Đề H4-BLCUP-06

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-06)

Đề thi mã H4-BLCUP-06 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-06

Đáp Án H4-BLCUP-06 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-06 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-06 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-06 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:C
Câu 14:B
Câu 15:C
Câu 16:C
Câu 17:A
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:C
Câu 21:A
Câu 22:C
Câu 23:D
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:B
Câu 30:D
Câu 31:C
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:B
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:F
Câu 47:D
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:A
Câu 51:E
Câu 52:D
Câu 53:B
Câu 54:C
Câu 55:A
Câu 56:D
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:E
Câu 60:B
Câu 61:F
Câu 62:D
Câu 63:B
Câu 64:E
Câu 65:C
Câu 66:D
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:A
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:A
Câu 75:D
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:D
Câu 80:C
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:他好不容易才赶上火车。
Câu 87:你是怎么来北京的?
Câu 88:我这儿不能办理留学手续。
Câu 89:服务员对我们很热情。
Câu 90:为什么不去英国留学呢?
Câu 91:请把通知写在黑板上。
Câu 92:他的态度很值得怀疑。
Câu 93:他正在写作业。
Câu 94:李经理的包被小偷拿走了。
Câu 95:他从来没去过上海。
Câu 96:节日里,民间艺人们在广场上进行精彩的传统表演。
Câu 97:桌子上摆着鲜花和精美的蛋糕,大家准备为她庆祝生日。
Câu 98:妈妈耐心地坐在旁边教女儿弹钢琴。
Câu 99:汽车在半路上出了故障,师傅正在仔细地修理发动机。
Câu 100:这只小狗吃得太多了,身体变得胖乎乎的。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 坚持锻炼就会有好的效果。

锻炼身体一定要坚持,不能今天去操场跑了两圈,明天就决定放弃了,这样不会有好的效果的。 ★ 坚持锻炼就会有好的效果。
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Rèn luyện thân thể nhất định phải kiên trì, bỏ cuộc giữa chừng sẽ không có hiệu quả tốt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
锻炼身体一定要坚持,不能今天去操场跑了两圈,明天就决定放弃了,这样不会有好的效果的。 ★ 坚持锻炼就会有好的效果。
Nghĩa tiếng Việt:
Rèn luyện thân thể nhất định phải kiên trì, bỏ cuộc giữa chừng sẽ không có hiệu quả tốt.
Phân tích đối chiếu:
Kiên trì tập luyện thì mới có hiệu quả tốt.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 同事写错了地址。

我寄出去的信被退了回来,正当我感到奇怪的时候,却发现原来是我写错了地址,结果被同事们笑话了一天。 ★ 同事写错了地址。
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Lá thư gửi đi bị trả về, tôi mới phát hiện hóa ra do chính mình viết sai địa chỉ chứ không phải đồng nghiệp viết sai.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我寄出去的信被退了回来,正当我感到奇怪的时候,却发现原来是我写错了地址,结果被同事们笑话了一天。 ★ 同事写错了地址。
Nghĩa tiếng Việt:
Lá thư gửi đi bị trả về, tôi mới phát hiện hóa ra do chính mình viết sai địa chỉ chứ không phải đồng nghiệp viết sai.
Phân tích đối chiếu:
Người nói tự tay viết nhầm địa chỉ.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:老李的女儿怎么样?

女:老李,您的女儿在哪儿工作呢? 男:哪有那么快呀?还有一年她研究生才毕业呢! 问:老李的女儿怎么样?
  • A. 工作了
  • B. 结婚了
  • C. 不想工作
  • D. 在念研究生

Dịch nghĩa: Nữ: Bác Lý ơi, con gái bác đang làm việc ở đâu thế? / Nam: Đâu ra mà nhanh thế, còn một năm nữa con bé mới tốt nghiệp cao học cơ!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:老李,您的女儿在哪儿工作呢? 男:哪有那么快呀?还有一年她研究生才毕业呢! 问:老李的女儿怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bác Lý ơi, con gái bác đang làm việc ở đâu thế? / Nam: Đâu ra mà nhanh thế, còn một năm nữa con bé mới tốt nghiệp cao học cơ!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    工作了 (làm việc, công việc rồi)
  • B
    结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
  • C
    不想工作 (Không muốn làm việc, công việc)
  • D
    在念研究生 (Ở đọc to, đọc tụng nghiên cứu sinh, học viên cao học)
Phân tích đối chiếu:
男:哪有那么快呀?还有一年她研究生才毕业呢!
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的可能想去吃什么?

