Đề H41221

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41221)

Đề thi mã H41221 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41221

Đáp Án H41221 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41221 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41221 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:A
Câu 18:D
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:E
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:E
Câu 54:B
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:我们保证按时完成任务。
Câu 87:那个法律节目很受欢迎。
Câu 88:这场雨下得真及时!
Câu 89:这个句子翻译得不对。
Câu 90:每个人都希望获得别人的尊重。
Câu 91:火车上不提供免费的饮料。
Câu 92:她把裙子弄脏了。
Câu 93:地球是我们共同的家。
Câu 94:这个消息让所有人都大吃一惊。
Câu 95:坚持写日记对提高表达能力有好处。
Câu 96:飞机已经起飞了。
Câu 97:这些花好香啊!
Câu 98:他每天早上都要跑两公里。
Câu 99:躺着看书对眼睛不好。
Câu 100:她们在讨论明天的事情。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听短文,判断正误 ★ 爱情不是生命的全部。

爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。 ★ 爱情不是生命的全部。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。 ★ 爱情不是生命的全部。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 爱情不是生命的全部。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第6题:听短文,判断正误 ★ 他想找个合适的会议室。

这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。 ★ 他想找个合适的会议室。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。 ★ 他想找个合适的会议室。
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "这个会议室太小,座位不够,恐怕得换个大一点儿的,你一会儿去问问旁边那个大会议室星期六有没有人用。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想找个合适的会议室。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:这个鸡蛋汤味道怎么样?你尝一下? 男:我尝了,稍微有点儿咸,是盐放多了吧? 问:他们在谈什么?
  • A. 汤
  • B. 咖啡
  • C. 葡萄酒
  • D. 牛奶糖

Dịch nghĩa: Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这个鸡蛋汤味道怎么样?你尝一下? 男:我尝了,稍微有点儿咸,是盐放多了吧? 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汤 (tāng: canh, súp)
  • B
    咖啡 (kā fēi: cà phê)
  • C
    葡萄酒 (pútaojiǔ: rượu vang, rượu nho)
  • D
    牛奶糖 (đường sữa tươi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (汤 — tāng: canh, súp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案

男:孙小姐,表格我做好了,您看看有什么问题没。 女:刚才忘和你说了,还要再加上一列“性别”。 问:女的要求怎么做?
  • A. 再加一列
  • B. 再算一遍
  • C. 减少字数
  • D. 继续申请

Dịch nghĩa: Nam: Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không. Nữ: Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa. Hỏi: Nữ yêu cầu làm thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:孙小姐,表格我做好了,您看看有什么问题没。 女:刚才忘和你说了,还要再加上一列“性别”。 问:女的要求怎么做?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không. Nữ: Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa. Hỏi: Nữ yêu cầu làm thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    再加一列 (Lại, nữa cộng, thêm vào một sắp xếp, liệt kê)
  • B
    再算一遍 (Lại, nữa tính toán, coi như một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
  • C
    减少字数 (Giảm bớt, cắt giảm chữ, từ số, con số)
  • D
    继续申请 (tiếp tục, duy trì xin, nộp đơn xin)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (再加一列 — Lại, nữa cộng, thêm vào một sắp xếp, liệt kê). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

男:喂,我的航班推迟了,我大概要中午一点才能到北京。 女:没关系,我去机场接你。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 爱开玩笑
  • B. 护照丢了
  • C. 还没到北京
  • D. 没有听广播

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến? Nữ: Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng. Hỏi: Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:喂,我的航班推迟了,我大概要中午一点才能到北京。 女:没关系,我去机场接你。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến? Nữ: Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng. Hỏi: Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
  • B
    护照丢了 (Hộ chiếu mất, đánh mất rồi)
  • C
    还没到北京 (Vẫn chưa đến, tới Bắc Kinh)
  • D
    没有听广播 (Không có nghe phát thanh, đài phát thanh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (还没到北京).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:快放寒假了,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东三省?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮。 问:女的觉得东北怎么样?
  • A. 交通方便
  • B. 空气新鲜
  • C. 适合购物
  • D. 冬天很冷

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:快放寒假了,你有什么安排? 男:我打算去东北玩儿。 女:东三省?那儿冬天多冷啊!你怎么会想去那儿玩儿? 男:冷是冷,可是那儿冬天也很漂亮。 问:女的觉得东北怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
  • B
    空气新鲜 (không khí tươi, tươi ngon)
  • C
    适合购物 (phù hợp, thích hợp mua sắm)
  • D
    冬天很冷 (Mùa đông, tiết đông rất lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (冬天很冷).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:你看见我的手表没? 男:没有,是不是忘在宾馆了? 女:不会,肯定没忘在宾馆,我印象里上车的时候还戴着呢。 男:那看看在不在你包里,不会丢在出租车上吧? 问:女的在找什么?
  • A. 手表
  • B. 词典
  • C. 行李箱
  • D. 照相机

