Đề H41006

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41006)

Đề thi mã H41006 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41006

Đáp Án H41006 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41006 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41006 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41006 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:A
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:C
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:E
Câu 48:C
Câu 49:F
Câu 50:B
Câu 51:E
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:A
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:C
Câu 62:D
Câu 63:F
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:C
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:这双袜子是父亲给我的。
Câu 87:真希望天气继续暖和下去。
Câu 88:国家的经济正在逐渐发展。
Câu 89:任何植物都离不开阳光。
Câu 90:这个标准太严格了吧?
Câu 91:从左到右大概有1000 米。
Câu 92:他的话让李教授很感动。
Câu 93:把毛巾和牙膏放塑料袋里。
Câu 94:参观的人数比去年增长了三分之一。
Câu 95:他是20 世纪最有名的京剧演员。
Câu 96:你再仔细找找。
Câu 97:我姐姐在医院上班,她是护士。
Câu 98:你好,我的密码忘了怎么办?
Câu 99:对不起,您的航班已经起飞了。
Câu 100:这是小问题,很好修。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 妻子减肥很成功。

我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。 ★ 妻子减肥很成功。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi muốn giảm cân, vì vậy mỗi ngày cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là trong vòng một tháng con ngựa lại gầy đi mười cân. ★ Vợ giảm cân rất thành công.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我妻子想减肥,所以她每天早上都去骑马。结果马竟然在一个月之内瘦了二十斤。 ★ 妻子减肥很成功。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn giảm cân, vì vậy mỗi ngày cô ấy đều đi cưỡi ngựa. Kết quả là trong vòng một tháng con ngựa lại gầy đi mười cân. ★ Vợ giảm cân rất thành công.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 现在的房租很贵。

到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。 ★ 现在的房租很贵。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà vốn đã rất cao, trong tương lai có lẽ sẽ giảm xuống, thế nhưng cũng có khả năng sẽ còn cao hơn nữa. ★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
到底该不该买房子,这是让一些人头疼的问题。因为已经很高的房价,将来可能会降下来,然而也有可能会变得更高。 ★ 现在的房租很贵。
Nghĩa tiếng Việt:
Rốt cuộc có nên mua nhà hay không, đây là vấn đề khiến một số người đau đầu. Bởi vì giá nhà vốn đã rất cao, trong tương lai có lẽ sẽ giảm xuống, thế nhưng cũng có khả năng sẽ còn cao hơn nữa. ★ Tiền thuê nhà hiện tại rất đắt.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊! 男:你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 宾馆
  • B. 教室
  • C. 树林中
  • D. 大使馆

Dịch nghĩa: Nữ: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh biết bao! Nam: Em đứng đó đừng động đậy, anh chụp cho em một bức ảnh, dịch sang bên trái một chút nữa. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这儿的风景真美呀,你看这草地,多绿啊! 男:你站那儿别动,我给你照张相,再往左一点儿。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, anh nhìn bãi cỏ này xem, xanh biết bao! Nam: Em đứng đó đừng động đậy, anh chụp cho em một bức ảnh, dịch sang bên trái một chút nữa. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • B
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • C
    树林中 (trong, ở giữa rừng cây, rặng cây)
  • D
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (树林中 — trong, ở giữa rừng cây, rặng cây). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:你已经到家了?你不是下周才回来吗? 女:任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。 问:女的为什么提前回家?
  • A. 亲戚结婚
  • B. 准备出差
  • C. 任务完成了
  • D. 身体不舒服

Dịch nghĩa: Nam: Em đã về đến nhà rồi à? Không phải tuần sau em mới về cơ mà? Nữ: Nhiệm vụ hoàn thành trước thời hạn, thế nên em về trước luôn, muốn cho anh một sự bất ngờ. Hỏi: Tại sao người nữ về nhà trước thời hạn?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你已经到家了?你不是下周才回来吗? 女:任务提前完成了,所以就先回来了,想给你个惊喜。 问:女的为什么提前回家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em đã về đến nhà rồi à? Không phải tuần sau em mới về cơ mà? Nữ: Nhiệm vụ hoàn thành trước thời hạn, thế nên em về trước luôn, muốn cho anh một sự bất ngờ. Hỏi: Tại sao người nữ về nhà trước thời hạn?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亲戚结婚 (họ hàng, người thân kết hôn, lập gia đình)
  • B
    准备出差 (chuẩn bị đi công tác)
  • C
    任务完成了 (Nhiệm vụ, công tác hoàn thành, làm xong rồi)
  • D
    身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (任务完成了 — Nhiệm vụ, công tác hoàn thành, làm xong rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:这儿离长城大约还有四十公里。 女:那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。 问:他们到长城还要多长时间?
  • A. 半小时
  • B. 40 分钟
  • C. 一小时
  • D. 一个半小时

