Đề H41004

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41004)

Đề thi mã H41004 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41004

Đáp Án H41004 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41004 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41004 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41004 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:D
Câu 14:B
Câu 15:A
Câu 16:A
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:C
Câu 37:B
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:A
Câu 45:A
Câu 46:B
Câu 47:C
Câu 48:E
Câu 49:F
Câu 50:A
Câu 51:E
Câu 52:B
Câu 53:F
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:A
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:F
Câu 62:C
Câu 63:E
Câu 64:D
Câu 65:D
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:B
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:C
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:D
Câu 85:C
Câu 86:钥匙在塑料袋里。
Câu 87:教授竟然把这次机会放弃了。
Câu 88:那座山看起来像一头牛。
Câu 89:下雨后空气很湿润。
Câu 90:银行决定招聘一名高级主管。
Câu 91:那位著名的演员深受观众的喜爱。
Câu 92:普通话以北京语音为标准音。
Câu 93:没人知道校长反对的原因。
Câu 94:加油站附近禁止打电话。
Câu 95:同学们在超市进行了调查。
Câu 96:表演前要好好打扮一下。
Câu 97:京剧一直很受欢迎。
Câu 98:这朵花又大又漂亮。
Câu 99:他讲的笑话真有意思。
Câu 100:比赛输了,他们很失望。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 妻子希望丈夫陪她逛街。

很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。 ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Nhiều người vợ đều hy vọng chồng mình có thể nhớ ngày kết hôn của họ, và có thể nhận được món quà anh ấy tặng vào ngày này mỗi năm. ★ Người vợ hy vọng chồng đi dạo phố cùng cô ấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
很多妻子都希望自己的丈夫能记住他们结婚的日子,并且能在每年的这一天收到他送的礼物。 ★ 妻子希望丈夫陪她逛街。
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều người vợ đều hy vọng chồng mình có thể nhớ ngày kết hôn của họ, và có thể nhận được món quà anh ấy tặng vào ngày này mỗi năm. ★ Người vợ hy vọng chồng đi dạo phố cùng cô ấy.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他没带护照。

到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。 ★ 他没带护照。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đến sân bay rồi, anh ấy mới phát hiện quên mang thẻ tín dụng, chuyến bay anh ấy đi khoảng nửa tiếng nữa là cất cánh, anh ấy đành phải đổi sang chuyến bay tiếp theo. ★ Anh ấy không mang hộ chiếu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
到机场后,他才发现忘记带信用卡了,他乘坐的航班大约半小时后就要起飞了,他只好改签下一趟航班。 ★ 他没带护照。
Nghĩa tiếng Việt:
Đến sân bay rồi, anh ấy mới phát hiện quên mang thẻ tín dụng, chuyến bay anh ấy đi khoảng nửa tiếng nữa là cất cánh, anh ấy đành phải đổi sang chuyến bay tiếp theo. ★ Anh ấy không mang hộ chiếu.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:听对话,选择正确答案

女:都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 昨晚有比赛
  • B. 比赛推迟了
  • C. 男的很紧张
  • D. 女的是记者

Dịch nghĩa: Nữ: Đã chín giờ rồi, sao anh vẫn còn nướng khế (ngủ nướng) thế? Mau dậy đi. : Tối qua xem trận đấu quần vợt đến hai giờ rưỡi, chẳng phải hôm nay thứ bảy sao, bình thường sao có thể ngủ đến chín giờ được chứ? Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:都九点了,你怎么还在睡懒觉?快起床吧。 男:昨晚看网球比赛看到两点半,这不周六吗,平时哪能睡到九点? 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đã chín giờ rồi, sao anh vẫn còn nướng khế (ngủ nướng) thế? Mau dậy đi. : Tối qua xem trận đấu quần vợt đến hai giờ rưỡi, chẳng phải hôm nay thứ bảy sao, bình thường sao có thể ngủ đến chín giờ được chứ? Hỏi: Theo đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    昨晚有比赛 (Muộn, trễ có thi đấu, cuộc thi)
  • B
    比赛推迟了 (Thi đấu, cuộc thi hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
  • C
    男的很紧张 (Rất nam, nam giới căng thẳng, hồi hộp)
  • D
    女的是记者 (Là, phải nữ, phụ nữ phóng viên, nhà báo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (昨晚有比赛 — Muộn, trễ có thi đấu, cuộc thi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

男:奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦? 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 问:他们在谈什么?
  • A. 蛋糕
  • B. 果汁
  • C. 饼干
  • D. 咖啡

Dịch nghĩa: Nam: Lạ thật, em quên bỏ đường à? Cốc cà phê này sao mà đắng thế? Nữ: Của anh ở đằng kia cơ, cốc này là của em, của em không bỏ đường. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:奇怪,你忘记放糖了吗?这杯咖啡怎么这么苦? 女:你的在那儿呢,这杯是我的,我的没放糖。 问:他们在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Lạ thật, em quên bỏ đường à? Cốc cà phê này sao mà đắng thế? Nữ: Của anh ở đằng kia cơ, cốc này là của em, của em không bỏ đường. Hỏi: Họ đang bàn về chuyện gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
  • B
    果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
  • C
    饼干 (bǐng gān: bánh quy)
  • D
    咖啡 (kā fēi: cà phê)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (咖啡 — kā fēi: cà phê). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选择正确答案

男:这张画儿挂这儿可以吗? 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 问:女的是什么意见?
  • A. 挂张地图
  • B. 注意节约
  • C. 挂对面墙上
  • D. 抬进厨房里

Dịch nghĩa: Nam: Treo bức tranh này ở đây được không em? Nữ: Chỗ này diện tích nhỏ quá, hơi chật chội, hay là treo lên bức tường đối diện đi. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这张画儿挂这儿可以吗? 女:这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。 问:女的是什么意见?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Treo bức tranh này ở đây được không em? Nữ: Chỗ này diện tích nhỏ quá, hơi chật chội, hay là treo lên bức tường đối diện đi. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    挂张地图 (Treo, móc tờ, tấm bản đồ)
  • B
    注意节约 (chú ý, lưu ý tiết kiệm)
  • C
    挂对面墙上 (Treo, móc đối diện, phía đối diện bức tường, tường trên)
  • D
    抬进厨房里 (Nâng lên, khiêng nhập, vào nhà bếp bên trong)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (挂对面墙上 — Treo, móc đối diện, phía đối diện bức tường, tường trên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
  • A. 收入高
  • B. 压力大
  • C. 能积累经验
  • D. 会影响学习

Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói năm thứ hai đại học anh đã bắt đầu làm việc ở công ty quảng cáo rồi à. Nam: Đúng vậy, điều này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm làm việc tương đối phong phú. Nữ: Làm như vậy không ảnh hưởng đến việc học của anh chứ? Nam: Tôi cho rằng không, công việc thực tế có thể giúp tôi hiểu sâu hơn về kiến thức trong sách vở. Hỏi: Người nam nhìn nhận thế nào về việc tham gia làm việc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghe nói năm thứ hai đại học anh đã bắt đầu làm việc ở công ty quảng cáo rồi à. Nam: Đúng vậy, điều này giúp tôi tích lũy được kinh nghiệm làm việc tương đối phong phú. Nữ: Làm như vậy không ảnh hưởng đến việc học của anh chứ? Nam: Tôi cho rằng không, công việc thực tế có thể giúp tôi hiểu sâu hơn về kiến thức trong sách vở. Hỏi: Người nam nhìn nhận thế nào về việc tham gia làm việc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    收入高 (thu nhập cao)
  • B
    压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
  • C
    能积累经验 (Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
  • D
    会影响学习 (Biết ảnh hưởng, tác động học tập, học)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (能积累经验 — Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:明天的演唱会你要不要看? 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。 女:正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。 男:真的假的?你是在开玩笑骗我吧? 女:怎么会呢?明晚七点南门见。 问:明天晚上他们在哪儿见面?
  • A. 南门
  • B. 西门
  • C. 教室
  • D. 图书馆旁边

