? - 2 4 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周末 (zhōu mò: cuối tuần)
  • B
    下周 (xiàzhōu: tuần tới, tuần sau)
  • C
    两周后 (Hai (dùng trước lượng từ) tuần, tuần lễ sau)
  • D
    下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (周末 — zhōu mò: cuối tuần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:危险!你开得太快了。 男:好吧,好吧,我开慢点儿。 女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? 女:至少比你开得慢。 问:通过对话,可以知道什么? - 2 5 -
  • A. 撞车了
  • B. 车速太慢
  • C. 他们是记者
  • D. 女的很小心

Dịch nghĩa: Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:危险!你开得太快了。 男:好吧,好吧,我开慢点儿。 女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? 女:至少比你开得慢。 问:通过对话,可以知道什么? - 2 5 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    撞车了 (Đâm, va chạm xe hơi rồi)
  • B
    车速太慢 (Tốc độ xe chạy, vận tốc xe quá chậm)
  • C
    他们是记者 (Họ, bọn họ là, phải phóng viên, nhà báo)
  • D
    女的很小心 (Rất nữ, phụ nữ cẩn thận, coi chừng)
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa then chốt là "nguy hiểm" (危险), "lái quá nhanh" (开得太快了) và việc người nữ yêu cầu đổi lái vì chê nam lái quá nhanh, đồng thời khẳng định "ít ra em lái chậm hơn anh" (至少比你开得慢). Việc người nữ phàn nàn về tốc độ, yêu cầu dừng xe để tự lái nhằm đảm bảo an toàn cho thấy cô ấy là một người lái xe cẩn thận hơn và chú trọng đến sự an toàn giao thông. Phương án D (đâm xe) không được nhắc đến; Phương án D (tốc độ xe quá chậm) mâu thuẫn vì thực tế nam lái xe rất nhanh; Phương án D (phóng viên) là thông tin bịa đặt hoàn toàn không có trong bài nghe. D (女的很小心).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:最近的交通好像好多了。 男:是,堵车不那么严重了。 女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? 男:是,差不多。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 车上
  • B. 火车站
  • C. 电梯里
  • D. 地铁上

Dịch nghĩa: Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:最近的交通好像好多了。 男:是,堵车不那么严重了。 女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? 男:是,差不多。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe)
  • B
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • C
    电梯里 (thang máy bên trong)
  • D
    地铁上 (tàu điện ngầm trên)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (GA TÀU HỎA), C (thang máy), và D (TÀU ĐIỆN NGẦM) đều sai vì không có dữ liệu nào trong bài nhắc đến việc đi tàu, đi tàu điện ngầm hay ở trong tòa nhà có thang máy; hành động "lái xe" khẳng định họ đang ở trên ô tô. A (车上).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:他不同意儿子做什么?
  • A. 喝酒
  • B. 抽烟
  • C. 踢足球
  • D. 说假话

Dịch nghĩa: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:他不同意儿子做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喝酒 (hējiǔ: uống rượu)
  • B
    抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
  • C
    踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
  • D
    说假话 (Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (抽烟 — chōu yān: hút thuốc lá). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:他们正在做什么?
  • A. 开会
  • B. 参观
  • C. 听广播
  • D. 看电视

Dịch nghĩa: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:他们正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
  • B
    参观 (cān guān: tham quan)
  • C
    听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • D
    看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
[开会 / kāihuì / Họp / Mở hội] Dựa vào cụm từ "dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người" (下面我听听大家的意见) và nội dung bàn luận chiến lược THƯƠNG MẠI, có thể xác định rõ hoạt động đang diễn ra. Đây là hành động chủ trì cuộc HỌP để lấy Ý KIẾN tập thể về PHƯƠNG ÁN QUẢNG CÁO, đúng với đáp án A (开会 - HỌP). Phương án A (tham quan), C (nghe đài), D (xem TRUYỀN HÌNH) đều là sự hiểu lầm thô thiển khi bắt gặp các từ khóa đơn lẻ ("đài phát thanh", "truyền hình") trong bài nghe mà không hiểu bản chất tổng thể của CÔNG VIỆC. A (开会).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第51题:选词填空 【选词列表】 A 羡慕 B 商量 C 推迟 D 节约 E 熟悉 F 责任 A:明天的露天音乐会还会按时举行吗? B:刚收到通知,因为明天有大雨,演出不得不(  )到下周六了。

