Đề H4-BLCUP-02

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-02)

Đề thi mã H4-BLCUP-02 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-02

Đáp Án H4-BLCUP-02 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-02 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-02 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-02 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:B (Sai)
Câu 9:A (Đúng)
Câu 10:B (Sai)
Câu 11:B
Câu 12:C
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:B
Câu 16:A
Câu 17:A
Câu 18:A
Câu 19:D
Câu 20:D
Câu 21:A
Câu 22:D
Câu 23:B
Câu 24:D
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:D
Câu 28:D
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:A
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:C
Câu 39:A
Câu 40:D
Câu 41:C
Câu 42:B
Câu 43:C
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:D
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:C
Câu 50:E
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:F
Câu 54:E
Câu 55:C
Câu 56:B
Câu 57:C
Câu 58:C
Câu 59:D
Câu 60:B
Câu 61:F
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:F
Câu 65:B
Câu 66:D
Câu 67:D
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:C
Câu 72:D
Câu 73:A
Câu 74:C
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:D
Câu 79:B
Câu 80:B
Câu 81:C
Câu 82:C
Câu 83:A
Câu 84:C
Câu 85:B
Câu 86:这项治疗费用很高。
Câu 87:他经常用香皂洗脸。
Câu 88:这块手表设计得怎么样?
Câu 89:院子里停着一辆汽车。
Câu 90:不要把这个消息告诉别人。
Câu 91:经理让我快点儿交计划书。
Câu 92:我怎么能不来呢?
Câu 93:玛丽在教室里上课呢。
Câu 94:桌子被学生们搬走了。
Câu 95:北京是世界著名的古城。
Câu 96:这些辣椒看起来很辣,其实一点儿都不辣。
Câu 97:这条船速度非常快。
Câu 98:这次会议很成功,他们讨论了很长时间,并且解决了很…
Câu 99:这些鱿鱼真新鲜,我们买点儿吧。
Câu 100:我送她鲜花时,她高兴极了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 我原来就认识小李。

你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢? ★ 我原来就认识小李。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Ý bạn là Tiểu Lý á? Trước khi học đại học tôi đã cùng anh ấy chơi bóng mỗi ngày, sao lại không thể không quen biết anh ấy chứ? ★ Tôi vốn dĩ đã quen biết Tiểu Lý từ trước.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢? ★ 我原来就认识小李。
Nghĩa tiếng Việt:
Ý bạn là Tiểu Lý á? Trước khi học đại học tôi đã cùng anh ấy chơi bóng mỗi ngày, sao lại không thể không quen biết anh ấy chứ? ★ Tôi vốn dĩ đã quen biết Tiểu Lý từ trước.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "你是说小李吗?我上大学之前就天天和他在一起打球,怎么能不认识他呢?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 我原来就认识小李。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他记得台词。

当他站在台上,看到台下有很多观众时,立刻觉得非常紧张,结果台词全忘了。 ★ 他记得台词。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Khi anh ấy đứng trên sân khấu, nhìn thấy dưới sân khấu có rất nhiều khán giả, lập tức cảm thấy vô cùng căng thẳng, kết quả quên sạch cả lời thoại. ★ Anh ấy nhớ lời thoại.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
当他站在台上,看到台下有很多观众时,立刻觉得非常紧张,结果台词全忘了。 ★ 他记得台词。
Nghĩa tiếng Việt:
Khi anh ấy đứng trên sân khấu, nhìn thấy dưới sân khấu có rất nhiều khán giả, lập tức cảm thấy vô cùng căng thẳng, kết quả quên sạch cả lời thoại. ★ Anh ấy nhớ lời thoại.
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第12题:听对话,选择正确答案。

男:我想今年去日本留学。 女:毕业后再去吧,就差一年了。 问:女的是什么意思?
  • A. 别出去了
  • B. 应该去工作
  • C. 一年后再去
  • D. 应该去留学

Dịch nghĩa: Nam: Anh muốn năm nay đi Nhật Bản du học. Nữ: Tốt nghiệp rồi hãy đi, chỉ còn một năm nữa thôi. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:我想今年去日本留学。 女:毕业后再去吧,就差一年了。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Anh muốn năm nay đi Nhật Bản du học. Nữ: Tốt nghiệp rồi hãy đi, chỉ còn một năm nữa thôi. Hỏi: Ý của nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别出去了 (Đừng đi ra ngoài, ra ngoài rồi)
  • B
    应该去工作 (Nên đi làm việc, công việc)
  • C
    一年后再去 (Một năm (thời gian) sau lại, nữa đi)
  • D
    应该去留学 (Nên đi du học)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一年后再去 — Một năm (thời gian) sau lại, nữa đi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第17题:听对话,选择正确答案。

