Đề H4-BLCUP-03

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-03)

Đề thi mã H4-BLCUP-03 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-03

Đáp Án H4-BLCUP-03 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-03 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-03 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-03 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:C
Câu 12:A
Câu 13:A
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:C
Câu 22:D
Câu 23:A
Câu 24:B
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:D
Câu 29:D
Câu 30:D
Câu 31:B
Câu 32:D
Câu 33:B
Câu 34:D
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:C
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:B
Câu 47:F
Câu 48:D
Câu 49:A
Câu 50:C
Câu 51:F
Câu 52:C
Câu 53:A
Câu 54:D
Câu 55:E
Câu 56:F
Câu 57:B
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:B
Câu 62:C
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:A
Câu 70:D
Câu 71:B
Câu 72:A
Câu 73:C
Câu 74:B
Câu 75:B
Câu 76:A
Câu 77:B
Câu 78:A
Câu 79:B
Câu 80:D
Câu 81:C
Câu 82:A
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:C
Câu 86:把这篇课文读一遍。
Câu 87:会议室里走出来一个人。
Câu 88:是谁丢了钥匙?
Câu 89:他想去商店买生日礼物。
Câu 90:哥哥比弟弟大三岁。
Câu 91:比赛结果出来了吗?
Câu 92:这种生活让人向往。
Câu 93:公司派我去上海考察。
Câu 94:约翰被老师批评了。
Câu 95:他不喜欢体育运动。
Câu 96:这个地方很干净,也很安静。
Câu 97:这是中国很有名的茶,我给你倒一杯怎么样?
Câu 98:这只小狗很喜欢跟人握手。
Câu 99:都快9点了,哥哥竟然还没起床。
Câu 100:最近学校组织我们参观了鲁迅故里,我们在那儿照了一…
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 小高还没有来。

我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了! ★ 小高还没有来。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Tôi đã hẹn với tiểu Cao ba giờ gặp nhau ở cổng bệnh viện rồi mà đã ba rưỡi rồi cũng không thấy bóng dáng cậu ấy đâu, gọi điện thoại di động lại còn tắt máy, đúng là tức chết đi được! ★ Tiêu Cao vẫn chưa đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了! ★ 小高还没有来。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đã hẹn với tiểu Cao ba giờ gặp nhau ở cổng bệnh viện rồi mà đã ba rưỡi rồi cũng không thấy bóng dáng cậu ấy đâu, gọi điện thoại di động lại còn tắt máy, đúng là tức chết đi được! ★ Tiêu Cao vẫn chưa đến.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我和小高说好三点钟在医院门口见面的,可是都三点半了也没看见他,打他手机又关机,真是急死人了!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小高还没有来。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他没有房子住。

他在一家五星级酒店工作,工资很高,还有奖金,公司给他提供了一套大房子。 ★ 他没有房子住。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Anh ấy làm việc trong một khách sạn năm sao, tiền lương rất cao, còn có tiền thưởng, công ty cung cấp cho anh ấy một căn nhà lớn. ★ Anh ấy không có nhà để ở.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
他在一家五星级酒店工作,工资很高,还有奖金,公司给他提供了一套大房子。 ★ 他没有房子住。
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy làm việc trong một khách sạn năm sao, tiền lương rất cao, còn có tiền thưởng, công ty cung cấp cho anh ấy một căn nhà lớn. ★ Anh ấy không có nhà để ở.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第12题:请听录音,选出正确答案。

女:听说你决定不买车了,是真的吗? 男:是呀,买了车还得洗车、保养什么的,太麻烦,再说,我家离公司也不远。 问:他们谈什么?
  • A. 买车
  • B. 交通
  • C. 环境保护
  • D. 城市卫生

Dịch nghĩa: Nữ: Nghe nói anh quyết định không mua ô tô nữa, là thật sao? Nam: Đúng vậy, mua xe rồi còn phải rửa xe, bảo dưỡng gì đó, phiền phức quá, hơn nữa, nhà anh cũng không cách công ty bao xa. Hỏi: Họ đang bàn về cái gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:听说你决定不买车了,是真的吗? 男:是呀,买了车还得洗车、保养什么的,太麻烦,再说,我家离公司也不远。 问:他们谈什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghe nói anh quyết định không mua ô tô nữa, là thật sao? Nam: Đúng vậy, mua xe rồi còn phải rửa xe, bảo dưỡng gì đó, phiền phức quá, hơn nữa, nhà anh cũng không cách công ty bao xa. Hỏi: Họ đang bàn về cái gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    买车 (mua xe hơi)
  • B
    交通 (jiāo tōng: giao thông, đi lại)
  • C
    环境保护 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
  • D
    城市卫生 (vệ sinh, y tế vệ sinh thành phố)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (买车 — mua xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第17题:请听录音,选出正确答案。

