Đề H4-BLCUP-07

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-07)

Đề thi mã H4-BLCUP-07 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-07

Đáp Án H4-BLCUP-07 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-07 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-07 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-07 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:C
Câu 19:D
Câu 20:B
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:D
Câu 24:B
Câu 25:A
Câu 26:D
Câu 27:C
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:B
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:D
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:D
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:A
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:F
Câu 48:D
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:F
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:E
Câu 59:C
Câu 60:D
Câu 61:C
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:A
Câu 65:E
Câu 66:D
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:D
Câu 70:C
Câu 71:D
Câu 72:A
Câu 73:B
Câu 74:A
Câu 75:A
Câu 76:B
Câu 77:D
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:A
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:你想去南方工作吗?
Câu 87:校长派张老师去上海开会。
Câu 88:这次的成绩让我很高兴。
Câu 89:我终于把作业做完了。
Câu 90:那个孩子太不听话了。
Câu 91:有什么意见就提出来吧。
Câu 92:你不要太伤心了。
Câu 93:我数到3就可以开始了。
Câu 94:这位就是我的大学老师。
Câu 95:我怎么没听说过呢?
Câu 96:周末我和朋友们一起去郊外爬山,山顶的风景美极了。
Câu 97:他正在办公室里微笑着给客户打电话沟通工作。
Câu 98:妈妈刚端上一盘热腾腾的饺子,味道香极了。
Câu 99:那个女孩正坐在洒满阳光的窗边认真地读书。
Câu 100:不知道发生了什么事,那个小男孩双手抱胸,看起来非…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 我把苹果都吃了。

我昨天买的苹果,今天全吃光了。 ★ 我把苹果都吃了。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Số táo tôi mua hôm qua, hôm nay đã ăn sạch hết cả rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我昨天买的苹果,今天全吃光了。 ★ 我把苹果都吃了。
Nghĩa tiếng Việt:
Số táo tôi mua hôm qua, hôm nay đã ăn sạch hết cả rồi.
Phân tích đối chiếu:
Đối chiếu nhận định “我把苹果都吃了。” với nội dung gốc “我昨天买的苹果,今天全吃光了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 下个周末麦克没有活动。

麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。 ★ 下个周末麦克没有活动。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Mike rất ham chơi, cuối tuần này còn chưa hết đã bắt đầu lên kế hoạch cho các hoạt động của cuối tuần sau rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。 ★ 下个周末麦克没有活动。
Nghĩa tiếng Việt:
Mike rất ham chơi, cuối tuần này còn chưa hết đã bắt đầu lên kế hoạch cho các hoạt động của cuối tuần sau rồi.
Phân tích đối chiếu:
Nhận định trong bài là “下个周末麦克没有活动。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “麦克很爱玩儿,常常这个周末还没过完,就开始安排下个周末的活动了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的这个月的钱怎么了?

女:小张,我这个月的钱好像有点儿问题,是不是没发加班费? 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。 问:女的这个月的钱怎么了?
  • A. 多了
  • B. 少了
  • C. 丢了
  • D. 没有发

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Trương, tiền lương tháng này của chị hình như có vấn đề, có phải quên phát tiền làm thêm giờ không? / Nam: Xin lỗi chị, chắc em quên mất, tháng sau em trả bù cho chị nhé.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:小张,我这个月的钱好像有点儿问题,是不是没发加班费? 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。 问:女的这个月的钱怎么了?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Trương, tiền lương tháng này của chị hình như có vấn đề, có phải quên phát tiền làm thêm giờ không? / Nam: Xin lỗi chị, chắc em quên mất, tháng sau em trả bù cho chị nhé.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    多了 (nhiều rồi)
  • B
    少了 (ít, thiếu rồi)
  • C
    丢了 (mất, đánh mất rồi)
  • D
    没有发 (không có gửi, phát ra)
Phân tích đối chiếu:
女:.是不是没发加班费?/ 男:对不起,可能是我忘了,下个月再给你补上吧。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的是什么意思?

