Đề H4-BLCUP-05

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-05)

Đề thi mã H4-BLCUP-05 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-05

Đáp Án H4-BLCUP-05 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-05 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-05 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-05 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:B
Câu 13:A
Câu 14:A
Câu 15:C
Câu 16:A
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:D
Câu 22:D
Câu 23:D
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:D
Câu 30:C
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:D
Câu 34:B
Câu 35:B
Câu 36:A
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:B
Câu 42:D
Câu 43:B
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:A
Câu 47:C
Câu 48:B
Câu 49:D
Câu 50:E
Câu 51:C
Câu 52:E
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:F
Câu 56:E
Câu 57:C
Câu 58:B
Câu 59:A
Câu 60:D
Câu 61:D
Câu 62:C
Câu 63:F
Câu 64:E
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:D
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:B
Câu 74:C
Câu 75:D
Câu 76:D
Câu 77:A
Câu 78:B
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:B
Câu 85:B
Câu 86:警察提醒司机朋友要注意安全。
Câu 87:姐姐经常去健身房锻炼。
Câu 88:王明的画儿画得非常好。
Câu 89:还是明天再干吧。
Câu 90:不是已经告诉你了吗?
Câu 91:请把钥匙放到服务台。
Câu 92:小王已经三天没上班了。
Câu 93:你怎么这么晚才来?
Câu 94:我能克服任何困难。
Câu 95:桌子上摆着两盆花儿。
Câu 96:那位同学高高地举起手,积极回答老师提出的问题。
Câu 97:这个行李箱太重了,他几乎提不起来。
Câu 98:办公桌上整齐地放着一台笔记本电脑和一杯咖啡。
Câu 99:每天早上她都会去公园坚持跑步锻炼身体。
Câu 100:教室里非常安静,学生们正在认真地参加考试。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 妈妈的小狗不听话。

妈妈很喜欢小狗,不管是吃饭还是看电视,总抱着它。 ★ 妈妈的小狗不听话。
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Mẹ rất thích chó con, dù ăn cơm hay xem TV đều ôm nó trong lòng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
妈妈很喜欢小狗,不管是吃饭还是看电视,总抱着它。 ★ 妈妈的小狗不听话。
Nghĩa tiếng Việt:
Mẹ rất thích chó con, dù ăn cơm hay xem TV đều ôm nó trong lòng.
Phân tích đối chiếu:
Đoạn băng nói mẹ rất yêu quý chó con, không hề đề cập việc chó con không ngoan ngoãn.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我的手机坏了,所以很着急。

我的手机没电了,查不到小明的电话号码,真急人。 ★ 我的手机坏了,所以很着急。
  • A. 对
  • B. 错

Dịch nghĩa: Điện thoại của tôi hết pin rồi, không tra được số của Tiểu Minh, sốt ruột quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我的手机没电了,查不到小明的电话号码,真急人。 ★ 我的手机坏了,所以很着急。
Nghĩa tiếng Việt:
Điện thoại của tôi hết pin rồi, không tra được số của Tiểu Minh, sốt ruột quá.
Phân tích đối chiếu:
Điện thoại hết pin ('没电') chứ không phải bị hỏng hóc ('坏了').
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:根据对话可知女的怎么样?

男:你跳得那么好,联欢会时你一定得表演一个! 女:我正在准备呢。 问:根据对话可知女的怎么样?
  • A. 不爱唱歌
  • B. 跳舞跳得很好
  • C. 想打太极拳
  • D. 喜欢玩儿电脑

Dịch nghĩa: Nam: Bạn nhảy đẹp thế, buổi liên hoan nhất định phải biểu diễn một tiết mục đấy! / Nữ: Tôi đang chuẩn bị đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你跳得那么好,联欢会时你一定得表演一个! 女:我正在准备呢。 问:根据对话可知女的怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Bạn nhảy đẹp thế, buổi liên hoan nhất định phải biểu diễn một tiết mục đấy! / Nữ: Tôi đang chuẩn bị đây.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不爱唱歌 (Không yêu, yêu thích hát, ca hát)
  • B
    跳舞跳得很好 (Khiêu vũ, nhảy múa nhảy, nhảy lên rất tốt, rất hay)
  • C
    想打太极拳 (Muốn đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ)
  • D
    喜欢玩儿电脑 (Thích chơi, vui chơi giải trí máy vi tính)
Phân tích đối chiếu:
男:你跳得那么好,联欢会时你一定得表演一个!
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的说的是什么事?

