Đề H41008

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41008)

Đề thi mã H41008 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41008

Đáp Án H41008 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41008 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41008 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41008 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:A
Câu 13:B
Câu 14:C
Câu 15:A
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:F
Câu 47:C
Câu 48:E
Câu 49:A
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:E
Câu 54:D
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:F
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:B
Câu 63:F
Câu 64:C
Câu 65:F
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:A
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:你的笔记本电脑质量怎么样?
Câu 87:宾馆为我们提供了牙刷和牙膏。
Câu 88:室内温度比较低。
Câu 89:母亲把家里收拾得整整齐齐。
Câu 90:她们俩没通过普通话考试。
Câu 91:这个方法效果很好。
Câu 92:那个警察顺利地完成了任务。
Câu 93:三分之一的报名者会收到邀请信。
Câu 94:他负责网站的技术工作。
Câu 95:楼下的商店要招聘两名售货员。
Câu 96:她觉得有点儿困。
Câu 97:你尝尝,味道怎么样?
Câu 98:是吗?我怀疑不是真的。
Câu 99:时间还来得及。
Câu 100:你怎么了,肚子疼?
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他今天腿疼。

周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。 ★ 他今天腿疼。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi đi đánh bóng rổ suốt một buổi chiều, đã lâu không rèn luyện thể lực nên hôm nay chân đau ê ẩm, ngay cả việc lên lầu cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, trong kỳ nghỉ hè phải chăm chỉ rèn luyện mới được. ★ Hôm nay chân anh ấy bị đau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。 ★ 他今天腿疼。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuối tuần tôi đi đánh bóng rổ suốt một buổi chiều, đã lâu không rèn luyện thể lực nên hôm nay chân đau ê ẩm, ngay cả việc lên lầu cũng khó khăn. Sắp nghỉ hè rồi, trong kỳ nghỉ hè phải chăm chỉ rèn luyện mới được. ★ Hôm nay chân anh ấy bị đau.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "周末我去打了一下午篮球,很长时间没锻炼了,今天腿疼得厉害,连上楼都困难。快放暑假了,暑假里要好好锻炼锻炼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他今天腿疼。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他们准备陪老人去散步。

今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。 ★ 他们准备陪老人去散步。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tết Nguyên Đán năm nay họ vốn định đi nước ngoài tham quan dạo chơi, nhưng do người lớn tuổi trong nhà bỗng nhiên đổ bệnh, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này. ★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người cao tuổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。 ★ 他们准备陪老人去散步。
Nghĩa tiếng Việt:
Tết Nguyên Đán năm nay họ vốn định đi nước ngoài tham quan dạo chơi, nhưng do người lớn tuổi trong nhà bỗng nhiên đổ bệnh, họ đành phải từ bỏ kế hoạch này. ★ Họ chuẩn bị đi dạo cùng người cao tuổi.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:张师傅,今天我们是怎么安排的? 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 问:他们现在要去哪儿?
  • A. 长城
  • B. 公司
  • C. 教室
  • D. 饭馆儿

Dịch nghĩa: Nữ: Sư phụ Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp như thế nào ạ? Nam: Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối sẽ đón mọi người đến quán trà Lão Xá uống trà và xem kịch Kinh Xịch. Hỏi: Bây giờ họ chuẩn bị đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:张师傅,今天我们是怎么安排的? 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 问:他们现在要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sư phụ Trương, hôm nay chúng ta sắp xếp như thế nào ạ? Nam: Tôi sẽ đưa mọi người đi leo Vạn Lý Trường Thành trước, chiều về khách sạn nghỉ ngơi, sau bữa tối sẽ đón mọi người đến quán trà Lão Xá uống trà và xem kịch Kinh Xịch. Hỏi: Bây giờ họ chuẩn bị đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
  • B
    公司 (gōng sī: công ty)
  • C
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • D
    饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (长城 — Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗? 女:没办法,这个月至少还要再去一次。 问:关于女的,可以知道什么?
  • A. 刚结婚
  • B. 准备出差
  • C. 羡慕男的
  • D. 没戴眼镜

Dịch nghĩa: Nam: Chẳng lẽ em lại đi công tác nữa à? Tuần trước chẳng phải vừa mới đi Thượng Hải sao? Nữ: Hết cách thôi, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một chuyến nữa. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你难道又要出差?上个星期不是刚去了上海吗? 女:没办法,这个月至少还要再去一次。 问:关于女的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chẳng lẽ em lại đi công tác nữa à? Tuần trước chẳng phải vừa mới đi Thượng Hải sao? Nữ: Hết cách thôi, tháng này ít nhất còn phải đi thêm một chuyến nữa. Hỏi: Về nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    刚结婚 (vừa mới, vừa vặn kết hôn, lập gia đình)
  • B
    准备出差 (chuẩn bị đi công tác)
  • C
    羡慕男的 (Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) nam, nam giới)
  • D
    没戴眼镜 (Chưa đeo, đội kính)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (准备出差 — chuẩn bị đi công tác). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
  • A. 太厚
  • B. 无聊
  • C. 很有名
  • D. 翻译得不好

