Đề H4-BLCUP-08

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-08)

Đề thi mã H4-BLCUP-08 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-08

Đáp Án H4-BLCUP-08 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-08 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-08 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-08 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:D
Câu 18:B
Câu 19:B
Câu 20:B
Câu 21:A
Câu 22:B
Câu 23:D
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:D
Câu 27:D
Câu 28:B
Câu 29:C
Câu 30:D
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:B
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:B
Câu 45:C
Câu 46:E
Câu 47:F
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:A
Câu 53:D
Câu 54:C
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:B
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:E
Câu 62:F
Câu 63:A
Câu 64:A
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:C
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:C
Câu 84:D
Câu 85:B
Câu 86:请把钢笔递给我。
Câu 87:杯子让我摔坏了。
Câu 88:我们还是坐火车去吧。
Câu 89:你买的空调怎么样?
Câu 90:海南岛一年四季都很美。
Câu 91:他一上课就想睡觉。
Câu 92:医院里看病的人非常多。
Câu 93:你做的计划非常合理。
Câu 94:你们不是已经准备好了吗?
Câu 95:学校给我们提供了很好的条件。
Câu 96:好久不见的两个老朋友在公园里见面,高兴地挥手打招呼。
Câu 97:书桌上放着一台打开的笔记本电脑,他准备开始写报告。
Câu 98:窗外下起了淅淅沥沥的小雨,空气变得格外清新。
Câu 99:姐姐非常体贴,总是细心地照顾年幼的妹妹。
Câu 100:得知自己在比赛中获得了第一名,她高兴得跳了起来。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他在书店。

你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗? ★ 他在书店。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Chào bạn, tôi muốn mua cuốn tiểu thuyết 'Giấc mộng màu xanh' của Lưu Tiểu Bình, ở đây có bán không ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗? ★ 他在书店。
Nghĩa tiếng Việt:
Chào bạn, tôi muốn mua cuốn tiểu thuyết 'Giấc mộng màu xanh' của Lưu Tiểu Bình, ở đây có bán không ạ?
Phân tích đối chiếu:
你好,我想买一本刘小平的小说《蓝色的梦》,请问这儿有吗?
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我22号去买飞机票。

我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。 ★ 我22号去买飞机票。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Visa của tôi làm xong rồi, dự định ngày 22 lên đường, ngày mai là tôi phải đi mua vé máy bay rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。 ★ 我22号去买飞机票。
Nghĩa tiếng Việt:
Visa của tôi làm xong rồi, dự định ngày 22 lên đường, ngày mai là tôi phải đi mua vé máy bay rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “我22号去买飞机票。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我的签证办下来了,打算22号出发,明天就得去买飞机票了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的是什么意思?

男:你什么时候过生日啊? 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了! 问:女的是什么意思?
  • A. 想过生日
  • B. 过完生日了
  • C. 想买蛋糕
  • D. 想送男的蛋糕

Dịch nghĩa: Nam: Bao giờ sinh nhật em thế? / Nữ: Em ấy à, đã ăn bánh kem sinh nhật của năm nay xong từ lâu rồi!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你什么时候过生日啊? 女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了! 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bao giờ sinh nhật em thế? / Nữ: Em ấy à, đã ăn bánh kem sinh nhật của năm nay xong từ lâu rồi!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    想过生日 (Muốn đã từng sinh nhật)
  • B
    过完生日了 (Đã từng xong, hoàn thành sinh nhật rồi)
  • C
    想买蛋糕 (Muốn mua bánh kem, bánh ngọt)
  • D
    想送男的蛋糕 (Muốn tặng, tiễn bánh kem, bánh ngọt nam, nam giới)
Phân tích đối chiếu:
女:我呀,已经吃过今年的生日蛋糕了!
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的是什么意思?

