Đề H41327

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41327)

Đề thi mã H41327 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41327

Đáp Án H41327 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41327 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41327 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41327 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:D
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:B
Câu 23:D
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:C
Câu 49:A
Câu 50:E
Câu 51:D
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:F
Câu 57:C
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:F
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:E
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:你最好重新换一个密码。
Câu 87:医院里不允许抽烟。
Câu 88:我跟你的看法差不多。
Câu 89:这儿究竟发生了什么事情?
Câu 90:他出生在一个美丽的小城市。
Câu 91:姐姐把房间收拾得很整齐。
Câu 92:这次调查是由李经理负责的。
Câu 93:大概有三分之二的人反对这样做。
Câu 94:学校将组织大家去参观长城。
Câu 95:非常感谢您对我们工作的理解和支持。
Câu 96:没关系,这个箱子很轻。
Câu 97:这道题的答案在这儿。
Câu 98:钥匙应该就在包里呀。
Câu 99:那个消息让他很激动。
Câu 100:她们一边喝茶一边聊天儿。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他暑假想去云南旅游。

我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。 ★ 他暑假想去云南旅游。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。 ★ 他暑假想去云南旅游。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi dự định đi Vân Nam chơi, nghe nói bên đó bốn mùa như xuân, phong cảnh không chỉ đẹp mà các dân tộc thiểu số địa phương còn rất niềm nở, tin rằng kỳ nghỉ hè này sẽ vô cùng thú vị. ★ Anh ấy muốn đi du lịch Vân Nam vào kỳ nghỉ hè.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “他暑假想去云南旅游。” với nội dung gốc “我打算去云南玩 听说那边四季如春 不仅风景美 而且当地少数民族都非常热情 相信这个暑假会十分有趣。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là Đúng (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他几乎每天都去打篮球。

我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。 ★ 他几乎每天都去打篮球。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。 ★ 他几乎每天都去打篮球。
Nghĩa tiếng Việt:
Bình thường tôi đi làm bận rộn, rất ít thời gian vận động, nhưng cuối tuần tôi sẽ hẹn bạn bè gặp mặt, cùng nhau đi chơi bóng rổ, hoặc đá bóng, thỉnh thoảng cũng sẽ đi leo núi. ★ Anh ấy hầu như ngày nào cũng đi chơi bóng rổ.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “他几乎每天都去打篮球。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我平时上班忙,很少有时间运动, 但是周末我会约朋友们见面, 一块去打篮球,或者踢足球, 偶尔也会去爬山。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là Sai (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

哥,昨天晚上睡得好吗,热不热。 挺好的,房间里开了空调,很凉快。 男的为什么觉得很凉快
  • A. 下雨了
  • B. 刚洗完澡
  • C. 开空调了
  • D. 开着窗户

Dịch nghĩa: Anh trai, tối qua ngủ có ngon không, có nóng không. Rất ngon, trong phòng có bật điều hòa, rất mát mẻ. Nam chính tại sao lại cảm thấy rất mát mẻ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
哥,昨天晚上睡得好吗,热不热。 挺好的,房间里开了空调,很凉快。 男的为什么觉得很凉快
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai, tối qua ngủ có ngon không, có nóng không. Rất ngon, trong phòng có bật điều hòa, rất mát mẻ. Nam chính tại sao lại cảm thấy rất mát mẻ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
  • B
    刚洗完澡 (Vừa mới, vừa vặn rửa, giặt xong, hoàn thành)
  • C
    开空调了 (Mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi)
  • D
    开着窗户 (Mở, lái (xe) đang cửa sổ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (开空调了).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

小姐,请您先填一下这张表格,姓名姓别和年龄是必须要填的。 好的,抱歉,我没代比,你们这儿有比吗? 女的最可能再做什么?
  • A. 填表
  • B. 寄东西
  • C. 买铅笔
  • D. 打印菜单

