Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41221 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41221 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41221 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听短文,判断正误 ★ 爱情不是生命的全部。
Dịch nghĩa: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
第6题:听短文,判断正误 ★ 他想找个合适的会议室。
Dịch nghĩa: Nghe đoạn văn và phán đoán đúng sai theo nhận định ★.
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Mùi vị canh trứng này thế nào? Anh nếm thử xem? : Tôi nếm rồi, hơi mặn một chút, chắc là cho nhiều muối quá phải không? : Họ đang nói về cái gì?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Tiểu Tôn, bảng biểu tôi làm xong rồi, cô xem thử có vấn đề gì không. Nữ: Vừa rồi quên không nói với anh, phải thêm một cột "Giới tính" vào nữa. Hỏi: Nữ yêu cầu làm thế nào?
第23题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi, tàu hỏa đi Bắc Kinh mấy giờ thì đến? Nữ: Do sương mù lớn, tốc độ tàu chậm lại, có lẽ sẽ chậm khoảng nửa tiếng. Hỏi: Về chuyến tàu này, có thể biết được điều gì?
第28题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
第34题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
第39题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
第45题:听对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
第51题:选词填空 【选词列表】 A. 质量 B. 最好 C. 温度 D. 干 E. 逛 F. 厉害 A:你这双鞋在哪儿买的?看上去( )不错。 B:我也不知道,我爱人给我买的。
Dịch nghĩa: A: Đôi giày này của bạn mua ở đâu thế? Trông chất lượng được đấy. B: Tôi cũng chẳng biết, vợ tôi mua cho đấy.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 每当给小孩子打针时 B 王护士经验丰富 C 她都会有很多办法引开孩子的注意力
Dịch nghĩa: A Mỗi khi tiêm cho trẻ nhỏ B Y tá Vương có nhiều kinh nghiệm C Cô ấy đều có rất nhiều cách để đánh lạc hướng sự chú ý của trẻ
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 但我还是一眼就认出了他 B 虽然毕业以后我们有20多年没见面了 C 因为他的样子几乎没什么变化
Dịch nghĩa: A Nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên B Mặc dù sau khi tốt nghiệp chúng tôi đã hơn 20 năm không gặp C Bởi vì vẻ ngoài của anh ấy hầu như không thay đổi gì
人们常说,不管别人说什么,我只相信自己眼睛看见的东西。其实,眼睛也可能会骗人,有时候实际情况并不像我们看见的那样。 ★ 这段话告诉我们:
很久以前,中国人认为做梦是上天要告诉他们将来会发生的一些事情,因此他们试着对各种梦做出解释。例如一个人梦到很多水,说明他将会有很大一笔收入。后来,他们把这些解释写成了一本书,叫做《周公解梦》。 ★ 关于《周公解梦》,可以知道:
年轻有很多好处,而最大的好处是可以不怕失败。因为将来的路还很长,只要不放弃,完全有机会重新再来。 ★ 为什么说年轻人可以不怕失败?
永远不要小看一个减肥成功的女人,因为这说明她有着一般人不能比的耐心,可以拒绝常人不能拒绝的美食。一个减肥的女人,必须限制进食,坚持锻炼,拒绝一切能让自己长胖的美味和热量。她如果把这种耐心用在情场和职场上,一定会获得很大的成功。 ★ 减肥需要拒绝什么?
翻译得 / 不对 / 这个句子
Dịch nghĩa: Câu văn này dịch sai rồi
对提高 / 表达能力 / 坚持写日记 / 有好处
Dịch nghĩa: Kiên trì viết nhật ký có lợi cho việc nâng cao năng lực biểu đạt