Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H41003 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H41003 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 他想买蛋糕。
Dịch nghĩa: Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
★ 超市提供免费塑料袋。
Dịch nghĩa: Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
第12题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
第17题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Cô gái thích người như thế nào?
第23题:听对话,选择正确答案
Dịch nghĩa: Ý chính của cô gái là gì?
第28题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
第34题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
第39题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
第45题:听长对话或短文,选择正确答案
Dịch nghĩa: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
第51题:选词填空 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的( )是谁? B:我忘了他叫什么名字了,只记得他姓李。
Dịch nghĩa: A: Tác giả của bài viết đó là ai? B: Tớ quên tên anh ấy rồi, chỉ nhớ anh ấy họ Lý.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 带来一天的好心情 B 一个笑话 C 也许就能带走我们的烦恼
Dịch nghĩa: A Mang lại tâm trạng tốt đẹp cho cả một ngày B Một câu chuyện cười C Có lẽ sẽ cuốn trôi đi nỗi phiền muộn của chúng ta
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 放弃并不代表认输,而是代表新的开始 B 因此,为了获得更多 C 需要主动丢掉一些不重要的东西
Dịch nghĩa: A Từ bỏ không đồng nghĩa với nhận thua, mà là đại diện cho sự khởi đầu mới B Do đó, để đạt được nhiều hơn C Cần phải chủ động buông bỏ một số thứ không quan trọng
第67题:阅读短文,选择正确答案 一个人成熟不成熟,不是看年龄的大小,而是要看他遇到问题时,能不能 及时发现,并且准确地找到解决问题的方法。 ★ 成熟的人有什么特点?
Dịch nghĩa: Một người trưởng thành hay chưa trưởng thành không phải nhìn vào tuổi tác, mà là nhìn vào việc khi gặp vấn đề, người đó có thể kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề một cách chính xác hay không. ★ Người trưởng thành có đặc điểm gì?
第73题:阅读短文,选择正确答案 网球爱好者都知道,选择厚一点儿的网球袜确实更好。第一,它能很好地 吸汗,尤其适合那些容易出汗的人。第二,在紧张的运动过程中,厚的网 球袜能更好地保护你的脚。 ★ 这段话主要讲了选择厚网球袜的:
Dịch nghĩa: Những người yêu thích quần vợt đều biết rằng, chọn tất tennis dày hơn thực sự tốt hơn. Thứ nhất, nó có khả năng thấm hút mồ hôi rất tốt, đặc biệt phù hợp với những người dễ đổ mồ hôi. Thứ hai, trong quá trình vận động cường độ cao, tất tennis dày có thể bảo vệ chân bạn tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về việc lựa chọn tất tennis dày có:
第78题:阅读短文,选择正确答案 人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。 想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:
Dịch nghĩa: Não người không phải máy tính, nên mật khẩu không thể quá phức tạp, nhưng cũng không thể quá đơn giản, nếu không sẽ không an toàn. Muốn mật khẩu an toàn, tốt nhất không nên dùng số điện thoại, ngày sinh nhật, v.v. Hỏi: Dùng số điện thoại làm mật khẩu:
第84题:阅读短文,选择正确答案 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来 快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?
Dịch nghĩa: Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, màu nào sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu?
2009 年7 月8 号 / 我孙子 / 是 / 出生的
顺利 / 祝 / 你们 / 这次访问 / 一切