Đề H4-BLCUP-10

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-10)

Đề thi mã H4-BLCUP-10 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-10

Đáp Án H4-BLCUP-10 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-10 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-10 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-10 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:B
Câu 17:D
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:D
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:D
Câu 40:A
Câu 41:B
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:A
Câu 45:D
Câu 46:E
Câu 47:F
Câu 48:D
Câu 49:C
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:E
Câu 54:D
Câu 55:C
Câu 56:E
Câu 57:F
Câu 58:D
Câu 59:B
Câu 60:F
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:D
Câu 64:A
Câu 65:E
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:C
Câu 75:C
Câu 76:D
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:D
Câu 80:B
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:C
Câu 84:A
Câu 85:C
Câu 86:很多困难是可以克服的。
Câu 87:她激动得流下了眼泪。
Câu 88:这家银行的利息高吗?
Câu 89:玛丽送男朋友两条领带。
Câu 90:你不是说不出国留学吗?
Câu 91:我的自行车被借走了。
Câu 92:那是一本著名的时尚杂志。
Câu 93:他刚起床就听到了敲门声。
Câu 94:有意见请写在表格里。
Câu 95:黑板上写着老师的名字。
Câu 96:旅行的时候,她喜欢用相机拍照留念。
Câu 97:他的钱包里整齐地放着几张现金,以备不时之需。
Câu 98:下课后,同学们最喜欢到操场上打篮球。
Câu 99:他正拿着抹布把窗户上的玻璃擦得亮晶晶的。
Câu 100:市中心的那座现代化大厦非常高,仿佛耸入云端。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 听这个广播节目需要一个小时。

这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。 ★ 听这个广播节目需要一个小时。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Chương trình phát thanh tiếng Trung này bắt đầu lúc 6 giờ tối và kết thúc lúc 7 giờ, chúng ta ăn tối xong là vừa kịp nghe.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。 ★ 听这个广播节目需要一个小时。
Nghĩa tiếng Việt:
Chương trình phát thanh tiếng Trung này bắt đầu lúc 6 giờ tối và kết thúc lúc 7 giờ, chúng ta ăn tối xong là vừa kịp nghe.
Phân tích đối chiếu:
这个汉语广播节目每天晚上6点开始,7点结束,我们正好吃完晚饭就可以听了。
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我完全看不懂说明书。

这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。 ★ 我完全看不懂说明书。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Hướng dẫn sử dụng của máy ảnh này toàn bằng tiếng Anh, tôi không rành lắm, bạn dịch giúp tôi một chút được không? Chủ yếu là đoạn này thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。 ★ 我完全看不懂说明书。
Nghĩa tiếng Việt:
Hướng dẫn sử dụng của máy ảnh này toàn bằng tiếng Anh, tôi không rành lắm, bạn dịch giúp tôi một chút được không? Chủ yếu là đoạn này thôi.
Phân tích đối chiếu:
这个照相机的说明书都是英文的,我不太懂,你能不能帮我翻译一下?主要是这一段。
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:王老师什么时候回来?

女:王老师,您好,请问您现在有时间吗? 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。 问:王老师什么时候回来?
  • A. 明天
  • B. 马上
  • C. 明天中午
  • D. 今天下午

Dịch nghĩa: Nam: Thầy sắp phải ra ngoài giải quyết chút việc, 2 giờ chiều nay em quay lại văn phòng của thầy nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:王老师,您好,请问您现在有时间吗? 男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。 问:王老师什么时候回来?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Thầy sắp phải ra ngoài giải quyết chút việc, 2 giờ chiều nay em quay lại văn phòng của thầy nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天 (míng tiān: ngày mai)
  • B
    马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
  • C
    明天中午 (buổi trưa ngày mai)
  • D
    今天下午 (buổi chiều hôm nay)
Phân tích đối chiếu:
男:我马上要出去办点儿事,下午两点你再到我的办公室来吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的是什么意思?

