Đề H41328

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41328)

Đề thi mã H41328 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41328

Đáp Án H41328 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41328 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41328 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41328 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:E
Câu 52:A
Câu 53:B
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:F
Câu 63:C
Câu 64:F
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:B
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:A
Câu 85:D
Câu 86:电梯已经可以正常使用了。
Câu 87:欢迎您再次乘坐我们的航班。
Câu 88:你们商量出解决问题的方法了吗?
Câu 89:第一印象往往很难改变。
Câu 90:这个消息真是太让人激动了!
Câu 91:他们俩有许多共同语言。
Câu 92:这场比赛赢得非常漂亮。
Câu 93:任何事情的发生都是有原因的。
Câu 94:互联网拉近了人与人之间的距离。
Câu 95:请把这篇文章翻译成中文。
Câu 96:这双袜子是我新买的。
Câu 97:姐姐最近经常加班。
Câu 98:我现在就过去,估计半小时后到。
Câu 99:怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。
Câu 100:对于这件事,您有什么看法?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他反对把任务交给小高。

虽然小高平时爱开玩笑 但他做起事来还是很认真的 把这个任务交给他 他一定能够做好。 ★ 他反对把任务交给小高。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Mặc dù Tiểu Cao bình thường thích nói đùa nhưng khi làm việc cậu ấy vẫn rất nghiêm túc, giao nhiệm vụ này cho cậu ấy, anh ấy nhất định có thể làm tốt. ★ Anh ấy phản đối giao nhiệm vụ cho Tiểu Cao.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
虽然小高平时爱开玩笑 但他做起事来还是很认真的 把这个任务交给他 他一定能够做好。 ★ 他反对把任务交给小高。
Nghĩa tiếng Việt:
Mặc dù Tiểu Cao bình thường thích nói đùa nhưng khi làm việc cậu ấy vẫn rất nghiêm túc, giao nhiệm vụ này cho cậu ấy, anh ấy nhất định có thể làm tốt. ★ Anh ấy phản đối giao nhiệm vụ cho Tiểu Cao.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “他反对把任务交给小高。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “虽然小高平时爱开玩笑 但他做起事来还是很认真的 把这个任务交给他 他一定能够做好。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他租到了合适的房子。

我住的地方离地铁站有点远, 走路至少要30分钟, 我早就想搬家了, 但是一直没找到合适的房子, 所以暂时还得在这儿住一段时间。 他租到了合适的房子,。 ★ 他租到了合适的房子。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Chỗ tôi ở cách trạm tàu điện ngầm hơi xa, đi bộ ít nhất phải mất 30 phút, tôi đã sớm muốn chuyển nhà rồi, nhưng vẫn luôn không tìm được căn nhà phù hợp, cho nên tạm thời vẫn phải ở đây một thời gian nữa. Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp. ★ Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我住的地方离地铁站有点远, 走路至少要30分钟, 我早就想搬家了, 但是一直没找到合适的房子, 所以暂时还得在这儿住一段时间。 他租到了合适的房子,。 ★ 他租到了合适的房子。
Nghĩa tiếng Việt:
Chỗ tôi ở cách trạm tàu điện ngầm hơi xa, đi bộ ít nhất phải mất 30 phút, tôi đã sớm muốn chuyển nhà rồi, nhưng vẫn luôn không tìm được căn nhà phù hợp, cho nên tạm thời vẫn phải ở đây một thời gian nữa. Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp. ★ Anh ấy đã thuê được căn nhà phù hợp.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “他租到了合适的房子。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我住的地方离地铁站有点远, 走路至少要30分钟, 我早就想搬家了, 但是一直没找到合适的房子, 所以暂时还得在这儿住一段时间。 他租到了合适的房子,。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

共三十九块七 您付现金还是刷卡 我的零钱不够 还是刷卡吧 根据对话 下列哪个正确
  • A. 他们在客厅
  • B. 女的在借钱
  • C. 男的没带钱
  • D. 男的想刷卡