Dịch nghĩa: Nữ: Buổi biểu diễn ngày mai anh có muốn đi xem không? Nam: Anh dĩ nhiên muốn đi, ngặt nỗi vé sớm đã bán sạch rồi. Nữ: Vừa khéo bạn em thừa ra một vé, thế thì đến lúc đó cùng đi nhé. Nam: Thật hay giả thế? Em đang nói đùa lừa anh đấy à? Nữ: Sao lại thế được chứ? 7 giờ tối mai gặp nhau ở cổng Nam nhé. Hỏi: Tối mai họ gặp nhau ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天的演唱会你要不要看? 男:我当然想去,可惜票早就卖光了。 女:正好我朋友多给了我一张,那到时候一起去吧。 男:真的假的?你是在开玩笑骗我吧? 女:怎么会呢?明晚七点南门见。 问:明天晚上他们在哪儿见面?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Buổi biểu diễn ngày mai anh có muốn đi xem không? Nam: Anh dĩ nhiên muốn đi, ngặt nỗi vé sớm đã bán sạch rồi. Nữ: Vừa khéo bạn em thừa ra một vé, thế thì đến lúc đó cùng đi nhé. Nam: Thật hay giả thế? Em đang nói đùa lừa anh đấy à? Nữ: Sao lại thế được chứ? 7 giờ tối mai gặp nhau ở cổng Nam nhé. Hỏi: Tối mai họ gặp nhau ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    南门 (nánmén: cổng phía Nam)
  • B
    西门 (xīmén: cổng phía Tây)
  • C
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • D
    图书馆旁边 (bên cạnh thư viện)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (南门 — nánmén: cổng phía Nam). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 现代教育学
  • B. 什么是感情
  • C. 儿童的爱好
  • D. 怎样教育孩子

Dịch nghĩa: Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
教育不同性格的孩子要使用不同的办法。对那些活泼的孩子,要给他们一些限制;对那些害羞的孩子,要经常鼓励他们说出自己的看法,在他们这样做之后,要表扬他们。这样才能让每一个孩子都健康地发展。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Giáo dục trẻ em có tính cách khác nhau phải dùng những biện pháp khác nhau. Đối với những đứa trẻ hoạt bát, phải cho chúng một số sự hạn chế; đối với những đứa trẻ rụt rè, phải thường xuyên khích lệ chúng nói ra suy nghĩ của bản thân, sau khi chúng làm như vậy, phải biểu dương chúng. Như vậy mới có thể khiến mỗi đứa trẻ đều phát triển lành mạnh. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    现代教育学 (Hiện đại giáo dục học, học tập)
  • B
    什么是感情 (Gì, cái gì là, phải tình cảm, cảm xúc)
  • C
    儿童的爱好 (sở thích trẻ em, thiếu nhi)
  • D
    怎样教育孩子 (Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (怎样教育孩子 — Như thế nào, ra sao giáo dục đứa trẻ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:说话人对网站是什么态度?
  • A. 支持
  • B. 批评
  • C. 怀疑
  • D. 讨厌

Dịch nghĩa: Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Thái độ của người nói đối với trang web là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
现在做一个网站变得越来越容易了。不仅许多公司有网站,而且很多人都有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分,网站极大地丰富了现代人的精神生活。 问:说话人对网站是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ việc tạo một trang web trở nên ngày càng dễ dàng. Không chỉ nhiều công ty có trang web, mà rất nhiều người cũng có trang web của riêng mình. Truy cập các loại trang web khác nhau đã trở thành một phần trong cuộc sống của con người, trang web làm phong phú thêm một cách to lớn đời sống tinh thần của con người hiện đại. Hỏi: Thái độ của người nói đối với trang web là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    支持 (zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ)
  • B
    批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
  • C
    怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
  • D
    讨厌 (tǎo yàn: ghét)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (支持 — zhī chí: ủng hộ, hỗ trợ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 51.A:经理,新的计划发您信箱了,您看了吗? B:内容太简单,不够详细,缺少( ),明天我们得继续讨论。

