Đề H41005

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41005)

Đề thi mã H41005 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41005

Đáp Án H41005 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41005 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41005 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41005 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:D
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:C
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:F
Câu 47:B
Câu 48:E
Câu 49:C
Câu 50:A
Câu 51:D
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:E
Câu 56:C
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:A
Câu 61:F
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:D
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:A
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:B
Câu 86:你把窗户关了吗?
Câu 87:手机拉近了人与人之间的距离。
Câu 88:我孙子是去年秋天出生的。
Câu 89:打针比吃药效果好。
Câu 90:这个城市决定增加出租车的数量。
Câu 91:这场降水的影响范围非常大。
Câu 92:现代汉语词典是一本工具书。
Câu 93:哥哥兴奋得睡不着觉。
Câu 94:抽烟对你没有一点儿好处。
Câu 95:这么做完全符合国家的法律规定。
Câu 96:这个消息让他非常高兴。
Câu 97:你猜我给你带什么了。
Câu 98:那家商场能用信用卡吧?
Câu 99:这个沙发很舒服。
Câu 100:昨晚没睡好,现在有点儿困了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 很多学生希望出国留学。

在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。 ★ 很多学生希望出国留学。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trong số học sinh nhận cuộc khảo sát, có hơn tám mươi phần trăm số người hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ khoảng hai mươi phần trăm số người đã bắt đầu nộp đơn xin học trường nước ngoài. ★ Rất nhiều học sinh hy vọng đi du học.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。 ★ 很多学生希望出国留学。
Nghĩa tiếng Việt:
Trong số học sinh nhận cuộc khảo sát, có hơn tám mươi phần trăm số người hy vọng bản thân có cơ hội đi du học nước ngoài, nhưng chỉ khoảng hai mươi phần trăm số người đã bắt đầu nộp đơn xin học trường nước ngoài. ★ Rất nhiều học sinh hy vọng đi du học.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "在接受调查的学生中,有超过百分之八十的人希望自己能有机会出国留学,但只有大约百分之二十的人已经开始申请国外学校。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 很多学生希望出国留学。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 第一印象不容易忘记。

第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。 ★ 第一印象不容易忘记。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ấn tượng đầu tiên chỉ ấn tượng để lại cho người khác vào lần gặp mặt đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. ★ Ấn tượng đầu tiên không dễ quên.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。 ★ 第一印象不容易忘记。
Nghĩa tiếng Việt:
Ấn tượng đầu tiên chỉ ấn tượng để lại cho người khác vào lần gặp mặt đầu tiên, ấn tượng đầu tiên thường là sâu sắc nhất, hơn nữa rất khó thay đổi. ★ Ấn tượng đầu tiên không dễ quên.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "第一印象是指在第一次见面时给别人留下的印象,第一印象往往是最深的,而且很难改变。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 第一印象不容易忘记。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。 男:我,我喜欢活泼可爱的女孩子。 问:男的觉得哪种女孩子比较好?
  • A. 聪明
  • B. 勇敢
  • C. 活泼可爱
  • D. 个子矮的

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lý, để tôi giới thiệu bạn gái cho cậu nhé, nói xem cậu có điều kiện gì nào. Nam: Tôi, tôi thích con gái hoạt bát đáng yêu. Hỏi: Người nam thấy loại con gái nào tương đối tốt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:小李,我给你介绍个女朋友吧,说说你有什么条件。 男:我,我喜欢活泼可爱的女孩子。 问:男的觉得哪种女孩子比较好?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Lý, để tôi giới thiệu bạn gái cho cậu nhé, nói xem cậu có điều kiện gì nào. Nam: Tôi, tôi thích con gái hoạt bát đáng yêu. Hỏi: Người nam thấy loại con gái nào tương đối tốt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    聪明 (cōng ming: thông minh)
  • B
    勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
  • C
    活泼可爱 (hoạt bát, sôi nổi dễ thương)
  • D
    个子矮的 (Vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (活泼可爱 — hoạt bát, sôi nổi dễ thương). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。 女:既然这样,只好安排在下周了,没关系。 问:男的为什么不去购物了?
  • A. 要请客
  • B. 要加班
  • C. 有约会
  • D. 要收拾行李
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:真抱歉,明天我得加班,不能陪你去购物了。 女:既然这样,只好安排在下周了,没关系。 问:男的为什么不去购物了?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
真 (zhēn: thật là, rất); 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy); 明天 (míng tiān: ngày mai); 我 (wǒ: tôi, mình); 加班 (jiā bān: làm thêm giờ); 不 (bù: không).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要请客 (cần mời khách, khao)
  • B
    要加班 (cần tăng ca, làm thêm giờ)
  • C
    有约会 (có hẹn hò, cuộc hẹn)
  • D
    要收拾行李 (Cần thu dọn, dọn dẹp hành lý, đồ đạc mang theo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要加班 — cần tăng ca, làm thêm giờ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案

