Đề H4091026

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 - H4091026 (Mock-Test)

Đề thi mã H4091026 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4091026

Đáp Án H4091026 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4091026 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4091026 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4091026 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:A
Câu 14:D
Câu 15:A
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:B
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:A
Câu 46:A
Câu 47:B
Câu 48:D
Câu 49:F
Câu 50:E
Câu 51:E
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:A
Câu 57:C
Câu 58:D
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:B
Câu 62:D
Câu 63:C
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:A
Câu 71:D
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:这首动听的歌曲在年轻听众中引起了强烈的共鸣。
Câu 87:小张已经把所有的试验数据整理归档好了。
Câu 88:那座珍贵的古代石塔被文物专家成功地修复了。
Câu 89:他对深邃的海底世界产生了浓厚的探索兴趣。
Câu 90:这台变频空调的耗电量比老式空调节电得多。
Câu 91:每一位驾驶员都应该自觉遵守交通法规。
Câu 92:公司领导在年终表彰会上表扬了勇于创新的研发团队。
Câu 93:保持谦虚谨慎的作风是取得长久成功的重要保证。
Câu 94:这项技术改造方案得到了行业技术评审组的充分肯定。
Câu 95:和煦的春光洒满了绿草如茵的开阔足球场。
Câu 96:他正在办公室里用高速打印机打印重要合同文件。
Câu 97:周末全家人一起推着推车在大型超市里开心地挑选商品。
Câu 98:寒冷的冬夜里,好友们围坐在一起品尝热气腾腾的美味…
Câu 99:他们背着背包迈着稳健的步伐一起向高高的山顶爬山。
Câu 100:草地上奔跑着一只毛茸茸、活泼可爱的小狗。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。

早晨人体经过一整夜的睡眠代谢,体内的血糖水平处于相对较低的状态。及时享用一份包含鸡蛋、牛奶和全麦面包的营养早餐,不仅能迅速为大脑和身体补充能量,还能有效预防胆结石和胃炎的发作。 ★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn văn: Buổi sáng sau một đêm dài trao đổi chất khi ngủ, lượng đường trong máu của cơ thể người ở mức tương đối thấp. Kịp thời nạp một bữa sáng dinh dưỡng gồm trứng, sữa và bánh mì nguyên cám không chỉ nhanh chóng nạp năng lượng cho não bộ và cơ thể mà còn phòng ngừa hiệu quả bệnh sỏi mật và viêm dạ dày. ★ Khẳng định: Kiên trì ăn sáng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
早晨人体经过一整夜的睡眠代谢,体内的血糖水平处于相对较低的状态。及时享用一份包含鸡蛋、牛奶和全麦面包的营养早餐,不仅能迅速为大脑和身体补充能量,还能有效预防胆结石和胃炎的发作。 ★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn: Buổi sáng sau một đêm dài trao đổi chất khi ngủ, lượng đường trong máu của cơ thể người ở mức tương đối thấp. Kịp thời nạp một bữa sáng dinh dưỡng gồm trứng, sữa và bánh mì nguyên cám không chỉ nhanh chóng nạp năng lượng cho não bộ và cơ thể mà còn phòng ngừa hiệu quả bệnh sỏi mật và viêm dạ dày. ★ Khẳng định: Kiên trì ăn sáng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sức khỏe.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "早晨人体经过一整夜的睡眠代谢,体内的血糖水平处于相对较低的状态。及时享用一份包含鸡蛋、牛奶和全麦面包的营养早餐,不仅能迅速为大脑和身体补充能量,还能有效预防胆结石和胃炎的发作。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 坚持吃早餐对身体健康非常重要。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 节约用电是每个人的责任。

电能是宝贵的清洁能源。随手关灯、拔掉闲置电器的电源插头、夏天将空调温度设置在二十六度以上,这些微不足道的日常生活细节,不仅能减少家庭电费开销,更能为全社会的节能减排贡献一份力量。 ★ 节约用电是每个人的责任。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn văn: Điện năng là nguồn năng lượng sạch quý giá. Tiện tay tắt đèn, rút phích cắm đồ điện khi không dùng, mùa hè cài điều hòa từ 26 độ trở lên, những chi tiết nhỏ bé thường ngày này không chỉ giảm tiền điện gia đình mà còn góp phần vào sự nghiệp tiết kiệm năng lượng giảm phát thải của toàn xã hội. ★ Khẳng định: Tiết kiệm điện là trách nhiệm của mỗi người.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
电能是宝贵的清洁能源。随手关灯、拔掉闲置电器的电源插头、夏天将空调温度设置在二十六度以上,这些微不足道的日常生活细节,不仅能减少家庭电费开销,更能为全社会的节能减排贡献一份力量。 ★ 节约用电是每个人的责任。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn: Điện năng là nguồn năng lượng sạch quý giá. Tiện tay tắt đèn, rút phích cắm đồ điện khi không dùng, mùa hè cài điều hòa từ 26 độ trở lên, những chi tiết nhỏ bé thường ngày này không chỉ giảm tiền điện gia đình mà còn góp phần vào sự nghiệp tiết kiệm năng lượng giảm phát thải của toàn xã hội. ★ Khẳng định: Tiết kiệm điện là trách nhiệm của mỗi người.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "电能是宝贵的清洁能源。随手关灯、拔掉闲置电器的电源插头、夏天将空调温度设置在二十六度以上,这些微不足道的日常生活细节,不仅能减少家庭电费开销,更能为全社会的节能减排贡献一份力量。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 节约用电是每个人的责任。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案 问:签约仪式改在什么时候举行?