男:请问去“喜羊羊烤肉店”怎么走? 女:一直走,别拐弯,看到必胜客再往东走50米就到了。 问:男的可能想去吃什么?
  • A. 烤肉
  • B. 烤鸭
  • C. 饺子
  • D. 必胜客

Dịch nghĩa: Nam: Cho hỏi đi tới 'Quán thịt nướng Hỷ Dương Dương' đi đường nào ạ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问去“喜羊羊烤肉店”怎么走? 女:一直走,别拐弯,看到必胜客再往东走50米就到了。 问:男的可能想去吃什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cho hỏi đi tới 'Quán thịt nướng Hỷ Dương Dương' đi đường nào ạ?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    烤肉 (kǎoròu: thịt nướng, món thịt nướng)
  • B
    烤鸭 (kǎo yā: vịt quay)
  • C
    饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
  • D
    必胜客 (Ắt, ắt hẳn thắng, chiến thắng)
Phân tích đối chiếu:
男:请问去“喜羊羊烤肉店”怎么走?
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:什么地方可以买烟?

男:请问,这里卖烟吗? 女:一楼不卖。你到二楼电梯的右边,那里是烟酒区。 问:什么地方可以买烟?
  • A. 一楼
  • B. 三楼
  • C. 四楼
  • D. 二楼电梯的右边

Dịch nghĩa: Tầng 1 không bán, anh lên tầng 2 phía bên phải thang máy có khu thuốc lá và rượu ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问,这里卖烟吗? 女:一楼不卖。你到二楼电梯的右边,那里是烟酒区。 问:什么地方可以买烟?
Nghĩa tiếng Việt:
Tầng 1 không bán, anh lên tầng 2 phía bên phải thang máy có khu thuốc lá và rượu ạ.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    一楼 (một tòa nhà, nhà lầu)
  • B
    三楼 (ba tòa nhà, nhà lầu)
  • C
    四楼 (bốn tòa nhà, nhà lầu)
  • D
    二楼电梯的右边 (Số hai (2) tòa nhà, nhà lầu bên phải thang máy)
Phân tích đối chiếu:
女:一楼不卖。你到二楼电梯的右边,那里是烟酒区。
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的为什么不在商场买?

男:这件衣服挺漂亮啊,一看就知道是大商场里的东西。 女:哪儿啊,是在小店里找到的,质量也不错。 男:怎么不去商场啊? 女:商场里的价钱在小店里能买三件。 问:女的为什么不在商场买?
  • A. 商场卖得贵
  • B. 去商场太累
  • C. 商场里没有
  • D. 小店卖的质量好

Dịch nghĩa: Giá một bộ trong trung tâm thương mại ra tiệm nhỏ mua được tận 3 bộ -> Giá ở trung tâm thương mại quá đắt.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:这件衣服挺漂亮啊,一看就知道是大商场里的东西。 女:哪儿啊,是在小店里找到的,质量也不错。 男:怎么不去商场啊? 女:商场里的价钱在小店里能买三件。 问:女的为什么不在商场买?
Nghĩa tiếng Việt:
Giá một bộ trong trung tâm thương mại ra tiệm nhỏ mua được tận 3 bộ -> Giá ở trung tâm thương mại quá đắt.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    商场卖得贵 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn bán đắt, mắc)
  • B
    去商场太累 (Đi trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn quá mệt mỏi)
  • C
    商场里没有 (Trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn bên trong không có)
  • D
    小店卖的质量好 (Nhỏ, bé tiệm, quán chất lượng, khối lượng (vật lý) bán tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
女:商场里的价钱在小店里能买三件。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:球赛什么时候开始?

女:哟,小飞,买了这么多东西? 男:晚上有场球赛,我一边吃,一边看。 女:不是27号吗? 男:你是不是糊涂了?仔细看看,不就是今天吗? 问:球赛什么时候开始?
  • A. 明天早上
  • B. 27号之前
  • C. 7点以后
  • D. 今天晚上

Dịch nghĩa: Nam: Tối nay có trận bóng, anh vừa ăn vừa xem. Nhìn kỹ lại lịch xem, chẳng phải tối nay là gì!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:哟,小飞,买了这么多东西? 男:晚上有场球赛,我一边吃,一边看。 女:不是27号吗? 男:你是不是糊涂了?仔细看看,不就是今天吗? 问:球赛什么时候开始?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Tối nay có trận bóng, anh vừa ăn vừa xem. Nhìn kỹ lại lịch xem, chẳng phải tối nay là gì!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    明天早上 (buổi sáng sớm ngày mai)
  • B
    27号之前 (trước đó, trước khi số)
  • C
    7点以后 (sau này giờ (đơn vị thời gian))
  • D
    今天晚上 (buổi tối, đêm hôm nay)
Phân tích đối chiếu:
男:晚上有场球赛,我一边吃,一边看. 仔细看看,不就是今天吗?
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:现在的商店怎么样?