  • A. 羡慕
  • B. 商量
  • C. 推迟
  • D. 节约
  • E. 熟悉
  • F. 责任

Dịch nghĩa: A: Buổi hòa nhạc ngoài trời ngày mai vẫn sẽ tổ chức đúng giờ chứ? B: Vừa nhận được thông báo, vì ngày mai có mưa to nên buổi biểu diễn đành phải hoãn lại sang thứ Bảy tuần sau rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
A:明天的露天音乐会还会按时举行吗? B:刚收到通知,因为明天有大雨,演出不得不(  )到下周六了。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Buổi hòa nhạc ngoài trời ngày mai vẫn sẽ tổ chức đúng giờ chứ? B: Vừa nhận được thông báo, vì ngày mai có mưa to nên buổi biểu diễn đành phải hoãn lại sang thứ Bảy tuần sau rồi.
Phân tích ngữ pháp & từ vựng:
Do trời mưa to nên buổi biểu diễn ngoài trời phải lùi thời gian sang tuần sau. Động từ “推迟” (THÔI TRÌ - hoãn lại, lùi lại) đi với bổ ngữ “到下周六” là chính xác. Chọn C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因此我们在购买食品时一定要看清保质期 B 过期的食品不仅味道会变差 C 而且吃了以后还可能引起肚子疼

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: B: Thực phẩm quá hạn không những mùi vị bị biến chất, C: Mà sau khi ăn vào còn có thể gây đau bụng, A: Do đó khi mua thực phẩm chúng ta nhất định phải xem kỹ hạn sử dụng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 因此我们在购买食品时一定要看清保质期 / B 过期的食品不仅味道会变差 / C 而且吃了以后还可能引起肚子疼
Nghĩa tiếng Việt:
B: Thực phẩm quá hạn không những mùi vị bị biến chất, C: Mà sau khi ăn vào còn có thể gây đau bụng, A: Do đó khi mua thực phẩm chúng ta nhất định phải xem kỹ hạn sử dụng.
Phân tích logic:
Cấu trúc liên từ tăng tiến “不仅……而且……” nối câu B và câu C, sau đó câu A dùng “因此” (do đó) để rút ra kết luận khuyên nhủ. Thứ tự đúng: BCA.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 这家书店虽然面积不算太大 B 所以周末总有许多读者来这里安静地看书 C 但是里面的环境非常温馨安静

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A: Hiệu sách này tuy diện tích không tính là quá lớn, C: Nhưng không gian bên trong lại vô cùng ấm cúng và yên tĩnh, B: Vì vậy cuối tuần luôn có rất nhiều độc giả tới đây yên lặng đọc sách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 这家书店虽然面积不算太大 / B 所以周末总有许多读者来这里安静地看书 / C 但是里面的环境非常温馨安静
Nghĩa tiếng Việt:
A: Hiệu sách này tuy diện tích không tính là quá lớn, C: Nhưng không gian bên trong lại vô cùng ấm cúng và yên tĩnh, B: Vì vậy cuối tuần luôn có rất nhiều độc giả tới đây yên lặng đọc sách.
Phân tích logic:
Cấu trúc “虽然……但是……所以……” nối mạch lạc câu A (mặc dù diện tích nhỏ), câu C (nhưng không gian ấm cúng yên tĩnh) và câu B (nên thu hút độc giả). Thứ tự đúng: ACB.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 竹子在生长的前四年里,地面上仅仅长出几厘米高,看起来似乎完全没有变化。然而在这四年间,它的根却在泥土深处疯狂地延伸了数百米。到了第五年春天,竹子便会以每天三十厘米的惊人速度向上拔节生长。 ★ 竹子在前四年主要在做什么?

  • A. A 快速向上长高
  • B. B 开出鲜艳的花朵
  • C. C 在泥土深处扎根延伸
  • D. D 叶子全部枯萎掉落

Dịch nghĩa: Cây tre trong bốn năm đầu sinh trưởng chỉ nhú lên khỏi mặt đất vài xăng-ti-mét, nhìn bề ngoài dường như chẳng có thay đổi gì. Thế nhưng trong suốt bốn năm đó, bộ rễ của nó lại âm thầm vươn dài hàng trăm mét sâu dưới lòng đất. Đến mùa xuân năm thứ năm, cây tre sẽ vươn cao với tốc độ đáng kinh ngạc 30 cm mỗi ngày.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
竹子在生长的前四年里,地面上仅仅长出几厘米高,看起来似乎完全没有变化。然而在这四年间,它的根却在泥土深处疯狂地延伸了数百米。到了第五年春天,竹子便会以每天三十厘米的惊人速度向上拔节生长。 ★ 竹子在前四年主要在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cây tre trong bốn năm đầu sinh trưởng chỉ nhú lên khỏi mặt đất vài xăng-ti-mét, nhìn bề ngoài dường như chẳng có thay đổi gì. Thế nhưng trong suốt bốn năm đó, bộ rễ của nó lại âm thầm vươn dài hàng trăm mét sâu dưới lòng đất. Đến mùa xuân năm thứ năm, cây tre sẽ vươn cao với tốc độ đáng kinh ngạc 30 cm mỗi ngày.
Phân tích:
Đoạn văn nêu rõ: “然而在这四年间,它的根却在泥土深处疯狂地延伸了数百米” (trong 4 năm đầu rễ tre đâm sâu và lan rộng dưới lòng đất). Chọn C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 很多人习惯把新鲜香蕉买回家后直接放进冰箱冷藏,以为这样可以保鲜更久。其实香蕉属于热带水果,非常怕冷;一旦放在温度过低的冰箱里,果皮很快就会变黑变软,口感也会大打折扣。 ★ 为什么香蕉不适合放进冰箱冷藏?

