Đề H41329

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41329)

Đề thi mã H41329 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41329

Đáp Án H41329 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41329 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41329 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41329 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:C
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:F
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:E
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:D
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:她从小就想成为一名演员。
Câu 87:这种儿童牙膏十分受欢迎。
Câu 88:他咳嗽得越来越厉害。
Câu 89:难道你没有先调查一下?
Câu 90:请把空瓶子扔进垃圾桶。
Câu 91:保护环境需要大家的共同努力。
Câu 92:张教授家的院子里有两棵苹果树。
Câu 93:北京离上海大约1084 公里。
Câu 94:这个消息很快就被亲戚朋友们知道了。
Câu 95:今年公司的收入比去年增加了一倍。
Câu 96:他突然觉得肚子疼。
Câu 97:看,我把盘子擦干净了。
Câu 98:这双鞋现在打折,很便宜。
Câu 99:我每天都要喝杯果汁。
Câu 100:这两个箱子太重了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 大门钥匙只有一个。

诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。 ★ 大门钥匙只有一个。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。 ★ 大门钥匙只有一个。
Nghĩa tiếng Việt:
Này, đây là chìa khóa cửa lớn của nhà, em và chị mỗi người một chiếc, chiếc nhỏ này là của phòng em, cầm cho cẩn thận, đừng để làm mất. ★ Chỉ có một chiếc chìa khóa cửa lớn.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “大门钥匙只有一个。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “诶,这是家里大门的钥匙, 你和你姐一人一把, 这把小的是你房间的, 拿好了,别弄丢了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 小元在北京上班。

今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。 ★ 小元在北京上班。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。 ★ 小元在北京上班。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay lúc đi bơi, tình cờ gặp Tiểu Nguyên và vợ cậu ấy, tôi vốn cứ tưởng hai người họ đều đi Bắc Kinh làm việc rồi. Không ngờ, họ vẫn ở lại đây suốt. Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh. ★ Tiểu Nguyên đi làm ở Bắc Kinh.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “小元在北京上班。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “今天去游泳的时候,遇见小元和他妻子了,我本来以为他俩都去北京工作了。 没想到,他们还一直留在这儿。 小缘在北京上班,。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

申请表填好了,我打印出来,传真给你。 不用,直接发电子邮件给我就行。 男的希望女的怎么做?
  • A. 发邮件
  • B. 重新写
  • C. 寄信给他
  • D. 翻译成中文

Dịch nghĩa: Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
申请表填好了,我打印出来,传真给你。 不用,直接发电子邮件给我就行。 男的希望女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Đã điền xong phiếu đăng ký rồi, em in ra rồi fax cho anh nhé. Không cần đâu, gửi thẳng email cho anh là được. Nam muốn nữ làm thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
  • B
    重新写 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại viết)
  • C
    寄信给他 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư cho anh ấy)
  • D
    翻译成中文 (Dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (发邮件).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

数学课笔记能借我复印一下吗 昨天我没来上课 可以 最后几夜 都是昨天客上讲的重点内容 男的像女的戒什么
  • A. 铅笔
  • B. 信封
  • C. 笔记
  • D. 词典

Dịch nghĩa: Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
数学课笔记能借我复印一下吗 昨天我没来上课 可以 最后几夜 都是昨天客上讲的重点内容 男的像女的戒什么
Nghĩa tiếng Việt:
Có thể cho tôi mượn vở ghi chép lớp Toán để photocopy một chút được không? Hôm qua tôi không đến lớp. Được chứ, mấy trang cuối đều là nội dung trọng tâm thầy giáo giảng hôm qua. Nam muốn nữ giúp cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    铅笔 (bút chì)
  • B
    信封 (phong bì, bì thư)
  • C
    笔记 (ghi chép, sổ ghi chép, vở ghi bài)
  • D
    词典 (từ điển)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (笔记).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

从这儿坐地铁到首都冰馆,至少得五十分钟 八点出门,恐怕来不及 那好吧,我明天七点半就出发 男的是什么意思?
  • A. 别着急
  • B. 想睡觉
  • C. 要早出门
  • D. 没听到通知

