Đề H4-BLCUP-04

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-04)

Đề thi mã H4-BLCUP-04 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-04

Đáp Án H4-BLCUP-04 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-04 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-04 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-04 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B (Sai)
Câu 2:A (Đúng)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:D
Câu 12:C
Câu 13:C
Câu 14:D
Câu 15:D
Câu 16:D
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:D
Câu 21:B
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:D
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:D
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:D
Câu 35:B
Câu 36:D
Câu 37:C
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:B
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:A
Câu 47:F
Câu 48:C
Câu 49:E
Câu 50:D
Câu 51:B
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:F
Câu 56:C
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:C
Câu 60:B
Câu 61:A
Câu 62:C
Câu 63:F
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:A
Câu 68:D
Câu 69:C
Câu 70:D
Câu 71:D
Câu 72:B
Câu 73:D
Câu 74:D
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:C
Câu 81:A
Câu 82:D
Câu 83:A
Câu 84:C
Câu 85:C
Câu 86:从上午到下午工作八个小时。
Câu 87:我想学会三种语言。
Câu 88:他刚刚从北京回来。
Câu 89:北方的天气变化比较快。
Câu 90:我们要按照学校的规定做。
Câu 91:苏杭一带人的口味清淡。
Câu 92:他想去美国留学。
Câu 93:请把手机送给叔叔。
Câu 94:我对这件事很感兴趣。
Câu 95:墙上挂着一幅画儿。
Câu 96:我们要保护环境,爱护花草树木。
Câu 97:她工作非常认真,做事情一丝不苟。
Câu 98:坐公共汽车出行既方便又环保。
Câu 99:进站前大家必须配合工作人员进行安全检查。
Câu 100:这对玩具小老虎真是太可爱了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我现在是导游。

小王是我去年去旅行时认识的导游,他人很实在。 ★ 我现在是导游。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Trước đây tôi là hướng dẫn viên du lịch, đi khắp mọi miền đất nước. Bây giờ lớn tuổi rồi, làm công việc quản lý ở công ty du lịch, rất ít khi dẫn đoàn đi nữa. ★ Bây giờ tôi là hướng dẫn viên du lịch.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
小王是我去年去旅行时认识的导游,他人很实在。 ★ 我现在是导游。
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây tôi là hướng dẫn viên du lịch, đi khắp mọi miền đất nước. Bây giờ lớn tuổi rồi, làm công việc quản lý ở công ty du lịch, rất ít khi dẫn đoàn đi nữa. ★ Bây giờ tôi là hướng dẫn viên du lịch.
Phân tích đối chiếu:
Trong bài nghe, người làm hướng dẫn viên du lịch (导游 - ĐẠO DU) là Tiểu Vương chứ không phải người nói (“我”) → Phán đoán Sai (错误). Chọn B.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 我们要表扬所有的司机师傅。

我认为应该对那些认真负责、热心助人的公共汽车司机进行表扬。 ★ 我们要表扬所有的司机师傅。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi cho rằng nên biểu dương những tài xế xe buýt tận tụy, có trách nhiệm và nhiệt tình giúp đỡ người khác. ★ Chúng ta phải biểu dương tất cả các bác tài xế.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我认为应该对那些认真负责、热心助人的公共汽车司机进行表扬。 ★ 我们要表扬所有的司机师傅。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi cho rằng nên biểu dương những tài xế xe buýt tận tụy, có trách nhiệm và nhiệt tình giúp đỡ người khác. ★ Chúng ta phải biểu dương tất cả các bác tài xế.
Phân tích đối chiếu:
Chỉ khen ngợi những tài xế có trách nhiệm và nhiệt tình giúp người ('那些认真负责、热心助人的公共汽车司机'), không phải toàn bộ tất cả tài xế.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:请听录音,选出正确答案。

男:这么多种小食品,怎么还没选好啊?电影都要开始了! 女:马上就好。 问:男的是什么语气?
  • A. 奇怪
  • B. 高兴
  • C. 埋怨
  • D. 担心