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你看见我的手表没? 男:没有,是不是忘在宾馆了? 女:不会,肯定没忘在宾馆,我印象里上车的时候还戴着呢。 男:那看看在不在你包里,不会丢在出租车上吧? 问:女的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手表 (đồng hồ đeo tay)
  • B
    词典 (từ điển)
  • C
    行李箱 (va li)
  • D
    照相机 (máy ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (手表).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案

不要总是想着去改变你身边的人,要学会去适应别人。要知道,改变一个人很困难,也不容易被人接受。如果别人总是想改变你,你会高兴吗?相反,如果大家都学会去适应别人,那么生活会更美好,人的心情也会更愉快。 39. 根据这段话,怎样才能让生活更美好?
  • A. 开饭馆儿
  • B. 多交朋友
  • C. 改变环境
  • D. 主动适应别人

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
不要总是想着去改变你身边的人,要学会去适应别人。要知道,改变一个人很困难,也不容易被人接受。如果别人总是想改变你,你会高兴吗?相反,如果大家都学会去适应别人,那么生活会更美好,人的心情也会更愉快。 39. 根据这段话,怎样才能让生活更美好?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开饭馆儿 (Mở, lái (xe) nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái)
  • B
    多交朋友 (nhiều kết bạn, làm bạn bè)
  • C
    改变环境 (môi trường thay đổi, biến đổi)
  • D
    主动适应别人 (Chủ động, tự giác tích cực thích nghi, thích ứng người khác)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (主动适应别人 — Chủ động, tự giác tích cực thích nghi, thích ứng người khác) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听对话或短文,选择正确答案

人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣,也只有自己知道。别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 45. 这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要互相理解
  • B. 要关心社会
  • C. 要有同情心
  • D. 自己快乐就好

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
人一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者伤心,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,其中的酸、甜、苦、辣,也只有自己知道。别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。 45. 这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
  • B
    要关心社会 (Cần quan tâm, chăm lo xã hội)
  • C
    要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
  • D
    自己快乐就好 (Tự mình, bản thân vui vẻ, hạnh phúc thì, liền tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自己快乐就好 — Tự mình, bản thân vui vẻ, hạnh phúc thì, liền tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选词填空 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去( )不错。 B:我也不知道,我爱人给我买的。

  • A. 质量
  • B. 最好
  • C. 温度
  • D. 干
  • E. 逛
  • F. 厉害

Dịch nghĩa: A: Đôi giày này của bạn mua ở đâu thế? Trông chất lượng được đấy. B: Tôi cũng chẳng biết, vợ tôi mua cho đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去( )不错。 B:我也不知道,我爱人给我买的。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Đôi giày này của bạn mua ở đâu thế? Trông chất lượng được đấy. B: Tôi cũng chẳng biết, vợ tôi mua cho đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    质量 (zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý))
  • B
    最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    干 (gān / gàn: khô, sạch sẽ)
  • E
    逛 (guàng: dạo chơi, đi dạo)
  • F
    厉害 (lì hai: lợi hại, ghê gớm)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (质量 — zhì liàng: chất lượng, khối lượng (vật lý)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去 质量 不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 每当给小孩子打针时 B 王护士经验丰富 C 她都会有很多办法引开孩子的注意力

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Mỗi khi tiêm cho trẻ nhỏ B Y tá Vương có nhiều kinh nghiệm C Cô ấy đều có rất nhiều cách để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 每当给小孩子打针时 B 王护士经验丰富 C 她都会有很多办法引开孩子的注意力
Nghĩa tiếng Việt:
A Mỗi khi tiêm cho trẻ nhỏ B Y tá Vương có nhiều kinh nghiệm C Cô ấy đều có rất nhiều cách để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 但我还是一眼就认出了他 B 虽然毕业以后我们有20多年没见面了 C 因为他的样子几乎没什么变化

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên B Mặc dù sau khi tốt nghiệp chúng tôi đã hơn 20 năm không gặp C Bởi vì vẻ ngoài của anh ấy hầu như không thay đổi gì

