Đề H41009

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41009)

Đề thi mã H41009 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41009

Đáp Án H41009 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41009 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41009 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41009 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:A
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:A
Câu 48:F
Câu 49:E
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:E
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:D
Câu 58:F
Câu 59:D
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:A
Câu 66:D
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:B
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:B
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:C
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:她们俩聊得非常愉快。
Câu 87:邻居对附近的森林很熟悉。
Câu 88:好玩儿的游戏更容易被儿童接受。
Câu 89:那个司机不太适应当地的气候。
Câu 90:这本小说一共400多页。
Câu 91:你把行李箱收拾一下。
Câu 92:我朋友想要一个窗户旁边的座位。
Câu 93:他刚睡醒的样子很可爱。
Câu 94:母亲从来没去过农村。
Câu 95:他是20世纪最有名的京剧演员。
Câu 96:那棵树的叶子掉光了。
Câu 97:来不及了,快点儿跑。
Câu 98:这个消息真让人吃惊!
Câu 99:晚上我们再电话联系。
Câu 100:他准备了一条白毛巾擦汗。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他哥哥肚子不舒服。

我哥突然肚子难受,去医院了,他让我给您说一下,下午的羽毛球比赛他去不了了。 ★ 他哥哥肚子不舒服。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh trai tôi bỗng thấy khó chịu ở bụng nên đã đến bệnh viện. Anh ấy bảo tôi nói lại với ngài rằng trận đấu cầu lông chiều nay, anh ấy không thể đi được nữa. ★ Anh trai của anh ấy cảm thấy không khỏe ở bụng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我哥突然肚子难受,去医院了,他让我给您说一下,下午的羽毛球比赛他去不了了。 ★ 他哥哥肚子不舒服。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh trai tôi bỗng thấy khó chịu ở bụng nên đã đến bệnh viện. Anh ấy bảo tôi nói lại với ngài rằng trận đấu cầu lông chiều nay, anh ấy không thể đi được nữa. ★ Anh trai của anh ấy cảm thấy không khỏe ở bụng.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Đúng (正确).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 报道是老黄写的。

老黄,我早上给你发了个电子邮件,是一篇关于我们学校的报道,你帮我打印出来,然后传真给校长。 ★ 报道是老黄写的。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Lão Hoàng, sáng nay tôi đã gửi cho anh một email, đó là một bài báo cáo về trường chúng ta. Anh giúp tôi in ra rồi fax cho hiệu trưởng nhé. ★ Bài báo cáo là do lão Hoàng viết.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
老黄,我早上给你发了个电子邮件,是一篇关于我们学校的报道,你帮我打印出来,然后传真给校长。 ★ 报道是老黄写的。
Nghĩa tiếng Việt:
Lão Hoàng, sáng nay tôi đã gửi cho anh một email, đó là một bài báo cáo về trường chúng ta. Anh giúp tôi in ra rồi fax cho hiệu trưởng nhé. ★ Bài báo cáo là do lão Hoàng viết.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm gốc Hanban với câu nhận định trên đề bài, nhận định này là Sai (错误).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:这是以前的人民币?我还是第一次见。 男:我也是,竟然还有一角一分的纸币。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 被骗了
  • B. 想借钱
  • C. 在看纸币
  • D. 赚了很多钱

Dịch nghĩa: Đây là nhân dân tệ ngày trước, tôi lần đầu tiên nhìn thấy. — Tôi cũng vậy, bất ngờ là vẫn có tiền giấy mệnh giá một hào, một phân. Về Nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这是以前的人民币?我还是第一次见。 男:我也是,竟然还有一角一分的纸币。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đây là nhân dân tệ ngày trước, tôi lần đầu tiên nhìn thấy. — Tôi cũng vậy, bất ngờ là vẫn có tiền giấy mệnh giá một hào, một phân. Về Nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
  • B
    想借钱 (muốn vay tiền, mượn tiền)
  • C
    在看纸币 (Ở nhìn, xem giấy, tờ giấy)
  • D
    赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (在看纸币).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:快三点了,导游说三点在东门集合,你快一点儿。 女:好的,我再照一张照片,好了,走。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 照相机坏了
  • B. 他们在旅游
  • C. 他们很后悔
  • D. 飞机起飞了

Dịch nghĩa: Sắp ba giờ rồi, hướng dẫn viên nói ba giờ tập trung ở cổng Đông, anh nhanh lên một chút. — Được, anh chụp thêm một bức ảnh nữa, xong rồi, đi thôi. Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:快三点了,导游说三点在东门集合,你快一点儿。 女:好的,我再照一张照片,好了,走。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp ba giờ rồi, hướng dẫn viên nói ba giờ tập trung ở cổng Đông, anh nhanh lên một chút. — Được, anh chụp thêm một bức ảnh nữa, xong rồi, đi thôi. Qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Mười tám, chúng ta xuống lầu tản bộ một chút đi, đừng đi dạo phố nữa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    照相机坏了 (Máy ảnh xấu, hỏng rồi)
  • B
    他们在旅游 (Họ, bọn họ ở du lịch)
  • C
    他们很后悔 (Họ, bọn họ rất hối hận, hối tiếc)
  • D
    飞机起飞了 (Máy bay cất cánh rồi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (他们在旅游).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:我买了几盒饼干,你要不要尝尝? 女:我晚饭吃得太饱,留着明天吃吧。 问:女的为什么不吃饼干?
  • A. 不饿
  • B. 口渴了
  • C. 刷牙了
  • D. 想吃蛋糕

