Đề H41007

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41007)

Đề thi mã H41007 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41007

Đáp Án H41007 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41007 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41007 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41007 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:C
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:B
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:A
Câu 41:C
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:E
Câu 50:F
Câu 51:E
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:E
Câu 63:F
Câu 64:B
Câu 65:E
Câu 66:B
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:D
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:B
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:他的答案完全正确。
Câu 87:他被外面的响声吵醒了。
Câu 88:他的工资是我的两倍。
Câu 89:奶奶做的饺子真香。
Câu 90:你们俩的看法没什么区别。
Câu 91:这些食品符合国家安全标准吗?
Câu 92:你最好不要打扰他。
Câu 93:她是当地儿童医院的护士。
Câu 94:我已经逐渐适应了这里的气候。
Câu 95:导游把那份申请寄出去了。
Câu 96:来,为我们的健康干杯!
Câu 97:她汉语说得很流利。
Câu 98:对不起,这里禁止吸烟。
Câu 99:毕业了,他们很激动。
Câu 100:他的洗衣机好像出问题了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 地铁不会堵车。

与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。 ★ 地铁不会堵车。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: So với ô tô, ưu điểm lớn nhất của tàu điện ngầm là không bị tắc đường. Vì vậy, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm để đi làm. ★ Tàu điện ngầm không bị tắc đường.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。 ★ 地铁不会堵车。
Nghĩa tiếng Việt:
So với ô tô, ưu điểm lớn nhất của tàu điện ngầm là không bị tắc đường. Vì vậy, rất nhiều người chọn đi tàu điện ngầm để đi làm. ★ Tàu điện ngầm không bị tắc đường.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "与公共汽车相比,地铁最大的优点是不会堵车。所以,很多人选择乘坐地铁上下班。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 地铁不会堵车。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他现在是警察。

小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。 ★ 他现在是警察。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ, anh ấy hy vọng sau này mình trở thành một cảnh sát dũng cảm. Lớn lên, anh ấy lại trở thành một luật sư xuất sắc, dùng kiến thức pháp luật của mình để giúp đỡ người khác. ★ Anh ấy hiện tại là cảnh sát.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
小时候,他希望自己将来成为一名勇敢的警察。长大后,他却成为一名优秀的律师,用自己的法律知识来帮助别人。 ★ 他现在是警察。
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ, anh ấy hy vọng sau này mình trở thành một cảnh sát dũng cảm. Lớn lên, anh ấy lại trở thành một luật sư xuất sắc, dùng kiến thức pháp luật của mình để giúp đỡ người khác. ★ Anh ấy hiện tại là cảnh sát.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。 男:请稍等,我再打印一张。 问:女的刚才把什么填错了?
  • A. 出生地
  • B. 兴趣和爱好
  • C. 姓名和职业
  • D. 民族和性别

Dịch nghĩa: Nữ: Cho tôi xin lại một tờ bảng khai nữa được không? Tôi điền nhầm dân tộc và giới tính rồi. Nam: Xin đợi một chút, tôi in lại tờ khác. Hỏi: Nữ vừa nãy điền nhầm cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:能再给我一张表格吗?我把民族和性别填反了。 男:请稍等,我再打印一张。 问:女的刚才把什么填错了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cho tôi xin lại một tờ bảng khai nữa được không? Tôi điền nhầm dân tộc và giới tính rồi. Nam: Xin đợi một chút, tôi in lại tờ khác. Hỏi: Nữ vừa nãy điền nhầm cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    出生地 (sinh ra, chào đời một cách (trợ từ trạng ngữ))
  • B
    兴趣和爱好 (Hứng thú, sở thích và sở thích)
  • C
    姓名和职业 (Họ và tên, danh tính và nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
  • D
    民族和性别 (Dân tộc và giới tính)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (民族和性别 — Dân tộc và giới tính). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:明天你打车直接去机场,不用来接我了,我坐地铁去,很方便。 女:也行,那咱们明天机场见。 问:男的明天怎么去机场?
  • A. 开车
  • B. 坐地铁
  • C. 坐出租车
  • D. 骑自行车

