Đề H41003

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41003)

Đề thi mã H41003 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41003

Đáp Án H41003 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41003 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41003 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:A
Câu 30:D
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:C
Câu 40:D
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:B
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:A
Câu 50:F
Câu 51:E
Câu 52:D
Câu 53:A
Câu 54:B
Câu 55:F
Câu 56:D
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:D
Câu 62:A
Câu 63:E
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:B
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:爷爷对京剧非常感兴趣。
Câu 87:请把那张表格打印两份。
Câu 88:这个传真机的说明书写得很详细。
Câu 89:我孙子是2009 年7 月8 号出生的。
Câu 90:许多家饭店的年收入都超过了亿元。
Câu 91:我保证按时完成任务。
Câu 92:这个句子没有语法错误。
Câu 93:这场足球赛马上就要结束了。
Câu 94:难道你连这个规定都不知道?
Câu 95:祝你们这次访问一切顺利。
Câu 96:她每天都要收拾房间。
Câu 97:他喜欢去那儿理发。
Câu 98:困了就休息一下吧。
Câu 99:这个消息让他非常激动。
Câu 100:他们正在讨论那个计划。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他想买蛋糕。

对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。 ★他想买蛋糕。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。 ★他想买蛋糕。
Nghĩa tiếng Việt:
Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想买蛋糕。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 超市提供免费塑料袋。

因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。 ★超市提供免费塑料袋。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。 ★超市提供免费塑料袋。
Nghĩa tiếng Việt:
Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:明天周末了,你有什么安排吗? 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 问:男的周末准备做什么?
  • A. 加班
  • B. 出差
  • C. 休息
  • D. 购物

Dịch nghĩa: Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天周末了,你有什么安排吗? 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 问:男的周末准备做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
  • B
    出差 (chū chāi: đi công tác)
  • C
    休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
  • D
    购物 (gòu wù: mua sắm)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息 — xiū xi: nghỉ ngơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第17题:听对话,选择正确答案

男:你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗? 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 问:女的喜欢什么样的人?
  • A. 帅的
  • B. 耐心的
  • C. 诚实的
  • D. 幽默的

Dịch nghĩa: Cô gái thích người như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗? 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 问:女的喜欢什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt:
Cô gái thích người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帅的 (đẹp trai, bảnh bao của (trợ từ định ngữ))
  • B
    耐心的 (kiên nhẫn, nhẫn nại của (trợ từ định ngữ))
  • C
    诚实的 (thành thật, trung thực của (trợ từ định ngữ))
  • D
    幽默的 (hài hước, dí dỏm của (trợ từ định ngữ))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (幽默的 — hài hước, dí dỏm của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 问:女的主要是什么意思?
  • A. 来得及
  • B. 来不及了
  • C. 速度太慢了
  • D. 航班推迟了

Dịch nghĩa: Ý chính của cô gái là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 问:女的主要是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Ý chính của cô gái là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
  • B
    来不及了 (không kịp rồi)
  • C
    速度太慢了 (Tốc độ, vận tốc quá chậm rồi)
  • D
    航班推迟了 (Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:我们去对面的商店看看吧。 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久? 女:我们才逛了一个小时。 男:时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 问:男的现在是什么感觉?
  • A. 太累
  • B. 得意
  • C. 感动
  • D. 怀疑

Dịch nghĩa: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我们去对面的商店看看吧。 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久? 女:我们才逛了一个小时。 男:时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 问:男的现在是什么感觉?
Nghĩa tiếng Việt:
Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太累 (tàilèi: quá mệt mỏi)
  • B
    得意 (dé yì: tự hào)
  • C
    感动 (gǎn dòng: cảm động, xúc động)
  • D
    怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太累 — tàilèi: quá mệt mỏi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。 女:关键是你吃了药也没好呀。 男:不去。我跟你说,其实我是怕打针。 问:男的为什么不去医院?
  • A. 请不了假
  • B. 害怕打针
  • C. 讨厌吃药
  • D. 肚子不疼了

Dịch nghĩa: Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。 女:关键是你吃了药也没好呀。 男:不去。我跟你说,其实我是怕打针。 问:男的为什么不去医院?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请不了假 (Xin, mời không rồi giả, không thật)
  • B
    害怕打针 (tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi)
  • C
    讨厌吃药 (ghét uống thuốc, dùng thuốc)
  • D
    肚子不疼了 (Bụng không đau đớn rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕打针 — tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天的节目主要介绍什么?
  • A. 亚洲
  • B. 地球
  • C. 老虎
  • D. 狮子

