Đề H41219

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41219)

Đề thi mã H41219 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41219

Đáp Án H41219 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41219 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41219 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41219 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:C
Câu 24:B
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:A
Câu 47:E
Câu 48:F
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:D
Câu 52:B
Câu 53:A
Câu 54:E
Câu 55:F
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:F
Câu 59:A
Câu 60:F
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:B
Câu 77:A
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:B
Câu 81:B
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:这本小说的作者非常有名。
Câu 87:你最好提前15 分钟出发。
Câu 88:在加油站打电话很危险。
Câu 89:万先生的判断力一直很准确。
Câu 90:她仔细地看了看说明书。
Câu 91:我还剩几个填空题没做完。
Câu 92:那篇报道引起了校长的重视。
Câu 93:请大家把意见发到我的电子信箱里。
Câu 94:弟弟的房间又脏又乱。
Câu 95:王老师估计报名人数会超过200。
Câu 96:他们还没商量出结果。
Câu 97:全都答对了,你真厉害!
Câu 98:这个菜的味道还不错。
Câu 99:他说话非常有趣。
Câu 100:别人的怀疑让他很难过。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 这个城市冬天很冷。

这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。 ★ 这个城市冬天很冷。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thành phố này bốn mùa đều giống như mùa xuân, cho nên mọi người còn gọi nó là "Thành phố mùa xuân". ★ Thành phố này mùa đông rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这个城市一年四季都像春天一样,所以人们也叫它“春城”。 ★ 这个城市冬天很冷。
Nghĩa tiếng Việt:
Thành phố này bốn mùa đều giống như mùa xuân, cho nên mọi người còn gọi nó là "Thành phố mùa xuân". ★ Thành phố này mùa đông rất lạnh.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 做事要考虑方法。

不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子? ★ 做事要考虑方法。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bất kể làm việc gì, trước khi làm, ít nhất phải cân nhắc ba điểm: Thứ nhất, mục đích của bạn là gì? Thứ hai, phương pháp của bạn là gì? Thứ ba, kết quả trong kế hoạch của bạn sẽ có dạng thế nào? ★ Làm việc cần phải cân nhắc phương pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子? ★ 做事要考虑方法。
Nghĩa tiếng Việt:
Bất kể làm việc gì, trước khi làm, ít nhất phải cân nhắc ba điểm: Thứ nhất, mục đích của bạn là gì? Thứ hai, phương pháp của bạn là gì? Thứ ba, kết quả trong kế hoạch của bạn sẽ có dạng thế nào? ★ Làm việc cần phải cân nhắc phương pháp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "不管做什么事情,在做之前,至少要考虑三点:首先,你的目的是什么? 其次,你的方法是什么?第三,你计划中的结果是什么样子?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做事要考虑方法。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:您先坐这儿等一下,我去叫护士来给您打针。 男:好的,谢谢你。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 医院
  • B. 图书馆
  • C. 大使馆
  • D. 菜市场

Dịch nghĩa: Nữ: Mời anh ngồi đây đợi một lát, em đi gọi y tá đến tiêm cho anh. Nam: Được, cảm ơn em. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您先坐这儿等一下,我去叫护士来给您打针。 男:好的,谢谢你。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mời anh ngồi đây đợi một lát, em đi gọi y tá đến tiêm cho anh. Nam: Được, cảm ơn em. Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
  • B
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
  • C
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • D
    菜市场 (càishìchǎng: chợ dân sinh, chợ rau củ thực phẩm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:你还得帮我个忙,我的信用卡又该还钱了。 女:知道了,放心吧,我明天早上就去办。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 个子矮
  • B. 在招聘演员
  • C. 请女的帮忙
  • D. 忘记密码了

Dịch nghĩa: Nam: Anh lại phải nhờ em giúp một việc nữa rồi, thẻ tín dụng của anh sắp phải trả tiền nữa rồi. Nữ: Biết rồi, yên tâm đi, sáng mai em đi làm luôn. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你还得帮我个忙,我的信用卡又该还钱了。 女:知道了,放心吧,我明天早上就去办。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh lại phải nhờ em giúp một việc nữa rồi, thẻ tín dụng của anh sắp phải trả tiền nữa rồi. Nữ: Biết rồi, yên tâm đi, sáng mai em đi làm luôn. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
  • B
    在招聘演员 (Ở tuyển dụng, chiêu mộ diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • C
    请女的帮忙 (Xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ)
  • D
    忘记密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (请女的帮忙 — Xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