女:“五·一”咱们去海南旅游,怎么样? 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。 问:男的是什么意思?
  • A. 没有票了
  • B. 海南太热
  • C. 需要请假
  • D. 得早点儿买票

Dịch nghĩa: Tuyệt quá! Có điều vé máy bay chúng mình phải mua từ sớm, đến dịp đó người đi du lịch chắc chắn đông lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:“五·一”咱们去海南旅游,怎么样? 男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Tuyệt quá! Có điều vé máy bay chúng mình phải mua từ sớm, đến dịp đó người đi du lịch chắc chắn đông lắm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没有票了 (Không có vé rồi)
  • B
    海南太热 (Biển, đại dương phía Nam quá nóng)
  • C
    需要请假 (cần, đòi hỏi xin nghỉ phép, xin nghỉ)
  • D
    得早点儿买票 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái mua vé)
Phân tích đối chiếu:
男:太好了!不过,机票我们得提前买好,到时候去旅游的人一定特别多。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的是什么意思?

男:这件衣服挺漂亮,你试试呗! 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多! 问:女的是什么意思?
  • A. 这个样式好
  • B. 不喜欢
  • C. 非常喜欢
  • D. 给妈妈买一件

Dịch nghĩa: Đẹp á? Kiểu già dặn thế này mẹ em mặc thì hợp hơn!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:这件衣服挺漂亮,你试试呗! 女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Đẹp á? Kiểu già dặn thế này mẹ em mặc thì hợp hơn!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    这个样式好 (Đây, này cái, con kiểu dáng, mẫu mã tốt, đẹp)
  • B
    不喜欢 (không thích)
  • C
    非常喜欢 (vô cùng, rất thích)
  • D
    给妈妈买一件 (Cho mẹ mua một chiếc, cái (áo)
Phân tích đối chiếu:
女:漂亮?这样式,我妈妈穿还差不多!
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的住的地方怎么样?

男:小张,听说你搬家了? 女:是呀。 男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很! 女:小王说他家附近有套房子要出租,要不你过去看看? 问:男的住的地方怎么样?
  • A. 交通方便
  • B. 楼下太吵
  • C. 房租很贵
  • D. 面积太小

Dịch nghĩa: Anh cũng đang tính chuyển chỗ ở đây, dưới tầng nhà anh là quán ăn, ồn ào chịu không nổi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:小张,听说你搬家了? 女:是呀。 男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很! 女:小王说他家附近有套房子要出租,要不你过去看看? 问:男的住的地方怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Anh cũng đang tính chuyển chỗ ở đây, dưới tầng nhà anh là quán ăn, ồn ào chịu không nổi!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
  • B
    楼下太吵 (Dưới lầu, tầng dưới quá ồn ào, làm ồn)
  • C
    房租很贵 (Tiền thuê nhà rất đắt, mắc)
  • D
    面积太小 (Diện tích quá nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
男:我也正想换个地方呢,我那儿楼下是个饭店,吵得很!
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:关于女的的爸爸,可以知道什么?

女:平时你喜欢听什么样的音乐? 男:当然是流行的,你呢? 女:我和你可不一样。 男:那你喜欢听什么? 女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。 问:关于女的的爸爸,可以知道什么?
  • A. 爱抽烟
  • B. 很时尚
  • C. 爱听京剧
  • D. 喜欢民族音乐

Dịch nghĩa: Em thì toàn nghe âm nhạc dân tộc truyền thống, sở thích này hoàn toàn là do ảnh hưởng từ bố em mà ra.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:平时你喜欢听什么样的音乐? 男:当然是流行的,你呢? 女:我和你可不一样。 男:那你喜欢听什么? 女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。 问:关于女的的爸爸,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Em thì toàn nghe âm nhạc dân tộc truyền thống, sở thích này hoàn toàn là do ảnh hưởng từ bố em mà ra.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱抽烟 (yêu, yêu thích hút thuốc lá)
  • B
    很时尚 (rất thời trang, xu hướng thời thượng)
  • C
    爱听京剧 (Yêu, yêu thích nghe Kinh kịch)
  • D
    喜欢民族音乐 (Thích dân tộc âm nhạc)
Phân tích đối chiếu:
女:我一般都是听民族音乐,这完全是受我爸爸的影响。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:中国人这样做的原因是什么?

