Đề H31805

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H31805 (Mock-Test)

Đề thi mã H31805 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31805

Đáp Án H31805 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31805 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31805 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:F
Câu 5:E
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:E
Câu 10:A
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:A (Đúng)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:C
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:B
Câu 26:A
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:A
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:A
Câu 35:C
Câu 36:B
Câu 37:C
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:A
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:D
Câu 44:B
Câu 45:A
Câu 46:E
Câu 47:C
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:A
Câu 52:F
Câu 53:D
Câu 54:B
Câu 55:C
Câu 56:C
Câu 57:A
Câu 58:B
Câu 59:F
Câu 60:E
Câu 61:C
Câu 62:C
Câu 63:B
Câu 64:C
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:B
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:事情已经被他解决了。
Câu 72:这个地方变化很大。
Câu 73:这儿有一双筷子。
Câu 74:最近一直都是阴天。
Câu 75:没有什么比健康更重要。
Câu 76:口
Câu 77:自
Câu 78:花
Câu 79:来
Câu 80:问
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

男:你怎么把电视关了?我还在看呢。 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。

Dịch nghĩa: Nam: Sao em lại tắt tivi đi rồi? Anh vẫn đang xem mà. Nữ: Đã mười một giờ rưỡi rồi, ngày mai anh còn phải dậy sớm đi làm đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
男:你怎么把电视关了?我还在看呢。 女:已经十一点半了,你明天还要早起上班呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao em lại tắt tivi đi rồi? Anh vẫn đang xem mà. Nữ: Đã mười một giờ rưỡi rồi, ngày mai anh còn phải dậy sớm đi làm đấy.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đàn ghi-ta cho cô gái nghe.
  • Hình B: Cậu bé hỏi đường đến nhà vệ sinh cạnh thang máy.
  • Hình C: Cô gái tắt tivi, đồng hồ chỉ 11:30.
  • Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
  • Hình E: Chú mèo dưới gốc cây lớn.
  • Hình F: Cô gái tự may chiếc váy hồng.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

男:你看,前面那棵大树下面有一只小猫。 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。

Dịch nghĩa: Nam: Em nhìn xem, dưới gốc cây lớn đằng trước có một chú mèo con. Nữ: Thật này, đáng yêu quá, chúng ta qua xem thử đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (E)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看,前面那棵大树下面有一只小猫。 女:真的,好可爱啊,我们过去看看吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em nhìn xem, dưới gốc cây lớn đằng trước có một chú mèo con. Nữ: Thật này, đáng yêu quá, chúng ta qua xem thử đi.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Chàng trai đàn ghi-ta cho cô gái nghe.
  • Hình B: Cậu bé hỏi đường đến nhà vệ sinh cạnh thang máy.
  • Hình C: Cô gái tắt tivi, đồng hồ chỉ 11:30.
  • Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
  • Hình E: Chú mèo dưới gốc cây lớn.
  • Hình F: Cô gái tự may chiếc váy hồng.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:这家饭店的环境真不错,很安静。 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。

Dịch nghĩa: Nữ: Môi trường của quán ăn này đẹp thật, rất yên tĩnh. Nam: Đúng vậy, món ăn ở đây cũng ngon tuyệt, anh hay cùng đồng nghiệp đến lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女:这家饭店的环境真不错,很安静。 男:对,这儿的菜也好吃极了,我经常和同事来。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Môi trường của quán ăn này đẹp thật, rất yên tĩnh. Nam: Đúng vậy, món ăn ở đây cũng ngon tuyệt, anh hay cùng đồng nghiệp đến lắm.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Nhân viên chuyển nhà bê thùng lên xe tải.
  • Hình B: Chàng trai đeo tai nghe nghe nhạc trên ghế bành.
  • Hình C: Người chạy bộ trong công viên.
  • Hình D: Phục vụ đặt đôi đũa lên bàn.
  • Hình E: Ba đồng nghiệp ăn ở nhà hàng yên tĩnh.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 一楼洗手间不太干净。