男:小王,原定今天下午三点在二楼多功能会议厅举行的两党战略合作签约仪式改期了吗? 女:是的张总,由于对方董事长的航班延误两小时,签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行。 问:签约仪式改在什么时候举行?
  • A. 今天下午五点
  • B. 后天下午两点
  • C. 明天上午十点
  • D. 下周一上午

Dịch nghĩa: Nam: Tiểu Vương, lễ ký kết hợp tác chiến lược giữa hai bên dự kiến 3 giờ chiều nay ở phòng họp đa năng tầng 2 đã chuyển lịch chưa em? Nữ: Dạ vâng thưa Giám đốc Trương, do chuyến bay của Chủ tịch bên đối tác bị chậm 2 tiếng, nên lễ ký kết lùi sang đúng 10 giờ sáng mai tại cùng địa điểm ạ. Hỏi: Lễ ký kết được chuyển sang tổ chức vào thời gian nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:小王,原定今天下午三点在二楼多功能会议厅举行的两党战略合作签约仪式改期了吗? 女:是的张总,由于对方董事长的航班延误两小时,签约仪式顺延到明天上午十点整在同一地点举行。 问:签约仪式改在什么时候举行?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tiểu Vương, lễ ký kết hợp tác chiến lược giữa hai bên dự kiến 3 giờ chiều nay ở phòng họp đa năng tầng 2 đã chuyển lịch chưa em? Nữ: Dạ vâng thưa Giám đốc Trương, do chuyến bay của Chủ tịch bên đối tác bị chậm 2 tiếng, nên lễ ký kết lùi sang đúng 10 giờ sáng mai tại cùng địa điểm ạ. Hỏi: Lễ ký kết được chuyển sang tổ chức vào thời gian nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    今天下午五点 (Hôm nay buổi chiều số năm (5) giờ (đơn vị thời gian))
  • B
    后天下午两点 (Ngày kia, ngày mốt buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
  • C
    明天上午十点 (Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) mười giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    下周一上午 (Tuần tới, tuần sau một buổi sáng (từ 8h–12h))
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (明天上午十点 — Ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) mười giờ (đơn vị thời gian)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案 问:男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳?

女:李医生,我整天对着电脑屏幕处理文字,下午眼睛总是干涩发红、酸胀难受。 男:建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球。 问:男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳?
  • A. 连续看屏幕十小时
  • B. 戴深黑色墨镜工作
  • C. 闭目休息眺望远绿并滴人工泪液
  • D. 彻底不用任何眼药水

Dịch nghĩa: Nữ: Thưa bác sĩ Lý, tôi cả ngày ngồi trước màn hình máy tính xử lý văn bản, buổi chiều mắt lúc nào cũng khô rát đỏ ửng, mỏi nhức khó chịu lắm ạ. Nam: Khuyên chị cứ làm việc 40 phút trước màn hình thì dừng lại nhắm mắt đảo nhãn cầu 2 phút, hoặc đứng trước cửa sổ phóng tầm mắt nhìn cây xanh phía xa, kết hợp nhỏ nước mắt nhân tạo bôi trơn mắt nhé. Hỏi: Người nam khuyên người nữ làm gì để giảm mỏi mắt khi làm việc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:李医生,我整天对着电脑屏幕处理文字,下午眼睛总是干涩发红、酸胀难受。 男:建议每对着屏幕工作四十分钟,就停下来闭目转动眼球两分钟,或者站在窗前眺望远处的绿色大树,并滴一些人工泪液滋润眼球。 问:男的建议女的如何缓解工作用眼疲劳?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Thưa bác sĩ Lý, tôi cả ngày ngồi trước màn hình máy tính xử lý văn bản, buổi chiều mắt lúc nào cũng khô rát đỏ ửng, mỏi nhức khó chịu lắm ạ. Nam: Khuyên chị cứ làm việc 40 phút trước màn hình thì dừng lại nhắm mắt đảo nhãn cầu 2 phút, hoặc đứng trước cửa sổ phóng tầm mắt nhìn cây xanh phía xa, kết hợp nhỏ nước mắt nhân tạo bôi trơn mắt nhé. Hỏi: Người nam khuyên người nữ làm gì để giảm mỏi mắt khi làm việc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    连续看屏幕十小时 (Liên tục, liên tiếp không ngừng nhìn, xem màn hình, màn ảnh hiển thị mười tiếng đồng hồ)
  • B
    戴深黑色墨镜工作 (Đeo, đội sâu, sâu sắc màu đen, sắc đen làm việc, công việc)
  • C
    闭目休息眺望远绿并滴人工泪液 (Đóng, khép lại mắt, mục nghỉ ngơi nhìn về phía trước xa màu xanh lá cây và, đồng thời giọt nhân tạo, thủ công nước mắt, giọt lệ)
  • D
    彻底不用任何眼药水 (Triệt để, hoàn toàn không cần, không phải bất kỳ, bất cứ mắt, đôi mắt thuốc nước, dung dịch thuốc)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (闭目休息眺望远绿并滴人工泪液 — Đóng, khép lại mắt, mục nghỉ ngơi nhìn về phía trước xa màu xanh lá cây và, đồng thời giọt nhân tạo, thủ công nước mắt, giọt lệ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案 问:男的今天早晨为什么没有开车上班?