  • A. 严格
  • B. 后悔
  • C. 温度
  • D. 直接
  • E. 重点
  • F. 提醒

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 51.A: Giám đốc, kế hoạch mới đã gửi vào hộp thư của anh/chị, anh/chị đã xem chưa? B: Nội dung quá đơn giản, chưa đủ chi tiết, còn thiếu ( ), ngày mai chúng ta phải tiếp tục thảo luận.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 严格 B 后悔 C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 51.A:经理,新的计划发您信箱了,您看了吗? B:内容太简单,不够详细,缺少( ),明天我们得继续讨论。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Hối hận C Nhiệt độ D Trực tiếp E Trọng điểm F Nhắc nhở 51.A: Giám đốc, kế hoạch mới đã gửi vào hộp thư của anh/chị, anh/chị đã xem chưa? B: Nội dung quá đơn giản, chưa đủ chi tiết, còn thiếu ( ), ngày mai chúng ta phải tiếp tục thảo luận.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
  • B
    后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
  • E
    重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
  • F
    提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (重点 — zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 直接 E 重点 F 提醒 B:内容太简单,不够详细,缺少 重点 ,明天我们得继续讨论。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 而且环境保护得也很好 B 小城四季的风景都很美 C 因此每年都吸引着成千上万的游客去那儿旅游

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Hơn nữa việc bảo vệ môi trường cũng rất tốt B Phong cảnh bốn mùa của thị trấn nhỏ đều rất đẹp C Cho nên mỗi năm đều thu hút hàng vạn du khách đến đó du lịch

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 而且环境保护得也很好 B 小城四季的风景都很美 C 因此每年都吸引着成千上万的游客去那儿旅游
Nghĩa tiếng Việt:
A Hơn nữa việc bảo vệ môi trường cũng rất tốt B Phong cảnh bốn mùa của thị trấn nhỏ đều rất đẹp C Cho nên mỗi năm đều thu hút hàng vạn du khách đến đó du lịch
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 为人们交友提供了方便 B 网上各种免费的聊天工具 C 现在,连人们办公也离不开它了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tạo sự thuận tiện cho việc kết bạn của mọi người B Các loại công cụ trò chuyện miễn phí trên mạng C Hiện nay, ngay cả việc văn phòng của mọi người cũng không thể rời khỏi nó

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 为人们交友提供了方便 B 网上各种免费的聊天工具 C 现在,连人们办公也离不开它了
Nghĩa tiếng Việt:
A Tạo sự thuận tiện cho việc kết bạn của mọi người B Các loại công cụ trò chuyện miễn phí trên mạng C Hiện nay, ngay cả việc văn phòng của mọi người cũng không thể rời khỏi nó
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。因为没 有人会喜欢跟一个总是容易生气的人在一起。 ★ 脾气不好的人:

  • A. A 喜欢交流
  • B. B 没有朋友
  • C. C 容易生气
  • D. D 让人讨厌

Dịch nghĩa: Một người tính tình không tốt tuy chưa chắc đã khiến người ta chán ghét, nhưng lại rất khó kết bạn với người khác. Bởi vì không ai thích ở cùng một người luôn dễ nổi giận. ★ Người tính tình không tốt:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。因为没 有人会喜欢跟一个总是容易生气的人在一起。 ★ 脾气不好的人:
Nghĩa tiếng Việt:
Một người tính tình không tốt tuy chưa chắc đã khiến người ta chán ghét, nhưng lại rất khó kết bạn với người khác. Bởi vì không ai thích ở cùng một người luôn dễ nổi giận. ★ Người tính tình không tốt:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢交流 (thích giao lưu, trao đổi)
  • B
    没有朋友 (không có bạn bè)
  • C
    容易生气 (dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ)
  • D
    让人讨厌 (Để người ghét)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (容易生气 — dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第73题:阅读短文,选择正确答案 下班时,同事小王叫住我,说到现在还没有联系上那位顾客,我告诉他的 电话号码不对。我查了一下手机,才发现那个电话号码少了一个数字,我 真是太粗心了。 ★ 小王为什么没联系上那个顾客?

  • A. A 手机丢了
  • B. B 传真机坏了
  • C. C 电话号码错了
  • D. D 顾客没带手机

Dịch nghĩa: Khi tan làm, đồng nghiệp Tiểu Vương gọi tôi lại, nói đến nay vẫn chưa liên lạc được với vị khách hàng đó, tôi nói số điện thoại tôi cho cậu ấy không đúng. Tôi kiểm tra điện thoại của mình, mới phát hiện số điện thoại đó thiếu một chữ số, tôi thật là quá bất cẩn. ★ Tại sao Tiểu Vương không liên lạc được với vị khách hàng đó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
下班时,同事小王叫住我,说到现在还没有联系上那位顾客,我告诉他的 电话号码不对。我查了一下手机,才发现那个电话号码少了一个数字,我 真是太粗心了。 ★ 小王为什么没联系上那个顾客?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi tan làm, đồng nghiệp Tiểu Vương gọi tôi lại, nói đến nay vẫn chưa liên lạc được với vị khách hàng đó, tôi nói số điện thoại tôi cho cậu ấy không đúng. Tôi kiểm tra điện thoại của mình, mới phát hiện số điện thoại đó thiếu một chữ số, tôi thật là quá bất cẩn. ★ Tại sao Tiểu Vương không liên lạc được với vị khách hàng đó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手机丢了 (Điện thoại di động mất, đánh mất rồi)
  • B
    传真机坏了 (Bản fax, gửi fax máy móc xấu, hỏng rồi)
  • C
    电话号码错了 (Điện thoại con số, số hiệu sai, nhầm rồi)
  • D
    顾客没带手机 (Khách hàng, khách mua chưa mang theo, dẫn dắt điện thoại di động)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (电话号码错了 — Điện thoại con số, số hiệu sai, nhầm rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 经济、社会、科学、教育等各方面的变化,都会对一个国家的发展产生极 大的影响,但是其中起关键作用的应该还是教育。 ★ 这段话主要谈的是:

  • A. A 社会的管理
  • B. B 国家的历史
  • C. C 教育很重要
  • D. D 科技的发展

Dịch nghĩa: Những biến đổi về các mặt kinh tế, xã hội, khoa học, giáo dục, v.v., đều sẽ sinh ra ảnh hưởng cực lớn đối với sự phát triển của một quốc gia, nhưng trong đó đóng vai trò then chốt có lẽ vẫn là giáo dục. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
经济、社会、科学、教育等各方面的变化,都会对一个国家的发展产生极 大的影响,但是其中起关键作用的应该还是教育。 ★ 这段话主要谈的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Những biến đổi về các mặt kinh tế, xã hội, khoa học, giáo dục, v.v., đều sẽ sinh ra ảnh hưởng cực lớn đối với sự phát triển của một quốc gia, nhưng trong đó đóng vai trò then chốt có lẽ vẫn là giáo dục. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    社会的管理 (quản lý xã hội)
  • B
    国家的历史 (lịch sử đất nước)
  • C
    教育很重要 (Giáo dục rất quan trọng)
  • D
    科技的发展 (phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (教育很重要 — Giáo dục rất quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第84题:阅读短文,选择正确答案 一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: “如果西瓜的大小代表钱的多少,你选哪块?”年轻人想都没想就拿了最大的一 块。而富人自己吃了最小的一块。很快富人就吃完了,又拿起最后一块西瓜吃起 来,一边吃一边说:“还是我吃得多吧。”年轻人突然明白了,只看眼前一定会输 掉更多。 ★ 富人为什么选小块西瓜?