Dịch nghĩa: Cô ơi, xin cô điền vào tờ bảng này trước, họ tên, giới tính và độ tuổi là những mục bắt buộc phải điền. Được rồi, xin lỗi, tôi không mang bút, chỗ các bạn có bút không? Nữ chính rất có thể đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
小姐,请您先填一下这张表格,姓名姓别和年龄是必须要填的。 好的,抱歉,我没代比,你们这儿有比吗? 女的最可能再做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô ơi, xin cô điền vào tờ bảng này trước, họ tên, giới tính và độ tuổi là những mục bắt buộc phải điền. Được rồi, xin lỗi, tôi không mang bút, chỗ các bạn có bút không? Nữ chính rất có thể đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    填表 (điền vào (mẫu đơn) đồng hồ)
  • B
    寄东西 (gửi (thư từ, bưu kiện) đồ vật, thứ)
  • C
    买铅笔 (mua bút chì)
  • D
    打印菜单 (in ấn thực đơn, menu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (填表).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案

明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适。 小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。 关于小马,可以知道什么?
  • A. 很成熟
  • B. 很勇敢
  • C. 遇事冷静
  • D. 可以做翻译

Dịch nghĩa: Buổi phỏng vấn sáng mai vẫn cần một phiên dịch, anh xem ai đi thì thích hợp hơn. Tiểu Mã đi, cậu ấy tốt nghiệp chuyên ngành này, hơn nữa kinh nghiệm phong phú. Về Tiểu Mã, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
明天上午的访问还需要一个翻译,你看谁去比较合适。 小马吧,他就是这个专业毕业的,而且经验丰富。 关于小马,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi phỏng vấn sáng mai vẫn cần một phiên dịch, anh xem ai đi thì thích hợp hơn. Tiểu Mã đi, cậu ấy tốt nghiệp chuyên ngành này, hơn nữa kinh nghiệm phong phú. Về Tiểu Mã, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
  • B
    很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
  • C
    遇事冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc bình tĩnh)
  • D
    可以做翻译 (Có thể làm, chế tạo dịch thuật, phiên dịch)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (可以做翻译).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

小高,你父亲以前是京剧演员。 对,他年轻时在我们那儿很有名。 这么说,你喜欢听京剧,只受了你父亲的影响。 是,我小时候经常去看他的演出。 关于小高的父亲,可以知道什么?
  • A. 爱跳舞
  • B. 爱听广播
  • C. 会唱京剧
  • D. 是数学老师

Dịch nghĩa: Tiểu Cao, bố cậu trước đây là diễn viên kịch nói Bắc Kinh. Đúng vậy, lúc trẻ ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi. Nói như vậy, cậu thích nghe kịch nói, là chịu ảnh hưởng từ bố cậu. Đúng vậy, hồi nhỏ tôi thường xuyên đi xem ông ấy biểu diễn. Về bố của Tiểu Cao, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
小高,你父亲以前是京剧演员。 对,他年轻时在我们那儿很有名。 这么说,你喜欢听京剧,只受了你父亲的影响。 是,我小时候经常去看他的演出。 关于小高的父亲,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Tiểu Cao, bố cậu trước đây là diễn viên kịch nói Bắc Kinh. Đúng vậy, lúc trẻ ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi. Nói như vậy, cậu thích nghe kịch nói, là chịu ảnh hưởng từ bố cậu. Đúng vậy, hồi nhỏ tôi thường xuyên đi xem ông ấy biểu diễn. Về bố của Tiểu Cao, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱跳舞 (yêu, yêu thích khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    爱听广播 (Yêu, yêu thích nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • C
    会唱京剧 (Biết hát, ca hát Kinh kịch)
  • D
    是数学老师 (Là, phải toán học, môn Toán thầy giáo, cô giáo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (会唱京剧).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

