Đề H4-BLCUP-01

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 BLCUP (Mã Đề H4-BLCUP-01)

Đề thi mã H4-BLCUP-01 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H4-BLCUP-01

Đáp Án H4-BLCUP-01 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H4-BLCUP-01 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H4-BLCUP-01 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H4-BLCUP-01 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:A (Đúng)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:B
Câu 13:B
Câu 14:A
Câu 15:B
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:D
Câu 19:C
Câu 20:C
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:B
Câu 24:B
Câu 25:D
Câu 26:B
Câu 27:C
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:B
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:D
Câu 38:A
Câu 39:D
Câu 40:C
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:A
Câu 44:D
Câu 45:B
Câu 46:F
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:B
Câu 50:C
Câu 51:E
Câu 52:F
Câu 53:B
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:C
Câu 57:E
Câu 58:A
Câu 59:D
Câu 60:C
Câu 61:C
Câu 62:F
Câu 63:B
Câu 64:E
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:A
Câu 70:B
Câu 71:A
Câu 72:C
Câu 73:B
Câu 74:D
Câu 75:C
Câu 76:B
Câu 77:C
Câu 78:C
Câu 79:A
Câu 80:B
Câu 81:D
Câu 82:A
Câu 83:C
Câu 84:B
Câu 85:A
Câu 86:运动对健康有好处。
Câu 87:他从来没有来过北京。
Câu 88:办公室的门关着呢。
Câu 89:这场比赛吸引了很多观众。
Câu 90:把作业写完再去打球。
Câu 91:墙上贴着一张成绩单。
Câu 92:麦克汉语说得很流利。
Câu 93:他没有一天不迟到的。
Câu 94:照相机叫李力借走了。
Câu 95:这顶帽子的颜色深了一点儿。
Câu 96:晚会上同学们一边唱一边跳,表演得很精彩。
Câu 97:这朵红色的花儿真漂亮。
Câu 98:这些球迷正在为他们喜欢的球队加油。
Câu 99:你看,他们吃得多香啊,我也想买一碗尝尝。
Câu 100:手机使我们和其他人的联系越来越方便了。
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他现在没有好工作。

我不想找到好工作呀?可是现在太不容易了。 ★ 他现在没有好工作。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我不想找到好工作呀?可是现在太不容易了。 ★ 他现在没有好工作。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: Không); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我不想找到好工作呀?可是现在太不容易了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在没有好工作。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 小李同意参加比赛。

我昨天给小李打了一个多小时的电话,让他去参加比赛,他就是不愿意。 ★ 小李同意参加比赛。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
我昨天给小李打了一个多小时的电话,让他去参加比赛,他就是不愿意。 ★ 小李同意参加比赛。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
我 (wǒ: tôi, mình); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 给 (gěi: cho); 小李 (Xiǎo Lǐ: Tiểu Lý); 打 (dǎ: đánh, gõ); 一 (yī: một).
Phân tích đối chiếu:
trong bài.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第12题:听对话,选择正确答案。

男:明天我们去唱歌,你也和我们一起去吧。 女:我一定会抽时间去的。 问:女的是什么意思?
  • A. 没时间
  • B. 会去的
  • C. 要出差
  • D. 没心情
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:明天我们去唱歌,你也和我们一起去吧。 女:我一定会抽时间去的。 问:女的是什么意思?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
明天 (míng tiān: ngày mai); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 唱歌 (chàng gē: ca hát); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    没时间 (chưa thời gian)
  • B
    会去的 (Biết đi)
  • C
    要出差 (cần đi công tác)
  • D
    没心情 (chưa tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (会去的 — Biết đi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选择正确答案。

女:今天是炒鸡蛋呢,还是做鸡蛋汤? 男:还是炒着吃吧。 问:男的想吃什么?
  • A. 鸡肉
  • B. 炒鸡蛋
  • C. 鸡蛋汤
  • D. 炒白菜
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:今天是炒鸡蛋呢,还是做鸡蛋汤? 男:还是炒着吃吧。 问:男的想吃什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 炒 (chǎo: xào, rang); 鸡蛋 (jī dàn: trứng); 还是 (hái shi: Vẫn); 做 (zuò: làm, chê chế).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    鸡肉 (thịt (thực phẩm) con gà, thịt gà)
  • B
    炒鸡蛋 (xào, rang trứng)
  • C
    鸡蛋汤 (canh, súp trứng)
  • D
    炒白菜 (xào, rang rau cải thảo, cải trắng)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (炒鸡蛋 — xào, rang trứng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第23题:听对话,选择正确答案。

