Đề H41330

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41330)

Đề thi mã H41330 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41330

Đáp Án H41330 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41330 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41330 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41330 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:F
Câu 47:B
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:E
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 61:D
Câu 62:F
Câu 63:F
Câu 64:A
Câu 65:E
Câu 66:C
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:D
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:那盒饼干被儿子吃光了。
Câu 87:所有的事都进行得很顺利。
Câu 88:发脾气并不能解决问题。
Câu 89:经验是需要慢慢积累的。
Câu 90:这两个词语的用法有什么区别?
Câu 91:这条裤子稍微有点儿厚。
Câu 92:我暂时还不打算留学。
Câu 93:今年报名的人数比去年减少了一半儿。
Câu 94:能帮我把沙发抬到客厅吗?
Câu 95:飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。
Câu 96:我这里有很多零钱。
Câu 97:我俩逛街买了很多东西。
Câu 98:我就是有点儿感冒,不太严重。
Câu 99:你猜猜我是谁?
Câu 100:我们把画儿挂这儿怎么样?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他决定参加聚会。

对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
对不起,明天的聚会我去不了了,刚接到通知,我得去参加一个招聘会。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi, buổi tụ tập ngày mai tôi không đi được rồi, vừa nhận được thông báo, tôi phải đi tham gia một buổi hội chợ việc làm.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他适应北方的冬天了。

我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我出生在南方的一个小城市,那里一年四季都很暖和。来北方工作后,我发现北方的冬天特别冷,真希望自己能快点儿适应这里的气候。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi sinh ra ở một thành phố nhỏ phía nam, ở đó bốn mùa đều rất ấm áp. Sau khi đến miền Bắc làm việc, tôi phát hiện mùa đông miền Bắc đặc biệt lạnh, rất hy vọng bản thân có thể nhanh chóng thích nghi với khí hậu ở đây.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

关于沙发,可以知道什么?

女:请问这个沙发多少钱? 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。 问:关于沙发,可以知道什么?
  • A. A 很旧
  • B. B 很流行
  • C. C 质量差
  • D. D 正在打折

Dịch nghĩa: Nữ: Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu? Nam: Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问这个沙发多少钱? 男:这个红色的?打完折后是一千一百九。 问:关于沙发,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin hỏi chiếc ghế sofa này giá bao nhiêu? Nam: Chiếc màu đỏ này á? Sau khi giảm giá là 1190. Hỏi: Có thể biết được điều gì về chiếc sofa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很旧 (rất cũ, xưa)
  • B
    很流行 (rất thịnh hành, phổ biến)
  • C
    质量差 (kém, thiếu chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • D
    正在打折 (đang giảm giá, chiết khấu)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (正在打折 — đang giảm giá, chiết khấu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

男的觉得行李箱怎么样?

男:你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重? 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 问:男的觉得行李箱怎么样?
  • A. A 很重
  • B. B 颜色深
  • C. C 很难看
  • D. D 太脏了

Dịch nghĩa: Nam: Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế? Nữ: Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:你的行李箱里都是什么啊?怎么这么重? 女:除了衣服和鞋子,我还给每个朋友都带了份小礼物。 问:男的觉得行李箱怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trong vali của em toàn là gì thế? Sao mà nặng thế? Nữ: Ngoài quần áo và giày dép ra, em còn mua tặng mỗi người bạn một phần quà nhỏ nữa. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc vali thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很重 (rất nặng, quan trọng)
  • B
    颜色深 (màu sắc sâu, sâu sắc)
  • C
    很难看 (rất xấu xí, khó coi)
  • D
    太脏了 (Quá bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很重 — rất nặng, quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

黄奶奶的孙女儿在做什么?