女:李东,你也不小了,是不是该考虑一下个人问题了? 男:话是这么说,可是也没有合适的呀! 问:女的说的是什么事?
  • A. 旅游的事
  • B. 感情的事
  • C. 工作的事
  • D. 生意的事

Dịch nghĩa: Nữ: Lý Đông, cậu cũng chẳng còn nhỏ nữa, có phải nên nghĩ đến chuyện lập gia đình (chuyện cá nhân) rồi không? / Nam: Nói thì nói vậy, nhưng cũng chưa có ai phù hợp cả!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:李东,你也不小了,是不是该考虑一下个人问题了? 男:话是这么说,可是也没有合适的呀! 问:女的说的是什么事?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lý Đông, cậu cũng chẳng còn nhỏ nữa, có phải nên nghĩ đến chuyện lập gia đình (chuyện cá nhân) rồi không? / Nam: Nói thì nói vậy, nhưng cũng chưa có ai phù hợp cả!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    旅游的事 (việc, sự việc du lịch)
  • B
    感情的事 (việc, sự việc tình cảm, cảm xúc)
  • C
    工作的事 (việc, sự việc làm việc, công việc)
  • D
    生意的事 (việc, sự việc kinh doanh, buôn bán)
Phân tích đối chiếu:
女:李东,你也不小了,是不是该考虑一下个人问题了?
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:男的在做什么?

男:请问这儿附近有宾馆吗? 女:离这儿不远有一家,走路10分钟就到了。 问:男的在做什么?
  • A. 打车
  • B. 讲价
  • C. 问路
  • D. 找宾馆

Dịch nghĩa: Nam: Xin hỏi gần đây có khách sạn nào không ạ? / Nữ: Cách đây không xa có một nhà, đi bộ 10 phút là tới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:请问这儿附近有宾馆吗? 女:离这儿不远有一家,走路10分钟就到了。 问:男的在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Xin hỏi gần đây có khách sạn nào không ạ? / Nữ: Cách đây không xa có một nhà, đi bộ 10 phút là tới.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
  • B
    讲价 (giảng, nói giá, giá cả)
  • C
    问路 (wènlù: hỏi đường)
  • D
    找宾馆 (tìm kiếm khách sạn)
Phân tích đối chiếu:
男:请问这儿附近有宾馆吗?
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:从对话中我们可以知道什么?

男:我想换个房间,可以吗? 女:为什么啊? 男:我那个同屋总在宿舍听音乐,我根本学习不了。 女:那你搬到304吧。 问:从对话中我们可以知道什么?
  • A. 女的和男的是邻居
  • B. 男的自己住
  • C. 男的想换房间
  • D. 男的喜欢音乐

Dịch nghĩa: Nam: Em muốn đổi sang phòng khác được không ạ? Bạn cùng phòng cứ nghe nhạc suốt em không học nổi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我想换个房间,可以吗? 女:为什么啊? 男:我那个同屋总在宿舍听音乐,我根本学习不了。 女:那你搬到304吧。 问:从对话中我们可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em muốn đổi sang phòng khác được không ạ? Bạn cùng phòng cứ nghe nhạc suốt em không học nổi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    女的和男的是邻居 (Và nữ, phụ nữ là, phải nam, nam giới hàng xóm)
  • B
    男的自己住 (Tự mình, bản thân nam, nam giới ở, sống)
  • C
    男的想换房间 (Muốn nam, nam giới đổi, thay đổi phòng)
  • D
    男的喜欢音乐 (Thích nam, nam giới âm nhạc)
Phân tích đối chiếu:
男:我想换个房间,可以吗?
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的为什么要给女朋友买花儿?