  • A. A 他饱了
  • B. B 他懂礼貌
  • C. C 离他最近
  • D. D 有机会吃到第3 块

Dịch nghĩa: Một thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Tại sao người giàu lại chọn miếng dưa hấu nhỏ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: “如果西瓜的大小代表钱的多少,你选哪块?”年轻人想都没想就拿了最大的一 块。而富人自己吃了最小的一块。很快富人就吃完了,又拿起最后一块西瓜吃起 来,一边吃一边说:“还是我吃得多吧。”年轻人突然明白了,只看眼前一定会输 掉更多。 ★ 富人为什么选小块西瓜?
Nghĩa tiếng Việt:
Một thanh niên hỏi người giàu làm thế nào để kiếm được nhiều tiền hơn. Người giàu lấy ra 3 quả dưa hấu lớn nhỏ khác nhau nói: "Nếu kích thước của dưa hấu đại diện cho số lượng tiền, cậu chọn quả nào?" Thanh niên không thèm nghĩ ngợi liền cầm lấy quả lớn nhất. Mà người giàu tự mình ăn quả nhỏ nhất. Nhanh chóng người giàu đã ăn xong, lại cầm quả dưa hấu cuối cùng lên ăn, vừa ăn vừa nói: "Vẫn là tôi ăn nhiều hơn phải không." Thanh niên đột nhiên hiểu ra, chỉ nhìn cái trước mắt nhất định sẽ thua nhiều hơn. ★ Tại sao người giàu lại chọn miếng dưa hấu nhỏ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他饱了 (Anh ấy no bụng rồi)
  • B
    他懂礼貌 (Anh ấy hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
  • C
    离他最近 (Cách (khoảng cách) anh ấy gần đây, dạo này)
  • D
    有机会吃到第3 块 (Có cơ hội ăn đến, tới thứ, số thứ tự (thứ nhất đồng (tiền), miếng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "一个年轻人问富人怎么才能赚更多的钱。富人拿出3 块大小不同的西瓜说: 掉更多。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有机会吃到第3 块). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 下雨后空气很湿润。

下雨 / 很湿润 / 后 / 空气

  • A. 下雨后空气很湿润。

Dịch nghĩa: Không khí rất ẩm ướt sau khi trời mưa. / Sau khi trời mưa không khí rất ẩm ướt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (下雨后空气很湿润。)
Câu đề bài:
下雨 / 很湿润 / 后 / 空气
Nghĩa tiếng Việt:
Không khí rất ẩm ướt sau khi trời mưa. / Sau khi trời mưa không khí rất ẩm ướt.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 下雨 (xià yǔ — mưa, đổ mưa)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 后 (hòu — sau)
  • Danh từ: 空气 (kōng qì — không khí)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很湿润 (rất ẩm ướt, ẩm dịu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “下雨后空气很湿润。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 同学们在超市进行了调查。

进行了 / 同学们 / 调查 / 在超市

  • A. 同学们在超市进行了调查。

Dịch nghĩa: Các bạn học sinh đã tiến hành điều tra ở siêu thị.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (同学们在超市进行了调查。)
Câu đề bài:
进行了 / 同学们 / 调查 / 在超市
Nghĩa tiếng Việt:
Các bạn học sinh đã tiến hành điều tra ở siêu thị.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 在超市 (ở siêu thị)
  • Động từ vị ngữ: 进行了 (tiến hành, thực hiện rồi)
  • Động từ vị ngữ: 调查 (diào chá — điều tra)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同学们在超市进行了调查。”