女:老李,你平时无论刮风下雨都开着你的白色SUV上班,今天怎么乘坐地铁过来了? 男:昨天下午我去洗车行做保养,发现左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢。 问:男的今天早晨为什么没有开车上班?
  • A. 驾照过期被交警扣留
  • B. 车胎被扎慢撒气留在汽修厂补胎
  • C. 天气太晴朗想散步
  • D. 路上发生了碰撞事故

Dịch nghĩa: Nữ: Anh Lý, bình thường dẫu mưa dẫu nắng anh toàn lái con SUV màu trắng đi làm, sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm qua đây thế anh? Nam: Chiều qua tôi đem xe đi rửa bảo dưỡng, phát hiện lốp trước bên trái bị dính một cái đinh sắt to đùng xì hơi từ từ, hôm nay xe phải để lại xưởng sửa chữa vá lốp thay chân van đấy chị. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam không lái ô tô đi làm?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:老李,你平时无论刮风下雨都开着你的白色SUV上班,今天怎么乘坐地铁过来了? 男:昨天下午我去洗车行做保养,发现左前轮被扎了一根大铁钉在慢撒气,今天车留在汽修厂补胎换气门嘴呢。 问:男的今天早晨为什么没有开车上班?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh Lý, bình thường dẫu mưa dẫu nắng anh toàn lái con SUV màu trắng đi làm, sao hôm nay lại đi tàu điện ngầm qua đây thế anh? Nam: Chiều qua tôi đem xe đi rửa bảo dưỡng, phát hiện lốp trước bên trái bị dính một cái đinh sắt to đùng xì hơi từ từ, hôm nay xe phải để lại xưởng sửa chữa vá lốp thay chân van đấy chị. Hỏi: Vì sao sáng nay người nam không lái ô tô đi làm?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    驾照过期被交警扣留 (Bằng lái xe, giấy phép lái xe hết hạn, quá hạn bị cảnh sát giao thông, CSGT khấu trừ, trừ tiền ở lại)
  • B
    车胎被扎慢撒气留在汽修厂补胎 (Xe hơi bị đâm, tiêm chậm khí, không khí ở lại ở sửa chữa, tu sửa nhà máy, xưởng vá, sửa chữa)
  • C
    天气太晴朗想散步 (Thời tiết quá nắng ráo, quang đãng muốn đi dạo, tản bộ)
  • D
    路上发生了碰撞事故 (Trên đường, đang trên đường đi xảy ra, phát sinh rồi chạm, đụng đâm, va chạm sự cố, tai nạn giao thông)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (车胎被扎慢撒气留在汽修厂补胎 — Xe hơi bị đâm, tiêm chậm khí, không khí ở lại ở sửa chữa, tu sửa nhà máy, xưởng vá, sửa chữa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话,选择正确答案 问:男的今天下午要去参加什么面试?

女:小孙,看你一身笔挺的深蓝色西服,拿着公文包行色匆匆的,这是要去哪儿啊? 男:今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面呢! 问:男的今天下午要去参加什么面试?
  • A. 外企销售经理面试
  • B. 软件开发工程师复试
  • C. 银行柜员岗位笔试
  • D. 省重点实验高中物理教师试讲终面

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Tôn, thấy em mặc bộ vest xanh lam phẳng phiu, tay cầm cặp tài liệu vội vã thế kia, em đang đi đâu đấy? Nam: Chiều nay hai giờ rưỡi, em sang Trường Trung học Thực nghiệm Trọng điểm tỉnh dự buổi phỏng vấn dạy thử vòng cuối vị trí Giáo viên Vật lý cấp 3 đấy chị ơi! Hỏi: Chiều hôm nay người nam phải đi tham dự buổi phỏng vấn gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:小孙,看你一身笔挺的深蓝色西服,拿着公文包行色匆匆的,这是要去哪儿啊? 男:今天下午两点半,我要去省重点实验高中参加高中物理教师岗位的教学试讲终面呢! 问:男的今天下午要去参加什么面试?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Tôn, thấy em mặc bộ vest xanh lam phẳng phiu, tay cầm cặp tài liệu vội vã thế kia, em đang đi đâu đấy? Nam: Chiều nay hai giờ rưỡi, em sang Trường Trung học Thực nghiệm Trọng điểm tỉnh dự buổi phỏng vấn dạy thử vòng cuối vị trí Giáo viên Vật lý cấp 3 đấy chị ơi! Hỏi: Chiều hôm nay người nam phải đi tham dự buổi phỏng vấn gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    外企销售经理面试 (Bên ngoài tiêu thụ, bán hàng người quản lý phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
  • B
    软件开发工程师复试 (Phần mềm (máy tính, điện thoại) khai phát, phát triển kỹ sư thử, thử nghiệm)
  • C
    银行柜员岗位笔试 (Ngân hàng thành viên, nhân viên vị trí công tác, cương vị làm việc thi viết, bài thi viết trên giấy)
  • D
    省重点实验高中物理教师试讲终面 (Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm trọng điểm, trọng tâm thí nghiệm, làm thí nghiệm trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) vật lý, môn Vật lý giáo viên, người thầy dạy học thử, thử nghiệm giảng, nói Hết, cuối mặt, bề mặt)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (省重点实验高中物理教师试讲终面 — Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm trọng điểm, trọng tâm thí nghiệm, làm thí nghiệm trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) vật lý, môn Vật lý giáo viên, người thầy dạy học thử, thử nghiệm giảng, nói Hết, cuối mặt, bề mặt). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:听长对话,选择正确答案 问:他们决定给新家阳台选购什么植物?

