Đề H41111

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41111)

Đề thi mã H41111 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41111

Đáp Án H41111 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41111 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41111 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41111 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:A
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:D
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:E
Câu 49:A
Câu 50:F
Câu 51:F
Câu 52:E
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:F
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:B
Câu 65:D
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:中午的菜又酸又辣。
Câu 87:那篇文章引起了许多人的注意。
Câu 88:森林里住着一群狮子。
Câu 89:请把香蕉皮扔垃圾桶里。
Câu 90:知识是需要慢慢积累的。
Câu 91:他父亲是当地的一位律师。
Câu 92:邻居家的小弟弟害怕打针。
Câu 93:这果然是一个激动人心的好消息。
Câu 94:这样做不符合宾馆的规定。
Câu 95:明天到底什么时候集合呢?
Câu 96:这本词典很厚。
Câu 97:这两个苹果有什么区别?
Câu 98:听到这个消息,她很难受。
Câu 99:他对这件事很有信心。
Câu 100:她在沙发上躺着。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 葡萄酒可以多喝。

每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。 ★ 葡萄酒可以多喝。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: ★ 。 — Mỗi ngày uống một chút rượu vang đỏ thì có lợi cho cơ thể. Nhưng không được uống quá nhiều, uống nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe. ★ Có thể uống nhiều rượu vang đỏ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
每天喝一点儿葡萄酒,对身体是有好处的。但是不能喝太多,喝太多酒肯定对身体不好。 ★ 葡萄酒可以多喝。
Nghĩa tiếng Việt:
★ 。 — Mỗi ngày uống một chút rượu vang đỏ thì có lợi cho cơ thể. Nhưng không được uống quá nhiều, uống nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe. ★ Có thể uống nhiều rượu vang đỏ.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他爱好表演。

大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。 ★ 他爱好表演。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: ★ 。 — Mọi người đều biết anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, thế nhưng rất ít người biết anh ấy còn là một tiến sĩ toán học, chính tình yêu đối với nghệ thuật đã khiến anh ấy từ bỏ việc nghiên cứu toán học. ★ Anh ấy thích biểu diễn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。 ★ 他爱好表演。
Nghĩa tiếng Việt:
★ 。 — Mọi người đều biết anh ấy là một diễn viên nổi tiếng, thế nhưng rất ít người biết anh ấy còn là một tiến sĩ toán học, chính tình yêu đối với nghệ thuật đã khiến anh ấy từ bỏ việc nghiên cứu toán học. ★ Anh ấy thích biểu diễn.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "大家都知道他是一位著名演员,然而很少有人知道他还是一位数学博士,是对艺术的喜爱使他放弃了对数学的研究。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱好表演。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:这条裙子我穿有点儿短,还有大一些的吗? 男:没有了,这是最大的。我觉得您穿这条不短,正合适。 问:男的最可能是做什么的?
  • A. 老师
  • B. 记者
  • C. 售货员
  • D. 出租车司机

Dịch nghĩa: — Nữ: Chiếc váy này tôi mặc hơi ngắn, còn cái nào lớn hơn chút nữa không? Nam: Hết rồi, đây là cái lớn nhất rồi. Tôi thấy cô mặc chiếc váy này không ngắn đâu, vừa vặn lắm. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这条裙子我穿有点儿短,还有大一些的吗? 男:没有了,这是最大的。我觉得您穿这条不短,正合适。 问:男的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Chiếc váy này tôi mặc hơi ngắn, còn cái nào lớn hơn chút nữa không? Nam: Hết rồi, đây là cái lớn nhất rồi. Tôi thấy cô mặc chiếc váy này không ngắn đâu, vừa vặn lắm. Hỏi: Nam rất có thể làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • B
    记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
  • C
    售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
  • D
    出租车司机 (người lái xe xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (售货员 — shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:小姐,您拿的伞是我的。 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! 问:女的为什么要道歉?
  • A. 迟到了
  • B. 拿错伞了
  • C. 忘密码了
  • D. 弄错顺序了