女:怎么这么快就回来了?钱取出来了吗? 男:别提了,我忘带银行卡了。 问:男的想做什么?
  • A. 取钱
  • B. 存钱
  • C. 睡觉
  • D. 买卡

Dịch nghĩa: Nữ: Sao về nhanh thế? Tiền đã rút ra được chưa? Nam: Đừng nhắc nữa, anh quên mang thẻ ngân hàng rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:怎么这么快就回来了?钱取出来了吗? 男:别提了,我忘带银行卡了。 问:男的想做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Sao về nhanh thế? Tiền đã rút ra được chưa? Nam: Đừng nhắc nữa, anh quên mang thẻ ngân hàng rồi. Hỏi: Nam muốn làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    取钱 (qǔ qián: rút tiền mặt)
  • B
    存钱 (cún qián: gửi tiền tiết kiệm)
  • C
    睡觉 (shuì jiào: ngủ)
  • D
    买卡 (mua thẻ)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (取钱 — qǔ qián: rút tiền mặt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案。

男:隔壁那家咖啡厅的咖啡怎么样?非常好喝吧? 女:我觉得正好相反。 问:女的是什么意思?
  • A. 很好喝
  • B. 不好喝
  • C. 马上买
  • D. 她会做

Dịch nghĩa: Nam: Cà phê của quán cà phê bên cạnh thế nào? Rất ngon phải không? Nữ: Tôi thấy hoàn toàn ngược lại. Hỏi: Ý của nữ là gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:隔壁那家咖啡厅的咖啡怎么样?非常好喝吧? 女:我觉得正好相反。 问:女的是什么意思?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Cà phê của quán cà phê bên cạnh thế nào? Rất ngon phải không? Nữ: Tôi thấy hoàn toàn ngược lại. Hỏi: Ý của nữ là gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很好喝 (rất tốt, rất hay uống)
  • B
    不好喝 (không ngon (đồ uống))
  • C
    马上买 (ngay lập tức, liền mua)
  • D
    她会做 (Cô ấy biết làm, chế tạo)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不好喝 — không ngon (đồ uống)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

男:周小丽怎么还没来? 女:她去医务室了。 男:她怎么了? 女:昨晚在街边吃了点儿东西,半夜就开始拉肚子。 问:周小丽现在在什么地方?
  • A. 办公室
  • B. 电影院
  • C. 操场
  • D. 医务室

Dịch nghĩa: Nam: Sao Chu Tiểu Lệ vẫn chưa đến? Nữ: Cô ấy đến phòng y tế rồi. Nam: Cô ấy bị sao vậy? Nữ: Tối qua ăn chút đồ ở ven đường, nửa đêm liền bắt đầu bị tiêu chảy. Hỏi: Chu Tiểu Lệ bây giờ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (D)
Băng phát tiếng Trung:
男:周小丽怎么还没来? 女:她去医务室了。 男:她怎么了? 女:昨晚在街边吃了点儿东西,半夜就开始拉肚子。 问:周小丽现在在什么地方?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao Chu Tiểu Lệ vẫn chưa đến? Nữ: Cô ấy đến phòng y tế rồi. Nam: Cô ấy bị sao vậy? Nữ: Tối qua ăn chút đồ ở ven đường, nửa đêm liền bắt đầu bị tiêu chảy. Hỏi: Chu Tiểu Lệ bây giờ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
  • B
    电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
  • C
    操场 (cāo chǎng: sân vận động, sân thể dục)
  • D
    医务室 (Thầy thuốc, chữa bệnh phòng, buồng)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (医务室 — Thầy thuốc, chữa bệnh phòng, buồng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

男:现在的孩子就喜欢玩儿电脑! 女:是啊。我那孩子在电脑前一坐就是一天。 男:那眼睛不累坏了啊? 女:我就担心这个啊! 问:女的担心什么?
  • A. 孩子的视力
  • B. 孩子的学习
  • C. 电脑坏了
  • D. 孩子的心情