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 但我还是一眼就认出了他 B 虽然毕业以后我们有20多年没见面了 C 因为他的样子几乎没什么变化
Nghĩa tiếng Việt:
A Nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên B Mặc dù sau khi tốt nghiệp chúng tôi đã hơn 20 năm không gặp C Bởi vì vẻ ngoài của anh ấy hầu như không thay đổi gì
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

人们常说,不管别人说什么,我只相信自己眼睛看见的东西。其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。 ★ 这段话告诉我们:

  • A. 不能难过
  • B. 要多阅读
  • C. 眼睛会骗人
  • D. 要按时检查身体
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
人们常说,不管别人说什么,我只相信自己眼睛看见的东西。其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。 ★ 这段话告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不能难过 (Không có thể buồn, đau lòng)
  • B
    要多阅读 (Cần nhiều đọc, đọc sách)
  • C
    眼睛会骗人 (Mắt biết lừa dối, lừa gạt người)
  • D
    要按时检查身体 (Cần đúng giờ, đúng hạn kiểm tra, rà soát cơ thể, sức khỏe)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "人们常说,不管别人说什么,我只相信自己眼睛看见的东西。其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (眼睛会骗人 — Mắt biết lừa dối, lừa gạt người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。 ★ 关于《周公解梦》,可以知道:

  • A. 很复杂
  • B. 特别无聊
  • C. 赚了很多钱
  • D. 解释了很多梦
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。 ★ 关于《周公解梦》,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很复杂 (rất phức tạp)
  • B
    特别无聊 (đặc biệt, vô cùng nhàm chán, tẻ nhạt)
  • C
    赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
  • D
    解释了很多梦 (Giải thích, phân trần rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (解释了很多梦 — Giải thích, phân trần rồi rất nhiều giấc mơ, ước mơ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

年轻有很多好处,而最大的好处是可以不怕失败。因为将来的路还很长,只要不放弃,完全有机会重新再来。 ★ 为什么说年轻人可以不怕失败?

  • A. 主意多
  • B. 很少后悔
  • C. 能重新开始
  • D. 有父母帮助
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
年轻有很多好处,而最大的好处是可以不怕失败。因为将来的路还很长,只要不放弃,完全有机会重新再来。 ★ 为什么说年轻人可以不怕失败?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    主意多 (chủ ý, ý kiến nhiều)
  • B
    很少后悔 (Rất ít, thiếu hối hận, hối tiếc)
  • C
    能重新开始 (Có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu)
  • D
    有父母帮助 (Có cha mẹ, phụ mẫu giúp đỡ)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "年轻有很多好处,而最大的好处是可以不怕失败。因为将来的路还很长,只要不放弃,完全有机会重新再来。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (能重新开始 — Có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。 ★ 减肥需要拒绝什么?

  • A. 运动
  • B. 美食
  • C. 压力
  • D. 睡懒觉
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。 ★ 减肥需要拒绝什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
  • B
    美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
  • C
    压力 (yā lì: áp lực, sức ép)
  • D
    睡懒觉 (Ngủ, đi ngủ lười biếng, lười cảm thấy, nhận thức)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (美食 — měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这个句子翻译得不对。

翻译得 / 不对 / 这个句子

  • A. 这个句子翻译得不对。

Dịch nghĩa: Câu văn này dịch sai rồi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这个句子翻译得不对。)
Câu đề bài:
翻译得 / 不对 / 这个句子
Nghĩa tiếng Việt:
Câu văn này dịch sai rồi
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4):
Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个句子 (Đây, này cái, con câu)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 翻译得 (dịch thuật, phiên dịch đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不对 (búduì — không đúng, sai)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个句子翻译得不对。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 坚持写日记对提高表达能力有好处。

对提高 / 表达能力 / 坚持写日记 / 有好处

  • A. 坚持写日记对提高表达能力有好处。

Dịch nghĩa: Kiên trì viết nhật ký có lợi cho việc nâng cao năng lực biểu đạt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (坚持写日记对提高表达能力有好处。)
Câu đề bài:
对提高 / 表达能力 / 坚持写日记 / 有好处
Nghĩa tiếng Việt:
Kiên trì viết nhật ký có lợi cho việc nâng cao năng lực biểu đạt
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 坚持写日记 (Kiên trì, bền bỉ viết nhật ký)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 对提高 (đối với nâng cao, cải thiện)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 表达能力 (năng lực, khả năng biểu đạt, bày tỏ)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 有好处 (có điểm tốt, lợi ích)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “坚持写日记对提高表达能力有好处。”