Dịch nghĩa: Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
从这儿坐地铁到首都冰馆,至少得五十分钟 八点出门,恐怕来不及 那好吧,我明天七点半就出发 男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Đi tàu điện ngầm từ đây đến Quán băng Thủ đô, ít nhất phải mất năm mươi phút. 8 giờ xuất phát, e là không kịp rồi. Thôi được, ngày mai tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi. Nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
  • B
    想睡觉 (muốn ngủ)
  • C
    要早出门 (Cần sớm, buổi sáng ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
  • D
    没听到通知 (Chưa nghe thấy, lắng nghe được thông báo, báo tin)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (要早出门).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

我猜照片中间这个男孩是你,对不对? 对,左边这个是我哥哥。 你们俩长得真相, 个子也差不多。 是,大家都这么说。 关于南的,下列哪个正确?
  • A. 很幽默
  • B. 爱照相
  • C. 比弟弟矮
  • D. 长得像哥哥

Dịch nghĩa: Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我猜照片中间这个男孩是你,对不对? 对,左边这个是我哥哥。 你们俩长得真相, 个子也差不多。 是,大家都这么说。 关于南的,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đoán cậu con trai ở giữa bức ảnh chính là cậu, đúng không? Đúng vậy, người bên trái là anh trai tôi. Hai người trông rất giống nhau, vóc dáng cũng xấp xỉ nhau. Phải, ai cũng nói thế cả. Về nam, câu nào sau đây là đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
  • B
    爱照相 (yêu, yêu thích chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
  • C
    比弟弟矮 (So với em trai thấp, lùn)
  • D
    长得像哥哥 (Dài, lâu dài giống như, tựa như anh trai)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (长得像哥哥).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

今天这条路上怎么这么多车? 前面的体育馆有足球赛,所以车比平时多。 会不会堵车呀?我们迟到了怎么办? 东边那条路可能好点,咱们走那边吧。 男的是什么意思
  • A. 换条路
  • B. 迷路了
  • C. 没带礼物
  • D. 想买新车

Dịch nghĩa: Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
今天这条路上怎么这么多车? 前面的体育馆有足球赛,所以车比平时多。 会不会堵车呀?我们迟到了怎么办? 东边那条路可能好点,咱们走那边吧。 男的是什么意思
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay sao trên con đường này lắm xe thế? Nhà thi đấu phía trước có trận đấu bóng đá, cho nên xe đông hơn ngày thường. Có bị tắc đường không nhỉ? Chúng ta muộn thì làm thế nào? Con đường ở phía đông kia có lẽ khá hơn một chút, chúng ta đi đường đó đi. Nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换条路 (Đổi, thay đổi cái, con đường)
  • B
    迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
  • C
    没带礼物 (Chưa mang theo, dẫn dắt quà tặng)
  • D
    想买新车 (Muốn mua mới xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (换条路).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友? 39. 说话人对少说话多做事,是什么态度?
  • A. 支持
  • B. 后悔
  • C. 不太同意
  • D. 非常讨厌

Dịch nghĩa: Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
说话是最容易的事,也是最难的事。 于是有人说,既然话难说,那么少说话多做事不就行了。 实际上,这种想法也不对。 成功离不开交流,交流自然需要说话。 会说话的人更容易交到朋友, 也更容易获得成功。 38. 什么样的人更容易交到朋友? 39. 说话人对少说话多做事,是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chuyện là việc dễ nhất, cũng là việc khó nhất. Thế là có người nói, đã bảo là nói chuyện khó, chi bằng ít nói chuyện, làm nhiều việc chẳng phải là được rồi sao. Trên thực tế, suy nghĩ này cũng không đúng. Thành công không thể tách rời sự giao lưu, giao lưu tự nhiên cần phải nói chuyện. Người biết nói chuyện dễ kết bạn hơn, cũng dễ đạt được thành công hơn. 38. Người như thế nào dễ kết bạn hơn? 39. Người nói đối với việc ít nói làm nhiều, có thái độ gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    支持 (ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ)
  • B
    后悔 (hối hận, hối tiếc)
  • C
    不太同意 (không quá, không lắm đồng ý, tán thành)
  • D
    非常讨厌 (vô cùng, rất ghét)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (不太同意).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。 45.关于那个职务员,下列哪个正确。
  • A. 在郊区
  • B. 很有名
  • C. 有熊猫
  • D. 冬季游客多

