Đề H41001

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41001)

Đề thi mã H41001 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41001

Đáp Án H41001 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41001 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41001 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41001 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:B
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:D
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:A
Câu 44:C
Câu 45:D
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:F
Câu 50:B
Câu 51:D
Câu 52:E
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:D
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:E
Câu 60:F
Câu 61:E
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:D
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:C
Câu 83:C
Câu 84:C
Câu 85:A
Câu 86:她很羡慕会弹钢琴的人。
Câu 87:亚洲经济的增长速度正在逐渐提高。
Câu 88:这椅子是专为老年人提供的。
Câu 89:他的中文说得很流利。
Câu 90:报名人数已经超过了900。
Câu 91:请按从小到大的顺序排列这些数字。
Câu 92:那本小说的作者很有名
Câu 93:一个合格的警察最需要的是责任感。
Câu 94:代表们决定结束会议。
Câu 95:我对这个城市很熟悉。
Câu 96:她每天都坚持写日记。
Câu 97:你尝一尝?味道很好。
Câu 98:鸡蛋被打破了。
Câu 99:走在海边,感觉很凉快。
Câu 100:这个小女孩儿很活泼。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 今天天气不错。

喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见? ★今天天气不错。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: A-lô? Chúng mình đi dạo trong rừng cây đi, nắng hôm nay đẹp lắm, rất ấm áp. Được không? Hẹn gặp ở cổng thư viện nhé? ★ Hôm nay thời tiết đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见? ★今天天气不错。
Nghĩa tiếng Việt:
A-lô? Chúng mình đi dạo trong rừng cây đi, nắng hôm nay đẹp lắm, rất ấm áp. Được không? Hẹn gặp ở cổng thư viện nhé? ★ Hôm nay thời tiết đẹp.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天天气不错。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他刚下飞机。

喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。 ★他刚下飞机。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: A-lô, cậu à, hôm nay tớ đi Bắc Kinh công tác. Hiện tớ đang ở sân bay, đợi tớ đến Bắc Kinh rồi gọi lại cho cậu được không? Máy bay sắp cất cánh rồi. ★ Anh ấy vừa xuống máy bay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。 ★他刚下飞机。
Nghĩa tiếng Việt:
A-lô, cậu à, hôm nay tớ đi Bắc Kinh công tác. Hiện tớ đang ở sân bay, đợi tớ đến Bắc Kinh rồi gọi lại cho cậu được không? Máy bay sắp cất cánh rồi. ★ Anh ấy vừa xuống máy bay.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选择正确答案

女:天都这么晚了,你还出去干什么? 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 问:男的现在要去做什么?
  • A. 请假
  • B. 唱歌
  • C. 散步
  • D. 买东西

Dịch nghĩa: Nữ: Trời muộn thế này rồi, anh còn ra ngoài làm gì đấy? Nam: Mai chúng mình đi du lịch Thượng Hải rồi, anh muốn đi mua chiếc va li nhẹ hơn một chút. Hỏi: Người nam bây giờ định đi làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:天都这么晚了,你还出去干什么? 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 问:男的现在要去做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời muộn thế này rồi, anh còn ra ngoài làm gì đấy? Nam: Mai chúng mình đi du lịch Thượng Hải rồi, anh muốn đi mua chiếc va li nhẹ hơn một chút. Hỏi: Người nam bây giờ định đi làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • B
    唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
  • C
    散步 (sànbù: đi dạo, tản bộ)
  • D
    买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (买东西 — mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案

男:我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 问:男的怎么去学校?
  • A. 步行
  • B. 开车
  • C. 坐地铁
  • D. 打出租车

Dịch nghĩa: Nam: Anh xuất phát rồi, hơi tắc đường một chút, chắc khoảng 40 phút nữa mới đến trường. Nữ: Vâng, anh đi đường cẩn thận, lái xe từ từ thôi, đừng vội nhé. Hỏi: Người nam đến trường bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 问:男的怎么去学校?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh xuất phát rồi, hơi tắc đường một chút, chắc khoảng 40 phút nữa mới đến trường. Nữ: Vâng, anh đi đường cẩn thận, lái xe từ từ thôi, đừng vội nhé. Hỏi: Người nam đến trường bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
  • B
    开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
  • C
    坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
  • D
    打出租车 (đánh, gõ xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (开车 — kāichē: lái xe (ô tô)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案

男:明天的面试很重要,你千万不要迟到。 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 问:男的希望女的怎么样?
  • A. 请客
  • B. 按时到
  • C. 别生气
  • D. 换一个航班