Dịch nghĩa: Nam: Từ đây đến Vạn Lý Trường Thành còn khoảng 40 cây số nữa. Nữ: Vậy nửa tiếng nữa là đến rồi, em còn tưởng rất xa chứ. Hỏi: Họ đến Vạn Lý Trường Thành mất bao nhiêu thời gian nữa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这儿离长城大约还有四十公里。 女:那再有半个小时就到了,我还以为很远呢。 问:他们到长城还要多长时间?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Từ đây đến Vạn Lý Trường Thành còn khoảng 40 cây số nữa. Nữ: Vậy nửa tiếng nữa là đến rồi, em còn tưởng rất xa chứ. Hỏi: Họ đến Vạn Lý Trường Thành mất bao nhiêu thời gian nữa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    半小时 (nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
  • B
    40 分钟 (Phút)
  • C
    一小时 (một tiếng đồng hồ)
  • D
    一个半小时 (Một cái nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (半小时 — nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:最近太热了,真让人受不了。 男:是,几乎离不开空调了。 女:刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。 男:夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。 问:男的为什么希望秋天快点儿来?
  • A. 凉快
  • B. 想爬山
  • C. 水果多
  • D. 喜欢下雪

Dịch nghĩa: Nữ: Dạo này nóng quá, thực sự khiến người ta không chịu nổi. Nam: Đúng vậy, hầu như không thể rời khỏi điều hòa. Nữ: Vừa nãy xem tin tức trên mạng, nói là nóng đến tận cuối tháng cơ. Nam: Mong mùa hè trôi qua nhanh lên, mùa thu mau đến đi. Hỏi: Tại sao người nam hy vọng mùa thu mau đến?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:最近太热了,真让人受不了。 男:是,几乎离不开空调了。 女:刚才在网上看新闻,说是到月底都这么热。 男:夏天快点儿过去吧,秋天快点儿来吧。 问:男的为什么希望秋天快点儿来?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Dạo này nóng quá, thực sự khiến người ta không chịu nổi. Nam: Đúng vậy, hầu như không thể rời khỏi điều hòa. Nữ: Vừa nãy xem tin tức trên mạng, nói là nóng đến tận cuối tháng cơ. Nam: Mong mùa hè trôi qua nhanh lên, mùa thu mau đến đi. Hỏi: Tại sao người nam hy vọng mùa thu mau đến?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
  • B
    想爬山 (muốn leo núi)
  • C
    水果多 (trái cây, hoa quả nhiều)
  • D
    喜欢下雪 (thích tuyết rơi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (凉快 — liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。 男:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。 女:对,另外,再买一个新洗衣机。 男:行。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 窗户坏了
  • B. 沙发太硬
  • C. 他们要搬家
  • D. 他们在逛街

Dịch nghĩa: Nữ: Đồ đạc nhà mình cũ hết rồi, đợt chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới đi. Nam: Ghế sô-pha đổi màu sáng hơn một chút đi, màu hiện tại tối quá. Nữ: Đúng vậy, ngoài ra, mua thêm một chiếc máy giặt mới nữa. Nam: Được. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:咱们这些家具都旧了,这次搬家,我们换新的。 男:沙发换颜色亮一点儿的,现在这个颜色太深。 女:对,另外,再买一个新洗衣机。 男:行。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đồ đạc nhà mình cũ hết rồi, đợt chuyển nhà này, chúng ta đổi đồ mới đi. Nam: Ghế sô-pha đổi màu sáng hơn một chút đi, màu hiện tại tối quá. Nữ: Đúng vậy, ngoài ra, mua thêm một chiếc máy giặt mới nữa. Nam: Được. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    窗户坏了 (Cửa sổ xấu, hỏng rồi)
  • B
    沙发太硬 (Ghế sô-pha, đi-văng quá cứng, đanh thép)
  • C
    他们要搬家 (Họ, bọn họ cần chuyển nhà, dọn nhà)
  • D
    他们在逛街 (Họ, bọn họ ở dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他们要搬家 — Họ, bọn họ cần chuyển nhà, dọn nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 按时休息
  • B. 能力是关键
  • C. 做事要主动
  • D. 要早做准备