男:你听,楼上好像有弹钢琴的声音。 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 问:黄奶奶的孙女儿在做什么?
  • A. A 讲笑话
  • B. B 弹钢琴
  • C. C 唱京剧
  • D. D 听广播

Dịch nghĩa: Nam: Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa. Nữ: Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi. Hỏi: Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你听,楼上好像有弹钢琴的声音。 女:是邻居黄奶奶的孙女儿弹的,她从一年级就开始学钢琴了。 问:黄奶奶的孙女儿在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em nghe thử xem, hình như trên lầu có tiếng đàn piano kìa. Nữ: Là cháu gái của bà hàng xóm họ Hoàng đàn đấy, con bé học piano từ hồi lớp một rồi. Hỏi: Cháu gái của bà Hoàng đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
  • B
    弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
  • C
    唱京剧 (hát, ca hát Kinh kịch)
  • D
    听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弹钢琴 — đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

根据对话,可以知道什么?

女:这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。 男:你把网址发过来,我试一下。 女:怎么样?你那儿能打开吗? 男:可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. A 网速慢
  • B. B 电话占线
  • C. C 网址没错
  • D. D 密码错误

Dịch nghĩa: Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个网站地址是不是错的?试了好几遍都打不开。 男:你把网址发过来,我试一下。 女:怎么样?你那儿能打开吗? 男:可以,速度挺快的,是不是你电脑有问题? 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Địa chỉ trang web này sai phải không? Thử mấy lần liền mà chẳng mở được. Nam: Em gửi đường link qua đây đi, anh thử xem nào. Nữ: Thế nào? Chỗ anh mở được không? Nam: Được chứ, tốc độ khá nhanh đấy, hay là máy tính của em có vấn đề? Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    网速慢 (Lưới, tấm lưới chậm)
  • B
    电话占线 (điện thoại bận máy, đường dây bận (điện thoại))
  • C
    网址没错 (địa chỉ trang web, đường link website đúng vậy, chính xác)
  • D
    密码错误 (sai lầm, sai sót mật khẩu, mật mã)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (网址没错 — địa chỉ trang web, đường link website đúng vậy, chính xác). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

男的怎么了?

女:你的胳膊怎么了? 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。 女:看过医生了吗? 男:看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 问:男的怎么了?
  • A. A 腿疼
  • B. B 发烧了
  • C. C 咳嗽了
  • D. D 胳膊破了

Dịch nghĩa: Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的胳膊怎么了? 男:没事,打篮球的时候不小心弄的。 女:看过医生了吗? 男:看了,就是擦破了点儿皮,过几天就好了。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tay anh bị sao thế? Nam: Không sao, lúc chơi bóng rổ bất cẩn bị đấy mà. Nữ: Đã đi khám bác sĩ chưa? Nam: Khám rồi, chỉ bị xây xát ngoài da một chút thôi, dăm ngày là khỏi ấy mà. Hỏi: Người nam bị làm sao?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    腿疼 (chân, đùi đau đớn)
  • B
    发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
  • C
    咳嗽了 (ho, cơn ho rồi)
  • D
    胳膊破了 (Cánh tay vỡ, rách rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (胳膊破了 — Cánh tay vỡ, rách rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

说话人打算怎么做?

这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
  • A. A 先去修理
  • B. B 借个新的
  • C. C 卖给顾客
  • D. D 换个照相机

Dịch nghĩa: Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这台电视是我结婚时买的,以前从来没出过问题,可是昨天突然就没声音了,后来连画面也没有了。明天我搬过去,你看看,要是修不好我就换台新的。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc tivi này là tôi mua khi kết hôn, trước đây chưa từng hỏng hóc gì, nhưng hôm qua bỗng dưng mất tiếng, rồi sau đó đến cả hình ảnh cũng không còn luôn. Ngày mai tôi chuyển đi, anh xem qua đi, nếu không sửa được thì tôi đổi chiếc mới.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    先去修理 (Trước, trước tiên trước hết đi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc)
  • B
    借个新的 (Mượn, vay cái, con mới)
  • C
    卖给顾客 (Bán cho khách hàng, khách mua)
  • D
    换个照相机 (Đổi, thay đổi cái, con máy ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (先去修理 — Trước, trước tiên trước hết đi sửa chữa, bảo dưỡng tu sửa máy móc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

这段话主要想告诉我们什么?