Dịch nghĩa: Nam: Trẻ con bây giờ cứ thích chơi máy tính! Nữ: Đúng vậy. Đứa con nhà tôi cứ ngồi trước máy tính là cả ngày. Nam: Thế không hỏng cả mắt à? Nữ: Tôi chính là lo lắng điều này đấy! Hỏi: Nữ lo lắng điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
Băng phát tiếng Trung:
男:现在的孩子就喜欢玩儿电脑! 女:是啊。我那孩子在电脑前一坐就是一天。 男:那眼睛不累坏了啊? 女:我就担心这个啊! 问:女的担心什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Trẻ con bây giờ cứ thích chơi máy tính! Nữ: Đúng vậy. Đứa con nhà tôi cứ ngồi trước máy tính là cả ngày. Nam: Thế không hỏng cả mắt à? Nữ: Tôi chính là lo lắng điều này đấy! Hỏi: Nữ lo lắng điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    孩子的视力 (thị lực, sức nhìn của mắt đứa trẻ)
  • B
    孩子的学习 (học tập, học đứa trẻ)
  • C
    电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
  • D
    孩子的心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc đứa trẻ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (孩子的视力 — thị lực, sức nhìn của mắt đứa trẻ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
  • A. 很新鲜
  • B. 很熟悉
  • C. 没意思
  • D. 不干净

Dịch nghĩa: Buổi chiều con trai phải đi học bơi, tôi nói: "Chúng ta cùng đi bộ đến đó đi." Thằng bé rất vui vẻ đồng ý. Trước đây, nó đều ngồi xe đi, chứ chưa từng đi bộ bao giờ. Suốt dọc đường, nó vừa nhảy vừa múa, lúc thì ngắm cây, lúc thì nghe chim hót, cảm giác vô cùng mới mẻ. 38. Con trai phải đi đến: 39. Con trai cảm thấy đối với mọi thứ nhìn thấy là:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (A)
Băng phát tiếng Trung:
下午儿子要去学游泳,我说:“我们一起走着去吧。”他很高兴地同意了。以前,他都是坐车去的,还从来没有走过呢。一路上,他又蹦又跳,一会儿看树,一会儿听鸟儿叫,感觉特别新鲜。 38. 儿子要去: 39. 儿子对看到的一切觉得:
Nghĩa tiếng Việt:
Buổi chiều con trai phải đi học bơi, tôi nói: "Chúng ta cùng đi bộ đến đó đi." Thằng bé rất vui vẻ đồng ý. Trước đây, nó đều ngồi xe đi, chứ chưa từng đi bộ bao giờ. Suốt dọc đường, nó vừa nhảy vừa múa, lúc thì ngắm cây, lúc thì nghe chim hót, cảm giác vô cùng mới mẻ. 38. Con trai phải đi đến: 39. Con trai cảm thấy đối với mọi thứ nhìn thấy là:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很新鲜 (rất tươi, tươi ngon)
  • B
    很熟悉 (rất quen thuộc, am hiểu)
  • C
    没意思 (chưa ý nghĩa)
  • D
    不干净 (không sạch sẽ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很新鲜 — rất tươi, tươi ngon). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
  • A. 对手
  • B. 邻居
  • C. 朋友
  • D. 同事

Dịch nghĩa: Tôi và Lý Mai là đồng nghiệp. Hôm nay, trên đường đi làm về tôi đã gặp Lý Mai, hóa ra tuần trước cô ấy đã chuyển nhà, chuyển đến tầng dưới nhà tôi. Lý Mai cười nói với tôi rằng: "Sau này cậu có thể thường xuyên đến nhà tớ chơi rồi. Bây giờ chúng ta không chỉ là đồng nghiệp, mà còn là hàng xóm nữa." 44. Về Lý Mai, có thể biết được điều gì? 45. Tôi và Lý Mai bây giờ đã trở thành:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
我和李梅是同事。今天,我在回家的路上遇到了李梅,原来她上个星期搬家了,搬到了我家楼下。李梅笑着对我说:“以后你可以常常来我家玩儿了。现在我们不仅是同事,还是邻居了。” 44. 关于李梅,可以知道什么? 45. 我和李梅现在变成了:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi và Lý Mai là đồng nghiệp. Hôm nay, trên đường đi làm về tôi đã gặp Lý Mai, hóa ra tuần trước cô ấy đã chuyển nhà, chuyển đến tầng dưới nhà tôi. Lý Mai cười nói với tôi rằng: "Sau này cậu có thể thường xuyên đến nhà tớ chơi rồi. Bây giờ chúng ta không chỉ là đồng nghiệp, mà còn là hàng xóm nữa." 44. Về Lý Mai, có thể biết được điều gì? 45. Tôi và Lý Mai bây giờ đã trở thành:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对手 (duì shǒu: đối thủ, đối trọng)
  • B
    邻居 (lín jū: hàng xóm)
  • C
    朋友 (péng you: bạn bè)
  • D
    同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (邻居 — lín jū: hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第51题:选词填空 [A 愿意 B 弄 C 不得不 D 温度 E 上 F 了不起] A: 我( )到了两张明天的球票,你想不想去? B: 那还用说。