女:明天我们去玩儿玩儿吧,你已经忙了一个月了。 男:是该放松放松了。 问:男的是什么意思?
  • A. 太忙了
  • B. 很放松
  • C. 忙完了
  • D. 该去玩儿玩儿

Dịch nghĩa: Nữ: Ngày mai tụi mình đi chơi đi, anh đã bận rộn cả tháng nay rồi. / Nam: Ừ, đúng là đã đến lúc cần thư giãn giải tỏa rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:明天我们去玩儿玩儿吧,你已经忙了一个月了。 男:是该放松放松了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ngày mai tụi mình đi chơi đi, anh đã bận rộn cả tháng nay rồi. / Nam: Ừ, đúng là đã đến lúc cần thư giãn giải tỏa rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太忙了 (Quá bận rộn rồi)
  • B
    很放松 (rất thư giãn, thả lỏng)
  • C
    忙完了 (bận rộn xong rồi, kết thúc rồi)
  • D
    该去玩儿玩儿 (Nên, cần phải đi chơi, vui chơi giải trí chơi, vui chơi giải trí)
Phân tích đối chiếu:
男:是该放松放松了。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:下午男的可能会做什么?

女:天这么热,下午跟我一起去游泳吧。 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。 问:下午男的可能会做什么?
  • A. 游泳
  • B. 办护照
  • C. 买东西
  • D. 办签证延期

Dịch nghĩa: Nữ: Trời nóng thế này, chiều đi bơi với em nhé. / Nam: Không được rồi, visa của anh sắp hết hạn, anh phải đi làm thủ tục gia hạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:天这么热,下午跟我一起去游泳吧。 男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。 问:下午男的可能会做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời nóng thế này, chiều đi bơi với em nhé. / Nam: Không được rồi, visa của anh sắp hết hạn, anh phải đi làm thủ tục gia hạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
  • B
    办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
  • C
    买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
  • D
    办签证延期 (Làm, giải quyết thị thực, visa hoãn lại, gia hạn thời gian)
Phân tích đối chiếu:
男:不行,我的签证要到期了,我得去办延期。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的建议男的什么时候去买?

男:我想换套新家具,可是那家商场的东西太贵了! 女:你可以打折的时候再去买啊。 男:那得等到什么时候啊? 女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。 问:女的建议男的什么时候去买?
  • A. 明天
  • B. 下个星期
  • C. 周末
  • D. 下个月

Dịch nghĩa: Nữ khuyên nam đợi đến tuần sau khi trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi giảm giá thì hãy đi mua.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我想换套新家具,可是那家商场的东西太贵了! 女:你可以打折的时候再去买啊。 男:那得等到什么时候啊? 女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。 问:女的建议男的什么时候去买?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ khuyên nam đợi đến tuần sau khi trung tâm thương mại có chương trình khuyến mãi giảm giá thì hãy đi mua.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天 (míng tiān: ngày mai)
  • B
    下个星期 (Dưới cái, con tuần, thứ)
  • C
    周末 (zhōu mò: cuối tuần)
  • D
    下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
Phân tích đối chiếu:
女:下周他们就有优惠活动,你可以去看看。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:根据对话我们知道这款手机怎么样?

女:先生,您要买手机吗? 男:现在哪款卖得比较好?能不能给我推荐一下? 女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。 男:还有别的颜色吗? 女:别的都卖完了,只剩下这一种颜色了。 问:根据对话我们知道这款手机怎么样?
  • A. 是新出的
  • B. 都卖完了
  • C. 不流行了
  • D. 只有一种颜色

Dịch nghĩa: Nhân viên bán hàng giới thiệu: mẫu điện thoại này mới ra mắt năm nay, đang rất được ưa chuộng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,您要买手机吗? 男:现在哪款卖得比较好?能不能给我推荐一下? 女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。 男:还有别的颜色吗? 女:别的都卖完了,只剩下这一种颜色了。 问:根据对话我们知道这款手机怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhân viên bán hàng giới thiệu: mẫu điện thoại này mới ra mắt năm nay, đang rất được ưa chuộng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    是新出的 (Là, phải mới ra, xuất hiện)
  • B
    都卖完了 (Đều bán xong rồi, kết thúc rồi)
  • C
    不流行了 (Không thịnh hành, phổ biến rồi)
  • D
    只有一种颜色 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một loại, kiểu màu sắc)
Phân tích đối chiếu:
女:这款是今年新出的,现在很受欢迎,特别流行。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:房间里摆放这些东西不会怎么样?

绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:房间里摆放这些东西不会怎么样?
  • A. 净化空气
  • B. 装饰房间
  • C. 心情愉快
  • D. 让人烦恼

Dịch nghĩa: Cây xanh thanh lọc không khí, làm đẹp phòng và thư giãn tinh thần, không hề gây phiền muộn bực bội.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
绿色植物不仅能够净化空气,美化环境,还能使人心情愉快。所以很多人都喜欢把绿色植物买回家去,摆放在卧室和客厅里,让家里充满生机。 问:房间里摆放这些东西不会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Cây xanh thanh lọc không khí, làm đẹp phòng và thư giãn tinh thần, không hề gây phiền muộn bực bội.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    净化空气 (không khí làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết)
  • B
    装饰房间 (phòng trang trí)
  • C
    心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
  • D
    让人烦恼 (Để người phiền não, buồn phiền)
Phân tích đối chiếu:
.净化空气 (A),美化环境 (B),还能使人心情愉快 (C). Đoạn văn không hề nói cây xanh làm người ta phiền não.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:根据这段话,家长应该做什么?

语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话,家长应该做什么?
  • A. 留作业
  • B. 练习表达
  • C. 检查口头作业
  • D. 提高能力

Dịch nghĩa: Phụ huynh cần đồng hành kiểm tra việc hoàn thành bài tập nói miệng của con để uốn nắn kịp thời.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
语文中的口头作业一般是指朗读课文或表达练习,很多孩子往往不重视,觉得没有写的作业重要。因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们语言表达上的问题。 问:根据这段话,家长应该做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Phụ huynh cần đồng hành kiểm tra việc hoàn thành bài tập nói miệng của con để uốn nắn kịp thời.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    留作业 (ở lại bài tập về nhà, bài tập)
  • B
    练习表达 (biểu đạt, bày tỏ luyện tập, thực hành)
  • C
    检查口头作业 (Kiểm tra, rà soát bằng lời nói, truyền miệng bài tập về nhà, bài tập)
  • D
    提高能力 (nâng cao, cải thiện năng lực, khả năng)
Phân tích đối chiếu:
因此需要家长帮助老师检查孩子的完成情况,以便发现他们学习上的问题.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A:( )女人来说,是事业重要还是家庭重要呢? B:关于这个问题,不同的人会有不同的看法。

  • A. 绝对
  • B. 目标
  • C. 单调
  • D. 幅
  • E. 温度
  • F. 对
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
A:( )女人来说,是事业重要还是家庭重要呢? B:关于这个问题,不同的人会有不同的看法。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
女人 (nǚ rén: người phụ nữ); 来 (lái: đến, tới); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 是 (shì: là, phải); 事业 (shì yè: sự nghiệp, công cuộc vĩ đại); 重要 (zhòng yào: quan trọng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    绝对 (jué duì: tuyệt đối, hoàn toàn)
  • B
    目标 (mù biāo: mục tiêu, đích đến)
  • C
    单调 (dān diào: đơn điệu, tẻ nhạt)
  • D
    幅 (fú: bức, tấm (tranh)
  • E
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • F
    对 (duì: đối với)
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc giới từ cố định '对.来说' (Đối với phụ nữ mà nói).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A 她从小就想成为一名歌手 B 最后她终于考上了音乐学院 C 经过不断的努力