先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。 ★ 一楼洗手间不太干净。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Thưa ông, xin lỗi, đèn của nhà vệ sinh này bị hỏng rồi. Xin ông hãy đi nhà vệ sinh ở tầng hai, đi từ thang máy phía trước lên, ra khỏi thang máy là tay trái luôn. ★ Nhà vệ sinh tầng một không sạch sẽ cho lắm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。 ★ 一楼洗手间不太干净。
Nghĩa tiếng Việt:
Thưa ông, xin lỗi, đèn của nhà vệ sinh này bị hỏng rồi. Xin ông hãy đi nhà vệ sinh ở tầng hai, đi từ thang máy phía trước lên, ra khỏi thang máy là tay trái luôn. ★ Nhà vệ sinh tầng một không sạch sẽ cho lắm.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "先生,对不起,这个洗手间的灯坏了。请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 一楼洗手间不太干净。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他的腿摔伤了。

医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。 ★ 他的腿摔伤了。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Bác sĩ nói chân tôi không có vấn đề gì lớn, nghỉ ngơi mấy ngày là khỏi thôi, anh đừng lo lắng quá. ★ Chân của anh ấy bị ngã thương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。 ★ 他的腿摔伤了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bác sĩ nói chân tôi không có vấn đề gì lớn, nghỉ ngơi mấy ngày là khỏi thôi, anh đừng lo lắng quá. ★ Chân của anh ấy bị ngã thương.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "医生说我的脚没什么大问题,休息几天就好了,你别太担心。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他的腿摔伤了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的下周哪天没时间?

女:你下星期哪天有时间?我们一起去爬山吧。 男:好啊!除了星期四,其他时间都可以。 问:男的下周哪天没时间?
  • A. 星期一
  • B. 星期四
  • C. 星期日

Dịch nghĩa: Nữ: Tuần sau anh có thời gian ngày nào? Chúng ta cùng đi leo núi nhé. Nam: Được chứ! Trừ thứ Tư ra, thời gian khác lúc nào cũng được. Hỏi: Nam tuần sau không có thời gian vào ngày nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你下星期哪天有时间?我们一起去爬山吧。 男:好啊!除了星期四,其他时间都可以。 问:男的下周哪天没时间?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Tuần sau anh có thời gian ngày nào? Chúng ta cùng đi leo núi nhé. Nam: Được chứ! Trừ thứ Tư ra, thời gian khác lúc nào cũng được. Hỏi: Nam tuần sau không có thời gian vào ngày nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    星期一 (tuần, thứ một)
  • B
    星期四 (tuần, thứ bốn)
  • C
    星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật (văn viết))
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (星期四 — tuần, thứ bốn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的暑假打算先做什么?

女:放暑假你有什么打算? 男:我打算先去云南旅游一趟,然后回老家看看爷爷奶奶。 问:男的暑假打算先做什么?
  • A. 旅游
  • B. 找同学
  • C. 学画画儿

Dịch nghĩa: Nữ: Nghỉ hè anh có dự định gì không? Nam: Anh định đi du lịch Vân Nam một chuyến trước, sau đó về quê thăm ông bà. Hỏi: Nam nghỉ hè dự định làm gì trước?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:放暑假你有什么打算? 男:我打算先去云南旅游一趟,然后回老家看看爷爷奶奶。 问:男的暑假打算先做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nghỉ hè anh có dự định gì không? Nam: Anh định đi du lịch Vân Nam một chuyến trước, sau đó về quê thăm ông bà. Hỏi: Nam nghỉ hè dự định làm gì trước?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    旅游 (lǚ yóu: du lịch)
  • B
    找同学 (tìm kiếm bạn cùng học, bạn học)
  • C
    学画画儿 (Học, học tập vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (旅游 — lǚ yóu: du lịch). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:他们打算怎么去?

男:我们坐飞机去还是坐火车去? 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。 男:但是坐火车要十几个小时呢。 女:没关系,买卧铺票,在车上睡一觉就到了。 问:他们打算怎么去?
  • A. 汽车
  • B. 火车
  • C. 出租车