  • A. 愿意
  • B. 弄
  • C. 不得不
  • D. 温度
  • E. 上
  • F. 了不起

Dịch nghĩa: A: Tôi ( ) được hai vé xem bóng đá ngày mai, cậu có muốn đi không? B: Cái đó còn phải hỏi nữa à.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (B)
Câu đề bài:
[A 愿意 B 弄 C 不得不 D 温度 E 上 F 了不起] A: 我( )到了两张明天的球票,你想不想去? B: 那还用说。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Tôi ( ) được hai vé xem bóng đá ngày mai, cậu có muốn đi không? B: Cái đó còn phải hỏi nữa à.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
  • B
    弄 (nòng: làm, nghịch)
  • C
    不得不 (bù dé bù: không thể không, đành phải)
  • D
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • E
    上 (shàng: trên)
  • F
    了不起 (liǎo bu qǐ: phi thường, phi phàm)
Phân tích đối chiếu:
A: Tớ kiếm được hai chiếc vé xem bóng đá ngày mai rồi, cậu có muốn đi không? / B: Thế mà còn phải hỏi nữa à! Động từ '弄' kết hợp với bổ ngữ kết quả '到' tạo thành '弄到' (kiếm được, tậu được vé).
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第56题:排列顺序。 A 烤鸭不仅味道香 B 它有着160多年的历史 C 而且营养丰富,有助于美容

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Vịt quay không chỉ thơm ngon B Nó có lịch sử hơn 160 năm C Hơn nữa lại giàu dinh dưỡng, có lợi cho việc làm đẹp

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (B)
Câu đề bài:
A 烤鸭不仅味道香 B 它有着160多年的历史 C 而且营养丰富,有助于美容
Nghĩa tiếng Việt:
A Vịt quay không chỉ thơm ngon B Nó có lịch sử hơn 160 năm C Hơn nữa lại giàu dinh dưỡng, có lợi cho việc làm đẹp
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Cặp liên từ tương hỗ '不仅.而且.' đi liền mạch nhau từ A (Vịt quay không chỉ có hương vị thơm lừng) đến C (mà còn giàu chất dinh dưỡng, hỗ trợ làm đẹp da). Tiếp theo câu B bổ sung thêm chiều sâu về bề dày lịch sử truyền thống (nó có lịch sử hơn 160 năm). Trật tự chuẩn sách BLCUP: A-C-B.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序。 A 他每天都送她一百朵玫瑰 B 为了赢得那个女孩儿的欢心 C 终于感动了那个女孩儿

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Anh ấy tặng cô ấy một trăm đóa hồng mỗi ngày B Để chiếm được trái tim của cô gái đó C Cuối cùng cũng cảm hóa được cô gái ấy

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
Câu đề bài:
A 他每天都送她一百朵玫瑰 B 为了赢得那个女孩儿的欢心 C 终于感动了那个女孩儿
Nghĩa tiếng Việt:
A Anh ấy tặng cô ấy một trăm đóa hồng mỗi ngày B Để chiếm được trái tim của cô gái đó C Cuối cùng cũng cảm hóa được cô gái ấy
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Câu B nêu mục đích hành động với '为了' (Để chiếm được cảm tình của cô gái ấy). Câu A nêu hành động cụ thể kiên trì hàng ngày (mỗi ngày anh ta đều tặng cô ấy 100 bông hoa hồng). Câu C là kết quả viên mãn với '终于' (cuối cùng đã làm cô gái cảm động). Trật tự chuẩn: B-A-C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

好多人喜欢去大商场购物,这并不是因为他们有钱,而是因为商场里的东西可以保证质量,还可以退换,所以顾客很放心。 ★ 顾客为什么喜欢去商场购物?