Dịch nghĩa: Nam: Nhiều loại đồ ăn vặt thế này, sao vẫn chưa chọn xong vậy? Phim sắp chiếu rồi kìa! Nữ: Xong ngay đây. Hỏi: Nam có ngữ điệu gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:这么多种小食品,怎么还没选好啊?电影都要开始了! 女:马上就好。 问:男的是什么语气?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Nhiều loại đồ ăn vặt thế này, sao vẫn chưa chọn xong vậy? Phim sắp chiếu rồi kìa! Nữ: Xong ngay đây. Hỏi: Nam có ngữ điệu gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
  • B
    高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
  • C
    埋怨 (mán yuàn: oán trách, phàn nàn oán thán)
  • D
    担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (埋怨 — mán yuàn: oán trách, phàn nàn oán thán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:请听录音,选出正确答案。

女:请问洗手间在哪儿? 男:一直往前走,到头儿往右拐就看见了。 问:女的想去哪儿?
  • A. 宿舍
  • B. 厕所
  • C. 咖啡馆
  • D. 图书馆

Dịch nghĩa: Nữ: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Nam: Cứ đi thẳng về phía trước, đến cuối đường rẽ phải là nhìn thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问洗手间在哪儿? 男:一直往前走,到头儿往右拐就看见了。 问:女的想去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Nam: Cứ đi thẳng về phía trước, đến cuối đường rẽ phải là nhìn thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宿舍 (sù shè: ký túc xá, phòng trọ tập thể)
  • B
    厕所 (cè suǒ: nhà vệ sinh, toilet)
  • C
    咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
  • D
    图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (厕所 — cè suǒ: nhà vệ sinh, toilet). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:请听录音,选出正确答案。

女:我的脸色是不是很难看呀?要不我去傲做美容? 男:我看啊,多注意休息,锻炼锻炼就行了。 问:男的是什么意思?
  • A. 不同意
  • B. 很失望
  • C. 很满意
  • D. 觉得不错

Dịch nghĩa: Nữ: Sắc mặt của tôi có phải trông khó coi lắm không? Hay là tôi đi làm thẩm mỹ? Nam: Theo anh thấy, chú ý nghỉ ngơi nhiều, tập thể dục một chút là được. Hỏi: Nam có ý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我的脸色是不是很难看呀?要不我去傲做美容? 男:我看啊,多注意休息,锻炼锻炼就行了。 问:男的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sắc mặt của tôi có phải trông khó coi lắm không? Hay là tôi đi làm thẩm mỹ? Nam: Theo anh thấy, chú ý nghỉ ngơi nhiều, tập thể dục một chút là được. Hỏi: Nam có ý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不同意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành khác nhau, không giống)
  • B
    很失望 (rất thất vọng)
  • C
    很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • D
    觉得不错 (cảm thấy khá tốt, đúng đắn)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不同意 — Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành khác nhau, không giống). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第28题:请听录音,选出正确答案。

女:师傅,请在这儿停吧,我到了。 男:好的,请慢点儿下。 女:多少钱? 男:22块。 问:说话人是什么关系?
  • A. 司机和乘客
  • B. 经理和职员
  • C. 服务员和顾客
  • D. 导游和游客

Dịch nghĩa: Nữ: Bác tài, xin dừng ở đây nhé, cháu đến nơi rồi. Nam: Được rồi, xuống xe cẩn thận nhé. Nữ: Bao nhiêu tiền? Nam: 22 tệ. Hỏi: Người nói chuyện là quan hệ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:师傅,请在这儿停吧,我到了。 男:好的,请慢点儿下。 女:多少钱? 男:22块。 问:说话人是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bác tài, xin dừng ở đây nhé, cháu đến nơi rồi. Nam: Được rồi, xuống xe cẩn thận nhé. Nữ: Bao nhiêu tiền? Nam: 22 tệ. Hỏi: Người nói chuyện là quan hệ gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    司机和乘客 (Người lái xe và hành khách, khách đi tàu xe)
  • B
    经理和职员 (Người quản lý và thành viên, nhân viên)
  • C
    服务员和顾客 (Bồi bàn và khách hàng, khách mua)
  • D
    导游和游客 (Hướng dẫn viên du lịch và du khách, khách du lịch tham quan)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (司机和乘客 — Người lái xe và hành khách, khách đi tàu xe). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:请听录音,选出正确答案。

