Đề H41332

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41332)

Đề thi mã H41332 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41332

Đáp Án H41332 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41332 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41332 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41332 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:F
Câu 50:A
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:E
Câu 55:D
Câu 56:E
Câu 57:E
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:B
Câu 65:E
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:C
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:这台洗衣机的质量不错。
Câu 87:她丈夫是著名的京剧演员。
Câu 88:我把客厅收拾好了。
Câu 89:加油站离这儿大概有两公里。
Câu 90:这个故事发生在上个世纪末。
Câu 91:大家都谈了自己的意见和看法。
Câu 92:要养成节约用水的好习惯。
Câu 93:他的普通话说得不太标准。
Câu 94:你现在出发还来得及吗?
Câu 95:请同学们按照顺序排好队。
Câu 96:这家店的包子非常好吃。
Câu 97:答案到底是什么呢?
Câu 98:祝贺你顺利毕业!
Câu 99:你怎么抱这么多书?我来帮你吧。
Câu 100:下周末我准备去爬长城。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 李经理不在办公室。

李经理去哪儿了? 她的电话一直占线,去办公室找她, 敲了半天门,也没人开。 ★ 李经理不在办公室。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Giám đốc Lý đi đâu rồi? Điện thoại của cô ấy lúc nào cũng máy bận, sang văn phòng tìm cô ấy, gõ cửa nửa ngày trời cũng không có ai mở. ★ Giám đốc Lý không có ở văn phòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
李经理去哪儿了? 她的电话一直占线,去办公室找她, 敲了半天门,也没人开。 ★ 李经理不在办公室。
Nghĩa tiếng Việt:
Giám đốc Lý đi đâu rồi? Điện thoại của cô ấy lúc nào cũng máy bận, sang văn phòng tìm cô ấy, gõ cửa nửa ngày trời cũng không có ai mở. ★ Giám đốc Lý không có ở văn phòng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “李经理不在办公室。” với nội dung gốc “李经理去哪儿了? 她的电话一直占线,去办公室找她, 敲了半天门,也没人开。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là Đúng (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他正在排队买票。

这个京剧我一直想看,下星期六是他们在这的最后一场演出。 中午你记得提醒我去买票,否则我就没有机会看了。 ★ 他正在排队买票。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vở Kinh kịch này tôi vẫn luôn muốn xem, thứ bảy tuần sau là buổi biểu diễn cuối cùng của họ ở đây. Trưa nay em nhớ nhắc anh đi mua vé, nếu không thì anh sẽ không còn cơ hội xem nữa. ★ Anh ấy đang xếp hàng mua vé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这个京剧我一直想看,下星期六是他们在这的最后一场演出。 中午你记得提醒我去买票,否则我就没有机会看了。 ★ 他正在排队买票。
Nghĩa tiếng Việt:
Vở Kinh kịch này tôi vẫn luôn muốn xem, thứ bảy tuần sau là buổi biểu diễn cuối cùng của họ ở đây. Trưa nay em nhớ nhắc anh đi mua vé, nếu không thì anh sẽ không còn cơ hội xem nữa. ★ Anh ấy đang xếp hàng mua vé.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “他正在排队买票。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这个京剧我一直想看,下星期六是他们在这的最后一场演出。 中午你记得提醒我去买票,否则我就没有机会看了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

师傅,那长江大桥,大概还要多久呀? 要是路上不堵车,一个小时就能到。 男的最可能是做什么的?
  • A. 警察
  • B. 律师
  • C. 司机
  • D. 售货员

Dịch nghĩa: Nam: Sư phụ, tới đại cầu Trường Giang đó, khoảng chừng còn mất bao lâu nữa vậy? Nữ: Nếu như trên đường không bị tắc nghẽn, một tiếng đồng hồ là có thể đến. Nữ: Người nam rất có khả năng làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
师傅,那长江大桥,大概还要多久呀? 要是路上不堵车,一个小时就能到。 男的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sư phụ, tới đại cầu Trường Giang đó, khoảng chừng còn mất bao lâu nữa vậy? Nữ: Nếu như trên đường không bị tắc nghẽn, một tiếng đồng hồ là có thể đến. Nữ: Người nam rất có khả năng làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    警察 (cảnh sát, công an)
  • B
    律师 (luật sư)
  • C
    司机 (người lái xe)
  • D
    售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (司机).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

镜子挂在这儿行不行。 有点低,这样照不到全身,再往上一些。 根据对话,下列哪个正确。
  • A. 家具旧了
  • B. 裤子脏了
  • C. 眼镜破了
  • D. 镜子放低了