“世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
  • A. A 要努力
  • B. B 态度要积极
  • C. C 过程很关键
  • D. D 要学会感谢

Dịch nghĩa: Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
“世界上没有免费的午餐”这句话是说,任何东西都要通过努力才能得到。有时我们会觉得,有的人好像非常轻松就获得了成功,其实,那是因为我们没看到他们辛苦的一面。没有人随随便便就能成功,成功都是努力的结果。
Nghĩa tiếng Việt:
Câu nói "Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí" có nghĩa là, bất cứ thứ gì cũng phải thông qua nỗ lực mới có được. Đỉnh điểm có lúc chúng ta sẽ cảm thấy, hình như có người đạt được thành công một cách vô cùng dễ dàng, thực ra, đó là vì chúng ta không nhìn thấy mặt vất vả của họ. Không ai có thể thành công một cách dễ dàng cả, thành công đều là kết quả của sự nỗ lực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要努力 (cần nỗ lực, cố gắng)
  • B
    态度要积极 (Thái độ, quan điểm cần tích cực, hăng hái)
  • C
    过程很关键 (Quá trình, tiến trình rất then chốt, mấu chốt)
  • D
    要学会感谢 (Cần học được, nắm vững cảm ơn, biết ơn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要努力 — cần nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

A:听说这次活动会邀请许多著名( ),是真的吗? B:我也不太清楚,这次活动是小张负责的,你可以去问问他。

  • A. A 尊重
  • B. B 乱
  • C. C 温度
  • D. D 演员
  • E. E 估计
  • F. F 倒

Dịch nghĩa: A: Nghe nói hoạt động lần này sẽ mời rất nhiều ( ) nổi tiếng, có thật không vậy? B: Mình cũng không rõ lắm, hoạt động lần này do Tiểu Trương phụ trách, cậu có thể đi hỏi anh ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
A:听说这次活动会邀请许多著名( ),是真的吗? B:我也不太清楚,这次活动是小张负责的,你可以去问问他。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Nghe nói hoạt động lần này sẽ mời rất nhiều ( ) nổi tiếng, có thật không vậy? B: Mình cũng không rõ lắm, hoạt động lần này do Tiểu Trương phụ trách, cậu có thể đi hỏi anh ấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
  • B
    乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • E
    估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
  • F
    倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:听说这次活动会邀请许多著名 演员 ,是真的吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

请将下列句子正确排序:A 夏天的晚上,我喜欢躺在草地上 B 那种感觉真是太棒了 C 抬头看着满天的星星

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Tối mùa hè, tôi thích nằm trên bãi cỏ B Cảm giác đó thật là tuyệt vời C Ngẩng đầu ngắm nhìn bầu trời đầy sao

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
请将下列句子正确排序:A 夏天的晚上,我喜欢躺在草地上 B 那种感觉真是太棒了 C 抬头看着满天的星星
Nghĩa tiếng Việt:
Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Tối mùa hè, tôi thích nằm trên bãi cỏ B Cảm giác đó thật là tuyệt vời C Ngẩng đầu ngắm nhìn bầu trời đầy sao
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B ACB Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B ACB tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

请将下列句子正确排序:A 我们好提前安排车去机场接他 B 问问他这个周末能不能赶过来 C 小高,你下午再联系一下李博士

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Để chúng ta có thể sắp xếp xe ra sân bay đón ông ấy trước B Hỏi thăm xem cuối tuần này ông ấy có kịp đến không C Tiểu Cao, chiều nay em liên lạc lại với tiến sĩ Lý nhé

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
请将下列句子正确排序:A 我们好提前安排车去机场接他 B 问问他这个周末能不能赶过来 C 小高,你下午再联系一下李博士
Nghĩa tiếng Việt:
Xin vui lòng sắp xếp lại các câu sau cho đúng: A Để chúng ta có thể sắp xếp xe ra sân bay đón ông ấy trước B Hỏi thăm xem cuối tuần này ông ấy có kịp đến không C Tiểu Cao, chiều nay em liên lạc lại với tiến sĩ Lý nhé
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
F CBA Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự F CBA tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

