Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H4-BLCUP-09 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H4-BLCUP-09 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 我在中国。
Dịch nghĩa: Sau khi đến Trung Quốc, tôi đã học được cách dùng đũa ăn cơm, học chút công phu và giờ đang tập viết thư pháp.
★ 我知道这是谁的声音。
Dịch nghĩa: Giọng nói này nghe khá quen tai, nhưng trong chốc lát tôi không thể nhớ ra là của ai.
问:他们在做什么?
Dịch nghĩa: Nam: Chú ý nào, mọi người nhìn vào đây, đếm đến 3 là chụp nhé! / Nữ: Chờ tí để tớ tạo dáng đã.
问:男的是什么意思?
Dịch nghĩa: Nữ: Còn 15 phút nữa là buổi diễn bắt đầu rồi, không kịp mất thôi? / Nam: Không sao đâu, anh biết một lối đi tắt, có thể đến sớm trước vài phút đấy.
问:男的觉得怎么样?
Dịch nghĩa: Nam: Trời đất gì mà oi bức thế này! Thèm chui tọt vào tủ lạnh cho mát quá!
问:男的想买什么?
Dịch nghĩa: Nam khen chiếc cà vạt mẫu mã và màu sắc đẹp, nữ bảo thích thì mua luôn đi.
问:女的怎么了?
Dịch nghĩa: Cả đêm qua em trằn trọc không sao chợp mắt nổi vì lo lắng bệnh tình phẫu thuật của mẹ.
问:说话人的工作怎么样?
Dịch nghĩa: Công việc tuy được nhiều người ngưỡng mộ nhưng thật ra rất vất vả, ngày nghỉ sếp gọi cũng phải có mặt ngay.
问:关于方林,可以知道什么?
Dịch nghĩa: Khán giả vô cùng yêu thích nhân vật và đánh giá Phương Lâm diễn xuất vô cùng xuất sắc.
A:这个电影啊,我都看过两三遍了! B:( )说什么内容你都知道。
A 尽管父母反对 B 这让她的父母非常伤心 C 她仍然想要嫁给他
Dịch nghĩa: A Mặc dù cha mẹ phản đối B Điều này khiến cha mẹ cô ấy vô cùng đau lòng C Cô ấy vẫn muốn gả cho anh ta
A 就能了解世界上所有的事情 B 网络不过是一个工具,就像字典一样 C 但你永远不可能只拿着字典
Dịch nghĩa: A Có thể hiểu được tất cả mọi việc trên thế giới B Mạng internet chẳng qua chỉ là một công cụ, giống như cuốn từ điển vậy C Nhưng bạn vĩnh viễn không thể chỉ cầm mỗi cuốn từ điển
如果你学好了汉语,你就能走遍中国,就能更好地了解中国人和中国文化。 ★ 更好地了解中国,应该:
Dịch nghĩa: Học tốt tiếng Trung sẽ giúp bạn đi khắp muôn nơi và thấu hiểu sâu sắc hơn về đất nước con người Trung Hoa.
选择适当的时间去跳跳舞,可以让大脑更好地休息,而且还对睡眠有好处。它既是一种运动,也是一个有意思的活动,可以增加你和别人的交流,让你身心健康。 ★ 这段话主要是谈:
Dịch nghĩa: Toàn bài làm nổi bật những ích lợi toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần của việc khiêu vũ.
多注意身边的人,特别是那些你觉得沟通能力特别强的人,看他们是怎样与人相处的,并试着慢慢地学习。你也许会发现,自已的沟通能力也会有所提高的。 ★ 根据这段话,我们应该:
Dịch nghĩa: Hãy quan sát và học hỏi từ những người giao tiếp khéo léo để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp của bản thân.
宇宙中的水星非常轻,体积也很小,和地球比起来,它只能算是个“矮个子”。它上面的环境很糟糕,太阳照到的地方,温度高达420℃以上;照不到的地方,温度会低至零下170℃左右。打雷、闪电是我们地球上常见的自然现象,可是在水星上却不会有。 ★ 关于水星,可以知道:
Dịch nghĩa: Nhiệt độ bề mặt Sao Thủy dao động từ âm 170 độ đến hơn 420 độ C, chênh lệch nhiệt độ cực lớn.
工作中 / 不要把 / 坏心情 / 带到 / 来
Dịch nghĩa: Đừng mang tâm trạng bực bội tiêu cực vào trong công việc.
你 / 试着 / 不能 / 翻译 / 一下 / 能
Dịch nghĩa: Bạn có thể thử dịch một chút đoạn này xem sao được không?