Dịch nghĩa: Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
到四十五题是根据下面一段话 各位朋友 大家好 欢迎来到美丽的海南 这几天 就由我带著大家参观 旅行中有任何事 您都可以找我商量 希望我的服务能让您满意 我们的第一站 是海南非常有名的一个植物园 那里有些职务,可能大家从来都没见过。 希望大家今天玩的高兴。 44.说话人最可能是做什么的。 45.关于那个职务员,下列哪个正确。
Nghĩa tiếng Việt:
Đến câu 45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Các vị bạn bè, xin chào mọi người, chào mừng đến với đảo Hải Nam xinh đẹp. Mấy ngày nay, sẽ do tôi dẫn dắt mọi người đi tham quan. Trong chuyến du lịch có bất cứ việc gì, các bạn đều có thể tìm tôi bàn bạc, hy vọng sự phục vụ của tôi có thể khiến các bạn hài lòng. Trạm dừng chân đầu tiên của chúng ta là một vườn thực vật rất nổi tiếng của Hải Nam, trong đó có một số loài thực vật, có lẽ mọi người chưa từng nhìn thấy bao giờ. Hy vọng mọi người hôm nay chơi vui vẻ. 44. Người nói rất có thể làm nghề gì? 45. Về hướng dẫn viên đó, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在郊区 (ở ngoại ô, vùng ven đô)
  • B
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • C
    有熊猫 (có gấu trúc)
  • D
    冬季游客多 (Mùa đông, vụ mùa đông du khách, khách du lịch tham quan nhiều)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (很有名).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 51.A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。 B:真的吗?我只比上个月( )了两公斤。

  • A. 危险
  • B. 毕业
  • C. 温度
  • D. 不过
  • E. 轻
  • F. 短信

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 51.A:Dạo này bạn đang giảm cân à? Trông gầy đi khá nhiều. B:Thật á? Mình chỉ ( ) hơn tháng trước hai cân thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 危险 B 毕业 C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 51.A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。 B:真的吗?我只比上个月( )了两公斤。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ chọn lựa】 A (Nguy hiểm) B (Tốt nghiệp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng/Tuy nhiên) E (Nhẹ) F (Tin nhắn) 51.A:Dạo này bạn đang giảm cân à? Trông gầy đi khá nhiều. B:Thật á? Mình chỉ ( ) hơn tháng trước hai cân thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
  • B
    毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
  • E
    轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng)
  • F
    短信 (duǎn xìn: tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (轻 — qīng: nhẹ, nhẹ nhàng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 轻 F 短信 B:真的吗?我只比上个月 轻 了两公斤。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 可是一直都占线 B 我给马经理打了好几次电话了 C 也不知道他到底是怎么回事

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nhưng máy vẫn luôn bận B Tôi gọi cho quản lý Mã mấy cuộc điện thoại liền C Cũng không biết rốt cuộc anh ấy bị làm sao nữa

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 可是一直都占线 B 我给马经理打了好几次电话了 C 也不知道他到底是怎么回事
Nghĩa tiếng Việt:
A Nhưng máy vẫn luôn bận B Tôi gọi cho quản lý Mã mấy cuộc điện thoại liền C Cũng không biết rốt cuộc anh ấy bị làm sao nữa
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 我晚点儿才能回去,桌子上有早上剩下的包子 B 就先吃点儿 C 冰箱里还有面包,你要是饿了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tôi về muộn một chút, trên bàn có chiếc bánh bao thừa lúc sáng B Cứ ăn tạm chút đi C Trong tủ lạnh vẫn còn bánh mì, nếu bạn đói

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 我晚点儿才能回去,桌子上有早上剩下的包子 B 就先吃点儿 C 冰箱里还有面包,你要是饿了
Nghĩa tiếng Việt:
A Tôi về muộn một chút, trên bàn có chiếc bánh bao thừa lúc sáng B Cứ ăn tạm chút đi C Trong tủ lạnh vẫn còn bánh mì, nếu bạn đói
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第67题:阅读短文,选择正确答案 把你全部的热情和汗水都用到今天的工作中去,将今天的工作做到最好, 这才是我们能为明天所做的最理想的准备。 ★ 怎样才能为明天做好准备?