女:先生,你想选点儿什么? 男:明天是情人节,我想给我女朋友买些花儿。 女:那你打算花多少钱? 男:钱不是问题,只要漂亮就行。 问:男的为什么要给女朋友买花儿?
  • A. 要结婚
  • B. 明天是情人节
  • C. 今天是情人节
  • D. 明天是圣诞节

Dịch nghĩa: Ngày mai là ngày lễ tình nhân Valentine nên tôi muốn mua hoa tặng bạn gái.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:先生,你想选点儿什么? 男:明天是情人节,我想给我女朋友买些花儿。 女:那你打算花多少钱? 男:钱不是问题,只要漂亮就行。 问:男的为什么要给女朋友买花儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Ngày mai là ngày lễ tình nhân Valentine nên tôi muốn mua hoa tặng bạn gái.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要结婚 (cần kết hôn, lập gia đình)
  • B
    明天是情人节 (Ngày mai là, phải người tiết, đoạn)
  • C
    今天是情人节 (Hôm nay là, phải người tiết, đoạn)
  • D
    明天是圣诞节 (Ngày mai là, phải Lễ Giáng Sinh, Tết Noel)
Phân tích đối chiếu:
男:明天是情人节,我想给我女朋友买些花儿。
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:她的孩子现在怎么样?

原来我家孩子吃饭的时候,只想着自己,可是现在不一样了。他总是等长辈开始吃以后才拿起筷子。大人们都说他长大了,懂事了。我听着心里也挺高兴的。 问:她的孩子现在怎么样?
  • A. 懂事了
  • B. 很诚实
  • C. 成绩好
  • D. 没礼貌

Dịch nghĩa: Người lớn ai nấy đều khen con bé/thằng bé đã lớn và hiểu chuyện hơn rất nhiều.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
原来我家孩子吃饭的时候,只想着自己,可是现在不一样了。他总是等长辈开始吃以后才拿起筷子。大人们都说他长大了,懂事了。我听着心里也挺高兴的。 问:她的孩子现在怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Người lớn ai nấy đều khen con bé/thằng bé đã lớn và hiểu chuyện hơn rất nhiều.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    懂事了 (hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều rồi)
  • B
    很诚实 (rất thành thật, trung thực)
  • C
    成绩好 (thành tích, điểm số tốt, đẹp)
  • D
    没礼貌 (chưa lịch sự, lễ phép)
Phân tích đối chiếu:
大人们都说他长大了,懂事了。
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

问:这段话主要谈什么?

喝酒时,鼻子可以闻到酒的香气,眼睛可以看到酒的颜色,舌头可以知道酒的味道,只有耳朵不能享受到什么。于是聪明的希腊人就想出了一个办法:在喝酒时相互碰一下杯子,杯子就会发出响声,这样耳朵也得到享受了。 问:这段话主要谈什么?
  • A. 怎样喝酒
  • B. 人很聪明
  • C. 声音重要
  • D. 碰杯的原因

Dịch nghĩa: Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy hương thơm của rượu, mắt có thể nhìn thấy màu sắc của rượu, lưỡi có thể biết được mùi vị của rượu, chỉ có tai là không thể thưởng thức được gì. Thế là những người Hy Lạp thông minh liền nghĩ ra một cách: Khi uống rượu thì chạm cốc vào nhau một cái, chiếc cốc sẽ phát ra âm thanh, như thế tai cũng được thưởng thức rồi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Băng phát tiếng Trung:
喝酒时,鼻子可以闻到酒的香气,眼睛可以看到酒的颜色,舌头可以知道酒的味道,只有耳朵不能享受到什么。于是聪明的希腊人就想出了一个办法:在喝酒时相互碰一下杯子,杯子就会发出响声,这样耳朵也得到享受了。 问:这段话主要谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy hương thơm của rượu, mắt có thể nhìn thấy màu sắc của rượu, lưỡi có thể biết được mùi vị của rượu, chỉ có tai là không thể thưởng thức được gì. Thế là những người Hy Lạp thông minh liền nghĩ ra một cách: Khi uống rượu thì chạm cốc vào nhau một cái, chiếc cốc sẽ phát ra âm thanh, như thế tai cũng được thưởng thức rồi. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    怎样喝酒 (như thế nào, ra sao uống rượu)
  • B
    人很聪明 (Người rất thông minh)
  • C
    声音重要 (âm thanh quan trọng)
  • D
    碰杯的原因 (Chạm, đụng nguyên nhân, lý do cốc, ly)
Phân tích đối chiếu:
Toàn bài giải thích vì sao khi uống rượu con người ta lại nghĩ ra việc cạng ly vào nhau để phát ra tiếng kêu cho tai cùng thưởng thức.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A:山本,不好意思,刚才我把你的书碰到地上弄脏了。 B:( ),我擦擦就行了。 [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]