Dịch nghĩa: Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太厚 (quá dày, dày dặn)
  • B
    无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
  • C
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • D
    翻译得不好 (Dịch thuật, phiên dịch không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚 — quá dày, dày dặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:昨天看的房子怎么样? 男:还可以,交通比较方便,离咱公司不远。 女:那就快点儿租下来啊。 男:其他都好,关键是房租太高。 问:男的认为房子怎么样?
  • A. 周围吵
  • B. 楼层矮
  • C. 房租高
  • D. 厨房小

Dịch nghĩa: Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào anh? Nam: Tạm ổn, giao thông khá thuận tiện, cách công ty chúng ta không xa. Nữ: Thế thì mau thuê đi chứ. Nam: Mọi thứ khác đều ổn, mấu chốt là tiền thuê nhà quá cao. Hỏi: Nam cho rằng căn nhà thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:昨天看的房子怎么样? 男:还可以,交通比较方便,离咱公司不远。 女:那就快点儿租下来啊。 男:其他都好,关键是房租太高。 问:男的认为房子怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Căn nhà xem hôm qua thế nào anh? Nam: Tạm ổn, giao thông khá thuận tiện, cách công ty chúng ta không xa. Nữ: Thế thì mau thuê đi chứ. Nam: Mọi thứ khác đều ổn, mấu chốt là tiền thuê nhà quá cao. Hỏi: Nam cho rằng căn nhà thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周围吵 (xung quanh, phụ cận ồn ào, làm ồn)
  • B
    楼层矮 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) thấp, lùn)
  • C
    房租高 (tiền thuê nhà cao)
  • D
    厨房小 (nhà bếp nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (房租高 — tiền thuê nhà cao). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
  • A. 不抽烟
  • B. 没进球
  • C. 是个演员
  • D. 爱弹钢琴

Dịch nghĩa: Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn? Nam: Bọn anh thắng ba một. Nữ: Em hỏi anh ghi được mấy bàn cơ mà. Nam: Anh, anh không ghi bàn nào. Giày đá bóng của anh không tốt lắm, mặc vào khó chịu. Nữ: Em hiểu rồi, anh mau đi tắm đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hôm nay đá thế nào? Ghi được mấy bàn? Nam: Bọn anh thắng ba một. Nữ: Em hỏi anh ghi được mấy bàn cơ mà. Nam: Anh, anh không ghi bàn nào. Giày đá bóng của anh không tốt lắm, mặc vào khó chịu. Nữ: Em hiểu rồi, anh mau đi tắm đi. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不抽烟 (không hút thuốc lá)
  • B
    没进球 (chưa ghi bàn, sút vào lưới)
  • C
    是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • D
    爱弹钢琴 (Yêu, yêu thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (没进球 — chưa ghi bàn, sút vào lưới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
  • A. 要坚持
  • B. 去留学
  • C. 多练习
  • D. 要特别仔细

Dịch nghĩa: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
Nghĩa tiếng Việt:
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
  • B
    去留学 (đi du học)
  • C
    多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
  • D
    要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • A. 图书馆
  • B. 大使馆
  • C. 电影院
  • D. 动物园

Dịch nghĩa: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
  • B
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • C
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • D
    动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选词填空 【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 51.A:大夫说,巧克力太甜,吃多了对牙不好。 B:你放心,我只是( )吃一块儿。

  • A. 偶尔
  • B. 顺便
  • C. 温度
  • D. 咸
  • E. 流行
  • F. 兴趣

Dịch nghĩa: 【】 ABCDEF51.A:Bác sĩ nói sô-cô-la ngọt quá, ăn nhiều không tốt cho răng. B:Bạn yên tâm đi, tôi thỉnh thoảng () mới ăn một miếng thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 偶尔 B 顺便 C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 51.A:大夫说,巧克力太甜,吃多了对牙不好。 B:你放心,我只是( )吃一块儿。
Nghĩa tiếng Việt:
【】 ABCDEF51.A:Bác sĩ nói sô-cô-la ngọt quá, ăn nhiều không tốt cho răng. B:Bạn yên tâm đi, tôi thỉnh thoảng () mới ăn một miếng thôi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    偶尔 (ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi)
  • B
    顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    咸 (xián: mặn, vị mặn)
  • E
    流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
  • F
    兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (偶尔 — ǒu ěr: thỉnh thoảng, đôi khi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 咸 E 流行 F 兴趣 B:你放心,我只是 偶尔 吃一块儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 她的这个硕士研究生,性格活泼 B 而且很有耐心,非常适合做老师 C 听白教授介绍

