1. Giới thiệu đề thi HSK 3 mã H3-TGTL-02
Bộ đề thi thật HSK Cấp 3 chính thức mã đề H3-TGTL-02 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 80 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Cấp độ | HSK Cấp 3 (2.0) |
| Mã đề | H3-TGTL-02 |
| Tổng số câu hỏi | 80 câu |
| Thời gian làm bài | 90 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 30p, Viết: 15p) |
| Tài liệu đính kèm | File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 |
Chi tiết từng câu
Bảng điều khiển
Tốc độ:
PHẦN 1: NGHE HIỂU (40 câu)
Phần Nghe hiểu mã đề H3-TGTL-02 (xoay quanh các ngữ cảnh có từ 机考, 听对话) — nghe băng ghi âm và chọn phương án đúng
1
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这是我刚学会的一道中国菜,怎么样? (zhè shì wǒ gāng xué huì de yí dào zhōng guó cài, zěn me yàng)
- Nam (男): 嗯,好吃,真好吃,跟我在饭馆吃的一样。 (ǹg, hǎo chī, zhēn hǎo chī, gēn wǒ zài fàn guǎn chī de yí yàng)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là món ăn Trung Quốc tôi mới học. Thế còn nó thì sao? - Người đàn ông: Ừ, ngon lắm. Nó thực sự rất ngon. Nó giống như những gì tôi đã có trong nhà hàng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:这是我刚学会的一道中国菜,怎么样? 男:嗯,好吃,真好吃,跟我在饭馆吃的一样。
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Đây là món ăn Trung Quốc tôi mới học. Thế còn nó thì sao? - Người đàn ông: Ừ, ngon lắm. Nó thực sự rất ngon. Nó giống như những gì tôi đã có trong nhà hàng.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
- Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
- Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
- Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
- Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
- Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
2
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 嗨,莉莉,一个人喝咖啡呢。 (hēi, lì lì, yí gè rén hē kā fēi ne)
- Nữ (女): 我在等一个朋友,他也应该到了。 (wǒ zài děng yí gè péng yǒu, tā yě yīng gāi dào le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chào Lily, đang uống cà phê một mình. — Người phụ nữ: Tôi đang đợi một người bạn, chắc anh ấy cũng ở đây.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 朋友 (péng you — bạn bè); 咖啡 (kā fēi — cà phê).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:嗨,莉莉,一个人喝咖啡呢。 女:我在等一个朋友,他也应该到了。
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Chào Lily, đang uống cà phê một mình. — Người phụ nữ: Tôi đang đợi một người bạn, chắc anh ấy cũng ở đây.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
- Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
- Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
- Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
- Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
- Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Uống cà phê chờ bạn ở quán).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
3
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 您看经理一上午都在忙着接电话。 (nín kàn jīng lǐ yí shàng wǔ dōu zài máng zhe jiē diàn huà)
- Nam (男): 那我还是等他不忙的时候再来吧。 (nà wǒ hái shì děng tā bù máng de shí hòu zài lái ba)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thấy đấy, người quản lý đã bận trả lời điện thoại cả buổi sáng. — Người đàn ông: Vậy thì tốt nhất tôi nên đợi cho đến khi anh ấy rảnh.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:您看经理一上午都在忙着接电话。 男:那我还是等他不忙的时候再来吧。
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn thấy đấy, người quản lý đã bận trả lời điện thoại cả buổi sáng. — Người đàn ông: Vậy thì tốt nhất tôi nên đợi cho đến khi anh ấy rảnh.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
- Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
- Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
- Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
- Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
- Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
4
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您好,这是您点的面条儿和果汁,共18块钱。 (nín hǎo, zhè shì nín diǎn de miàn tiáo ér hé guǒ zhī, gòng 1 8 kuài qián)
- Nữ (女): 给你20,不用找了,谢谢你! (gěi nǐ 2 0, bú yòng zhǎo le, xiè xiè nǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào, đây là mì và nước trái cây bạn gọi, tổng cộng là 18 nhân dân tệ. – Nữ: Tôi cho bạn 20. Không cần tìm đâu. Cảm ơn!
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 面条 (miàn tiáo — mì sợi).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:您好,这是您点的面条儿和果汁,共18块钱。 女:给你20,不用找了,谢谢你!
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin chào, đây là mì và nước trái cây bạn gọi, tổng cộng là 18 nhân dân tệ. – Nữ: Tôi cho bạn 20. Không cần tìm đâu. Cảm ơn!
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
- Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
- Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
- Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
- Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
- Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ).
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
5
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-F phù hợp):
A
B
C
D
E
F
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
F
F
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你听我说,事情不是你想的那样,请相信我。 (nǐ tīng wǒ shuō, shì qíng bú shì nǐ xiǎng de nà yàng, qǐng xiāng xìn wǒ)
- Nam (男): 我什么也不想听,我更相信自己眼睛看到的。 (wǒ shén me yě bù xiǎng tīng, wǒ gèng xiāng xìn zì jǐ yǎn jīng kàn dào de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghe tôi nói, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu. Xin hãy tin tôi. - Người đàn ông: Tôi không muốn nghe gì cả. Tôi tin vào những gì tôi nhìn thấy bằng chính mắt mình.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:你听我说,事情不是你想的那样,请相信我。 男:我什么也不想听,我更相信自己眼睛看到的。
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Hãy nghe tôi nói, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu. Xin hãy tin tôi. - Người đàn ông: Tôi không muốn nghe gì cả. Tôi tin vào những gì tôi nhìn thấy bằng chính mắt mình.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Giám đốc bận nghe điện thoại cả buổi sáng (经理忙着接电话).
- Hình B: Món ăn Trung Quốc vừa nấu thơm ngon (刚学会做一道中国菜).
- Hình C: Uống cà phê chờ bạn ở quán (在咖啡馆喝咖啡等朋友).
- Hình D: Đang họp hẹn gọi lại sau nửa tiếng (开会请半小时后再打).
- Hình E: Gọi mì và nước ép trái cây thanh toán 20 tệ (点面条和果汁付二十元).
- Hình F: Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm (男女争吵解释误会).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Hai người tranh luận giải thích hiểu lầm).
- Kết luận:Đáp án đúng là F.
6
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 这儿真美,我们现在要做什么? (zhè ér zhēn měi, wǒ men xiàn zài yào zuò shén me)
- Nữ (女): 你觉得还需要做什么吗?我只想安安静静地坐着。 (nǐ jué de hái xū yào zuò shén me ma? wǒ zhī xiǎng ān ān jìng jìng dì zuò zhe)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đây đẹp quá. Chúng ta nên làm gì bây giờ? — Người phụ nữ: Bạn có nghĩ cần phải làm gì khác không? Tôi chỉ muốn ngồi im lặng.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:这儿真美,我们现在要做什么? 女:你觉得还需要做什么吗?我只想安安静静地坐着。
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Ở đây đẹp quá. Chúng ta nên làm gì bây giờ? — Người phụ nữ: Bạn có nghĩ cần phải làm gì khác không? Tôi chỉ muốn ngồi im lặng.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
- Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
- Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
- Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
- Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp).
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
7
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你看看这都几点了?人已经走了你还来干什么? (nǐ kàn kàn zhè dōu jǐ diǎn le? rén yǐ jīng zǒu le nǐ hái lái gàn shén me)
- Nam (男): 你以为我愿意迟到啊,我的车坏在路上了。 (nǐ yǐ wéi wǒ yuàn yì chí dào a, wǒ de chē huài zài lù shang le)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn xem ở đây bây giờ là mấy giờ rồi? Tại sao bây giờ cậu lại ở đây khi anh ấy đã đi rồi? — Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi sẵn sàng đến muộn không? Xe của tôi bị hỏng trên đường.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 迟到 (chí dào — đến muộn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:你看看这都几点了?人已经走了你还来干什么? 男:你以为我愿意迟到啊,我的车坏在路上了。
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Nhìn xem ở đây bây giờ là mấy giờ rồi? Tại sao bây giờ cậu lại ở đây khi anh ấy đã đi rồi? — Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi sẵn sàng đến muộn không? Xe của tôi bị hỏng trên đường.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
- Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
- Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
- Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
- Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn).
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
8
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我清楚我这病,让我回家吧,别再花钱了。 (wǒ qīng chǔ wǒ zhè bìng, ràng wǒ huí jiā ba, bié zài huā qián le)
- Nữ (女): 你得相信医院,相信医生一定能让你好起来。 (nǐ dé xiāng xìn yī yuàn, xiāng xìn yī shēng yí dìng néng ràng nǐ hǎo qǐ lái)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi biết bệnh của mình rồi, hãy để tôi về nhà và đừng tiêu tiền nữa. —Nữ: Bạn phải tin tưởng vào bệnh viện và bác sĩ chắc chắn sẽ giúp bạn khỏi bệnh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:我清楚我这病,让我回家吧,别再花钱了。 女:你得相信医院,相信医生一定能让你好起来。
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Tôi biết bệnh của mình rồi, hãy để tôi về nhà và đừng tiêu tiền nữa. —Nữ: Bạn phải tin tưởng vào bệnh viện và bác sĩ chắc chắn sẽ giúp bạn khỏi bệnh.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
- Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
- Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
- Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
- Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện).