男:老婆,咱们新房朝南的这个大阳台阳光格外充沛,咱们摆几盆什么绿植看起来赏心悦目? 女:要是养普通娇贵的花卉,咱们平时经常加班出差容易枯萎死掉。 男:那咱们买几盆耐旱且四季常青的绿萝、虎尾兰和多肉植物怎么样? 女:好点子!既不用天天费心浇水打理,又能全天候净化室内空气吸收甲醛,咱们现在就去花卉市场挑选! 问:他们决定给新家阳台选购什么植物?
  • A. 极难打理的名贵娇艳花朵
  • B. 塑料假花假草
  • C. 高大的野生果树
  • D. 耐旱四季常青且净化空气的绿萝虎尾兰多肉

Dịch nghĩa: Nam: Vợ ơi, ban công lớn hướng Nam của nhà mới mình ánh nắng chan hòa rực rỡ, tụi mình bày mấy chậu cây xanh gì cho đẹp mắt em nhỉ? Nữ: Nếu trồng mấy loài hoa đắt tiền đỏng đảnh thì tụi mình hay đi công tác tăng ca dễ héo chết lắm anh. Nam: Thế tụi mình mua mấy chậu trầu bà, lưỡi hổ với sen đá chịu hạn bốn mùa xanh tốt nhé? Nữ: Ý kiến tuyệt cú mèo! Vừa không mất công tưới tắm chăm sóc mỗi ngày lại lọc sạch không khí hút formaldehyde 24/7, tụi mình ra chợ hoa chọn luôn bây giờ đi anh! Hỏi: Họ quyết định chọn mua loại cây cảnh nào cho ban công nhà mới?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:老婆,咱们新房朝南的这个大阳台阳光格外充沛,咱们摆几盆什么绿植看起来赏心悦目? 女:要是养普通娇贵的花卉,咱们平时经常加班出差容易枯萎死掉。 男:那咱们买几盆耐旱且四季常青的绿萝、虎尾兰和多肉植物怎么样? 女:好点子!既不用天天费心浇水打理,又能全天候净化室内空气吸收甲醛,咱们现在就去花卉市场挑选! 问:他们决定给新家阳台选购什么植物?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Vợ ơi, ban công lớn hướng Nam của nhà mới mình ánh nắng chan hòa rực rỡ, tụi mình bày mấy chậu cây xanh gì cho đẹp mắt em nhỉ? Nữ: Nếu trồng mấy loài hoa đắt tiền đỏng đảnh thì tụi mình hay đi công tác tăng ca dễ héo chết lắm anh. Nam: Thế tụi mình mua mấy chậu trầu bà, lưỡi hổ với sen đá chịu hạn bốn mùa xanh tốt nhé? Nữ: Ý kiến tuyệt cú mèo! Vừa không mất công tưới tắm chăm sóc mỗi ngày lại lọc sạch không khí hút formaldehyde 24/7, tụi mình ra chợ hoa chọn luôn bây giờ đi anh! Hỏi: Họ quyết định chọn mua loại cây cảnh nào cho ban công nhà mới?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    极难打理的名贵娇艳花朵 (Cực kỳ, vô cùng khó, khó khăn đánh, gõ người lý lẽ, đạo lý đắt, mắc Yêu kiều, đáng yêu Diễm (Diễm lệ, kiều diễm hoa bông, đóa (hoa)
  • B
    塑料假花假草 (Nhựa, chất dẻo giả, không thật hoa giả, không thật cỏ, cây cỏ)
  • C
    高大的野生果树 (Hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động cao lớn, to lớn vạm vỡ cây ăn quả, cây ăn trái)
  • D
    耐旱四季常青且净化空气的绿萝虎尾兰多肉 (Khô hạn hạn hán bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên xanh (xanh lá cây, xanh lam làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết màu xanh lá cây không khí con hổ, cọp Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao nhiều thịt (thực phẩm))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (耐旱四季常青且净化空气的绿萝虎尾兰多肉 — Khô hạn hạn hán bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên xanh (xanh lá cây, xanh lam làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết màu xanh lá cây không khí con hổ, cọp Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao nhiều thịt (thực phẩm)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听短文,选择正确答案 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:

现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:
  • A. 让人变得极其愤怒暴躁
  • B. 让人立刻昏睡三天三夜
  • C. 强效激活副交感神经,迅速降低心率血压舒缓紧绷神经
  • D. 迅速提升人体血糖水平
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
现代医学运动生理学研究证实,深呼吸放松法是缓解人体急性焦虑与精神压力的天然灵药。当我们面临重大考试或关键演讲感到心跳加速、手心出汗时,机体的交感神经系统处于过度兴奋状态。此时只要采用“四七八呼吸法”:即用鼻子缓缓吸气四秒,屏住呼吸七秒,然后用嘴巴平稳吐气八秒,重复三到五次,就能强效激活副交感神经,迅速降低心率与血压,让紧绷的神经重新恢复安宁与从容。 问:“四七八呼吸法”的核心生理功效是:
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让人变得极其愤怒暴躁 (Để người thay đổi, biến đổi cực kỳ, vô cùng phẫn nộ, căm phẫn nóng nảy, cáu bẳn cộc cằn)
  • B
    让人立刻昏睡三天三夜 (Để người liền, ngay tức thì hôn mê, choáng váng ngủ, đi ngủ ba trời, bầu trời ba đêm, ban đêm)
  • C
    强效激活副交感神经,迅速降低心率血压舒缓紧绷神经 (Mạnh mẽ, kiên cường kích hoạt, khơi thông đánh thức làm sống dậy bộ, đôi giao nộp, kết bạn cảm giác, cảm xúc cảm động dây thần kinh, hệ thần kinh nhanh chóng, thần tốc hạ thấp, giảm thiểu tim, trái tim huyết áp, áp lực máu âm nhạc êm dịu thư thái chặt, khít căng, căng ra kéo căng dây thần kinh, hệ thần kinh)
  • D
    迅速提升人体血糖水平 (Nhanh chóng, thần tốc nâng cao, nâng tầm người máu, huyết — văn viết đường trình độ, mức độ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (强效激活副交感神经,迅速降低心率血压舒缓紧绷神经 — Mạnh mẽ, kiên cường kích hoạt, khơi thông đánh thức làm sống dậy bộ, đôi giao nộp, kết bạn cảm giác, cảm xúc cảm động dây thần kinh, hệ thần kinh nhanh chóng, thần tốc hạ thấp, giảm thiểu tim, trái tim huyết áp, áp lực máu âm nhạc êm dịu thư thái chặt, khít căng, căng ra kéo căng dây thần kinh, hệ thần kinh). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听短文,选择正确答案 问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?