Dịch nghĩa: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天的节目主要介绍什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    亚洲 (Yà zhōu: Châu Á, Á Châu)
  • B
    地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu)
  • C
    老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp)
  • D
    狮子 (shī zi: sư tử)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (老虎 — lǎo hǔ: con hổ, cọp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
  • A. 精彩的
  • B. 简单的
  • C. 相互信任的
  • D. 勇敢去爱的

Dịch nghĩa: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    精彩的 (đặc sắc, tuyệt vời của (trợ từ định ngữ))
  • B
    简单的 (đơn giản của (trợ từ định ngữ))
  • C
    相互信任的 (Lẫn nhau, qua lại tin tưởng, tín nhiệm)
  • D
    勇敢去爱的 (Dũng cảm, quả cảm đi yêu, yêu thích)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (简单的 — đơn giản của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的( )是谁? B:我忘了他叫什么名字了,只记得他姓李。

  • A. 最好
  • B. 继续
  • C. 温度
  • D. 热闹
  • E. 作者
  • F. 商量

Dịch nghĩa: A: Tác giả của bài viết đó là ai? B: Tớ quên tên anh ấy rồi, chỉ nhớ anh ấy họ Lý.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的( )是谁? B:我忘了他叫什么名字了,只记得他姓李。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Tác giả của bài viết đó là ai? B: Tớ quên tên anh ấy rồi, chỉ nhớ anh ấy họ Lý.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
  • B
    继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
  • E
    作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
  • F
    商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (作者 — zuò zhě: tác giả, người sáng tác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的 作者 是谁? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 带来一天的好心情 B 一个笑话 C 也许就能带走我们的烦恼

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Mang lại tâm trạng tốt đẹp cho cả một ngày B Một câu chuyện cười C Có lẽ sẽ cuốn trôi đi nỗi phiền muộn của chúng ta

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 带来一天的好心情 B 一个笑话 C 也许就能带走我们的烦恼
Nghĩa tiếng Việt:
A Mang lại tâm trạng tốt đẹp cho cả một ngày B Một câu chuyện cười C Có lẽ sẽ cuốn trôi đi nỗi phiền muộn của chúng ta
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 放弃并不代表认输,而是代表新的开始 B 因此,为了获得更多 C 需要主动丢掉一些不重要的东西

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Từ bỏ không đồng nghĩa với nhận thua, mà là đại diện cho sự khởi đầu mới B Do đó, để đạt được nhiều hơn C Cần phải chủ động buông bỏ một số thứ không quan trọng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
A 放弃并不代表认输,而是代表新的开始 B 因此,为了获得更多 C 需要主动丢掉一些不重要的东西
Nghĩa tiếng Việt:
A Từ bỏ không đồng nghĩa với nhận thua, mà là đại diện cho sự khởi đầu mới B Do đó, để đạt được nhiều hơn C Cần phải chủ động buông bỏ một số thứ không quan trọng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第67题:阅读短文,选择正确答案 一个人成熟不成熟,不是看年龄的大小,而是要看他遇到问题时,能不能 及时发现,并且准确地找到解决问题的方法。 ★ 成熟的人有什么特点?

  • A. A 年龄大
  • B. B 会解决问题
  • C. C 不会做错事
  • D. D 不会遇到问题

Dịch nghĩa: Một người trưởng thành hay chưa trưởng thành không phải nhìn vào tuổi tác, mà là nhìn vào việc khi gặp vấn đề, người đó có thể kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề một cách chính xác hay không. ★ Người trưởng thành có đặc điểm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
一个人成熟不成熟,不是看年龄的大小,而是要看他遇到问题时,能不能 及时发现,并且准确地找到解决问题的方法。 ★ 成熟的人有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt:
Một người trưởng thành hay chưa trưởng thành không phải nhìn vào tuổi tác, mà là nhìn vào việc khi gặp vấn đề, người đó có thể kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề một cách chính xác hay không. ★ Người trưởng thành có đặc điểm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    年龄大 (to, lớn tuổi tác, tuổi đời)
  • B
    会解决问题 (Biết giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
  • C
    不会做错事 (Không biết làm sai việc, sự việc)
  • D
    不会遇到问题 (Không biết gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (会解决问题 — Biết giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 网球爱好者都知道,选择厚一点儿的网球袜确实更好。第一,它能很好地 吸汗,尤其适合那些容易出汗的人。第二,在紧张的运动过程中,厚的网 球袜能更好地保护你的脚。 ★ 这段话主要讲了选择厚网球袜的:

  • A. A 条件
  • B. B 原因
  • C. C 办法
  • D. D 重点

Dịch nghĩa: Những người yêu thích quần vợt đều biết rằng, chọn tất tennis dày hơn thực sự tốt hơn. Thứ nhất, nó có khả năng thấm hút mồ hôi rất tốt, đặc biệt phù hợp với những người dễ đổ mồ hôi. Thứ hai, trong quá trình vận động cường độ cao, tất tennis dày có thể bảo vệ chân bạn tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về việc lựa chọn tất tennis dày có:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
网球爱好者都知道,选择厚一点儿的网球袜确实更好。第一,它能很好地 吸汗,尤其适合那些容易出汗的人。第二,在紧张的运动过程中,厚的网 球袜能更好地保护你的脚。 ★ 这段话主要讲了选择厚网球袜的:
Nghĩa tiếng Việt:
Những người yêu thích quần vợt đều biết rằng, chọn tất tennis dày hơn thực sự tốt hơn. Thứ nhất, nó có khả năng thấm hút mồ hôi rất tốt, đặc biệt phù hợp với những người dễ đổ mồ hôi. Thứ hai, trong quá trình vận động cường độ cao, tất tennis dày có thể bảo vệ chân bạn tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về việc lựa chọn tất tennis dày có:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn)
  • B
    原因 (yuán yīn: nguyên nhân, lý do)
  • C
    办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
  • D
    重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (原因 — yuán yīn: nguyên nhân, lý do). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。 想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:

  • A. A 太复杂
  • B. B 不安全
  • C. C 会引起误会
  • D. D 很浪费时间

Dịch nghĩa: Não người không phải máy tính, nên mật khẩu không thể quá phức tạp, nhưng cũng không thể quá đơn giản, nếu không sẽ không an toàn. Muốn mật khẩu an toàn, tốt nhất không nên dùng số điện thoại, ngày sinh nhật, v.v. Hỏi: Dùng số điện thoại làm mật khẩu:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。 想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:
Nghĩa tiếng Việt:
Não người không phải máy tính, nên mật khẩu không thể quá phức tạp, nhưng cũng không thể quá đơn giản, nếu không sẽ không an toàn. Muốn mật khẩu an toàn, tốt nhất không nên dùng số điện thoại, ngày sinh nhật, v.v. Hỏi: Dùng số điện thoại làm mật khẩu:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太复杂 (quá phức tạp)
  • B
    不安全 (bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
  • C
    会引起误会 (Biết gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
  • D
    很浪费时间 (Rất lãng phí, phung phí thời gian)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不安全 — bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来 快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?

  • A. A 白色
  • B. B 黑色
  • C. C 黄色
  • D. D 蓝色

Dịch nghĩa: Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, màu nào sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来 快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?
Nghĩa tiếng Việt:
Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, màu nào sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    白色 (báisè: màu trắng, sắc trắng)
  • B
    黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen)
  • C
    黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng)
  • D
    蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (黑色 — hēisè: màu đen, sắc đen). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我孙子是2009 年7 月8 号出生的。

2009 年7 月8 号 / 我孙子 / 是 / 出生的

  • A. 我孙子是2009 年7 月8 号出生的。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我孙子是2009 年7 月8 号出生的。)
Câu đề bài:
2009 年7 月8 号 / 我孙子 / 是 / 出生的
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我孙子 (tôi cháu trai (cháu nội))
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 出生的 (sinh ra, chào đời của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 2009 年7 月8 号 (Năm (thời gian) tháng, mặt trăng số)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我孙子是2009 年7 月8 号出生的。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 祝你们这次访问一切顺利。

顺利 / 祝 / 你们 / 这次访问 / 一切

  • A. 祝你们这次访问一切顺利。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (祝你们这次访问一切顺利。)
Câu đề bài:
顺利 / 祝 / 你们 / 这次访问 / 一切
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
  • Đại từ: 你们 (nǐ men — các bạn, mọi người)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 这次访问 (Đây, này lần thăm, viếng thăm)
  • Danh từ: 一切 (yī qiè — tất cả, mọi thứ)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝你们这次访问一切顺利。”