Dịch nghĩa: Nam: Ngày mai em bắt xe đi thẳng ra sân bay luôn, không phải đến đón anh đâu, anh đi tàu điện ngầm ra, rất tiện. Nữ: Cũng được, vậy ngày mai gặp nhau ở sân bay nhé. Hỏi: Ngày mai nam đi sân bay bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天你打车直接去机场,不用来接我了,我坐地铁去,很方便。 女:也行,那咱们明天机场见。 问:男的明天怎么去机场?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Ngày mai em bắt xe đi thẳng ra sân bay luôn, không phải đến đón anh đâu, anh đi tàu điện ngầm ra, rất tiện. Nữ: Cũng được, vậy ngày mai gặp nhau ở sân bay nhé. Hỏi: Ngày mai nam đi sân bay bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
  • B
    坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
  • C
    坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
  • D
    骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
  • A. 太厚
  • B. 无聊
  • C. 很有名
  • D. 翻译得不好

Dịch nghĩa: Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这本小说这么厚,什么时候才能看完啊。 女:每天晚上看十几页,差不多一个月就可以看完。 问:男的认为这本书怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cuốn tiểu thuyết này dày thế này, bao giờ mới đọc xong đây. Nữ: Mỗi tối đọc mười mấy trang, khoảng một tháng là đọc xong. Hỏi: Nam cho rằng cuốn sách này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太厚 (quá dày, dày dặn)
  • B
    无聊 (wú liáo: nhàm chán, tẻ nhạt)
  • C
    很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • D
    翻译得不好 (Dịch thuật, phiên dịch không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太厚 — quá dày, dày dặn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:小王,你也来商场购物啊? 男:我要买个行李箱。您要买什么? 女:今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿? 男:我周末要去外地演出。 问:男的最可能是做什么的?
  • A. 医生
  • B. 记者
  • C. 演员
  • D. 运动员

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Vương, cậu cũng đến trung tâm thương mại mua sắm à? Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali. Chị muốn mua gì? Nữ: Hôm nay nghỉ ngơi nên đến đây dạo chơi. Cậu mua vali để đi đâu thế? Nam: Cuối tuần tôi phải đi biểu diễn ở địa phương khác. Hỏi: Nam rất có khả năng làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小王,你也来商场购物啊? 男:我要买个行李箱。您要买什么? 女:今天休息,所以过来逛逛。你买行李箱要去哪儿? 男:我周末要去外地演出。 问:男的最可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Vương, cậu cũng đến trung tâm thương mại mua sắm à? Nam: Tôi muốn mua một chiếc vali. Chị muốn mua gì? Nữ: Hôm nay nghỉ ngơi nên đến đây dạo chơi. Cậu mua vali để đi đâu thế? Nam: Cuối tuần tôi phải đi biểu diễn ở địa phương khác. Hỏi: Nam rất có khả năng làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
  • B
    记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
  • C
    演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • D
    运动员 (yùndòngyuán: vận động viên, tuyển thủ thể thao)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (演员 — yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:周老师,没想到在这儿遇到您!您去哪儿? 男:去北京参加一个教育工作会,你呢? 女:我也回北京,我弟弟要结婚。您是十点零五的飞机吗? 男:对。我刚听广播里说,飞机要推迟半小时起飞。 问:周老师去北京做什么?
  • A. 开会
  • B. 办签证
  • C. 看同事
  • D. 看京剧表演

Dịch nghĩa: Nữ: Thầy Châu, không ngờ lại gặp thầy ở đây! Thầy đi đâu thế? Nam: Đi Bắc Kinh tham gia hội nghị công tác giáo dục, còn em? Nữ: Em cũng về Bắc Kinh, em trai em sắp kết hôn. Thầy đi chuyến bay 10 giờ 05 phải không? Nam: Đúng vậy. Thầy vừa nghe phát thanh nói, máy bay sẽ hoãn cất cánh nửa tiếng. Hỏi: Thầy Châu đi Bắc Kinh để làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:周老师,没想到在这儿遇到您!您去哪儿? 男:去北京参加一个教育工作会,你呢? 女:我也回北京,我弟弟要结婚。您是十点零五的飞机吗? 男:对。我刚听广播里说,飞机要推迟半小时起飞。 问:周老师去北京做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thầy Châu, không ngờ lại gặp thầy ở đây! Thầy đi đâu thế? Nam: Đi Bắc Kinh tham gia hội nghị công tác giáo dục, còn em? Nữ: Em cũng về Bắc Kinh, em trai em sắp kết hôn. Thầy đi chuyến bay 10 giờ 05 phải không? Nam: Đúng vậy. Thầy vừa nghe phát thanh nói, máy bay sẽ hoãn cất cánh nửa tiếng. Hỏi: Thầy Châu đi Bắc Kinh để làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
  • B
    办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
  • C
    看同事 (nhìn, xem đồng nghiệp)
  • D
    看京剧表演 (Nhìn, xem Kinh kịch biểu diễn, trình diễn)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (开会 — kāihuì: họp, mở cuộc họp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
  • A. 要坚持
  • B. 去留学
  • C. 多练习
  • D. 要特别仔细