- Kết luận:Đáp án đúng là E.
9
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这房子漂亮是漂亮,但是我没有那么多钱。 (zhè fáng zi piào liang shì piào liang, dàn shì wǒ méi yǒu nà me duō qián)
- Nam (男): 不用担心钱。我是请你来帮我照看房子的。 (bú yòng dān xīn qián. wǒ shì qǐng nǐ lái bāng wǒ zhào kàn fáng zi de)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này đẹp nhưng tôi không có nhiều tiền như vậy. – Người đàn ông: Đừng lo lắng về tiền bạc. Tôi nhờ bạn trông nhà hộ tôi.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:这房子漂亮是漂亮,但是我没有那么多钱。 男:不用担心钱。我是请你来帮我照看房子的。
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Ngôi nhà này đẹp nhưng tôi không có nhiều tiền như vậy. – Người đàn ông: Đừng lo lắng về tiền bạc. Tôi nhờ bạn trông nhà hộ tôi.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
- Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
- Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
- Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
- Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang).
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
10
Phần 1: Nghe hội thoại chọn tranh tương ứng
第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A-E phù hợp):
A
B
C
D
E
A
A
B
B
C
C
D
D
E
E
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我希望您能用您在公司的影响力帮帮我。 (wǒ xī wàng nín néng yòng nín zài gōng sī de yǐng xiǎng lì bāng bāng wǒ)
- Nữ (女): 公司开会作出这样的决定,我也没办法。 (gōng sī kāi huì zuò chū zhè yàng de jué dìng, wǒ yě méi bàn fǎ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi hy vọng bạn có thể dùng ảnh hưởng của mình trong công ty để giúp đỡ tôi. —Nữ: Công ty đã họp để đưa ra quyết định như vậy và tôi không thể làm gì được.
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:我希望您能用您在公司的影响力帮帮我。 女:公司开会作出这样的决定,我也没办法。
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Tôi hy vọng bạn có thể dùng ảnh hưởng của mình trong công ty để giúp đỡ tôi. —Nữ: Công ty đã họp để đưa ra quyết định như vậy và tôi không thể làm gì được.
- Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Xe ô tô hỏng giữa đường nên đến muộn (汽车坏在路上迟到).
- Hình B: Ngồi yên tĩnh ngắm phong cảnh thiên nhiên đẹp (在风景美的地方安静坐着).
- Hình C: Trông coi ngôi nhà đẹp khang trang (帮忙照看漂亮的大房子).
- Hình D: Họp công ty đưa ra quyết định chung (公司开会做出决定).
- Hình E: Bác sĩ khám và động viên bệnh nhân tại bệnh viện (在医院相信医生治病).
- Phân tích đối chiếu:Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Họp công ty đưa ra quyết định chung).
- Kết luận:Đáp án đúng là D.
11
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他没参加考试。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 因为昨天睡得太少,吃完晚饭后我决定先躺一会儿,再准备明天的考试。结果一觉醒来,发现快八点了。我大叫一声,从床上跳了起来。 (yīn wèi zuó tiān shuì dé tài shǎo, chī wán wǎn fàn hòu wǒ jué dìng xiān tǎng yí huì er, zài zhǔn bèi míng tiān de kǎo shì. jié guǒ yì jué xǐng lái, fā xiàn kuài bā diǎn le. wǒ dà jiào yì shēng, cóng chuáng shàng tiào le qǐ lái)
- Nhận định đối chiếu (★): 他没参加考试。 (tā méi cān jiā kǎo shì)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì hôm qua ngủ quá ít nên tôi quyết định nằm nghỉ một lúc sau bữa tối trước khi chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai. Khi tỉnh dậy, tôi thấy đã gần tám giờ. Tôi hét lên và nhảy ra khỏi giường. — ★Anh ấy đã không tham gia kỳ thi.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:因为昨天睡得太少,吃完晚饭后我决定先躺一会儿,再准备明天的考试。结果一觉醒来,发现快八点了。我大叫一声,从床上跳了起来。 ★ 他没参加考试。
- Nghĩa tiếng Việt:Vì hôm qua ngủ quá ít nên tôi quyết định nằm nghỉ một lúc sau bữa tối trước khi chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai. Khi tỉnh dậy, tôi thấy đã gần tám giờ. Tôi hét lên và nhảy ra khỏi giường. — ★Anh ấy đã không tham gia kỳ thi.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他没参加考试。” (Anh ấy đã không tham gia kỳ thi), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
12
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 经常换工作不奇怪。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 现在跟以前不一样了,没有人在一生中只做一种工作。做得好的人几乎没有没换过工作的,做得不好的人几乎没有不被老板要求换工作的。 (xiàn zài gēn yǐ qián bù yí yàng le, méi yǒu rén zài yì shēng zhōng zhī zuò yì zhǒng gōng zuò. zuò dé hǎo de rén jī hū méi yǒu méi huàn guò gōng zuò de, zuò dé bù hǎo de rén jī hū méi yǒu bú bèi lǎo bǎn yāo qiú huàn gōng zuò de)
- Nhận định đối chiếu (★): 经常换工作不奇怪。 (jīng cháng huàn gōng zuò bù qí guài)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, không ai chỉ có một công việc duy nhất trong đời. Hầu như không có người làm tốt mà chưa chuyển việc, và hầu như không có người làm chưa tốt mà chưa bị sếp yêu cầu chuyển việc. — ★Việc thay đổi công việc thường xuyên không có gì đáng ngạc nhiên.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:现在跟以前不一样了,没有人在一生中只做一种工作。做得好的人几乎没有没换过工作的,做得不好的人几乎没有不被老板要求换工作的。 ★ 经常换工作不奇怪。
- Nghĩa tiếng Việt:Ngày nay, không ai chỉ có một công việc duy nhất trong đời. Hầu như không có người làm tốt mà chưa chuyển việc, và hầu như không có người làm chưa tốt mà chưa bị sếp yêu cầu chuyển việc. — ★Việc thay đổi công việc thường xuyên không có gì đáng ngạc nhiên.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 经常换工作不奇怪。” (Không có gì đáng ngạc nhiên khi thay đổi công việc thường xuyên), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
13
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 公司希望他自己离开。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 你可以选择自己离开公司,也可以选择公司让你离开。我觉得你选择自己离开这样做更聪明,因为这样在你再找新工作的时候,会更好看一些。 (nǐ kě yǐ xuǎn zé zì jǐ lí kāi gōng sī, yě kě yǐ xuǎn zé gōng sī ràng nǐ lí kāi. wǒ jué de nǐ xuǎn zé zì jǐ lí kāi zhè yàng zuò gèng cōng míng, yīn wèi zhè yàng zài nǐ zài zhǎo xīn gōng zuò de shí hòu, huì gèng hǎo kàn yì xiē)
- Nhận định đối chiếu (★): 公司希望他自己离开。 (gōng sī xī wàng tā zì jǐ lí kāi)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể chọn tự mình rời khỏi công ty hoặc bạn có thể chọn công ty cho phép bạn rời đi. Tôi nghĩ bạn sẽ thông minh hơn nếu chọn rời đi một mình, vì sẽ tốt hơn khi bạn tìm kiếm một công việc mới. — ★Công ty muốn anh ấy tự mình rời đi.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:你可以选择自己离开公司,也可以选择公司让你离开。我觉得你选择自己离开这样做更聪明,因为这样在你再找新工作的时候,会更好看一些。 ★ 公司希望他自己离开。
- Nghĩa tiếng Việt:Bạn có thể chọn tự mình rời khỏi công ty hoặc bạn có thể chọn công ty cho phép bạn rời đi. Tôi nghĩ bạn sẽ thông minh hơn nếu chọn rời đi một mình, vì sẽ tốt hơn khi bạn tìm kiếm một công việc mới. — ★Công ty muốn anh ấy tự mình rời đi.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 公司希望他自己离开。” (Công ty muốn anh ấy tự mình rời đi), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
14
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 小学老师对他影响很大。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 从小学到现在,已经有三十多年了,小学学过的东西早就还给老师了,但是有一件事对我影响很大,使我不能忘记,一直到今天还经常会想起那件事。 (cóng xiǎo xué dào xiàn zài, yǐ jīng yǒu sān shí duō nián le, xiǎo xué xué guò de dōng xī zǎo jiù hái gěi lǎo shī le, dàn shì yǒu yí jiàn shì duì wǒ yǐng xiǎng hěn dà, shǐ wǒ bù néng wàng jì, yì zhí dào jīn tiān hái jīng cháng huì xiǎng qǐ nà jiàn shì)
- Nhận định đối chiếu (★): 小学老师对他影响很大。 (xiǎo xué lǎo shī duì tā yǐng xiǎng hěn dà)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Đã hơn ba mươi năm kể từ khi học tiểu học. Những gì tôi học ở trường tiểu học đã lâu đã được trả lại cho thầy, nhưng có một điều đã tác động rất lớn đến tôi và khiến tôi không thể nào quên được. Tôi vẫn thường xuyên nghĩ đến điều đó cho đến ngày nay. — ★Giáo viên tiểu học có ảnh hưởng lớn đến anh ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:从小学到现在,已经有三十多年了,小学学过的东西早就还给老师了,但是有一件事对我影响很大,使我不能忘记,一直到今天还经常会想起那件事。 ★ 小学老师对他影响很大。