男:你不是出差了吗?怎么还在这里? 女:我是准时出发的,可是路上堵车。我到机场时,我乘坐的飞机已经起飞了。 问:女的怎么了?
  • A. 肚子疼
  • B. 签证丢了
  • C. 错过了航班
  • D. 上班迟到了

Dịch nghĩa: Nam: Em không phải đi công tác rồi sao? Sao vẫn còn ở đây? Nữ: Em xuất phát đúng giờ mà, nhưng trên đường tắc đường. Lúc em đến sân bay, máy bay em đi đã cất cánh rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你不是出差了吗?怎么还在这里? 女:我是准时出发的,可是路上堵车。我到机场时,我乘坐的飞机已经起飞了。 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em không phải đi công tác rồi sao? Sao vẫn còn ở đây? Nữ: Em xuất phát đúng giờ mà, nhưng trên đường tắc đường. Lúc em đến sân bay, máy bay em đi đã cất cánh rồi. Hỏi: Nữ bị làm sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    肚子疼 (bụng đau đớn)
  • B
    签证丢了 (Thị thực, visa mất, đánh mất rồi)
  • C
    错过了航班 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay)
  • D
    上班迟到了 (Đi làm đến muộn, đi trễ rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (错过了航班 — Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội rồi chuyến bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:见到你真高兴,听说你现在在读博士? 男:是的,现在读二年级。 女:还是原来的专业吗? 男:不是,我现在的专业是经济管理。 问:关于男的,下列哪个正确?
  • A. 是律师
  • B. 在读博士
  • C. 在开玩笑
  • D. 打算留学

Dịch nghĩa: Nữ: Gặp lại bạn thật vui, nghe nói bạn hiện đang học tiến sĩ? Nam: Vâng, bây giờ học năm hai rồi. Nữ: Vẫn là chuyên ngành cũ chứ? Nam: Không phải, chuyên ngành hiện tại của tôi là quản lý kinh tế. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:见到你真高兴,听说你现在在读博士? 男:是的,现在读二年级。 女:还是原来的专业吗? 男:不是,我现在的专业是经济管理。 问:关于男的,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Gặp lại bạn thật vui, nghe nói bạn hiện đang học tiến sĩ? Nam: Vâng, bây giờ học năm hai rồi. Nữ: Vẫn là chuyên ngành cũ chứ? Nam: Không phải, chuyên ngành hiện tại của tôi là quản lý kinh tế. Hỏi: Về nam, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是律师 (là, phải luật sư)
  • B
    在读博士 (Ở đọc tiến sĩ)
  • C
    在开玩笑 (ở nói đùa, đùa giỡn)
  • D
    打算留学 (du học dự định, tính toán)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在读博士 — Ở đọc tiến sĩ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:师傅,这个纸箱里面是啤酒,麻烦您轻一点儿。 男:好的,我会注意的。 女:谢谢。 男:没事,不客气。是搬到六层,对吧? 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 瓶子太小
  • B. 电梯坏了
  • C. 箱子里是酒
  • D. 垃圾桶满了

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa bác tài, trong thùng giấy này là bia, phiền bác nhẹ tay một chút. Nam: Được, tôi sẽ chú ý. Nữ: Cảm ơn. Nam: Không có chi, không khách khí. Là chuyển lên tầng sáu, đúng không? Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:师傅,这个纸箱里面是啤酒,麻烦您轻一点儿。 男:好的,我会注意的。 女:谢谢。 男:没事,不客气。是搬到六层,对吧? 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa bác tài, trong thùng giấy này là bia, phiền bác nhẹ tay một chút. Nam: Được, tôi sẽ chú ý. Nữ: Cảm ơn. Nam: Không có chi, không khách khí. Là chuyển lên tầng sáu, đúng không? Hỏi: Theo đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    瓶子太小 (Cái chai, cái lọ quá nhỏ, bé)
  • B
    电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
  • C
    箱子里是酒 (Chiếc hòm, chiếc rương bên trong là, phải rượu, đồ uống có cồn)
  • D
    垃圾桶满了 (Thùng rác đầy, tràn đầy rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (箱子里是酒 — Chiếc hòm, chiếc rương bên trong là, phải rượu, đồ uống có cồn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。 问:关于这个习惯,下列哪个正确?
  • A. 很无聊
  • B. 很普遍
  • C. 禁止唱歌
  • D. 受到了限制

