Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41220 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41220 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 他们去逛植物园了。
Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.
★ 他们是在国内认识的。
Dịch nghĩa: Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy. Nam: Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp. Nữ: Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn. Hỏi: Ý của nữ là gì?
第23题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nam: Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi. Hỏi: Ngày mai họ định đi đâu?
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
第34题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
第51题:选词填空 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处( )扔,好不好? B:知道了,我现在就打扫房间。
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 虽然不大 B 这个城市的空气却湿润了许多 C 昨天中午下了一小会儿雨
Dịch nghĩa: A Tuy mưa không lớn B Nhưng bầu không khí của thành phố này đã ẩm mát hơn rất nhiều C Trưa hôm qua trời có mưa một lúc nhỏ
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因为90 年后出生的孩子也要大学毕业了 B 今天早上看新闻时,突然觉得时间过得真快 C 马上也要离开校园,进入社会了
第67题:阅读短文,选择正确答案 人们常说“生命在于运动”,可见运动极其重要。我们应该养成按时锻炼的 好习惯,打羽毛球、打乒乓球、跑步等都是不错的选择。 ★ 这段话主要谈:
第73题:阅读短文,选择正确答案 决定成功的除了能力,还有态度。事情做到“差不多”就满意的人不太可 能成功,只有以更严格的标准来要求自己的人才能超过别人,赢得竞争。 ★ 怎样才能超过别人?
第78题:阅读短文,选择正确答案 有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。 ★ 真正的朋友:
第84题:阅读短文,选择正确答案 有的人害怕失败,无法接受失败。他们认为,做每件事都必须成功,只有成 功才是他们想要的结果。这不仅是因为他们不够勇敢,还因为他们对自己要求太 高。千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。 ★ 有的人害怕失败,是因为他们:
她们俩的 / 不一样 / 性格 / 完全
进行得 / 很 / 一切都 / 顺利