Dịch nghĩa: Gương treo ở đây có được không? Hơi thấp, như thế không soi được toàn thân, cho dịch lên cao một chút nữa. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
镜子挂在这儿行不行。 有点低,这样照不到全身,再往上一些。 根据对话,下列哪个正确。
Nghĩa tiếng Việt:
Gương treo ở đây có được không? Hơi thấp, như thế không soi được toàn thân, cho dịch lên cao một chút nữa. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    家具旧了 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng cũ, xưa rồi)
  • B
    裤子脏了 (Quần, cái quần bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
  • C
    眼镜破了 (Kính vỡ, rách rồi)
  • D
    镜子放低了 (Cái gương, tấm gương đặt, để thấp, cúi đầu rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (镜子放低了).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案

太热了,你去把窗户关上,咱们开空调吧。 你忘了,空调坏了,还没找人来修呢。 男的想要做什么?
  • A. 脱袜子
  • B. 开空调
  • C. 擦桌子
  • D. 修理冰箱

Dịch nghĩa: Nóng quá, anh đi đóng cửa sổ vào đi, chúng mình bật điều hòa đi. Em quên à, điều hòa hỏng rồi, đã gọi người đến sửa đâu. Nam muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
太热了,你去把窗户关上,咱们开空调吧。 你忘了,空调坏了,还没找人来修呢。 男的想要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nóng quá, anh đi đóng cửa sổ vào đi, chúng mình bật điều hòa đi. Em quên à, điều hòa hỏng rồi, đã gọi người đến sửa đâu. Nam muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    脱袜子 (cởi (quần áo, giày dép) tất, vớ)
  • B
    开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
  • C
    擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
  • D
    修理冰箱 (tủ lạnh sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (开空调).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

在这儿游泳,真舒服。 是,不过你刚学会游泳,不要游到那边去。 那边水很深吗? 对,那边是深水区,有两米多,比较危险。 男的提醒女的什么?
  • A. 别着急
  • B. 别粗心
  • C. 多练习
  • D. 别去深水区

Dịch nghĩa: Bơi ở đây thật thoải mái. Đúng vậy, nhưng em mới học bơi, đừng bơi sang mằng bên kia. Nước ở đằng đó sâu lắm à? Đúng thế, bên đó là khu vực nước sâu, sâu hơn hai mét, khá nguy hiểm. Nam nhắc nhở nữ điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
在这儿游泳,真舒服。 是,不过你刚学会游泳,不要游到那边去。 那边水很深吗? 对,那边是深水区,有两米多,比较危险。 男的提醒女的什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bơi ở đây thật thoải mái. Đúng vậy, nhưng em mới học bơi, đừng bơi sang mằng bên kia. Nước ở đằng đó sâu lắm à? Đúng thế, bên đó là khu vực nước sâu, sâu hơn hai mét, khá nguy hiểm. Nam nhắc nhở nữ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
  • B
    别粗心 (đừng bất cẩn, cẩu thả)
  • C
    多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
  • D
    别去深水区 (Đừng đi sâu, sâu sắc nước khu, khu vực)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (别去深水区).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

哥哥在学习呢,不要去打扰他。 那他什么时候能和我玩? 等他预习完了,妈妈先陪你做游戏,好不好? 好吧。 哥哥在做什么?
  • A. 预习
  • B. 填表格
  • C. 收拾房间
  • D. 整理材料

Dịch nghĩa: Anh trai đang học bài đấy, đừng đi làm phiền anh. Thế bao giờ anh mới chơi với em? Đợi anh xem trước bài xong, mẹ chơi trò chơi với em trước nhé, được không? Dạ được. Anh trai đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
哥哥在学习呢,不要去打扰他。 那他什么时候能和我玩? 等他预习完了,妈妈先陪你做游戏,好不好? 好吧。 哥哥在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai đang học bài đấy, đừng đi làm phiền anh. Thế bao giờ anh mới chơi với em? Đợi anh xem trước bài xong, mẹ chơi trò chơi với em trước nhé, được không? Dạ được. Anh trai đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    预习 (xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • B
    填表格 (điền vào (mẫu đơn) biểu mẫu, bảng biểu)
  • C
    收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
  • D
    整理材料 (tài liệu, vật liệu chỉnh lý, thu dọn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (预习).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

水果减肥法是只通过每天只吃水果 而不再吃别的东西来减肥的一种方法 很多叫胖的年轻人用这种方法确实受了下来。 然而,这样减肥虽然有一定的效果却很不健康, 研究发现,如果长时间只吃水果,对身体一点好处也没有。 三十八,关于水果减肥法,可以知道什么? 三十九,书话人怎么看水果减肥法?
  • A. 很新鲜
  • B. 过程长
  • C. 不起作用
  • D. 对身体不好