男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。 女:她怎么能这样呢? 问:女的是什么意思?
  • A. 不理解
  • B. 很赞成
  • C. 不开心
  • D. 很同意

Dịch nghĩa: Nam: Anh giúp cô ấy, cô ấy chẳng cảm ơn một câu mà lại còn nói xấu anh. / Nữ: Sao cô ta lại có thể cư xử như thế được chứ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。 女:她怎么能这样呢? 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh giúp cô ấy, cô ấy chẳng cảm ơn một câu mà lại còn nói xấu anh. / Nữ: Sao cô ta lại có thể cư xử như thế được chứ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不理解 (ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết)
  • B
    很赞成 (rất tán thành, đồng ý)
  • C
    不开心 (không vui vẻ, hân hoan)
  • D
    很同意 (rất đồng ý, tán thành)
Phân tích đối chiếu:
男:我帮了她,她不但不感谢我,反而说我不好。/ 女:她怎么能这样呢?
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的今天下午要去哪儿?

男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。 女:那你可得快点儿去,不然就赶不上去欧洲旅游了。 问:男的今天下午要去哪儿?
  • A. 欧洲
  • B. 日本
  • C. 大使馆
  • D. 公安局

Dịch nghĩa: Nam: Chiều nay anh phải chạy qua cục công an một chuyến, hộ chiếu của anh còn một tháng nữa là hết hạn rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。 女:那你可得快点儿去,不然就赶不上去欧洲旅游了。 问:男的今天下午要去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chiều nay anh phải chạy qua cục công an một chuyến, hộ chiếu của anh còn một tháng nữa là hết hạn rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    欧洲 (Oū zhōu: châu Âu)
  • B
    日本 (rì běn: Nhật Bản)
  • C
    大使馆 (dà shǐ guǎn: đại sứ quán)
  • D
    公安局 (gōng ān jú: Cục Công an, Công an quận)
Phân tích đối chiếu:
男:今天下午我要去一趟公安局,我的护照还有一个月就到期了。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的原来可能是做什么的?

女:大强,生意做得怎么样啊? 男:刚开始还行,现在是越做越赔钱!还比不上我在学校的时候呢! 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。 男:是啊,我现在想清楚了。 问:男的原来可能是做什么的?
  • A. 商人
  • B. 老师
  • C. 经理
  • D. 医生

Dịch nghĩa: Nữ: Đại Cường, kinh doanh thế nào rồi? / Nam: Càng làm càng lỗ, chẳng bằng hồi anh còn dạy ở trường học. / Nữ: Thế thì quay về trường đi, lương không nhiều nhưng đỡ đau đầu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:大强,生意做得怎么样啊? 男:刚开始还行,现在是越做越赔钱!还比不上我在学校的时候呢! 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。 男:是啊,我现在想清楚了。 问:男的原来可能是做什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đại Cường, kinh doanh thế nào rồi? / Nam: Càng làm càng lỗ, chẳng bằng hồi anh còn dạy ở trường học. / Nữ: Thế thì quay về trường đi, lương không nhiều nhưng đỡ đau đầu.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán)
  • B
    老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
  • C
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
  • D
    医生 (yī shēng: bác sĩ)
Phân tích đối chiếu:
男:.还比不上我在学校的时候呢!/ 女:那就回去吧,虽然挣得不多,可省心啊。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的出去的时候为什么打着伞?

男:天这么好,你拿把伞去哪儿呀? 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。 男:人家年轻人还都喜欢晒得黑一点儿呢,那叫健康! 女:我要是那样,还不难看死了呀? 问:女的出去的时候为什么打着伞?
  • A. 怕下雨
  • B. 担心晒黑
  • C. 怕不健康
  • D. 觉得自己难看