Dịch nghĩa: — Nam: Thưa cô, chiếc ô cô cầm là của tôi. Nữ: Thật á? Xin lỗi, tôi cầm nhầm mất rồi, ô của tôi cũng màu xanh lam, xin lỗi nhé! Hỏi: Tại sao nữ phải xin lỗi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小姐,您拿的伞是我的。 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! 问:女的为什么要道歉?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nam: Thưa cô, chiếc ô cô cầm là của tôi. Nữ: Thật á? Xin lỗi, tôi cầm nhầm mất rồi, ô của tôi cũng màu xanh lam, xin lỗi nhé! Hỏi: Tại sao nữ phải xin lỗi?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
  • B
    拿错伞了 (Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi)
  • C
    忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
  • D
    弄错顺序了 (Làm, nghịch sai, nhầm thứ tự, tuần tự rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (拿错伞了 — Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第23题:听对话,选择正确答案

男:今天辛苦了,晚上我请客。我最近发现一家好吃又便宜的饭馆儿。 女:你怎么不早说?我今天已经有约会了。 问:女的是什么意思?
  • A. 不用客气
  • B. 忘记时间了
  • C. 要打扮一下
  • D. 有别的约会

Dịch nghĩa: — Nam: Hôm nay vất vả rồi, buổi tối tôi mời khách. Gần đây tôi phát hiện ra một quán ăn vừa ngon vừa rẻ. Nữ: Sao anh không nói sớm? Em có hẹn mất rồi. Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天辛苦了,晚上我请客。我最近发现一家好吃又便宜的饭馆儿。 女:你怎么不早说?我今天已经有约会了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nam: Hôm nay vất vả rồi, buổi tối tôi mời khách. Gần đây tôi phát hiện ra một quán ăn vừa ngon vừa rẻ. Nữ: Sao anh không nói sớm? Em có hẹn mất rồi. Ý của nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不用客气 (không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
  • B
    忘记时间了 (Quên, lãng quên thời gian rồi)
  • C
    要打扮一下 (Cần trang điểm, ăn diện một dưới)
  • D
    有别的约会 (Có cái khác, người khác hẹn hò, cuộc hẹn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有别的约会 — Có cái khác, người khác hẹn hò, cuộc hẹn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你知道吗?小黄住院了。 男:什么时候的事啊?什么病?严重吗? 女:昨天上午,详细情况我也不太清楚。 男:那周末我们去看看他。 问:小黄怎么了?
  • A. 住院了
  • B. 肚子疼
  • C. 被骗了
  • D. 没被邀请

Dịch nghĩa: — Nữ: Anh có biết không? Tiêu Hoàng nhập viện rồi. Nam: Việc từ lúc nào thế? Bệnh gì vậy? Có nặng không? Nữ: Sáng hôm qua, tình hình cụ thể thế nào em cũng không rõ lắm. Nam: Thế cuối tuần chúng ta đến thăm cậu ấy nhé. Tiêu Hoàng bị sao vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你知道吗?小黄住院了。 男:什么时候的事啊?什么病?严重吗? 女:昨天上午,详细情况我也不太清楚。 男:那周末我们去看看他。 问:小黄怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Anh có biết không? Tiêu Hoàng nhập viện rồi. Nam: Việc từ lúc nào thế? Bệnh gì vậy? Có nặng không? Nữ: Sáng hôm qua, tình hình cụ thể thế nào em cũng không rõ lắm. Nam: Thế cuối tuần chúng ta đến thăm cậu ấy nhé. Tiêu Hoàng bị sao vậy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
  • B
    肚子疼 (bụng đau đớn)
  • C
    被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
  • D
    没被邀请 (Chưa bị mời, lời mời)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (住院了 — nằm viện, nhập viện điều trị rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:那份总结明天中午能写完吗? 男:您放心,保证写完。 女:好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。 男:明白,没问题。 问:男的在写什么材料?
  • A. 报道
  • B. 总结
  • C. 通知
  • D. 证明