Dịch nghĩa: Nam: Buổi phỏng vấn ngày mai rất quan trọng, em tuyệt đối đừng đến muộn đấy. Nữ: Em biết rồi, anh đừng lo, em chắc chắn sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Người nam mong muốn người nữ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天的面试很重要,你千万不要迟到。 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 问:男的希望女的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Buổi phỏng vấn ngày mai rất quan trọng, em tuyệt đối đừng đến muộn đấy. Nữ: Em biết rồi, anh đừng lo, em chắc chắn sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Người nam mong muốn người nữ thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
  • B
    按时到 (đúng giờ, đúng hạn đến, tới)
  • C
    别生气 (đừng tức giận, giận dữ)
  • D
    换一个航班 (Đổi, thay đổi một cái chuyến bay)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (按时到 — đúng giờ, đúng hạn đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:你好,请问王师傅在家吗? 男:他不在家,他游泳去了。 女:那他什么时候回来呢? 男:一会儿就回来了吧。 女:好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 问:王师傅做什么去了?
  • A. 洗澡
  • B. 游泳
  • C. 爬山
  • D. 逛街

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, cho hỏi bác Vương có nhà không ạ? Nam: Bác ấy không có nhà, đi bơi rồi. Nữ: Thế bao giờ bác ấy về ạ? Nam: Chắc lát nữa là về thôi. Nữ: Vâng, vậy lát nữa tôi sẽ liên hệ lại, làm phiền anh rồi, tạm biệt. Hỏi: Bác Vương đi đâu làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你好,请问王师傅在家吗? 男:他不在家,他游泳去了。 女:那他什么时候回来呢? 男:一会儿就回来了吧。 女:好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 问:王师傅做什么去了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, cho hỏi bác Vương có nhà không ạ? Nam: Bác ấy không có nhà, đi bơi rồi. Nữ: Thế bao giờ bác ấy về ạ? Nam: Chắc lát nữa là về thôi. Nữ: Vâng, vậy lát nữa tôi sẽ liên hệ lại, làm phiền anh rồi, tạm biệt. Hỏi: Bác Vương đi đâu làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
  • B
    游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
  • C
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • D
    逛街 (dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (游泳 — yóu yǒng: bơi lội). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
  • A. 天黑了
  • B. 西瓜不好吃
  • C. 孙子去上课
  • D. 作业没写完

Dịch nghĩa: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi cháu, sau này đừng vứt đồ bừa bãi nữa nhé. Nam: Cháu biết rồi ạ, bà. Nữ: Bài tập toán làm xong chưa? Nam: Dạ chưa, cháu ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi nhé. Câu hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi cháu, sau này đừng vứt đồ bừa bãi nữa nhé. Nam: Cháu biết rồi ạ, bà. Nữ: Bài tập toán làm xong chưa? Nam: Dạ chưa, cháu ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi nhé. Câu hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
  • B
    西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
  • C
    孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
  • D
    作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完 — Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:人们为什么喜欢狗?
  • A. 可以更勇敢
  • B. 想减少危险
  • C. 会感到安全
  • D. 有时会孤单

Dịch nghĩa: Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Vì sao mọi người thích chó?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:人们为什么喜欢狗?
Nghĩa tiếng Việt:
Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Vì sao mọi người thích chó?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以更勇敢 (Có thể hơn dũng cảm, quả cảm)
  • B
    想减少危险 (Muốn giảm bớt, cắt giảm nguy hiểm)
  • C
    会感到安全 (Biết cảm thấy, nhận thấy an toàn, bình an)
  • D
    有时会孤单 (Có lúc, đôi khi biết cô đơn, cô độc)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有时会孤单 — Có lúc, đôi khi biết cô đơn, cô độc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:这段话主要想告诉我们什么?
  • A. 要懂礼貌
  • B. 要有同情心
  • C. 要互相理解
  • D. 哭不一定不好

Dịch nghĩa: Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:这段话主要想告诉我们什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要懂礼貌 (Cần hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
  • B
    要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
  • C
    要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
  • D
    哭不一定不好 (Khóc chưa chắc, không nhất thiết không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (哭不一定不好 — Khóc chưa chắc, không nhất thiết không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第51题:选词填空 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 51.A:丽丽说再等她几分钟,她马上就来。 B:她( )在干什么呢,怎么这么慢?