如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:中国人这样做的原因是什么?
  • A. 显得有钱
  • B. 喜欢安静
  • C. 享受美食
  • D. 和朋友聊天儿

Dịch nghĩa: Mục đích chính của việc mời cơm là muốn gặp mặt bạn bè, cùng ngồi trò chuyện rôm rả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
如果你和中国人相处的时间比较长,你就会发现,中国人很喜欢请客。其实中国人请客的原因不是为了吃到好吃的饭菜,而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。 问:中国人这样做的原因是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Mục đích chính của việc mời cơm là muốn gặp mặt bạn bè, cùng ngồi trò chuyện rôm rả.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    显得有钱 (trông có vẻ, lộ rõ vẻ giàu có, nhiều tiền)
  • B
    喜欢安静 (thích yên tĩnh)
  • C
    享受美食 (món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực hưởng thụ, tận hưởng)
  • D
    和朋友聊天儿 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với bạn bè)
Phân tích đối chiếu:
.而是想和朋友们见见面,坐在一起聊聊天儿,热闹热闹。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:对于买房子,她男朋友有什么意见?

我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:对于买房子,她男朋友有什么意见?
  • A. 位置更重要
  • B. 明年再买
  • C. 越贵越好
  • D. 便宜些好

Dịch nghĩa: Bạn trai cô ấy muốn chọn chỗ xa trung tâm một chút vì giá cả sẽ rẻ hơn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
我们打算明年结婚,现在正在考虑买房子的事。我想在市中心买一套房子,这样可以离我的单位近一点儿,可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。 问:对于买房子,她男朋友有什么意见?
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn trai cô ấy muốn chọn chỗ xa trung tâm một chút vì giá cả sẽ rẻ hơn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    位置更重要 (Vị trí, địa điểm hơn quan trọng)
  • B
    明年再买 (Năm sau, năm tới lại, nữa mua)
  • C
    越贵越好 (Càng. càng. (越.越.) đắt, mắc càng. càng. (越.越.) tốt, đẹp)
  • D
    便宜些好 (Giá rẻ một vài, một số tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
.可是我的男朋友却不同意,他想选择远一点儿的地方,因为价钱会便宜些。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A:你怎么又去逛街啊?昨天不是刚去过吗? B:哪儿啊,妈妈说我昨天买的衣服颜色不好,非让我去( )一件。

  • A. 换
  • B. 温度
  • C. 回忆
  • D. 开玩笑
  • E. 刚
  • F. 自从

Dịch nghĩa: A: Sao cậu lại đi phố mua sắm nữa thế? Hôm qua chẳng phải mới đi rồi sao? / B: Đâu có, mẹ tớ bảo áo hôm qua mua màu không đẹp, nằng nặc bắt tớ đi đổi lại chiếc khác.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
Câu đề bài:
A:你怎么又去逛街啊?昨天不是刚去过吗? B:哪儿啊,妈妈说我昨天买的衣服颜色不好,非让我去( )一件。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Sao cậu lại đi phố mua sắm nữa thế? Hôm qua chẳng phải mới đi rồi sao? / B: Đâu có, mẹ tớ bảo áo hôm qua mua màu không đẹp, nằng nặc bắt tớ đi đổi lại chiếc khác.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    换 (huàn: đổi, thay đổi)
  • B
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • C
    回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức)
  • D
    开玩笑 (kāi wán xiào: nói đùa, đùa giỡn)
  • E
    刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn)
  • F
    自从 (zì cóng: kể từ, từ khi)
Phân tích đối chiếu:
Quần áo mua hôm qua màu không đẹp nên phải đi đổi lại chiếc khác: 换一件.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 其实只要味道好,服务好 B 就一定能经营得红红火火 C 不要总是说饭店的生意难做