  • A. 他们有钱
  • B. 样式好
  • C. 态度好
  • D. 质量好

Dịch nghĩa: Rất nhiều người thích đi mua sắm ở các trung tâm thương mại lớn, điều này không phải vì họ có tiền, mà là vì đồ đạc trong trung tâm thương mại có thể đảm bảo chất lượng, lại còn có thể đổi trả, nên khách hàng rất yên tâm. ★ Tại sao khách hàng lại thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (D)
Câu đề bài:
好多人喜欢去大商场购物,这并不是因为他们有钱,而是因为商场里的东西可以保证质量,还可以退换,所以顾客很放心。 ★ 顾客为什么喜欢去商场购物?
Nghĩa tiếng Việt:
Rất nhiều người thích đi mua sắm ở các trung tâm thương mại lớn, điều này không phải vì họ có tiền, mà là vì đồ đạc trong trung tâm thương mại có thể đảm bảo chất lượng, lại còn có thể đổi trả, nên khách hàng rất yên tâm. ★ Tại sao khách hàng lại thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    他们有钱 (họ, bọn họ giàu có, nhiều tiền)
  • B
    样式好 (kiểu dáng, mẫu mã tốt, đẹp)
  • C
    态度好 (thái độ, quan điểm tốt, đẹp)
  • D
    质量好 (chất lượng, khối lượng (vật lý) tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "好多人喜欢去大商场购物,这并不是因为他们有钱,而是因为商场里的东西可以保证质量,还可以退换,所以顾客很放心。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (质量好 — chất lượng, khối lượng (vật lý) tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

这套房子很宽敞,还有热水器、电冰箱,位置也不错,可是冬天的时候,暖气烧得不好,所以我决定不再租了。 ★ 我不租这所房子是因为:

  • A. 暖气不热
  • B. 没有暖气
  • C. 房租太贵
  • D. 没有冰箱

Dịch nghĩa: Căn nhà này rất rộng rãi, lại còn có bình nóng lạnh, tủ lạnh, vị trí cũng rất ổn, thế nhưng vào mùa đông, lò sưởi đốt không tốt lắm, thế nên tôi quyết định không thuê nữa. ★ Tôi không thuê căn nhà này là vì:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (A)
Câu đề bài:
这套房子很宽敞,还有热水器、电冰箱,位置也不错,可是冬天的时候,暖气烧得不好,所以我决定不再租了。 ★ 我不租这所房子是因为:
Nghĩa tiếng Việt:
Căn nhà này rất rộng rãi, lại còn có bình nóng lạnh, tủ lạnh, vị trí cũng rất ổn, thế nhưng vào mùa đông, lò sưởi đốt không tốt lắm, thế nên tôi quyết định không thuê nữa. ★ Tôi không thuê căn nhà này là vì:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    暖气不热 (Hệ thống sưởi, lò sưởi ấm không nóng)
  • B
    没有暖气 (không có hệ thống sưởi, lò sưởi ấm)
  • C
    房租太贵 (Tiền thuê nhà quá đắt, mắc)
  • D
    没有冰箱 (không có tủ lạnh)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "这套房子很宽敞,还有热水器、电冰箱,位置也不错,可是冬天的时候,暖气烧得不好,所以我决定不再租了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (暖气不热 — Hệ thống sưởi, lò sưởi ấm không nóng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

一个孝顺父母的人,一定值得别人尊重。一个连自己的父母都不尊敬的人,又怎么能真正地对别人好呢? ★ 孝顺父母的人:

  • A. 更有名
  • B. 很幽默
  • C. 勇敢坚强
  • D. 值得尊重

Dịch nghĩa: Một người hiếu thuận với cha mẹ, nhất định đáng được người khác tôn trọng. Một người đến cha mẹ của mình mà còn không tôn trọng, thì sao có thể thực sự đối xử tốt với người khác được chứ? ★ Người hiếu thuận với cha mẹ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (D)
Câu đề bài:
一个孝顺父母的人,一定值得别人尊重。一个连自己的父母都不尊敬的人,又怎么能真正地对别人好呢? ★ 孝顺父母的人:
Nghĩa tiếng Việt:
Một người hiếu thuận với cha mẹ, nhất định đáng được người khác tôn trọng. Một người đến cha mẹ của mình mà còn không tôn trọng, thì sao có thể thực sự đối xử tốt với người khác được chứ? ★ Người hiếu thuận với cha mẹ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    更有名 (hơn nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
  • B
    很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
  • C
    勇敢坚强 (dũng cảm, quả cảm kiên cường, bất khuất)
  • D
    值得尊重 (tôn trọng, kính trọng xứng đáng, đáng giá)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "一个孝顺父母的人,一定值得别人尊重。一个连自己的父母都不尊敬的人,又怎么能真正地对别人好呢?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (值得尊重 — tôn trọng, kính trọng xứng đáng, đáng giá). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