女:请问去星河广场是在这里坐车吗? 男:反了,你应该到马路对面去坐。 问:对话发生在哪儿?
  • A. 火车上
  • B. 汽车站
  • C. 马路上
  • D. 汽车上
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问去星河广场是在这里坐车吗? 男:反了,你应该到马路对面去坐。 问:对话发生在哪儿?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 去 (qù: đi); 河 (hé: con sông); 广场 (guǎng chǎng: quảng trường); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
  • B
    汽车站 (đứng xe ô tô, xe hơi)
  • C
    马路上 (đường cái, đường phố xe cộ chạy trên)
  • D
    汽车上 (xe ô tô, xe hơi trên)
Phân tích đối chiếu:
trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (汽车站 — đứng xe ô tô, xe hơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

男:你看到网上的新闻了吗? 女:太多了,你说的是哪一条? 男:美洲的一个国家又地震了。 女:是海地吧?看到了,损失挺大的。 男:可不是。 问:他们在谈什么?
  • A. 上网
  • B. 非洲
  • C. 新闻
  • D. 救灾
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看到网上的新闻了吗? 女:太多了,你说的是哪一条? 男:美洲的一个国家又地震了。 女:是海地吧?看到了,损失挺大的。 男:可不是。 问:他们在谈什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến, online); 新闻 (xīn wén: Tin tức); 太 (tài: quá, lắm); 多 (duō: nhiều).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    上网 (shàng wǎng: lên mạng, truy cập Internet)
  • B
    非洲 (Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. phi, không phải)
  • C
    新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
  • D
    救灾 (jiùzāi: cứu trợ thiên tai, cứu tế khắc phục thảm họa)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (新闻 — xīn wén: tin tức, thời sự). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

女:这所学校离咱家也太远了!明年孩子上学可怎么办啊! 男:你要是会开车就好了。 女:也对,我可以去学学。 男:这附近正好有个驾校,你明天去报名吧。 问:女的想去学什么?
  • A. 电脑
  • B. 开车
  • C. 外语
  • D. 美容
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:这所学校离咱家也太远了!明年孩子上学可怎么办啊! 男:你要是会开车就好了。 女:也对,我可以去学学。 男:这附近正好有个驾校,你明天去报名吧。 问:女的想去学什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
这 (zhè: đây, này); 所 (suǒ: ngôi, tòa); 学校 (xué xiào: trường học); 离 (lí: cách); 咱 (zán: chúng mình, bọn mình, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
  • B
    开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
  • C
    外语 (wàiyǔ: ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
  • D
    美容 (měiróng: làm đẹp, thẩm mỹ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (开车 — kāichē: lái xe (ô tô)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

中国人敬酒有很多规矩,比如说,喝酒时要先敬领导或者长辈;敬酒时如果互相碰了杯子,自己就要先把酒喝光,但不要要求对方都喝光。 38. 和领导或长辈在一起喝酒的时候应该怎样做? 39. 这段话主要在讲什么?
  • A. 数字游戏
  • B. 不要喝酒
  • C. 坚持锻炼
  • D. 喝酒的礼仪
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (D)
Băng phát tiếng Trung:
中国人敬酒有很多规矩,比如说,喝酒时要先敬领导或者长辈;敬酒时如果互相碰了杯子,自己就要先把酒喝光,但不要要求对方都喝光。 38. 和领导或长辈在一起喝酒的时候应该怎样做? 39. 这段话主要在讲什么?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người); 酒 (jiǔ: rượu, đồ uống có cồn); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    数字游戏 (trò chơi con số, chữ số)
  • B
    不要喝酒 (đừng uống rượu)
  • C
    坚持锻炼 (kiên trì, bền bỉ tập thể dục, rèn luyện)
  • D
    喝酒的礼仪 (Lễ, lễ nghi uống rượu)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (喝酒的礼仪 — Lễ, lễ nghi uống rượu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