中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?
  • A. 确立金沙江为长江正源,纠正岷江为源头的旧说
  • B. 证明地球不是球形的
  • C. 发现黄河直接流入印度洋
  • D. 证明泰山是世界最高山峰
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
中国古代著名地理学家、旅行家徐霞客历时三十余载,徒步考察了华夏大地的名山大川,撰写了不朽的地理学巨著《徐霞客游记》。徐霞客考察山川绝不盲从古籍传说,而是坚持亲自攀登涉险、实地测量勘察,科学纠正了千百年来古书上“岷江为长江源头”的地理错误,确立了金沙江作为长江正源的科学地位。他这种不畏艰难险阻、严谨求实、勇于探索未知的科学精神,至今依然熠熠生辉、启迪后人。 问:徐霞客通过实地考察纠正了哪项重大地理错误?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    确立金沙江为长江正源,纠正岷江为源头的旧说 (Xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu vàng (kim loại) sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để Sông Trường Giang đúng, thẳng mùa xuân chỉnh đốn, sửa chữa Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để mùa xuân cũ, xưa đầu, cái đầu nói, phát biểu)
  • B
    证明地球不是球形的 (Chứng minh, bằng chứng Trái Đất, địa cầu không là, phải quả bóng, trái cầu hình dạng, hình thái)
  • C
    发现黄河直接流入印度洋 (Phát hiện, nhận ra màu vàng con sông trực tiếp, thẳng thắn chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc đại dương, biển lớn)
  • D
    证明泰山是世界最高山峰 (Chứng minh, bằng chứng Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi là, phải thế giới nhất núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (确立金沙江为长江正源,纠正岷江为源头的旧说 — Xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu vàng (kim loại) sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để Sông Trường Giang đúng, thẳng mùa xuân chỉnh đốn, sửa chữa Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để mùa xuân cũ, xưa đầu, cái đầu nói, phát biểu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 【选词列表】 A 严格 B 骄傲 C 稍微 D 整理 E 适应 F 究竟 51.他大学毕业后去南方海滨城市工作,起初湿热的气候让他有些不习惯,过了三个月才彻底( )。

  • A. 严格
  • B. 骄傲
  • C. 稍微
  • D. 整理
  • E. 适应
  • F. 究竟

Dịch nghĩa: 【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Kiêu ngạo C Hơi D Sắp xếp E Thích nghi F Rốt cuộc 51.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đến làm việc tại một thành phố ven biển miền Nam, ban đầu khí hậu nóng ẩm khiến anh hơi không quen, phải mất ba tháng mới hoàn toàn ( ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
【选词列表】 A 严格 B 骄傲 C 稍微 D 整理 E 适应 F 究竟 51.他大学毕业后去南方海滨城市工作,起初湿热的气候让他有些不习惯,过了三个月才彻底( )。
Nghĩa tiếng Việt:
【Danh sách từ lựa chọn】 A Nghiêm khắc B Kiêu ngạo C Hơi D Sắp xếp E Thích nghi F Rốt cuộc 51.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đến làm việc tại một thành phố ven biển miền Nam, ban đầu khí hậu nóng ẩm khiến anh hơi không quen, phải mất ba tháng mới hoàn toàn ( ).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    严格 (yán gé: nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
  • B
    骄傲 (jiāo ào: kiêu ngạo, tự hào)
  • C
    稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
  • D
    整理 (zhěng lǐ: chỉnh lý, thu dọn)
  • E
    适应 (shì yìng: thích nghi, thích ứng)
  • F
    究竟 (jiū jìng: rốt cuộc, rốt cục)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (适应 — shì yìng: thích nghi, thích ứng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 稍微 D 整理 E 适应 F 究竟 51.他大学毕业后去南方海滨城市工作,起初湿热的气候让他有些不习惯,过了三个月才彻底 适应 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 只要我们在日常生活中能够自觉少用一次性塑料袋 B 长期坚持下去 C 就能显著减少白色污染并让我们的地球家园更美丽

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A: Chỉ cần trong đời sống thường ngày chúng ta tự giác hạn chế dùng túi nilon một lần, B: Kiên trì duy trì dài lâu, C: Là có thể giảm thiểu rõ rệt ô nhiễm trắng và giúp mái nhà Trái Đất của chúng ta thêm tươi đẹp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 只要我们在日常生活中能够自觉少用一次性塑料袋 B 长期坚持下去 C 就能显著减少白色污染并让我们的地球家园更美丽
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chỉ cần trong đời sống thường ngày chúng ta tự giác hạn chế dùng túi nilon một lần, B: Kiên trì duy trì dài lâu, C: Là có thể giảm thiểu rõ rệt ô nhiễm trắng và giúp mái nhà Trái Đất của chúng ta thêm tươi đẹp.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • B
    A-C-B
  • C
    B-A-C
  • D
    B-C-A
  • E
    C-A-B
  • F
    C-B-A
  • C
    就能显著减少白色污染并让我们的地球家园更美丽 (Thì, liền có thể rõ rệt, nổi bật giảm bớt, cắt giảm màu trắng, sắc trắng ô nhiễm, làm ô nhiễm và, đồng thời để Trái Đất, địa cầu của chúng tôi, chúng ta ngôi nhà chung, mái ấm quê hương hơn xinh đẹp, tươi đẹp)
Phân tích đối chiếu:
B: Kiên trì duy trì dài lâu, A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 因而赢得了海内外千万读者由衷的追捧与热爱 B 这部宏大的科幻史诗巨作想象力极其奔放奇绝 C 对人类文明命运的深邃哲学反思也震颤人心