地球最南和最北的两个地方,分别叫南极和北极。与其他地方不同的是,它们常年都有冰雪。就算在一年中最热的时候,南极和北极依然非常寒冷,这是南北两极共有的特征。但这些年来,由于地球的环境越来越糟糕,南极和北极也开始变热了。 ★ 以前其他地方最热的时候,南极和北极:

  • A. 很糟糕
  • B. 已经很暖
  • C. 仍然很冷
  • D. 冰雪融化

Dịch nghĩa: Hai nơi phía nam nhất và phía bắc nhất của trái đất, lần lượt được gọi là Nam Cực và Bắc Cực. Khác với những nơi khác, chúng quanh năm đều có băng tuyết. Ngay cả vào lúc nóng nhất trong năm, Nam Cực và Bắc Cực vẫn vô cùng lạnh giá, đây là đặc trưng chung vốn có của cả hai cực nam bắc. Nhưng những năm gần đây, do môi trường của trái đất ngày càng trở nên tồi tệ, Nam Cực và Bắc Cực cũng bắt đầu trở nên ấm lên. ★ Trước đây vào lúc những nơi khác nóng nhất, Nam Cực và Bắc Cực:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (C)
Câu đề bài:
地球最南和最北的两个地方,分别叫南极和北极。与其他地方不同的是,它们常年都有冰雪。就算在一年中最热的时候,南极和北极依然非常寒冷,这是南北两极共有的特征。但这些年来,由于地球的环境越来越糟糕,南极和北极也开始变热了。 ★ 以前其他地方最热的时候,南极和北极:
Nghĩa tiếng Việt:
Hai nơi phía nam nhất và phía bắc nhất của trái đất, lần lượt được gọi là Nam Cực và Bắc Cực. Khác với những nơi khác, chúng quanh năm đều có băng tuyết. Ngay cả vào lúc nóng nhất trong năm, Nam Cực và Bắc Cực vẫn vô cùng lạnh giá, đây là đặc trưng chung vốn có của cả hai cực nam bắc. Nhưng những năm gần đây, do môi trường của trái đất ngày càng trở nên tồi tệ, Nam Cực và Bắc Cực cũng bắt đầu trở nên ấm lên. ★ Trước đây vào lúc những nơi khác nóng nhất, Nam Cực và Bắc Cực:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很糟糕 (rất tồi tệ, hỏng bét)
  • B
    已经很暖 (Đã rất ấm, ấm áp)
  • C
    仍然很冷 (Vẫn, vẫn cứ rất lạnh)
  • D
    冰雪融化 (băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tan chảy, tan ra (băng tuyết))
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "地球最南和最北的两个地方,分别叫南极和北极。与其他地方不同的是,它们常年都有冰雪。就算在一年中最热的时候,南极和北极依然非常寒冷,这是南北两极共有的特征。但这些年来,由于地球的环境越来越糟糕,南极和北极也开始变热了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (仍然很冷 — Vẫn, vẫn cứ rất lạnh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 院子里停着一辆汽车。

汽车 / 停 / 院子 / 一辆 / 着 / 里

  • A. 院子里停着一辆汽车。

Dịch nghĩa: Trong sân đang đỗ một chiếc xe ô tô.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (院子里停着一辆汽车。)
Câu đề bài:
汽车 / 停 / 院子 / 一辆 / 着 / 里
Nghĩa tiếng Việt:
Trong sân đang đỗ một chiếc xe ô tô.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 院子 (yuànzi — sân, khoảng sân nhà)
  • Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
  • Động từ vị ngữ: 停 (tíng — dừng lại, ngừng)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一辆 (một chiếc, cái)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 汽车 (qìchē — xe ô tô, xe hơi)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “院子里停着一辆汽车。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 北京是世界著名的古城。

著名 / 世界 / 是 / 古城 / 的 / 北京

  • A. 北京是世界著名的古城。

Dịch nghĩa: Bắc Kinh là cổ thành nổi tiếng trên toàn thế giới.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (北京是世界著名的古城。)
Câu đề bài:
著名 / 世界 / 是 / 古城 / 的 / 北京
Nghĩa tiếng Việt:
Bắc Kinh là cổ thành nổi tiếng trên toàn thế giới.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
  • Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
  • Danh từ: 世界 (shì jiè — thế giới)
  • Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 著名 (zhù míng — nổi tiếng)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 古城 (thành, thành phố cổ, thời cổ xưa)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北京是世界著名的古城。”