Dịch nghĩa: — Nữ: Bản tổng kết đó trưa mai viết xong được không? Nam: Cô cứ yên tâm, bảo đảm viết xong. Nữ: Được, em viết xong thì gửi vào hộp thư của tôi, tôi xem trước. Nam: Rõ, không vấn đề gì. Nam đang viết tài liệu gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:那份总结明天中午能写完吗? 男:您放心,保证写完。 女:好,你写完后发到我的信箱里,我先看看。 男:明白,没问题。 问:男的在写什么材料?
Nghĩa tiếng Việt:
— Nữ: Bản tổng kết đó trưa mai viết xong được không? Nam: Cô cứ yên tâm, bảo đảm viết xong. Nữ: Được, em viết xong thì gửi vào hộp thư của tôi, tôi xem trước. Nam: Rõ, không vấn đề gì. Nam đang viết tài liệu gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    报道 (bào dào: đưa tin, bài báo)
  • B
    总结 (zǒng jié: tổng kết, đúc kết)
  • C
    通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin)
  • D
    证明 (zhèng míng: chứng minh, bằng chứng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (总结 — zǒng jié: tổng kết, đúc kết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。 问:关于那个房子,可以知道什么?
  • A. 有点儿旧
  • B. 一共两层
  • C. 离公司近
  • D. 有两个人住

Dịch nghĩa: — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Về ngôi nhà đó, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
毕业后,我很顺利地找到了房子,是跟一个同学共同租的。我们一人住一个房间,洗手间和厨房是共用的。房租不算贵,一个月一千,只是交通不太方便,离上班的地方稍微远了点。 问:关于那个房子,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
— Sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được nhà rất suôn sẻ, là thuê chung với một người bạn học. Mỗi người chúng tôi ở một phòng, nhà vệ sinh và nhà bếp thì dùng chung. Tiền thuê nhà tính ra không đắt lắm, một tháng một nghìn, chỉ có điều giao thông không được thuận tiện cho lắm, cách chỗ làm việc hơi xa một chút. Về ngôi nhà đó, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有点儿旧 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cũ, xưa)
  • B
    一共两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • C
    离公司近 (Cách (khoảng cách) công ty gần)
  • D
    有两个人住 (Có hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở, sống)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有两个人住 — Có hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở, sống). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 竞争的烦恼
  • B. 什么是成熟
  • C. 要学会原谅
  • D. 不要可怜别人

Dịch nghĩa: — Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn mươi tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
成熟并不是指年龄的大小,而是指考虑问题的能力。有的人即使四十岁了,也不一定很成熟;也有人虽然才二十岁,却可能有“四十岁的心”。因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
— Sự trưởng thành không phải chỉ độ tuổi lớn hay nhỏ, mà là chỉ năng lực suy xét vấn đề. Có người cho dù đã bốn mươi tuổi rồi, cũng chưa chắc đã rất trưởng thành; cũng có người tuy mới hai mươi tuổi, nhưng lại có thể có “tâm hồn của tuổi bốn mươi”. Do đó, phán đoán một người có trưởng thành hay không, không thể nhìn vào độ tuổi của họ, mà phải xem khi đối mặt với khó khăn họ có thể bình tĩnh suy xét và giải quyết vấn đề hay không. Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    竞争的烦恼 (phiền não, buồn phiền cạnh tranh, thi đua)
  • B
    什么是成熟 (Gì, cái gì là, phải chín chắn, trưởng thành)
  • C
    要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
  • D
    不要可怜别人 (Đừng đáng thương, tội nghiệp người khác)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (什么是成熟 — Gì, cái gì là, phải chín chắn, trưởng thành). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 51.A:希望我们的工作能让您满意。 B:我非常满意,一切都( )得很好,谢谢你们。

  • A. 害羞
  • B. 羡慕
  • C. 温度
  • D. 起来
  • E. 差不多
  • F. 安排

Dịch nghĩa: 【】 ABCDEF51.A:。 B:,( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 51. A: Hy vọng công việc của chúng tôi có thể làm ngài hài lòng. B: Tôi vô cùng hài lòng, mọi thứ đều được ( ) rất tốt, cảm ơn các bạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 害羞 B 羡慕 C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 51.A:希望我们的工作能让您满意。 B:我非常满意,一切都( )得很好,谢谢你们。
Nghĩa tiếng Việt:
【】 ABCDEF51.A:。 B:,( ),。 — 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A Xấu hổ B Ngưỡng mộ C Nhiệt độ D Trợ động từ hướng hướng E Gần như F Sắp xếp 51. A: Hy vọng công việc của chúng tôi có thể làm ngài hài lòng. B: Tôi vô cùng hài lòng, mọi thứ đều được ( ) rất tốt, cảm ơn các bạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
  • B
    羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    起来 (qi lai: đứng dậy, thức dậy)
  • E
    差不多 (chà bu duō: xấp xỉ, gần như)
  • F
    安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (安排 — ān pái: sắp xếp, bố trí) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 起来 E 差不多 F 安排 B:我非常满意,一切都 安排 得很好,谢谢你们。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 现在很多女孩都认为瘦才是美的 B 其实健康才是最重要的 C 于是都努力减肥