  • A. A 几乎
  • B. B 害羞
  • C. C 不要紧
  • D. D 温度
  • E. E 逐渐
  • F. F 考虑

Dịch nghĩa: A: Sơn Môn, ngại quá, lúc nãy tôi làm rơi sách của bạn xuống đất làm bẩn mất rồi. B: ( ), tôi lau đi là được mà. [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (C)
Câu đề bài:
A:山本,不好意思,刚才我把你的书碰到地上弄脏了。 B:( ),我擦擦就行了。 [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]
Nghĩa tiếng Việt:
A: Sơn Môn, ngại quá, lúc nãy tôi làm rơi sách của bạn xuống đất làm bẩn mất rồi. B: ( ), tôi lau đi là được mà. [Chọn từ thích hợp điền vào ô trống]
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
  • B
    害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
  • C
    不要紧 (bù yào jǐn: không sao, không hề gì)
  • D
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • E
    逐渐 (zhú jiàn: dần dần, từ từ)
  • F
    考虑 (kǎo lǜ: cân nhắc, xem xét)
Phân tích đối chiếu:
Đáp lại lời xin lỗi của đối phương khi sách bị bẩn: '不要紧,我擦擦就行了' (Không sao đâu, tôi lau qua là được mà).
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第56题:排列顺序。 A 不会说汉语很不方便 B 于是我开始学习汉语 C 我经常跟中国人做生意

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Không biết nói tiếng Trung rất bất tiện B Thế là tôi bắt đầu học tiếng Trung C Tôi thường xuyên làm ăn buôn bán với người Trung Quốc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (E)
Câu đề bài:
A 不会说汉语很不方便 B 于是我开始学习汉语 C 我经常跟中国人做生意
Nghĩa tiếng Việt:
A Không biết nói tiếng Trung rất bất tiện B Thế là tôi bắt đầu học tiếng Trung C Tôi thường xuyên làm ăn buôn bán với người Trung Quốc
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
C nêu nguyên nhân mở đầu (thường xuyên làm ăn buôn bán với người Trung Quốc) -> A nêu khó khăn (không biết tiếng Trung rất bất tiện) -> B nêu kết quả hành động (thế nên tôi bắt đầu học tiếng Trung). Trật tự chuẩn: C-A-B.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序。 A 还是从健康的角度看 B 无论是从味道上看 C 这道菜都值得点

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Hay là xét từ góc độ sức khỏe B Dù là xét từ mặt mùi vị C Món ăn này rất đáng gọi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 还是从健康的角度看 B 无论是从味道上看 C 这道菜都值得点
Nghĩa tiếng Việt:
A Hay là xét từ góc độ sức khỏe B Dù là xét từ mặt mùi vị C Món ăn này rất đáng gọi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Cấu trúc tương liên '无论是. 还是. 都.': B mở đầu với 无论是 (dù nhìn từ góc độ hương vị) -> A tiếp nối với 还是 (hay nhìn từ góc độ sức khỏe) -> C kết luận với 都 (thì món ăn này đều rất đáng gọi). Trật tự chuẩn: B-A-C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

上飞机前,要先看看你乘坐的航班在哪儿办理登机手续,然后将机票、身份证交给机场相关负责人员。 ★ 办理登机手续时,要把什么交给机场工作人员?

