Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
105 phút • 100 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H4-BLCUP-03 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H4-BLCUP-03 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
★ 小高还没有来。
Dịch nghĩa: Tôi đã hẹn với tiểu Cao ba giờ gặp nhau ở cổng bệnh viện rồi mà đã ba rưỡi rồi cũng không thấy bóng dáng cậu ấy đâu, gọi điện thoại di động lại còn tắt máy, đúng là tức chết đi được! ★ Tiêu Cao vẫn chưa đến.
★ 他没有房子住。
Dịch nghĩa: Anh ấy làm việc trong một khách sạn năm sao, tiền lương rất cao, còn có tiền thưởng, công ty cung cấp cho anh ấy một căn nhà lớn. ★ Anh ấy không có nhà để ở.
第12题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói anh quyết định không mua ô tô nữa, là thật sao? Nam: Đúng vậy, mua xe rồi còn phải rửa xe, bảo dưỡng gì đó, phiền phức quá, hơn nữa, nhà anh cũng không cách công ty bao xa. Hỏi: Họ đang bàn về cái gì?
第17题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, sao món này nhạt thế ạ? Nữ: Thế á? Để mẹ nếm thử. ừm, chắc là mẹ quên cho muối rồi. Hỏi: Món ăn này thế nào?
第23题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Người trong TV là ai thế? Nam: Cậu ấy chính là Quách Kính Minh, một trong những nhà văn mạng nổi tiếng nhất hiện nay. Hỏi: Quách Kính Minh làm nghề gì?
第28题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lưu, cậu qua đây xem đi, cái máy tính này lại bị làm sao nữa thế? Nam: Hình như là bị đơ máy rồi. Nữ: Sao cứ hay đơ thế nhỉ? Có phải vì dính virus không? Nam: Không phải, cái máy tính này mua mấy năm rồi, cũ quá. Nữ: Mau đổi cái mới đi, ảnh hưởng đến công việc biết bao nhiêu! Hỏi: Về chiếc máy tính này, chúng ta biết được điều gì?
第34题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Bên ngoài trời âm u rồi, sắp mưa đến nơi rồi. Nam: Chết thật, tôi không mang ô! Nữ: Không sao, tôi có thể cho anh mượn chiếc ô này. Nam: Thế còn cô thì sao? Nữ: Trong văn phòng tôi vẫn còn một chiếc nữa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại có thể biết được điều gì?
第39题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Chiếc máy phô tô cũ của công ty chúng tôi đã dùng được năm sáu năm rồi, hiệu quả phô tô không những đặc biệt kém mà lại còn luôn xảy ra sự cố. Bây giờ đổi máy mới rồi, tốc độ phô tô nhanh gấp đôi so với máy cũ, không những tiết kiệm được thời gian của mọi người mà còn nâng cao hiệu quả công việc, nhân viên trong công ty đều rất vui mừng. 39. Thái độ của nhân viên công ty như thế nào?
第45题:请听录音,选出正确答案。
Dịch nghĩa: Gần đây tôi thường nhìn thấy một số tin tức về người trung niên và thanh niên đột ngột qua đời do làm việc quá sức, điều này khiến tôi cảm thấy rất kinh ngạc. Mặc dù điều kiện sống của chúng ta đã tốt hơn, nhưng áp lực của con người lại ngày càng lớn, thời gian nghỉ ngơi và tập thể dục cũng đang giảm đi, cho nên tôi thấy chúng ta nên chăm sóc cơ thể, thả lỏng tâm trạng. 45. Đoạn văn này cho chúng ta biết đạo lý gì?
A: 李师傅,您看我这套房子要装修的话,( )需要多少钱? B: 这么大的面积,至少也得三四万。
Dịch nghĩa: A: Sư phụ Lý, anh xem căn nhà này của tôi nếu sửa sang lại thì ( ) cần bao nhiêu tiền? B: Diện tích lớn như thế này, ít nhất cũng phải ba bốn vạn.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 只好又回家来取 B. 可是因为着急,忘带钱了 C. 我去超市买方便面
Dịch nghĩa: A. Đành phải về nhà lấy lại B. Nhưng vì vội vàng nên quên mang tiền C. Tôi đi siêu thị mua mỳ tôm
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 出现了大批优秀演员 B. 京剧形成以来 C. 同时也形成了许多流派
Dịch nghĩa: A. Xuất hiện hàng loạt diễn viên xuất sắc B. Kể từ khi kinh kịch hình thành C. Đồng thời cũng hình thành nên rất nhiều trường phái
年糕不但味道香甜可口,而且营养丰富,还具有健身祛病的作用,不过年糕含水分少,不容易消化。 ★ 根据这段话,可以知道年糕:
Dịch nghĩa: Bánh gạo không những hương vị thơm ngọt ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, lại có tác dụng tăng cường sức khỏe và trị bệnh, tuy nhiên bánh gạo chứa ít nước, không dễ tiêu hóa. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết bánh gạo:
大熊猫头大而圆,身体肥胖,尾巴很短,眼睛周围及四肢都是黑色,其余部分为白色。 ★ 这句话介绍的是大熊猫的:
Dịch nghĩa: Gấu trúc đầu to mà tròn, thân hình béo mập, đuôi rất ngắn, quanh mắt và tứ chi đều màu đen, phần còn lại màu trắng. ★ Câu này giới thiệu về phần nào của gấu trúc:
我们在与别人的交往时,要注意一些礼节。比如,在谈话时,不要谈疾病等不愉快的事情,不要询问女士年龄及是否结婚等。 ★ 与别人谈话时可以谈什么内容?
Dịch nghĩa: Khi giao tiếp với người khác, chúng ta phải chú ý một số phép xã giao. Ví dụ, lúc trò chuyện, không nên bàn về những chuyện không vui như bệnh tật, không nên hỏi tuổi tác của phụ nữ và đã kết hôn chưa v.v. ★ Khi trò chuyện với người khác có thể bàn về nội dung gì?
要想选择好未来的职业,上大学之前就应该作好准备。这时候如果能知道自己的真正兴趣,并且在进入大学时选择与此相关的专业,那么在四年的学习期间你就会不断地丰富有关的知识,到大学毕业时,就能够与别人拉开很大一段距离了。 ★ 选择职业的前期准备应在什么时候开始?
Dịch nghĩa: Muốn lựa chọn tốt nghề nghiệp tương lai, thì nên chuẩn bị từ trước khi vào đại học. Lúc này nếu có thể biết được sở thích thực sự của bản thân, đồng thời lúc bước vào đại học lựa chọn chuyên ngành liên quan đến điều đó, vậy thì trong khoảng thời gian học tập bốn năm, bạn sẽ không ngừng làm phong phú thêm kiến thức liên quan, đến khi tốt nghiệp đại học, sẽ có thể tạo ra khoảng cách rất lớn với người khác. ★ Sự chuẩn bị giai đoạn đầu để lựa chọn nghề nghiệp nên bắt đầu vào lúc nào?
去 / 买 / 他 / 生日 / 想 / 商店 / 礼物
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn đi cửa hàng mua quà sinh nhật.
不 / 他 / 体育 / 喜欢 / 运动
Dịch nghĩa: Anh ấy không thích các môn thể thao vận động.