Đề H40000

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 4 (Mã Đề H40000)

Đề thi mã H40000 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H40000

Đáp Án H40000 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H40000 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H40000 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H40000 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:A (Đúng)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:D
Câu 17:C
Câu 18:A
Câu 19:C
Câu 20:A
Câu 21:B
Câu 22:B
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:C
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:B
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:D
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:F
Câu 49:B
Câu 50:E
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:E
Câu 55:B
Câu 56:E
Câu 57:B
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:F
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:C
Câu 72:C
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:A
Câu 77:D
Câu 78:B
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:B
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:A
Câu 85:A
Câu 86:他喜欢听流行音乐。
Câu 87:这种药对头疼很有效。
Câu 88:南方的气候更湿润。
Câu 89:每个人都有自己的优点和缺点。
Câu 90:公司提供了一些学习的机会。
Câu 91:他能看懂中文说明书。
Câu 92:这个菜的味道怎么样?
Câu 93:那本杂志的内容十分丰富。
Câu 94:你发现这两张照片的区别了吗?
Câu 95:他的看法不太符合实际。
Câu 96:你要不要试试这条裙子?
Câu 97:他不知道答案是什么。
Câu 98:这儿的风景真漂亮。
Câu 99:她还没睡醒吗?
Câu 100:她把脸弄脏了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 飞机还没起飞。

乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 ★飞机还没起飞。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh." - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh."

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 ★飞机还没起飞。
Nghĩa tiếng Việt:
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh." - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
Phân tích đối chiếu:
- Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh. - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh. Đúng (正确 - Zhèngquè) Từ khóa then chốt trong ngữ liệu nghe là "推迟起飞" (tuīchí qǐfēi - hoãn cất cánh). Cấu trúc ngữ pháp "由于." (yóuyú - do/vì) chỉ nguyên nhân dẫn đến việc chuyến bay bị lùi thời gian xuất phát. Ngữ liệu khẳng định chuyến bay bị hoãn cất cánh, đồng nghĩa với việc máy bay "vẫn chưa cất cánh" đúng như nội dung nhận định. Nhận định hoàn toàn khớp với thực tế sự việc được thông báo trong đoạn nghe, không có yếu tố trái ngược nên phương án "Sai" bị loại trừ.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 服务员的京剧唱得很好。

让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 ★服务员的京剧唱得很好。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào. Câu nhận định: ★ Nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH rất hay. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 ★服务员的京剧唱得很好。
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào. Câu nhận định: ★ Nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH rất hay. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
Phân tích đối chiếu:
[正确 (zhèngquè) - Đúng] Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "京剧唱得非常好" (hát KINH KỊCH rất hay) và "服务员" (nhân viên phục vụ). Cấu trúc "让人吃惊的是." (Điều khiến người ta ngạc nhiên là) dùng để nhấn mạnh thông tin bất ngờ phía sau. Nội dung đoạn nghe khẳng định rõ ràng nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH cực kỳ xuất sắc (唱得非常好), khớp hoàn toàn với câu nhận định ★. Không có bẫy đánh lừa phức tạp ở câu này; nội dung khẳng định trùng khớp 100% nên phương án Sai (错误) bị loại.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案

女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。 问:他们在谈论什么? - 2 3 -
  • A. 将来
  • B. 理想
  • C. 小说
  • D. 职业

Dịch nghĩa: Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。 问:他们在谈论什么? - 2 3 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
  • B
    理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
  • C
    小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện)
  • D
    职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
[小说 / Xiǎoshuō / Tiêu thuyết] Từ khóa then chốt xuất hiện ngay đầu đoạn hội thoại là "这本小说" (Cuốn tiểu thuyết này). Cấu trúc ngữ pháp tập trung vào việc đánh giá nội dung của một tác phẩm văn học. Cả hai người đều đang trao đổi xoay quanh cốt truyện, cảm xúc và đối tượng độc giả của cuốn TIỂU THUYẾT đó. Do đó, chủ đề câu chuyện là về TIỂU THUYẾT, khớp với phương án C. Các phương án C (tương lai), B (lí tưởng) và D (nghề nghiệp) hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung hội thoại, là những từ vựng đánh lạc hướng thường gặp trong các BÀI THI HSK.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:听对话,选择正确答案