男:妈,这菜怎么这么淡啊? 女:是吗?我尝尝。嗯,可能是我忘放盐了。 问:这菜怎么样?
  • A. 很甜
  • B. 很酸
  • C. 很淡
  • D. 很辣

Dịch nghĩa: Nam: Mẹ ơi, sao món này nhạt thế ạ? Nữ: Thế á? Để mẹ nếm thử. ừm, chắc là mẹ quên cho muối rồi. Hỏi: Món ăn này thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:妈,这菜怎么这么淡啊? 女:是吗?我尝尝。嗯,可能是我忘放盐了。 问:这菜怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Mẹ ơi, sao món này nhạt thế ạ? Nữ: Thế á? Để mẹ nếm thử. ừm, chắc là mẹ quên cho muối rồi. Hỏi: Món ăn này thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很甜 (rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
  • B
    很酸 (rất chua)
  • C
    很淡 (rất nhạt (vị, màu))
  • D
    很辣 (rất cay, vị cay)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (很淡 — rất nhạt (vị, màu)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第23题:请听录音,选出正确答案。

女:电视里这个人是谁呀? 男:他就是郭敬明,现在最红的网络作家之一。 问:郭敬明是干什么的?
  • A. 作家
  • B. 演员
  • C. 主持人
  • D. 记者

Dịch nghĩa: Nữ: Người trong TV là ai thế? Nam: Cậu ấy chính là Quách Kính Minh, một trong những nhà văn mạng nổi tiếng nhất hiện nay. Hỏi: Quách Kính Minh làm nghề gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:电视里这个人是谁呀? 男:他就是郭敬明,现在最红的网络作家之一。 问:郭敬明是干什么的?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Người trong TV là ai thế? Nam: Cậu ấy chính là Quách Kính Minh, một trong những nhà văn mạng nổi tiếng nhất hiện nay. Hỏi: Quách Kính Minh làm nghề gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học)
  • B
    演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
  • C
    主持人 (zhǔchírén: người dẫn chương trình, MC chủ trì)
  • D
    记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (作家 — zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:请听录音,选出正确答案。

女:小刘,你来看看,这电脑又怎么了? 男:好像是死机了。 女:怎么总死机呢?是不是因为有病毒啊? 男:不是,这电脑都买好几年了,太旧了。 女:赶紧换一台新的吧,多影响工作呀! 问:关于这台电脑,我们知道什么?
  • A. 完全坏了
  • B. 是新的
  • C. 有病毒
  • D. 太旧了

Dịch nghĩa: Nữ: Tiểu Lưu, cậu qua đây xem đi, cái máy tính này lại bị làm sao nữa thế? Nam: Hình như là bị đơ máy rồi. Nữ: Sao cứ hay đơ thế nhỉ? Có phải vì dính virus không? Nam: Không phải, cái máy tính này mua mấy năm rồi, cũ quá. Nữ: Mau đổi cái mới đi, ảnh hưởng đến công việc biết bao nhiêu! Hỏi: Về chiếc máy tính này, chúng ta biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:小刘,你来看看,这电脑又怎么了? 男:好像是死机了。 女:怎么总死机呢?是不是因为有病毒啊? 男:不是,这电脑都买好几年了,太旧了。 女:赶紧换一台新的吧,多影响工作呀! 问:关于这台电脑,我们知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tiểu Lưu, cậu qua đây xem đi, cái máy tính này lại bị làm sao nữa thế? Nam: Hình như là bị đơ máy rồi. Nữ: Sao cứ hay đơ thế nhỉ? Có phải vì dính virus không? Nam: Không phải, cái máy tính này mua mấy năm rồi, cũ quá. Nữ: Mau đổi cái mới đi, ảnh hưởng đến công việc biết bao nhiêu! Hỏi: Về chiếc máy tính này, chúng ta biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    完全坏了 (Hoàn toàn, trọn vẹn xấu, hỏng rồi)
  • B
    是新的 (Là, phải mới)
  • C
    有病毒 (có vi-rút (virus))
  • D
    太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (太旧了 — Quá cũ, xưa rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第34题:请听录音,选出正确答案。