Dịch nghĩa: Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
学习一种语言不是简单的事情。许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是,只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候,就会增加我们的信心,离学好这种语言,也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
Nghĩa tiếng Việt:
Học một loại ngôn ngữ không phải là chuyện đơn giản. Rất nhiều người cảm thấy rất khó khăn khi bắt đầu học, thế là từ bỏ. Nhưng, chỉ cần kiên trì tiếp, học từ những thứ cơ bản nhất, từ từ sẽ phát hiện ra sự thay đổi của bản thân. Lúc này, sẽ tăng thêm lòng tin của chúng ta, cách việc học giỏi ngôn ngữ đó cũng ngày càng gần hơn. ★ Hỏi: Làm thế nào mới có thể học giỏi một ngôn ngữ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
  • B
    去留学 (đi du học)
  • C
    多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
  • D
    要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (要坚持 — cần kiên trì, bền bỉ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
  • A. 图书馆
  • B. 大使馆
  • C. 电影院
  • D. 动物园

Dịch nghĩa: Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加。可是,来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi không đồng ý tăng giá vé. Sau khi giá vé tăng lên, doanh thu tiền vé hình như sẽ tăng. Tuy nhiên, khách du lịch đến đây lại có khả năng vì thế mà giảm đi, thực tế tổng doanh thu đang giảm xuống. Cho nên tôi thấy nên giảm giá vé để thu hút nhiều người đến đây hơn. ★ Hỏi: Người nói rất có thể làm việc ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
  • B
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • C
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • D
    动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3( )。 B:办公室的复印机坏了,我去楼下复印,一会儿给您送去。

  • A. 安排
  • B. 扔
  • C. 温度
  • D. 准时
  • E. 份
  • F. 恐怕

Dịch nghĩa: [Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 51.A: Anh phô tô hộ em mấy bài viết này với, lấy 3 ( ). B: Máy phô tô của văn phòng hỏng rồi, tôi xuống lầu phô tô, lát nữa mang qua cho chị.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 安排 B 扔 C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3( )。 B:办公室的复印机坏了,我去楼下复印,一会儿给您送去。
Nghĩa tiếng Việt:
[Danh sách từ chọn] A Sắp xếp B Vứt C Nhiệt độ D Đúng giờ E Bản/Phần F Sợ rằng 51.A: Anh phô tô hộ em mấy bài viết này với, lấy 3 ( ). B: Máy phô tô của văn phòng hỏng rồi, tôi xuống lầu phô tô, lát nữa mang qua cho chị.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
  • B
    扔 (rēng: ném, vứt)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
  • E
    份 (fèn: bản, phần)
  • F
    恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (份 — fèn: bản, phần) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 准时 E 份 F 恐怕 51.A:你帮我把这些文章复印一下吧,要3 份 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 每个人都有烦恼 B 只不过有的人把它写在脸上 C 有的人把它放在心间

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Mỗi người đều có phiền muộn B Chỉ là có người viết nó lên khuôn mặt C Có người cất nó ở trong lòng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 每个人都有烦恼 B 只不过有的人把它写在脸上 C 有的人把它放在心间
Nghĩa tiếng Việt:
A Mỗi người đều có phiền muộn B Chỉ là có người viết nó lên khuôn mặt C Có người cất nó ở trong lòng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 它通过两个年轻人的爱情故事 B 反映了当时的社会情况 C 《红楼梦》是中国著名的长篇小说

