Đề H41333

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41333 (Mock-Test)

Đề thi mã H41333 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41333

Đáp Án H41333 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41333 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41333 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41333 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:B
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:E
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:E
Câu 54:D
Câu 55:A
Câu 56:F
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:E
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:C
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:D
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:D
Câu 85:A
Câu 86:我已经适应了这里的气候。
Câu 87:他不得不改变原来的计划。
Câu 88:你能举个例子证明吗?
Câu 89:今年所有的任务都完成了。
Câu 90:这个班的大部分学生来自亚洲。
Câu 91:生活的压力并没有使他放弃理想。
Câu 92:保护环境是我们每个人的责任。
Câu 93:您女儿钢琴弹得真棒!
Câu 94:你把那些旧杂志整理一下。
Câu 95:这部电梯最多能乘坐16 个人。
Câu 96:飞机马上就要降落了。
Câu 97:这是你房间的钥匙,你拿好。
Câu 98:我尝尝这汤的味道怎么样。
Câu 99:别伤心了,以后还有机会。
Câu 100:我们把沙发抬到客厅去吧。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 老张经常迟到。

女:老张今天又是第一个到公司的。男:是啊,我认识他三年了,他从来没迟到过。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nữ: Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên. — Nam: Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
女:老张今天又是第一个到公司的。男:是啊,我认识他三年了,他从来没迟到过。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lão Trương hôm nay lại là người đến công ty đầu tiên. — Nam: Đúng vậy, tôi quen anh ấy ba năm rồi, anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
Phân tích đối chiếu:
Đề thi đã thay đổi thông tin chi tiết so với lời người nói để thử thách khả năng nắm bắt thông tin chính xác của thí sinh.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 这节课讲气候变化。

这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这节课我们讲中国历史,不讲气候变化。
Nghĩa tiếng Việt:
Tiết học này chúng ta nói về lịch sử Trung Quốc, không nói về biến đổi khí hậu.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选出正确答案。

女:这条路这么复杂,你不害怕走错吗?男:放心,我认识路。问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 认识路
  • B. 很失望
  • C. 方向感差
  • D. 怕发生危险

Dịch nghĩa: Nữ: Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à? — Nam: Yên tâm đi, tôi biết đường. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这条路这么复杂,你不害怕走错吗?男:放心,我认识路。问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con đường này phức tạp thế này, anh không sợ đi nhầm à? — Nam: Yên tâm đi, tôi biết đường. — Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    认识路 (quen biết, nhận biết đường)
  • B
    很失望 (rất thất vọng)
  • C
    方向感差 (Phương hướng, chiều hướng cảm giác, cảm xúc cảm động kém, thiếu)
  • D
    怕发生危险 (Sợ, sợ hãi xảy ra, phát sinh nguy hiểm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (认识路 — quen biết, nhận biết đường). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选出正确答案。

女:这次考试的填空题难不难?男:还好,我复习得不错。问:关于考试,男的觉得怎么样?
  • A. 没预习
  • B. 没考好
  • C. 填空题难
  • D. 复习得不错

Dịch nghĩa: Nữ: Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không? — Nam: Bình thường, tôi ôn tập khá tốt. — Hỏi: Về kỳ thi, nam thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:这次考试的填空题难不难?男:还好,我复习得不错。问:关于考试,男的觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Câu hỏi điền vào chỗ trống trong kỳ thi lần này có khó không? — Nam: Bình thường, tôi ôn tập khá tốt. — Hỏi: Về kỳ thi, nam thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没预习 (chưa xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • B
    没考好 (Chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
  • C
    填空题难 (Điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết câu hỏi, đề bài khó, khó khăn)
  • D
    复习得不错 (Ôn tập, ôn lại bài khá tốt, đúng đắn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (复习得不错 — Ôn tập, ôn lại bài khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选出正确答案。