男:那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。 女:麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。 问:男的在帮女的做什么?
  • A. 擦桌子
  • B. 搬饮料
  • C. 修家具
  • D. 整理房间
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:那箱饮料可不轻,还是我来搬吧。 女:麻烦你了,还得请你帮忙,谢谢你。 问:男的在帮女的做什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
那 (nà: kia, đó); 箱 (xiāng: hòm, rương, vali); 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát); 可 (kě: có thể); 不 (bù: không); 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    擦桌子 (lau, chùi cái bàn)
  • B
    搬饮料 (chuyển, dọn (nhà đồ uống, nước giải khát)
  • C
    修家具 (sửa chữa, tu sửa đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
  • D
    整理房间 (phòng chỉnh lý, thu dọn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (搬饮料 — chuyển, dọn (nhà đồ uống, nước giải khát). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
  • A. 学中文
  • B. 别有压力
  • C. 别打扰孩子
  • D. 让孩子决定
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
刘 (liú: Lưu); 师傅 (shī fu: thầy, thợ cả, sư phụ); 您 (nín: ngài, ông, bà); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 要 (yào: muốn, cần); 上 (shàng: trên, lên).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán học, học tập)
  • B
    别有压力 (Đừng có áp lực, sức ép)
  • C
    别打扰孩子 (Đừng làm phiền, quấy rầy đứa trẻ)
  • D
    让孩子决定 (Để đứa trẻ quyết định)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (让孩子决定 — Để đứa trẻ quyết định). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:先生,这里禁止停车。 男:这里不是停车场吗? 女:不是,停车场在那边,离这儿不远。 男:好,我马上开走。谢谢你。 女:不客气。 问:男的要去哪儿?
  • A. 长城
  • B. 洗手间
  • C. 停车场
  • D. 足球场
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,这里禁止停车。 男:这里不是停车场吗? 女:不是,停车场在那边,离这儿不远。 男:好,我马上开走。谢谢你。 女:不客气。 问:男的要去哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm); 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
  • B
    洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
  • C
    停车场 (tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe)
  • D
    足球场 (buổi, trận bóng đá)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (停车场 — tíngchēchǎng: bãi đỗ xe, bãi giữ xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。” 问:那个孩子现在有多少钱?
  • A. 10块
  • B. 20块
  • C. 30块
  • D. 0块
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
有个人看见一个孩子在路边哭,就问他为什么哭。孩子说,刚才不小心丢了十块钱。见孩子那么难过,那个人就拿出十块钱送给他。没想到,孩子哭得更难过了。那个人很奇怪,就问:“我刚才不是给你十块钱了吗?为什么还哭呢?”孩子回答:“如果没丢那十块钱,我现在已经有二十块了。” 问:那个孩子现在有多少钱?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
有 (yǒu: có); 个人 (gè rén: cá nhân); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    10块 (Đồng (tiền), miếng)
  • B
    20块 (Đồng (tiền), miếng)
  • C
    30块 (Đồng (tiền), miếng)
  • D
    0块 (Đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (10块). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。 问:这段话最可能是在什么时候说的?
  • A. 访问
  • B. 开学
  • C. 毕业
  • D. 放寒假
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
今天,你们终于完成了大学四年的学习任务,马上就要开始新的生活了。我代表学校向同学们表示祝贺,祝你们在今后取得更大的成绩,也希望你们以后有时间多回学校来看看。 问:这段话最可能是在什么时候说的?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
今天 (jīn tiān: hôm nay); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 终于 (zhōng yú: Cuối cùng); 完成 (wán chéng: Hoàn thành); 大学 (dàxué: trường đại học, bậc đại học); 四 (sì: bốn).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
  • B
    开学 (kāixué: khai giảng, bắt đầu năm học mới)
  • C
    毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
  • D
    放寒假 (đặt, để kỳ nghỉ đông)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (毕业 — bì yè: tốt nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 51.A:这个地方真大啊,咱们再去那边逛逛吧。 B:估计( )了,集合时间马上就到了。