  • A. A 多锻炼
  • B. B 及时总结
  • C. C 安排好时间
  • D. D 今天努力工作

Dịch nghĩa: Hãy đem toàn bộ nhiệt huyết và mồ hôi của bạn dùng hết vào công việc của ngày hôm nay, làm công việc của ngày hôm nay đạt đến mức tốt nhất, đây mới chính là sự chuẩn bị lý tưởng nhất mà chúng ta có thể làm cho ngày mai. ★ Làm thế nào để chuẩn bị tốt cho ngày mai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
把你全部的热情和汗水都用到今天的工作中去,将今天的工作做到最好, 这才是我们能为明天所做的最理想的准备。 ★ 怎样才能为明天做好准备?
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy đem toàn bộ nhiệt huyết và mồ hôi của bạn dùng hết vào công việc của ngày hôm nay, làm công việc của ngày hôm nay đạt đến mức tốt nhất, đây mới chính là sự chuẩn bị lý tưởng nhất mà chúng ta có thể làm cho ngày mai. ★ Làm thế nào để chuẩn bị tốt cho ngày mai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多锻炼 (nhiều tập thể dục, rèn luyện)
  • B
    及时总结 (tổng kết, đúc kết kịp thời, đúng lúc)
  • C
    安排好时间 (Sắp xếp, bố trí tốt, đẹp thời gian)
  • D
    今天努力工作 (Hôm nay nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (今天努力工作 — Hôm nay nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 理想能够使人走出困境。一个人在遇到困难时,如果能继续坚持自己的理 想,一步步走下去,那么困难对他来说就只是暂时的。 ★ 这段话主要告诉我们,要:

  • A. A 勇敢
  • B. B 坚持理想
  • C. C 重视方法
  • D. D 打好基础

Dịch nghĩa: Lý tưởng có thể khiến con người bước ra khỏi hoàn cảnh khó khăn. Một người khi gặp khó khăn, nếu có thể tiếp tục kiên trì lý tưởng của mình, từng bước bước tiếp, thì khó khăn đối với anh ta chỉ là tạm thời mà thôi. ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta, phải:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
理想能够使人走出困境。一个人在遇到困难时,如果能继续坚持自己的理 想,一步步走下去,那么困难对他来说就只是暂时的。 ★ 这段话主要告诉我们,要:
Nghĩa tiếng Việt:
Lý tưởng có thể khiến con người bước ra khỏi hoàn cảnh khó khăn. Một người khi gặp khó khăn, nếu có thể tiếp tục kiên trì lý tưởng của mình, từng bước bước tiếp, thì khó khăn đối với anh ta chỉ là tạm thời mà thôi. ★ Đoạn văn này chủ yếu bảo chúng ta, phải:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
  • B
    坚持理想 (lý tưởng, hoàn hảo kiên trì, bền bỉ)
  • C
    重视方法 (phương pháp, cách thức coi trọng, chú trọng)
  • D
    打好基础 (Đánh, gõ tốt, đẹp nền tảng, cơ sở)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (坚持理想 — lý tưởng, hoàn hảo kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 要想更快适应新环境,其实有很多办法。例如多和周围的人打招呼,在别 人遇到麻烦的时候去帮一把,或者跟别人聊聊他感兴趣的事,这些都可以 让身边的人更快地接受你。 ★ 怎样才能更快适应新环境?