- Nghĩa tiếng Việt:Đã hơn ba mươi năm kể từ khi học tiểu học. Những gì tôi học ở trường tiểu học đã lâu đã được trả lại cho thầy, nhưng có một điều đã tác động rất lớn đến tôi và khiến tôi không thể nào quên được. Tôi vẫn thường xuyên nghĩ đến điều đó cho đến ngày nay. — ★Giáo viên tiểu học có ảnh hưởng lớn đến anh ấy.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小学老师对他影响很大。” (Các giáo viên tiểu học của anh có ảnh hưởng lớn đến anh), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
15
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 经理觉得他话太多。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我爱说话,每天除了睡觉好像都在说话,当然也爱跟同事聊天儿。一天,经理很不高兴地对我说:“你是来工作的,不是来说话的。你可不可以不要说话,让别人好好儿工作”。 (wǒ ài shuō huà, měi tiān chú le shuì jiào hǎo xiàng dōu zài shuō huà, dāng rán yě ài gēn tóng shì liáo tiān ér. yì tiān, jīng lǐ hěn bù gāo xìng dì duì wǒ shuō: “ nǐ shì lái gōng zuò de, bú shì lái shuō huà de. nǐ kě bu kě yǐ bú yào shuō huà, ràng bié rén hǎo hāo er gōng zuò”)
- Nhận định đối chiếu (★): 经理觉得他话太多。 (jīng lǐ jué de tā huà tài duō)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích nói chuyện. Tôi dường như nói chuyện mỗi ngày trừ khi ngủ. Tất nhiên, tôi cũng thích trò chuyện với đồng nghiệp của mình. Một ngày nọ, người quản lý nói với tôi rất không vui: “Em đến đây để làm việc chứ không phải để nói chuyện. Em có thể ngừng nói chuyện và để người khác làm việc tốt được không?” — ★Người quản lý cho rằng mình nói quá nhiều.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:我爱说话,每天除了睡觉好像都在说话,当然也爱跟同事聊天儿。一天,经理很不高兴地对我说:“你是来工作的,不是来说话的。你可不可以不要说话,让别人好好儿工作”。 ★ 经理觉得他话太多。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi thích nói chuyện. Tôi dường như nói chuyện mỗi ngày trừ khi ngủ. Tất nhiên, tôi cũng thích trò chuyện với đồng nghiệp của mình. Một ngày nọ, người quản lý nói với tôi rất không vui: “Em đến đây để làm việc chứ không phải để nói chuyện. Em có thể ngừng nói chuyện và để người khác làm việc tốt được không?” — ★Người quản lý cho rằng mình nói quá nhiều.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 经理觉得他话太多。” (Người quản lý nghĩ rằng anh ta đã nói quá nhiều), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
16
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 数学老师不喜欢他。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 说真的,我不怎么喜欢我的数学老师,他好像总是在生气,我就没见他笑过。最让我不满的是他每个周末都要求我们做很多作业,让我没办法看自己喜欢的电视节目。 (shuō zhēn de, wǒ bù zěn me xǐ huan wǒ de shù xué lǎo shī, tā hǎo xiàng zǒng shì zài shēng qì, wǒ jiù méi jiàn tā xiào guò. zuì ràng wǒ bù mǎn de shì tā měi gè zhōu mò dōu yào qiú wǒ men zuò hěn duō zuò yè, ràng wǒ méi bàn fǎ kàn zì jǐ xǐ huan de diàn shì jié mù)
- Nhận định đối chiếu (★): 数学老师不喜欢他。 (shù xué lǎo shī bù xǐ huan tā)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành thật mà nói, tôi không thích giáo viên dạy toán của mình lắm. Anh ấy dường như luôn tức giận và tôi chưa bao giờ thấy anh ấy cười. Điều khiến tôi không hài lòng nhất là việc anh ấy yêu cầu chúng tôi phải làm rất nhiều bài tập về nhà vào mỗi cuối tuần, khiến tôi không thể xem được những chương trình TV mà mình đã thích. — ★Giáo viên dạy toán không thích anh ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 数学 (shù xué — môn Toán); 电视 (diàn shì — ti vi).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:说真的,我不怎么喜欢我的数学老师,他好像总是在生气,我就没见他笑过。最让我不满的是他每个周末都要求我们做很多作业,让我没办法看自己喜欢的电视节目。 ★ 数学老师不喜欢他。
- Nghĩa tiếng Việt:Thành thật mà nói, tôi không thích giáo viên dạy toán của mình lắm. Anh ấy dường như luôn tức giận và tôi chưa bao giờ thấy anh ấy cười. Điều khiến tôi không hài lòng nhất là việc anh ấy yêu cầu chúng tôi phải làm rất nhiều bài tập về nhà vào mỗi cuối tuần, khiến tôi không thể xem được những chương trình TV mà mình đã thích. — ★Giáo viên dạy toán không thích anh ấy.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 数学老师不喜欢他。” (Giáo viên dạy toán không thích anh ta), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
17
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他经常借钱给别人。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我刚上班的时候,觉得自己终于有钱了,想买什么就买什么,钱总是一不注意就花完了,自己都不知道都花到哪儿去了。每到月末我都得向别人借钱过日子。 (wǒ gāng shàng bān de shí hòu, jué de zì jǐ zhōng yú yǒu qián le, xiǎng mǎi shén me jiù mǎi shén me, qián zǒng shì yí bú zhù yì jiù huā wán le, zì jǐ dōu bù zhī dào dōu huā dào nǎ ér qù le. měi dào yuè mò wǒ dōu dé xiàng bié rén jiè qián guò rì zi)
- Nhận định đối chiếu (★): 他经常借钱给别人。 (tā jīng cháng jiè qián gěi bié rén)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi mới bắt đầu làm việc, tôi cảm thấy như cuối cùng mình cũng có tiền. Tôi có thể mua bất cứ thứ gì tôi muốn, nhưng tiền luôn được tiêu mà tôi không để ý, thậm chí tôi còn không biết nó được tiêu vào đâu. Cuối tháng tôi phải vay tiền người khác để trang trải cuộc sống. — ★Anh ấy thường xuyên cho người khác vay tiền.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 上班 (shàng bān — đi làm).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:我刚上班的时候,觉得自己终于有钱了,想买什么就买什么,钱总是一不注意就花完了,自己都不知道都花到哪儿去了。每到月末我都得向别人借钱过日子。 ★ 他经常借钱给别人。
- Nghĩa tiếng Việt:Khi mới bắt đầu làm việc, tôi cảm thấy như cuối cùng mình cũng có tiền. Tôi có thể mua bất cứ thứ gì tôi muốn, nhưng tiền luôn được tiêu mà tôi không để ý, thậm chí tôi còn không biết nó được tiêu vào đâu. Cuối tháng tôi phải vay tiền người khác để trang trải cuộc sống. — ★Anh ấy thường xuyên cho người khác vay tiền.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他经常借钱给别人。” (Anh ta thường cho người khác vay tiền), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
18
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他喜欢和她在一起。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我觉得我们俩有太多地方不同了。我们在一起的时候总是你一个人在说在笑,你以为我会跟你一样高兴,其实并不像你想的那样。跟你在一起让我觉得越来越不舒服。 (wǒ jué de wǒ men liǎ yǒu tài duō dì fāng bù tóng le. wǒ men zài yì qǐ de shí hòu zǒng shì nǐ yí gè rén zài shuō zài xiào, nǐ yǐ wéi wǒ huì gēn nǐ yí yàng gāo xìng, qí shí bìng bú xiàng nǐ xiǎng de nà yàng. gēn nǐ zài yì qǐ ràng wǒ jué de yuè lái yuè bù shū fú)
- Nhận định đối chiếu (★): 他喜欢和她在一起。 (tā xǐ huan hé tā zài yì qǐ)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ giữa chúng tôi có rất nhiều khác biệt. Khi chúng ta ở bên nhau, em luôn nói và cười một mình. Bạn nghĩ - Tôi sẽ hạnh phúc như bạn, nhưng nó không hạnh phúc như bạn nghĩ. Tôi ngày càng cảm thấy khó chịu khi ở bên bạn. — ★Anh ấy thích ở bên cô ấy.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:我觉得我们俩有太多地方不同了。我们在一起的时候总是你一个人在说在笑,你以为我会跟你一样高兴,其实并不像你想的那样。跟你在一起让我觉得越来越不舒服。 ★ 他喜欢和她在一起。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi nghĩ giữa chúng tôi có rất nhiều khác biệt. Khi chúng ta ở bên nhau, em luôn nói và cười một mình. Bạn nghĩ - Tôi sẽ hạnh phúc như bạn, nhưng nó không hạnh phúc như bạn nghĩ. Tôi ngày càng cảm thấy khó chịu khi ở bên bạn. — ★Anh ấy thích ở bên cô ấy.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他喜欢和她在一起。” (Anh ấy thích ở bên cô ấy), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
19
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 他很想认识新来的邻居。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我家对面新搬来一家人。一天,那个跟我差不多大的孩子在门口玩儿球。“快过去认识一下”,我这样对自己说,却站在那里一直没动。等他玩儿了一会儿走了进去,我还是没动。 (wǒ jiā duì miàn xīn bān lái yì jiā rén. yì tiān, nà ge gēn wǒ chà bù duō dà de hái zi zài mén kǒu wán ér qiú. “ kuài guò qù rèn shi yí xià”, wǒ zhè yàng duì zì jǐ shuō, què zhàn zài nà lǐ yì zhí méi dòng. děng tā wán ér le yí huì er zǒu le jìn qù, wǒ hái shì méi dòng)
- Nhận định đối chiếu (★): 他很想认识新来的邻居。 (tā hěn xiǎng rèn shi xīn lái de lín jū)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Một gia đình mới chuyển đến đối diện nhà tôi. Một ngày nọ, một đứa trẻ trạc tuổi tôi đang chơi bóng ở cửa. “Hãy đến làm quen đi,” tôi tự nhủ nhưng vẫn đứng đó không nhúc nhích. Sau khi anh ấy chơi một lúc rồi bước vào, tôi vẫn - không cử động. — ★Anh ấy rất muốn gặp những người hàng xóm mới của mình.