不要以为你还年轻,就可以想做什么就做什么,你现在做出的每一个决定都有可能影响到你的将来。所以,做决定之前最好仔细考虑一下。 ★ 根据这段话,做决定前要:

  • A. A 考虑清楚
  • B. B 做好调查
  • C. C 通知家人
  • D. D 和朋友商量

Dịch nghĩa: Đừng tưởng rằng bạn vẫn còn trẻ, muốn làm gì thì làm, mỗi quyết định bạn đưa ra bây giờ đều có khả năng ảnh hưởng đến tương lai của bạn. Cho nên, trước khi đưa ra quyết định tốt nhất nên suy nghĩ kỹ càng. Dựa vào đoạn văn này, trước khi đưa ra quyết định cần phải

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
不要以为你还年轻,就可以想做什么就做什么,你现在做出的每一个决定都有可能影响到你的将来。所以,做决定之前最好仔细考虑一下。根据这段话,做决定前要
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng tưởng rằng bạn vẫn còn trẻ, muốn làm gì thì làm, mỗi quyết định bạn đưa ra bây giờ đều có khả năng ảnh hưởng đến tương lai của bạn. Cho nên, trước khi đưa ra quyết định tốt nhất nên suy nghĩ kỹ càng. Dựa vào đoạn văn này, trước khi đưa ra quyết định cần phải
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    考虑清楚 (cân nhắc, xem xét rõ ràng)
  • B
    做好调查 (Làm, chế tạo tốt, đẹp điều tra)
  • C
    通知家人 (người nhà, thành viên gia đình thông báo, báo tin)
  • D
    和朋友商量 (Và bạn bè bàn bạc, thương lượng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (考虑清楚 — cân nhắc, xem xét rõ ràng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

《北京爱情故事》最近比较火,里面除了讲浪漫的爱情,还讲了年轻人的理想和社会责任,值得一看。 ★ 他觉得《北京爱情故事》:

  • A. A 不错
  • B. B 很感人
  • C. C 没有重点
  • D. D 让人失望

Dịch nghĩa: "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh" dạo gần đây khá hot, trong đó ngoài việc kể về tình yêu lãng mạn, còn kể về lý tưởng và trách nhiệm xã hội của giới trẻ, rất đáng xem. Anh ấy cảm thấy "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh"

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
《北京爱情故事》最近比较火,里面除了讲浪漫的爱情,还讲了年轻人的理想和社会责任,值得一看。他觉得《北京爱情故事》
Nghĩa tiếng Việt:
"Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh" dạo gần đây khá hot, trong đó ngoài việc kể về tình yêu lãng mạn, còn kể về lý tưởng và trách nhiệm xã hội của giới trẻ, rất đáng xem. Anh ấy cảm thấy "Câu chuyện tình yêu Bắc Kinh"
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn)
  • B
    很感人 (rất cảm động, lay động lòng người)
  • C
    没有重点 (không có trọng điểm, trọng tâm)
  • D
    让人失望 (Để người thất vọng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "《北京爱情故事》最近比较火,里面除了讲浪漫的爱情,还讲了年轻人的理想和社会责任,值得一看。他觉得《北京爱情故事》", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不错 — búcuò: khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

与不同国家的人交流时,最好先了解一下这个国家的文化,否则很可能会影响正常的交流活动,稍不注意还可能会引起误会,带来麻烦。 ★ 交流时,了解他国文化,可以:

  • A. A 变得勇敢
  • B. B 减少误会
  • C. C 增加信心
  • D. D 获得更多信息

Dịch nghĩa: Khi giao lưu với người ở các quốc gia khác nhau, tốt nhất nên tìm hiểu trước về văn hóa của quốc gia đó, nếu không rất có thể sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động giao lưu bình thường, sơ sẩy một chút thôi cũng có thể gây ra hiểu lầm, mang lại phiền phức. Khi giao lưu, việc hiểu biết văn hóa nước khác, có thể