女:外面阴天了,马上要下雨了。 男:糟了,我没带雨伞啊! 女:没事儿,我可以把这把伞借你。 男:那你怎么办啊? 女:我办公室里还有一把呢。 问:根据对话可以知道什么?
  • A. 下雨了
  • B. 男的有伞
  • C. 女的没带伞
  • D. 办公室里有伞

Dịch nghĩa: Nữ: Bên ngoài trời âm u rồi, sắp mưa đến nơi rồi. Nam: Chết thật, tôi không mang ô! Nữ: Không sao, tôi có thể cho anh mượn chiếc ô này. Nam: Thế còn cô thì sao? Nữ: Trong văn phòng tôi vẫn còn một chiếc nữa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (D)
Băng phát tiếng Trung:
女:外面阴天了,马上要下雨了。 男:糟了,我没带雨伞啊! 女:没事儿,我可以把这把伞借你。 男:那你怎么办啊? 女:我办公室里还有一把呢。 问:根据对话可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bên ngoài trời âm u rồi, sắp mưa đến nơi rồi. Nam: Chết thật, tôi không mang ô! Nữ: Không sao, tôi có thể cho anh mượn chiếc ô này. Nam: Thế còn cô thì sao? Nữ: Trong văn phòng tôi vẫn còn một chiếc nữa. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
  • B
    男的有伞 (Có nam, nam giới ô, cái dù che mưa nắng)
  • C
    女的没带伞 (Chưa nữ, phụ nữ mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
  • D
    办公室里有伞 (Văn phòng bên trong có ô, cái dù che mưa nắng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (办公室里有伞 — Văn phòng bên trong có ô, cái dù che mưa nắng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:请听录音,选出正确答案。

我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 39. 公司的员工是什么态度?
  • A. 不高兴
  • B. 很生气
  • C. 很满意
  • D. 不感兴趣

Dịch nghĩa: Chiếc máy phô tô cũ của công ty chúng tôi đã dùng được năm sáu năm rồi, hiệu quả phô tô không những đặc biệt kém mà lại còn luôn xảy ra sự cố. Bây giờ đổi máy mới rồi, tốc độ phô tô nhanh gấp đôi so với máy cũ, không những tiết kiệm được thời gian của mọi người mà còn nâng cao hiệu quả công việc, nhân viên trong công ty đều rất vui mừng. 39. Thái độ của nhân viên công ty như thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
Băng phát tiếng Trung:
我们公司以前的那台复印机已经用了五六年了,不但复印效果特别不好,而且还总是出问题。现在换了新的,复印速度比以前的快了两倍,不仅节约了大家的时间,还提高了工作效率,公司的员工都很高兴。 39. 公司的员工是什么态度?
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc máy phô tô cũ của công ty chúng tôi đã dùng được năm sáu năm rồi, hiệu quả phô tô không những đặc biệt kém mà lại còn luôn xảy ra sự cố. Bây giờ đổi máy mới rồi, tốc độ phô tô nhanh gấp đôi so với máy cũ, không những tiết kiệm được thời gian của mọi người mà còn nâng cao hiệu quả công việc, nhân viên trong công ty đều rất vui mừng. 39. Thái độ của nhân viên công ty như thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不高兴 (không vui vẻ, hạnh phúc)
  • B
    很生气 (rất tức giận, giận dữ)
  • C
    很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • D
    不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很满意 — rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:请听录音,选出正确答案。

最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 45. 这段话告诉我们一个怎样的道理?
  • A. 要尊重老人
  • B. 要爱护身体
  • C. 友谊很重要
  • D. 要有责任感