Dịch nghĩa: Em mua mấy hộp bánh quy, anh có muốn nếm thử không? — Bữa tối anh ăn no quá rồi, để dành mai ăn vậy. Tại sao nữ không ăn bánh quy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我买了几盒饼干,你要不要尝尝? 女:我晚饭吃得太饱,留着明天吃吧。 问:女的为什么不吃饼干?
Nghĩa tiếng Việt:
Em mua mấy hộp bánh quy, anh có muốn nếm thử không? — Bữa tối anh ăn no quá rồi, để dành mai ăn vậy. Tại sao nữ không ăn bánh quy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不饿 (không đói bụng)
  • B
    口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
  • C
    刷牙了 (đánh răng, chải răng rồi)
  • D
    想吃蛋糕 (Muốn ăn bánh kem, bánh ngọt)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (不饿).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听对话或短文,选择正确答案

女:你当时怎么会想去学表演呢? 男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。 女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。 男:其实,我妈希望我能做一个医生。 问:男的最可能是做什么的?
  • A. 演员
  • B. 导游
  • C. 大夫
  • D. 警察

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:你当时怎么会想去学表演呢? 男:我爸是演员,从小受他的影响,我很喜欢表演艺术。 女:原来是这样,你家里人一定也很支持你吧。 男:其实,我妈希望我能做一个医生。 问:男的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • B
    导游 (hướng dẫn viên du lịch)
  • C
    大夫 (bác sĩ, thầy thuốc)
  • D
    警察 (cảnh sát, công an)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là A (演员).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话或短文,选择正确答案

女:我抱不动这个箱子,你跟我抬好不好? 男:你的力气真小。 女:不是我力气小,是里边还有碗和盘子,快一点儿。 男:好吧。 问:根据对话,可以知道箱子里有什么?
  • A. 啤酒
  • B. 果汁
  • C. 碗和盘子
  • D. 字典和报纸

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:我抱不动这个箱子,你跟我抬好不好? 男:你的力气真小。 女:不是我力气小,是里边还有碗和盘子,快一点儿。 男:好吧。 问:根据对话,可以知道箱子里有什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    啤酒 (bia)
  • B
    果汁 (nước trái cây)
  • C
    碗和盘子 (Bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm)
  • D
    字典和报纸 (Từ điển chữ Hán (Tự điển) và báo, tờ báo)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là C (碗和盘子).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案

第38到39题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 39.这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 按时休息
  • B. 能力是关键
  • C. 做事要主动
  • D. 要早做准备

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
第38到39题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 39.这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
  • B
    能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
  • C
    做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
  • D
    要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là D (要早做准备).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案

第44到45题是根据下面一段话: 小时候,我最喜欢吃妈妈包的饺子。长大后,虽然尝遍了世界各地的美食,但我觉得还是妈妈做的饭最香。因为我在外地工作,每年回家的次数很少,所以每次回家,妈妈总要给我包几顿饺子。 45.说话人为什么很少回家?
  • A. 成绩差
  • B. 在外地工作
  • C. 不喜欢热闹
  • D. 准备考博士

Dịch nghĩa: Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第44到45题是根据下面一段话: 小时候,我最喜欢吃妈妈包的饺子。长大后,虽然尝遍了世界各地的美食,但我觉得还是妈妈做的饭最香。因为我在外地工作,每年回家的次数很少,所以每次回家,妈妈总要给我包几顿饺子。 45.说话人为什么很少回家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghe hội thoại dài hoặc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成绩差 (kém, thiếu thành tích, điểm số)
  • B
    在外地工作 (Ở nơi khác, ngoại tỉnh làm việc, công việc)
  • C
    不喜欢热闹 (Không thích náo nhiệt, tấp nập)
  • D
    准备考博士 (Chuẩn bị thi, kiểm tra thi cử tiến sĩ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ theo nội dung hội thoại/đoạn văn trong băng ghi âm gốc Hanban, phương án chính xác nhất trả lời cho câu hỏi là B (在外地工作).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太( )。 B:好,我已经准备好西服了。