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Thực ra chỉ cần hương vị ngon, dịch vụ tốt B Thì nhất định có thể kinh doanh hồng phát C Đừng luôn miệng nói việc kinh doanh của nhà hàng khó khăn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 其实只要味道好,服务好 B 就一定能经营得红红火火 C 不要总是说饭店的生意难做
Nghĩa tiếng Việt:
A Thực ra chỉ cần hương vị ngon, dịch vụ tốt B Thì nhất định có thể kinh doanh hồng phát C Đừng luôn miệng nói việc kinh doanh của nhà hàng khó khăn
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Câu C nêu nhận định phê phán việc than phiền buôn bán khó khăn (不要总是说饭店的生意难做), câu A đưa ra điều kiện then chốt với liên từ 其实只要. (kỳ thực chỉ cần hương vị ngon, phục vụ chu đáo), câu B kết lại kết quả tất yếu với 就一定能. (thì nhất định sẽ kinh doanh phát đạt). C -> A -> B.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 还是从价格方面去考虑 B 无论是从未来建设上看 C 在这个地方购房都是很合适的

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Hay là xuất phát từ phương diện giá cả để cân nhắc B Dù là nhìn từ góc độ xây dựng trong tương lai C Mua nhà ở địa điểm này đều rất thích hợp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 还是从价格方面去考虑 B 无论是从未来建设上看 C 在这个地方购房都是很合适的
Nghĩa tiếng Việt:
A Hay là xuất phát từ phương diện giá cả để cân nhắc B Dù là nhìn từ góc độ xây dựng trong tương lai C Mua nhà ở địa điểm này đều rất thích hợp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc ngữ pháp chuẩn 无论是. 还是. 都.: B (无论是从未来建设上看) + A (还是从价格方面去考虑) + C (在这个地方购房都是很合适的). B -> A -> C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

爸爸和爷爷下象棋的时候经常输,所以爷爷总是夸自己的水平高。后来我才知道,爸爸是故意输的,目的就是为了让爷爷开心。 ★ 爸爸是个什么样的人?

  • A. 内向
  • B. 孝顺
  • C. 幽默
  • D. 浪漫

Dịch nghĩa: Bố và ông nội khi chơi cờ tướng thường xuyên thua, thế nên ông nội luôn khoe trình độ của mình cao. Sau này tôi mới biết, bố là cố ý thua, mục đích chính là để ông nội vui vẻ. ★ Bố là người như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
爸爸和爷爷下象棋的时候经常输,所以爷爷总是夸自己的水平高。后来我才知道,爸爸是故意输的,目的就是为了让爷爷开心。 ★ 爸爸是个什么样的人?
Nghĩa tiếng Việt:
Bố và ông nội khi chơi cờ tướng thường xuyên thua, thế nên ông nội luôn khoe trình độ của mình cao. Sau này tôi mới biết, bố là cố ý thua, mục đích chính là để ông nội vui vẻ. ★ Bố là người như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    内向 (nèi xiàng: hướng nội, trầm tính)
  • B
    孝顺 (xiào shùn: hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
  • C
    幽默 (yōu mò: hài hước, dí dỏm)
  • D
    浪漫 (làng màn: lãng mạn)
Phân tích đối chiếu:
Người bố cố tình thua khi chơi cờ tướng với ông nội để ông vui vẻ, thể hiện lòng hiếu thảo của người con.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

人们在做错事的时候经常会说“对不起”,其实,有时“对不起”也是一种客气的说法,比如你让同事帮忙买点儿东西,可是东西卖没了,这个时候,同事也会说“对不起,没帮你买到”。 ★ 根据这段话,“对不起”还有什么意思?

