Đề H41112

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H41112 (Mock-Test)

Đề thi mã H41112 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41112

Đáp Án H41112 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41112 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41112 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41112 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:D
Câu 54:E
Câu 55:A
Câu 56:F
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:F
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:D
Câu 65:D
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:B
Câu 76:D
Câu 77:C
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:能力比知识更重要。
Câu 87:爱情并不是生命的全部。
Câu 88:你的钥匙在沙发上。
Câu 89:那个电影让观众很失望。
Câu 90:她又重新检查了一遍。
Câu 91:别把顺序弄乱了。
Câu 92:你的申请材料寄出去了吗?
Câu 93:这两个城市的距离是一万公里。
Câu 94:这种电梯的制造技术已经很成熟。
Câu 95:那位导游给我留下了很深的印象。
Câu 96:盐放多了,汤有点儿咸。
Câu 97:比一比,看谁的力气大。
Câu 98:应该养成每天刷牙的好习惯。
Câu 99:他的经历非常丰富。
Câu 100:她抱着一只小狗。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 别让工作影响生活。

工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万不要把工作中的不愉快带到生活中来。 ★ 别让工作影响生活。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
工作只是生活的一部分,出去工作是为了让生活变得更好,因此,千万不要把工作中的不愉快带到生活中来。 ★ 别让工作影响生活。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 只是 (zhǐshì: chỉ là, chẳng qua là); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 一部分 (yí bùfen: một phần, một bộ phận); 出去 (chūqu: đi ra ngoài, ra ngoài); 是 (shì: là, phải).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "★ 别让工作影响生活。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 别让工作影响生活。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 不要忘记过去。

过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该向前看,不能总是活在回忆里。 ★ 不要忘记过去。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
过去的就让它过去吧,以后的日子还长着呢。做人应该向前看,不能总是活在回忆里。 ★ 不要忘记过去。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
过去 (guò qu: quá khứ); 就 (jiù: thì, liền); 让 (ràng: cho phép, để); 它 (tā: nó); 以后 (yǐ hòu: sau này); 日子 (rìzi: ngày tháng, cuộc sống những ngày qua).
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? 男:当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 问:男的是什么意思?
  • A. 擦不掉
  • B. 打扫教室
  • C. 家具要留着
  • D. 质量不太好
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸,我们搬新家还要留着这些旧家具吗? 男:当然,那些都是我和你妈结婚时,你爷爷奶奶送我们的。 问:男的是什么意思?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
爸 (bà: bố, ba, cha); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 搬 (bān: chuyển, dọn); 新 (xīn: mới); 家 (jiā: nhà, gia đình); 还 (hái: vẫn, còn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    擦不掉 (Lau, chùi không rơi, rụng)
  • B
    打扫教室 (quét dọn, dọn dẹp lớp học)
  • C
    家具要留着 (Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng cần ở lại đang)
  • D
    质量不太好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không quá, không lắm tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (家具要留着 — Đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng cần ở lại đang). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:真香啊,你做什么好吃的了? 女:快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 问:女的为男的准备了什么?
  • A. 香蕉
  • B. 酸菜鱼
  • C. 西红柿汤
  • D. 水果蛋糕
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:真香啊,你做什么好吃的了? 女:快来尝尝吧,是你最爱吃的酸菜鱼。 问:女的为男的准备了什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
真香 (zhēnxiāng: Lúc đầu chê sau lại nghiện, quay xe); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon); 快 (kuài: Nhanh).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
  • B
    酸菜鱼 (Chua món ăn, thức ăn cá)
  • C
    西红柿汤 (canh, súp cà chua)
  • D
    水果蛋糕 (bánh kem, bánh ngọt trái cây, hoa quả)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (酸菜鱼 — Chua món ăn, thức ăn cá). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案