Dịch nghĩa: Gần đây tôi thường nhìn thấy một số tin tức về người trung niên và thanh niên đột ngột qua đời do làm việc quá sức, điều này khiến tôi cảm thấy rất kinh ngạc. Mặc dù điều kiện sống của chúng ta đã tốt hơn, nhưng áp lực của con người lại ngày càng lớn, thời gian nghỉ ngơi và tập thể dục cũng đang giảm đi, cho nên tôi thấy chúng ta nên chăm sóc cơ thể, thả lỏng tâm trạng. 45. Đoạn văn này cho chúng ta biết đạo lý gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
最近我经常看到一些中青年人由于过度劳累而突然死亡的消息,这让我觉得很吃惊。虽然我们的生活条件变好了,但人们的压力却变得越来越大,休息、锻炼的时间也在减少,所以我觉得我们应该爱护身体,放松心情。 45. 这段话告诉我们一个怎样的道理?
Nghĩa tiếng Việt:
Gần đây tôi thường nhìn thấy một số tin tức về người trung niên và thanh niên đột ngột qua đời do làm việc quá sức, điều này khiến tôi cảm thấy rất kinh ngạc. Mặc dù điều kiện sống của chúng ta đã tốt hơn, nhưng áp lực của con người lại ngày càng lớn, thời gian nghỉ ngơi và tập thể dục cũng đang giảm đi, cho nên tôi thấy chúng ta nên chăm sóc cơ thể, thả lỏng tâm trạng. 45. Đoạn văn này cho chúng ta biết đạo lý gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要尊重老人 (Cần tôn trọng, kính trọng người già, người cao tuổi)
  • B
    要爱护身体 (Cần yêu quý, bảo vệ cơ thể, sức khỏe)
  • C
    友谊很重要 (Tình hữu nghị, tình bạn bè rất quan trọng)
  • D
    要有责任感 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要爱护身体 — Cần yêu quý, bảo vệ cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 李师傅,您看我这套房子要装修的话,( )需要多少钱? B: 这么大的面积,至少也得三四万。

  • A. 答案
  • B. 温度
  • C. 决定
  • D. 可不是
  • E. 靠
  • F. 大概

Dịch nghĩa: A: Sư phụ Lý, anh xem căn nhà này của tôi nếu sửa sang lại thì ( ) cần bao nhiêu tiền? B: Diện tích lớn như thế này, ít nhất cũng phải ba bốn vạn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (F)
Câu đề bài:
A: 李师傅,您看我这套房子要装修的话,( )需要多少钱? B: 这么大的面积,至少也得三四万。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Sư phụ Lý, anh xem căn nhà này của tôi nếu sửa sang lại thì ( ) cần bao nhiêu tiền? B: Diện tích lớn như thế này, ít nhất cũng phải ba bốn vạn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời)
  • B
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • C
    决定 (jué dìng: quyết định)
  • D
    可不是 (Có thể không là, phải)
  • E
    靠 (kào: dựa vào, tựa vào)
  • F
    大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
Phân tích đối chiếu:
Phó từ '大概' dùng để ước lượng chi phí '大概需要多少钱' (khoảng chừng cần bao nhiêu tiền).
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 只好又回家来取 B. 可是因为着急,忘带钱了 C. 我去超市买方便面

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Đành phải về nhà lấy lại B. Nhưng vì vội vàng nên quên mang tiền C. Tôi đi siêu thị mua mỳ tôm

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (F)
Câu đề bài:
A. 只好又回家来取 B. 可是因为着急,忘带钱了 C. 我去超市买方便面
Nghĩa tiếng Việt:
A. Đành phải về nhà lấy lại B. Nhưng vì vội vàng nên quên mang tiền C. Tôi đi siêu thị mua mỳ tôm
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    BC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) Hành động đi siêu thị mua mì (C) xảy ra trước, sau đó phát hiện vội quá quên ví tiền (B), dẫn đến kết quả đành phải quay về nhà lấy tiền (A). Thứ tự logic chuẩn: C-B-A.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh là: CBA
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A. 出现了大批优秀演员 B. 京剧形成以来 C. 同时也形成了许多流派

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A. Xuất hiện hàng loạt diễn viên xuất sắc B. Kể từ khi kinh kịch hình thành C. Đồng thời cũng hình thành nên rất nhiều trường phái

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A. 出现了大批优秀演员 B. 京剧形成以来 C. 同时也形成了许多流派
Nghĩa tiếng Việt:
A. Xuất hiện hàng loạt diễn viên xuất sắc B. Kể từ khi kinh kịch hình thành C. Đồng thời cũng hình thành nên rất nhiều trường phái
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    BC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) Cụm từ chỉ mốc thời gian lịch sử (B) đứng đầu, tiếp theo là sự xuất hiện của đông đảo diễn viên xuất sắc (A), và liên từ '同时也.' kết nối việc đồng thời hình thành nhiều trường phái (C). Thứ tự logic chuẩn: B-A-C.
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh là: BAC
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