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Cô ấy từ nhỏ đã muốn trở thành một ca sĩ B Cuối cùng cô ấy cũng thi đỗ vào học viện âm nhạc C Trải qua sự nỗ lực không ngừng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 她从小就想成为一名歌手 B 最后她终于考上了音乐学院 C 经过不断的努力
Nghĩa tiếng Việt:
A Cô ấy từ nhỏ đã muốn trở thành một ca sĩ B Cuối cùng cô ấy cũng thi đỗ vào học viện âm nhạc C Trải qua sự nỗ lực không ngừng
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Ước mơ thuở ấu thơ muốn làm ca sĩ (A) -> Quá trình rèn luyện phấn đấu không ngừng '经过.' (C) -> Kết quả mỹ mãn đỗ vào nhạc viện '最后终于.' (B). A -> C -> B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A 我想一会儿再去看看 B 可是号儿不全了 C 昨天我看上一件衬衫

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tôi muốn lát nữa qua xem lại B Nhưng số áo không còn đủ nữa C Hôm qua tôi chấm được một chiếc áo sơ mi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A 我想一会儿再去看看 B 可是号儿不全了 C 昨天我看上一件衬衫
Nghĩa tiếng Việt:
A Tôi muốn lát nữa qua xem lại B Nhưng số áo không còn đủ nữa C Hôm qua tôi chấm được một chiếc áo sơ mi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Hôm qua tôi ưng một chiếc áo sơ mi (C) -> Nhưng kích cỡ không còn đủ '可是.' (B) -> Định bụng lát nữa quay lại xem sao (A). C -> B -> A.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

这儿的风景真好,环境也不错,公共设施还挺全,就是房价有点儿高,我们买不起。 ★ 说话人对哪方面不太满意?

  • A. 环境
  • B. 公共设施
  • C. 条件
  • D. 房价

Dịch nghĩa: Nơi này phong cảnh đẹp, tiện ích đủ cả, duy chỉ có giá nhà quá cao không kham nổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
这儿的风景真好,环境也不错,公共设施还挺全,就是房价有点儿高,我们买不起。 ★ 说话人对哪方面不太满意?
Nghĩa tiếng Việt:
Nơi này phong cảnh đẹp, tiện ích đủ cả, duy chỉ có giá nhà quá cao không kham nổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    环境 (huán jìng: môi trường)
  • B
    公共设施 (cơ sở vật chất, công trình hạ tầng công cộng, chung cho xã hội)
  • C
    条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn)
  • D
    房价 (fángjià: giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất)
Phân tích đối chiếu:
Giá nhà đất (房价).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

语言是文化的一部分,并在文化中发挥着相当重要的作用。同时,语言也受到文化的影响。 ★ 这段话说的是:

  • A. 文化
  • B. 语言
  • C. 科技
  • D. 语言和文化的关系

Dịch nghĩa: Ngôn ngữ là một phần của văn hóa và ngược lại cũng chịu sự tác động sâu sắc của văn hóa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
语言是文化的一部分,并在文化中发挥着相当重要的作用。同时,语言也受到文化的影响。 ★ 这段话说的是:
Nghĩa tiếng Việt:
Ngôn ngữ là một phần của văn hóa và ngược lại cũng chịu sự tác động sâu sắc của văn hóa.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    文化 (wén huà: văn hóa)
  • B
    语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói)
  • C
    科技 (kējì: khoa học công nghệ, khoa kỹ)
  • D
    语言和文化的关系 (Ngôn ngữ, tiếng nói và mối quan hệ văn hóa)
Phân tích đối chiếu:
Mối quan hệ qua lại giữa ngôn ngữ và văn hóa (语言和文化的关系).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

运动可以使身体得到锻炼,也能够减轻人们的心理压力,因此,专家建议人们每天都适当地进行一些运动,比如慢跑、打羽毛球、游泳等。 ★ 根据这段短文,运动可以:

  • A. 缓解疼痛
  • B. 减少压力
  • C. 认识朋友
  • D. 赚钱

Dịch nghĩa: Tập thể dục thể thao không chỉ rèn luyện thân thể mà còn giải tỏa căng thẳng tâm lý hữu hiệu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
运动可以使身体得到锻炼,也能够减轻人们的心理压力,因此,专家建议人们每天都适当地进行一些运动,比如慢跑、打羽毛球、游泳等。 ★ 根据这段短文,运动可以:
Nghĩa tiếng Việt:
Tập thể dục thể thao không chỉ rèn luyện thân thể mà còn giải tỏa căng thẳng tâm lý hữu hiệu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    缓解疼痛 (làm dịu, xoa dịu đau đớn, cơn đau)
  • B
    减少压力 (giảm bớt, cắt giảm áp lực, sức ép)
  • C
    认识朋友 (quen biết, nhận biết bạn bè)
  • D
    赚钱 (zhuànqián: kiếm tiền, làm ra tiền)
Phân tích đối chiếu:
Giảm bớt áp lực tâm lý (减少压力).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

迈克尔·约瑟夫·杰克逊1958年8月29日生于美国印地安那州,是一名世界级流行音乐歌手、舞蹈家、演员、导演、音乐制作人,被称为“流行音乐之王”。他将黑人音乐与白人音乐巧妙地结合,形成自已独特的风格,再加上标志性的舞蹈动作,更使他获得了全世界众多歌迷的支持与喜爱。 ★ 根据这段短文,下列哪类事情杰克逊没做过?

  • A. 唱歌
  • B. 跳舞
  • C. 拍电影
  • D. 写文章

Dịch nghĩa: Michael Jackson là ca sĩ, vũ công, diễn viên, đạo diễn nhưng không làm công việc viết văn chương báo chí.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (D)
Câu đề bài:
迈克尔·约瑟夫·杰克逊1958年8月29日生于美国印地安那州,是一名世界级流行音乐歌手、舞蹈家、演员、导演、音乐制作人,被称为“流行音乐之王”。他将黑人音乐与白人音乐巧妙地结合,形成自已独特的风格,再加上标志性的舞蹈动作,更使他获得了全世界众多歌迷的支持与喜爱。 ★ 根据这段短文,下列哪类事情杰克逊没做过?
Nghĩa tiếng Việt:
Michael Jackson là ca sĩ, vũ công, diễn viên, đạo diễn nhưng không làm công việc viết văn chương báo chí.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
  • B
    跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
  • C
    拍电影 (phim điện ảnh chụp (ảnh), quay (phim))
  • D
    写文章 (viết bài viết, bài báo)
Phân tích đối chiếu:
Viết văn chương (写文章).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你买的空调怎么样?

空调 / 怎么样 / 你买的

  • A. 你买的空调怎么样?

Dịch nghĩa: Chiếc máy điều hòa bạn mới mua dùng có tốt không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (你买的空调怎么样?)
Câu đề bài:
空调 / 怎么样 / 你买的
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc máy điều hòa bạn mới mua dùng có tốt không?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 你买的 (Bạn mua)
  • Danh từ: 空调 (kōng tiáo — máy điều hòa, máy lạnh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 怎么样 (zěn me yàng — như thế nào, ra sao)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你买的空调怎么样?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 学校给我们提供了很好的条件。

条件 / 提供 / 很好的 / 学校 / 给我们 / 了

  • A. 学校给我们提供了很好的条件。

Dịch nghĩa: Nhà trường đã tạo cho chúng tôi những điều kiện vô cùng thuận lợi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (学校给我们提供了很好的条件。)
Câu đề bài:
条件 / 提供 / 很好的 / 学校 / 给我们 / 了
Nghĩa tiếng Việt:
Nhà trường đã tạo cho chúng tôi những điều kiện vô cùng thuận lợi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 学校 (xué xiào — trường học)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 给我们 (cho chúng tôi, chúng ta)
  • Danh từ: 提供 (tí gōng — cung cấp, mang lại)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Định ngữ bổ nghĩa: 很好的 (rất tốt, rất hay của (trợ từ định ngữ))
  • Động từ vị ngữ: 条件 (tiáo jiàn — điều kiện, tiêu chuẩn)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “学校给我们提供了很好的条件。”