  • A. 代表伤心
  • B. 做得不好
  • C. 做错了事
  • D. 表示客气

Dịch nghĩa: Mọi người khi làm sai việc thường hay nói "xin lỗi", thực ra, đôi khi "xin lỗi" cũng là một cách nói khách sáo, ví dụ như bạn nhờ đồng nghiệp mua giúp ít đồ, thế nhưng đồ đã bán hết, lúc này, đồng nghiệp cũng sẽ nói "xin lỗi, không mua giúp bạn được". ★ Dựa vào đoạn văn này, "xin lỗi" còn có ý nghĩa gì nữa?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
人们在做错事的时候经常会说“对不起”,其实,有时“对不起”也是一种客气的说法,比如你让同事帮忙买点儿东西,可是东西卖没了,这个时候,同事也会说“对不起,没帮你买到”。 ★ 根据这段话,“对不起”还有什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Mọi người khi làm sai việc thường hay nói "xin lỗi", thực ra, đôi khi "xin lỗi" cũng là một cách nói khách sáo, ví dụ như bạn nhờ đồng nghiệp mua giúp ít đồ, thế nhưng đồ đã bán hết, lúc này, đồng nghiệp cũng sẽ nói "xin lỗi, không mua giúp bạn được". ★ Dựa vào đoạn văn này, "xin lỗi" còn có ý nghĩa gì nữa?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    代表伤心 (đại biểu, đại diện đau lòng, buồn bã)
  • B
    做得不好 (Làm, chế tạo không tốt, đẹp)
  • C
    做错了事 (Làm sai rồi việc, sự việc)
  • D
    表示客气 (biểu thị, thể hiện khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn nêu rõ: "其实,有时'对不起'也是一种客气的说法" (thực ra, đôi khi 'xin lỗi' cũng là một cách nói lịch sự, khách khí).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

被赞为“东方之珠”的香港,面积大约有1095平方千米。它原来只是一个临海的小村子,现在已经变成全球最富裕、经济最发达的地区之一。 ★ 香港:

  • A. 很繁荣
  • B. 人口多
  • C. 最发达
  • D. 面积最大

Dịch nghĩa: Hồng Kông được ca ngợi là "Hòn ngọc viễn đông", diện tích khoảng 1095 km vuông. Nơi đây vốn dĩ chỉ là một ngôi làng nhỏ ven biển, hiện nay đã trở thành một trong những khu vực giàu có nhất, kinh tế phát triển nhất toàn cầu. ★ Hồng Kông:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
被赞为“东方之珠”的香港,面积大约有1095平方千米。它原来只是一个临海的小村子,现在已经变成全球最富裕、经济最发达的地区之一。 ★ 香港:
Nghĩa tiếng Việt:
Hồng Kông được ca ngợi là "Hòn ngọc viễn đông", diện tích khoảng 1095 km vuông. Nơi đây vốn dĩ chỉ là một ngôi làng nhỏ ven biển, hiện nay đã trở thành một trong những khu vực giàu có nhất, kinh tế phát triển nhất toàn cầu. ★ Hồng Kông:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很繁荣 (rất phồn vinh, thịnh vượng)
  • B
    人口多 (dân số, nhân khẩu nhiều)
  • C
    最发达 (nhất phát triển, thịnh vượng)
  • D
    面积最大 (Diện tích nhất to, lớn)
Phân tích đối chiếu:
Đoạn văn mô tả Hồng Kông đã trở thành khu vực giàu có, kinh tế phát triển hàng đầu thế giới (全球最富裕、经济最发达的地区之一), tức là rất phồn vinh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

妻子正在厨房里忙着,丈夫在她旁边不停地说:“慢些,小心!赶快把鱼翻过来!油是不是太多了?有没有放盐啊?”妻子不满意地说:“我懂得怎样炒菜!不用你告诉!”丈夫平静地回答道:“你当然懂,亲爱的,我只是想让你知道,我在开车时,你在一旁不停地说话、嘱咐,我的感觉如何。” ★ 妻子在干什么?