女:王刚,你网球练得怎么样了? 男:早就不练了,现在我学高尔夫呢。 女:你怎么三天打鱼,两天晒网的? 男:谁说的?我这叫兴趣广泛。 问:女的说男的什么?
  • A. 喜欢打鱼
  • B. 只打三天
  • C. 爱好太多
  • D. 做事不坚持

Dịch nghĩa: Nữ: Vương Cương, cậu luyện tennis thế nào rồi? Nam: Sớm đã không luyện nữa rồi, bây giờ tớ đang học đánh gôn cơ. Nữ: Sao cậu lại cả thèm chóng chán thế? Nam: Ai bảo thế? Tớ đây gọi là sở thích rộng rãi. Hỏi: Người nữ nói người nam thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:王刚,你网球练得怎么样了? 男:早就不练了,现在我学高尔夫呢。 女:你怎么三天打鱼,两天晒网的? 男:谁说的?我这叫兴趣广泛。 问:女的说男的什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Vương Cương, cậu luyện tennis thế nào rồi? Nam: Sớm đã không luyện nữa rồi, bây giờ tớ đang học đánh gôn cơ. Nữ: Sao cậu lại cả thèm chóng chán thế? Nam: Ai bảo thế? Tớ đây gọi là sở thích rộng rãi. Hỏi: Người nữ nói người nam thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    喜欢打鱼 (Thích đánh, gõ cá)
  • B
    只打三天 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) đánh, gõ ba trời, bầu trời)
  • C
    爱好太多 (Sở thích quá nhiều)
  • D
    做事不坚持 (Làm, chế tạo việc, sự việc không kiên trì, bền bỉ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (做事不坚持 — Làm, chế tạo việc, sự việc không kiên trì, bền bỉ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:请听录音,选出正确答案。

第38到39题是根据下面一段话: 新发地市场是北京最大的农贸市场,北京70%以上的蔬菜、80%以上的水果都在这里卖。随着节日的到来,到市场购物的车辆逐渐增多,给市场及周围道路带来了一定的交通压力。 39. 节日期间新发地市场及附近的情况如何?
  • A. 车辆增多
  • B. 交通较好
  • C. 卫生不好
  • D. 外地人多

Dịch nghĩa: Nội dung nghe giống câu 38) 39. Trong thời gian lễ tết tình hình ở chợ Tân Phát Địa và khu vực lân cận như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
第38到39题是根据下面一段话: 新发地市场是北京最大的农贸市场,北京70%以上的蔬菜、80%以上的水果都在这里卖。随着节日的到来,到市场购物的车辆逐渐增多,给市场及周围道路带来了一定的交通压力。 39. 节日期间新发地市场及附近的情况如何?
Nghĩa tiếng Việt:
Nội dung nghe giống câu 38) 39. Trong thời gian lễ tết tình hình ở chợ Tân Phát Địa và khu vực lân cận như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    车辆增多 (xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ tăng nhiều lên, gia tăng số lượng)
  • B
    交通较好 (Giao thông, đi lại khá, tương đối tốt, đẹp)
  • C
    卫生不好 (Vệ sinh, y tế vệ sinh không tốt, đẹp)
  • D
    外地人多 (Nơi khác, ngoại tỉnh người nhiều)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (车辆增多 — xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ tăng nhiều lên, gia tăng số lượng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:请听录音,选出正确答案。

第44到45题是根据下面一段话: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。 45. 说话人现在的心情怎么样?
  • A. 难过
  • B. 着急
  • C. 无奈
  • D. 痛苦