Dịch nghĩa: Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Về thói quen này, câu nào sau đây đúng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
中国人搬了新家,有个习惯叫做“暖房”,就是邀请亲戚朋友到家里来吃顿饭,热闹一下。这样一方面可以请大家来参观自己的新家,另一方面也可以增进亲戚朋友之间的感情。 问:关于这个习惯,下列哪个正确?
Nghĩa tiếng Việt:
Người Trung Quốc chuyển nhà mới, có một thói quen gọi là "sưởi ấm nhà mới", đó chính là mời họ hàng bạn bè đến nhà ăn một bữa cơm, náo nhiệt một chút. Làm như vậy một mặt có thể mời mọi người đến tham quan nhà mới của mình, mặt khác cũng có thể bồi đắp tình cảm giữa họ hàng và bạn bè với nhau. Hỏi: Về thói quen này, câu nào sau đây đúng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
  • B
    很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
  • C
    禁止唱歌 (cấm, nghiêm cấm hát, ca hát)
  • D
    受到了限制 (Nhận được, chịu (tác động) rồi hạn chế, giới hạn)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很普遍 — rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 别骄傲
  • B. 要有责任心
  • C. 今天最重要
  • D. 要找准方向

Dịch nghĩa: Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
每天在起床那一刻,我们都要对自己说:“今天是最好的一天。”不管昨天发生了什么事,都已成为过去,不能改变。因此,不要让昨天的烦恼影响今天的好心情,一切都从现在开始吧。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi ngày vào khoảnh khắc thức dậy, chúng ta đều phải tự nói với bản thân rằng: "Hôm nay là ngày tuyệt vời nhất." Bất kể hôm qua đã xảy ra chuyện gì, thì cũng đã trở thành quá khứ, không thể thay đổi được. Cho nên, đừng để những phiền muộn của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng tốt của ngày hôm nay, mọi thứ đều bắt đầu từ bây giờ nhé. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
  • B
    要有责任心 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
  • C
    今天最重要 (Hôm nay nhất quan trọng)
  • D
    要找准方向 (Cần tìm kiếm chuẩn, chuẩn xác phương hướng, chiều hướng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (今天最重要 — Hôm nay nhất quan trọng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 51.A:阿姨,这个( )里是巧克力吗? B:对,是你叔叔出差带回来的,你尝尝。

  • A. 国际
  • B. 熟悉
  • C. 温度
  • D. 盒子
  • E. 出发
  • F. 好像

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 51.A: Thím ơi, trong ( ) này là sô-cô-la à? B: Đúng vậy, là chú con đi công tác mua mang về đấy, con nếm thử xem.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 国际 B 熟悉 C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 51.A:阿姨,这个( )里是巧克力吗? B:对,是你叔叔出差带回来的,你尝尝。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng】 A Quốc tế B Quen thuộc C Nhiệt độ D Hộp E Xuất phát F Dường như 51.A: Thím ơi, trong ( ) này là sô-cô-la à? B: Đúng vậy, là chú con đi công tác mua mang về đấy, con nếm thử xem.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    国际 (guó jì: quốc tế)
  • B
    熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    盒子 (hé zi: cái hộp, chiếc tráp)
  • E
    出发 (chū fā: xuất phát, khởi hành)
  • F
    好像 (hǎo xiàng: hình như, dường như)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (盒子 — hé zi: cái hộp, chiếc tráp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 盒子 E 出发 F 好像 51.A:阿姨,这个 盒子 里是巧克力吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 筷子在中国已经有3000 多年的历史了 B 而且还代表着一种文化 C 它不仅仅是人们吃饭用的一种工具

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Đôi đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử hơn 3000 năm rồi B Hơn nữa còn đại diện cho một loại văn hóa C Nó không chỉ là một loại công cụ dùng để ăn cơm của mọi người

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 筷子在中国已经有3000 多年的历史了 B 而且还代表着一种文化 C 它不仅仅是人们吃饭用的一种工具
Nghĩa tiếng Việt:
A Đôi đũa ở Trung Quốc đã có lịch sử hơn 3000 năm rồi B Hơn nữa còn đại diện cho một loại văn hóa C Nó không chỉ là một loại công cụ dùng để ăn cơm của mọi người
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 随便打断别人 B 当别人正在说话的时候 C 是对别人的不尊重,是很不礼貌的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tùy tiện ngắt lời người khác B Khi người khác đang nói chuyện C Là sự thiếu tôn trọng người khác, là một việc rất mất lịch sự