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 她的这个硕士研究生,性格活泼 B 而且很有耐心,非常适合做老师 C 听白教授介绍
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 硕士 (shuò shì: thạc sĩ); 研究生 (yán jiū shēng: nghiên cứu sinh, học viên cao học); 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 地球上每分钟都有新的生命出现 B 这个过程一直在继续,从来没有停止过 C 也有老的生命死去

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 地球上每分钟都有新的生命出现 B 这个过程一直在继续,从来没有停止过 C 也有老的生命死去
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 上 (shàng: trên, lên); 每 (měi: mỗi); 分钟 (fēn zhōng: phút); 都 (dōu: tất cả); 有 (yǒu: có).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:

  • A. A 有耐心
  • B. B 提前完成
  • C. C 互相讨论
  • D. D 拒绝加班

Dịch nghĩa: Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • B
    提前完成 (trước thời hạn, làm sớm hơn hoàn thành, làm xong)
  • C
    互相讨论 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thảo luận, bàn bạc)
  • D
    拒绝加班 (từ chối, cự tuyệt tăng ca, làm thêm giờ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有耐心 — có kiên nhẫn, nhẫn nại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 有些笑话,不光能给人带来快乐,还有教育的作用,能使人们在大笑的时 候重新认识一些问题。 ★ 这段话主要讲笑话的:

  • A. A 作用
  • B. B 范围
  • C. C 重点
  • D. D 历史
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
有些笑话,不光能给人带来快乐,还有教育的作用,能使人们在大笑的时 候重新认识一些问题。 ★ 这段话主要讲笑话的:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 笑话 (xiào huà: chuyện cười, trò đùa); 不光 (bùguāng: không chỉ, không riêng); 能 (néng: có thể); 给 (gěi: cho); 人 (rén: người).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    作用 (zuò yòng: tác dụng)
  • B
    范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
  • C
    重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
  • D
    历史 (lì shǐ: lịch sử)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (作用 — zuò yòng: tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 他的聪明、幽默深深地吸引了她。虽然他也有一些缺点,但她还是认为他 是最可爱、最优秀的人,和他在一起很幸福。 ★ 他是个什么样的人?

  • A. A 浪漫
  • B. B 诚实
  • C. C 重视友谊
  • D. D 对她有吸引力
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
他的聪明、幽默深深地吸引了她。虽然他也有一些缺点,但她还是认为他 是最可爱、最优秀的人,和他在一起很幸福。 ★ 他是个什么样的人?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
他 (tā: anh ấy, ông ấy); 聪明 (cōng ming: thông minh); 幽默 (yōu mò: hài hước); 深 (shēn: sâu, sâu sắc, sâu đậm); 吸引 (xī yǐn: thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    浪漫 (làng màn: lãng mạn)
  • B
    诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
  • C
    重视友谊 (tình hữu nghị, tình bạn bè coi trọng, chú trọng)
  • D
    对她有吸引力 (Đối với cô ấy có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (对她有吸引力 — Đối với cô ấy có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?

  • A. A 5 元
  • B. B 10 元
  • C. C 20 元
  • D. D 100 元

Dịch nghĩa: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    10 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    20 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • D
    100 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (10 元). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 母亲把家里收拾得整整齐齐。

把 / 家里 / 母亲 / 整整齐齐 / 收拾得

  • A. 母亲把家里收拾得整整齐齐。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (母亲把家里收拾得整整齐齐。)
Câu đề bài:
把 / 家里 / 母亲 / 整整齐齐 / 收拾得
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
把 (bǎ: cầm, nắm); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu); 整整 (zhěngzhěng: tròn, đúng trọn vẹn, suốt); 齐 (Qí: đều, ngay ngắn); 收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 母亲 (mǔ qīn — mẹ, thân mẫu)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Danh từ chỉ nơi chốn: 家里 (jiālǐ — trong nhà, ở nhà)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 收拾得 (thu dọn, dọn dẹp đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 整整齐齐 (Tròn, đúng trọn vẹn đều, ngay ngắn đều, ngay ngắn)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “母亲把家里收拾得整整齐齐。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 楼下的商店要招聘两名售货员。

两名售货员 / 招聘 / 楼下的商店 / 要

  • A. 楼下的商店要招聘两名售货员。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (楼下的商店要招聘两名售货员。)
Câu đề bài:
两名售货员 / 招聘 / 楼下的商店 / 要
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân); 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 楼下的商店 (cửa hàng dưới lầu, tầng dưới)
  • Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
  • Danh từ: 招聘 (zhāo pìn — tuyển dụng, chiêu mộ)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两名售货员 (Hai (dùng trước lượng từ) người nhân viên bán hàng, thu ngân)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “楼下的商店要招聘两名售货员。”