年糕不但味道香甜可口,而且营养丰富,还具有健身祛病的作用,不过年糕含水分少,不容易消化。 ★ 根据这段话,可以知道年糕:

  • A. 不好吃
  • B. 不容易消化
  • C. 没有营养
  • D. 吃了容易生病

Dịch nghĩa: Bánh gạo không những hương vị thơm ngọt ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, lại có tác dụng tăng cường sức khỏe và trị bệnh, tuy nhiên bánh gạo chứa ít nước, không dễ tiêu hóa. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết bánh gạo:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
年糕不但味道香甜可口,而且营养丰富,还具有健身祛病的作用,不过年糕含水分少,不容易消化。 ★ 根据这段话,可以知道年糕:
Nghĩa tiếng Việt:
Bánh gạo không những hương vị thơm ngọt ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, lại có tác dụng tăng cường sức khỏe và trị bệnh, tuy nhiên bánh gạo chứa ít nước, không dễ tiêu hóa. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết bánh gạo:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不好吃 (không thơm ngon)
  • B
    不容易消化 (Không cho phép, không thể dung thứ tiêu hóa)
  • C
    没有营养 (không có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
  • D
    吃了容易生病 (Ăn rồi dễ dàng, thuận lợi bị bệnh)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不容易消化 — Không cho phép, không thể dung thứ tiêu hóa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

大熊猫头大而圆,身体肥胖,尾巴很短,眼睛周围及四肢都是黑色,其余部分为白色。 ★ 这句话介绍的是大熊猫的:

  • A. 食物
  • B. 生活环境
  • C. 样子
  • D. 活动范围

Dịch nghĩa: Gấu trúc đầu to mà tròn, thân hình béo mập, đuôi rất ngắn, quanh mắt và tứ chi đều màu đen, phần còn lại màu trắng. ★ Câu này giới thiệu về phần nào của gấu trúc:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (C)
Câu đề bài:
大熊猫头大而圆,身体肥胖,尾巴很短,眼睛周围及四肢都是黑色,其余部分为白色。 ★ 这句话介绍的是大熊猫的:
Nghĩa tiếng Việt:
Gấu trúc đầu to mà tròn, thân hình béo mập, đuôi rất ngắn, quanh mắt và tứ chi đều màu đen, phần còn lại màu trắng. ★ Câu này giới thiệu về phần nào của gấu trúc:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    食物 (shí wù: thức ăn, thực phẩm)
  • B
    生活环境 (môi trường cuộc sống, sinh hoạt)
  • C
    样子 (yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ)
  • D
    活动范围 (phạm vi, quy mô hoạt động, sự kiện)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (样子 — yàng zi: dáng vẻ, điệu bộ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我们在与别人的交往时,要注意一些礼节。比如,在谈话时,不要谈疾病等不愉快的事情,不要询问女士年龄及是否结婚等。 ★ 与别人谈话时可以谈什么内容?

  • A. 天气
  • B. 疾病
  • C. 不愉快的事
  • D. 女士的年龄

Dịch nghĩa: Khi giao tiếp với người khác, chúng ta phải chú ý một số phép xã giao. Ví dụ, lúc trò chuyện, không nên bàn về những chuyện không vui như bệnh tật, không nên hỏi tuổi tác của phụ nữ và đã kết hôn chưa v.v. ★ Khi trò chuyện với người khác có thể bàn về nội dung gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (A)
Câu đề bài:
我们在与别人的交往时,要注意一些礼节。比如,在谈话时,不要谈疾病等不愉快的事情,不要询问女士年龄及是否结婚等。 ★ 与别人谈话时可以谈什么内容?
Nghĩa tiếng Việt:
Khi giao tiếp với người khác, chúng ta phải chú ý một số phép xã giao. Ví dụ, lúc trò chuyện, không nên bàn về những chuyện không vui như bệnh tật, không nên hỏi tuổi tác của phụ nữ và đã kết hôn chưa v.v. ★ Khi trò chuyện với người khác có thể bàn về nội dung gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    天气 (tiān qì: thời tiết)
  • B
    疾病 (jí bìng: bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
  • C
    不愉快的事 (Không việc, sự việc vui vẻ, vui sướng)
  • D
    女士的年龄 (tuổi tác, tuổi đời quý cô, quý bà)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (天气 — tiān qì: thời tiết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

要想选择好未来的职业,上大学之前就应该作好准备。这时候如果能知道自己的真正兴趣,并且在进入大学时选择与此相关的专业,那么在四年的学习期间你就会不断地丰富有关的知识,到大学毕业时,就能够与别人拉开很大一段距离了。 ★ 选择职业的前期准备应在什么时候开始?