男:等等我,我实在爬不动了。 女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 问:他们最可能在做什么?
  • A. 打扫
  • B. 等人
  • C. 爬山
  • D. 购物

Dịch nghĩa: Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:等等我,我实在爬不动了。 女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 问:他们最可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
  • B
    等人 (chờ đợi người)
  • C
    爬山 (pá shān: leo núi)
  • D
    购物 (gòu wù: mua sắm)
Phân tích đối chiếu:
[爬山 (páshān) - Leo núi] Từ khóa quyết định trong câu nói của nam là "爬不动" (leo không nổi) và từ "力气" (sức lực) ở câu của nữ. Đây là những từ vựng đặc trưng gắn liền với các hoạt động thể lực gắng sức như LEO NÚI hoặc đi bộ đường dài. Hành động "leo không nổi" và việc phải nghỉ ngơi giữa chừng rồi tiếp tục cho thấy họ đang tham gia một hoạt động vận động ngoài trời tốn sức, phù hợp nhất với việc LEO NÚI. Phương án C (quét dọn), B (đợi người) và D (mua sắm) không tạo ra hiện tượng kiệt sức kiểu "leo không nổi" hay cần phải dừng lại lấy lại sức như trong ngữ cảnh này.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:听对话,选择正确答案

男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? 女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 问:结果什么时候出来? - 2 4 -
  • A. 周末
  • B. 下周
  • C. 两周后
  • D. 下个月

Dịch nghĩa: Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? 女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 问:结果什么时候出来? - 2 4 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    周末 (zhōu mò: cuối tuần)
  • B
    下周 (xiàzhōu: tuần tới, tuần sau)
  • C
    两周后 (Hai (dùng trước lượng từ) tuần, tuần lễ sau)
  • D
    下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
Phân tích đối chiếu:
[周末 zhōumò - CUỐI TUẦN] Từ khóa then chốt là "周末保证可以出来" (CUỐI TUẦN đảm bảo có thể ra/có kết quả). Ngữ cảnh nói về tiến độ công việc được rút ngắn so với dự kiến. Mặc dù KẾ HOẠCH ban đầu là hai tuần, nhưng nữ nhấn mạnh có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN và chắc chắn có kết quả vào CUỐI TUẦN, trùng khớp với phương án A. Phương án A ("hai tuần sau") là KẾ HOẠCH ban đầu chứ không phải thời điểm thực tế hoàn thành. Phương án A và D sai lệch về mốc thời gian.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听长对话或短文,选择正确答案

女:危险!你开得太快了。 男:好吧,好吧,我开慢点儿。 女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? 女:至少比你开得慢。 问:通过对话,可以知道什么? - 2 5 -
  • A. 撞车了
  • B. 车速太慢
  • C. 他们是记者
  • D. 女的很小心

Dịch nghĩa: Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:危险!你开得太快了。 男:好吧,好吧,我开慢点儿。 女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? 女:至少比你开得慢。 问:通过对话,可以知道什么? - 2 5 -
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    撞车了 (Đâm, va chạm xe hơi rồi)
  • B
    车速太慢 (Tốc độ xe chạy, vận tốc xe quá chậm)
  • C
    他们是记者 (Họ, bọn họ là, phải phóng viên, nhà báo)
  • D
    女的很小心 (Rất nữ, phụ nữ cẩn thận, coi chừng)
Phân tích đối chiếu:
Từ khóa then chốt là "nguy hiểm" (危险), "lái quá nhanh" (开得太快了) và việc người nữ yêu cầu đổi lái vì chê nam lái quá nhanh, đồng thời khẳng định "ít ra em lái chậm hơn anh" (至少比你开得慢). Việc người nữ phàn nàn về tốc độ, yêu cầu dừng xe để tự lái nhằm đảm bảo an toàn cho thấy cô ấy là một người lái xe cẩn thận hơn và chú trọng đến sự an toàn giao thông. Phương án D (đâm xe) không được nhắc đến; Phương án D (tốc độ xe quá chậm) mâu thuẫn vì thực tế nam lái xe rất nhanh; Phương án D (phóng viên) là thông tin bịa đặt hoàn toàn không có trong bài nghe.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听长对话或短文,选择正确答案