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
与不同国家的人交流时,最好先了解一下这个国家的文化,否则很可能会影响正常的交流活动,稍不注意还可能会引起误会,带来麻烦。交流时,了解他国文化,可以
Nghĩa tiếng Việt:
Khi giao lưu với người ở các quốc gia khác nhau, tốt nhất nên tìm hiểu trước về văn hóa của quốc gia đó, nếu không rất có thể sẽ ảnh hưởng đến các hoạt động giao lưu bình thường, sơ sẩy một chút thôi cũng có thể gây ra hiểu lầm, mang lại phiền phức. Khi giao lưu, việc hiểu biết văn hóa nước khác, có thể
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    变得勇敢 (Thay đổi, biến đổi dũng cảm, quả cảm)
  • B
    减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
  • C
    增加信心 (tăng lên, gia tăng lòng tin, sự tự tin)
  • D
    获得更多信息 (Đạt được, giành được hơn nhiều thông tin, tin tức dữ liệu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (减少误会 — giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

为了了解学生的想法,我请他们对我提出批评。“教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人时间的人,才值得别人尊重。 ★ 学生建议教授:

  • A. A 少留作业
  • B. B 按时下课
  • C. C 别等迟到的人
  • D. D 经常表扬同学

Dịch nghĩa: Để hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Học sinh gợi ý giáo sư

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
为了了解学生的想法,我请他们对我提出批评。“教授,您教得很好。”有个学生说,“但是您常在课前等那些迟到的同学。”我听了很吃惊,问他:“难道这样不对吗?”结果很多学生都叫了起来:“不对!”有个学生向我解释说:“迟到说明他不尊重别人的时间,您当然也不必尊重他。”只有尊重别人时间的人,才值得别人尊重。学生建议教授
Nghĩa tiếng Việt:
Để hiểu suy nghĩ của học sinh, tôi đã đề nghị các em đưa ra lời chỉ trích đối với tôi. "Giáo sư, thầy dạy rất tốt," một học sinh nói, "nhưng thầy thường đợi những bạn đi học muộn trước giờ học." Tôi nghe xong rất ngạc nhiên, hỏi em ấy: "Chẳng lẽ làm như vậy là không đúng sao?" Kết quả là rất nhiều học sinh la lên: "Không đúng!" Một học sinh giải thích với tôi rằng: "Đi muộn cho thấy người đó không tôn trọng thời gian của người khác, đương nhiên thầy cũng không cần phải tôn trọng cậu ta." Chỉ những người tôn trọng thời gian của người khác mới đáng được người khác tôn trọng. Học sinh gợi ý giáo sư
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少留作业 (Ít, thiếu ở lại bài tập về nhà, bài tập)
  • B
    按时下课 (đúng giờ, đúng hạn tan học, hết giờ học)
  • C
    别等迟到的人 (Đừng chờ đợi người đến muộn, đi trễ)
  • D
    经常表扬同学 (Thường xuyên khen ngợi, biểu dương bạn cùng học, bạn học)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (别等迟到的人 — Đừng chờ đợi người đến muộn, đi trễ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 经验是需要慢慢积累的。

经验 / 慢慢 / 是需要 / 积累的

  • A. 经验是需要慢慢积累的。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (经验是需要慢慢积累的。)
Câu đề bài:
经验 / 慢慢 / 是需要 / 积累的
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác:
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经验 (jīng yàn — kinh nghiệm)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 是需要 (là, phải cần, đòi hỏi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 慢慢 (mànmàn — từ từ, chầm chậm)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 积累的 (tích lũy, tích tụ của (trợ từ định ngữ))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经验是需要慢慢积累的。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。

降落在 / 飞机 / 首都机场 / 将于 / 15 / 分钟后

  • A. 飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。)
Câu đề bài:
降落在 / 飞机 / 首都机场 / 将于 / 15 / 分钟后
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy sắp xếp các từ sau thành câu chính xác: 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 飞机 (fēi jī — máy bay)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 将于 (sẽ, sắp ở, tại)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 15
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 分钟后 (phút sau)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 降落在 (hạ cánh, đáp xuống ở)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 首都机场 (sân bay thủ đô)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “飞机将于 15 分钟后降落在首都机场。”