Dịch nghĩa: Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì? 39. Người nói có suy nghĩ thế nào về phương pháp giảm cân bằng trái cây?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
水果减肥法是只通过每天只吃水果 而不再吃别的东西来减肥的一种方法 很多叫胖的年轻人用这种方法确实受了下来。 然而,这样减肥虽然有一定的效果却很不健康, 研究发现,如果长时间只吃水果,对身体一点好处也没有。 三十八,关于水果减肥法,可以知道什么? 三十九,书话人怎么看水果减肥法?
Nghĩa tiếng Việt:
Phương pháp giảm cân bằng trái cây là phương pháp chỉ thông qua việc mỗi ngày chỉ ăn trái cây mà không ăn thứ khác để giảm cân. Rất nhiều người trẻ tuổi hơi béo dùng phương pháp này quả thực đã gầy đi. Tuy nhiên, giảm cân kiểu này tuy có hiệu quả nhất định nhưng lại rất không lành mạnh, nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu kéo dài thời gian chỉ ăn trái cây thì hoàn toàn không có lợi ích gì cho cơ thể. 38. Về phương pháp giảm cân bằng trái cây, có thể biết được điều gì? 39. Người nói có suy nghĩ thế nào về phương pháp giảm cân bằng trái cây?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很新鲜 (rất tươi, tươi ngon)
  • B
    过程长 (dài, lâu dài quá trình, tiến trình)
  • C
    不起作用 (Không dậy, nhấc lên tác dụng)
  • D
    对身体不好 (Đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (对身体不好).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

到四十五题是根据下面一段话。 世界上没有完全相同的叶子,同样的,世界上也没有完全一样的人。 为于老师来说,就是要认识到每个学生在性格、能力等方面都有不同。 因此,教育学生时要根据学生的特点,选择不同的方法。 四十四,这段话用没有完全相同的叶子来说明什么? 四十五,根据这段话,老师教学时应该怎么做?
  • A. 少考试
  • B. 多调查
  • C. 降低标准
  • D. 方法要多样

Dịch nghĩa: Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì? 45. Dựa vào đoạn văn này, khi giảng dạy giáo viên nên làm thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
到四十五题是根据下面一段话。 世界上没有完全相同的叶子,同样的,世界上也没有完全一样的人。 为于老师来说,就是要认识到每个学生在性格、能力等方面都有不同。 因此,教育学生时要根据学生的特点,选择不同的方法。 四十四,这段话用没有完全相同的叶子来说明什么? 四十五,根据这段话,老师教学时应该怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Đến câu 45 dựa vào đoạn văn sau) Trên thế giới không có chiếc lá nào hoàn toàn giống nhau, tương tự như vậy, trên thế giới cũng không có con người hoàn toàn giống nhau. Đối với thầy cô giáo mà nói, chính là phải nhận thức được mỗi học sinh đều có sự khác biệt về tính cách, năng lực v.v. Do đó, khi giáo dục học sinh phải căn cứ vào đặc điểm của học sinh để lựa chọn các phương pháp khác nhau. 44. Đoạn văn này dùng những chiếc lá không hoàn toàn giống nhau để minh họa điều gì? 45. Dựa vào đoạn văn này, khi giảng dạy giáo viên nên làm thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少考试 (kỳ thi ít, thiếu)
  • B
    多调查 (nhiều điều tra)
  • C
    降低标准 (hạ thấp, giảm thiểu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • D
    方法要多样 (Phương pháp, cách thức cần đa dạng, nhiều vẻ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (方法要多样).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 51.A:家里的果汁够吗?要不要再买几瓶? B:要是明天来的人多,( )会不够,再买两瓶吧。

  • A. 难受
  • B. 郊区
  • C. 温度
  • D. 流行
  • E. 香
  • F. 恐怕

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 51. A: Nước trái cây ở nhà có đủ không? Có cần mua thêm mấy chai không? B: Nếu ngày mai người đến đông, ( ) sẽ không đủ đâu, mua thêm hai chai đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 难受 B 郊区 C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 51.A:家里的果汁够吗?要不要再买几瓶? B:要是明天来的人多,( )会不够,再买两瓶吧。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng】 A (Khó chịu) B (Ngoại ô) C (Nhiệt độ) D (Thịnh hành) E (Thơm) F (E rằng) 51. A: Nước trái cây ở nhà có đủ không? Có cần mua thêm mấy chai không? B: Nếu ngày mai người đến đông, ( ) sẽ không đủ đâu, mua thêm hai chai đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难受 (nán shòu: khó chịu, đau buồn)
  • B
    郊区 (jiāo qū: ngoại ô, vùng ven đô)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
  • E
    香 (xiāng: thơm, nén hương)
  • F
    恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (恐怕 — kǒng pà: e rằng, sợ rằng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 流行 E 香 F 恐怕 B:要是明天来的人多, 恐怕 会不够,再买两瓶吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 意思是希望朋友之间的友好关系 B 能够一直继续下去,越久越好 C 人们常说“友谊地久天长”

