Đề H4-BLCUP-09

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-09)

Đề thi mã H4-BLCUP-09 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-09

Đáp Án H4-BLCUP-09 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-09 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-09 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-09 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:C
Câu 13:D
Câu 14:A
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:D
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:C
Câu 33:A
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:A
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:C
Câu 49:E
Câu 50:B
Câu 51:F
Câu 52:E
Câu 53:D
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:B
Câu 61:F
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:A
Câu 65:F
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:A
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:B
Câu 73:A
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:C
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:C
Câu 82:D
Câu 83:D
Câu 84:C
Câu 85:D
Câu 86:他观察得很仔细。
Câu 87:路上的冰已经化了。
Câu 88:老师的笑容很亲切。
Câu 89:不要把坏心情带到工作中来。
Câu 90:老师叫山田去取课程表。
Câu 91:换完衣服再出去玩儿。
Câu 92:你对纪念邮票感兴趣吗?
Câu 93:我一下课就去你的房间。
Câu 94:钥匙在电脑桌上放着呢。
Câu 95:你能不能试着翻译一下?
Câu 96:夏天到了,他最喜欢去游泳池里畅快地游泳。
Câu 97:每天早晨,爷爷都会在公园的大树下打太极拳锻炼身体。
Câu 98:绿茵茵的草坪上放着一个黑白相间的足球。
Câu 99:周末她拿起扫帚和簸箕,把房间打扫得干干净净。
Câu 100:冬天的天气太冷了,他戴着厚厚的围巾和手套取暖。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 我在中国。

来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫,现在我正在学习写毛笔字。 ★ 我在中国。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Sau khi đến Trung Quốc, tôi đã học được cách dùng đũa ăn cơm, học chút công phu và giờ đang tập viết thư pháp.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫,现在我正在学习写毛笔字。 ★ 我在中国。
Nghĩa tiếng Việt:
Sau khi đến Trung Quốc, tôi đã học được cách dùng đũa ăn cơm, học chút công phu và giờ đang tập viết thư pháp.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “我在中国。” với nội dung gốc “来到中国以后,我学会了用筷子吃饭,还学了一点儿中国功夫,现在我正在学习写毛笔字。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我知道这是谁的声音。

这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。 ★ 我知道这是谁的声音。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Giọng nói này nghe khá quen tai, nhưng trong chốc lát tôi không thể nhớ ra là của ai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。 ★ 我知道这是谁的声音。
Nghĩa tiếng Việt:
Giọng nói này nghe khá quen tai, nhưng trong chốc lát tôi không thể nhớ ra là của ai.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “我知道这是谁的声音。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这声音听起来有点儿熟,但我一下子想不起来是谁了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:他们在做什么?

男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了! 女:等会儿,我先摆个姿势。 问:他们在做什么?
  • A. 问路
  • B. 讨论
  • C. 照相
  • D. 打招呼

Dịch nghĩa: Nam: Chú ý nào, mọi người nhìn vào đây, đếm đến 3 là chụp nhé! / Nữ: Chờ tí để tớ tạo dáng đã.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了! 女:等会儿,我先摆个姿势。 问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chú ý nào, mọi người nhìn vào đây, đếm đến 3 là chụp nhé! / Nữ: Chờ tí để tớ tạo dáng đã.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    问路 (wènlù: hỏi đường)
  • B
    讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
  • C
    照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
  • D
    打招呼 (dǎ zhāo hu: chào hỏi, đánh tiếng)
Phân tích đối chiếu:
男:注意了,大家都看我,我数到3就开始照了!/ 女:等会儿,我先摆个姿势。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:男的是什么意思?

女:还有15分钟演出就要开始了,来不及了吧? 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。 问:男的是什么意思?
  • A. 会开车
  • B. 路太远
  • C. 不会迟到
  • D. 可能晚点儿到

Dịch nghĩa: Nữ: Còn 15 phút nữa là buổi diễn bắt đầu rồi, không kịp mất thôi? / Nam: Không sao đâu, anh biết một lối đi tắt, có thể đến sớm trước vài phút đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:还有15分钟演出就要开始了,来不及了吧? 男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Còn 15 phút nữa là buổi diễn bắt đầu rồi, không kịp mất thôi? / Nam: Không sao đâu, anh biết một lối đi tắt, có thể đến sớm trước vài phút đấy.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会开车 (biết lái xe (ô tô))
  • B
    路太远 (Đường quá xa)
  • C
    不会迟到 (Không biết đến muộn, đi trễ)
  • D
    可能晚点儿到 (Có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái đến, tới)
Phân tích đối chiếu:
男:没关系,我知道有条近路,应该可以提前几分钟到的。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的觉得怎么样?