Dịch nghĩa: Tổng cộng ba mươi chín phẩy bảy, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ? Tiền lẻ của tôi không đủ, quẹt thẻ đi. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào dưới đây đúng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
共三十九块七 您付现金还是刷卡 我的零钱不够 还是刷卡吧 根据对话 下列哪个正确
Nghĩa tiếng Việt:
Tổng cộng ba mươi chín phẩy bảy, anh trả tiền mặt hay quẹt thẻ? Tiền lẻ của tôi không đủ, quẹt thẻ đi. Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào dưới đây đúng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们在客厅 (Họ, bọn họ ở phòng khách)
  • B
    女的在借钱 (Ở nữ, phụ nữ vay tiền, mượn tiền)
  • C
    男的没带钱 (Chưa nam, nam giới mang theo, dẫn dắt tiền)
  • D
    男的想刷卡 (Muốn nam, nam giới chải, đánh (răng) thẻ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (男的想刷卡).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

这块手表真漂亮 是送给妈妈的生日礼物吗? 是的,不过你现在千万别告诉她, 我要等她生日那天再给她, 首表是送给谁的
  • A. 哥哥
  • B. 妈妈
  • C. 房东
  • D. 校长

Dịch nghĩa: Nam: Chiếc đồng hồ này đẹp thật, là quà sinh nhật tặng mẹ phải không? — Nữ: Vâng, nhưng bây giờ anh tuyệt đối đừng nói với bà nhé, em định để đến đúng ngày sinh nhật mới đưa cho bà. — Hỏi: Chiếc đồng hồ được tặng cho ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
这块手表真漂亮 是送给妈妈的生日礼物吗? 是的,不过你现在千万别告诉她, 我要等她生日那天再给她, 首表是送给谁的
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiếc đồng hồ này đẹp thật, là quà sinh nhật tặng mẹ phải không? — Nữ: Vâng, nhưng bây giờ anh tuyệt đối đừng nói với bà nhé, em định để đến đúng ngày sinh nhật mới đưa cho bà. — Hỏi: Chiếc đồng hồ được tặng cho ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    哥哥 (anh trai)
  • B
    妈妈 (mẹ)
  • C
    房东 (chủ nhà)
  • D
    校长 (hiệu trưởng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (妈妈).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

这么厚的书 你竟然三天就看完了 这本书写得很有意思 我这几天也不忙 就一直在看 关于难的 可以知道什么
  • A. 很吃惊
  • B. 很得意
  • C. 认识作者
  • D. 喜欢做生意

Dịch nghĩa: Nam: Cuốn sách dày thế này mà em vậy mà chỉ mất ba ngày đã đọc xong rồi. — Nữ: Cuốn sách này viết rất thú vị, mấy nay em cũng không bận nên cứ đọc suốt. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这么厚的书 你竟然三天就看完了 这本书写得很有意思 我这几天也不忙 就一直在看 关于难的 可以知道什么
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuốn sách dày thế này mà em vậy mà chỉ mất ba ngày đã đọc xong rồi. — Nữ: Cuốn sách này viết rất thú vị, mấy nay em cũng không bận nên cứ đọc suốt. — Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
  • B
    很得意 (rất tự hào)
  • C
    认识作者 (quen biết, nhận biết tác giả, người sáng tác)
  • D
    喜欢做生意 (thích làm kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (很吃惊).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

爸,你要去散步吗? 是,我换双鞋就出门,有事吗? 您买点果汁回来吧,冰箱里没饮料了 好,要什么样的? 苹果汁,就是咱家清长喝的那种 女的让男的做什么?
  • A. 买果汁
  • B. 擦桌子
  • C. 打扫厨房
  • D. 陪她跑步