  • A. A 香蕉体积太大占地方
  • B. B 放进冰箱后香蕉会变得太硬
  • C. C 香蕉会让冰箱里的牛奶变酸
  • D. D 低温会让香蕉皮变黑且影响口感

Dịch nghĩa: Nhiều người quen mua chuối tươi về nhà là bỏ ngay vào ngăn mát tủ lạnh vì tưởng bảo quản được lâu hơn. Thực ra chuối là trái cây nhiệt đới rất sợ lạnh; một khi để trong tủ lạnh nhiệt độ quá thấp, vỏ chuối sẽ nhanh chóng bị thâm đen mềm nhũn, hương vị cũng giảm sút rõ rệt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
很多人习惯把新鲜香蕉买回家后直接放进冰箱冷藏,以为这样可以保鲜更久。其实香蕉属于热带水果,非常怕冷;一旦放在温度过低的冰箱里,果皮很快就会变黑变软,口感也会大打折扣。 ★ 为什么香蕉不适合放进冰箱冷藏?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người quen mua chuối tươi về nhà là bỏ ngay vào ngăn mát tủ lạnh vì tưởng bảo quản được lâu hơn. Thực ra chuối là trái cây nhiệt đới rất sợ lạnh; một khi để trong tủ lạnh nhiệt độ quá thấp, vỏ chuối sẽ nhanh chóng bị thâm đen mềm nhũn, hương vị cũng giảm sút rõ rệt.
Phân tích:
Đoạn văn giải thích: “一旦放在温度过低的冰箱里,果皮很快就会变黑变软,口感也会大打折扣”. Chọn D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 梅雨季节是江南地区初夏特有的天气现象。在这段时间里,阴雨连绵不断,空气湿度极大,洗好的衣服往往好几天都晾不干。由于正好处于江南梅子黄熟的时节,因此人们把这段时期的降雨称为“梅雨”。 ★ “梅雨”这个名称是怎么来的?

  • A. A 因为雨水有酸梅的味道
  • B. B 因为降雨期正值江南梅子黄熟时节
  • C. C 因为下雨时梅花刚刚盛开
  • D. D 因为是一位姓梅的气象学家命名的

Dịch nghĩa: Mùa mưa Mai Vũ là hiện tượng thời tiết đặc trưng đầu hè ở vùng Giang Nam. Trong thời gian này, mưa dầm rả rích liên miên, độ ẩm không khí cực cao, quần áo giặt xong thường phơi mấy ngày chẳng khô. Do đúng vào mùa quả mơ (mai) chín vàng ở Giang Nam nên người ta gọi mưa thời kỳ này là “Mai Vũ”.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
梅雨季节是江南地区初夏特有的天气现象。在这段时间里,阴雨连绵不断,空气湿度极大,洗好的衣服往往好几天都晾不干。由于正好处于江南梅子黄熟的时节,因此人们把这段时期的降雨称为“梅雨”。 ★ “梅雨”这个名称是怎么来的?
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa mưa Mai Vũ là hiện tượng thời tiết đặc trưng đầu hè ở vùng Giang Nam. Trong thời gian này, mưa dầm rả rích liên miên, độ ẩm không khí cực cao, quần áo giặt xong thường phơi mấy ngày chẳng khô. Do đúng vào mùa quả mơ (mai) chín vàng ở Giang Nam nên người ta gọi mưa thời kỳ này là “Mai Vũ”.
Phân tích:
Đoạn văn giải thích nguồn gốc tên gọi: “由于正好处于江南梅子黄熟的时节,因此人们把这段时期的降雨称为‘梅雨’”. Chọn B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 在心理学中有一个著名的“首因效应”,指的是人们在第一次接触某个人或某件事物时留下的第一印象,往往会在大脑中占据主导地位,并长期影响以后的评价。因此,无论是在求职面试、商务洽谈还是日常交友中,整洁得体的衣着、礼貌温和的谈吐以及真诚自信的微笑,都能帮助我们迅速拉近与他人的心理距离。 ★ 什么是心理学中的“首因效应”?