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: B: Trí tưởng tượng của kiệt tác sử thi khoa học viễn tưởng đồ sộ này cực kỳ phóng khoáng và kỳ vĩ, C: Những suy tư triết học sâu xa về số phận của nền văn minh nhân loại cũng làm rung động lòng người, A: Nhờ đó đã giành được sự hâm mộ và yêu mến chân thành từ hàng triệu bạn đọc trong và ngoài nước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 因而赢得了海内外千万读者由衷的追捧与热爱 B 这部宏大的科幻史诗巨作想象力极其奔放奇绝 C 对人类文明命运的深邃哲学反思也震颤人心
Nghĩa tiếng Việt:
B: Trí tưởng tượng của kiệt tác sử thi khoa học viễn tưởng đồ sộ này cực kỳ phóng khoáng và kỳ vĩ, C: Những suy tư triết học sâu xa về số phận của nền văn minh nhân loại cũng làm rung động lòng người, A: Nhờ đó đã giành được sự hâm mộ và yêu mến chân thành từ hàng triệu bạn đọc trong và ngoài nước.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • B
    A-C-B
  • C
    B-A-C
  • D
    B-C-A
  • E
    C-A-B
  • F
    C-B-A
  • C
    对人类文明命运的深邃哲学反思也震颤人心 (Đối với loài người, nhân loại văn minh, nền văn minh sâu, sâu sắc số phận, vận mệnh triết học suy ngẫm lại, tự soi xét cũng rùng mình, run rẩy người tim, trái tim)
Phân tích đối chiếu:
C: Những suy tư triết học sâu xa về số phận của nền văn minh nhân loại cũng làm rung động lòng người, B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 科学心理学研究表明,“写日记”是一种极其高效的情绪自我疗愈机制。当我们把白天的焦虑、委屈、挫折甚至狂喜毫无顾忌地通过文字倾诉在纸页上时,大脑左半球的逻辑中枢就会介入对事件的梳理与复盘,从而迅速降低右半球杏仁核情绪中枢的过度激活,让人重新找回理智与宁静。 ★ 经常写日记能够起到什么积极作用?

  • A. 让人变得更加焦虑暴躁
  • B. 让大脑彻底丧失文字能力
  • C. 促进情绪自我梳理并平复内心焦虑
  • D. 没有任何心理学功效

Dịch nghĩa: Viết nhật ký giúp bán cầu não trái tham gia sắp xếp lại sự việc, làm dịu hoạt động quá mức của hạch hạnh nhân cảm xúc ở bán cầu phải, giúp con người lấy lại lý trí và bình an trong tâm hồn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
科学心理学研究表明,“写日记”是一种极其高效的情绪自我疗愈机制。当我们把白天的焦虑、委屈、挫折甚至狂喜毫无顾忌地通过文字倾诉在纸页上时,大脑左半球的逻辑中枢就会介入对事件的梳理与复盘,从而迅速降低右半球杏仁核情绪中枢的过度激活,让人重新找回理智与宁静。 ★ 经常写日记能够起到什么积极作用?
Nghĩa tiếng Việt:
Viết nhật ký giúp bán cầu não trái tham gia sắp xếp lại sự việc, làm dịu hoạt động quá mức của hạch hạnh nhân cảm xúc ở bán cầu phải, giúp con người lấy lại lý trí và bình an trong tâm hồn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    让人变得更加焦虑暴躁 (Để người thay đổi, biến đổi càng thêm, càng lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn nóng nảy, cáu bẳn cộc cằn)
  • B
    让大脑彻底丧失文字能力 (Để bộ não, đại não triệt để, hoàn toàn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực chữ viết, văn tự năng lực, khả năng)
  • C
    促进情绪自我梳理并平复内心焦虑 (Thúc đẩy, xúc tiến tâm trạng, cảm xúc bản thân, tự thân lý lẽ, đạo lý và, đồng thời bằng phẳng, phẳng lặng nội tâm, đáy lòng lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn)
  • D
    没有任何心理学功效 (Không có bất kỳ, bất cứ tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập công hiệu, hiệu năng điều trị)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "科学心理学研究表明,“写日记”是一种极其高效的情绪自我疗愈机制。当我们把白天的焦虑、委屈、挫折甚至狂喜毫无顾忌地通过文字倾诉在纸页上时,大脑左半球的逻辑中枢就会介入对事件的梳理与复盘,从而迅速降低右半球杏仁核情绪中枢的过度激活,让人重新找回理智与宁静。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (促进情绪自我梳理并平复内心焦虑 — Thúc đẩy, xúc tiến tâm trạng, cảm xúc bản thân, tự thân lý lẽ, đạo lý và, đồng thời bằng phẳng, phẳng lặng nội tâm, đáy lòng lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第73题:阅读短文,选择正确答案 在许多初学者的认知误区中,总以为只要拼命加班熬夜,工作产出就一定成正比增加。然而现代人效管理专家研究指出,人体的精力管理与体能恢复遵循周期性规律。如果长期透支精力缺乏休息,大脑就会进入“伪工作状态”——表面上坐在工位忙忙碌碌,实际上思维迟钝涣散、错误频出。懂得张弛有度、科学休息,才能保持长期可持续的高效产出。 ★ 专家指出长期透支精力缺乏休息会导致:

  • A. 工作效率持续翻倍
  • B. 大脑进入思维迟钝错误频出的“伪工作状态”
  • C. 身体永远不会感到疲倦
  • D. 彻底成为全能型天才

Dịch nghĩa: Kiệt sức vì tăng ca khiến não rơi vào trạng thái làm việc giả tạo: ngồi lỳ ở bàn làm việc nhưng tư duy trì trệ và dễ mắc lỗi. Biết nghỉ ngơi xen kẽ mới duy trì năng suất bền lâu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
在许多初学者的认知误区中,总以为只要拼命加班熬夜,工作产出就一定成正比增加。然而现代人效管理专家研究指出,人体的精力管理与体能恢复遵循周期性规律。如果长期透支精力缺乏休息,大脑就会进入“伪工作状态”——表面上坐在工位忙忙碌碌,实际上思维迟钝涣散、错误频出。懂得张弛有度、科学休息,才能保持长期可持续的高效产出。 ★ 专家指出长期透支精力缺乏休息会导致:
Nghĩa tiếng Việt:
Kiệt sức vì tăng ca khiến não rơi vào trạng thái làm việc giả tạo: ngồi lỳ ở bàn làm việc nhưng tư duy trì trệ và dễ mắc lỗi. Biết nghỉ ngơi xen kẽ mới duy trì năng suất bền lâu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作效率持续翻倍 (Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất kéo dài, duy trì liên tục lật, giở (sách) gấp (lần), bội số)
  • B
    大脑进入思维迟钝错误频出的“伪工作状态” (Bộ não, đại não tiến vào, bước vào (giai đoạn tư duy, phương thức tư duy logic muộn, trễ sai lầm, sai sót ra, xuất hiện làm việc, công việc trạng thái, phong độ)
  • C
    身体永远不会感到疲倦 (Cơ thể, sức khỏe mãi mãi, vĩnh viễn không biết cảm thấy, nhận thấy mệt mỏi, rã rời)
  • D
    彻底成为全能型天才 (Triệt để, hoàn toàn trở thành, biến thành toàn bộ, đầy đủ có thể kiểu, loại thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "在许多初学者的认知误区中,总以为只要拼命加班熬夜,工作产出就一定成正比增加。然而现代人效管理专家研究指出,人体的精力管理与体能恢复遵循周期性规律。如果长期透支精力缺乏休息,大脑就会进入“伪工作状态”——表面上坐在工位忙忙碌碌,实际上思维迟钝涣散、错误频出。懂得张弛有度、科学休息,才能保持长期可持续的高效产出。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (大脑进入思维迟钝错误频出的“伪工作状态”). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 在日常饮食中,许多人习惯于只吃精细加工的白米白面。营养学家郑重警示,过度精加工的谷物在碾磨过程中几乎损失了百分之八十以上的B族维生素、膳食纤维和微量元素。长期单一食用精白米面,极易导致便秘、维生素缺乏症以及餐后血糖剧烈波动。科学的做法是在煮饭时掺入三分之一的糙米、燕麦、红豆或玉米碎,做到粗细合理搭配。 ★ 营养学家建议日常主食应当:

  • A. 百分之百全吃精白大米
  • B. 粗粮与细粮科学合理搭配
  • C. 完全不摄入任何主食
  • D. 每天只吃各种甜点零食

Dịch nghĩa: Ăn thuần gạo trắng hạt mịn làm mất 80% vitamin nhóm B và chất xơ. Chuyên gia khuyên nên độn thêm 1/3 gạo lứt yến mạch đậu đỏ kết hợp tinh thô cân đối.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
在日常饮食中,许多人习惯于只吃精细加工的白米白面。营养学家郑重警示,过度精加工的谷物在碾磨过程中几乎损失了百分之八十以上的B族维生素、膳食纤维和微量元素。长期单一食用精白米面,极易导致便秘、维生素缺乏症以及餐后血糖剧烈波动。科学的做法是在煮饭时掺入三分之一的糙米、燕麦、红豆或玉米碎,做到粗细合理搭配。 ★ 营养学家建议日常主食应当:
Nghĩa tiếng Việt:
Ăn thuần gạo trắng hạt mịn làm mất 80% vitamin nhóm B và chất xơ. Chuyên gia khuyên nên độn thêm 1/3 gạo lứt yến mạch đậu đỏ kết hợp tinh thô cân đối.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    百分之百全吃精白大米 (Trăm (100) phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) trăm (100) toàn bộ, đầy đủ ăn tinh vi, tinh xảo trắng gạo, hạt gạo)
  • B
    粗粮与细粮科学合理搭配 (Thô, to bè Thức ăn, lương thực và, cùng với mảnh, nhỏ Thức ăn, lương thực khoa học hợp lý, chính đáng phối hợp, kết hợp)
  • C
    完全不摄入任何主食 (Hoàn toàn, trọn vẹn không vào, bước vào bất kỳ, bất cứ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
  • D
    每天只吃各种甜点零食 (Mỗi trời, bầu trời con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn các loại, mọi loại ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác giờ (đơn vị thời gian) đồ ăn vặt)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "在日常饮食中,许多人习惯于只吃精细加工的白米白面。营养学家郑重警示,过度精加工的谷物在碾磨过程中几乎损失了百分之八十以上的B族维生素、膳食纤维和微量元素。长期单一食用精白米面,极易导致便秘、维生素缺乏症以及餐后血糖剧烈波动。科学的做法是在煮饭时掺入三分之一的糙米、燕麦、红豆或玉米碎,做到粗细合理搭配。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (粗粮与细粮科学合理搭配 — Thô, to bè Thức ăn, lương thực và, cùng với mảnh, nhỏ Thức ăn, lương thực khoa học hợp lý, chính đáng phối hợp, kết hợp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84题:阅读短文,选择正确答案 在许多初学者的认知中,总以为学习烹饪最关键的是掌握复杂的调味秘方。然而顶级烹饪特级大师强调,中餐烹饪艺术的真正精髓在于“掌握火候”。无论是爆炒的烈火疾烹、清蒸的沸水紧扣,还是慢炖的微火细煨,火候的差之毫厘,都会让食材的口感与鲜嫩度谬以千里。唯有心领神会火力的变化节奏,才能烹制出化境之美味。 ★ 特级烹饪大师指出中餐烹饪艺术的真正精髓在于:

  • A. 放大量的化学添加剂
  • B. 把食物烧焦烤糊
  • C. 精准心领神会掌握食材烹饪的火候
  • D. 完全不使用任何热源

Dịch nghĩa: Đầu bếp trứ danh nhấn mạnh tinh hoa ẩm thực Trung Hoa nằm ở độ lửa (hỏa hầu) chuẩn xác trong từng thao tác xào, hấp, ninh, kho tạo nên độ tươi ngon tuyệt đỉnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
在许多初学者的认知中,总以为学习烹饪最关键的是掌握复杂的调味秘方。然而顶级烹饪特级大师强调,中餐烹饪艺术的真正精髓在于“掌握火候”。无论是爆炒的烈火疾烹、清蒸的沸水紧扣,还是慢炖的微火细煨,火候的差之毫厘,都会让食材的口感与鲜嫩度谬以千里。唯有心领神会火力的变化节奏,才能烹制出化境之美味。 ★ 特级烹饪大师指出中餐烹饪艺术的真正精髓在于:
Nghĩa tiếng Việt:
Đầu bếp trứ danh nhấn mạnh tinh hoa ẩm thực Trung Hoa nằm ở độ lửa (hỏa hầu) chuẩn xác trong từng thao tác xào, hấp, ninh, kho tạo nên độ tươi ngon tuyệt đỉnh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    放大量的化学添加剂 (Phóng to, khuếch đại (hình ảnh hóa học số lượng, chất lượng thêm, thêm vào cộng, thêm vào chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
  • B
    把食物烧焦烤糊 (Đem thức ăn, thực phẩm đốt, thiêu đốt cháy xém khét (jiāo) dán bằng hồ, cháy khét)
  • C
    精准心领神会掌握食材烹饪的火候 (Tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác tim, trái tim dẫn dắt, lĩnh nhận (lương) thần, thần thánh biết nắm vững, làm chủ (kỹ thuật Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. Gỗ, vật liệu độ lửa nhiệt độ thời gian nấu nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn)
  • D
    完全不使用任何热源 (Hoàn toàn, trọn vẹn không sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ nóng mùa xuân)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "在许多初学者的认知中,总以为学习烹饪最关键的是掌握复杂的调味秘方。然而顶级烹饪特级大师强调,中餐烹饪艺术的真正精髓在于“掌握火候”。无论是爆炒的烈火疾烹、清蒸的沸水紧扣,还是慢炖的微火细煨,火候的差之毫厘,都会让食材的口感与鲜嫩度谬以千里。唯有心领神会火力的变化节奏,才能烹制出化境之美味。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (精准心领神会掌握食材烹饪的火候 — Tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác tim, trái tim dẫn dắt, lĩnh nhận (lương) thần, thần thánh biết nắm vững, làm chủ (kỹ thuật Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. Gỗ, vật liệu độ lửa nhiệt độ thời gian nấu nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他对深邃的海底世界产生了浓厚的探索兴趣。

他对 / 产生了 / 浓厚的探索兴趣 / 深邃的海底世界

  • A. 他对深邃的海底世界产生了浓厚的探索兴趣。

Dịch nghĩa: Cậu ấy đã nảy sinh niềm đam mê khám phá sâu sắc với thế giới đáy biển thăm thẳm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他对深邃的海底世界产生了浓厚的探索兴趣。)
Câu đề bài:
他对 / 产生了 / 浓厚的探索兴趣 / 深邃的海底世界
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu ấy đã nảy sinh niềm đam mê khám phá sâu sắc với thế giới đáy biển thăm thẳm.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5):
Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他对 (anh ấy đối với)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 深邃的海底世界 (Sâu, sâu sắc đáy biển, lòng biển sâu thế giới)
  • Động từ vị ngữ: 产生了 (đã nảy sinh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 浓厚的探索兴趣 (Khám phá, tìm tòi thám hiểm đậm đà, nồng hậu hứng thú, sở thích)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他对深邃的海底世界产生了浓厚的探索兴趣。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 和煦的春光洒满了绿草如茵的开阔足球场。

洒满了 / 和煦的春光 / 绿草如茵的开阔足球场

  • A. 和煦的春光洒满了绿草如茵的开阔足球场。

Dịch nghĩa: Ánh nắng xuân ấm áp rải ngập tràn trên sân bóng đá rộng mở cỏ xanh như nhung.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (和煦的春光洒满了绿草如茵的开阔足球场。)
Câu đề bài:
洒满了 / 和煦的春光 / 绿草如茵的开阔足球场
Nghĩa tiếng Việt:
Ánh nắng xuân ấm áp rải ngập tràn trên sân bóng đá rộng mở cỏ xanh như nhung.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 和煦的春光 (Và mùa xuân ánh sáng, quang)
  • Động từ vị ngữ: 洒满了 (Rắc, rải đầy, tràn đầy rồi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 绿草如茵的开阔足球场 (Bãi cỏ xanh như, tựa như rộng mở, thoáng đãng đệm, nệm bóng đá buổi, trận)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “和煦的春光洒满了绿草如茵的开阔足球场。”