Dịch nghĩa: Nữ: Bố, bố định đi dạo à? — Nam: Ừ, bố thay đôi giày rồi đi ngay đây, có việc gì thế? — Nữ: Bố mua ít nước hoa quả về nhé, trong tủ lạnh hết đồ uống rồi ạ. — Nam: Được, lấy loại thế nào? — Nữ: Nước táo ấy, chính là loại nhà mình hay uống ấy ạ. — Hỏi: Nữ bảo nam làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
爸,你要去散步吗? 是,我换双鞋就出门,有事吗? 您买点果汁回来吧,冰箱里没饮料了 好,要什么样的? 苹果汁,就是咱家清长喝的那种 女的让男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố, bố định đi dạo à? — Nam: Ừ, bố thay đôi giày rồi đi ngay đây, có việc gì thế? — Nữ: Bố mua ít nước hoa quả về nhé, trong tủ lạnh hết đồ uống rồi ạ. — Nam: Được, lấy loại thế nào? — Nữ: Nước táo ấy, chính là loại nhà mình hay uống ấy ạ. — Hỏi: Nữ bảo nam làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买果汁 (mua nước trái cây)
  • B
    擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
  • C
    打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
  • D
    陪她跑步 (Đi cùng cô ấy chạy bộ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (买果汁).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

小子,你长了吗?味道怎么样? 很香,就是有点咸,盐放多了 是吗?那我给你倒杯水吧 好的 男的觉得,小子怎么样?
  • A. 很酸
  • B. 很辣
  • C. 肉太少
  • D. 有点儿咸

Dịch nghĩa: Nam: Này cháu, cháu đã lớn chưa? Mùi vị thế nào? — Nữ: Rất thơm, chỉ là hơi mặn một chút, cho nhiều muối quá. — Nam: Thế à? Vậy để bác rót cho cháu cốc nước nhé. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Nam cảm thấy món này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
小子,你长了吗?味道怎么样? 很香,就是有点咸,盐放多了 是吗?那我给你倒杯水吧 好的 男的觉得,小子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Này cháu, cháu đã lớn chưa? Mùi vị thế nào? — Nữ: Rất thơm, chỉ là hơi mặn một chút, cho nhiều muối quá. — Nam: Thế à? Vậy để bác rót cho cháu cốc nước nhé. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Nam cảm thấy món này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很酸 (rất chua)
  • B
    很辣 (rất cay, vị cay)
  • C
    肉太少 (Thịt (thực phẩm) quá ít, thiếu)
  • D
    有点儿咸 (hơi, hơi một chút (hơi mệt mặn, vị mặn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (有点儿咸).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

到三十九题是根据下面一段话。 晚会快结束了,还没有人邀请小白跳舞,他感到很失望。 这时,一个很帅的小伙子向他走来,他马上站起来等小伙子发出邀请。 小姐,您想跳舞吗? 小伙子问,是的,她高兴的回答,太好了,那我可以做您的座位了。 三十八,小白为什么很失望? 三十九,小伙子想要做什么?
  • A. 抽烟
  • B. 回家
  • C. 找座位
  • D. 去卫生间

Dịch nghĩa: Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng? 39. Chàng trai muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
到三十九题是根据下面一段话。 晚会快结束了,还没有人邀请小白跳舞,他感到很失望。 这时,一个很帅的小伙子向他走来,他马上站起来等小伙子发出邀请。 小姐,您想跳舞吗? 小伙子问,是的,她高兴的回答,太好了,那我可以做您的座位了。 三十八,小白为什么很失望? 三十九,小伙子想要做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đến câu 39 là dựa vào đoạn văn sau đây. Dạ hội sắp kết thúc rồi mà vẫn chưa có ai mời Tiểu Bạch khiêu vũ, cậu ấy cảm thấy rất thất vọng. Lúc này, một chàng trai rất bảnh bao bước về phía cậu ấy, cậu ấy lập tức đứng dậy đợi chàng trai phát ra lời mời. "Cô có muốn khiêu vũ không?" chàng trai hỏi. "Vâng, tôi rất sẵn lòng", cô ấy vui mừng đáp. "Tuyệt quá, thế thì tôi có thể ngồi vào chỗ của cô rồi đấy." 38. Tiểu Bạch tại sao lại rất thất vọng? 39. Chàng trai muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    抽烟 (hút thuốc lá)
  • B
    回家 (về nhà)
  • C
    找座位 (tìm kiếm chỗ ngồi, ghế ngồi)
  • D
    去卫生间 (đi nhà vệ sinh, phòng vệ sinh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (找座位).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