Dịch nghĩa: Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi. 45. Tâm trạng hiện tại của người nói thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
第44到45题是根据下面一段话: 对不起,老师,我得马上回家一趟,刚才我楼下的邻居打电话来说,我的房间漏水了,已经流到他家里了,让我快点儿回去看看是什么原因。我想可能是因为我来学校之前忘记关水龙头了。 45. 说话人现在的心情怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 44 đến 45 dựa vào đoạn văn sau: Xin lỗi cô, em phải về nhà ngay một chuyến, lúc nãy hàng xóm tầng dưới nhà em gọi điện thoại đến nói rằng phòng em bị rò nước, đã chảy sang nhà họ rồi, bảo em mau về xem nguyên nhân là gì. Em nghĩ chắc là do trước khi đến trường em quên khóa vòi nước rồi. 45. Tâm trạng hiện tại của người nói thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
  • B
    着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
  • C
    无奈 (wú nài: bất đắc dĩ, đành chịu)
  • D
    痛苦 (tòng kǔ: đau khổ, thống khổ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (着急 — zháo jí: sốt ruột, lo lắng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A:这个箱子大概得有50斤( ),你一个人肯定抬不动。 B:没事儿,一会儿我给小刘打个电话,让他帮我一下。

  • A. 交
  • B. 左右
  • C. 不像话
  • D. 回头
  • E. 温度
  • F. 礼貌

Dịch nghĩa: A: Chiếc thùng này đại khái cũng phải nặng 50 cân ( ), một mình bạn chắc chắn không khiêng nổi. B: Không sao đâu, lát nữa tớ gọi cho Tiểu Lưu một cuộc, bảo cậu ấy giúp tớ một tay.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
A:这个箱子大概得有50斤( ),你一个人肯定抬不动。 B:没事儿,一会儿我给小刘打个电话,让他帮我一下。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chiếc thùng này đại khái cũng phải nặng 50 cân ( ), một mình bạn chắc chắn không khiêng nổi. B: Không sao đâu, lát nữa tớ gọi cho Tiểu Lưu một cuộc, bảo cậu ấy giúp tớ một tay.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    交 (jiāo: giao nộp, kết bạn)
  • B
    左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ)
  • C
    不像话 (bù xiàng huà: quá quắt, chẳng ra thể thống gì)
  • D
    回头 (huítóu: quay đầu lại, ngoảnh lại)
  • E
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • F
    礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
Phân tích đối chiếu:
Đặt sau số từ + lượng từ biểu thị số lượng ước chừng: '50斤左右' (khoảng 50 cân).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 价钱也不太贵 B. 这儿的房子离车站很近 C. 所以我决定租下来

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Giá cả cũng không quá đắt B. Căn nhà ở đây rất gần bến xe C. Cho nên tôi quyết định thuê lại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A. 价钱也不太贵 B. 这儿的房子离车站很近 C. 所以我决定租下来
Nghĩa tiếng Việt:
A. Giá cả cũng không quá đắt B. Căn nhà ở đây rất gần bến xe C. Cho nên tôi quyết định thuê lại
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    BC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) B nêu ưu điểm thứ nhất (gần bến xe), A bổ sung ưu điểm thứ hai qua liên từ '也' (giá cả cũng không đắt), C là kết luận với liên từ '所以' (vì vậy quyết định thuê). Thứ tự: B-A-C.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh là: BAC
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 就会感到寂寞和孤独 B. 如果生活中没有朋友 C. 也就不会有欢声笑语

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Sẽ cảm thấy tịch mịch và cô đơn B. Nếu trong cuộc sống không có bạn bè C. Cũng sẽ không có tiếng cười nói vui vẻ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A. 就会感到寂寞和孤独 B. 如果生活中没有朋友 C. 也就不会有欢声笑语
Nghĩa tiếng Việt:
A. Sẽ cảm thấy tịch mịch và cô đơn B. Nếu trong cuộc sống không có bạn bè C. Cũng sẽ không có tiếng cười nói vui vẻ
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    BC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) Giả thiết điều kiện '如果.' ở B đi trước (nếu trong đời không có bạn bè), A nêu cảm xúc trực tiếp (thì sẽ thấy cô đơn tịch mịch), C bổ sung thêm hệ quả (cũng sẽ chẳng có tiếng cười vui). Thứ tự: B-A-C.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh là: BAC
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

当一名优秀的医生是我学习的动力,为了实现这个目标,我需要付出更多的努力。 ★ 我的理想是什么?