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:我家对面新搬来一家人。一天,那个跟我差不多大的孩子在门口玩儿球。“快过去认识一下”,我这样对自己说,却站在那里一直没动。等他玩儿了一会儿走了进去,我还是没动。 ★ 他很想认识新来的邻居。
- Nghĩa tiếng Việt:Một gia đình mới chuyển đến đối diện nhà tôi. Một ngày nọ, một đứa trẻ trạc tuổi tôi đang chơi bóng ở cửa. “Hãy đến làm quen đi,” tôi tự nhủ nhưng vẫn đứng đó không nhúc nhích. Sau khi anh ấy chơi một lúc rồi bước vào, tôi vẫn - không cử động. — ★Anh ấy rất muốn gặp những người hàng xóm mới của mình.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他很想认识新来的邻居。” (Anh ấy muốn gặp những người hàng xóm mới của mình), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
20
Phần 2: Nghe đoạn văn phán đoán đúng / sai
★ 妈妈和他一起下厨房做饭。
√
正确 (Đúng)
×
错误 (Sai)
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung băng phát: 我想在妈妈过生日时做点儿特别的事情,就决定下厨房为妈妈做一顿饭。结果呢,我做的菜特别难吃。妈妈一边吃一边说好吃,还说我长大了、懂事了,这时我才知道做饭不像我想得那么简单。 (wǒ xiǎng zài mā ma guò shēng rì shí zuò diǎn ér tè bié de shì qíng, jiù jué dìng xià chú fáng wèi mā ma zuò yí dùn fàn. jié guǒ ne, wǒ zuò de cài tè bié nán chī. mā ma yì biān chī yì biān shuō hǎo chī, hái shuō wǒ cháng dà le、 dǒng shì le, zhè shí wǒ cái zhī dào zuò fàn bú xiàng wǒ xiǎng dé nà me jiǎn dān)
- Nhận định đối chiếu (★): 妈妈和他一起下厨房做饭。 (mā ma hé tā yì qǐ xià chú fáng zuò fàn)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn làm điều gì đó thật đặc biệt cho ngày sinh nhật của mẹ nên tôi quyết định vào bếp nấu một bữa ăn cho mẹ. Kết quả là món ăn tôi làm có vị rất tệ. Vừa ăn, mẹ vừa khen ngon, vừa khen tôi đã lớn khôn, hiểu chuyện hơn. Lúc đó tôi mới nhận ra việc nấu ăn không hề đơn giản như tôi nghĩ. — ★Mẹ vào bếp nấu ăn cùng anh.
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Dạng câu phán đoán Đúng / Sai: Cần đối chiếu trực tiếp mệnh đề sau dấu ★ với thông tin cốt lõi trong băng nghe để xác định mức độ trùng khớp.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:我想在妈妈过生日时做点儿特别的事情,就决定下厨房为妈妈做一顿饭。结果呢,我做的菜特别难吃。妈妈一边吃一边说好吃,还说我长大了、懂事了,这时我才知道做饭不像我想得那么简单。 ★ 妈妈和他一起下厨房做饭。
- Nghĩa tiếng Việt:Tôi muốn làm điều gì đó thật đặc biệt cho ngày sinh nhật của mẹ nên tôi quyết định vào bếp nấu một bữa ăn cho mẹ. Kết quả là món ăn tôi làm có vị rất tệ. Vừa ăn, mẹ vừa khen ngon, vừa khen tôi đã lớn khôn, hiểu chuyện hơn. Lúc đó tôi mới nhận ra việc nấu ăn không hề đơn giản như tôi nghĩ. — ★Mẹ vào bếp nấu ăn cùng anh.
- Phân tích đối chiếu:Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 妈妈和他一起下厨房做饭。” (Mẹ cùng anh vào bếp nấu ăn), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là × (SAI).
21
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第21题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的一共花了多少钱?
wèn: nán de yí gòng huā le duō shǎo qián?
wèn: nán de yí gòng huā le duō shǎo qián?
A
500元
B
90元
C
410元
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这是500元,找您90元,请收好。 (zhè shì 5 0 0 yuán, zhǎo nín 9 0 yuán, qǐng shōu hǎo) — Đây là 500 nhân dân tệ. Tôi đưa cho bạn 90 nhân dân tệ. Xin hãy giữ nó. - Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Làm ơn gói nó lại cho tôi.
- Nam (男): 好的,谢谢。请帮我包一下吧。 (hǎo de, xiè xiè. qǐng bāng wǒ bāo yí xià ba)
- Câu hỏi (问): 男的一共花了多少钱? (nán de yí gòng huā le duō shǎo qián) — Người đàn ông đó đã chi tổng cộng bao nhiêu?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的一共花了多少钱?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:这是500元,找您90元,请收好。 男:好的,谢谢。请帮我包一下吧。 问:男的一共花了多少钱?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Đây là 500 nhân dân tệ. Tôi đưa cho bạn 90 nhân dân tệ. Xin hãy giữ nó. - Người đàn ông: Được rồi, cảm ơn bạn. Làm ơn gói nó lại cho tôi. — Câu hỏi: Người đàn ông đó đã chi tổng cộng bao nhiêu?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 90元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 410元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- Phân tích đối chiếu:phương án C (410元 — 410 nhân dân tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
22
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第22题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的在做什么?
wèn: nán de zài zuò shén me?
wèn: nán de zài zuò shén me?
A
借书
B
道谢
C
问路
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 您知道图书馆怎么走吗? (nín zhī dào tú shū guǎn zěn me zǒu ma)
- Nữ (女): 前面那个红色的楼后面就是图书馆。 (qián miàn nà ge hóng sè de lóu hòu miàn jiù shì tú shū guǎn) — Phía sau tòa nhà màu đỏ phía trước là thư viện.
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me) — Người đó đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:您知道图书馆怎么走吗? 女:前面那个红色的楼后面就是图书馆。 问:男的在做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Bạn có biết đường đến thư viện không? —Nữ: Phía sau tòa nhà màu đỏ phía trước là thư viện. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 道谢 (Tạ (họ Tạ con đường)
- C. 问路 (wènlù: hỏi đường)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (问路 — Hỏi đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
23
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第23题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:女的在做什么?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
wèn: nǚ de zài zuò shén me?
A
解决问题
B
介绍朋友
C
请求帮助
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这是小宇,我大学同学。 (zhè shì xiǎo yǔ, wǒ dà xué tóng xué) — Đây là Xiaoyu, bạn cùng lớp đại học của tôi.