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: C — A Hiện nay rất nhiều cô gái đều cho rằng gầy mới là đẹp B Kỳ thực sức khỏe mới là quan trọng nhất C Thế là đều nỗ lực giảm cân

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 现在很多女孩都认为瘦才是美的 B 其实健康才是最重要的 C 于是都努力减肥
Nghĩa tiếng Việt:
C — A Hiện nay rất nhiều cô gái đều cho rằng gầy mới là đẹp B Kỳ thực sức khỏe mới là quan trọng nhất C Thế là đều nỗ lực giảm cân
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 连五六十岁的老人都每人一个 B 我刚到那个城市就发现好多人都戴这种帽子 C 后来才知道戴这种帽子有很多好处

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: C — A Thậm chí đến những cụ già năm sáu mươi tuổi cũng mỗi người một chiếc B Tôi vừa đến thành phố đó đã phát hiện rất nhiều người đều đội loại mũ này C Sau này mới biết đội loại mũ này có rất nhiều điểm tốt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 连五六十岁的老人都每人一个 B 我刚到那个城市就发现好多人都戴这种帽子 C 后来才知道戴这种帽子有很多好处
Nghĩa tiếng Việt:
C — A Thậm chí đến những cụ già năm sáu mươi tuổi cũng mỗi người một chiếc B Tôi vừa đến thành phố đó đã phát hiện rất nhiều người đều đội loại mũ này C Sau này mới biết đội loại mũ này có rất nhiều điểm tốt
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 什么是朋友?朋友是在你得意时,提醒你不要骄傲的人;朋友是在你失败 时,鼓励你继续前进的人。 ★ 这段话主要谈的是:

  • A. A 性别
  • B. B 礼貌
  • C. C 友谊
  • D. D 理想
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
什么是朋友?朋友是在你得意时,提醒你不要骄傲的人;朋友是在你失败 时,鼓励你继续前进的人。 ★ 这段话主要谈的是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
什么 (shén me: gì, cái gì); 是 (shì: là, phải); 朋友 (péng you: bạn bè); 在 (zài: ở, tại, đang); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 得意 (dé yì: tự hào).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    性别 (xìng bié: giới tính)
  • B
    礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
  • C
    友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
  • D
    理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "什么是朋友?朋友是在你得意时,提醒你不要骄傲的人;朋友是在你失败 时,鼓励你继续前进的人。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (友谊 — yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 足球比赛规定比赛时间为90 分钟,分为上下两个半场,各45 分钟,中间 休息10 分钟。如果90 分钟后仍然是0 比0,按照规定,可以进行加时赛来 决定输赢。 ★ 关于加时赛,可以知道:

  • A. A 每场都有
  • B. B 已被禁止
  • C. C 要有输赢结果
  • D. D 时间为60 分钟
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
足球比赛规定比赛时间为90 分钟,分为上下两个半场,各45 分钟,中间 休息10 分钟。如果90 分钟后仍然是0 比0,按照规定,可以进行加时赛来 决定输赢。 ★ 关于加时赛,可以知道:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
足球 (zúqiú: bóng đá); 比赛 (bǐ sài: thi đấu, cuộc thi); 规定 (guī dìng: quy định); 时间 (shí jiān: thời gian); 为 (wèi: vì, cho); 分钟 (fēn zhōng: phút).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    每场都有 (Mỗi buổi, trận đều có)
  • B
    已被禁止 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị cấm, nghiêm cấm)
  • C
    要有输赢结果 (Cần có thua, thất bại thắng, giành thắng lợi kết quả)
  • D
    时间为60 分钟 (Thời gian vì, để phút)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要有输赢结果 — Cần có thua, thất bại thắng, giành thắng lợi kết quả). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 从去年下半年起,面包店就没赚到什么钱。顾客一天比一天少,最近一个 星期,每天来店里的顾客不超过20 个,究竟是哪儿出问题了呢? ★ 面包店怎么了?

