Đề H41220

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41220)

Đề thi mã H41220 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41220

Đáp Án H41220 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41220 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41220 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41220 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:E
Câu 47:B
Câu 48:F
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:B
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:D
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:D
Câu 86:弟弟在工作中积累了丰富的经验。
Câu 87:父亲讲的笑话非常有趣。
Câu 88:这儿的汤是免费的。
Câu 89:她们俩的性格完全不一样。
Câu 90:诚实的人值得我们尊重。
Câu 91:东北大米吃起来很香。
Câu 92:请把您的传真号码发给我。
Câu 93:你和那位记者还有联系吗?
Câu 94:这篇文章主要谈儿童教育问题。
Câu 95:一切都进行得很顺利。
Câu 96:盒子里什么也没有。
Câu 97:他今天穿得十分正式。
Câu 98:西红柿是水果吗?
Câu 99:我真后悔告诉他这件事。
Câu 100:把画挂在这儿不太好。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他们去逛植物园了。

今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。 ★ 他们去逛植物园了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。 ★ 他们去逛植物园了。
Nghĩa tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết cực kỳ đẹp, chúng tôi đã đi vườn thực vật. Hoa ở đó đều đã nở, rất đẹp, mọi người chơi rất vui vẻ, còn chụp rất nhiều ảnh. ★ Họ đã đi dạo vườn thực vật.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "今天天气非常好,我们去植物园了。那儿的花儿都开了,非常漂亮,大家玩儿得很高兴,还照了很多照片。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们去逛植物园了。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他们是在国内认识的。

他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。 ★ 他们是在国内认识的。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他们两个是在国外旅游的时候认识的,他们俩的性格都差不多,聊天儿也挺聊得来,所以很快就成了好朋友。 ★ 他们是在国内认识的。
Nghĩa tiếng Việt:
Họ quen nhau lúc đi du lịch ở nước ngoài, tính cách của hai người bọn họ đều xấp xỉ nhau, chuyện trò cũng khá hợp ý, cho nên rất nhanh đã trở thành bạn tốt. ★ Họ quen nhau ở trong nước.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:你真是太懒了,再不起床就要迟到了。 男:我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。 问:男的怎么了?
  • A. 困了
  • B. 发烧了
  • C. 口渴了
  • D. 眼晴难受

Dịch nghĩa: Nữ: Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy. Nam: Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你真是太懒了,再不起床就要迟到了。 男:我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。 问:男的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh đúng là lười quá đi, còn không mau dậy là muộn học đấy. Nam: Mắt anh hơi đau, để anh nằm thêm lát nữa đi. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    困了 (buồn ngủ rồi)
  • B
    发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
  • C
    口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
  • D
    眼晴难受 (Mắt, đôi mắt nắng, trời quang khó chịu, đau buồn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (眼晴难受 — Mắt, đôi mắt nắng, trời quang khó chịu, đau buồn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。 女:别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。 问:女的是什么意思?
  • A. 搬不动
  • B. 擦干净了
  • C. 先别着急买
  • D. 带的钱不够

Dịch nghĩa: Nam: Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp. Nữ: Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。 女:别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh thấy chiếc sô-pha này rất được đấy, chất lượng tốt, màu sắc cũng đẹp. Nữ: Đừng vội, chúng ta xem thêm mấy cửa hàng nữa, xem những cái khác rồi quyết định cũng chưa muộn. Hỏi: Ý của nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    搬不动 (Chuyển, dọn (nhà không chuyển động, cử động)
  • B
    擦干净了 (Lau, chùi sạch sẽ rồi)
  • C
    先别着急买 (Trước, trước tiên trước hết đừng sốt ruột, lo lắng mua)
  • D
    带的钱不够 (Tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (先别着急买 — Trước, trước tiên trước hết đừng sốt ruột, lo lắng mua). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:海边风大,明天记得穿件厚点儿的衣服,别感冒了。 女:放心吧,我们都准备了。 问:他们明天要去哪儿?
  • A. 海边
  • B. 火车站
  • C. 大使馆
  • D. 动物园