-45题是根据下面一段话 调查证明,城市热情有礼貌的人往往更受欢迎, 即使他们并不优秀,也能交到很多朋友。 而交傲、爱批评人,或者没有同情心的人,是最不受欢迎的。 这样的人即使很成功,朋友也很少。 四十四,根据这段话,什么样的人会让人讨厌? 45 根据这段话 下列哪个正确
  • A. 工作要积极
  • B. 要学会原谅
  • C. 要互相理解
  • D. 做人要诚实

Dịch nghĩa: -45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét? 45. Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
45题是根据下面一段话 调查证明,城市热情有礼貌的人往往更受欢迎, 即使他们并不优秀,也能交到很多朋友。 而交傲、爱批评人,或者没有同情心的人,是最不受欢迎的。 这样的人即使很成功,朋友也很少。 四十四,根据这段话,什么样的人会让人讨厌? 45 根据这段话 下列哪个正确
Nghĩa tiếng Việt:
-45 là dựa vào đoạn văn sau đây. Điều tra chứng minh, những người nhiệt tình lễ phép ở thành phố thường được chào đón hơn, cho dù họ không ưu tú lắm thì cũng có thể kết giao được rất nhiều bạn bè. Mà những kẻ kiêu ngạo, thích chỉ trích người khác, hoặc không có sự đồng cảm, là những kẻ không được chào đón nhất. Những người như vậy cho dù rất thành công thì bạn bè cũng rất ít. 44. Dựa vào đoạn văn này, kiểu người như thế nào sẽ khiến người ta ghét? 45. Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作要积极 (Làm việc, công việc cần tích cực, hăng hái)
  • B
    要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
  • C
    要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
  • D
    做人要诚实 (Làm, chế tạo người cần thành thật, trung thực)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (做人要诚实).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 51.A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。 B:是这样吗,老师?

  • A. 赶
  • B. 页
  • C. 温度
  • D. 占线
  • E. 标准
  • F. 挺

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 51.A:Động tác của em vẫn chưa được( )lắm, chân phải nâng cao lên một chút nữa. B:Như thế này phải không thưa thầy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 赶 B 页 C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 51.A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。 B:是这样吗,老师?
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Kịp) B (Trang) C (Nhiệt độ) D (Máy bận) E (Tiêu chuẩn) F (Khá) 51.A:Động tác của em vẫn chưa được( )lắm, chân phải nâng cao lên một chút nữa. B:Như thế này phải không thưa thầy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    赶 (gǎn: vội vã, tranh thủ đuổi theo)
  • B
    页 (yè: trang (sách, tài liệu))
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    占线 (zhàn xiàn: bận máy, đường dây bận (điện thoại))
  • E
    标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • F
    挺 (tǐng: rất, khá là)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (标准 — biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 占线 E 标准 F 挺 51.A:你的动作还不太 标准 ,右腿再抬高一点儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 在所有这些课中 B 这个学期我一共选了5 门课 C 我最喜欢的是中国音乐史