  • A. 当医生
  • B. 成为好学生
  • C. 当商人
  • D. 当老师

Dịch nghĩa: Trở thành một bác sĩ xuất sắc là động lực học tập của tôi, để thực hiện mục tiêu này, tôi cần phải bỏ ra nhiều nỗ lực hơn nữa. ★ Lý tưởng của tôi là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (A)
Câu đề bài:
当一名优秀的医生是我学习的动力,为了实现这个目标,我需要付出更多的努力。 ★ 我的理想是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Trở thành một bác sĩ xuất sắc là động lực học tập của tôi, để thực hiện mục tiêu này, tôi cần phải bỏ ra nhiều nỗ lực hơn nữa. ★ Lý tưởng của tôi là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    当医生 (bác sĩ làm (nghề), khi)
  • B
    成为好学生 (Trở thành, biến thành hiếu học, ham học hỏi sinh ra, sinh trưởng)
  • C
    当商人 (thương nhân, doanh nhân buôn bán làm (nghề), khi)
  • D
    当老师 (thầy giáo, cô giáo làm (nghề), khi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (当医生 — bác sĩ làm (nghề), khi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

有些事情看起来很有趣,可是你没有做过,那么它就不是你的兴趣。只有你做过之后,发现自己真的喜欢它,这才你的兴趣。 ★ 这段话主要谈的是什么?

  • A. 经历
  • B. 故事
  • C. 事情
  • D. 兴趣

Dịch nghĩa: Có những việc trông có vẻ rất thú vị, nhưng bạn chưa từng làm, vậy thì nó không phải là sở thích của bạn. Chỉ khi bạn làm qua rồi, phát hiện bản thân thực sự thích nó, đây mới là sở thích của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
Câu đề bài:
有些事情看起来很有趣,可是你没有做过,那么它就不是你的兴趣。只有你做过之后,发现自己真的喜欢它,这才你的兴趣。 ★ 这段话主要谈的是什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Có những việc trông có vẻ rất thú vị, nhưng bạn chưa từng làm, vậy thì nó không phải là sở thích của bạn. Chỉ khi bạn làm qua rồi, phát hiện bản thân thực sự thích nó, đây mới là sở thích của bạn. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
  • B
    故事 (gù shi: câu chuyện)
  • C
    事情 (shì qing: việc, sự việc)
  • D
    兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (兴趣 — xìng qù: hứng thú, sở thích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

以前大学毕业后很容易找到一个稳定的工作,所以很多人把上大学当成改变命运的最好方法。 ★ 以前上大学的好处是:

  • A. 有好工作
  • B. 不用去农村
  • C. 挣很多钱
  • D. 运气很好

Dịch nghĩa: Trước đây sau khi tốt nghiệp đại học rất dễ tìm được một công việc ổn định, cho nên rất nhiều người coi việc lên đại học là cách tốt nhất để thay đổi vận mệnh. ★ Lợi ích của việc lên đại học trước đây là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
以前大学毕业后很容易找到一个稳定的工作,所以很多人把上大学当成改变命运的最好方法。 ★ 以前上大学的好处是:
Nghĩa tiếng Việt:
Trước đây sau khi tốt nghiệp đại học rất dễ tìm được một công việc ổn định, cho nên rất nhiều người coi việc lên đại học là cách tốt nhất để thay đổi vận mệnh. ★ Lợi ích của việc lên đại học trước đây là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    有好工作 (Có tốt, đẹp làm việc, công việc)
  • B
    不用去农村 (Không cần, không phải đi nông thôn, làng quê)
  • C
    挣很多钱 (Kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) rất nhiều tiền)
  • D
    运气很好 (vận may, số may rất tốt, rất hay)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (有好工作 — Có tốt, đẹp làm việc, công việc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第84到85题是根据下面一段话: 16年前,美国青年丁大卫来到中国一所郊区小学教书。因为做人与教学都很受老师和学生的喜欢,后来他居然当上了校长。1998年他又去了西部,在兰州的一所大学当教师。现在丁大卫在西部的一个县教育局当教育顾问。 84. 丁大卫刚来中国时做什么工作?