女:你在教室还是办公室?男:我在厨房做饭。问:男的在哪儿?
  • A. 厨房
  • B. 教室
  • C. 办公室
  • D. 卫生间

Dịch nghĩa: Nữ: Em đang ở lớp học hay văn phòng? — Nam: Anh đang nấu ăn trong bếp. — Hỏi: Nam đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你在教室还是办公室?男:我在厨房做饭。问:男的在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Em đang ở lớp học hay văn phòng? — Nam: Anh đang nấu ăn trong bếp. — Hỏi: Nam đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    厨房 (chú fáng: nhà bếp)
  • B
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • C
    办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
  • D
    卫生间 (wèi shēng jiān: nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (厨房 — chú fáng: nhà bếp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话,选出正确答案。

女:这个城市森林多吗?交通方便吗?男:我喜欢这儿,主要是因为空气好。问:男的为什么喜欢这个城市?
  • A. 很热闹
  • B. 空气好
  • C. 森林多
  • D. 交通方便

Dịch nghĩa: Nữ: Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không? — Nam: Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành. — Hỏi: Tại sao nam thích thành phố này?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个城市森林多吗?交通方便吗?男:我喜欢这儿,主要是因为空气好。问:男的为什么喜欢这个城市?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thành phố này có nhiều rừng không? Giao thông có thuận tiện không? — Nam: Tôi thích nơi này, chủ yếu là vì không khí trong lành. — Hỏi: Tại sao nam thích thành phố này?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很热闹 (rất náo nhiệt, tấp nập)
  • B
    空气好 (không khí tốt, đẹp)
  • C
    森林多 (rừng, rừng rậm nhiều)
  • D
    交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (空气好 — không khí tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听对话,选出正确答案。

女:毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个?男:我丢的是一个塑料袋。问:男的丢了什么?
  • A. 毛巾
  • B. 帽子
  • C. 眼镜盒
  • D. 塑料袋

Dịch nghĩa: Nữ: Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào? — Nam: Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa. — Hỏi: Nam làm mất cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:毛巾、帽子、眼镜盒,你丢了哪个?男:我丢的是一个塑料袋。问:男的丢了什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Khăn mặt, mũ, hộp kính, anh làm mất cái nào? — Nam: Cái tôi làm mất là một chiếc túi nhựa. — Hỏi: Nam làm mất cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    毛巾 (máo jīn: khăn mặt, khăn bông)
  • B
    帽子 (mào zi: mũ)
  • C
    眼镜盒 (hộp, cái hộp kính)
  • D
    塑料袋 (sù liào dài: túi ni-lông, túi nhựa)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (塑料袋 — sù liào dài: túi ni-lông, túi nhựa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听对话,选出正确答案。

女:这个软件语言简单吗?男:说得不太准确,可是用处很大。问:男的觉得这个软件怎么样?
  • A. 很复杂
  • B. 用处大
  • C. 语言简单
  • D. 不太准确

Dịch nghĩa: Nữ: Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không? — Nam: Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn. — Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个软件语言简单吗?男:说得不太准确,可是用处很大。问:男的觉得这个软件怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngôn ngữ của phần mềm này có đơn giản không? — Nam: Nói thì không được chính xác lắm, nhưng công dụng lại rất lớn. — Hỏi: Nam thấy phần mềm này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很复杂 (rất phức tạp)
  • B
    用处大 (to, lớn công dụng, ích lợi)
  • C
    语言简单 (ngôn ngữ, tiếng nói đơn giản)
  • D
    不太准确 (không quá, không lắm chuẩn xác, chính xác)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用处大 — to, lớn công dụng, ích lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话,选出正确答案。

女:发言时是不是只说优点,声音要大?男:声音不用太大,关键是先表扬后批评。问:男的认为最好的做法是什么?
  • A. 只说优点
  • B. 声音要大
  • C. 提前通知
  • D. 先表扬后批评

Dịch nghĩa: Nữ: Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không? — Nam: Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau. — Hỏi: Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:发言时是不是只说优点,声音要大?男:声音不用太大,关键是先表扬后批评。问:男的认为最好的做法是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Khi phát biểu có phải chỉ nói ưu điểm, giọng phải to không? — Nam: Giọng không cần quá to, quan trọng là khen ngợi trước rồi mới phê bình sau. — Hỏi: Nam cho rằng cách làm tốt nhất là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    只说优点 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh)
  • B
    声音要大 (Âm thanh cần to, lớn)
  • C
    提前通知 (thông báo, báo tin trước thời hạn, làm sớm hơn)
  • D
    先表扬后批评 (Trước, trước tiên trước hết khen ngợi, biểu dương sau phê bình, chỉ trích)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (先表扬后批评 — Trước, trước tiên trước hết khen ngợi, biểu dương sau phê bình, chỉ trích). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 51.A:这个学期专业课真多。 B:很( ),第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。