听说你在做生意,怎么样? 我本来以为很简单 做起来才发现并不容易,很辛苦 慢慢来,万事开头难 关键是要多击累经验 是,我也是这样想的 女的是什么意思?
  • A. 放宽标准
  • B. 多积累经验
  • C. 输赢不重要
  • D. 按照规定办

Dịch nghĩa: Nghe nói bạn đang làm ăn buôn bán, thế nào rồi? Tớ vốn dĩ tưởng rất đơn giản, làm rồi mới phát hiện ra không hề dễ dàng, rất vất vả. Cứ từ từ, vạn sự khởi đầu nan, quan trọng là phải tích lũy nhiều kinh nghiệm. Đúng vậy, tớ cũng nghĩ thế. Nữ chính có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
听说你在做生意,怎么样? 我本来以为很简单 做起来才发现并不容易,很辛苦 慢慢来,万事开头难 关键是要多击累经验 是,我也是这样想的 女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe nói bạn đang làm ăn buôn bán, thế nào rồi? Tớ vốn dĩ tưởng rất đơn giản, làm rồi mới phát hiện ra không hề dễ dàng, rất vất vả. Cứ từ từ, vạn sự khởi đầu nan, quan trọng là phải tích lũy nhiều kinh nghiệm. Đúng vậy, tớ cũng nghĩ thế. Nữ chính có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    放宽标准 (Đặt, để rộng, bề rộng tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • B
    多积累经验 (Nhiều tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
  • C
    输赢不重要 (Thua, thất bại thắng, giành thắng lợi không quan trọng)
  • D
    按照规定办 (Dựa theo, theo đúng quy định làm, giải quyết)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (多积累经验).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么? 三十九,关于查,可以知道什么?
  • A. 是酸的
  • B. 怕阳光
  • C. 历史很长
  • D. 红茶最流行

Dịch nghĩa: Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì? Ba mươi chín, Về trà, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
到39题是根据下面一段话。 茶在中国有数千年的历史,是中国最常见的饮料。 最早的时候,茶只是被当作一种药,而不是饮料。 后来,随著人们对茶的认识的加深,慢慢开始将它当作解可的饮料。 这才逐渐有了中国的茶文化。 三十八,查最早被荡做什么? 三十九,关于查,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đến câu ba mươi chín là dựa vào đoạn văn sau. Trà ở Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm, là đồ uống phổ biến nhất ở Trung Quốc. Vào thời gian sớm nhất, trà chỉ được coi là một loại thuốc chứ không phải là đồ uống. Sau đó, cùng với sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về trà, dần dần bắt đầu coi nó như một loại đồ uống giải khát. Từ đó mới dần có văn hóa trà của Trung Quốc. Ba mươi tám, Trà ban đầu được coi là gì? Ba mươi chín, Về trà, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是酸的 (Là, phải chua)
  • B
    怕阳光 (sợ, sợ hãi ánh nắng, ánh mặt trời)
  • C
    历史很长 (Lịch sử rất dài, lâu dài)
  • D
    红茶最流行 (Trà đen, hồng trà nhất thịnh hành, phổ biến)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (历史很长).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? 45,根据这段话,因让孩子养成什么好习惯,
  • A. 仔细
  • B. 多阅读
  • C. 主动预习
  • D. 会安排时间