  • A. A 生意不好
  • B. B 换地址了
  • C. C 打算关门
  • D. D 需要借钱
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
从去年下半年起,面包店就没赚到什么钱。顾客一天比一天少,最近一个 星期,每天来店里的顾客不超过20 个,究竟是哪儿出问题了呢? ★ 面包店怎么了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
从 (cóng: từ); 去年 (qù nián: năm ngoái); 下 (xià: dưới, xuống); 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng); 起 (qǐ: dậy, nhấc lên); 面包 (miàn bāo: bánh mì).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生意不好 (Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp)
  • B
    换地址了 (Đổi, thay đổi địa chỉ rồi)
  • C
    打算关门 (dự định, tính toán đóng cửa)
  • D
    需要借钱 (cần, đòi hỏi vay tiền, mượn tiền)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (生意不好 — Kinh doanh, buôn bán không tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。每天在马路上开车,要想不遇到堵车, 还真难。堵车浪费时间,遇到堵车,心情也“堵”,人们容易变得没有耐心。长 期这样,会影响脾气甚至性格。我们改变不了堵车,但是,我们可以试着改变自 己的心情。堵车时正好可以休息一下,还可以听听自己喜欢的音乐。 ★ 根据这段话,遇到堵车:

  • A. A 很危险
  • B. B 很普遍
  • C. C 要改变方向
  • D. D 要及时找交警
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
上班堵车怕迟到,下班堵车怕回家晚。每天在马路上开车,要想不遇到堵车, 还真难。堵车浪费时间,遇到堵车,心情也“堵”,人们容易变得没有耐心。长 期这样,会影响脾气甚至性格。我们改变不了堵车,但是,我们可以试着改变自 己的心情。堵车时正好可以休息一下,还可以听听自己喜欢的音乐。 ★ 根据这段话,遇到堵车:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
上班 (shàng bān: đi làm); 堵车 (dǔ chē: tắc đường, kẹt xe); 怕 (Pà: Sợ hãi); 迟到 (chí dào: đến muộn, trễ); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 回家 (huíjiā: về nhà).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很危险 (rất nguy hiểm)
  • B
    很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
  • C
    要改变方向 (Cần thay đổi, biến đổi phương hướng, chiều hướng)
  • D
    要及时找交警 (Cần kịp thời, đúng lúc tìm kiếm cảnh sát giao thông, CSGT)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很普遍 — rất phổ biến, phổ quát). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 请把香蕉皮扔垃圾桶里。

香蕉皮 / 请 / 扔 / 垃圾桶里 / 把

  • A. 请把香蕉皮扔垃圾桶里。

Dịch nghĩa: vỏ chuối / xin / vứt / vào thùng rác / hãy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (请把香蕉皮扔垃圾桶里。)
Câu đề bài:
香蕉皮 / 请 / 扔 / 垃圾桶里 / 把
Nghĩa tiếng Việt:
vỏ chuối / xin / vứt / vào thùng rác / hãy
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 香蕉皮 (da (người, động vật) chuối)
  • Động từ vị ngữ: 扔 (rēng — ném, vứt)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把香蕉皮扔垃圾桶里。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 明天到底什么时候集合呢?

集合 / 到底什么时候 / 呢 / 明天

  • A. 明天到底什么时候集合呢?

Dịch nghĩa: tập trung / rốt cuộc là khi nào / vậy / ngày mai / H41111 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (明天到底什么时候集合呢?)
Câu đề bài:
集合 / 到底什么时候 / 呢 / 明天
Nghĩa tiếng Việt:
tập trung / rốt cuộc là khi nào / vậy / ngày mai / H41111 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 明天 (míng tiān — ngày mai)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 到底什么时候 (Rốt cuộc, rốt cục gì, cái gì lúc, khi)
  • Danh từ: 集合 (jí hé — tập hợp, tập trung)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “明天到底什么时候集合呢?”