  • A. 做鱼
  • B. 吃饭
  • C. 包饺子
  • D. 打扫厨房

Dịch nghĩa: Vợ đang bận rộn trong bếp, chồng ở bên cạnh cô ấy nói không ngừng: "Chậm lại, cẩn thận! Nhanh lật con cá lại! Dầu có phải nhiều quá không? Có bỏ muối không vậy?" Vợ không hài lòng nói: "Em biết cách xào rau mà! Không cần anh bảo!" Chồng bình tĩnh đáp lại: "Anh đương nhiên biết, em yêu, anh chỉ muốn để em biết rằng, khi anh lái xe, em cứ ở bên cạnh nói không ngừng, dặn dò, cảm giác của anh như thế nào." ★ Người vợ đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (A)
Câu đề bài:
妻子正在厨房里忙着,丈夫在她旁边不停地说:“慢些,小心!赶快把鱼翻过来!油是不是太多了?有没有放盐啊?”妻子不满意地说:“我懂得怎样炒菜!不用你告诉!”丈夫平静地回答道:“你当然懂,亲爱的,我只是想让你知道,我在开车时,你在一旁不停地说话、嘱咐,我的感觉如何。” ★ 妻子在干什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Vợ đang bận rộn trong bếp, chồng ở bên cạnh cô ấy nói không ngừng: "Chậm lại, cẩn thận! Nhanh lật con cá lại! Dầu có phải nhiều quá không? Có bỏ muối không vậy?" Vợ không hài lòng nói: "Em biết cách xào rau mà! Không cần anh bảo!" Chồng bình tĩnh đáp lại: "Anh đương nhiên biết, em yêu, anh chỉ muốn để em biết rằng, khi anh lái xe, em cứ ở bên cạnh nói không ngừng, dặn dò, cảm giác của anh như thế nào." ★ Người vợ đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    做鱼 (làm, chế tạo cá)
  • B
    吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
  • C
    包饺子 (sủi cảo, bánh chẻo túi, bao)
  • D
    打扫厨房 (quét dọn, dọn dẹp nhà bếp)
Phân tích đối chiếu:
Người chồng giục: "赶快把鱼翻过来!" (mau lật con cá lại kìa), chứng tỏ người vợ đang nấu món cá.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 玛丽送男朋友两条领带。

男朋友 / 条 / 玛丽 / 领带 / 送 / 两

  • A. 玛丽送男朋友两条领带。

Dịch nghĩa: Mary tặng cho bạn trai hai chiếc cà vạt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (玛丽送男朋友两条领带。)
Câu đề bài:
男朋友 / 条 / 玛丽 / 领带 / 送 / 两
Nghĩa tiếng Việt:
Mary tặng cho bạn trai hai chiếc cà vạt.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玛丽 (Mã não)
  • Động từ vị ngữ: 送 (sòng — tặng, tiễn)
  • Danh từ: 男朋友 (nánpéngyou — bạn trai, người yêu (nam))
  • Số từ: 两 (liǎng — hai (dùng trước lượng từ))
  • Lượng từ: 条 (tiáo — cái, con)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 领带 (lǐngdài — cà vạt, ca-vát)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玛丽送男朋友两条领带。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 黑板上写着老师的名字。

名字 / 上 / 写 / 黑板 / 的 / 老师 / 着

  • A. 黑板上写着老师的名字。

Dịch nghĩa: Trên bảng đen đang viết tên của thầy giáo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (黑板上写着老师的名字。)
Câu đề bài:
名字 / 上 / 写 / 黑板 / 的 / 老师 / 着
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bảng đen đang viết tên của thầy giáo.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 黑板 (hēi bǎn — bảng đen)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 上 (shàng — trên)
  • Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
  • Danh từ: 老师 (lǎo shī — thầy giáo, cô giáo)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 名字 (míng zi — tên)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “黑板上写着老师的名字。”