这儿原来只有一家商店,东西卖得不仅贵,而且服务态度也很差,可是没办法,去别的商店需要走很远的路。现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。 问:现在的商店怎么样?
  • A. 态度好
  • B. 设施全
  • C. 食品多
  • D. 蔬菜新鲜

Dịch nghĩa: Nhờ có sự cạnh tranh nên thái độ phục vụ và chất lượng của các tiệm đều tốt hơn trước rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
这儿原来只有一家商店,东西卖得不仅贵,而且服务态度也很差,可是没办法,去别的商店需要走很远的路。现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。 问:现在的商店怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nhờ có sự cạnh tranh nên thái độ phục vụ và chất lượng của các tiệm đều tốt hơn trước rất nhiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    态度好 (thái độ, quan điểm tốt, đẹp)
  • B
    设施全 (cơ sở vật chất, công trình hạ tầng toàn bộ, đầy đủ)
  • C
    食品多 (thực phẩm, đồ ăn nhiều)
  • D
    蔬菜新鲜 (rau củ, rau xanh tươi, tươi ngon)
Phân tích đối chiếu:
现在不同了,附近又开了几家,这样有了竞争,他们变得一家比一家好了。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:说话人心情怎么样?

这么多年来,学生们给我带来了很多快乐。比如说,由于工作忙,我常常忘记自己的生日,可是他们会记得,并陪我过生日;当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。 问:说话人心情怎么样?
  • A. 很后悔
  • B. 很感动
  • C. 很严肃
  • D. 很自由

Dịch nghĩa: Được học trò yêu thương, chăm sóc và nhớ ngày sinh nhật khiến người thầy vô cùng xúc động và ấm lòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
这么多年来,学生们给我带来了很多快乐。比如说,由于工作忙,我常常忘记自己的生日,可是他们会记得,并陪我过生日;当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。 问:说话人心情怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Được học trò yêu thương, chăm sóc và nhớ ngày sinh nhật khiến người thầy vô cùng xúc động và ấm lòng.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
  • B
    很感动 (rất cảm động, xúc động)
  • C
    很严肃 (rất nghiêm túc, trang nghiêm)
  • D
    很自由 (rất tự do)
Phân tích đối chiếu:
当我生病的时候,是他们关心我、照顾我。我想,我一辈子都不会后悔从事这个职业的。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:前几天看的茶具你买了吗? B:( )打折,否则我不会考虑的。 [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]

  • A. A 任何
  • B. B 吵架
  • C. C 安排
  • D. D 忍不住
  • E. E 除非
  • F. F 温度
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
A:前几天看的茶具你买了吗? B:( )打折,否则我不会考虑的。 [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]
Nghĩa tiếng Việt:
[Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    任何 (rèn hé: bất kỳ, bất cứ)
  • B
    吵架 (chǎo jià: cãi nhau, cãi cọ)
  • C
    安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
  • D
    忍不住 (rěn bu zhù: không kìm được, không nhịn nổi)
  • E
    除非 (chú fēi: trừ phi, chỉ khi)
  • F
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
Phân tích đối chiếu:
Cặp liên từ điều kiện duy nhất: '除非……否则……' (Trừ phi giảm giá, nếu không tôi sẽ không cân nhắc mua).
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第56题:排列顺序。 A 所以我现在觉得很精神 B 为了身体健康 C 我天天坚持跑步

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Cho nên bây giờ tôi cảm thấy rất minh mẫn sảng khoái B Để có sức khỏe tốt C Ngày nào tôi cũng kiên trì chạy bộ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (D)
Câu đề bài:
A 所以我现在觉得很精神 B 为了身体健康 C 我天天坚持跑步
Nghĩa tiếng Việt:
A Cho nên bây giờ tôi cảm thấy rất minh mẫn sảng khoái B Để có sức khỏe tốt C Ngày nào tôi cũng kiên trì chạy bộ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B nêu mục đích mở đầu (để cơ thể khỏe mạnh) -> C chỉ hành động kiên trì (ngày nào tôi cũng chạy bộ) -> A nêu kết quả sảng khoái (vì vậy giờ đây tôi cảm thấy vô cùng phấn chấn tràn đầy năng lượng). Trật tự chuẩn: B-C-A.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第62题:排列顺序。 A 她一定不会拒绝的 B 刘阳喜欢参加这样的活动 C 如果你邀请她