  • A. 大学老师
  • B. 小学校长
  • C. 小学教师
  • D. 教育顾问

Dịch nghĩa: Câu 84 đến câu 85 dựa vào đoạn văn dưới đây: 16 năm trước, thanh niên người Mỹ Đinh Đại (David) đến một trường tiểu học vùng ngoại ô Trung Quốc dạy học. Bởi vì cách sống và việc dạy học đều rất được giáo viên và học sinh yêu mến, sau này anh ấy bất ngờ được lên làm hiệu trưởng. Năm 1998 anh ấy lại đến miền Tây, làm giáo viên tại một trường đại học ở Lan Châu. Hiện nay Đinh Đại Vệ đang làm cố vấn giáo dục tại một cục giáo dục huyện ở miền Tây. 84. Đinh Đại Vệ làm công việc gì khi mới đến Trung Quốc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
第84到85题是根据下面一段话: 16年前,美国青年丁大卫来到中国一所郊区小学教书。因为做人与教学都很受老师和学生的喜欢,后来他居然当上了校长。1998年他又去了西部,在兰州的一所大学当教师。现在丁大卫在西部的一个县教育局当教育顾问。 84. 丁大卫刚来中国时做什么工作?
Nghĩa tiếng Việt:
Câu 84 đến câu 85 dựa vào đoạn văn dưới đây: 16 năm trước, thanh niên người Mỹ Đinh Đại (David) đến một trường tiểu học vùng ngoại ô Trung Quốc dạy học. Bởi vì cách sống và việc dạy học đều rất được giáo viên và học sinh yêu mến, sau này anh ấy bất ngờ được lên làm hiệu trưởng. Năm 1998 anh ấy lại đến miền Tây, làm giáo viên tại một trường đại học ở Lan Châu. Hiện nay Đinh Đại Vệ đang làm cố vấn giáo dục tại một cục giáo dục huyện ở miền Tây. 84. Đinh Đại Vệ làm công việc gì khi mới đến Trung Quốc?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大学老师 (thầy giáo, cô giáo trường đại học, bậc đại học)
  • B
    小学校长 (hiệu trưởng trường tiểu học, bậc tiểu học)
  • C
    小学教师 (giáo viên, người thầy dạy học trường tiểu học, bậc tiểu học)
  • D
    教育顾问 (cố vấn, chuyên gia tư vấn giáo dục)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "到85题是根据下面一段话: 84. 丁大卫刚来中国时做什么工作?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (小学教师 — giáo viên, người thầy dạy học trường tiểu học, bậc tiểu học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 北方的天气变化比较快。

比较 / 北方 / 的 / 天气 / 快 / 变化

  • A. 北方的天气变化比较快。

Dịch nghĩa: Thời tiết miền Bắc thay đổi khá nhanh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (北方的天气变化比较快。)
Câu đề bài:
比较 / 北方 / 的 / 天气 / 快 / 变化
Nghĩa tiếng Việt:
Thời tiết miền Bắc thay đổi khá nhanh.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北方 (běi fāng — phía bắc, miền bắc)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 天气 (tiān qì — thời tiết)
  • Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 比较 (bǐ jiào — khá, tương đối)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 快 (kuài — nhanh, mau)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北方的天气变化比较快。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 墙上挂着一幅画儿。

画儿 / 墙上 / 着 / 一幅 / 挂

  • A. 墙上挂着一幅画儿。

Dịch nghĩa: Trên tường treo một bức tranh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (墙上挂着一幅画儿。)
Câu đề bài:
画儿 / 墙上 / 着 / 一幅 / 挂
Nghĩa tiếng Việt:
Trên tường treo một bức tranh.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 墙上 (bức tường, tường trên)
  • Động từ vị ngữ: 挂 (guà — treo, móc)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一幅 (một bức, tấm (tranh)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 画儿 (huàr — bức tranh, bức vẽ)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “墙上挂着一幅画儿。”