Dịch nghĩa: Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào? 45. Dựa vào đoạn văn này, nên rèn cho trẻ thói quen tốt gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
到四十五提 是根据下面一段话。 有些父母觉得孩子做事情慢 总想替他们做 这样做其实很不好。 孩子做事慢,往往是因为他们不会安排自己的时间。 因此,父母应该让孩子学会管理时间,自己的事情自己做, 而不要让他们养成总说,来不及了,我没办法这些话的坏习惯。 44.有些父母看到孩子做事慢,会怎么做? 45,根据这段话,因让孩子养成什么好习惯,
Nghĩa tiếng Việt:
Đến câu bốn mươi lăm là dựa vào đoạn văn sau. Một số bậc phụ huynh cảm thấy con cái làm việc chậm chạp, luôn muốn làm thay chúng, làm như vậy thực ra rất không tốt. Trẻ con làm việc chậm, thường là vì chúng không biết sắp xếp thời gian của bản thân. Do đó, cha mẹ nên để trẻ học cách quản lý thời gian, việc của mình thì tự mình làm, mà đừng nuôi dưỡng thói quen xấu luôn miệng nói những câu như không kịp rồi, tôi không có cách nào cả. 44. Một số bậc phụ huynh nhìn thấy con làm việc chậm, sẽ làm thế nào? 45. Dựa vào đoạn văn này, nên rèn cho trẻ thói quen tốt gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    仔细 (cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng)
  • B
    多阅读 (nhiều đọc, đọc sách)
  • C
    主动预习 (chủ động, tự giác tích cực xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • D
    会安排时间 (Biết sắp xếp, bố trí thời gian)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (会安排时间).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 51.A:飞机还有40 分钟就要起飞了,你怎么还没到? B:路上堵车。我现在在( )处,马上就到。

  • A. 样子
  • B. 超过
  • C. 温度
  • D. 入口
  • E. 严重
  • F. 整理

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 51. A: Máy bay còn 40 phút nữa là cất cánh rồi, sao anh vẫn chưa đến? B: Trên đường tắc xe. Em đang ở chỗ ( ), đến ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 样子 B 超过 C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 51.A:飞机还有40 分钟就要起飞了,你怎么还没到? B:路上堵车。我现在在( )处,马上就到。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ lựa chọn】 A Dáng vẻ B Vượt quá C Nhiệt độ D Lối vào E Nghiêm trọng F Sắp xếp 51. A: Máy bay còn 40 phút nữa là cất cánh rồi, sao anh vẫn chưa đến? B: Trên đường tắc xe. Em đang ở chỗ ( ), đến ngay đây.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
  • B
    超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    入口 (rù kǒu: lối vào, cửa vào)
  • E
    严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
  • F
    整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (入口 — rù kǒu: lối vào, cửa vào) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 入口 E 严重 F 整理 B:路上堵车。我现在在 入口 处,马上就到。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 至少我们努力过 B 即使失败了也没关系 C 机会来了,就该主动去试一试

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Ít ra chúng ta đã nỗ lực hết mình B Ngay cả khi thất bại cũng không sao C Cơ hội đến rồi thì nên chủ động thử một lần

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A 至少我们努力过 B 即使失败了也没关系 C 机会来了,就该主动去试一试
Nghĩa tiếng Việt:
A Ít ra chúng ta đã nỗ lực hết mình B Ngay cả khi thất bại cũng không sao C Cơ hội đến rồi thì nên chủ động thử một lần
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 飞往该市的好几趟航班 B 昨晚19 时南京市突然下起了大雨 C 都不得不推迟起飞

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Rất nhiều chuyến bay bay đến thành phố đó B Tối qua lúc 19 giờ thành phố Nam Kinh bất chợt đổ mưa lớn C Đều đành phải hoãn thời gian cất cánh

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 飞往该市的好几趟航班 B 昨晚19 时南京市突然下起了大雨 C 都不得不推迟起飞
Nghĩa tiếng Việt:
A Rất nhiều chuyến bay bay đến thành phố đó B Tối qua lúc 19 giờ thành phố Nam Kinh bất chợt đổ mưa lớn C Đều đành phải hoãn thời gian cất cánh
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低3 到5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。 ★ 夏季,森林可以:

  • A. A 降低气温
  • B. B 改变风向
  • C. C 增加雨量
  • D. D 使皮肤湿润

Dịch nghĩa: Rừng cây có tác dụng thay đổi khí hậu phạm vi nhỏ. Vào mùa hè nhiệt độ cao, nhiệt độ bên trong rừng sẽ thấp hơn xung quanh từ 3 đến 5 độ C; còn vào mùa đông lạnh giá nhiều gió, rừng cây có thể phát huy tác dụng giảm tốc độ gió, nâng cao nhiệt độ không khí. ★ Mùa hè, rừng cây có thể:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低3 到5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。 ★ 夏季,森林可以:
Nghĩa tiếng Việt:
Rừng cây có tác dụng thay đổi khí hậu phạm vi nhỏ. Vào mùa hè nhiệt độ cao, nhiệt độ bên trong rừng sẽ thấp hơn xung quanh từ 3 đến 5 độ C; còn vào mùa đông lạnh giá nhiều gió, rừng cây có thể phát huy tác dụng giảm tốc độ gió, nâng cao nhiệt độ không khí. ★ Mùa hè, rừng cây có thể:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    降低气温 (hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
  • B
    改变风向 (Thay đổi, biến đổi gió, cơn gió hướng tới, về phía)
  • C
    增加雨量 (Tăng lên, gia tăng mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng)
  • D
    使皮肤湿润 (Khiến cho, làm cho làn da, da ẩm ướt, ẩm dịu)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低3 到5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (降低气温 — hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用100 字把自己的生活写下来, 毕业时你将会得到一本10 多万字的书,内容就是你4 年大学生活的美好回 忆。” ★ 老教授希望学生:

  • A. A 诚实
  • B. B 别太得意
  • C. C 经常复习
  • D. D 记下自己的生活

Dịch nghĩa: Giáo sư già nói với các tân sinh viên rằng: "Từ hôm nay trở đi, nếu mỗi ngày các em dùng 100 chữ để viết lại cuộc sống của mình, đến lúc tốt nghiệp các em sẽ nhận được một cuốn sách dày hơn 10 vạn chữ, nội dung chính là hồi ức tươi đẹp về 4 năm đời sinh viên của các em." ★ Giáo sư già hy vọng sinh viên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用100 字把自己的生活写下来, 毕业时你将会得到一本10 多万字的书,内容就是你4 年大学生活的美好回 忆。” ★ 老教授希望学生:
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo sư già nói với các tân sinh viên rằng: "Từ hôm nay trở đi, nếu mỗi ngày các em dùng 100 chữ để viết lại cuộc sống của mình, đến lúc tốt nghiệp các em sẽ nhận được một cuốn sách dày hơn 10 vạn chữ, nội dung chính là hồi ức tươi đẹp về 4 năm đời sinh viên của các em." ★ Giáo sư già hy vọng sinh viên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
  • B
    别太得意 (Đừng quá tự hào)
  • C
    经常复习 (thường xuyên ôn tập, ôn lại bài)
  • D
    记下自己的生活 (Ghi nhớ dưới cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用100 字把自己的生活写下来, 忆。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (记下自己的生活 — Ghi nhớ dưới cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 拒绝握手是不礼貌的,不过当手不干净时,可以先拒绝,然后马上解释原 因并对此表示抱歉,否则可能引起误会,让人以为你不友好。 ★ 拒绝握手后为什么要马上道歉?

  • A. A 减少误会
  • B. B 怕人怀疑
  • C. C 想引人同情
  • D. D 想获得表扬

Dịch nghĩa: Từ chối bắt tay là việc thiếu lịch sự, tuy nhiên khi tay không sạch, có thể từ chối trước, sau đó lập tức giải thích nguyên nhân và tỏ ý xin lỗi về việc đó, nếu không có thể gây ra hiểu lầm, khiến người ta tưởng bạn không thân thiện. ★ Tại sao sau khi từ chối bắt tay phải lập tức xin lỗi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
拒绝握手是不礼貌的,不过当手不干净时,可以先拒绝,然后马上解释原 因并对此表示抱歉,否则可能引起误会,让人以为你不友好。 ★ 拒绝握手后为什么要马上道歉?
Nghĩa tiếng Việt:
Từ chối bắt tay là việc thiếu lịch sự, tuy nhiên khi tay không sạch, có thể từ chối trước, sau đó lập tức giải thích nguyên nhân và tỏ ý xin lỗi về việc đó, nếu không có thể gây ra hiểu lầm, khiến người ta tưởng bạn không thân thiện. ★ Tại sao sau khi từ chối bắt tay phải lập tức xin lỗi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
  • B
    怕人怀疑 (Sợ, sợ hãi người nghi ngờ, hoài nghi)
  • C
    想引人同情 (Muốn dẫn, dẫn dắt người đồng cảm, thông cảm)
  • D
    想获得表扬 (Muốn đạt được, giành được khen ngợi, biểu dương)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (减少误会 — giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车, 多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。 ★ 为了减少白色污染,我们应该:

  • A. A 少说多做
  • B. B 节约用水
  • C. C 少用塑料袋
  • D. D 少用一次性筷子

Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng... Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Để giảm thiểu ô nhiễm trắng, chúng ta nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车, 多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。 ★ 为了减少白色污染,我们应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Bảo vệ môi trường Trái Đất, vốn không phải là việc cách xa chúng ta hay là việc khó làm được. Thực ra, chúng ta chỉ cần chú ý những việc nhỏ nhặt xung quanh là được. Ví dụ như, lúc ra ngoài nhớ tắt điều hòa và máy vi tính, tiết kiệm điện năng; hạn chế lái xe, đi xe đạp nhiều hơn hoặc đi xe buýt, giảm ô nhiễm không khí; lúc đi chợ tự mang theo túi đựng đồ, dùng ít túi nilon lại, giảm thiểu ô nhiễm trắng. Những điều này tuy đều là việc nhỏ, nhưng lại có hiệu quả thiết thực. ★ Để giảm thiểu ô nhiễm trắng, chúng ta nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    少说多做 (Ít, thiếu nói, phát biểu nhiều làm, chế tạo)
  • B
    节约用水 (Tiết kiệm sử dụng nước)
  • C
    少用塑料袋 (Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa)
  • D
    少用一次性筷子 (Ít, thiếu sử dụng dùng một lần, một lần duy nhất đũa, đôi đũa)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注 白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (少用塑料袋 — Ít, thiếu sử dụng túi ni-lông, túi nhựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这儿究竟发生了什么事情?

发生了 / 这儿究竟 / 什么 / 事情

  • A. 这儿究竟发生了什么事情?

Dịch nghĩa: đã xảy ra / ở đây rốt cuộc / gì / chuyện

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这儿究竟发生了什么事情?)
Câu đề bài:
发生了 / 这儿究竟 / 什么 / 事情
Nghĩa tiếng Việt:
đã xảy ra / ở đây rốt cuộc / gì / chuyện
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这儿究竟 (đây, ở đây rốt cuộc, rốt cục)
  • Động từ vị ngữ: 发生了 (xảy ra, phát sinh rồi)
  • Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 事情 (shì qing — việc, sự việc)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这儿究竟发生了什么事情?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 非常感谢您对我们工作的理解和支持。

对 / 非常感谢您 / 理解和支持 / 我们工作的

  • A. 非常感谢您对我们工作的理解和支持。

Dịch nghĩa: với / vô cùng cảm ơn sự / hiểu và ủng hộ / công việc của chúng tôi / H41327 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (非常感谢您对我们工作的理解和支持。)
Câu đề bài:
对 / 非常感谢您 / 理解和支持 / 我们工作的
Nghĩa tiếng Việt:
với / vô cùng cảm ơn sự / hiểu và ủng hộ / công việc của chúng tôi / H41327 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 非常感谢您 (Vô cùng, rất cảm ơn, biết ơn ngài, ông)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 我们工作的 (Chúng tôi, chúng ta làm việc, công việc)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 理解和支持 (Hiểu, thấu hiểu và ủng hộ, hỗ trợ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “非常感谢您对我们工作的理解和支持。”