  • A. 主动
  • B. 重新
  • C. 温度
  • D. 来不及
  • E. 严重
  • F. 大概
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 主动 B 重新 C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 51.A:这个地方真大啊,咱们再去那边逛逛吧。 B:估计( )了,集合时间马上就到了。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng); 列 (liè: hàng, dãy); 表 (biǎo: đồng hồ); 主动 (zhǔ dòng: Hãy chủ động); 重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    主动 (zhǔ dòng: chủ động, tự giác tích cực)
  • B
    重新 (chóng xīn: làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    来不及 (lái bu jí: không kịp)
  • E
    严重 (yán zhòng: nghiêm trọng, trầm trọng)
  • F
    大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (来不及 — lái bu jí: không kịp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 来不及 E 严重 F 大概 B:估计 来不及 了,集合时间马上就到了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因此养成一个好习惯需要坚持 B 习惯不是一天之内养成的 C 而改掉一个坏习惯也需要坚持

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Do đó việc hình thành một thói quen tốt cần phải kiên trì B Thói quen không phải được hình thành chỉ trong một ngày C Mà việc sửa bỏ một thói quen xấu cũng cần phải kiên trì

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 因此养成一个好习惯需要坚持 B 习惯不是一天之内养成的 C 而改掉一个坏习惯也需要坚持
Nghĩa tiếng Việt:
A Do đó việc hình thành một thói quen tốt cần phải kiên trì B Thói quen không phải được hình thành chỉ trong một ngày C Mà việc sửa bỏ một thói quen xấu cũng cần phải kiên trì
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 甚至有人说那只是一种感觉,没有标准 B 成熟的标准到底是什么 C 不同人给出的答案各不相同

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 甚至有人说那只是一种感觉,没有标准 B 成熟的标准到底是什么 C 不同人给出的答案各不相同
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả); 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 那 (nà: kia, đó); 只是 (zhǐshì: chỉ là, chẳng qua là); 一 (yī: một).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 在教育孩子时,我们应该少批评、多鼓励。孩子在受到表扬时,往往会对 自己更有信心,对学习的兴趣也会更大,成绩当然会提高。 ★ 应该怎样教育孩子?

  • A. A 不能批评
  • B. B 要多鼓励
  • C. C 重视成绩
  • D. D 信任孩子
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
在教育孩子时,我们应该少批评、多鼓励。孩子在受到表扬时,往往会对 自己更有信心,对学习的兴趣也会更大,成绩当然会提高。 ★ 应该怎样教育孩子?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
在 (zài: ở, tại, đang); 教育 (jiào yù: giáo dục); 孩子 (hái zi: đứa trẻ); 时 (shí: thời gian, giờ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 应该 (yīng gāi: nên).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不能批评 (Không có thể phê bình, chỉ trích)
  • B
    要多鼓励 (Cần nhiều khuyến khích, động viên)
  • C
    重视成绩 (thành tích, điểm số coi trọng, chú trọng)
  • D
    信任孩子 (đứa trẻ tin tưởng, tín nhiệm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要多鼓励 — Cần nhiều khuyến khích, động viên). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 一个水果;你有一个想法,我有一个想法,把我的告诉你,把你的告诉我, 每个人就有了两个想法。 ★ 这段话的主要意思是:

  • A. A 要关心别人
  • B. B 要多吃水果
  • C. C 交流很重要
  • D. D 做事情要耐心
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 一个水果;你有一个想法,我有一个想法,把我的告诉你,把你的告诉我, 每个人就有了两个想法。 ★ 这段话的主要意思是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 我 (wǒ: tôi, mình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要关心别人 (Cần quan tâm, chăm lo người khác)
  • B
    要多吃水果 (Cần nhiều ăn trái cây, hoa quả)
  • C
    交流很重要 (Giao lưu, trao đổi rất quan trọng)
  • D
    做事情要耐心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần kiên nhẫn, nhẫn nại)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有 每个人就有了两个想法。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (交流很重要 — Giao lưu, trao đổi rất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第78题:阅读短文,选择正确答案 新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。所以这些数字必须 是准确的,只有这样,才能证明报道的“真”,才是对读者负责。 ★ 新闻报道中的数字:

  • A. A 不易理解
  • B. B 使用随便
  • C. C 让人失望
  • D. D 不能出错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。所以这些数字必须 是准确的,只有这样,才能证明报道的“真”,才是对读者负责。 ★ 新闻报道中的数字:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
新闻 (xīn wén: Tin tức); 报道 (bào dào: đưa tin, bài báo, phóng sự); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 目的 (mù dì: mục đích).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不易理解 (hiểu, thấu hiểu không dễ dàng, khó khăn)
  • B
    使用随便 (tùy tiện, tự nhiên sử dụng, dùng)
  • C
    让人失望 (Để người thất vọng)
  • D
    不能出错 (Không có thể ra, xuất hiện sai, nhầm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不能出错 — Không có thể ra, xuất hiện sai, nhầm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 情况稍微好一点儿的时候是每年12 月到第二年3 月。这段时间来丽江的话,无 论交通还是吃、住都是最便宜的。天气方面,这个时候比较冷,气温在-5℃到 18℃,早晚温差比较大。风景的话,主要是雪景,白天都是蓝天白云,照出的照 片质量会非常高。 ★ 去丽江旅游,什么时候比较好?

  • A. A 2 月
  • B. B 6 月
  • C. C 9 月
  • D. D 11 月
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 情况稍微好一点儿的时候是每年12 月到第二年3 月。这段时间来丽江的话,无 论交通还是吃、住都是最便宜的。天气方面,这个时候比较冷,气温在-5℃到 18℃,早晚温差比较大。风景的话,主要是雪景,白天都是蓝天白云,照出的照 片质量会非常高。 ★ 去丽江旅游,什么时候比较好?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 问 (wèn: hỏi); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    2 月 (Tháng, mặt trăng)
  • B
    6 月 (Tháng, mặt trăng)
  • C
    9 月 (Tháng, mặt trăng)
  • D
    11 月 (Tháng, mặt trăng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "很多人问哪个季节去丽江旅游比较好,总的来说,丽江一年四季人都不少, 片质量会非常高。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (2 月). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 打针比吃药效果好。

打针 / 好 / 比吃药 / 效果

  • A. 打针比吃药效果好。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (打针比吃药效果好。)
Câu đề bài:
打针 / 好 / 比吃药 / 效果
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
打针 (dǎ zhēn: tiêm thuốc, chích thuốc); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 比 (bǐ: hơn); 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc); 效果 (xiào guǒ: hiệu quả, kết quả).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4):
Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 打针 (dǎ zhēn — tiêm thuốc, chích thuốc)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 比吃药 (so với uống thuốc, dùng thuốc)
  • Danh từ: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả, kết quả)
  • Tính từ làm vị ngữ: 好 (hǎo / hào — tốt, đẹp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “打针比吃药效果好。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这么做完全符合国家的法律规定。

完全 / 国家的 / 这么做 / 符合 / 法律规定

  • A. 这么做完全符合国家的法律规定。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这么做完全符合国家的法律规定。)
Câu đề bài:
完全 / 国家的 / 这么做 / 符合 / 法律规定
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn); 国家 (guó jiā: đất nước); 这么 (zhème: như thế này, đến mức này); 做 (zuò: làm, chê chế); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp).
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么做 (như thế này, đến mức này làm, chế tạo)
  • Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
  • Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 国家的 (đất nước của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 法律规定 (quy định pháp luật, luật pháp)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么做完全符合国家的法律规定。”