Dịch nghĩa: Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备,可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bất kể làm việc gì, đều nên có kế hoạch. Có câu nói rất hay: "Tối qua chuẩn bị thêm vài phút, hôm nay bớt đi mấy giờ phiền phức." Điều này nói cho chúng ta biết, chuẩn bị trước có thể khiến cho công việc hoàn thành suôn sẻ hơn, giảm bớt khả năng xuất hiện rắc rối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
  • B
    能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
  • C
    做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
  • D
    要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要早做准备 — Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币…… 问:大学生觉得这个问题怎么样?
  • A. 太简单
  • B. 不好解释
  • C. 需要讨论
  • D. 无正确答案

Dịch nghĩa: Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu... Hỏi: Sinh viên đại học cảm thấy vấn đề này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有个人在黑板上画了一个圆,问不同的学生:“看到这个圆,想到什么了?”大学生觉得太简单,不愿意回答;中学生认为是数字“0”;小学生的回答却多种多样:月亮、太阳、乒乓球、西红柿、硬币…… 问:大学生觉得这个问题怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Có người vẽ một hình tròn lên bảng đen, hỏi những học sinh khác rằng: "Nhìn thấy hình tròn này, các em liên tưởng đến điều gì?" Sinh viên đại học cảm thấy quá đơn giản, không muốn trả lời; học sinh cấp hai cho là chữ số "0"; câu trả lời của học sinh tiểu học lại vô cùng phong phú: mặt trăng, mặt trời, quả bóng bàn, quả cà chua, tiền xu. Hỏi: Sinh viên đại học cảm thấy vấn đề này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太简单 (quá đơn giản)
  • B
    不好解释 (Không tốt, đẹp giải thích, phân trần)
  • C
    需要讨论 (thảo luận, bàn bạc cần, đòi hỏi)
  • D
    无正确答案 (Không, không có (vô) chính xác, đúng đắn đáp án, câu trả lời)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (太简单 — quá đơn giản). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 51.A:您是什么时候来北京的? B:2003 年,我大学( )后就来了。

  • A. 页
  • B. 收拾
  • C. 温度
  • D. 不过
  • E. 毕业
  • F. 窄

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 51.A:Anh đến Bắc Kinh từ bao giờ thế? B:Năm 2003, tôi vừa( )đại học xong là đến luôn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 页 B 收拾 C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 51.A:您是什么时候来北京的? B:2003 年,我大学( )后就来了。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ vựng lựa chọn】 A (Trang) B (Dọn dẹp) C (Nhiệt độ) D (Nhưng) E (Tốt nghiệp) F (Hẹp) 51.A:Anh đến Bắc Kinh từ bao giờ thế? B:Năm 2003, tôi vừa( )đại học xong là đến luôn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    页 (yè: trang (sách, tài liệu))
  • B
    收拾 (shōu shi: thu dọn, dọn dẹp)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    不过 (bù guò: nhưng mà, có điều)
  • E
    毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
  • F
    窄 (zhǎi: hẹp, chật hẹp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (毕业 — bì yè: tốt nghiệp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 不过 E 毕业 F 窄 B:2003 年,我大学 毕业 后就来了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 不管是内容还是语言都十分理想 B 这篇报道我看了两遍,质量很高 C 打印几份让同事们看看

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Dù là nội dung hay ngôn ngữ đều rất lý tưởng B Bài báo này tôi đọc hai lượt rồi, chất lượng rất cao C In ra mấy bản cho các đồng nghiệp xem qua