男:这件事不是一直由马经理专门负责吗? 女:他已经离开公司了,现在由我负责。 问:关于马经理,可以知道什么?
  • A. 被骗了
  • B. 请假了
  • C. 出差了
  • D. 离开公司了
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这件事不是一直由马经理专门负责吗? 女:他已经离开公司了,现在由我负责。 问:关于马经理,可以知道什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 件 (jiàn: chiếc, cái); 事 (shì: việc, sự việc, công việc); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 一直 (yī zhí: mọi lúc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
  • B
    请假了 (xin nghỉ phép, xin nghỉ rồi)
  • C
    出差了 (đi công tác rồi)
  • D
    离开公司了 (Rời khỏi, rời đi công ty rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (离开公司了 — Rời khỏi, rời đi công ty rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:喂,我到了,你到哪儿了? 男:我也到了,我没看到你呀。 女:公园门口左边有棵大树,我在树下。 男:我看见你了,我在街对面,我过去找你。 问:他们现在在哪儿?
  • A. 火车站
  • B. 公园门口
  • C. 宾馆门口
  • D. 公共汽车上
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,我到了,你到哪儿了? 男:我也到了,我没看到你呀。 女:公园门口左边有棵大树,我在树下。 男:我看见你了,我在街对面,我过去找你。 问:他们现在在哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
喂 (wèi: alo, này); 我 (wǒ: tôi, mình); 到 (dào: Đến); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 也 (yě: cũng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • B
    公园门口 (cổng, trước cửa công viên)
  • C
    宾馆门口 (cổng, trước cửa khách sạn)
  • D
    公共汽车上 (xe buýt trên)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (公园门口 — cổng, trước cửa công viên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你会游泳吗? 男:当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 女:真的?那会不会很危险? 男:没关系,江边的水不是很深。 问:女的认为什么很危险?
  • A. 骑马
  • B. 超车
  • C. 打篮球
  • D. 在江边游泳

Dịch nghĩa: Nữ: Anh biết bơi không? Nam: Đương nhiên là biết rồi, tôi lớn lên bên bờ sông Trường Giang, hồi nhỏ thường hay ra bờ sông bơi lội. Nữ: Thật á? Thế không sợ nguy hiểm lắm à? Nam: Không sao đâu, nước ở bờ sông không sâu lắm. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:你会游泳吗? 男:当然会,我是在长江边上长大的,小时候常去江边游泳。 女:真的?那会不会很危险? 男:没关系,江边的水不是很深。 问:女的认为什么很危险?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh biết bơi không? Nam: Đương nhiên là biết rồi, tôi lớn lên bên bờ sông Trường Giang, hồi nhỏ thường hay ra bờ sông bơi lội. Nữ: Thật á? Thế không sợ nguy hiểm lắm à? Nam: Không sao đâu, nước ở bờ sông không sâu lắm. Hỏi: Người nữ cho rằng cái gì rất nguy hiểm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
  • B
    超车 (chāochē: vượt xe)
  • C
    打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
  • D
    在江边游泳 (Ở sông lớn, con sông (Trường Giang) bên, cạnh bơi lội)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (在江边游泳 — Ở sông lớn, con sông (Trường Giang) bên, cạnh bơi lội). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

一般来说,在重要的假日或者节日,各个商场都会举办一些活动来吸引顾客,例如打折、买一送一等。你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 问:说话人认为,节假日商场的东西会怎样?
  • A. 不好卖
  • B. 不值得买
  • C. 比平时便宜
  • D. 很难引起注意

Dịch nghĩa: Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Người nói cho rằng đồ đạc trong trung tâm thương mại vào các dịp lễ tết sẽ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
一般来说,在重要的假日或者节日,各个商场都会举办一些活动来吸引顾客,例如打折、买一送一等。你在这段时间去购物的话,往往能买到价格非常便宜的东西。 问:说话人认为,节假日商场的东西会怎样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nói chung, vào các ngày nghỉ hoặc lễ hội quan trọng, các trung tâm thương mại đều tổ chức một số hoạt động để thu hút khách hàng, ví dụ như giảm giá, mua một tặng một, v.v. Nếu bạn đi mua sắm trong khoảng thời gian này, thường thì bạn sẽ mua được những món đồ có giá rất rẻ. Hỏi: Người nói cho rằng đồ đạc trong trung tâm thương mại vào các dịp lễ tết sẽ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不好卖 (Không tốt, đẹp bán)
  • B
    不值得买 (Không đáng, không bõ mua)
  • C
    比平时便宜 (So với bình thường, ngày thường giá rẻ)
  • D
    很难引起注意 (Rất khó, khó khăn gây ra, khơi gợi chú ý, lưu ý)
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为,节假日商场的东西会怎样?” với nội dung bài, phương án C — 比平时便宜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

这家酒店除了房间灯光有点暗以外,其他方面都还不错。房间里很干净,可以免费上网,价格也比较低,对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 问:说话人是做什么的?
  • A. 学生
  • B. 司机
  • C. 售货员
  • D. 中文教师