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 随便打断别人 B 当别人正在说话的时候 C 是对别人的不尊重,是很不礼貌的
Nghĩa tiếng Việt:
A Tùy tiện ngắt lời người khác B Khi người khác đang nói chuyện C Là sự thiếu tôn trọng người khác, là một việc rất mất lịch sự
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 塑料袋的大量使用带来了严重的环境污染问题。一些国家规定,超市、商 场不得为顾客提供免费塑料袋,并且鼓励大家购买能多次使用的购物袋。 ★ 根据这段话,有些国家:

  • A. A 没森林
  • B. B 非常穷
  • C. C 鼓励使用购物袋
  • D. D 禁止使用塑料袋

Dịch nghĩa: Việc sử dụng số lượng lớn túi nhựa đã mang lại vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Một số quốc gia quy định, siêu thị, trung tâm thương mại không được cung cấp túi nhựa miễn phí cho khách hàng, đồng thời khuyến khích mọi người mua túi đựng đồ có thể sử dụng nhiều lần. ★ Theo đoạn văn này, một số quốc gia:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
塑料袋的大量使用带来了严重的环境污染问题。一些国家规定,超市、商 场不得为顾客提供免费塑料袋,并且鼓励大家购买能多次使用的购物袋。 ★ 根据这段话,有些国家:
Nghĩa tiếng Việt:
Việc sử dụng số lượng lớn túi nhựa đã mang lại vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Một số quốc gia quy định, siêu thị, trung tâm thương mại không được cung cấp túi nhựa miễn phí cho khách hàng, đồng thời khuyến khích mọi người mua túi đựng đồ có thể sử dụng nhiều lần. ★ Theo đoạn văn này, một số quốc gia:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没森林 (chưa rừng, rừng rậm)
  • B
    非常穷 (vô cùng, rất nghèo nàn)
  • C
    鼓励使用购物袋 (Khuyến khích, động viên sử dụng, dùng mua sắm túi, bao)
  • D
    禁止使用塑料袋 (Cấm, nghiêm cấm sử dụng, dùng túi ni-lông, túi nhựa)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (鼓励使用购物袋 — Khuyến khích, động viên sử dụng, dùng mua sắm túi, bao). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 有一句歌词是这样写的: “我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” 世界那么大,两个人相识已经不容易,还要相互了解、相互喜欢,一起生 活,一直到生命的最后,这确实是一件非常浪漫的事情。 ★ 根据那句歌词,浪漫是指两个人:

  • A. A 一起变老
  • B. B 易被感动
  • C. C 都很优秀
  • D. D 不受打扰

Dịch nghĩa: Có một câu lời bài hát được viết thế này: "Điều lãng mạn nhất mà em có thể nghĩ tới, chính là cùng anh từ từ già đi." Thế giới to lớn thế này, hai người quen biết nhau đã không dễ dàng gì, lại còn phải thấu hiểu lẫn nhau, yêu thích lẫn nhau, cùng nhau sinh sống, cho đến tận cuối cùng của sinh mệnh, đây quả thực là một việc vô cùng lãng mạn. ★ Theo câu lời bài hát đó, lãng mạn chỉ hai người:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
有一句歌词是这样写的: “我能想到的最浪漫的事,就是和你一起慢慢变老。” 世界那么大,两个人相识已经不容易,还要相互了解、相互喜欢,一起生 活,一直到生命的最后,这确实是一件非常浪漫的事情。 ★ 根据那句歌词,浪漫是指两个人:
Nghĩa tiếng Việt:
Có một câu lời bài hát được viết thế này: "Điều lãng mạn nhất mà em có thể nghĩ tới, chính là cùng anh từ từ già đi." Thế giới to lớn thế này, hai người quen biết nhau đã không dễ dàng gì, lại còn phải thấu hiểu lẫn nhau, yêu thích lẫn nhau, cùng nhau sinh sống, cho đến tận cuối cùng của sinh mệnh, đây quả thực là một việc vô cùng lãng mạn. ★ Theo câu lời bài hát đó, lãng mạn chỉ hai người:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一起变老 (Cùng với nhau thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi)
  • B
    易被感动 (Bị cảm động, xúc động)
  • C
    都很优秀 (Đều rất xuất sắc, ưu tú)
  • D
    不受打扰 (Không nhận, chịu đựng làm phiền, quấy rầy)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "有一句歌词是这样写的: 活,一直到生命的最后,这确实是一件非常浪漫的事情。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (一起变老 — Cùng với nhau thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 院长,我昨天跟他电话里聊了聊,我感觉他很愿意来我们医院工作,但是 他要到这个月底才能回国,所以我想等他回来再约他来见见您。 ★ 关于说话人,可以知道:

  • A. A 很活泼
  • B. B 喜欢数学
  • C. C 在医院上班
  • D. D 在农村长大

Dịch nghĩa: Viện trưởng, ngày hôm qua tôi có trò chuyện qua điện thoại với anh ấy, tôi cảm thấy anh ấy rất sẵn lòng đến bệnh viện chúng ta làm việc, nhưng anh ấy phải đến cuối tháng này mới về nước, cho nên tôi muốn đợi anh ấy về rồi mới hẹn anh ấy đến gặp ngài. ★ Về người nói, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
院长,我昨天跟他电话里聊了聊,我感觉他很愿意来我们医院工作,但是 他要到这个月底才能回国,所以我想等他回来再约他来见见您。 ★ 关于说话人,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Viện trưởng, ngày hôm qua tôi có trò chuyện qua điện thoại với anh ấy, tôi cảm thấy anh ấy rất sẵn lòng đến bệnh viện chúng ta làm việc, nhưng anh ấy phải đến cuối tháng này mới về nước, cho nên tôi muốn đợi anh ấy về rồi mới hẹn anh ấy đến gặp ngài. ★ Về người nói, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
  • B
    喜欢数学 (thích toán học, môn Toán)
  • C
    在医院上班 (Ở bệnh viện đi làm)
  • D
    在农村长大 (Ở nông thôn, làng quê lớn lên, trưởng thành khôn lớn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在医院上班 — Ở bệnh viện đi làm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 随着科学技术的发展,手机的作用越来越大。除了打电话以外,你还可以用 它来听音乐、看电影、阅读杂志、玩儿游戏、上网购物等。现在的手机更像是一 部可以拿在手中的电脑。现代人的生活已经越来越离不开手机了。 ★ 手机可以用来:

  • A. A 减肥
  • B. B 买东西
  • C. C 放暑假
  • D. D 表演节目

Dịch nghĩa: Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Điện thoại có thể dùng để:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
随着科学技术的发展,手机的作用越来越大。除了打电话以外,你还可以用 它来听音乐、看电影、阅读杂志、玩儿游戏、上网购物等。现在的手机更像是一 部可以拿在手中的电脑。现代人的生活已经越来越离不开手机了。 ★ 手机可以用来:
Nghĩa tiếng Việt:
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, tác dụng của điện thoại ngày càng lớn. Ngoài việc gọi điện thoại ra, bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc, xem phim, đọc tạp chí, chơi game, mua sắm trên mạng, v.v. Điện thoại hiện nay giống như một chiếc máy tính có thể cầm trên tay hơn. Cuộc sống của con người hiện đại ngày càng không thể rời xa điện thoại. ★ Điện thoại có thể dùng để:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    减肥 (jiǎn féi: giảm cân)
  • B
    买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
  • C
    放暑假 (fàng shǔ jià: nghỉ hè)
  • D
    表演节目 (chương trình biểu diễn, trình diễn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (买东西 — mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 万先生的判断力一直很准确。

准确 / 万先生的 / 一直 / 判断力 / 很

  • A. 万先生的判断力一直很准确。

Dịch nghĩa: Khả năng phán đoán của ông Vạn từ trước đến nay rất chuẩn xác

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (万先生的判断力一直很准确。)
Câu đề bài:
准确 / 万先生的 / 一直 / 判断力 / 很
Nghĩa tiếng Việt:
Khả năng phán đoán của ông Vạn từ trước đến nay rất chuẩn xác
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 万先生的 (Vạn, mười nghìn (10.000) ông, ngài)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 判断力 (sức, sức lực phán đoán, nhận định)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 一直 (yìzhí — luôn)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 准确 (zhǔn què — chuẩn xác, chính xác)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “万先生的判断力一直很准确。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 王老师估计报名人数会超过200。

200 / 估计报名人数 / 王老师 / 超过 / 会

  • A. 王老师估计报名人数会超过200。

Dịch nghĩa: Thầy Vương ước tính số lượng người đăng ký sẽ vượt quá 200 người H41219 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (王老师估计报名人数会超过200。)
Câu đề bài:
200 / 估计报名人数 / 王老师 / 超过 / 会
Nghĩa tiếng Việt:
Thầy Vương ước tính số lượng người đăng ký sẽ vượt quá 200 người H41219 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 王老师 (thầy giáo, cô giáo vua, quốc vương)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 估计报名人数 (Ước tính, dự đoán đăng ký, ghi danh số lượng người, quân số)
  • Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
  • Danh từ: 超过 (chāo guò — vượt quá, vượt qua)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 200
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “王老师估计报名人数会超过200。”