  • A. A 要准时
  • B. B 常开玩笑
  • C. C 多和人聊天儿
  • D. D 严格要求自己

Dịch nghĩa: Muốn thích nghi nhanh hơn với môi trường mới, kỳ thực có rất nhiều cách. Ví dụ như chủ động chào hỏi những người xung quanh, ra tay giúp đỡ khi người khác gặp rắc rối, hoặc trò chuyện với người khác về chủ đề họ hứng thú, những điều này đều có thể khiến những người xung quanh chấp nhận bạn nhanh hơn. ★ Làm thế nào để thích nghi với môi trường mới nhanh hơn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
要想更快适应新环境,其实有很多办法。例如多和周围的人打招呼,在别 人遇到麻烦的时候去帮一把,或者跟别人聊聊他感兴趣的事,这些都可以 让身边的人更快地接受你。 ★ 怎样才能更快适应新环境?
Nghĩa tiếng Việt:
Muốn thích nghi nhanh hơn với môi trường mới, kỳ thực có rất nhiều cách. Ví dụ như chủ động chào hỏi những người xung quanh, ra tay giúp đỡ khi người khác gặp rắc rối, hoặc trò chuyện với người khác về chủ đề họ hứng thú, những điều này đều có thể khiến những người xung quanh chấp nhận bạn nhanh hơn. ★ Làm thế nào để thích nghi với môi trường mới nhanh hơn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
  • B
    常开玩笑 (thường, thường xuyên nói đùa, đùa giỡn)
  • C
    多和人聊天儿 (Nhiều tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với người)
  • D
    严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多和人聊天儿 — Nhiều tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 每个人都希望获得更多的东西,但有时候,放弃才是一种聪明的选择。一个 人只有两只手,不可能得到所有他想要的东西。只有学会放弃,把自己的能力用 到最该做的事情上,才能获得成功。重要的不是你想要得到什么,而是你最后能 留下什么。 ★ 根据这段话,每个人都想:

  • A. A 得到表扬
  • B. B 获得友谊
  • C. C 有更多优点
  • D. D 得到更多东西

Dịch nghĩa: Mỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, ai cũng muốn:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
每个人都希望获得更多的东西,但有时候,放弃才是一种聪明的选择。一个 人只有两只手,不可能得到所有他想要的东西。只有学会放弃,把自己的能力用 到最该做的事情上,才能获得成功。重要的不是你想要得到什么,而是你最后能 留下什么。 ★ 根据这段话,每个人都想:
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người đều hy vọng có được nhiều đồ hơn nữa, nhưng đôi khi, từ bỏ mới là một sự lựa chọn thông minh. Một người chỉ có hai tay, không thể có được tất cả những thứ mình muốn. Chỉ có học cách từ bỏ, đem năng lực của bản thân dùng vào những việc đáng làm nhất, mới có thể giành được thành công. Điều quan trọng không phải là bạn muốn đạt được cái gì, mà là cuối cùng bạn có thể giữ lại được cái gì. ★ Theo đoạn văn này, ai cũng muốn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    得到表扬 (nhận được, đạt được (kết quả khen ngợi, biểu dương)
  • B
    获得友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè đạt được, giành được)
  • C
    有更多优点 (Có hơn nhiều ưu điểm, điểm mạnh)
  • D
    得到更多东西 (Nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều đồ vật, thứ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (得到更多东西 — Nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều đồ vật, thứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 难道你没有先调查一下?

先 / 调查一下 / 难道 / 你没有

  • A. 难道你没有先调查一下?

Dịch nghĩa: Chẳng lẽ anh không điều tra trước một chút sao

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (难道你没有先调查一下?)
Câu đề bài:
先 / 调查一下 / 难道 / 你没有
Nghĩa tiếng Việt:
Chẳng lẽ anh không điều tra trước một chút sao
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Phó từ làm trạng ngữ: 难道 (nán dào — lẽ nào, chẳng lẽ)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 你没有 (bạn không có)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 先 (xiān — trước, trước tiên trước hết)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 调查一下 (Điều tra một dưới)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难道你没有先调查一下?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 今年公司的收入比去年增加了一倍。

收入 / 比去年 / 今年公司的 / 增加了一倍

  • A. 今年公司的收入比去年增加了一倍。

Dịch nghĩa: Thu nhập năm nay của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái - H41329 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (今年公司的收入比去年增加了一倍。)
Câu đề bài:
收入 / 比去年 / 今年公司的 / 增加了一倍
Nghĩa tiếng Việt:
Thu nhập năm nay của công ty đã tăng gấp đôi so với năm ngoái - H41329 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4):
Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年公司的 (Năm nay công ty)
  • Danh từ: 收入 (shōu rù — thu nhập)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 比去年 (so với năm ngoái)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 增加了一倍 (Tăng lên, gia tăng rồi một gấp (lần), bội số)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年公司的收入比去年增加了一倍。”