- Nam (男): 你好,认识你很高兴。 (nǐ hǎo, rèn shi nǐ hěn gāo xìng) — Xin chào, rất vui được gặp bạn.
- Câu hỏi (问): 女的在做什么? (nǚ de zài zuò shén me) — Người phụ nữ đang làm gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:这是小宇,我大学同学。 男:你好,认识你很高兴。 问:女的在做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Đây là Xiaoyu, bạn cùng lớp đại học của tôi. —Nam: Xin chào, rất vui được gặp bạn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决问题 (giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- B. 介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
- C. 请求帮助 (giúp đỡ thỉnh cầu, yêu cầu)
- Phân tích đối chiếu:phương án B (介绍朋友 — Giới thiệu bạn bè) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
24
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第24题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:女的对男的怎么样?
wèn: nǚ de duì nán de zěn me yàng?
wèn: nǚ de duì nán de zěn me yàng?
A
不关心
B
很热情
C
不放心
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 公司决定让我去英国学习半年。 (gōng sī jué dìng ràng wǒ qù yīng guó xué xí bàn nián) — Công ty quyết định cho tôi sang Anh du học nửa năm.
- Nữ (女): 那是你的事情,跟我没有关系。 (nà shì nǐ de shì qíng, gēn wǒ méi yǒu guān xì) — Đó là việc của anh và không liên quan gì đến tôi.
- Câu hỏi (问): 女的对男的怎么样? (nǚ de duì nán de zěn me yàng) — Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的对男的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:公司决定让我去英国学习半年。 女:那是你的事情,跟我没有关系。 问:女的对男的怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Công ty quyết định cho tôi sang Anh du học nửa năm. —Nữ: Đó là việc của anh và không liên quan gì đến tôi. — Câu hỏi: Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不关心 (không quan tâm, chăm lo)
- B. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 不放心 (không yên tâm, an tâm)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (不关心 — không quan tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
25
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第25题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们在哪儿?
wèn: tā men zài nǎ ér?
wèn: tā men zài nǎ ér?
A
饭馆
B
超市
C
家里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 清蒸鱼很受欢迎,您来一条吗? (qīng zhēng yú hěn shòu huān yíng, nín lái yì tiáo ma)
- Nam (男): 好的。再来一碗米饭、一瓶啤酒。 (hǎo de. zài lái yì wǎn mǐ fàn、 yì píng pí jiǔ)
- Câu hỏi (问): 他们在哪儿? (tā men zài nǎ ér) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cá hấp rất được ưa chuộng. Bạn có muốn một cái không? – Người đàn ông: Được rồi. Thêm một bát cơm và một chai bia. - Q. Họ ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在哪儿?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:清蒸鱼很受欢迎,您来一条吗? 男:好的。再来一碗米饭、一瓶啤酒。 问:他们在哪儿?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Cá hấp rất được ưa chuộng. Bạn có muốn một cái không? – Người đàn ông: Được rồi. Thêm một bát cơm và một chai bia. - Q. Họ ở đâu?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- C. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (饭馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
26
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第26题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们在做什么?
wèn: tā men zài zuò shén me?
wèn: tā men zài zuò shén me?
A
看表演
B
看比赛
C
看电影
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 请安静点儿,节目已经开始了。 (qǐng ān jìng diǎn ér, jié mù yǐ jīng kāi shǐ le)
- Nữ (女): 真对不起,影响您看节目了。 (zhēn duì bù qǐ, yǐng xiǎng nín kàn jié mù le)
- Câu hỏi (问): 他们在做什么? (tā men zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin hãy im lặng. Buổi biểu diễn đã bắt đầu. —Nữ: Tôi thực sự xin lỗi vì đã ảnh hưởng đến khả năng xem chương trình của bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:请安静点儿,节目已经开始了。 女:真对不起,影响您看节目了。 问:他们在做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin hãy im lặng. Buổi biểu diễn đã bắt đầu. —Nữ: Tôi thực sự xin lỗi vì đã ảnh hưởng đến khả năng xem chương trình của bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- B. 看比赛 (nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
- C. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (看表演 — xem một chương trình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
27
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第27题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的为什么让女的搬家?
wèn: nán de wèi shén me ràng nǚ de bān jiā?
wèn: nán de wèi shén me ràng nǚ de bān jiā?
A
女的不交钱
B
女的不爱干净
C
女的太吵了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我每个月的房钱都给您了,为什么要我搬家? (wǒ měi gè yuè de fáng qián dōu gěi nín le, wèi shén me yào wǒ bān jiā) — Tôi đã trả tiền thuê nhà hàng tháng cho anh rồi, tại sao anh lại muốn tôi chuyển đi?
- Nam (男): 因为你来了以后,邻居们就没办法安静地生活。 (yīn wèi nǐ lái le yǐ hòu, lín jū men jiù méi bàn fǎ ān jìng dì shēng huó) — Bởi vì sau khi anh đến, hàng xóm sẽ không thể sống yên ổn được nữa.
- Câu hỏi (问): 男的为什么让女的搬家? (nán de wèi shén me ràng nǚ de bān jiā) — Tại sao người đàn ông lại yêu cầu người phụ nữ di chuyển?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么让女的搬家?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:我每个月的房钱都给您了,为什么要我搬家? 男:因为你来了以后,邻居们就没办法安静地生活。 问:男的为什么让女的搬家?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Tôi đã trả tiền thuê nhà hàng tháng cho anh rồi, tại sao anh lại muốn tôi chuyển đi? —Nam: Bởi vì sau khi anh đến, hàng xóm sẽ không thể sống yên ổn được nữa. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại yêu cầu người phụ nữ di chuyển?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不交钱 (Không nữ, phụ nữ giao nộp, kết bạn tiền)
- B. 女的不爱干净 (Không nữ, phụ nữ yêu, yêu thích sạch sẽ)
- C. 女的太吵了 (Quá nữ, phụ nữ ồn ào, làm ồn rồi)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (女的太吵了 — Phụ nữ quá ồn ào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
28
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第28题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们是什么关系?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
A
医生和病人
B
妻子和丈夫
C
妈妈和儿子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我睡不着觉,您不用给我开点儿药吗? (wǒ shuì bù zhe jué, nín bú yòng gěi wǒ kāi diǎn ér yào ma)
- Nữ (女): 您以后白天别睡觉,晚上就一定能睡好。 (nín yǐ hòu bái tiān bié shuì jiào, wǎn shàng jiù yí dìng néng shuì hǎo) — Ban ngày không ngủ thì ban đêm sẽ ngủ ngon.
- Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ của họ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:我睡不着觉,您不用给我开点儿药吗? 女:您以后白天别睡觉,晚上就一定能睡好。 问:他们是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Tôi không thể ngủ được. Bạn không cần cho tôi một ít thuốc à? — Nữ: Ban ngày không ngủ thì ban đêm sẽ ngủ ngon. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
- B. 妻子和丈夫 (Vợ và chồng)
- C. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (医生和病人 — bác sĩ và bệnh nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
29
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第29题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:女的希望怎么样?
wèn: nǚ de xī wàng zěn me yàng?
wèn: nǚ de xī wàng zěn me yàng?
A
早点儿搬家
B
再住一个月
C
一直住这儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我一个月后学习才结束,能晚点儿搬家吗? (wǒ yí gè yuè hòu xué xí cái jié shù, néng wǎn diǎn ér bān jiā ma) — Việc học của tôi sẽ kết thúc sau một tháng nữa. Tôi có thể di chuyển sau được không?
- Nam (男): 可是房子已经卖给别人了,你得另找地方了。 (kě shì fáng zi yǐ jīng mài gěi bié rén le, nǐ dé lìng zhǎo dì fāng le) — Nhưng nhà đã bán cho người khác rồi, anh phải tìm chỗ khác thôi.
- Câu hỏi (问): 女的希望怎么样? (nǚ de xī wàng zěn me yàng) — Còn niềm hy vọng của phụ nữ thì sao?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的希望怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:我一个月后学习才结束,能晚点儿搬家吗? 男:可是房子已经卖给别人了,你得另找地方了。 问:女的希望怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Việc học của tôi sẽ kết thúc sau một tháng nữa. Tôi có thể di chuyển sau được không? —Nam: Nhưng nhà đã bán cho người khác rồi, anh phải tìm chỗ khác thôi. — Hỏi: Còn niềm hy vọng của phụ nữ thì sao?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早点儿搬家 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 再住一个月 (Lại, nữa ở, sống một cái tháng, mặt trăng)
- C. 一直住这儿 (Luôn ở, sống đây, ở đây)
- Phân tích đối chiếu:phương án B (再住一个月 — Ở lại thêm một tháng nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
30
Phần 3: Nghe hội thoại ngắn chọn đáp án
第30题:听短对话,选择正确答案 (Nghe hội thoại và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:根据对话,可以知道什么?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me?