男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快! 女:你去隔壁待会儿吧,那儿有空调。 问:男的觉得怎么样?
  • A. 很饿
  • B. 很渴
  • C. 很冷
  • D. 很热

Dịch nghĩa: Nam: Trời đất gì mà oi bức thế này! Thèm chui tọt vào tủ lạnh cho mát quá!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快! 女:你去隔壁待会儿吧,那儿有空调。 问:男的觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trời đất gì mà oi bức thế này! Thèm chui tọt vào tủ lạnh cho mát quá!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很饿 (rất đói bụng)
  • B
    很渴 (rất khát nước)
  • C
    很冷 (rất lạnh)
  • D
    很热 (rất nóng)
Phân tích đối chiếu:
男:这是什么天儿啊!真想到冰箱里凉快凉快!
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的想买什么?

男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。 女:既然喜欢,就买一条吧。 男:不知道现在有没有优惠? 女:那边写着呢,“买一百,送一百”。 男:还挺合适的。 问:男的想买什么?
  • A. 帽子
  • B. 围巾
  • C. 股票
  • D. 领带

Dịch nghĩa: Nam khen chiếc cà vạt mẫu mã và màu sắc đẹp, nữ bảo thích thì mua luôn đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。 女:既然喜欢,就买一条吧。 男:不知道现在有没有优惠? 女:那边写着呢,“买一百,送一百”。 男:还挺合适的。 问:男的想买什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam khen chiếc cà vạt mẫu mã và màu sắc đẹp, nữ bảo thích thì mua luôn đi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帽子 (mào zi: mũ)
  • B
    围巾 (wéi jīn: khăn quàng cổ, khăn choàng)
  • C
    股票 (gǔ piào: cổ phiếu, chứng khoán)
  • D
    领带 (lǐngdài: cà vạt, ca-vát)
Phân tích đối chiếu:
男:这条领带看起来不错,颜色也挺好的。/ 女:既然喜欢,就买一条吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的怎么了?

男:你妈怎么样了? 女:医生说可以做手术,但恐怕效果不会很好。 男:那你和家人是怎么决定的? 女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了! 问:女的怎么了?
  • A. 失业了
  • B. 失眠了
  • C. 很兴奋
  • D. 失去信心

Dịch nghĩa: Cả đêm qua em trằn trọc không sao chợp mắt nổi vì lo lắng bệnh tình phẫu thuật của mẹ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你妈怎么样了? 女:医生说可以做手术,但恐怕效果不会很好。 男:那你和家人是怎么决定的? 女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了! 问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Cả đêm qua em trằn trọc không sao chợp mắt nổi vì lo lắng bệnh tình phẫu thuật của mẹ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    失业了 (thất nghiệp, mất việc làm rồi)
  • B
    失眠了 (mất ngủ, chứng mất ngủ rồi)
  • C
    很兴奋 (rất hào hứng, phấn khích)
  • D
    失去信心 (mất đi, đánh mất lòng tin, sự tự tin)
Phân tích đối chiếu:
女:别提了,昨天我一夜都没睡着,就想这事了!
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:说话人的工作怎么样?

很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人的工作怎么样?
  • A. 很轻松
  • B. 很辛苦
  • C. 不能聊天儿
  • D. 只是擦车

Dịch nghĩa: Công việc tuy được nhiều người ngưỡng mộ nhưng thật ra rất vất vả, ngày nghỉ sếp gọi cũng phải có mặt ngay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
很多人羡慕我们这些给领导开车的人,觉得开着好车很风光。其实这个工作很累很辛苦,几乎没有固定的休息时间。有时候周末或者半夜,只要领导有紧急事情,就得马上赶过去。 问:说话人的工作怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Công việc tuy được nhiều người ngưỡng mộ nhưng thật ra rất vất vả, ngày nghỉ sếp gọi cũng phải có mặt ngay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很轻松 (rất nhẹ nhõm, thư thái)
  • B
    很辛苦 (rất vất vả, gian khổ)
  • C
    不能聊天儿 (Không có thể tán gẫu, trò chuyện gẫu)
  • D
    只是擦车 (Chỉ là, chẳng qua là lau, chùi xe hơi)
Phân tích đối chiếu:
很多人羡慕我们这些给领导开车的人,其实这个工作很累。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于方林,可以知道什么?