女:最近的交通好像好多了。 男:是,堵车不那么严重了。 女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? 男:是,差不多。 问:他们最可能在哪儿?
  • A. 车上
  • B. 火车站
  • C. 电梯里
  • D. 地铁上

Dịch nghĩa: Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:最近的交通好像好多了。 男:是,堵车不那么严重了。 女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? 男:是,差不多。 问:他们最可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe)
  • B
    火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
  • C
    电梯里 (thang máy bên trong)
  • D
    地铁上 (tàu điện ngầm trên)
Phân tích đối chiếu:
Phương án A (GA TÀU HỎA), C (thang máy), và D (TÀU ĐIỆN NGẦM) đều sai vì không có dữ liệu nào trong bài nhắc đến việc đi tàu, đi tàu điện ngầm hay ở trong tòa nhà có thang máy; hành động "lái xe" khẳng định họ đang ở trên ô tô.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第39题:听长对话或短文,选择正确答案

有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:他不同意儿子做什么?
  • A. 喝酒
  • B. 抽烟
  • C. 踢足球
  • D. 说假话

Dịch nghĩa: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:他不同意儿子做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喝酒 (hējiǔ: uống rượu)
  • B
    抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
  • C
    踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
  • D
    说假话 (Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
Phân tích đối chiếu:
phương án uống rượu, đá bóng, nói dối hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung bài nghe, đây là các bẫy từ vựng đánh lừa thí sinh không tập trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第45题:听长对话或短文,选择正确答案

这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:他们正在做什么?
  • A. 开会
  • B. 参观
  • C. 听广播
  • D. 看电视

Dịch nghĩa: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:他们正在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
  • B
    参观 (cān guān: tham quan)
  • C
    听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
  • D
    看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
Phân tích đối chiếu:
[开会 / kāihuì / Họp / Mở hội] Dựa vào cụm từ "dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người" (下面我听听大家的意见) và nội dung bàn luận chiến lược THƯƠNG MẠI, có thể xác định rõ hoạt động đang diễn ra. Đây là hành động chủ trì cuộc HỌP để lấy Ý KIẾN tập thể về PHƯƠNG ÁN QUẢNG CÁO, đúng với đáp án A (开会 - HỌP). Phương án A (tham quan), C (nghe đài), D (xem TRUYỀN HÌNH) đều là sự hiểu lầm thô thiển khi bắt gặp các từ khóa đơn lẻ ("đài phát thanh", "truyền hình") trong bài nghe mà không hiểu bản chất tổng thể của CÔNG VIỆC.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第51题:选词填空 【选词列表】 A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定 51.A:这些瓶子的数量对吧? B:我都仔细检查过了,(  )没问题。

  • A. 反映
  • B. 陪
  • C. 温度
  • D. 堵车
  • E. 来得及
  • F. 肯定

Dịch nghĩa: A: Số lượng mấy cái chai này đúng chứ? B: Mình đã kiểm tra kỹ hết rồi, (  ) không có vấn đề gì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
A:这些瓶子的数量对吧? B:我都仔细检查过了,(  )没问题。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Số lượng mấy cái chai này đúng chứ? B: Mình đã kiểm tra kỹ hết rồi, (  ) không có vấn đề gì.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    反映 (phản ánh, nêu lên)
  • B
    陪 (đi cùng, ở bên)
  • C
    温度 (nhiệt độ)
  • D
    堵车 (tắc đường)
  • E
    来得及 (còn kịp)
  • F
    肯定 (chắc chắn)
Phân tích đối chiếu:
Đã kiểm tra kỹ nên khẳng định chắc chắn → phó từ 肯定 đứng trước 没问题. Điền 肯定 (chắc chắn) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 她就给我留下了极深的印象 B 那就是她特别热情、特别友好 C 第一次和王小姐见面