电话已经成为我们生活中离不开的朋友,但如果我们长期不给这位朋友“洗澡”,不仅会影响它的质量,也会影响我们的健康。因此我们要经常把电话外面的灰尘擦掉,给它“洗澡”,以便延长它的使用时间。 44. 根据这段话,“洗澡”是指: 45. 这段话主要在谈什么问题?
  • A. 电话的质量
  • B. 电话的保养
  • C. 远离健康
  • D. 售后服务
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Băng phát tiếng Trung:
电话已经成为我们生活中离不开的朋友,但如果我们长期不给这位朋友“洗澡”,不仅会影响它的质量,也会影响我们的健康。因此我们要经常把电话外面的灰尘擦掉,给它“洗澡”,以便延长它的使用时间。 44. 根据这段话,“洗澡”是指: 45. 这段话主要在谈什么问题?
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
电话 (diàn huà: điện thoại); 已经 (yǐ jīng: Đã rồi); 成为 (chéng wéi: trở thành, biến thành); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 中 (zhōng: trong, ở giữa).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    电话的质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) điện thoại)
  • B
    电话的保养 (bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc điện thoại)
  • C
    远离健康 (tránh xa, cách xa khỏe mạnh, lành mạnh)
  • D
    售后服务 (Sau phục vụ, dịch vụ)
Phân tích đối chiếu:
trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (电话的保养 — bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc điện thoại). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第51题:选词填空 [A 表达 B 以及 C 温度 D 看不起 E 就是 F 说明书] A: 婚礼热闹不?新娘长得怎么样? B: 还行,新娘长得很漂亮,( )矮了点儿。

  • A. 表达
  • B. 以及
  • C. 温度
  • D. 看不起
  • E. 就是
  • F. 说明书
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (E)
Câu đề bài:
[A 表达 B 以及 C 温度 D 看不起 E 就是 F 说明书] A: 婚礼热闹不?新娘长得怎么样? B: 还行,新娘长得很漂亮,( )矮了点儿。
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
婚礼 (hūn lǐ: lễ cưới, hôn lễ, đám cưới); 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp); 不 (bù: Không); 新娘 (xīn niáng: cô dâu, tân nương); 长 (cháng: dài); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
  • B
    以及 (yǐ jí: và, cùng với)
  • C
    温度 (wēn dù: nhiệt độ)
  • D
    看不起 (kàn bu qǐ: coi thường, khinh thường)
  • E
    就是 (jiùshì: chính là)
  • F
    说明书 (shuōmíngshū: sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
Phân tích đối chiếu:
A: Đám cưới náo nhiệt không? Cô dâu trông thế nào? / B: Cũng được, cô dâu xinh lắm, chỉ có điều hơi thấp một chút. '就是' dùng chuyển ý nhẹ, biểu thị điểm hạn chế duy nhất giữa bối cảnh tổng thể tốt đẹp.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第56题:排列顺序。 A 如果你想去的话 B 电影院离这儿很远 C 我就开车送你

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Nếu bạn muốn đi B Rạp chiếu phim cách đây rất xa C Tôi sẽ lái xe đưa bạn đi

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (C)
Câu đề bài:
A 如果你想去的话 B 电影院离这儿很远 C 我就开车送你
Nghĩa tiếng Việt:
A Nếu bạn muốn đi B Rạp chiếu phim cách đây rất xa C Tôi sẽ lái xe đưa bạn đi
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Câu B nêu tình huống thực tế (Rạp chiếu phim cách đây rất xa). Câu A đưa ra giả thiết 'Nếu bạn muốn đi' (如果). Câu C là hành động tiếp nối tương ứng 'tôi sẽ lái xe đưa bạn đi' (就). Trật tự chuẩn: B-A-C.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第62题:排列顺序。 A 这大概是品牌的力量吧 B 产品却一直卖得很好 C 我们公司从不做广告

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Đây có lẽ chính là sức mạnh của thương hiệu B Nhưng sản phẩm vẫn luôn bán rất chạy C Công ty chúng tôi chưa bao giờ làm quảng cáo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (F)
Câu đề bài:
A 这大概是品牌的力量吧 B 产品却一直卖得很好 C 我们公司从不做广告
Nghĩa tiếng Việt:
A Đây có lẽ chính là sức mạnh của thương hiệu B Nhưng sản phẩm vẫn luôn bán rất chạy C Công ty chúng tôi chưa bao giờ làm quảng cáo
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    ABC
  • B
    ACB
  • C
    BAC
  • D
    BCA
  • E
    CAB
  • F
    CBA
Phân tích đối chiếu:
Câu C nêu sự thật đặc biệt của công ty (Công ty chúng tôi từ trước tới nay không làm quảng cáo). Câu B dùng '却' nêu kết quả bán hàng trái ngược (sản phẩm lại luôn bán rất chạy). Câu A đưa ra lời đúc kết giải thích (Đây có lẽ chính là sức mạnh của thương hiệu). Trật tự chuẩn: C-B-A.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

随着车辆的增加,停车成了一个难题。特别是在休息日,如果你来到商场附近,就会发现很多人都把车停在了马路的两边。 ★ 很多车主遇到的问题是:

  • A. 车太多
  • B. 路太窄
  • C. 停车难
  • D. 不能休息
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
随着车辆的增加,停车成了一个难题。特别是在休息日,如果你来到商场附近,就会发现很多人都把车停在了马路的两边。 ★ 很多车主遇到的问题是:
Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm:
随着 (suí zhe: cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 车辆 (chēliàng: xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ); 增加 (zēng jiā: tăng lên, gia tăng, bổ sung); 停车 (tíngchē: đỗ xe, dừng xe); 成 (chéng: thành, hoàn thành); 一 (yī: một).
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    车太多 (Xe hơi quá nhiều)
  • B
    路太窄 (Đường quá hẹp, chật hẹp)
  • C
    停车难 (đỗ xe, dừng xe khó, khó khăn)
  • D
    不能休息 (Không có thể nghỉ ngơi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "随着车辆的增加,停车成了一个难题。特别是在休息日,如果你来到商场附近,就会发现很多人都把车停在了马路的两边。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (停车难 — đỗ xe, dừng xe khó, khó khăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

与人打交道的时候,我们要多看别人的优点,少看别人的缺点,多学习别人的长处,改正自己的不足。 ★ 根据这段话,和别人交往要:

  • A. 自信
  • B. 看别人的长处
  • C. 看别人的缺点
  • D. 诚实

Dịch nghĩa: Khi giao tiếp với người khác, chúng ta nên nhìn nhiều hơn vào ưu điểm của người khác, ít nhìn vào khuyết điểm của họ, học hỏi nhiều hơn từ điểm mạnh của người khác và sửa chữa những điểm thiếu sót của chính mình. ★ Theo đoạn văn này, việc giao tiếp với người khác cần phải:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (B)
Câu đề bài:
与人打交道的时候,我们要多看别人的优点,少看别人的缺点,多学习别人的长处,改正自己的不足。 ★ 根据这段话,和别人交往要:
Nghĩa tiếng Việt:
Khi giao tiếp với người khác, chúng ta nên nhìn nhiều hơn vào ưu điểm của người khác, ít nhìn vào khuyết điểm của họ, học hỏi nhiều hơn từ điểm mạnh của người khác và sửa chữa những điểm thiếu sót của chính mình. ★ Theo đoạn văn này, việc giao tiếp với người khác cần phải:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    自信 (zì xìn: tự tin, sự tự tin)
  • B
    看别人的长处 (Nhìn, xem điểm mạnh, sở trường của người khác)
  • C
    看别人的缺点 (Nhìn, xem khuyết điểm, nhược điểm của người khác)
  • D
    诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "与人打交道的时候,我们要多看别人的优点,少看别人的缺点,多学习别人的长处,改正自己的不足。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (看别人的长处 — Nhìn, xem điểm mạnh, sở trường của người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

现在越来越多的明星开始做善事。据报道,今年的 117 个慈善家中就有 10 位是明星,而且捐出的钱都在 100 万元以上。 ★ 越来越多的明星:

  • A. 不挣钱了
  • B. 不再拍电影了
  • C. 喜欢做善事
  • D. 开公司了

Dịch nghĩa: Hiện nay ngày càng có nhiều ngôi sao bắt đầu làm việc thiện. Theo báo cáo, trong số 117 nhà từ thiện năm nay có 10 người là ngôi sao, hơn nữa số tiền quyên góp đều trên 1 triệu nhân dân tệ. ★ Ngày càng có nhiều ngôi sao:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
Câu đề bài:
现在越来越多的明星开始做善事。据报道,今年的 117 个慈善家中就有 10 位是明星,而且捐出的钱都在 100 万元以上。 ★ 越来越多的明星:
Nghĩa tiếng Việt:
Hiện nay ngày càng có nhiều ngôi sao bắt đầu làm việc thiện. Theo báo cáo, trong số 117 nhà từ thiện năm nay có 10 người là ngôi sao, hơn nữa số tiền quyên góp đều trên 1 triệu nhân dân tệ. ★ Ngày càng có nhiều ngôi sao:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不挣钱了 (Không kiếm tiền, kiếm sống rồi)
  • B
    不再拍电影了 (Không còn nữa, không lặp lại chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh rồi)
  • C
    喜欢做善事 (Thích làm, chế tạo việc, sự việc)
  • D
    开公司了 (Mở, lái (xe) công ty rồi)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "现在越来越多的明星开始做善事。据报道,今年的 117 个慈善家中就有 10 位是明星,而且捐出的钱都在 100 万元以上。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢做善事 — Thích làm, chế tạo việc, sự việc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一次性筷子在生活中使用得很普遍,尤其是在饭店、大排档用得最多。不过科学家认为这是非常浪费的,因为一次性筷子主要是用木材制作的,大量使用将会破坏大片森林,如果一直这样用下去,地球上将不会再有森林,环境也会因此而变得更加糟糕。 ★ 这段话主要想告诉我们:

  • A. 环境越来越糟糕
  • B. 少用一次性筷子
  • C. 森林被破坏了
  • D. 要多用木材

Dịch nghĩa: Đũa dùng một lần được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống, đặc biệt là ở các quán ăn, quán vỉa hè là dùng nhiều nhất. Tuy nhiên các nhà khoa học cho rằng đây là một sự lãng phí rất lớn, bởi vì đũa dùng một lần chủ yếu được làm bằng gỗ, việc sử dụng số lượng lớn sẽ phá hủy các khu rừng lớn, nếu cứ tiếp tục sử dụng như thế này, trên trái đất sẽ không còn rừng nữa, môi trường cũng vì thế mà trở nên tồi tệ hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
Câu đề bài:
一次性筷子在生活中使用得很普遍,尤其是在饭店、大排档用得最多。不过科学家认为这是非常浪费的,因为一次性筷子主要是用木材制作的,大量使用将会破坏大片森林,如果一直这样用下去,地球上将不会再有森林,环境也会因此而变得更加糟糕。 ★ 这段话主要想告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Đũa dùng một lần được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống, đặc biệt là ở các quán ăn, quán vỉa hè là dùng nhiều nhất. Tuy nhiên các nhà khoa học cho rằng đây là một sự lãng phí rất lớn, bởi vì đũa dùng một lần chủ yếu được làm bằng gỗ, việc sử dụng số lượng lớn sẽ phá hủy các khu rừng lớn, nếu cứ tiếp tục sử dụng như thế này, trên trái đất sẽ không còn rừng nữa, môi trường cũng vì thế mà trở nên tồi tệ hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    环境越来越糟糕 (Môi trường ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) tồi tệ, hỏng bét)
  • B
    少用一次性筷子 (Ít, thiếu sử dụng dùng một lần, một lần duy nhất đũa, đôi đũa)
  • C
    森林被破坏了 (Rừng, rừng rậm bị phá hoại, hủy hoại rồi)
  • D
    要多用木材 (Cần nhiều sử dụng Gỗ, vật liệu)
Phân tích đối chiếu:
trong đoạn văn: "一次性筷子在生活中使用得很普遍,尤其是在饭店、大排档用得最多。不过科学家认为这是非常浪费的,因为一次性筷子主要是用木材制作的,大量使用将会破坏大片森林,如果一直这样用下去,地球上将不会再有森林,环境也会因此而变得更加糟糕。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (少用一次性筷子 — Ít, thiếu sử dụng dùng một lần, một lần duy nhất đũa, đôi đũa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这场比赛吸引了很多观众。

这场 / 观众 / 比赛 / 了 / 吸引 / 很多

  • A. 这场比赛吸引了很多观众。

Dịch nghĩa: Trận thi đấu này đã thu hút rất nhiều khán giả.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (这场比赛吸引了很多观众。)
Câu đề bài:
这场 / 观众 / 比赛 / 了 / 吸引 / 很多
Nghĩa tiếng Việt:
Trận thi đấu này đã thu hút rất nhiều khán giả.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场 (đây, này buổi, trận)
  • Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
  • Danh từ: 吸引 (xī yǐn — thu hút, lôi cuốn)
  • Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 很多 (rất nhiều)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 观众 (guān zhòng — khán giả, người xem)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场比赛吸引了很多观众。”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这顶帽子的颜色深了一点儿。

颜色 / 一点儿 / 的 / 帽子 / 这顶 / 深了

  • A. 这顶帽子的颜色深了一点儿。

Dịch nghĩa: Màu sắc của chiếc mũ này hơi đậm một chút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (这顶帽子的颜色深了一点儿。)
Câu đề bài:
颜色 / 一点儿 / 的 / 帽子 / 这顶 / 深了
Nghĩa tiếng Việt:
Màu sắc của chiếc mũ này hơi đậm một chút.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这顶 (đây, này đỉnh, chóp đỉnh)
  • Danh từ: 帽子 (mào zi — mũ)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Danh từ: 颜色 (yán sè — màu sắc)
  • Động từ vị ngữ: 深了 (sâu, sâu sắc rồi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 一点儿 (yìdiǎnr — một chút, một ít)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这顶帽子的颜色深了一点儿。”