A
他们是同事
B
他们刚认识
C
男的要去外地
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我不在家这一个月你要照顾好自己。 (wǒ bú zài jiā zhè yí gè yuè nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐ)
- Nữ (女): 放心吧,你也要记得给家里打电话。 (fàng xīn ba, nǐ yě yào jì de gěi jiā lǐ dǎ diàn huà) — Đừng lo lắng, bạn cũng nên nhớ gọi điện về nhà nhé.
- Câu hỏi (问): 根据对话,可以知道什么? (gēn jù duì huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据对话,可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:我不在家这一个月你要照顾好自己。 女:放心吧,你也要记得给家里打电话。 问:根据对话,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Tháng này em phải tự chăm sóc bản thân khi anh không ở nhà. — Nữ: Đừng lo lắng, bạn cũng nên nhớ gọi điện về nhà nhé. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是同事 (Họ, bọn họ là, phải đồng nghiệp)
- B. 他们刚认识 (Họ, bọn họ vừa mới, vừa vặn quen biết, nhận biết)
- C. 男的要去外地 (Cần nam, nam giới đi nơi khác, ngoại tỉnh)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (男的要去外地 — Người đàn ông sẽ đi đến một nơi khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
31
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第31题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们是什么关系?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
A
同事
B
同屋
C
同学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 方静,明晚愿意跟我参加舞会吗? (fāng jìng, míng wǎn yuàn yì gēn wǒ cān jiā wǔ huì ma)
- Nữ (女): 好啊,刚才在公司你怎么不说呢? (hǎo a, gāng cái zài gōng sī nǐ zěn me bù shuō ne)
- Nam (男): 刚才那么多人,怕大家多想就没说。 (gāng cái nà me duō rén, pà dà jiā duō xiǎng jiù méi shuō)
- Nữ (女): 又不是什么坏事,有什么不好说的。 (yòu bú shì shén me huài shì, yǒu shén me bù hǎo shuō de)
- Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Fang Jing, tối mai em có muốn đi dự vũ hội với anh không? —Nữ: Được rồi, sao vừa rồi anh không nói ở công ty? —Nam: Vừa rồi có nhiều người quá nên tôi không nói gì vì sợ mọi người nghĩ nhiều. —Nữ: Đó không phải là điều xấu, không có gì xấu để nói. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:方静,明晚愿意跟我参加舞会吗? 女:好啊,刚才在公司你怎么不说呢? 男:刚才那么多人,怕大家多想就没说。 女:又不是什么坏事,有什么不好说的。 问:他们是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Fang Jing, tối mai em có muốn đi dự vũ hội với anh không? —Nữ: Được rồi, sao vừa rồi anh không nói ở công ty? —Nam: Vừa rồi có nhiều người quá nên tôi không nói gì vì sợ mọi người nghĩ nhiều. —Nữ: Đó không phải là điều xấu, không có gì xấu để nói. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
- C. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (同事 — đồng nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
32
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第32题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的对女的怎么样?
wèn: nán de duì nǚ de zěn me yàng?
wèn: nán de duì nǚ de zěn me yàng?
A
不放心
B
不满意
C
不客气
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 你这又是跟谁啊,生这么大的气。 (nǐ zhè yòu shì gēn shuí a, shēng zhè me dà de qì)
- Nam (男): 跟你说也是白说,你就别问了。 (gēn nǐ shuō yě shì bái shuō, nǐ jiù bié wèn le)
- Nữ (女): 瞧你说的,可能我还能帮上忙呢。 (qiáo nǐ shuō de, kě néng wǒ hái néng bāng shàng máng ne)
- Nam (男): 就你?还不是越帮越忙! (jiù nǐ? hái bú shì yuè bāng yuè máng)
- Câu hỏi (问): 男的对女的怎么样? (nán de duì nǚ de zěn me yàng) — "男的对女的" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai mà tức giận thế? —Nam: Nói cũng vô ích thôi, đừng hỏi. —Nữ: Xem bạn nói gì, có lẽ tôi vẫn có thể giúp được. – Người đàn ông: Chỉ có bạn thôi à? Bạn càng giúp đỡ, bạn càng nhận được nhiều sự giúp đỡ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với phụ nữ như thế nào?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的对女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:你这又是跟谁啊,生这么大的气。 男:跟你说也是白说,你就别问了。 女:瞧你说的,可能我还能帮上忙呢。 男:就你?还不是越帮越忙! 问:男的对女的怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai mà tức giận thế? —Nam: Nói cũng vô ích thôi, đừng hỏi. —Nữ: Xem bạn nói gì, có lẽ tôi vẫn có thể giúp được. – Người đàn ông: Chỉ có bạn thôi à? Bạn càng giúp đỡ, bạn càng nhận được nhiều sự giúp đỡ! — Câu hỏi: Đàn ông đối xử với phụ nữ như thế nào?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不放心 (không yên tâm, an tâm)
- B. 不满意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bất mãn, không hài lòng)
- C. 不客气 (bù kè qi: không có chi, đừng khách sáo)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (不客气 — không có gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
33
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第33题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们在什么地方?
wèn: tā men zài shén me dì fāng?
wèn: tā men zài shén me dì fāng?
A
商店
B
饭馆
C
宾馆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 不好意思,我把钥匙忘在房间里了,现在进不去了。 (bù hǎo yì sī, wǒ bǎ yào shi wàng zài fáng jiān lǐ le, xiàn zài jìn bú qù le)
- Nữ (女): 您住哪个房间? (nín zhù nǎ gè fáng jiān)
- Nam (男): 402房间。 (4 0 2 fáng jiān)
- Nữ (女): 好,请您等一下,我马上叫人去开门。 (hǎo, qǐng nín děng yí xià, wǒ mǎ shàng jiào rén qù kāi mén)
- Câu hỏi (问): 他们在什么地方? (tā men zài shén me dì fāng) — Họ đang ở đâu (hoặc bối cảnh hội thoại diễn ra ở đâu)?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi quên chìa khóa trong phòng và bây giờ tôi không thể vào được. - Người phụ nữ: Bạn sống ở phòng nào? —Nam: Phòng 402. —Nữ: Được rồi, xin đợi một lát. Tôi sẽ nhờ người mở cửa ngay. - Q. Họ ở đâu?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("他们在什么地方?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:不好意思,我把钥匙忘在房间里了,现在进不去了。 女:您住哪个房间? 男:402房间。 女:好,请您等一下,我马上叫人去开门。 问:他们在什么地方?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Xin lỗi, tôi quên chìa khóa trong phòng và bây giờ tôi không thể vào được. - Người phụ nữ: Bạn sống ở phòng nào? —Nam: Phòng 402. —Nữ: Được rồi, xin đợi một lát. Tôi sẽ nhờ người mở cửa ngay. - Q. Họ ở đâu?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (宾馆 — khách sạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
34
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第34题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的说的问题是什么?
wèn: nán de shuō de wèn tí shì shén me?
wèn: nán de shuō de wèn tí shì shén me?
A
运动太少
B
活得太累
C
机会太少
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 爬山虽然累,但运动运动还挺舒服的。 (pá shān suī rán lèi, dàn yùn dòng yùn dòng hái tǐng shū fú de)
- Nam (男): 啊,已经好长时间没这样运动过了。 (a, yǐ jīng hǎo cháng shí jiān méi zhè yàng yùn dòng guò le)
- Nữ (女): 上楼坐电梯,出门坐车,没机会啊! (shàng lóu zuò diàn tī, chū mén zuò chē, méi jī huì a)
- Nam (男): 看来生活太舒服了,也会出问题的。 (kàn lái shēng huó tài shū fú le, yě huì chū wèn tí de)
- Câu hỏi (问): 男的说的问题是什么? (nán de shuō de wèn tí shì shén me) — "男的说的问题" là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Leo núi tuy mệt nhưng lại khá thoải mái khi tập thể dục. — Người đàn ông: À, lâu rồi tôi không tập thể dục như thế này. —Nữ: Lên lầu đi thang máy, đi ra ngoài bắt ô tô, không có cơ hội! —Nam: Có vẻ như nếu cuộc sống quá thoải mái thì vấn đề có thể nảy sinh. — Câu hỏi: Người đàn ông đang nói đến vấn đề gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电梯 (diàn tī — thang máy); 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái); 爬山 (pá shān — leo núi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的说的问题是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:爬山虽然累,但运动运动还挺舒服的。 男:啊,已经好长时间没这样运动过了。 女:上楼坐电梯,出门坐车,没机会啊! 男:看来生活太舒服了,也会出问题的。 问:男的说的问题是什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Leo núi tuy mệt nhưng lại khá thoải mái khi tập thể dục. — Người đàn ông: À, lâu rồi tôi không tập thể dục như thế này. —Nữ: Lên lầu đi thang máy, đi ra ngoài bắt ô tô, không có cơ hội! —Nam: Có vẻ như nếu cuộc sống quá thoải mái thì vấn đề có thể nảy sinh. — Câu hỏi: Người đàn ông đang nói đến vấn đề gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动太少 (Thể thao, vận động quá ít, thiếu)
- B. 活得太累 (Sống, sinh sống quá mệt mỏi)
- C. 机会太少 (Cơ hội quá ít, thiếu)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (运动太少 — Tập thể dục quá ít) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
35
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第35题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的在做什么?
wèn: nán de zài zuò shén me?
wèn: nán de zài zuò shén me?