Dịch nghĩa: Nam: Trời đẹp thế này em mang ô đi đâu đấy? / Nữ: Đi dạo phố, buổi trưa nắng gắt quá, em sợ bị đen da.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:天这么好,你拿把伞去哪儿呀? 女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。 男:人家年轻人还都喜欢晒得黑一点儿呢,那叫健康! 女:我要是那样,还不难看死了呀? 问:女的出去的时候为什么打着伞?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trời đẹp thế này em mang ô đi đâu đấy? / Nữ: Đi dạo phố, buổi trưa nắng gắt quá, em sợ bị đen da.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怕下雨 (sợ, sợ hãi mưa, đổ mưa)
  • B
    担心晒黑 (Lo lắng, yên tâm không nổi phơi (nắng), sưởi nắng màu đen)
  • C
    怕不健康 (Sợ, sợ hãi không khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    觉得自己难看 (Cảm thấy tự mình, bản thân xấu xí, khó coi)
Phân tích đối chiếu:
女:出去逛逛。中午太热,我怕晒黑了。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:经常不吃早餐会怎么样?

许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:经常不吃早餐会怎么样?
  • A. 可以减肥
  • B. 容易生病
  • C. 营养丰富
  • D. 对健康有好处

Dịch nghĩa: Các chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo nhịn ăn sáng lâu ngày sẽ thiếu chất và dễ gây bệnh tật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (B)
Băng phát tiếng Trung:
许多年轻女孩子为了减肥,往往不吃早餐。其实,经常不吃早餐不仅不能减肥,还会影响身体健康,引起胃病等多种疾病。正确的减肥方法是多运动,合理饮食。 问:经常不吃早餐会怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Các chuyên gia dinh dưỡng cảnh báo nhịn ăn sáng lâu ngày sẽ thiếu chất và dễ gây bệnh tật.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    可以减肥 (có thể giảm cân)
  • B
    容易生病 (dễ dàng, thuận lợi bị bệnh)
  • C
    营养丰富 (dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào)
  • D
    对健康有好处 (Đối với khỏe mạnh, lành mạnh có điểm tốt, lợi ích)
Phân tích đối chiếu:
营养学家认为,这样长时间不吃早餐,会缺乏营养,还容易引起很多疾病。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于说话人,可以知道什么?

王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:关于说话人,可以知道什么?
  • A. 很努力
  • B. 很认真
  • C. 没有得奖
  • D. 参加比赛了

Dịch nghĩa: Người bạn hy vọng năm tới phấn đấu cũng đạt được thành tích cao như bạn ấy -> Năm nay chưa đoạt giải.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
Băng phát tiếng Trung:
王小宇在这次数学比赛中得了第一名,全家人都为他感到高兴。作为他的辅导老师,我也觉得特别自豪,这证明我们平时的努力没有白费。 问:关于说话人,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Người bạn hy vọng năm tới phấn đấu cũng đạt được thành tích cao như bạn ấy -> Năm nay chưa đoạt giải.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很努力 (rất nỗ lực, cố gắng)
  • B
    很认真 (rất nghiêm túc)
  • C
    没有得奖 (Không có giải thưởng, phần thưởng)
  • D
    参加比赛了 (Tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong bài nghe, người nói bày tỏ hy vọng "争取在明年的比赛中也能取得好成绩" (phấn đấu trong cuộc thi năm sau cũng có thể đạt thành tích tốt như Vương Tiểu Vũ), cho thấy lần này người nói chưa đoạt giải → Chọn C (没有得奖).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A:妈,我去同学家玩儿一会儿。 B:好,下楼的时候顺便把垃圾( )下去。

  • A. 恐怕
  • B. 带
  • C. 恢复
  • D. 精彩
  • E. 温度
  • F. 往
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
A:妈,我去同学家玩儿一会儿。 B:好,下楼的时候顺便把垃圾( )下去。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
妈 (mā: mẹ, má, u); 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 家 (jiā: nhà, gia đình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng)
  • B
    带 (dài: mang theo, dẫn dắt)
  • C
    恢复 (huī fù: khôi phục, phục hồi)
  • D
    精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
  • E
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • F
    往 (wǎng: hướng về, đi về phía)
Phân tích đối chiếu:
Xuống tầng tiện thể xách rác mang vứt (顺便把垃圾带下去).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A 如果明天下大雪 B 飞机无法起飞 C 那我就不能去开会了