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 不管是内容还是语言都十分理想 B 这篇报道我看了两遍,质量很高 C 打印几份让同事们看看
Nghĩa tiếng Việt:
A Dù là nội dung hay ngôn ngữ đều rất lý tưởng B Bài báo này tôi đọc hai lượt rồi, chất lượng rất cao C In ra mấy bản cho các đồng nghiệp xem qua
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B 生气多是由误会引起的 C 因此当你觉得自己要生气的时候
Nghĩa tiếng Việt:
A Tốt nhất nên làm rõ rốt cuộc là chuyện gì trước đã B Tức giận phần lớn là do hiểu lầm gây ra C Cho nên khi bạn cảm thấy mình sắp nổi giận
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 烦恼时,我会写写日记,或者给好朋友打个电话聊会儿天,还可以散散步, 甚至去旅游等等。你呢? ★ 这段话主要讲什么?

  • A. A 我的爱好
  • B. B 什么是烦恼
  • C. C 烦恼时怎么办
  • D. D 为什么会烦恼

Dịch nghĩa: Những lúc phiền muộn, tôi thường viết nhật ký, hoặc gọi điện thoại cho bạn thân trò chuyện một lúc, cũng có thể đi dạo, thậm chí đi du lịch v.v. Còn bạn thì sao? ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
烦恼时,我会写写日记,或者给好朋友打个电话聊会儿天,还可以散散步, 甚至去旅游等等。你呢? ★ 这段话主要讲什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Những lúc phiền muộn, tôi thường viết nhật ký, hoặc gọi điện thoại cho bạn thân trò chuyện một lúc, cũng có thể đi dạo, thậm chí đi du lịch v.v. Còn bạn thì sao? ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我的爱好 (sở thích của tôi)
  • B
    什么是烦恼 (Gì, cái gì là, phải phiền não, buồn phiền)
  • C
    烦恼时怎么办 (Phiền não, buồn phiền thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
  • D
    为什么会烦恼 (Tại sao, vì sao biết phiền não, buồn phiền)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (烦恼时怎么办 — Phiền não, buồn phiền thời gian, giờ làm sao bây giờ, phải làm thế nào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们 困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天 的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点?

  • A. A 很懒
  • B. B 很脏
  • C. C 很快乐
  • D. D 很孤单

Dịch nghĩa: Con người thông minh hơn động vật, nhưng động vật vẫn có rất nhiều điểm đáng để con người học hỏi. Lấy loài sư tử mà nói, chúng buồn ngủ mới ngủ, đói mới ăn, mãi mãi không phiền muộn chuyện ngày hôm qua, cũng không lo lắng chuyện ngày mai. Nếu có được thái độ sống giống như chúng, con người nhất định sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn rất nhiều. ★ Sư tử có đặc điểm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
人比动物聪明,但动物仍然有很多值得人学习的地方。拿狮子来说,它们 困的时候才睡觉,饿的时候才进食,永远不为昨天的事烦恼,也不为明天 的事担心。如果能有和它们一样的生命态度,人们一定会健康快乐很多。 ★ 狮子有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Con người thông minh hơn động vật, nhưng động vật vẫn có rất nhiều điểm đáng để con người học hỏi. Lấy loài sư tử mà nói, chúng buồn ngủ mới ngủ, đói mới ăn, mãi mãi không phiền muộn chuyện ngày hôm qua, cũng không lo lắng chuyện ngày mai. Nếu có được thái độ sống giống như chúng, con người nhất định sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn rất nhiều. ★ Sư tử có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很懒 (rất lười biếng, lười)
  • B
    很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
  • C
    很快乐 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
  • D
    很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很快乐 — rất vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第78题:阅读短文,选择正确答案 你再早来一会儿就好了,那辆车刚开走,你只能等下一辆了。不过也不用 多长时间,估计10 几分钟就来了。 ★ 根据这段话,可以知道:

  • A. A 他在等车
  • B. B 他是司机
  • C. C 没有座位了
  • D. D 他要去商店

Dịch nghĩa: Bạn đến sớm hơn một lát thì tốt quá, chiếc xe đó vừa chạy mất rồi, bạn đành phải đợi chuyến sau thôi. Nhưng cũng không mất nhiều thời gian lắm, ước chừng mười mấy phút nữa là đến rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
你再早来一会儿就好了,那辆车刚开走,你只能等下一辆了。不过也不用 多长时间,估计10 几分钟就来了。 ★ 根据这段话,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn đến sớm hơn một lát thì tốt quá, chiếc xe đó vừa chạy mất rồi, bạn đành phải đợi chuyến sau thôi. Nhưng cũng không mất nhiều thời gian lắm, ước chừng mười mấy phút nữa là đến rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他在等车 (Anh ấy ở chờ đợi xe hơi)
  • B
    他是司机 (Anh ấy là, phải người lái xe)
  • C
    没有座位了 (Không có chỗ ngồi, ghế ngồi rồi)
  • D
    他要去商店 (Anh ấy cần đi cửa hàng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (他在等车 — Anh ấy ở chờ đợi xe hơi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 回答: “我要搬到东边的森林去。”邻居又问: “这里住得好好的,为什么要搬呢?” 小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必 须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家?

  • A. A 房坏了
  • B. B 大家讨厌它
  • C. C 东边气候好
  • D. D 人们太友好

Dịch nghĩa: Một chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Chim nhỏ tại sao phải chuyển nhà?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 回答: “我要搬到东边的森林去。”邻居又问: “这里住得好好的,为什么要搬呢?” 小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必 须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家?
Nghĩa tiếng Việt:
Một chú chim nhỏ đang bận rộn dọn dẹp đồ đạc, chuẩn bị chuyển nhà. Hàng xóm hỏi: “Cậu định chuyển đi đâu thế?” Chú chim đáp: “Tôi muốn chuyển đến khu rừng phía đông.” Hàng xóm lại hỏi: “Ở đây đang ở rất tốt mà, tại sao phải chuyển đi chứ?” Chú chim đáp: “Cậu không biết đấy thôi, mọi người ở đây đều ghét giọng hát của tôi, nói tôi hát khó nghe quá, thế nên tôi bắt buộc phải chuyển nhà.” Hàng xóm nói: “Sao không thử thay đổi giọng hát của cậu xem? Nếu cậu không thay đổi giọng hát của mình, cho dù có chuyển đến phía đông đi nữa, người ở đó cũng sẽ ghét cậu như vậy thôi.” ★ Chim nhỏ tại sao phải chuyển nhà?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    房坏了 (Xấu, hỏng rồi)
  • B
    大家讨厌它 (Mọi người, tất cả ghét nó)
  • C
    东边气候好 (Phía đông, bên đông khí hậu tốt, đẹp)
  • D
    人们太友好 (Mọi người, con người trong xã hội quá hữu nghị, thân thiện)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟 算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (大家讨厌它 — Mọi người, tất cả ghét nó). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 任何植物都离不开阳光。

阳光 / 任何 / 植物 / 离不开 / 都

  • A. 任何植物都离不开阳光。

Dịch nghĩa: ánh nắng / bất kỳ / thực vật / không thể rời / đều

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (任何植物都离不开阳光。)
Câu đề bài:
阳光 / 任何 / 植物 / 离不开 / 都
Nghĩa tiếng Việt:
ánh nắng / bất kỳ / thực vật / không thể rời / đều
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 任何 (rèn hé — bất kỳ, bất cứ)
  • Danh từ: 植物 (zhí wù — thực vật, cây cỏ)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Động từ vị ngữ: 离不开 (lí bu kāi — không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng, ánh mặt trời)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “任何植物都离不开阳光。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他是20 世纪最有名的京剧演员。

他 / 是 / 京剧演员 / 20 世纪 / 最有名的

  • A. 他是20 世纪最有名的京剧演员。

Dịch nghĩa: anh ấy / là / diễn viên kịch Kinh Côn / thế kỷ 20 / nổi tiếng nhất / tiengtrungnet.com / H41006 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他是20 世纪最有名的京剧演员。)
Câu đề bài:
他 / 是 / 京剧演员 / 20 世纪 / 最有名的
Nghĩa tiếng Việt:
anh ấy / là / diễn viên kịch Kinh Côn / thế kỷ 20 / nổi tiếng nhất / tiengtrungnet.com / H41006 - 15
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 最有名的 (Nhất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 京剧演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn Kinh kịch)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 20 世纪 (Thế kỷ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他是20 世纪最有名的京剧演员。”