  • A. 大学毕业时
  • B. 进入大学前
  • C. 开始工作后
  • D. 大学快毕业时

Dịch nghĩa: Muốn lựa chọn tốt nghề nghiệp tương lai, thì nên chuẩn bị từ trước khi vào đại học. Lúc này nếu có thể biết được sở thích thực sự của bản thân, đồng thời lúc bước vào đại học lựa chọn chuyên ngành liên quan đến điều đó, vậy thì trong khoảng thời gian học tập bốn năm, bạn sẽ không ngừng làm phong phú thêm kiến thức liên quan, đến khi tốt nghiệp đại học, sẽ có thể tạo ra khoảng cách rất lớn với người khác. ★ Sự chuẩn bị giai đoạn đầu để lựa chọn nghề nghiệp nên bắt đầu vào lúc nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
要想选择好未来的职业,上大学之前就应该作好准备。这时候如果能知道自己的真正兴趣,并且在进入大学时选择与此相关的专业,那么在四年的学习期间你就会不断地丰富有关的知识,到大学毕业时,就能够与别人拉开很大一段距离了。 ★ 选择职业的前期准备应在什么时候开始?
Nghĩa tiếng Việt:
Muốn lựa chọn tốt nghề nghiệp tương lai, thì nên chuẩn bị từ trước khi vào đại học. Lúc này nếu có thể biết được sở thích thực sự của bản thân, đồng thời lúc bước vào đại học lựa chọn chuyên ngành liên quan đến điều đó, vậy thì trong khoảng thời gian học tập bốn năm, bạn sẽ không ngừng làm phong phú thêm kiến thức liên quan, đến khi tốt nghiệp đại học, sẽ có thể tạo ra khoảng cách rất lớn với người khác. ★ Sự chuẩn bị giai đoạn đầu để lựa chọn nghề nghiệp nên bắt đầu vào lúc nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    大学毕业时 (Trường đại học, bậc đại học tốt nghiệp thời gian, giờ)
  • B
    进入大学前 (Tiến vào, bước vào (giai đoạn trường đại học, bậc đại học trước)
  • C
    开始工作后 (Bắt đầu làm việc, công việc sau)
  • D
    大学快毕业时 (Trường đại học, bậc đại học nhanh, mau tốt nghiệp thời gian, giờ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (进入大学前 — Tiến vào, bước vào (giai đoạn trường đại học, bậc đại học trước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他想去商店买生日礼物。

去 / 买 / 他 / 生日 / 想 / 商店 / 礼物

  • A. 他想去商店买生日礼物。

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn đi cửa hàng mua quà sinh nhật.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (他想去商店买生日礼物。)
Câu đề bài:
去 / 买 / 他 / 生日 / 想 / 商店 / 礼物
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy muốn đi cửa hàng mua quà sinh nhật.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Động từ năng nguyện: 想 (xiǎng — muốn)
  • Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
  • Danh từ: 商店 (shāng diàn — cửa hàng)
  • Động từ vị ngữ: 买 (mǎi — mua)
  • Danh từ: 生日 (shēng rì — sinh nhật)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 礼物 (lǐ wù — quà tặng)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他想去商店买生日礼物。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 他不喜欢体育运动。

不 / 他 / 体育 / 喜欢 / 运动

  • A. 他不喜欢体育运动。

Dịch nghĩa: Anh ấy không thích các môn thể thao vận động.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (他不喜欢体育运动。)
Câu đề bài:
不 / 他 / 体育 / 喜欢 / 运动
Nghĩa tiếng Việt:
Anh ấy không thích các môn thể thao vận động.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
  • Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
  • Danh từ: 体育 (tǐ yù — thể dục, thể thao)
  • Động từ vị ngữ: 运动 (yùn dòng — thể thao, vận động)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他不喜欢体育运动。”