Dịch nghĩa: Nam: Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi. Hỏi: Ngày mai họ định đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:海边风大,明天记得穿件厚点儿的衣服,别感冒了。 女:放心吧,我们都准备了。 问:他们明天要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Gió biển lớn, ngày mai nhớ mặc chiếc áo dày một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Cứ yên tâm đi, bọn em đều chuẩn bị cả rồi. Hỏi: Ngày mai họ định đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    海边 (hǎibiān: bờ biển, ven biển)
  • B
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • C
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • D
    动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (海边 — hǎibiān: bờ biển, ven biển). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:今天的招聘会你去了吗? 男:去了,我刚刚从那儿回来。 女:那有合适的公司吗? 男:这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 想去留学
  • B. 成绩很差
  • C. 学法律专业
  • D. 觉得机会不大

Dịch nghĩa: Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天的招聘会你去了吗? 男:去了,我刚刚从那儿回来。 女:那有合适的公司吗? 男:这个招聘会主要是为经济和管理专业的学生举办的,所以没几个合适的。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Buổi tuyển dụng hôm nay anh có đi không? Nam: Đi chứ, anh vừa ở đó về đây. Nữ: Vậy có công ty nào phù hợp không? Nam: Buổi tuyển dụng này chủ yếu tổ chức cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và quản lý, cho nên chẳng có mấy công ty phù hợp. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想去留学 (Muốn đi du học)
  • B
    成绩很差 (Thành tích, điểm số rất kém, thiếu)
  • C
    学法律专业 (Học, học tập pháp luật, luật pháp chuyên ngành, chuyên môn)
  • D
    觉得机会不大 (Cảm thấy cơ hội không lớn, nhỏ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (觉得机会不大 — Cảm thấy cơ hội không lớn, nhỏ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:打扰一下,请问叶校长在吗? 男:他去吃午饭了,您有什么事情吗? 女:我有些材料要交给他,你知道他什么时候回来吗? 男:他应该很快就会回来了,您等等他吧。 问:女的找叶校长做什么?
  • A. 道歉
  • B. 送材料
  • C. 取报纸
  • D. 还杂志

Dịch nghĩa: Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:打扰一下,请问叶校长在吗? 男:他去吃午饭了,您有什么事情吗? 女:我有些材料要交给他,你知道他什么时候回来吗? 男:他应该很快就会回来了,您等等他吧。 问:女的找叶校长做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Làm phiền một chút, xin hỏi hiệu trưởng Diệp có ở đây không? Nam: Thầy ấy đi ăn trưa rồi, chị có việc gì không? Nữ: Tôi có một số tài liệu cần giao cho thầy ấy, anh có biết khi nào thầy ấy quay lại không? Nam: Thầy ấy chắc sẽ nhanh về thôi, chị đợi thầy ấy một lát nhé. Hỏi: Nữ tìm hiệu trưởng Diệp để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
  • B
    送材料 (tặng, tiễn tài liệu, vật liệu)
  • C
    取报纸 (lấy, nhận báo, tờ báo)
  • D
    还杂志 (vẫn tạp chí, báo san)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (送材料 — tặng, tiễn tài liệu, vật liệu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要预习
  • B. 兴趣才重要
  • C. 要学会总结
  • D. 不要羡慕别人

Dịch nghĩa: Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có những bậc cha mẹ hy vọng con cái của mình ngay từ nhỏ đã học đàn piano, họ cho rằng chơi piano có thể khiến trẻ trở nên thông minh hơn, xuất sắc hơn. Nhưng có nên học đàn piano hay không, thực ra vẫn phải tôn trọng suy nghĩ của trẻ, nếu không hiệu quả chưa chắc đã tốt. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要预习 (cần xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
  • B
    兴趣才重要 (Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng)
  • C
    要学会总结 (Cần học được, nắm vững tổng kết, đúc kết)
  • D
    不要羡慕别人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (兴趣才重要 — Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 身体语言
  • B. 第一印象
  • C. 安全知识
  • D. 亚洲的特点
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
我们可以通过身体动作表达很多感情,例如,害羞时我们会低下头,激动时我们会抬起头;鼓掌可以表示欢迎,用力的握手表示信任。当然,不同地方人们的身体语言可能是不一样的。如果你不了解,还可能引起误会。 问:这段话主要谈什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 通过 (tōng guò: Vượt qua); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ); 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    身体语言 (ngôn ngữ, tiếng nói cơ thể, sức khỏe)
  • B
    第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
  • C
    安全知识 (kiến thức, tri thức an toàn, bình an)
  • D
    亚洲的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng Châu Á, Á Châu)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (身体语言 — ngôn ngữ, tiếng nói cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处( )扔,好不好? B:知道了,我现在就打扫房间。