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nó thông qua câu chuyện tình yêu của hai người trẻ tuổi B Phản ánh tình hình xã hội lúc bấy giờ C "Hồng Lâu Mộng" là tiểu thuyết trường (dài tập) nổi tiếng của Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (E)
Câu đề bài:
A 它通过两个年轻人的爱情故事 B 反映了当时的社会情况 C 《红楼梦》是中国著名的长篇小说
Nghĩa tiếng Việt:
A Nó thông qua câu chuyện tình yêu của hai người trẻ tuổi B Phản ánh tình hình xã hội lúc bấy giờ C "Hồng Lâu Mộng" là tiểu thuyết trường (dài tập) nổi tiếng của Trung Quốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第67题:阅读短文,选择正确答案 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:

  • A. A 有耐心
  • B. B 提前完成
  • C. C 互相讨论
  • D. D 拒绝加班

Dịch nghĩa: Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至很讨厌的工作。这时, 我们最需要的就是耐心和责任心,还有一个愉快的心情。 ★ 做不喜欢做的工作时,应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Rất nhiều lúc, chúng ta không thể không làm một số công việc mà bản thân không muốn làm thậm chí rất ghét. Lúc này, điều chúng ta cần nhất chính là sự kiên nhẫn và tinh thần trách nhiệm, cùng với một tâm trạng vui vẻ. ★ Khi làm công việc không thích, nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
  • B
    提前完成 (trước thời hạn, làm sớm hơn hoàn thành, làm xong)
  • C
    互相讨论 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thảo luận, bàn bạc)
  • D
    拒绝加班 (từ chối, cự tuyệt tăng ca, làm thêm giờ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有耐心 — có kiên nhẫn, nhẫn nại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 在遇到困难又一时无法解决的时候,我们的脾气可能会变得很不好。这时, 我们首先应该冷静下来,想想问题究竟出在哪里。其次,可以考虑让自己 轻松一下,去听听音乐、散散步,不要太紧张。 ★ 遇到困难时首先应该:

  • A. A 接受邀请
  • B. B 表示抱歉
  • C. C 找警察帮忙
  • D. D 找到问题的原因

Dịch nghĩa: Khi gặp khó khăn mà nhất thời không thể giải quyết được, tâm tính của chúng ta có thể sẽ trở nên rất kém. Lúc này, trước tiên chúng ta nên bình tĩnh lại, nghĩ xem rốt cuộc vấn đề xuất hiện ở đâu. Tiếp theo, có thể cân nhắc thả lỏng bản thân một chút, đi nghe nhạc, đi dạo mát, đừng căng thẳng quá. ★ Khi gặp khó khăn trước tiên nên:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
在遇到困难又一时无法解决的时候,我们的脾气可能会变得很不好。这时, 我们首先应该冷静下来,想想问题究竟出在哪里。其次,可以考虑让自己 轻松一下,去听听音乐、散散步,不要太紧张。 ★ 遇到困难时首先应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi gặp khó khăn mà nhất thời không thể giải quyết được, tâm tính của chúng ta có thể sẽ trở nên rất kém. Lúc này, trước tiên chúng ta nên bình tĩnh lại, nghĩ xem rốt cuộc vấn đề xuất hiện ở đâu. Tiếp theo, có thể cân nhắc thả lỏng bản thân một chút, đi nghe nhạc, đi dạo mát, đừng căng thẳng quá. ★ Khi gặp khó khăn trước tiên nên:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    接受邀请 (tiếp nhận, chấp nhận mời, lời mời)
  • B
    表示抱歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, áy náy)
  • C
    找警察帮忙 (Tìm kiếm cảnh sát, công an giúp đỡ, hỗ trợ)
  • D
    找到问题的原因 (Tìm thấy, tìm ra được nguyên nhân, lý do câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (找到问题的原因 — Tìm thấy, tìm ra được nguyên nhân, lý do câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 为了引起大家的注意,他故意把声音提高。果然,所有人都放下了手里的 工作,认真听他讲。 ★ 他怎样引起别人的注意?