  • A. 工具
  • B. 收
  • C. 温度
  • D. 到底
  • E. 辛苦
  • F. 抱歉

Dịch nghĩa: Câu 51: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 51. A: Lệ Lệ bảo đợi cô ấy vài phút nữa, cô ấy tới ngay đây. B: Cô ấy (rốt cuộc) đang làm gì vậy, sao lại chậm chạp thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (D)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 51.A:丽丽说再等她几分钟,她马上就来。 B:她( )在干什么呢,怎么这么慢?
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 51: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 51. A: Lệ Lệ bảo đợi cô ấy vài phút nữa, cô ấy tới ngay đây. B: Cô ấy (rốt cuộc) đang làm gì vậy, sao lại chậm chạp thế?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
  • B
    收 (shōu: nhận được)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
  • E
    辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
  • F
    抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (到底 — dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 B:她 到底 在干什么呢,怎么这么慢? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 它就长满了这面墙,叶子很厚,绿绿的 B 这种植物在这个季节长得很快 C 经过短短一个星期

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nó đã mọc kín bức tường này, lá rất dày và xanh mướt B Loài cây này vào mùa này lớn rất nhanh C Chỉ sau vỏn vẹn một tuần lễ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 它就长满了这面墙,叶子很厚,绿绿的 B 这种植物在这个季节长得很快 C 经过短短一个星期
Nghĩa tiếng Việt:
A Nó đã mọc kín bức tường này, lá rất dày và xanh mướt B Loài cây này vào mùa này lớn rất nhanh C Chỉ sau vỏn vẹn một tuần lễ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 我儿子的个子长得非常快 B 今年春天就有很多不能穿了 C 去年春天打折的时候我给他买了几件衣服

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Con trai tôi cao lên rất nhanh B Đến mùa xuân năm nay đã có rất nhiều chiếc không mặc vừa nữa rồi C Đợt giảm giá mùa xuân năm ngoái tôi có mua cho cháu mấy bộ quần áo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (B)
Câu đề bài:
A 我儿子的个子长得非常快 B 今年春天就有很多不能穿了 C 去年春天打折的时候我给他买了几件衣服
Nghĩa tiếng Việt:
A Con trai tôi cao lên rất nhanh B Đến mùa xuân năm nay đã có rất nhiều chiếc không mặc vừa nữa rồi C Đợt giảm giá mùa xuân năm ngoái tôi có mua cho cháu mấy bộ quần áo
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 这种葡萄酒,不仅味道好,而且每个酒瓶也都像一件高级艺术品。很多人 愿意出高价购买它,很多时候是被那些特别的酒瓶吸引了。 ★ 这种葡萄酒:

  • A. A 比较甜
  • B. B 是艺术品
  • C. C 酒瓶很特别
  • D. D 是当地制造的

Dịch nghĩa: Câu 67: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Loại rượu vang này không chỉ có hương vị ngon mà mỗi chai rượu trông còn như một tác phẩm nghệ thuật cao cấp. Rất nhiều người sẵn lòng trả giá cao để mua, phần lớn thời gian là bị thu hút bởi những vỏ chai đặc biệt đó. ★ Loại rượu vang này:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
这种葡萄酒,不仅味道好,而且每个酒瓶也都像一件高级艺术品。很多人 愿意出高价购买它,很多时候是被那些特别的酒瓶吸引了。 ★ 这种葡萄酒:
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 67: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Loại rượu vang này không chỉ có hương vị ngon mà mỗi chai rượu trông còn như một tác phẩm nghệ thuật cao cấp. Rất nhiều người sẵn lòng trả giá cao để mua, phần lớn thời gian là bị thu hút bởi những vỏ chai đặc biệt đó. ★ Loại rượu vang này:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    比较甜 (khá, tương đối ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
  • B
    是艺术品 (Là, phải nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách)
  • C
    酒瓶很特别 (Rượu, đồ uống có cồn chai, lọ rất đặc biệt, vô cùng)
  • D
    是当地制造的 (Là, phải địa phương, bản địa chế tạo, sản xuất)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (酒瓶很特别 — Rượu, đồ uống có cồn chai, lọ rất đặc biệt, vô cùng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 儿子小时候一说话就脸红,回答老师问题的时候声音也很小,我当时很替 他担心。但随着年龄的增长,他逐渐成熟了,大学毕业后成了一名优秀的 律师,真让人吃惊。 ★ “让人吃惊”的是儿子:

  • A. A 当了律师
  • B. B 变得很笨
  • C. C 越来越帅
  • D. D 赚了很多钱

Dịch nghĩa: Hồi nhỏ con trai tôi cứ hễ nói chuyện là đỏ mặt, lúc trả lời câu hỏi của thầy cô giọng cũng rất lí nhí, khi ấy tôi rất lo lắng cho nó. Nhưng theo năm tháng lớn lên, con dần trưởng thành hơn, sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một luật sư xuất sắc, thật khiến người ta bất ngờ. ★ Điều "khiến người ta bất ngờ" là người con trai:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
儿子小时候一说话就脸红,回答老师问题的时候声音也很小,我当时很替 他担心。但随着年龄的增长,他逐渐成熟了,大学毕业后成了一名优秀的 律师,真让人吃惊。 ★ “让人吃惊”的是儿子:
Nghĩa tiếng Việt:
Hồi nhỏ con trai tôi cứ hễ nói chuyện là đỏ mặt, lúc trả lời câu hỏi của thầy cô giọng cũng rất lí nhí, khi ấy tôi rất lo lắng cho nó. Nhưng theo năm tháng lớn lên, con dần trưởng thành hơn, sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một luật sư xuất sắc, thật khiến người ta bất ngờ. ★ Điều "khiến người ta bất ngờ" là người con trai:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当了律师 (Làm (nghề), khi rồi luật sư)
  • B
    变得很笨 (Thay đổi, biến đổi rất vụng về, ngốc nghếch)
  • C
    越来越帅 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) đẹp trai, bảnh bao)
  • D
    赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (当了律师 — Làm (nghề), khi rồi luật sư). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 很多时候孩子发脾气是为了得到一些好处,父母不能因为孩子发脾气就给 他好处。如果我们不重视这个问题,他就容易养成发脾气的坏习惯。 ★ 孩子发脾气主要是因为:

  • A. A 缺少关心
  • B. B 父母批评他
  • C. C 想得到好处
  • D. D 想引起别人注意

Dịch nghĩa: Nhiều khi trẻ con nổi giận là để đòi hỏi quyền lợi, cha mẹ không nên vì con nổi giận mà nhượng bộ, đáp ứng yêu cầu. Nếu không coi trọng vấn đề này, trẻ sẽ rất dễ hình thành thói quen xấu hay cáu kỉnh. ★ Trẻ nổi giận chủ yếu là vì:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
很多时候孩子发脾气是为了得到一些好处,父母不能因为孩子发脾气就给 他好处。如果我们不重视这个问题,他就容易养成发脾气的坏习惯。 ★ 孩子发脾气主要是因为:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều khi trẻ con nổi giận là để đòi hỏi quyền lợi, cha mẹ không nên vì con nổi giận mà nhượng bộ, đáp ứng yêu cầu. Nếu không coi trọng vấn đề này, trẻ sẽ rất dễ hình thành thói quen xấu hay cáu kỉnh. ★ Trẻ nổi giận chủ yếu là vì:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缺少关心 (thiếu thốn, thiếu hụt quan tâm, chăm lo)
  • B
    父母批评他 (Cha mẹ, phụ mẫu phê bình, chỉ trích anh ấy)
  • C
    想得到好处 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả điểm tốt, lợi ích)
  • D
    想引起别人注意 (Muốn gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (想得到好处 — Muốn nhận được, đạt được (kết quả điểm tốt, lợi ích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 最普遍的是,每个现代人头脑中都要记住很多密码:信用卡需要密码,电脑需要 密码,电子信箱需要密码,有时候甚至连开门都需要密码。如果谁不小心忘记了 这些密码,那麻烦可就大了。 ★ 人们需要记住什么?

  • A. A 友谊
  • B. B 答案
  • C. C 密码
  • D. D 号码

Dịch nghĩa: Sự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Mọi người cần phải ghi nhớ điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 最普遍的是,每个现代人头脑中都要记住很多密码:信用卡需要密码,电脑需要 密码,电子信箱需要密码,有时候甚至连开门都需要密码。如果谁不小心忘记了 这些密码,那麻烦可就大了。 ★ 人们需要记住什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Sự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Mọi người cần phải ghi nhớ điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
  • B
    答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời)
  • C
    密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
  • D
    号码 (hào mǎ: con số, số hiệu)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 这些密码,那麻烦可就大了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (密码 — mì mǎ: mật khẩu, mật mã). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他的中文说得很流利。

中文 / 很流利 / 说得 / 他的

  • A. 他的中文说得很流利。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他的中文说得很流利。)
Câu đề bài:
中文 / 很流利 / 说得 / 他的
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
  • Danh từ: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 说得 (nói, phát biểu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的中文说得很流利。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我对这个城市很熟悉。

对 / 很熟悉 / 我 / 这个城市

  • A. 我对这个城市很熟悉。
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (我对这个城市很熟悉。)
Câu đề bài:
对 / 很熟悉 / 我 / 这个城市
Nghĩa tiếng Việt:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
  • Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 这个城市 (Đây, này cái, con thành phố)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很熟悉 (rất quen thuộc, am hiểu)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我对这个城市很熟悉。”