  • A. 客厅
  • B. 到底
  • C. 温度
  • D. 刚
  • E. 联系
  • F. 正常

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 51.A:。 B:( ),,。

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 客厅 B 到底 C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 51.A:这个学期专业课真多。 B:很( ),第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ cần điền】 A (Phòng khách) B (Rốt cuộc) C (Nhiệt độ) D (Vừa) E (Liên lạc) F (Bình thường) 51.A:。 B:( ),,。
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    客厅 (kè tīng: phòng khách)
  • B
    到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
  • E
    联系 (lián xì: liên hệ, liên lạc)
  • F
    正常 (zhèng cháng: bình thường)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (正常 — zhèng cháng: bình thường) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 刚 E 联系 F 正常 B:很 正常 ,第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 你是否也有这样的特点呢 B 比如说,做事努力、对自己要求严格等 C 调查发现,优秀的人都有一些共同点

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Bạn có phải cũng có những đặc điểm này không B Ví dụ như, nỗ lực làm việc, yêu cầu khắt khe với bản thân, v.v. C Điều tra phát hiện, những người ưu tú đều có một số điểm chung

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A 你是否也有这样的特点呢 B 比如说,做事努力、对自己要求严格等 C 调查发现,优秀的人都有一些共同点
Nghĩa tiếng Việt:
A Bạn có phải cũng có những đặc điểm này không B Ví dụ như, nỗ lực làm việc, yêu cầu khắt khe với bản thân, v.v. C Điều tra phát hiện, những người ưu tú đều có một số điểm chung
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 担心直接打电话会打扰到他 B 这时礼貌的做法就是先给他发条短信 C 当你想联系一个人,可又不清楚他是否有空儿

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Lo lắng trực tiếp gọi điện thoại sẽ làm phiền đến anh ấy B Lúc này cách làm lịch sự chính là gửi trước cho anh ấy một tin nhắn C Khi bạn muốn liên lạc với một người, nhưng lại không rõ anh ấy có rảnh hay không

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
Câu đề bài:
A 担心直接打电话会打扰到他 B 这时礼貌的做法就是先给他发条短信 C 当你想联系一个人,可又不清楚他是否有空儿
Nghĩa tiếng Việt:
A Lo lắng trực tiếp gọi điện thoại sẽ làm phiền đến anh ấy B Lúc này cách làm lịch sự chính là gửi trước cho anh ấy một tin nhắn C Khi bạn muốn liên lạc với một người, nhưng lại không rõ anh ấy có rảnh hay không
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第67题:阅读短文,选择正确答案 一般三岁左右的孩子就可以学习自己刷牙了。在正式教刷牙前,父母可以 让孩子自己选择喜欢的杯子、牙刷和牙膏,这样更能引起他们刷牙的兴趣。 ★ 让孩子选牙刷,能使他们:

  • A. A 学会管钱
  • B. B 养成好习惯
  • C. C 动作更标准
  • D. D 对刷牙感兴趣

Dịch nghĩa: Trẻ em khoảng ba tuổi là có thể học cách tự đánh răng. Trước khi chính thức dạy đánh răng, bố mẹ có thể cho trẻ tự chọn chiếc cốc, bàn cạp đánh răng và kem đánh răng mà mình thích, như vậy càng có thể khơi gợi hứng thú đánh răng của chúng. ★ Cho trẻ chọn bàn chải đánh răng, có thể khiến chúng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
一般三岁左右的孩子就可以学习自己刷牙了。在正式教刷牙前,父母可以 让孩子自己选择喜欢的杯子、牙刷和牙膏,这样更能引起他们刷牙的兴趣。 ★ 让孩子选牙刷,能使他们:
Nghĩa tiếng Việt:
Trẻ em khoảng ba tuổi là có thể học cách tự đánh răng. Trước khi chính thức dạy đánh răng, bố mẹ có thể cho trẻ tự chọn chiếc cốc, bàn cạp đánh răng và kem đánh răng mà mình thích, như vậy càng có thể khơi gợi hứng thú đánh răng của chúng. ★ Cho trẻ chọn bàn chải đánh răng, có thể khiến chúng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学会管钱 (Học được, nắm vững ống tiền)
  • B
    养成好习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) tốt, đẹp quen với)
  • C
    动作更标准 (Động tác hơn tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • D
    对刷牙感兴趣 (Đối với đánh răng, chải răng hứng thú, có hứng thú với)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "一般三岁左右的孩子就可以学习自己刷牙了。在正式教刷牙前,父母可以 让孩子自己选择喜欢的杯子、牙刷和牙膏,这样更能引起他们刷牙的兴趣。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (对刷牙感兴趣 — Đối với đánh răng, chải răng hứng thú, có hứng thú với). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 对不起,先生,您的行李箱超重了。按照规定,您只能免费带20 公斤的行 李,超重的部分每公斤加收全部票价的1.5%。 ★ 根据这段话,超过20 公斤的行李:

  • A. A 要收费
  • B. B 不允许登机
  • C. C 需专门存放
  • D. D 要开箱检查

Dịch nghĩa: Xin lỗi, thưa ông, vali của ông đã bị quá cước rồi. Theo quy định, ông chỉ được mang miễn phí 20 kg hành lý, phần quá cước mỗi kg thu thêm 1.5% toàn bộ giá vé. ★ Theo đoạn văn này, hành lý vượt quá 20 kg:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
对不起,先生,您的行李箱超重了。按照规定,您只能免费带20 公斤的行 李,超重的部分每公斤加收全部票价的1.5%。 ★ 根据这段话,超过20 公斤的行李:
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, thưa ông, vali của ông đã bị quá cước rồi. Theo quy định, ông chỉ được mang miễn phí 20 kg hành lý, phần quá cước mỗi kg thu thêm 1.5% toàn bộ giá vé. ★ Theo đoạn văn này, hành lý vượt quá 20 kg:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要收费 (cần thu phí, tính phí)
  • B
    不允许登机 (Không cho phép, thừa nhận lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
  • C
    需专门存放 (Cần, nhu cầu chuyên môn, đặc biệt cất giữ, bảo quản lưu giữ)
  • D
    要开箱检查 (Cần mở, lái (xe) hòm, rương kiểm tra, rà soát)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "对不起,先生,您的行李箱超重了。按照规定,您只能免费带20 公斤的行 李,超重的部分每公斤加收全部票价的1.5%。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要收费 — cần thu phí, tính phí). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 这种植物喜欢阳光,你最好把它放到窗边,多见见太阳,这样它才能长得 快,叶子的颜色也会越来越绿。 ★ 这种植物:

  • A. A 很矮
  • B. B 有香味
  • C. C 叶子很厚
  • D. D 适合放窗边

Dịch nghĩa: Loại thực vật này thích ánh nắng, bạn tốt nhất nên đặt nó ở bệ cửa sổ, phơi nắng nhiều một chút, như vậy nó mới có thể lớn nhanh, màu sắc của lá cây cũng sẽ ngày càng xanh hơn. ★ Loại thực vật này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
这种植物喜欢阳光,你最好把它放到窗边,多见见太阳,这样它才能长得 快,叶子的颜色也会越来越绿。 ★ 这种植物:
Nghĩa tiếng Việt:
Loại thực vật này thích ánh nắng, bạn tốt nhất nên đặt nó ở bệ cửa sổ, phơi nắng nhiều một chút, như vậy nó mới có thể lớn nhanh, màu sắc của lá cây cũng sẽ ngày càng xanh hơn. ★ Loại thực vật này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很矮 (rất thấp, lùn)
  • B
    有香味 (Có thơm, nén hương)
  • C
    叶子很厚 (Lá cây, chiếc lá rất dày, dày dặn)
  • D
    适合放窗边 (Phù hợp, thích hợp đặt, để bên, cạnh)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "这种植物喜欢阳光,你最好把它放到窗边,多见见太阳,这样它才能长得 快,叶子的颜色也会越来越绿。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (适合放窗边 — Phù hợp, thích hợp đặt, để bên, cạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 的幸福。还有人说,小时候幸福是一件东西,比如一本书、一块儿巧克力,得到 了就很幸福;长大后幸福是一种态度,是生活的态度决定了我们幸福感的高低。 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。 ★ 有人觉得小时候幸福是:

  • A. A 获得重视
  • B. B 能玩儿游戏
  • C. C 取得好成绩
  • D. D 得到一件东西

Dịch nghĩa: Hạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Có người cảm thấy lúc nhỏ hạnh phúc là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 的幸福。还有人说,小时候幸福是一件东西,比如一本书、一块儿巧克力,得到 了就很幸福;长大后幸福是一种态度,是生活的态度决定了我们幸福感的高低。 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。 ★ 有人觉得小时候幸福是:
Nghĩa tiếng Việt:
Hạnh phúc là gì? Có người nói, có thể giúp đỡ người khác chính là một hạnh phúc. Lại có người nói, sức khỏe mới là hạnh phúc lớn nhất. Lại có người nói, lúc nhỏ hạnh phúc là một món đồ, ví dụ như một quyển sách, một thanh sô-cô-la, có được là đã rất hạnh phúc rồi; lớn lên hạnh phúc là một thái độ, chính thái độ sống đã quyết định mức độ hạnh phúc cao thấp của chúng ta. Bất kể bạn cho rằng hạnh phúc là gì, chỉ cần bạn dùng tâm để tìm kiếm, thì nhất định sẽ phát hiện ra nó. ★ Có người cảm thấy lúc nhỏ hạnh phúc là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    获得重视 (coi trọng, chú trọng đạt được, giành được)
  • B
    能玩儿游戏 (Có thể chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
  • C
    取得好成绩 (Đạt được, giành được (thành tựu tốt, đẹp thành tích, điểm số)
  • D
    得到一件东西 (Nhận được, đạt được (kết quả một chiếc, cái (áo đồ vật, thứ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "幸福是什么?有人说,能帮助别人就是一种幸福。也有人说,健康才是最大 不管你认为幸福是什么,只要你用心去找,就一定能发现它。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (得到一件东西 — Nhận được, đạt được (kết quả một chiếc, cái (áo đồ vật, thứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 今年所有的任务都完成了。

都 / 完成了 / 今年所有的 / 任务

  • A. 今年所有的任务都完成了。

Dịch nghĩa: đều / đã hoàn thành / toàn bộ nhiệm vụ / của năm nay

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (今年所有的任务都完成了。)
Câu đề bài:
都 / 完成了 / 今年所有的 / 任务
Nghĩa tiếng Việt:
đều / đã hoàn thành / toàn bộ nhiệm vụ / của năm nay
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年所有的 (Năm nay tất cả, toàn bộ)
  • Danh từ: 任务 (rèn wu — nhiệm vụ, công tác)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Động từ vị ngữ: 完成了 (hoàn thành, làm xong rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年所有的任务都完成了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这部电梯最多能乘坐16 个人。

最多 / 这部电梯 / 16 个人 / 乘坐 / 能

  • A. 这部电梯最多能乘坐16 个人。

Dịch nghĩa: nhiều nhất / chiếc thang máy này / 16 người / chở / có thể / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese / H41333 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这部电梯最多能乘坐16 个人。)
Câu đề bài:
最多 / 这部电梯 / 16 个人 / 乘坐 / 能
Nghĩa tiếng Việt:
nhiều nhất / chiếc thang máy này / 16 người / chở / có thể / Facebook & Youtube: / Hancai Chinese / H41333 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这部电梯 (Đây, này bộ (bộ ngành) thang máy)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 最多 (nhất nhiều)
  • Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
  • Danh từ: 乘坐 (chéng zuò — đi, ngồi (tàu)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 16 个人 (Cá nhân)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这部电梯最多能乘坐16 个人。”