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Ý là hy vọng mối quan hệ hữu nghị giữa những người bạn B. Có thể tiếp tục duy trì mãi mãi, càng lâu càng tốt C. Mọi người thường nói "tình bạn đời đời bền vững"

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 意思是希望朋友之间的友好关系 B 能够一直继续下去,越久越好 C 人们常说“友谊地久天长”
Nghĩa tiếng Việt:
A. Ý là hy vọng mối quan hệ hữu nghị giữa những người bạn B. Có thể tiếp tục duy trì mãi mãi, càng lâu càng tốt C. Mọi người thường nói "tình bạn đời đời bền vững"
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 这样到时候你才不会手忙脚乱 B 无论干什么事情 C 最好都能提前做好计划

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Như vậy đến lúc đó bạn mới không bị luống cuống tay chân B. Dù làm bất cứ việc gì C. Tốt nhất đều có thể làm kế hoạch trước từ sớm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 这样到时候你才不会手忙脚乱 B 无论干什么事情 C 最好都能提前做好计划
Nghĩa tiếng Việt:
A. Như vậy đến lúc đó bạn mới không bị luống cuống tay chân B. Dù làm bất cứ việc gì C. Tốt nhất đều có thể làm kế hoạch trước từ sớm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 上午来应聘的那个小伙子是学电子技术的,成绩很优秀,通过面试时和他 的对话,感觉他的性格也不错,我觉得他挺适合这份工作的。 ★ 他觉得那个小伙子怎么样?

  • A. A 很帅
  • B. B 不诚实
  • C. C 性格好
  • D. D 能力一般

Dịch nghĩa: Chàng trai đến ứng tuyển vào buổi sáng là người học kỹ thuật điện tử, thành tích rất xuất sắc, qua buổi đối thoại trong buổi phỏng vấn, cảm giác tính cách của cậu ấy cũng rất ổn, tôi thấy cậu ấy khá phù hợp với công việc này. ★ Anh ấy cảm thấy chàng trai kia thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
上午来应聘的那个小伙子是学电子技术的,成绩很优秀,通过面试时和他 的对话,感觉他的性格也不错,我觉得他挺适合这份工作的。 ★ 他觉得那个小伙子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Chàng trai đến ứng tuyển vào buổi sáng là người học kỹ thuật điện tử, thành tích rất xuất sắc, qua buổi đối thoại trong buổi phỏng vấn, cảm giác tính cách của cậu ấy cũng rất ổn, tôi thấy cậu ấy khá phù hợp với công việc này. ★ Anh ấy cảm thấy chàng trai kia thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很帅 (rất đẹp trai, bảnh bao)
  • B
    不诚实 (không thành thật, trung thực)
  • C
    性格好 (tính cách, tính tình tốt, đẹp)
  • D
    能力一般 (năng lực, khả năng bình thường, thông thường)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (性格好 — tính cách, tính tình tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 山东省烟台市是中国著名的“苹果之都”。由于气候等自然条件较好,那 儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。 ★ 烟台:

  • A. A 空气差
  • B. B 常下雪
  • C. C 苹果很有名
  • D. D 到处是葡萄树

Dịch nghĩa: Thành phố Yên Đài, tỉnh Sơn Đông là "thủ đô táo" nổi tiếng của Trung Quốc. Nhờ điều kiện tự nhiên như khí hậu khá tốt, táo ở đó quả to, hương vị thơm ngọt, màu sắc cũng đẹp, đã thu hút rất nhiều người đến mua. ★ Yên Đài:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
山东省烟台市是中国著名的“苹果之都”。由于气候等自然条件较好,那 儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。 ★ 烟台:
Nghĩa tiếng Việt:
Thành phố Yên Đài, tỉnh Sơn Đông là "thủ đô táo" nổi tiếng của Trung Quốc. Nhờ điều kiện tự nhiên như khí hậu khá tốt, táo ở đó quả to, hương vị thơm ngọt, màu sắc cũng đẹp, đã thu hút rất nhiều người đến mua. ★ Yên Đài:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    空气差 (kém, thiếu không khí)
  • B
    常下雪 (thường, thường xuyên tuyết rơi)
  • C
    苹果很有名 (Quả táo rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • D
    到处是葡萄树 (Khắp nơi, mọi nơi là, phải quả nho, trái nho cây, cây cối)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (苹果很有名 — Quả táo rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 “责任感”指的是一种对工作负责的态度。一个人即使能力再高,经验再 丰富,如果缺少责任感,也很难获得别人的尊重。 ★ 责任感能使人:

  • A. A 赢得尊重
  • B. B 获得支持
  • C. C 变得自信
  • D. D 得到鼓励

Dịch nghĩa: "Ý thức trách nhiệm" ám chỉ một thái độ có trách nhiệm đối với công việc. Một người dù năng lực có cao đến đâu, kinh nghiệm có phong phú đến đâu, nếu thiếu đi ý thức trách nhiệm thì cũng rất khó nhận được sự tôn trọng của người khác. ★ Ý thức trách nhiệm có thể khiến con người:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
“责任感”指的是一种对工作负责的态度。一个人即使能力再高,经验再 丰富,如果缺少责任感,也很难获得别人的尊重。 ★ 责任感能使人:
Nghĩa tiếng Việt:
"Ý thức trách nhiệm" ám chỉ một thái độ có trách nhiệm đối với công việc. Một người dù năng lực có cao đến đâu, kinh nghiệm có phong phú đến đâu, nếu thiếu đi ý thức trách nhiệm thì cũng rất khó nhận được sự tôn trọng của người khác. ★ Ý thức trách nhiệm có thể khiến con người:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    赢得尊重 (giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng)
  • B
    获得支持 (ủng hộ, hỗ trợ đạt được, giành được)
  • C
    变得自信 (Thay đổi, biến đổi tự tin, sự tự tin)
  • D
    得到鼓励 (nhận được, đạt được (kết quả khuyến khích, động viên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (赢得尊重 — giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 虽然我们常说要按规定做事,但有句话叫“规定是死的,人是活的”。它提 醒我们,当“规定”和“经验”不能解决问题时,应该改变自己的态度和想法, 试着走走以前从来没走过的路,也许这样就能找到解决问题的方法了。 ★ “人是活的”这里“活”指的是:

  • A. A 富有热情
  • B. B 懂得改变
  • C. C 有同情心
  • D. D 感情丰富
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
虽然我们常说要按规定做事,但有句话叫“规定是死的,人是活的”。它提 醒我们,当“规定”和“经验”不能解决问题时,应该改变自己的态度和想法, 试着走走以前从来没走过的路,也许这样就能找到解决问题的方法了。 ★ “人是活的”这里“活”指的是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
虽然 (suī rán: Mặc dù); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 要 (yào: muốn, cần); 按 (àn: theo, căn cứ theo).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    富有热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách giàu có, giàu tính)
  • B
    懂得改变 (hiểu, thấu hiểu thay đổi, biến đổi)
  • C
    有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
  • D
    感情丰富 (tình cảm, cảm xúc phong phú, dồi dào)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (懂得改变 — hiểu, thấu hiểu thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 加油站离这儿大概有两公里。

两 / 公里 / 大概有 / 加油站离这儿

  • A. 加油站离这儿大概有两公里。

Dịch nghĩa: Trạm xăng cách đây khoảng hai km.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (加油站离这儿大概有两公里。)
Câu đề bài:
两 / 公里 / 大概有 / 加油站离这儿
Nghĩa tiếng Việt:
Trạm xăng cách đây khoảng hai km.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 加油站离这儿 (Trạm xăng, cây xăng cách (khoảng cách) đây, ở đây)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 大概有 (khoảng chừng, đại khái có)
  • Số từ: 两 (liǎng — hai (dùng trước lượng từ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 公里 (gōng lǐ — ki-lô-mét (km))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “加油站离这儿大概有两公里。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请同学们按照顺序排好队。

排好队 / 按照 / 顺序 / 请同学们

  • A. 请同学们按照顺序排好队。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (请同学们按照顺序排好队。)
Câu đề bài:
排好队 / 按照 / 顺序 / 请同学们
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
排 (pái: xếp hàng); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 队 (duì: đội, hàng ngũ); 按照 (àn zhào: dựa theo, theo đúng); 顺序 (shùn xù: thứ tự, tuần tự, trật tự); 请 (qǐng: xin, mời).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 请同学们 (Xin, mời bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 按照 (àn zhào — dựa theo, theo đúng)
  • Động từ vị ngữ: 顺序 (shùn xù — thứ tự, tuần tự)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 排好队 (Xếp hàng tốt, đẹp đội, hàng ngũ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请同学们按照顺序排好队。”