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc B Đó là cô ấy đặc biệt nhiệt tình, đặc biệt thân thiện C Lần đầu tiên gặp cô Vương

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 她就给我留下了极深的印象 B 那就是她特别热情、特别友好 C 第一次和王小姐见面
Nghĩa tiếng Việt:
A. Cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc | B. Đó là cô ấy đặc biệt nhiệt tình, đặc biệt thân thiện | C. Lần đầu tiên gặp cô Vương
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C nêu bối cảnh (lần đầu gặp), A nêu kết quả (để lại ấn tượng sâu, có 就), B giải thích ấn tượng đó là gì (那就是…). Thứ tự đúng C → A → B: “第一次和王小姐见面,她就给我留下了极深的印象,那就是她特别热情、特别友好。”
Kết luận:
Đáp án đúng là CAB.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 还是从材料的质量上看 B 无论从价格方面看 C 这种盒子都是值得考虑的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Hay là xét về chất lượng vật liệu B Bất kể xét về mặt giá cả C Loại hộp này đều đáng để cân nhắc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 还是从材料的质量上看 B 无论从价格方面看 C 这种盒子都是值得考虑的
Nghĩa tiếng Việt:
A. Hay là xét về chất lượng vật liệu | B. Bất kể xét về mặt giá cả | C. Loại hộp này đều đáng để cân nhắc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc “无论……还是……,都……”: B → A → C. Thứ tự đúng B → A → C: “无论从价格方面看,还是从材料的质量上看,这种盒子都是值得考虑的。”
Kết luận:
Đáp án đúng là BAC.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 我是前天到北京的,想借这次机会去长城看看,可是公司的事情很多,时间安排得很紧张。 ★ 我最可能来北京:

  • A. 旅游
  • B. 休息
  • C. 出差
  • D. 请假

Dịch nghĩa: Tôi đến Bắc Kinh hôm kia, muốn nhân dịp này đi thăm Vạn Lý Trường Thành, nhưng việc công ty rất nhiều, thời gian sắp xếp rất gấp. ★ Tôi đến Bắc Kinh nhiều khả năng là để:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
我是前天到北京的,想借这次机会去长城看看,可是公司的事情很多,时间安排得很紧张。 ★ 我最可能来北京:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đến Bắc Kinh hôm kia, muốn nhân dịp này đi thăm Vạn Lý Trường Thành, nhưng việc công ty rất nhiều, thời gian sắp xếp rất gấp. ★ Tôi đến Bắc Kinh nhiều khả năng là để:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
  • B
    休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
  • C
    出差 (chū chāi: đi công tác)
  • D
    请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
Phân tích đối chiếu:
Đến Bắc Kinh mà bận việc công ty, chỉ “借这次机会” đi chơi → mục đích chính là đi công tác (出差). Vì vậy chọn C (出差).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第73题:阅读短文,选择正确答案 有的时候,我们要学会拒绝别人。拒绝别人,要找到合适、礼貌的方法,否则,如果表达不合适,就会引起误会。 ★ 这段话主要说怎样:

  • A. 拒绝别人
  • B. 获得尊重
  • C. 减少误会
  • D. 获得原谅

Dịch nghĩa: Có những lúc chúng ta phải học cách từ chối người khác. Từ chối người khác cần tìm cách phù hợp, lịch sự; nếu không, diễn đạt không phù hợp sẽ gây hiểu lầm. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về cách:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
有的时候,我们要学会拒绝别人。拒绝别人,要找到合适、礼貌的方法,否则,如果表达不合适,就会引起误会。 ★ 这段话主要说怎样:
Nghĩa tiếng Việt:
Có những lúc chúng ta phải học cách từ chối người khác. Từ chối người khác cần tìm cách phù hợp, lịch sự; nếu không, diễn đạt không phù hợp sẽ gây hiểu lầm. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về cách:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    拒绝别人 (từ chối, cự tuyệt người khác)
  • B
    获得尊重 (tôn trọng, kính trọng đạt được, giành được)
  • C
    减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
  • D
    获得原谅 (tha thứ, lượng thứ đạt được, giành được)
Phân tích đối chiếu:
Chủ đề xuyên suốt là “学会拒绝别人” và cách từ chối. Vì vậy chọn A (拒绝别人).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第78题:阅读短文,选择正确答案 我对现在的这份工作还比较满意。首先,我学的就是这个专业;其次,同事们都很喜欢我;另外,工资也还算可以,还有奖金,收入不错。 ★ 根据这段话,可以知道我:

  • A. 工作累
  • B. 受欢迎
  • C. 奖金很少
  • D. 收入很低

Dịch nghĩa: Tôi khá hài lòng với công việc hiện tại. Thứ nhất, tôi học đúng chuyên ngành này; thứ hai, đồng nghiệp đều rất quý tôi; ngoài ra lương cũng tạm được, còn có thưởng, thu nhập không tệ. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
我对现在的这份工作还比较满意。首先,我学的就是这个专业;其次,同事们都很喜欢我;另外,工资也还算可以,还有奖金,收入不错。 ★ 根据这段话,可以知道我:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi khá hài lòng với công việc hiện tại. Thứ nhất, tôi học đúng chuyên ngành này; thứ hai, đồng nghiệp đều rất quý tôi; ngoài ra lương cũng tạm được, còn có thưởng, thu nhập không tệ. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作累 (làm việc, công việc mệt mỏi, vất vả (lèi))
  • B
    受欢迎 (nhận, chịu đựng chào mừng)
  • C
    奖金很少 (Tiền thưởng, giải thưởng rất ít, thiếu)
  • D
    收入很低 (Thu nhập rất thấp, cúi đầu)
Phân tích đối chiếu:
“同事们都很喜欢我” → được mọi người yêu mến. C, D trái với “还有奖金,收入不错”. Vì vậy chọn B (受欢迎).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第84题:阅读短文,选择正确答案 南半球和北半球的季节正好相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温逐渐降低的时候,南半球的天气却开始热起来,人们已经脱掉了厚厚的大衣。 ★ 南半球是秋天的时候,北半球是:

  • A. 春天
  • B. 夏天
  • C. 秋天
  • D. 冬天

Dịch nghĩa: Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Khi Nam bán cầu là mùa thu thì Bắc bán cầu là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
南半球和北半球的季节正好相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温逐渐降低的时候,南半球的天气却开始热起来,人们已经脱掉了厚厚的大衣。 ★ 南半球是秋天的时候,北半球是:
Nghĩa tiếng Việt:
Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Khi Nam bán cầu là mùa thu thì Bắc bán cầu là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
  • B
    夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ)
  • C
    秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
  • D
    冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
Phân tích đối chiếu:
“当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天” → mùa xuân. Vì vậy chọn A (春天).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 每个人都有自己的优点和缺点。

第89题:连词成句。 自己的 / 每个人 / 优点和缺点 / 都 / 有

  • A. 每个人都有自己的优点和缺点。

Dịch nghĩa: Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (每个人都有自己的优点和缺点。)
Câu đề bài:
第89题:连词成句。 自己的 / 每个人 / 优点和缺点 / 都 / 有
Nghĩa tiếng Việt:
Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人 (mỗi cá nhân)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
  • Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 优点和缺点 (Ưu điểm, điểm mạnh và khuyết điểm, nhược điểm)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都有自己的优点和缺点。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他的看法不太符合实际。

第95题:连词成句。 符合 / 太 / 他的看法 / 不 / 实际

  • A. 他的看法不太符合实际。

Dịch nghĩa: Quan điểm của anh ấy không phù hợp lắm với thực tế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他的看法不太符合实际。)
Câu đề bài:
第95题:连词成句。 符合 / 太 / 他的看法 / 不 / 实际
Nghĩa tiếng Việt:
Quan điểm của anh ấy không phù hợp lắm với thực tế.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的看法 (quan điểm, góc nhìn của anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
  • Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 实际 (shí jì — thực tế, thực tiễn)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的看法不太符合实际。”