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Cô ấy nhất định sẽ không từ chối đâu B Lưu Dương rất thích tham gia những hoạt động như thế này C Nếu như bạn mời cô ấy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (D)
Câu đề bài:
A 她一定不会拒绝的 B 刘阳喜欢参加这样的活动 C 如果你邀请她
Nghĩa tiếng Việt:
A Cô ấy nhất định sẽ không từ chối đâu B Lưu Dương rất thích tham gia những hoạt động như thế này C Nếu như bạn mời cô ấy
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
B giới thiệu sở thích (Lưu Dương vốn rất thích tham gia những hoạt động thế này) -> C đưa ra giả định (nếu như bạn mở lời mời cô ấy) -> A khẳng định kết quả (chắc chắn cô ấy sẽ không từ chối đâu). Trật tự chuẩn: B-C-A.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

2010年将会流行绿色的服装,因为人们越来越感受到保护环境的重要性,而绿色代表美好的环境。 ★ 绿色让人懂得:

  • A. 流行趋势
  • B. 保护环境
  • C. 适应社会
  • D. 自己的爱好

Dịch nghĩa: Năm 2010 trang phục màu xanh lá sẽ thịnh hành, bởi vì con người ngày càng cảm nhận được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, mà màu xanh lá đại diện cho môi trường tốt đẹp. ★ Màu xanh lá giúp con người hiểu được:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
2010年将会流行绿色的服装,因为人们越来越感受到保护环境的重要性,而绿色代表美好的环境。 ★ 绿色让人懂得:
Nghĩa tiếng Việt:
Năm 2010 trang phục màu xanh lá sẽ thịnh hành, bởi vì con người ngày càng cảm nhận được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, mà màu xanh lá đại diện cho môi trường tốt đẹp. ★ Màu xanh lá giúp con người hiểu được:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    流行趋势 (xu thế, xu hướng thịnh hành, phổ biến)
  • B
    保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
  • C
    适应社会 (thích nghi, thích ứng xã hội)
  • D
    自己的爱好 (sở thích của tự mình, bản thân)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (保护环境 — bảo vệ, giữ gìn môi trường). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

现代人工作很忙,朋友之间沟通的时间越来越少。不过没关系,我们随时可以通过欣赏朋友们的网上日记(博客),了解他们的心情以及工作等方面的情况。 ★ 根据这段话,我们怎样可以知道朋友的情况?

  • A. 打电话
  • B. 写明信片
  • C. 看网上日记
  • D. 写电子邮件

Dịch nghĩa: Người hiện đại công việc rất bận rộn, thời gian giao tiếp giữa bạn bè ngày càng ít đi. Tuy nhiên không sao cả, chúng ta có thể bất cứ lúc nào thông qua việc thưởng thức nhật ký trực tuyến (blog) của bạn bè, để hiểu về tâm trạng cũng như tình hình công việc và các mặt khác của họ. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta làm thế nào có thể biết được tình hình của bạn bè?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
现代人工作很忙,朋友之间沟通的时间越来越少。不过没关系,我们随时可以通过欣赏朋友们的网上日记(博客),了解他们的心情以及工作等方面的情况。 ★ 根据这段话,我们怎样可以知道朋友的情况?
Nghĩa tiếng Việt:
Người hiện đại công việc rất bận rộn, thời gian giao tiếp giữa bạn bè ngày càng ít đi. Tuy nhiên không sao cả, chúng ta có thể bất cứ lúc nào thông qua việc thưởng thức nhật ký trực tuyến (blog) của bạn bè, để hiểu về tâm trạng cũng như tình hình công việc và các mặt khác của họ. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta làm thế nào có thể biết được tình hình của bạn bè?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
  • B
    写明信片 (viết bưu thiếp, thiệp chúc mừng)
  • C
    看网上日记 (Nhìn, xem trên mạng, trực tuyến nhật ký)
  • D
    写电子邮件 (viết thư điện tử, email)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看网上日记 — Nhìn, xem trên mạng, trực tuyến nhật ký). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

明天我就飞到杭州,跟你一起去游览西湖,看看传说中的“雷峰塔”,这样你就满意了吧? ★ 根据这段话,可以知道我:

  • A. 很调皮
  • B. 有同情心
  • C. 讨厌冬天
  • D. 打算去旅游

Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ bay đến Hàng Châu, cùng bạn đi du ngoạn Tây Hồ, ngắm nhìn "Lôi Phong Tháp" trong truyền thuyết, như vậy là bạn vừa lòng rồi chứ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết rằng tôi:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
明天我就飞到杭州,跟你一起去游览西湖,看看传说中的“雷峰塔”,这样你就满意了吧? ★ 根据这段话,可以知道我:
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai tôi sẽ bay đến Hàng Châu, cùng bạn đi du ngoạn Tây Hồ, ngắm nhìn "Lôi Phong Tháp" trong truyền thuyết, như vậy là bạn vừa lòng rồi chứ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết rằng tôi:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很调皮 (rất nghịch ngợm, bướng bỉnh)
  • B
    有同情心 (Có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
  • C
    讨厌冬天 (ghét mùa đông, tiết đông)
  • D
    打算去旅游 (dự định, tính toán đi du lịch)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (打算去旅游 — dự định, tính toán đi du lịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

猫的性情温顺,聪明活泼,是人类最喜爱的动物之一。它最爱的食物是老鼠和鱼。猫的种类有很多。它们的一般寿命为18-20岁,青春期则在1-2岁之间。10岁的猫基本上就是老年了,这时就需要主人对它更加小心地照料,才能让它更加长寿。 ★ 根据这段话,可以知道猫:

  • A. 不吃肉
  • B. 性格活泼
  • C. 容易生病
  • D. 寿命很长

Dịch nghĩa: Tính tình loài mèo ôn hòa, thông minh hoạt bát, là một trong những loài động vật được con người yêu thích nhất. Thức ăn yêu thích nhất của nó là chuột và cá. Mèo có rất nhiều chủng loại. Tuổi thọ trung bình của chúng là 18-20 năm, thời kỳ tuổi dậy thì ở trong khoảng từ 1-2 tuổi. Mèo 10 tuổi cơ bản đã là mèo già, lúc này cần người chủ chăm sóc cẩn thận hơn đối với nó, mới có thể khiến nó sống lâu hơn. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết rằng mèo:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
猫的性情温顺,聪明活泼,是人类最喜爱的动物之一。它最爱的食物是老鼠和鱼。猫的种类有很多。它们的一般寿命为18-20岁,青春期则在1-2岁之间。10岁的猫基本上就是老年了,这时就需要主人对它更加小心地照料,才能让它更加长寿。 ★ 根据这段话,可以知道猫:
Nghĩa tiếng Việt:
Tính tình loài mèo ôn hòa, thông minh hoạt bát, là một trong những loài động vật được con người yêu thích nhất. Thức ăn yêu thích nhất của nó là chuột và cá. Mèo có rất nhiều chủng loại. Tuổi thọ trung bình của chúng là 18-20 năm, thời kỳ tuổi dậy thì ở trong khoảng từ 1-2 tuổi. Mèo 10 tuổi cơ bản đã là mèo già, lúc này cần người chủ chăm sóc cẩn thận hơn đối với nó, mới có thể khiến nó sống lâu hơn. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết rằng mèo:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不吃肉 (Không ăn thịt (thực phẩm))
  • B
    性格活泼 (hoạt bát, sôi nổi tính cách, tính tình)
  • C
    容易生病 (dễ dàng, thuận lợi bị bệnh)
  • D
    寿命很长 (Tuổi thọ, vòng đời (máy móc rất dài, lâu dài)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (性格活泼 — hoạt bát, sôi nổi tính cách, tính tình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 服务员对我们很热情。

对我们 / 服务员 / 很 / 热情

  • A. 服务员对我们很热情。

Dịch nghĩa: Nhân viên phục vụ rất niềm nở nhiệt tình với chúng tôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (服务员对我们很热情。)
Câu đề bài:
对我们 / 服务员 / 很 / 热情
Nghĩa tiếng Việt:
Nhân viên phục vụ rất niềm nở nhiệt tình với chúng tôi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 服务员 (fú wù yuán — bồi bàn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 对我们 (đối với chúng tôi, chúng ta)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
  • Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 热情 (rè qíng — nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “服务员对我们很热情。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他从来没去过上海。

从来 / 他 / 没去过 / 上海

  • A. 他从来没去过上海。

Dịch nghĩa: Từ trước tới giờ anh ấy chưa từng đến Thượng Hải bao giờ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他从来没去过上海。)
Câu đề bài:
从来 / 他 / 没去过 / 上海
Nghĩa tiếng Việt:
Từ trước tới giờ anh ấy chưa từng đến Thượng Hải bao giờ.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 从来 (cóng lái — từ trước đến nay, chưa bao giờ)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 没去过 (Chưa đi đã từng)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 上海 (trên biển, đại dương)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他从来没去过上海。”