  • A. 份
  • B. 来得及
  • C. 温度
  • D. 杂志
  • E. 报名
  • F. 随便

Dịch nghĩa: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 随便.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
【选词列表】 A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太( )。 B:好,我已经准备好西服了。
Nghĩa tiếng Việt:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 随便.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    份 (fèn: bản, phần)
  • B
    来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
  • E
    报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
  • F
    随便 (suí biàn: tùy tiện, tự nhiên)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (随便 — suí biàn: tùy tiện, tự nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A. 份 B. 来得及 C. 温度 D. 杂志 E. 报名 F. 随便 51.A:明天晚上的活动很正式,不要穿得太 随便 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 大家都知道,随着年龄的增长 B 有可能和以前的看法完全不同 C 人们对很多事情的看法,是会发生变化的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 大家都知道,随着年龄的增长 B 有可能和以前的看法完全不同 C 人们对很多事情的看法,是会发生变化的
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
大家 (dà jiā: mọi người, tất cả); 都 (dōu: tất cả); 知道 (zhī dào: biết); 随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 年龄 (nián líng: tuổi tác, tuổi đời); 增长 (zēng zhǎng: tăng trưởng, mở mang, nâng cao).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候
Nghĩa tiếng Việt:
A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

一般来说,睡觉时间短的人比睡觉时间长的人更容易长胖。据调查,每天睡7到8小时的人,要比每天睡5到6小时的人瘦。 ★ 调查结果说明:

  • A. 做梦不好
  • B. 要多跑步
  • C. 睡觉少易变胖
  • D. 早起床对身体好
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
一般来说,睡觉时间短的人比睡觉时间长的人更容易长胖。据调查,每天睡7到8小时的人,要比每天睡5到6小时的人瘦。 ★ 调查结果说明:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做梦不好 (Nằm mơ, nằm mộng không tốt, đẹp)
  • B
    要多跑步 (Cần nhiều chạy bộ)
  • C
    睡觉少易变胖 (Ngủ ít, thiếu thay đổi, biến đổi béo)
  • D
    早起床对身体好 (Sớm, buổi sáng thức dậy đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (睡觉少易变胖 — Ngủ ít, thiếu thay đổi, biến đổi béo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点:

  • A. 很懒
  • B. 很脏
  • C. 生活态度积极快乐
  • D. 很孤单
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很懒 (rất lười biếng, lười)
  • B
    很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
  • C
    生活态度积极快乐 (Cuộc sống, sinh hoạt thái độ, quan điểm tích cực, hăng hái vui vẻ, hạnh phúc)
  • D
    很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (生活态度积极快乐 — Cuộc sống, sinh hoạt thái độ, quan điểm tích cực, hăng hái vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

李经理让我告诉大家一个好消息,经过会议讨论决定,这个月每人多发1500元的奖金,感谢大家这三个月来的辛苦工作。 ★ “好消息”指的是:

  • A. 多发奖金
  • B. 去看演出
  • C. 商店在打折
  • D. 经理要请客
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
李经理让我告诉大家一个好消息,经过会议讨论决定,这个月每人多发1500元的奖金,感谢大家这三个月来的辛苦工作。 ★ “好消息”指的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多发奖金 (Nhiều gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng)
  • B
    去看演出 (Đi nhìn, xem buổi biểu diễn, diễn xuất)
  • C
    商店在打折 (Cửa hàng ở giảm giá, chiết khấu)
  • D
    经理要请客 (Người quản lý cần mời khách, khao)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (多发奖金 — Nhiều gửi, phát ra tiền thưởng, giải thưởng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 医生要求丈夫:

  • A. 别加班
  • B. 少喝咖啡
  • C. 必须按时吃药
  • D. 每天最多一杯酒
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 医生要求丈夫:
Nghĩa tiếng Việt:
Đọc đoạn văn và chọn đáp án chính xác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别加班 (đừng tăng ca, làm thêm giờ)
  • B
    少喝咖啡 (ít, thiếu uống cà phê)
  • C
    必须按时吃药 (Bắt buộc phải đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
  • D
    每天最多一杯酒 (Mỗi trời, bầu trời nhất nhiều một cốc, ly rượu, đồ uống có cồn)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015年9月7日的那杯,你陪我干了这杯吧?”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (每天最多一杯酒 — Mỗi trời, bầu trời nhất nhiều một cốc, ly rượu, đồ uống có cồn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个司机不太适应当地的气候。

那个司机 / 当地的 / 气候 / 不太适应

  • A. 那个司机不太适应当地的气候。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (那个司机不太适应当地的气候。)
Câu đề bài:
那个司机 / 当地的 / 气候 / 不太适应
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 司机 (sī jī: người lái xe); 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa); 气候 (qì hòu: khí hậu); 不太 (bútài: không quá, không lắm, không hẳn).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个司机 (Kia, đó cái, con người lái xe)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 不太适应 (không quá, không lắm thích nghi, thích ứng)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 当地的 (địa phương, bản địa của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 气候 (qì hòu — khí hậu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个司机不太适应当地的气候。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他是20世纪最有名的京剧演员。

京剧演员 / 是20世纪最有名的 / 他

  • A. 他是20世纪最有名的京剧演员。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他是20世纪最有名的京剧演员。)
Câu đề bài:
京剧演员 / 是20世纪最有名的 / 他
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
京剧 (Jīng jù: Kinh kịch); 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn); 是 (shì: là, phải); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 最 (zuì: nhất); 有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 是20世纪最有名的 (Là, phải thế kỷ nhất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 京剧演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn Kinh kịch)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他是20世纪最有名的京剧演员。”