A
买烟
B
买药
C
看病
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 吃了您开的药,最近觉得好多了。可以停药了吗? (chī le nín kāi de yào, zuì jìn jué de hǎo duō le. kě yǐ tíng yào le ma)
- Nữ (女): 我检查一下,张开嘴,“啊…….”,是好多了,不用再吃药了。 (wǒ jiǎn chá yí xià, zhāng kāi zuǐ, “ a…… shì hǎo duō le, bú yòng zài chī yào le)
- Nam (男): 好的。您看我以后要注意些什么?我可不想再来这儿了。 (hǎo de. nín kàn wǒ yǐ hòu yào zhù yì xiē shén me? wǒ kě bù xiǎng zài lái zhè ér le)
- Nữ (女): 以后不能再抽烟了,也别睡得太晚。 (yǐ hòu bù néng zài chōu yān le, yě bié shuì dé tài wǎn)
- Câu hỏi (问): 男的在做什么? (nán de zài zuò shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau khi dùng thuốc bạn kê. Có thể dừng thuốc được không? — Nữ: Tôi kiểm tra, mở miệng nói: “À…” Đã đỡ hơn nhiều rồi, không cần uống thuốc nữa. – Người đàn ông: Được rồi. Bạn nghĩ tôi nên chú ý đến điều gì trong tương lai? Tôi không muốn đến đây nữa. —Nữ: Đừng hút thuốc nữa và đừng ngủ quá muộn. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:吃了您开的药,最近觉得好多了。可以停药了吗? 女:我检查一下,张开嘴,“啊…….”,是好多了,不用再吃药了。 男:好的。您看我以后要注意些什么?我可不想再来这儿了。 女:以后不能再抽烟了,也别睡得太晚。 问:男的在做什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Gần đây tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau khi dùng thuốc bạn kê. Có thể dừng thuốc được không? — Nữ: Tôi kiểm tra, mở miệng nói: “À…” Đã đỡ hơn nhiều rồi, không cần uống thuốc nữa. – Người đàn ông: Được rồi. Bạn nghĩ tôi nên chú ý đến điều gì trong tương lai? Tôi không muốn đến đây nữa. —Nữ: Đừng hút thuốc nữa và đừng ngủ quá muộn. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买烟 (mua khói)
- B. 买药 (mua thuốc)
- C. 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (看病 — gặp bác sĩ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
36
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第36题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的想买什么?
wèn: nán de xiǎng mǎi shén me?
wèn: nán de xiǎng mǎi shén me?
A
大衣
B
裤子
C
鞋子
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 不好意思,黑色的已经卖完了,您可以看看这双。 (bù hǎo yì si, hēi sè de yǐ jīng mài wán le, nín kě yǐ kàn kàn zhè shuāng)
- Nam (男): 这双样子是不错,可是比那双贵太多了。 (zhè shuāng yàng zi shì bú cuò, kě shì bǐ nà shuāng guì tài duō le)
- Nữ (女): 您也可以看看其他样子的,这些都是这个星期刚到的。 (nín yě kě yǐ kàn kàn qí tā yàng zi de, zhè xiē dōu shì zhè ge xīng qī gāng dào de)
- Nam (男): 我还是去其他商店看看吧,不过得谢谢您的服务。 (wǒ hái shì qù qí tā shāng diàn kàn kàn ba, bú guò dé xiè xiè nín de fú wù)
- Câu hỏi (问): 男的想买什么? (nán de xiǎng mǎi shén me)
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin lỗi, những cái màu đen đã bán hết rồi. Bạn có thể tham khảo cặp này. — Người đàn ông: Đôi này trông đẹp đấy, nhưng nó đắt hơn đôi kia rất nhiều. —Nữ: Bạn cũng có thể xem những cái khác. Những thứ này vừa mới đến trong tuần này. — Người đàn ông: Tốt hơn hết tôi nên đến các cửa hàng khác để xem thử, nhưng cảm ơn vì sự phục vụ của bạn. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn mua gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 商店 (shāng diàn — cửa hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的想买什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:不好意思,黑色的已经卖完了,您可以看看这双。 男:这双样子是不错,可是比那双贵太多了。 女:您也可以看看其他样子的,这些都是这个星期刚到的。 男:我还是去其他商店看看吧,不过得谢谢您的服务。 问:男的想买什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Xin lỗi, những cái màu đen đã bán hết rồi. Bạn có thể tham khảo cặp này. — Người đàn ông: Đôi này trông đẹp đấy, nhưng nó đắt hơn đôi kia rất nhiều. —Nữ: Bạn cũng có thể xem những cái khác. Những thứ này vừa mới đến trong tuần này. — Người đàn ông: Tốt hơn hết tôi nên đến các cửa hàng khác để xem thử, nhưng cảm ơn vì sự phục vụ của bạn. — Câu hỏi: Người đàn ông muốn mua gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大衣 (dàyī: áo khoác dài, áo choàng lớn)
- B. 裤子 (kù zi: quần, cái quần)
- C. 鞋子 (xié zǐ: giày, đôi giày)
- Phân tích đối chiếu:phương án C (鞋子 — giày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là C.
37
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第37题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:男的希望小泉怎么样?
wèn: nán de xī wàng xiǎo quán zěn me yàng?
wèn: nán de xī wàng xiǎo quán zěn me yàng?
A
早点儿买房买车
B
做女儿的男朋友
C
能回来一起生活
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小泉这孩子是我看着长大的,又聪明又努力工作。 (xiǎo quán zhè hái zi shì wǒ kàn zhe zhǎng dà de, yòu cōng ming yòu nǔ lì gōng zuò)
- Nữ (女): 他没房没车,我不想过苦日子,您喜欢您跟他过。 (tā méi fáng méi chē, wǒ bù xiǎng guò kǔ rì zi, nín xǐ huan nín gēn tā guò)
- Nam (男): 你这孩子怎么说话呢!你们都这么年轻,只要努力,以后什么都会有的。 (nǐ zhè hái zi zěn me shuō huà ne! nǐ men dōu zhè me nián qīng, zhǐ yào nǔ lì, yǐ hòu shén me dōu huì yǒu de)
- Nữ (女): 那就等他什么都有了再来找我吧,我只相信我看到的。 (nà jiù děng tā shén me dōu yǒu le zài lái zhǎo wǒ ba, wǒ zhī xiāng xìn wǒ kàn dào de)
- Câu hỏi (问): 男的希望小泉怎么样? (nán de xī wàng xiǎo quán zěn me yàng) — "男的希望小泉" như thế nào?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã chứng kiến Koizumi lớn lên. Anh ấy thông minh và làm việc chăm chỉ. —Nữ: Anh ấy không có nhà, không có xe. Tôi không muốn sống một cuộc sống khó khăn. Bạn thích sống với anh ấy. —Nam: Sao cậu có thể nói chuyện như một đứa trẻ thế? Tất cả các bạn đều còn rất trẻ. Chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được bất cứ điều gì trong tương lai. —Nữ: Vậy thì đợi anh ấy có đủ mọi thứ rồi mới đến với tôi. Tôi chỉ tin những gì tôi nhìn thấy. — Câu hỏi: Đàn ông muốn gì ở Koizumi?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望小泉怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:小泉这孩子是我看着长大的,又聪明又努力工作。 女:他没房没车,我不想过苦日子,您喜欢您跟他过。 男:你这孩子怎么说话呢!你们都这么年轻,只要努力,以后什么都会有的。 女:那就等他什么都有了再来找我吧,我只相信我看到的。 问:男的希望小泉怎么样?