Dịch nghĩa: Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这家酒店除了房间灯光有点暗以外,其他方面都还不错。房间里很干净,可以免费上网,价格也比较低,对我们学生来说非常合适,我真的挺满意的。 问:说话人是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Khách sạn này ngoại trừ ánh sáng trong phòng hơi tối ra, các mặt khác đều khá ổn. Phòng ốc rất sạch sẽ, có thể lên mạng miễn phí, giá cả cũng tương đối rẻ, rất phù hợp với học sinh chúng tôi, tôi thực sự khá hài lòng. Hỏi: Người nói làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
  • B
    司机 (sī jī: người lái xe)
  • C
    售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
  • D
    中文教师 (giáo viên, người thầy dạy học tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (学生 — xué sheng: học sinh, sinh viên). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 精神 B 稍微 C 温度 D 工资 E 大概 F 偶尔 51.A:你经常来这条街上逛吗? B:不经常,我( )来一趟。这儿离我家挺远的。

  • A. 精神
  • B. 稍微
  • C. 温度
  • D. 工资
  • E. 大概
  • F. 偶尔

Dịch nghĩa: 【】 ABCDEF51.A:? B:,( )。。 【Danh sách từ lựa chọn】 A Tinh thần B Hơi / Một chút C Nhiệt độ D Lương E Khoảng chừng F Thỉnh thoảng 51. A: Bạn có hay tới con phố này dạo không? B: Không thường xuyên lắm, tôi ( ) mới ghé qua một chuyến. Chỗ này cách nhà tôi khá xa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 精神 B 稍微 C 温度 D 工资 E 大概 F 偶尔 51.A:你经常来这条街上逛吗? B:不经常,我( )来一趟。这儿离我家挺远的。
Nghĩa tiếng Việt:
【】 ABCDEF51.A:? B:,( )。。 【Danh sách từ lựa chọn】 A Tinh thần B Hơi / Một chút C Nhiệt độ D Lương E Khoảng chừng F Thỉnh thoảng 51. A: Bạn có hay tới con phố này dạo không? B: Không thường xuyên lắm, tôi ( ) mới ghé qua một chuyến. Chỗ này cách nhà tôi khá xa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực)
  • B
    稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    工资 (gōng zī: tiền lương)
  • E
    大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
  • F
    偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (偶尔 — ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 工资 E 大概 F 偶尔 B:不经常,我 偶尔 来一趟。这儿离我家挺远的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 相反,会使问题变得更复杂 B 不但不能解决任何问题 C 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Ngược lại, sẽ khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn B Không những không giải quyết được bất kỳ vấn đề nào C Tình hình hiện tại và trước kia khác nhau, nếu như vẫn sử dụng phương pháp cũ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A 相反,会使问题变得更复杂 B 不但不能解决任何问题 C 现在和当时的情况不同,如果还是使用以前的办法
Nghĩa tiếng Việt:
A Ngược lại, sẽ khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn B Không những không giải quyết được bất kỳ vấn đề nào C Tình hình hiện tại và trước kia khác nhau, nếu như vẫn sử dụng phương pháp cũ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 但房租可不便宜 B 这儿离地铁站很近,交通很方便 C 所以,别看房子有点儿旧

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nhưng tiền thuê nhà thì không rẻ đâu nhé B Chỗ này rất gần ga tàu điện ngầm, giao thông vô cùng thuận tiện C Cho nên, đừng thấy ngôi nhà hơi cũ mà lầm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 但房租可不便宜 B 这儿离地铁站很近,交通很方便 C 所以,别看房子有点儿旧
Nghĩa tiếng Việt:
A Nhưng tiền thuê nhà thì không rẻ đâu nhé B Chỗ này rất gần ga tàu điện ngầm, giao thông vô cùng thuận tiện C Cho nên, đừng thấy ngôi nhà hơi cũ mà lầm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 女人生完小孩以后,一般都会变胖,然而我姐却没变。姐姐1 米62 的个子, 不到45 公斤,去年生了女儿之后,还是那么瘦,没胖起来。 ★ 姐姐现在:

  • A. A 想减肥
  • B. B 皮肤很好
  • C. C 仍然很瘦
  • D. D 想学经济学

Dịch nghĩa: ★ : Phụ nữ sau khi sinh con xong, thông thường đều sẽ béo lên, thế mà chị tôi lại không hề thay đổi. Chị tôi cao 1m62, nặng chưa đến 45kg, sau khi sinh con gái vào năm ngoái, vẫn gầy như vậy, không hề béo lên. ★ Chị gái hiện tại:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
女人生完小孩以后,一般都会变胖,然而我姐却没变。姐姐1 米62 的个子, 不到45 公斤,去年生了女儿之后,还是那么瘦,没胖起来。 ★ 姐姐现在:
Nghĩa tiếng Việt:
★ : Phụ nữ sau khi sinh con xong, thông thường đều sẽ béo lên, thế mà chị tôi lại không hề thay đổi. Chị tôi cao 1m62, nặng chưa đến 45kg, sau khi sinh con gái vào năm ngoái, vẫn gầy như vậy, không hề béo lên. ★ Chị gái hiện tại:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想减肥 (muốn giảm cân)
  • B
    皮肤很好 (làn da, da rất tốt, rất hay)
  • C
    仍然很瘦 (Vẫn, vẫn cứ rất gầy, ốm)
  • D
    想学经济学 (Muốn học, học tập kinh tế học, học tập)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (仍然很瘦 — Vẫn, vẫn cứ rất gầy, ốm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 经过调查,我们发现:购买我们电脑的人中,有75%是因为受到我们广告 的影响,有11%的人表示他们从来没看过我们的广告。 ★ 根据调查,可以知道:

  • A. A 电脑很贵
  • B. B 广告效果好
  • C. C 任务没完成
  • D. D 笔记本更受欢迎

Dịch nghĩa: 75% ,11%。 ★ ,: Trải qua quá trình điều tra, chúng tôi phát hiện ra: Trong số những người mua máy tính của chúng tôi, có 75% là do chịu ảnh hưởng bởi quảng cáo của chúng tôi, có 11% số người cho biết họ chưa từng xem quảng cáo của chúng tôi bao giờ. ★ Dựa vào cuộc điều tra, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
经过调查,我们发现:购买我们电脑的人中,有75%是因为受到我们广告 的影响,有11%的人表示他们从来没看过我们的广告。 ★ 根据调查,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
75% ,11%。 ★ ,: Trải qua quá trình điều tra, chúng tôi phát hiện ra: Trong số những người mua máy tính của chúng tôi, có 75% là do chịu ảnh hưởng bởi quảng cáo của chúng tôi, có 11% số người cho biết họ chưa từng xem quảng cáo của chúng tôi bao giờ. ★ Dựa vào cuộc điều tra, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑很贵 (Máy vi tính rất đắt, mắc)
  • B
    广告效果好 (Quảng cáo hiệu quả, kết quả tốt, đẹp)
  • C
    任务没完成 (Nhiệm vụ, công tác chưa hoàn thành, làm xong)
  • D
    笔记本更受欢迎 (Máy tính xách tay, sổ tay ghi chép hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "经过调查,我们发现:购买我们电脑的人中,有75%是因为受到我们广告 的影响,有11%的人表示他们从来没看过我们的广告。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (广告效果好 — Quảng cáo hiệu quả, kết quả tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。当你遇到不会读的字或者不知道 意思的词语时,它可以帮助你。 ★ 《现代汉语词典》可以帮助我们:

  • A. A 认识汉字
  • B. B 熟悉环境
  • C. C 适应社会
  • D. D 变得更友好

Dịch nghĩa: 《》。 ★ 《》: "Từ điển Hán ngữ hiện đại" là một cuốn sách công cụ rất hữu ích. Khi bạn gặp những chữ Hán không biết đọc hoặc những từ ngữ không rõ nghĩa, nó có thể giúp đỡ bạn. ★ "Từ điển Hán ngữ hiện đại" có thể giúp chúng ta:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。当你遇到不会读的字或者不知道 意思的词语时,它可以帮助你。 ★ 《现代汉语词典》可以帮助我们:
Nghĩa tiếng Việt:
《》。 ★ 《》: "Từ điển Hán ngữ hiện đại" là một cuốn sách công cụ rất hữu ích. Khi bạn gặp những chữ Hán không biết đọc hoặc những từ ngữ không rõ nghĩa, nó có thể giúp đỡ bạn. ★ "Từ điển Hán ngữ hiện đại" có thể giúp chúng ta:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    认识汉字 (quen biết, nhận biết chữ Hán, chữ Trung Quốc)
  • B
    熟悉环境 (môi trường quen thuộc, am hiểu)
  • C
    适应社会 (thích nghi, thích ứng xã hội)
  • D
    变得更友好 (Thay đổi, biến đổi hơn hữu nghị, thân thiện)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "《现代汉语词典》是一本很有用的工具书。当你遇到不会读的字或者不知道 意思的词语时,它可以帮助你。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (认识汉字 — quen biết, nhận biết chữ Hán, chữ Trung Quốc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 做子女的总是希望父母老了以后能在家中好好休息,不要那么辛苦。其实, 老人喜欢热闹,害怕孤单,他们需要别人的重视和关心。所以,多鼓励他们参加 一些社会活动,可以让他们觉得自己仍然是对家和社会都有用的人,让他们有“被 需要”的感觉。 ★ 老人更喜欢:

  • A. A 开玩笑
  • B. B 住在农村
  • C. C 获得重视
  • D. D 吃面条儿

Dịch nghĩa: ★ : Làm con cái luôn mong bố mẹ sau khi về già có thể được nghỉ ngơi thật tốt ở nhà, đừng vất vả như thế nữa. Thực ra, người già thích náo nhiệt, sợ cô đơn, họ cần sự coi trọng và quan tâm của người khác. Cho nên, hãy cổ vũ họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội, có thể khiến họ cảm thấy bản thân mình vẫn là người có ích cho gia đình và xã hội, mang lại cho họ cảm giác "được cần đến". ★ Người già thích hơn việc:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
做子女的总是希望父母老了以后能在家中好好休息,不要那么辛苦。其实, 老人喜欢热闹,害怕孤单,他们需要别人的重视和关心。所以,多鼓励他们参加 一些社会活动,可以让他们觉得自己仍然是对家和社会都有用的人,让他们有“被 需要”的感觉。 ★ 老人更喜欢:
Nghĩa tiếng Việt:
★ : Làm con cái luôn mong bố mẹ sau khi về già có thể được nghỉ ngơi thật tốt ở nhà, đừng vất vả như thế nữa. Thực ra, người già thích náo nhiệt, sợ cô đơn, họ cần sự coi trọng và quan tâm của người khác. Cho nên, hãy cổ vũ họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội, có thể khiến họ cảm thấy bản thân mình vẫn là người có ích cho gia đình và xã hội, mang lại cho họ cảm giác "được cần đến". ★ Người già thích hơn việc:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开玩笑 (kāi wán xiào: nói đùa, đùa giỡn)
  • B
    住在农村 (Ở, sống ở nông thôn, làng quê)
  • C
    获得重视 (coi trọng, chú trọng đạt được, giành được)
  • D
    吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (获得重视 — coi trọng, chú trọng đạt được, giành được). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个电影让观众很失望。

观众 / 那个电影 / 让 / 很失望

  • A. 那个电影让观众很失望。

Dịch nghĩa: / / / Khán giả / bộ phim đó / khiến / vô cùng thất vọng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (那个电影让观众很失望。)
Câu đề bài:
观众 / 那个电影 / 让 / 很失望
Nghĩa tiếng Việt:
/ / / Khán giả / bộ phim đó / khiến / vô cùng thất vọng
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个电影 (Kia, đó cái, con phim điện ảnh)
  • Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
  • Danh từ: 观众 (guān zhòng — khán giả, người xem)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很失望 (rất thất vọng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个电影让观众很失望。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那位导游给我留下了很深的印象。

印象 / 那位导游 / 很深的 / 给我 / 留下了

  • A. 那位导游给我留下了很深的印象。

Dịch nghĩa: H41218 - 15 / / / — Vị hướng dẫn viên đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (那位导游给我留下了很深的印象。)
Câu đề bài:
印象 / 那位导游 / 很深的 / 给我 / 留下了
Nghĩa tiếng Việt:
H41218 - 15 / / / — Vị hướng dẫn viên đó đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位导游 (Kia, đó vị hướng dẫn viên du lịch)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 给我 (cho tôi)
  • Động từ vị ngữ: 留下了 (để lại, lưu lại (dấu ấn rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 很深的 (Rất sâu, sâu sắc)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 印象 (yìn xiàng — ấn tượng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位导游给我留下了很深的印象。”