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nếu ngày mai tuyết rơi lớn B Máy bay không thể cất cánh C Vậy thì tôi không thể đi dự họp được

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (A)
Câu đề bài:
A 如果明天下大雪 B 飞机无法起飞 C 那我就不能去开会了
Nghĩa tiếng Việt:
A Nếu ngày mai tuyết rơi lớn B Máy bay không thể cất cánh C Vậy thì tôi không thể đi dự họp được
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Câu điều kiện '如果.' (A) -> Dẫn đến kết quả máy bay không cất cánh được (B) -> Kéo theo việc tôi không đi họp được '那我就.' (C). A -> B -> C.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

A 我是一名大学毕业生 B 为了支援农村教育事业 C 我一个人来到了西部山区

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Tôi là một sinh viên đại học mới tốt nghiệp B Để hỗ trợ sự nghiệp giáo dục nông thôn C Tôi một mình đến vùng núi phía Tây

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (A)
Câu đề bài:
A 我是一名大学毕业生 B 为了支援农村教育事业 C 我一个人来到了西部山区
Nghĩa tiếng Việt:
A Tôi là một sinh viên đại học mới tốt nghiệp B Để hỗ trợ sự nghiệp giáo dục nông thôn C Tôi một mình đến vùng núi phía Tây
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Giới thiệu thân phận bản thân (A) -> Nêu mục đích cao đẹp '为了.' (B) -> Hành động cụ thể lên đường đến miền núi (C). A -> B -> C.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

每个人都希望自己的孩子有良好的生活习惯,但良好的习惯并不是一天两天就能养成的,这需要父母从小就严格地要求孩子,并用自己的行动去影响他们。 ★ 关于父母应该做的事,下列哪一项没有提到?

  • A. 严格要求
  • B. 长时间培养
  • C. 自己先做好
  • D. 让孩子自己选择

Dịch nghĩa: Đoạn văn không hề đề cập đến việc để con tự do lựa chọn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
每个人都希望自己的孩子有良好的生活习惯,但良好的习惯并不是一天两天就能养成的,这需要父母从小就严格地要求孩子,并用自己的行动去影响他们。 ★ 关于父母应该做的事,下列哪一项没有提到?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn không hề đề cập đến việc để con tự do lựa chọn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    严格要求 (nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu)
  • B
    长时间培养 (Dài, lâu dài thời gian bồi dưỡng, đào tạo)
  • C
    自己先做好 (Tự mình, bản thân trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo tốt, đẹp)
  • D
    让孩子自己选择 (Để đứa trẻ tự mình, bản thân lựa chọn, chọn lựa)
Phân tích đối chiếu:
Để con cái tự chọn lựa (让孩子自己选择).
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

很小的时候,我就有了第一个理想,当一名女警察。现在想一想,当时的我,其实是喜欢女警察们漂亮的警服和她们指挥交通时迷人的动作。 ★ 我想当女警察的原因之一是:

  • A. 长得好看
  • B. 服装漂亮
  • C. 身材苗条
  • D. 动作很快

Dịch nghĩa: Ước mơ làm nữ cảnh sát ngày bé xuất phát từ niềm yêu thích bộ cảnh phục xinh đẹp và động tác chỉ huy duyên dáng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
很小的时候,我就有了第一个理想,当一名女警察。现在想一想,当时的我,其实是喜欢女警察们漂亮的警服和她们指挥交通时迷人的动作。 ★ 我想当女警察的原因之一是:
Nghĩa tiếng Việt:
Ước mơ làm nữ cảnh sát ngày bé xuất phát từ niềm yêu thích bộ cảnh phục xinh đẹp và động tác chỉ huy duyên dáng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    长得好看 (Dài, lâu dài đẹp mắt, ưa nhìn)
  • B
    服装漂亮 (trang phục, quần áo đẹp)
  • C
    身材苗条 (vóc dáng, thân hình thon thả, mảnh mai)
  • D
    动作很快 (Động tác rất nhanh, mau)
Phân tích đối chiếu:
Đồng phục cảnh sát rất đẹp (服装漂亮).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