  • A. 手机
  • B. 钱包
  • C. 行李
  • D. 飞机票

Dịch nghĩa: Trước khi lên máy bay, phải xem trước chuyến bay bạn đi làm thủ tục lên máy bay ở đâu, sau đó giao vé máy bay, chứng minh thư cho nhân viên phụ trách có liên quan của sân bay. ★ Khi làm thủ tục lên máy bay, phải giao cái gì cho nhân viên sân bay?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
上飞机前,要先看看你乘坐的航班在哪儿办理登机手续,然后将机票、身份证交给机场相关负责人员。 ★ 办理登机手续时,要把什么交给机场工作人员?
Nghĩa tiếng Việt:
Trước khi lên máy bay, phải xem trước chuyến bay bạn đi làm thủ tục lên máy bay ở đâu, sau đó giao vé máy bay, chứng minh thư cho nhân viên phụ trách có liên quan của sân bay. ★ Khi làm thủ tục lên máy bay, phải giao cái gì cho nhân viên sân bay?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
  • B
    钱包 (qiánbāo: ví tiền, bóp tiền)
  • C
    行李 (xíngli: hành lý, đồ đạc mang theo)
  • D
    飞机票 (vé máy bay)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (飞机票 — vé máy bay). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

朋友之间相处,最重要的就是信任。如果你只相信自己,却经常怀疑对方,那你们之间的友谊就不存在了。 ★ 友谊的基础是:

  • A. 金钱
  • B. 信任
  • C. 相处
  • D. 怀疑

Dịch nghĩa: Cách đối nhân xử thế giữa bạn bè với nhau, điều quan trọng nhất chính là sự tin tưởng. Nếu bạn chỉ tin chính mình mà lại thường xuyên nghi ngờ đối phương, thì tình bạn giữa hai người sẽ không còn tồn tại nữa. ★ Nền tảng của tình bạn là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
朋友之间相处,最重要的就是信任。如果你只相信自己,却经常怀疑对方,那你们之间的友谊就不存在了。 ★ 友谊的基础是:
Nghĩa tiếng Việt:
Cách đối nhân xử thế giữa bạn bè với nhau, điều quan trọng nhất chính là sự tin tưởng. Nếu bạn chỉ tin chính mình mà lại thường xuyên nghi ngờ đối phương, thì tình bạn giữa hai người sẽ không còn tồn tại nữa. ★ Nền tảng của tình bạn là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
  • B
    信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
  • C
    相处 (xiāng chǔ: chung sống, đối đãi)
  • D
    怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (信任 — xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

水一旦受到污染,就会给人类带来很大的危害。它不仅会影响到人类的生产、生活,还会破坏我们的自然环境。 ★ 这段话主要谈的是水污染的:

  • A. 治理
  • B. 危害
  • C. 原因
  • D. 作用

Dịch nghĩa: Nước một khi đã bị ô nhiễm, sẽ mang lại tác hại rất lớn cho nhân loại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất và cuộc sống của con người, mà còn phá hủy môi trường tự nhiên của chúng ta. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề ô nhiễm nước:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (B)
Câu đề bài:
水一旦受到污染,就会给人类带来很大的危害。它不仅会影响到人类的生产、生活,还会破坏我们的自然环境。 ★ 这段话主要谈的是水污染的:
Nghĩa tiếng Việt:
Nước một khi đã bị ô nhiễm, sẽ mang lại tác hại rất lớn cho nhân loại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất và cuộc sống của con người, mà còn phá hủy môi trường tự nhiên của chúng ta. ★ Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề ô nhiễm nước:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    治理 (zhì lǐ: quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi)
  • B
    危害 (wēi hài: nguy hại, làm hại)
  • C
    原因 (yuán yīn: nguyên nhân, lý do)
  • D
    作用 (zuò yòng: tác dụng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (危害 — wēi hài: nguy hại, làm hại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