  • A. 弄
  • B. 乱
  • C. 温度
  • D. 否则
  • E. 遍
  • F. 钥匙
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 弄 B 乱 C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处( )扔,好不好? B:知道了,我现在就打扫房间。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 弄 (nòng: làm, nghịch, xoay xở); 乱 (luàn: hỗn loạn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    弄 (nòng: làm, nghịch)
  • B
    乱 (luàn: hỗn loạn, lộn xộn)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    否则 (fǒu zé: nếu không, bằng không)
  • E
    遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
  • F
    钥匙 (yào shi: chìa khóa)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (乱 — luàn: hỗn loạn, lộn xộn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 否则 E 遍 F 钥匙 51.A:毛巾别到处 乱 扔,好不好? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 虽然不大 B 这个城市的空气却湿润了许多 C 昨天中午下了一小会儿雨

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tuy mưa không lớn B Nhưng bầu không khí của thành phố này đã ẩm mát hơn rất nhiều C Trưa hôm qua trời có mưa một lúc nhỏ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 虽然不大 B 这个城市的空气却湿润了许多 C 昨天中午下了一小会儿雨
Nghĩa tiếng Việt:
A Tuy mưa không lớn B Nhưng bầu không khí của thành phố này đã ẩm mát hơn rất nhiều C Trưa hôm qua trời có mưa một lúc nhỏ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因为90 年后出生的孩子也要大学毕业了 B 今天早上看新闻时,突然觉得时间过得真快 C 马上也要离开校园,进入社会了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 因为90 年后出生的孩子也要大学毕业了 B 今天早上看新闻时,突然觉得时间过得真快 C 马上也要离开校园,进入社会了
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
因为 (yīn wèi: bởi vì); 年 (nián: năm); 后 (hòu: sau, phía sau); 出生 (chū shēng: sinh ra, chào đời); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 也 (yě: cũng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 人们常说“生命在于运动”,可见运动极其重要。我们应该养成按时锻炼的 好习惯,打羽毛球、打乒乓球、跑步等都是不错的选择。 ★ 这段话主要谈:

  • A. A 应按时运动
  • B. B 动作要标准
  • C. C 广告的效果
  • D. D 怎样选择职业
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
人们常说“生命在于运动”,可见运动极其重要。我们应该养成按时锻炼的 好习惯,打羽毛球、打乒乓球、跑步等都是不错的选择。 ★ 这段话主要谈:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống); 在于 (zàiyú: nằm ở, cốt ở, do ở); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    应按时运动 (Nên, cần phải (yīng) đúng giờ, đúng hạn thể thao, vận động)
  • B
    动作要标准 (Động tác cần tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • C
    广告的效果 (hiệu quả, kết quả quảng cáo)
  • D
    怎样选择职业 (Như thế nào, ra sao lựa chọn, chọn lựa nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (应按时运动 — Nên, cần phải (yīng) đúng giờ, đúng hạn thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 决定成功的除了能力,还有态度。事情做到“差不多”就满意的人不太可 能成功,只有以更严格的标准来要求自己的人才能超过别人,赢得竞争。 ★ 怎样才能超过别人?