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Trong tất cả các môn học này B Học kỳ này tôi chọn tổng cộng 5 môn học C Môn tôi thích nhất là lịch sử âm nhạc Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 在所有这些课中 B 这个学期我一共选了5 门课 C 我最喜欢的是中国音乐史
Nghĩa tiếng Việt:
A Trong tất cả các môn học này B Học kỳ này tôi chọn tổng cộng 5 môn học C Môn tôi thích nhất là lịch sử âm nhạc Trung Quốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 后来就交给我来做了 B 由于他突然生病住院了 C 这次招聘会本来是由小李负责的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Sau đó liền giao lại cho tôi làm B Do anh ấy đột nhiên bị ốm phải nhập viện C Buổi tuyển dụng lần này vốn dĩ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A 后来就交给我来做了 B 由于他突然生病住院了 C 这次招聘会本来是由小李负责的
Nghĩa tiếng Việt:
A Sau đó liền giao lại cho tôi làm B Do anh ấy đột nhiên bị ốm phải nhập viện C Buổi tuyển dụng lần này vốn dĩ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 我来中国一年多了,平时交流也没什么问题,大家都说我的汉语水平提高 了很多,但我觉得我的语法还不太好,需要多学习。 ★ 他想要:

  • A. A 多预习
  • B. B 多写日记
  • C. C 多学语法
  • D. D 多了解中国文化

Dịch nghĩa: Tôi đến Trung Quốc hơn một năm rồi, giao tiếp bình thường cũng không có vấn đề gì lớn, mọi người đều nói trình độ tiếng Trung của tôi đã nâng cao rất nhiều, nhưng tôi cảm thấy ngữ pháp của mình vẫn chưa tốt lắm, cần phải học hỏi thêm nhiều. ★ Anh ấy muốn:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
我来中国一年多了,平时交流也没什么问题,大家都说我的汉语水平提高 了很多,但我觉得我的语法还不太好,需要多学习。 ★ 他想要:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đến Trung Quốc hơn một năm rồi, giao tiếp bình thường cũng không có vấn đề gì lớn, mọi người đều nói trình độ tiếng Trung của tôi đã nâng cao rất nhiều, nhưng tôi cảm thấy ngữ pháp của mình vẫn chưa tốt lắm, cần phải học hỏi thêm nhiều. ★ Anh ấy muốn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多预习 (nhiều xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • B
    多写日记 (Nhiều viết nhật ký)
  • C
    多学语法 (Nhiều học, học tập ngữ pháp)
  • D
    多了解中国文化 (Nhiều thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (多学语法 — Nhiều học, học tập ngữ pháp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从 来不下雪;同样是3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处 开满鲜花。 ★ 这段话通过举例来说明地球的气候:

  • A. A 没有区别
  • B. B 很有意思
  • C. C 污染严重
  • D. D 变化不大

Dịch nghĩa: Khí hậu trên trái đất thật thú vị: Có nơi bốn mùa quanh năm đều có thể nhìn thấy tuyết, mà có nơi lại chưa từng có tuyết bao giờ; cùng là tháng 3, có nơi cây cối vẫn chưa mọc lá mới, có nơi đã rực rỡ hoa tươi khắp nơi rồi. ★ Đoạn văn này thông qua việc lấy ví dụ để minh họa khí hậu trái đất:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从 来不下雪;同样是3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处 开满鲜花。 ★ 这段话通过举例来说明地球的气候:
Nghĩa tiếng Việt:
Khí hậu trên trái đất thật thú vị: Có nơi bốn mùa quanh năm đều có thể nhìn thấy tuyết, mà có nơi lại chưa từng có tuyết bao giờ; cùng là tháng 3, có nơi cây cối vẫn chưa mọc lá mới, có nơi đã rực rỡ hoa tươi khắp nơi rồi. ★ Đoạn văn này thông qua việc lấy ví dụ để minh họa khí hậu trái đất:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有区别 (không có sự khác biệt, phân biệt)
  • B
    很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
  • C
    污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
  • D
    变化不大 (thay đổi, biến đổi không lớn, nhỏ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从 开满鲜花。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很有意思 — rất thú vị, có ý nghĩa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在 纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。 ★ 他习惯每天早上:

  • A. A 听广播
  • B. B 锻炼身体
  • C. C 做好计划
  • D. D 发电子邮件

Dịch nghĩa: Sau khi đi làm tôi đã hình thành một thói quen thế này — Mỗi buổi sáng đều viết những việc dự định làm trong ngày lên giấy, nhắc nhở bản thân sắp xếp thời gian cho tốt, như vậy sẽ không bị luống cuống tay chân nữa. ★ Anh ấy có thói quen mỗi buổi sáng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在 纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。 ★ 他习惯每天早上:
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi đi làm tôi đã hình thành một thói quen thế này — Mỗi buổi sáng đều viết những việc dự định làm trong ngày lên giấy, nhắc nhở bản thân sắp xếp thời gian cho tốt, như vậy sẽ không bị luống cuống tay chân nữa. ★ Anh ấy có thói quen mỗi buổi sáng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • B
    锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • C
    做好计划 (Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
  • D
    发电子邮件 (Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在 纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (做好计划 — Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: “孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父 亲笑着说:“如果有人出100 万买你的健康,再出100 万买你的年轻,你愿意卖 吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不 到的东西。 ★ 一开始,年轻人觉得自己:

  • A. A 很穷
  • B. B 很聪明
  • C. C 很幸福
  • D. D 很厉害

Dịch nghĩa: Có một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Lúc đầu, người thanh niên cảm thấy bản thân:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: “孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父 亲笑着说:“如果有人出100 万买你的健康,再出100 万买你的年轻,你愿意卖 吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不 到的东西。 ★ 一开始,年轻人觉得自己:
Nghĩa tiếng Việt:
Có một người thanh niên cảm thấy bản thân không có gì cả, lúc nào cũng rất không vui. Một ngày nọ, cha cậu nói với cậu rằng: “Con à, thực ra con là một người giàu có đấy!” “Tại sao ạ? Con vừa không có xe cũng chẳng có nhà, tiền lại rất ít.” Người cha cười nói: “Nếu có người bỏ 1 triệu ra mua sức khỏe của con, lại bỏ tiếp 1 triệu mua tuổi trẻ của con, con có đồng ý bán không?” Lúc này người thanh niên mới hiểu ra, hóa ra bản thân hoàn toàn không nghèo chút nào, ngược lại, cậu có rất nhiều thứ mà tiền bạc cũng không mua được. ★ Lúc đầu, người thanh niên cảm thấy bản thân:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很穷 (rất nghèo nàn)
  • B
    很聪明 (rất thông minh)
  • C
    很幸福 (rất hạnh phúc)
  • D
    很厉害 (rất lợi hại, ghê gớm)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说: 到的东西。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很穷 — rất nghèo nàn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 第一印象往往很难改变。

改变 / 第一印象往往 / 很 / 难

  • A. 第一印象往往很难改变。

Dịch nghĩa: Ấn tượng đầu tiên thường rất khó thay đổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (第一印象往往很难改变。)
Câu đề bài:
改变 / 第一印象往往 / 很 / 难
Nghĩa tiếng Việt:
Ấn tượng đầu tiên thường rất khó thay đổi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第一印象往往 (Đầu tiên ấn tượng thường, thường hay (theo quy luật)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
  • Động từ vị ngữ: 难 (nán / nàn — khó, khó khăn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 改变 (gǎi biàn — thay đổi, biến đổi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “第一印象往往很难改变。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请把这篇文章翻译成中文。

这篇文章 / 把 / 请 / 翻译成 / 中文

  • A. 请把这篇文章翻译成中文。

Dịch nghĩa: Hãy dịch bài viết này sang tiếng Trung. H41328 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (请把这篇文章翻译成中文。)
Câu đề bài:
这篇文章 / 把 / 请 / 翻译成 / 中文
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy dịch bài viết này sang tiếng Trung. H41328 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 翻译成 (dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把这篇文章翻译成中文。”