  • A. A 第一印象在评价中占据重要主导作用
  • B. B 人们只记得最后一次见面的情景
  • C. C 年龄越大记忆力下降得越快
  • D. D 熟悉的朋友之间不需要讲礼貌

Dịch nghĩa: Trong tâm lý học có “hiệu ứng ấn tượng đầu tiên” (thủ nhân hiệu ứng), chỉ việc ấn tượng đầu tiên khi tiếp xúc lần đầu với một người hay sự vật thường chiếm vị trí chủ đạo trong não bộ và ảnh hưởng lâu dài đến đánh giá về sau. Vì vậy, dù trong phỏng vấn xin việc, đàm phán thương mại hay kết bạn thường ngày, trang phục gọn gàng lịch sự, lời nói lễ độ ôn hòa cùng nụ cười chân thành tự tin đều giúp chúng ta nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý với người khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
在心理学中有一个著名的“首因效应”,指的是人们在第一次接触某个人或某件事物时留下的第一印象,往往会在大脑中占据主导地位,并长期影响以后的评价。因此,无论是在求职面试、商务洽谈还是日常交友中,整洁得体的衣着、礼貌温和的谈吐以及真诚自信的微笑,都能帮助我们迅速拉近与他人的心理距离。 ★ 什么是心理学中的“首因效应”?
Nghĩa tiếng Việt:
Trong tâm lý học có “hiệu ứng ấn tượng đầu tiên” (thủ nhân hiệu ứng), chỉ việc ấn tượng đầu tiên khi tiếp xúc lần đầu với một người hay sự vật thường chiếm vị trí chủ đạo trong não bộ và ảnh hưởng lâu dài đến đánh giá về sau. Vì vậy, dù trong phỏng vấn xin việc, đàm phán thương mại hay kết bạn thường ngày, trang phục gọn gàng lịch sự, lời nói lễ độ ôn hòa cùng nụ cười chân thành tự tin đều giúp chúng ta nhanh chóng kéo gần khoảng cách tâm lý với người khác.
Phân tích:
Đoạn văn định nghĩa: “人们在第一次接触某个人或某件事物时留下的第一印象,往往会在大脑中占据主导地位,并长期影响以后的评价”. Chọn A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 王教授对中国古代历史有着深入的研究。

第89题:连词成句。 王教授 / 对中国古代历史 / 深入的研究 / 有着

  • A. 王教授对中国古代历史有着深入的研究。

Dịch nghĩa: Giáo sư Vương có nghiên cứu sâu sắc về lịch sử cổ đại Trung Quốc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (王教授对中国古代历史有着深入的研究。)
Câu đề bài:
第89题:连词成句。 王教授 / 对中国古代历史 / 深入的研究 / 有着
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo sư Vương có nghiên cứu sâu sắc về lịch sử cổ đại Trung Quốc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 王教授 (giáo sư, giảng dạy vua, quốc vương)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 对中国古代历史 (Đối với Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa lịch sử)
  • Động từ vị ngữ: 有着 (yǒuzhe — sở hữu, có)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 深入的研究 (nghiên cứu, tìm tòi khảo sát đi sâu vào, thâm nhập)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “王教授对中国古代历史有着深入的研究。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他凭借顽强的毅力终于跑完了全程马拉松。

第95题:连词成句。 他凭借顽强的毅力 / 跑完了 / 全程马拉松 / 终于

  • A. 他凭借顽强的毅力终于跑完了全程马拉松。

Dịch nghĩa: Nhờ nghị lực kiên cường, anh ấy cuối cùng đã chạy hết toàn bộ chặng đường marathon.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他凭借顽强的毅力终于跑完了全程马拉松。)
Câu đề bài:
第95题:连词成句。 他凭借顽强的毅力 / 跑完了 / 全程马拉松 / 终于
Nghĩa tiếng Việt:
Nhờ nghị lực kiên cường, anh ấy cuối cùng đã chạy hết toàn bộ chặng đường marathon.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他凭借顽强的毅力 (Anh ấy dựa vào, căn cứ vào mượn, vay nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường ngoan cường, kiên cường bất khuất)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
  • Động từ vị ngữ: 跑完了 (chạy, chạy bộ xong rồi, kết thúc rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 全程马拉松 (Toàn bộ, đầy đủ con ngựa kéo cây thông)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他凭借顽强的毅力终于跑完了全程马拉松。”