  • A. A 讲笑话
  • B. B 提高声音
  • C. C 提前离开
  • D. D 主动和别人握手

Dịch nghĩa: Để thu hút sự chú ý của mọi người, anh ấy cố tình nâng cao giọng nói. Quả nhiên, tất cả mọi người đều gác lại công việc trong tay, chăm chú lắng nghe anh ấy nói. ★ Anh ấy thu hút sự chú ý của người khác bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
为了引起大家的注意,他故意把声音提高。果然,所有人都放下了手里的 工作,认真听他讲。 ★ 他怎样引起别人的注意?
Nghĩa tiếng Việt:
Để thu hút sự chú ý của mọi người, anh ấy cố tình nâng cao giọng nói. Quả nhiên, tất cả mọi người đều gác lại công việc trong tay, chăm chú lắng nghe anh ấy nói. ★ Anh ấy thu hút sự chú ý của người khác bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    讲笑话 (giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
  • B
    提高声音 (nâng cao, cải thiện âm thanh)
  • C
    提前离开 (trước thời hạn, làm sớm hơn rời khỏi, rời đi)
  • D
    主动和别人握手 (Chủ động, tự giác tích cực và người khác bắt tay)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (提高声音 — nâng cao, cải thiện âm thanh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?

  • A. A 5 元
  • B. B 10 元
  • C. C 20 元
  • D. D 100 元

Dịch nghĩa: Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 问:“爸,您一小时可以赚多少钱?”“我想想,大概是20 块。”小孩又问:“您 可以借我10 块钱吗?”尽管父亲有些生气,但还是拿出了10 块钱。儿子一边感 谢爸爸,一边从手里拿出另外10 块钱,说:“爸,我可以向您买一个小时的时间 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。” ★ 儿子原来有多少钱?
Nghĩa tiếng Việt:
Bố đi làm về đến nhà đã rất muộn và rất mệt. Ông phát hiện đứa con trai 7 tuổi vẫn đang đợi mình ở cửa. Con trai hỏi: "Bố ơi, một tiếng bố có thể kiếm được bao nhiêu tiền?" "Để bố nghĩ xem, chắc là khoảng 20 tệ." Đứa bé lại hỏi: "Bố có thể cho con mượn 10 tệ không?" Mặc dù người cha có chút bực mình nhưng vẫn lấy ra 10 tệ. Đứa con vừa cảm ơn bố vừa lấy từ trong tay ra một tờ 10 tệ khác và nói: "Bố ơi, con có thể mua một tiếng thời gian của bố được không? Ngày mai xin hãy về nhà sớm một chút, con muốn ăn tối cùng bố." ★ Lúc đầu con trai có bao nhiêu tiền?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    5 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • B
    10 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • C
    20 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
  • D
    100 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "爸爸下班回到家已经很晚了,很累。他发现7 岁的儿子还在门口等他。儿子 吗?明天请早一点儿回家,我想和您一起吃晚饭。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (10 元). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 奶奶做的饺子真香。

饺子 / 香 / 奶奶 / 做的 / 真

  • A. 奶奶做的饺子真香。

Dịch nghĩa: Sủi cảo / thơm / bà / làm / thật

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (奶奶做的饺子真香。)
Câu đề bài:
饺子 / 香 / 奶奶 / 做的 / 真
Nghĩa tiếng Việt:
Sủi cảo / thơm / bà / làm / thật
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 奶奶 (nǎi nai — bà)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 做的 (làm, chế tạo của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 饺子 (jiǎo zi — sủi cảo, bánh chẻo)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 真 (zhēn — thật là, rất)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 香 (xiāng — thơm, nén hương)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “奶奶做的饺子真香。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 导游把那份申请寄出去了。

那份申请 / 寄 / 出去了 / 导游 / 把

  • A. 导游把那份申请寄出去了。

Dịch nghĩa: Bản đơn xin đó / gửi / đi rồi / hướng dẫn viên / đem / H41007 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (导游把那份申请寄出去了。)
Câu đề bài:
那份申请 / 寄 / 出去了 / 导游 / 把
Nghĩa tiếng Việt:
Bản đơn xin đó / gửi / đi rồi / hướng dẫn viên / đem / H41007 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 导游 (dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch)
  • Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 那份申请 (Kia, đó bản, phần xin, nộp đơn xin)
  • Động từ vị ngữ: 寄 (jì — gửi (thư từ, bưu kiện))
  • Động từ vị ngữ: 出去了 (đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “导游把那份申请寄出去了。”