- Nghĩa tiếng Việt:Nam: Tôi đã chứng kiến Koizumi lớn lên. Anh ấy thông minh và làm việc chăm chỉ. —Nữ: Anh ấy không có nhà, không có xe. Tôi không muốn sống một cuộc sống khó khăn. Bạn thích sống với anh ấy. —Nam: Sao cậu có thể nói chuyện như một đứa trẻ thế? Tất cả các bạn đều còn rất trẻ. Chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được bất cứ điều gì trong tương lai. —Nữ: Vậy thì đợi anh ấy có đủ mọi thứ rồi mới đến với tôi. Tôi chỉ tin những gì tôi nhìn thấy. — Câu hỏi: Đàn ông muốn gì ở Koizumi?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早点儿买房买车 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái mua nhà mua xe hơi)
- B. 做女儿的男朋友 (Làm, chế tạo bạn trai, người yêu (nam) con gái)
- C. 能回来一起生活 (Có thể trở về, về đây cùng với nhau cuộc sống, sinh hoạt)
- Phân tích đối chiếu:phương án B (做女儿的男朋友 — Hãy là bạn trai của con gái bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
38
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第38题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:他们是什么关系?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
wèn: tā men shì shén me guān xì?
A
邻居
B
夫妻
C
父女
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 我什么都不要,房子和钱都给你和孩子。 (wǒ shén me dōu bú yào, fáng zi hé qián dōu gěi nǐ hé hái zi)
- Nam (男): 求你别离开,我们还跟以前一样,好不好? (qiú nǐ bié lí kāi, wǒ men hái gēn yǐ qián yí yàng, hǎo bu hǎo)
- Nữ (女): 你怎么还不明白呢?我们不可能回到以前了。 (nǐ zěn me hái bù míng bái ne? wǒ men bù kě néng huí dào yǐ qián le)
- Nam (男): 怎么不可能?我们一起努力就没有什么不可能的! (zěn me bù kě néng? wǒ men yì qǐ nǔ lì jiù méi yǒu shén me bù kě néng de)
- Câu hỏi (问): 他们是什么关系? (tā men shì shén me guān xì) — Mối quan hệ giữa hai người trong hội thoại là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi không muốn gì cả. Ngôi nhà và tiền sẽ được trao cho bạn và các con. —Nam: Xin em đừng rời xa, chúng ta vẫn như xưa, được không? —Nữ: Tại sao bạn không hiểu? Chúng ta không thể quay lại quá khứ. - Người đàn ông: Tại sao lại không thể được? Không gì là không thể khi chúng ta cùng nhau cố gắng! - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("他们是什么关系?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:我什么都不要,房子和钱都给你和孩子。 男:求你别离开,我们还跟以前一样,好不好? 女:你怎么还不明白呢?我们不可能回到以前了。 男:怎么不可能?我们一起努力就没有什么不可能的! 问:他们是什么关系?
- Nghĩa tiếng Việt:Người phụ nữ: Tôi không muốn gì cả. Ngôi nhà và tiền sẽ được trao cho bạn và các con. —Nam: Xin em đừng rời xa, chúng ta vẫn như xưa, được không? —Nữ: Tại sao bạn không hiểu? Chúng ta không thể quay lại quá khứ. - Người đàn ông: Tại sao lại không thể được? Không gì là không thể khi chúng ta cùng nhau cố gắng! - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 父女 (fùnǚ: cha và con gái, hai cha con)
- Phân tích đối chiếu:phương án B (夫妻 — cặp đôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
39
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第39题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:女的是什么意思?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
wèn: nǚ de shì shén me yì sī?
A
必须做作业
B
让男的决定
C
做完再玩儿
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 妈妈,就让我再玩儿一会儿吧,明天又不上课。 (mā mā, jiù ràng wǒ zài wán ér yí huì er ba, míng tiān yòu bú shàng kè)
- Nữ (女): 想想你上次的考试成绩,还好意思玩儿吗? (xiǎng xiǎng nǐ shàng cì de kǎo shì chéng jì, hái hǎo yì si wán ér ma)
- Nam (男): 可是我现在不想做作业,只想玩儿游戏。 (kě shì wǒ xiàn zài bù xiǎng zuò zuò yè, zhī xiǎng wán ér yóu xì)
- Nữ (女): 你要是成绩上来了,想玩儿多久都行。现在不行。 (nǐ yào shi chéng jì shàng lái le, xiǎng wán ér duō jiǔ dōu xíng. xiàn zài bù xíng)
- Câu hỏi (问): 女的是什么意思? (nǚ de shì shén me yì sī) — Ý của người nữ là gì?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, cho con chơi một lát nhé. Ngày mai sẽ không có lớp học. — Nữ: Nghĩ đến điểm thi vừa rồi, bạn còn ngại thi đấu không? — Người đàn ông: Nhưng bây giờ tôi không muốn làm bài tập về nhà, tôi chỉ muốn chơi game. — Nữ: Nếu điểm của bạn được cải thiện, bạn có thể chơi bao lâu tùy thích. Không phải bây giờ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:男:妈妈,就让我再玩儿一会儿吧,明天又不上课。 女:想想你上次的考试成绩,还好意思玩儿吗? 男:可是我现在不想做作业,只想玩儿游戏。 女:你要是成绩上来了,想玩儿多久都行。现在不行。 问:女的是什么意思?
- Nghĩa tiếng Việt:Người đàn ông: Mẹ ơi, cho con chơi một lát nhé. Ngày mai sẽ không có lớp học. — Nữ: Nghĩ đến điểm thi vừa rồi, bạn còn ngại thi đấu không? — Người đàn ông: Nhưng bây giờ tôi không muốn làm bài tập về nhà, tôi chỉ muốn chơi game. — Nữ: Nếu điểm của bạn được cải thiện, bạn có thể chơi bao lâu tùy thích. Không phải bây giờ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 必须做作业 (bắt buộc phải làm bài tập về nhà)
- B. 让男的决定 (Để quyết định nam, nam giới)
- C. 做完再玩儿 (Làm, chế tạo xong, hoàn thành lại, nữa chơi, vui chơi giải trí)
- Phân tích đối chiếu:phương án A (必须做作业 — Phải làm bài tập về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là A.
40
Phần 4: Nghe hội thoại dài chọn đáp án
第40题:听长对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại dài và chọn đáp án A, B hoặc C):
问:关于男的,可以知道什么?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
A
是个学生
B
刚来公司
C
年龄很小
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 到了新公司感觉怎么样?跟同事关系还好吧。 (dào le xīn gōng sī gǎn jué zěn me yàng? gēn tóng shì guān xì hái hǎo ba)
- Nam (男): 公司阅事都很热情,我不懂的地方就会问他们。 (gōng sī yuè shì dōu hěn rè qíng, wǒ bù dǒng de dì fāng jiù huì wèn tā men)
- Nữ (女): 这就好,你是新人,多问着点儿没有坏处。 (zhè jiù hǎo, nǐ shì xīn rén, duō wèn zhe diǎn ér méi yǒu huài chù)
- Nam (男): 是的,您放心,我会努力向老同事学习的。 (shì de, nín fàng xīn, wǒ huì nǔ lì xiàng lǎo tóng shì xué xí de)
- Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
- Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn cảm thấy thế nào khi làm việc ở một công ty mới? Bạn có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình không? —Nam: Mọi người trong công ty rất nhiệt tình với mọi việc. Tôi sẽ hỏi họ nếu tôi không hiểu điều gì đó. —Nữ: Thế thì tốt. Bạn là người mới nên việc hỏi thêm câu hỏi cũng không có hại gì. —Nam: Vâng, đừng lo, tôi sẽ cố gắng học hỏi những đồng nghiệp cũ. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
- Băng phát tiếng Trung:女:到了新公司感觉怎么样?跟同事关系还好吧。 男:公司阅事都很热情,我不懂的地方就会问他们。 女:这就好,你是新人,多问着点儿没有坏处。 男:是的,您放心,我会努力向老同事学习的。 问:关于男的,可以知道什么?
- Nghĩa tiếng Việt:Nữ: Bạn cảm thấy thế nào khi làm việc ở một công ty mới? Bạn có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình không? —Nam: Mọi người trong công ty rất nhiệt tình với mọi việc. Tôi sẽ hỏi họ nếu tôi không hiểu điều gì đó. —Nữ: Thế thì tốt. Bạn là người mới nên việc hỏi thêm câu hỏi cũng không có hại gì. —Nam: Vâng, đừng lo, tôi sẽ cố gắng học hỏi những đồng nghiệp cũ. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
- Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是个学生 (Là, phải cái, con học sinh, sinh viên)
- B. 刚来公司 (Vừa mới, vừa vặn đến, tới công ty)
- C. 年龄很小 (Tuổi tác, tuổi đời rất nhỏ, bé)
- Phân tích đối chiếu:phương án B (刚来公司 — Mới vào công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
- Kết luận:Đáp án đúng là B.
Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?
Luyện trực tiếp mã đề H3-TGTL-02 trên giao diện mô phỏng phòng thi máy FoxHSK (gồm các từ ngữ trọng tâm như 机考, 听对话, 选择与录, 音内容一), hỗ trợ nghe từng câu thoại và đối chiếu lời giải ngay khi nộp bài.
VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 3 NGAY