  • A. A 讲信用
  • B. B 懂得感谢
  • C. C 严格要求自己
  • D. D 积极参加讨论
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
决定成功的除了能力,还有态度。事情做到“差不多”就满意的人不太可 能成功,只有以更严格的标准来要求自己的人才能超过别人,赢得竞争。 ★ 怎样才能超过别人?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
决定 (jué dìng: quyết định); 成功 (chéng gōng: thành công); 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra); 能力 (néng lì: năng lực, khả năng); 还有 (háiyǒu: còn có, ngoài ra còn); 态度 (tài du: thái độ, quan điểm).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讲信用 (giảng, nói uy tín, tín dụng)
  • B
    懂得感谢 (hiểu, thấu hiểu cảm ơn, biết ơn)
  • C
    严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
  • D
    积极参加讨论 (Tích cực, hăng hái tham gia, tham dự thảo luận, bàn bạc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (严格要求自己 — Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。 ★ 真正的朋友:

  • A. A 相互信任
  • B. B 脾气相同
  • C. C 经常见面
  • D. D 不一定很熟悉
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。 ★ 真正的朋友:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 朋友 (péng you: bạn bè).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    相互信任 (tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau, qua lại)
  • B
    脾气相同 (tính khí, tính tình giống nhau, tương đồng)
  • C
    经常见面 (thường xuyên gặp mặt, gặp gỡ)
  • D
    不一定很熟悉 (Chưa chắc, không nhất thiết rất quen thuộc, am hiểu)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "有些人有很多朋友,但几乎没有一个值得信任;有些人朋友不多,也许只 有一两个,但他们相互理解、支持,永远不需要怀疑。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (相互信任 — tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau, qua lại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 有的人害怕失败,无法接受失败。他们认为,做每件事都必须成功,只有成 功才是他们想要的结果。这不仅是因为他们不够勇敢,还因为他们对自己要求太 高。千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。 ★ 有的人害怕失败,是因为他们:

  • A. A 没力气
  • B. B 不够成熟
  • C. C 害怕孤单
  • D. D 担心不成功
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
有的人害怕失败,无法接受失败。他们认为,做每件事都必须成功,只有成 功才是他们想要的结果。这不仅是因为他们不够勇敢,还因为他们对自己要求太 高。千万不要因为失败而不再努力,通过失败你能获得别人没有的经验。 ★ 有的人害怕失败,是因为他们:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有的 (yǒude: có cái, có người, một số); 人 (rén: người); 害怕 (hài pà: sợ hãi); 失败 (shī bài: thất bại); 无法 (wúfǎ: không thể, không có cách nào); 接受 (jiē shòu: tiếp nhận, chấp nhận).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没力气 (chưa sức lực, sức mạnh)
  • B
    不够成熟 (chưa đủ, không đủ chín chắn, trưởng thành)
  • C
    害怕孤单 (cô đơn, cô độc sợ hãi)
  • D
    担心不成功 (Lo lắng, yên tâm không nổi không thành, không xong công lao, thành tựu)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (担心不成功 — Lo lắng, yên tâm không nổi không thành, không xong công lao, thành tựu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 她们俩的性格完全不一样。

她们俩的 / 不一样 / 性格 / 完全

  • A. 她们俩的性格完全不一样。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (她们俩的性格完全不一样。)
Câu đề bài:
她们俩的 / 不一样 / 性格 / 完全
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
她们 (tā men: họ, các cô ấy); 俩 (liǎ: hai); 不 (bù: không); 一样 (yī yàng: giống nhau); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình); 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她们俩的 (Họ, các cô ấy hai người, hai đứa)
  • Danh từ: 性格 (xìng gé — tính cách, tính tình)
  • Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不一样 (không giống nhau, như nhau)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她们俩的性格完全不一样。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 一切都进行得很顺利。

进行得 / 很 / 一切都 / 顺利

  • A. 一切都进行得很顺利。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (一切都进行得很顺利。)
Câu đề bài:
进行得 / 很 / 一切都 / 顺利
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
进行 (jìn xíng: tiến hành, thực hiện); 很 (hěn: rất); 一切 (yī qiè: tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 都 (dōu: tất cả); 顺利 (shùn lì: suôn sẻ, thuận lợi, trôi chảy).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一切都 (tất cả, mọi thứ đều)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 进行得 (tiến hành, thực hiện đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一切都进行得很顺利。”