爬山的时候,爬得越高,越会觉得冷。这是因为地面高度每上升1000米,气温就下降6.5度。山越高,气温就越低,所以许多高山上都有冰雪,不会融化。夏天的时候,一些人会选择到很高的山上去乘凉,就是这个原因。 ★ 当地面高度上升2000米时,气温会:

  • A. 下降6.5度
  • B. 下降13度
  • C. 下降13.5度
  • D. 上升6.5度

Dịch nghĩa: Khi leo núi, càng leo lên cao, càng cảm thấy lạnh. Đó là vì cứ lên cao 1000 mét so với mặt đất, nhiệt độ lại giảm xuống 6.5 độ. Núi càng cao, nhiệt độ càng thấp, cho nên trên rất nhiều ngọn núi cao có băng tuyết không tan chảy. Vào mùa hè, một số người chọn lên những ngọn núi rất cao để hóng mát, chính là vì nguyên nhân này. ★ Khi độ cao mặt đất tăng lên 2000 mét, nhiệt độ sẽ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
爬山的时候,爬得越高,越会觉得冷。这是因为地面高度每上升1000米,气温就下降6.5度。山越高,气温就越低,所以许多高山上都有冰雪,不会融化。夏天的时候,一些人会选择到很高的山上去乘凉,就是这个原因。 ★ 当地面高度上升2000米时,气温会:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi leo núi, càng leo lên cao, càng cảm thấy lạnh. Đó là vì cứ lên cao 1000 mét so với mặt đất, nhiệt độ lại giảm xuống 6.5 độ. Núi càng cao, nhiệt độ càng thấp, cho nên trên rất nhiều ngọn núi cao có băng tuyết không tan chảy. Vào mùa hè, một số người chọn lên những ngọn núi rất cao để hóng mát, chính là vì nguyên nhân này. ★ Khi độ cao mặt đất tăng lên 2000 mét, nhiệt độ sẽ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下降6.5度 (hạ xuống, giảm xuống độ (nhiệt độ, góc)
  • B
    下降13度 (hạ xuống, giảm xuống độ (nhiệt độ, góc)
  • C
    下降13.5度 (hạ xuống, giảm xuống độ (nhiệt độ, góc)
  • D
    上升6.5度 (tăng lên, đi lên độ (nhiệt độ, góc)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "爬山的时候,爬得越高,越会觉得冷。这是因为地面高度每上升1000米,气温就下降6.5度。山越高,气温就越低,所以许多高山上都有冰雪,不会融化。夏天的时候,一些人会选择到很高的山上去乘凉,就是这个原因。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (下降13度). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 还是明天再干吧。

明天 / 还是 / 再干吧

  • A. 还是明天再干吧。

Dịch nghĩa: Hay là để ngày mai hẵng làm tiếp đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (还是明天再干吧。)
Câu đề bài:
明天 / 还是 / 再干吧
Nghĩa tiếng Việt:
Hay là để ngày mai hẵng làm tiếp đi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Phó từ làm trạng ngữ: 还是 (hái shi — vẫn, vẫn còn)
  • Danh từ: 明天 (míng tiān — ngày mai)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 再干吧 (Lại, nữa khô, sạch sẽ nhé, đi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “还是明天再干吧。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 桌子上摆着两盆花儿。

摆着 / 桌子上 / 两盆 / 花儿

  • A. 桌子上摆着两盆花儿。

Dịch nghĩa: Trên bàn đang bày biện hai chậu hoa tươi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (桌子上摆着两盆花儿。)
Câu đề bài:
摆着 / 桌子上 / 两盆 / 花儿
Nghĩa tiếng Việt:
Trên bàn đang bày biện hai chậu hoa tươi.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 桌子上 (cái bàn trên)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 摆着 (bày biện, sắp đặt đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 两盆 (hai (dùng trước lượng từ) chậu, bồn)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 花儿 (trẻ em, con cái hoa)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “桌子上摆着两盆花儿。”