你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:关于方林,可以知道什么?
  • A. 会跳舞
  • B. 很浪漫
  • C. 演得好
  • D. 经验丰富

Dịch nghĩa: Khán giả vô cùng yêu thích nhân vật và đánh giá Phương Lâm diễn xuất vô cùng xuất sắc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
你好,方林。《生活真浪漫》这部电视剧现在非常受欢迎,你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。那么,今天你能不能对电视机前的观众谈谈你在拍这部剧时的感受? 问:关于方林,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khán giả vô cùng yêu thích nhân vật và đánh giá Phương Lâm diễn xuất vô cùng xuất sắc.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会跳舞 (biết khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    很浪漫 (rất lãng mạn)
  • C
    演得好 (Diễn, biểu diễn tốt, đẹp)
  • D
    经验丰富 (kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
Phân tích đối chiếu:
你在剧中演的那个人物,大家很喜欢,你表演得非常精彩。
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:这个电影啊,我都看过两三遍了! B:( )说什么内容你都知道。

  • A. 紧张
  • B. 放弃
  • C. 温度
  • D. 哪儿
  • E. 究竟
  • F. 怪不得
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
A:这个电影啊,我都看过两三遍了! B:( )说什么内容你都知道。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 我 (wǒ: tôi, mình); 都 (dōu: tất cả); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
  • B
    放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu)
  • E
    究竟 (jiū jìng: rốt cuộc, rốt cục)
  • F
    怪不得 (guài bu de: thảo nào, hão nào)
Phân tích đối chiếu:
Đã xem 2-3 lần rồi thì hèn chi nội dung gì cũng thuộc làu làu (怪不得).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A 尽管父母反对 B 这让她的父母非常伤心 C 她仍然想要嫁给他

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Mặc dù cha mẹ phản đối B Điều này khiến cha mẹ cô ấy vô cùng đau lòng C Cô ấy vẫn muốn gả cho anh ta

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 尽管父母反对 B 这让她的父母非常伤心 C 她仍然想要嫁给他
Nghĩa tiếng Việt:
A Mặc dù cha mẹ phản đối B Điều này khiến cha mẹ cô ấy vô cùng đau lòng C Cô ấy vẫn muốn gả cho anh ta
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Mệnh đề nhượng bộ '尽管.' (A) -> Quyết định kiên quyết '她仍然.' (C) -> Dẫn tới kết quả khiến cha mẹ đau lòng (B). A -> C -> B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

A 就能了解世界上所有的事情 B 网络不过是一个工具,就像字典一样 C 但你永远不可能只拿着字典

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Có thể hiểu được tất cả mọi việc trên thế giới B Mạng internet chẳng qua chỉ là một công cụ, giống như cuốn từ điển vậy C Nhưng bạn vĩnh viễn không thể chỉ cầm mỗi cuốn từ điển

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 就能了解世界上所有的事情 B 网络不过是一个工具,就像字典一样 C 但你永远不可能只拿着字典
Nghĩa tiếng Việt:
A Có thể hiểu được tất cả mọi việc trên thế giới B Mạng internet chẳng qua chỉ là một công cụ, giống như cuốn từ điển vậy C Nhưng bạn vĩnh viễn không thể chỉ cầm mỗi cuốn từ điển
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Khẳng định mạng internet chỉ là công cụ như cuốn từ điển (B) -> Cấu trúc chuyển ngoặt '但你永远不可能. (C) 就能. (A)'. B -> C -> A.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

如果你学好了汉语,你就能走遍中国,就能更好地了解中国人和中国文化。 ★ 更好地了解中国,应该:

  • A. 多看书
  • B. 学好汉语
  • C. 找个翻译
  • D. 来中国旅游

Dịch nghĩa: Học tốt tiếng Trung sẽ giúp bạn đi khắp muôn nơi và thấu hiểu sâu sắc hơn về đất nước con người Trung Hoa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
如果你学好了汉语,你就能走遍中国,就能更好地了解中国人和中国文化。 ★ 更好地了解中国,应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Học tốt tiếng Trung sẽ giúp bạn đi khắp muôn nơi và thấu hiểu sâu sắc hơn về đất nước con người Trung Hoa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多看书 (nhiều đọc sách, xem sách)
  • B
    学好汉语 (Học, học tập tốt, đẹp tiếng Trung, tiếng Hán)
  • C
    找个翻译 (Tìm kiếm cái, con dịch thuật, phiên dịch)
  • D
    来中国旅游 (Đến, tới Trung Quốc du lịch)
Phân tích đối chiếu:
Học tốt tiếng Hán (学好汉语).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

选择适当的时间去跳跳舞,可以让大脑更好地休息,而且还对睡眠有好处。它既是一种运动,也是一个有意思的活动,可以增加你和别人的交流,让你身心健康。 ★ 这段话主要是谈:

  • A. 跳舞的好处
  • B. 和别人交流
  • C. 锻炼身体
  • D. 怎样减肥

Dịch nghĩa: Toàn bài làm nổi bật những ích lợi toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần của việc khiêu vũ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
选择适当的时间去跳跳舞,可以让大脑更好地休息,而且还对睡眠有好处。它既是一种运动,也是一个有意思的活动,可以增加你和别人的交流,让你身心健康。 ★ 这段话主要是谈:
Nghĩa tiếng Việt:
Toàn bài làm nổi bật những ích lợi toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần của việc khiêu vũ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    跳舞的好处 (điểm tốt, lợi ích khiêu vũ, nhảy múa)
  • B
    和别人交流 (Và người khác giao lưu, trao đổi)
  • C
    锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • D
    怎样减肥 (như thế nào, ra sao giảm cân)
Phân tích đối chiếu:
Lợi ích của việc khiêu vũ (跳舞的好处).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

多注意身边的人,特别是那些你觉得沟通能力特别强的人,看他们是怎样与人相处的,并试着慢慢地学习。你也许会发现,自已的沟通能力也会有所提高的。 ★ 根据这段话,我们应该:

  • A. 学会沟通
  • B. 与人谈话
  • C. 减少交流
  • D. 原谅别人

Dịch nghĩa: Hãy quan sát và học hỏi từ những người giao tiếp khéo léo để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp của bản thân.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
多注意身边的人,特别是那些你觉得沟通能力特别强的人,看他们是怎样与人相处的,并试着慢慢地学习。你也许会发现,自已的沟通能力也会有所提高的。 ★ 根据这段话,我们应该:
Nghĩa tiếng Việt:
Hãy quan sát và học hỏi từ những người giao tiếp khéo léo để hoàn thiện kỹ năng giao tiếp của bản thân.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学会沟通 (giao tiếp, trao đổi học được, nắm vững)
  • B
    与人谈话 (Nói chuyện, trò chuyện cùng/với người)
  • C
    减少交流 (giảm bớt, cắt giảm giao lưu, trao đổi)
  • D
    原谅别人 (tha thứ, lượng thứ người khác)
Phân tích đối chiếu:
Học cách giao tiếp hiệu quả (学会沟通).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

宇宙中的水星非常轻,体积也很小,和地球比起来,它只能算是个“矮个子”。它上面的环境很糟糕,太阳照到的地方,温度高达420℃以上;照不到的地方,温度会低至零下170℃左右。打雷、闪电是我们地球上常见的自然现象,可是在水星上却不会有。 ★ 关于水星,可以知道:

  • A. 很年轻
  • B. 环境好
  • C. 气温变化大
  • D. 体积不大不小

Dịch nghĩa: Nhiệt độ bề mặt Sao Thủy dao động từ âm 170 độ đến hơn 420 độ C, chênh lệch nhiệt độ cực lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
宇宙中的水星非常轻,体积也很小,和地球比起来,它只能算是个“矮个子”。它上面的环境很糟糕,太阳照到的地方,温度高达420℃以上;照不到的地方,温度会低至零下170℃左右。打雷、闪电是我们地球上常见的自然现象,可是在水星上却不会有。 ★ 关于水星,可以知道:
Nghĩa tiếng Việt:
Nhiệt độ bề mặt Sao Thủy dao động từ âm 170 độ đến hơn 420 độ C, chênh lệch nhiệt độ cực lớn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很年轻 (rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
  • B
    环境好 (môi trường tốt, đẹp)
  • C
    气温变化大 (Nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn)
  • D
    体积不大不小 (Thể tích, dung tích không lớn, nhỏ không nhỏ, bé)
Phân tích đối chiếu:
Nhiệt độ biến thiên vô cùng lớn (气温变化大).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 不要把坏心情带到工作中来。

工作中 / 不要把 / 坏心情 / 带到 / 来

  • A. 不要把坏心情带到工作中来。

Dịch nghĩa: Đừng mang tâm trạng bực bội tiêu cực vào trong công việc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (不要把坏心情带到工作中来。)
Câu đề bài:
工作中 / 不要把 / 坏心情 / 带到 / 来
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng mang tâm trạng bực bội tiêu cực vào trong công việc.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 不要把 (đừng đem)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 坏心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc xấu, hỏng)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 带到 (mang theo, dẫn dắt đến, tới)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 工作中 (làm việc, công việc trong, ở giữa)
  • Động từ vị ngữ: 来 (lái — đến, tới)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “不要把坏心情带到工作中来。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你能不能试着翻译一下?

你 / 试着 / 不能 / 翻译 / 一下 / 能

  • A. 你能不能试着翻译一下?

Dịch nghĩa: Bạn có thể thử dịch một chút đoạn này xem sao được không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (你能不能试着翻译一下?)
Câu đề bài:
你 / 试着 / 不能 / 翻译 / 一下 / 能
Nghĩa tiếng Việt:
Bạn có thể thử dịch một chút đoạn này xem sao được không?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
  • Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 试着 (thử, thử nghiệm đang)
  • Danh từ: 翻译 (fān yì — dịch thuật, phiên dịch)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你能不能试着翻译一下?”