Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41218 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41218 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41218 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 别让工作影响生活。
Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
★ 不要忘记过去。
Dịch nghĩa: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
第12题:男的是什么意思?
第17题:女的为男的准备了什么?
第23题:关于马经理,可以知道什么?
第28题:他们现在在哪儿?
第34题:女的认为什么很危险?
第39题:说话人认为节假日商场的东西会怎么样?
第45题:说话人是做什么的?
第51题:选词填空: A:你经常来这条街上逛吗? B:不经常,我( )来一趟。这儿离我家挺远的。
Dịch nghĩa: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
第56题:排列顺序: A. 相反,会使问题变得更复杂 B. 不但不能解决任何问题 C. 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法
Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
第62题:排列顺序: A. 但房租可不便宜 B. 这儿离地铁站很近,交通很方便 C. 所以,别看房子有点儿旧
Dịch nghĩa: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
女人生完小孩以后, 一般都会变胖,然而我姐却没变。 姐姐1 米 62 的个子,不到 45 公斤,去年生了女儿之后,还是那么瘦,没胖起来。 ★ 姐姐现在:
经过调查,我们发现:购买我们电脑的人中,有 75%是因为受到我们广告的影响,有 11%的人表示他们从来没看过我们的广告。 ★ 根据调查,可以知道:
《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。当你遇到不会读的字或者不知道意思的词语时,它可以帮助你。 ★ 《现代汉语词典》可以帮助我们:
做子女的总是希望父母老了以后能在家中好好休息,不要那么辛苦。其实,老人喜欢热闹, 害怕孤单, 他们需要别人的重视和关心。 所以, 多鼓励他们参加一些社会活动, 可以让他们觉得自己仍然是对家和社会都有用的人, 让他们有 “被需要”的感觉。 ★ 老人更喜欢:
观众 / 那个电影 / 让 / 很失望
Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那个电影让观众很失望。
印象 / 那位导游 / 很深的 / 给我 / 留下了
Dịch nghĩa: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那位导游给我留下了很深的印象。