学习外语时要多说、多练才能使自己进步得更快。当别人为你纠正错误时,也不要不好意思,因为每个人都是在不断改正自已错误的过程中进步的。 ★ 这段话主要是说:

  • A. 学习的态度
  • B. 要相信自己
  • C. 要纠正错误
  • D. 每个人都一样

Dịch nghĩa: Học ngoại ngữ cần chủ động luyện tập và đón nhận góp ý sửa sai một cách tích cực.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
学习外语时要多说、多练才能使自己进步得更快。当别人为你纠正错误时,也不要不好意思,因为每个人都是在不断改正自已错误的过程中进步的。 ★ 这段话主要是说:
Nghĩa tiếng Việt:
Học ngoại ngữ cần chủ động luyện tập và đón nhận góp ý sửa sai một cách tích cực.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    学习的态度 (thái độ, quan điểm học tập, học)
  • B
    要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
  • C
    要纠正错误 (Cần chỉnh đốn, sửa chữa sai lầm, sai sót)
  • D
    每个人都一样 (Mỗi cá nhân đều giống nhau, như nhau)
Phân tích đối chiếu:
Thái độ học tập đúng đắn (学习的态度).
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

随着网络的流行,出现了很多网络语言,比如“偷菜去”、“哥吃的不是面,是寂寞”等,这些语言新鲜、有趣,而且有些还说明了一定的道理。所以人们网上聊天儿的时候常常喜欢用这些网络语言。 ★ 这段话主要在谈什么?

  • A. 心情
  • B. 网络语言
  • C. QQ 聊天儿
  • D. 玩儿游戏

Dịch nghĩa: Đoạn văn bàn về sự ra đời, độ phổ biến và đặc điểm thú vị của các thuật ngữ ngôn ngữ mạng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
随着网络的流行,出现了很多网络语言,比如“偷菜去”、“哥吃的不是面,是寂寞”等,这些语言新鲜、有趣,而且有些还说明了一定的道理。所以人们网上聊天儿的时候常常喜欢用这些网络语言。 ★ 这段话主要在谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Đoạn văn bàn về sự ra đời, độ phổ biến và đặc điểm thú vị của các thuật ngữ ngôn ngữ mạng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    心情 (xīn qíng: tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
  • B
    网络语言 (ngôn ngữ, tiếng nói mạng lưới, mạng internet)
  • C
    QQ 聊天儿 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu)
  • D
    玩儿游戏 (chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
Phân tích đối chiếu:
Ngôn ngữ mạng (网络语言).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我终于把作业做完了。

终于 / 我 / 把作业 / 做完了

  • A. 我终于把作业做完了。

Dịch nghĩa: Cuối cùng thì tôi cũng làm xong bài tập về nhà rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (我终于把作业做完了。)
Câu đề bài:
终于 / 我 / 把作业 / 做完了
Nghĩa tiếng Việt:
Cuối cùng thì tôi cũng làm xong bài tập về nhà rồi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5):
Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 把作业 (đem bài tập về nhà, bài tập)
  • Động từ vị ngữ: 做完了 (làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我终于把作业做完了。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 我怎么没听说过呢?

怎么 / 我 / 没听说过呢

  • A. 我怎么没听说过呢?

Dịch nghĩa: Sao chuyện này tôi lại chưa từng nghe nói tới bao giờ nhỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (我怎么没听说过呢?)
Câu đề bài:
怎么 / 我 / 没听说过呢
Nghĩa tiếng Việt:
Sao chuyện này tôi lại chưa từng nghe nói tới bao giờ nhỉ?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
  • Đại từ: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 没听说过呢 (Chưa nghe thấy đã từng thế, nhé)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我怎么没听说过呢?”