Dịch nghĩa: Nam: Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa đây? Nữ: Đi tàu hỏa đi, ga tàu gần nhà chúng ta, hơn nữa giá vé lại rẻ. Nam: Nhưng đi tàu hỏa phải mất mười mấy tiếng cơ mà. Nữ: Không sao, mua vé giường nằm, ngủ một giấc trên xe là đến nơi. Hỏi: Họ dự định đi bằng cách nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:我们坐飞机去还是坐火车去? 女:坐火车吧,火车站离我们家近,而且票价便宜。 男:但是坐火车要十几个小时呢。 女:没关系,买卧铺票,在车上睡一觉就到了。 问:他们打算怎么去?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa đây? Nữ: Đi tàu hỏa đi, ga tàu gần nhà chúng ta, hơn nữa giá vé lại rẻ. Nam: Nhưng đi tàu hỏa phải mất mười mấy tiếng cơ mà. Nữ: Không sao, mua vé giường nằm, ngủ một giấc trên xe là đến nơi. Hỏi: Họ dự định đi bằng cách nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    汽车 (qìchē: xe ô tô, xe hơi)
  • B
    火车 (huǒchē: tàu hỏa, xe lửa)
  • C
    出租车 (chū zū chē: xe taxi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (火车 — huǒchē: tàu hỏa, xe lửa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的需要换什么?

男:你看我穿这件黑色西服怎么样? 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。 男:那我换一条黑色的裤子吧。 女:对,那样看起来更正式一些。 问:男的需要换什么?
  • A. 裙子
  • B. 裤子
  • C. 帽子

Dịch nghĩa: Nam: Em thấy anh mặc bộ vest đen này thế nào? Nữ: Khá đẹp đấy, nhưng mặc kèm với chiếc quần thể thao này thì không hợp lắm. Nam: Thế thì anh đổi một chiếc quần màu đen vậy. Nữ: Đúng rồi, mặc vậy trông sẽ trang trọng hơn một chút. Hỏi: Nam cần đổi thứ gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
男:你看我穿这件黑色西服怎么样? 女:挺好看的,但是配这条运动裤不太合适。 男:那我换一条黑色的裤子吧。 女:对,那样看起来更正式一些。 问:男的需要换什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Em thấy anh mặc bộ vest đen này thế nào? Nữ: Khá đẹp đấy, nhưng mặc kèm với chiếc quần thể thao này thì không hợp lắm. Nam: Thế thì anh đổi một chiếc quần màu đen vậy. Nữ: Đúng rồi, mặc vậy trông sẽ trang trọng hơn một chút. Hỏi: Nam cần đổi thứ gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    裙子 (qún zi: váy)
  • B
    裤子 (kù zi: quần, cái quần)
  • C
    帽子 (mào zi: mũ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (裤子 — kù zi: quần, cái quần). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

爸爸怎么还没到?火车还有 20 分钟就要开了。

  • A. 对,老师上课就像讲故事一样。
  • B. 我喜欢出国旅游,每到一个国家都会买一张。
  • C. 都小了,我准备给他买几件新的。
  • D. 她换住的地方了,从家到公司要一个多小时。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别担心,他刚才来电话说已经进站了。

Dịch nghĩa: Sao bố vẫn chưa đến nhỉ? Tàu hỏa 20 phút nữa là chạy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
爸爸怎么还没到?火车还有 20 分钟就要开了。
Nghĩa tiếng Việt:
Sao bố vẫn chưa đến nhỉ? Tàu hỏa 20 phút nữa là chạy rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对,老师上课就像讲故事一样。 (Đối với thầy giáo, cô giáo lên lớp, vào lớp học thì, liền giống như, tựa như giảng, nói câu chuyện giống nhau, như nhau)
  • B
    我喜欢出国旅游,每到一个国家都会买一张。 (Tôi thích ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch mỗi đến, tới một cái đất nước đô thị lớn, thành phố trung tâm mua một tờ, tấm)
  • C
    都小了,我准备给他买几件新的。 (Đều nhỏ, bé rồi tôi chuẩn bị cho anh ấy mua mấy, vài (jǐ) chiếc, cái (áo mới)
  • D
    她换住的地方了,从家到公司要一个多小时。 (Cô ấy đổi, thay đổi địa phương, nơi ở, sống rồi từ nhà, gia đình đến, tới công ty cần một cái nhiều tiếng đồng hồ)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    别担心,他刚才来电话说已经进站了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi anh ấy vừa nãy, lúc nãy đến, tới điện thoại nói, phát biểu đã nhập, vào đứng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "爸爸怎么还没到?火车还有 20 分钟就要开了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("别担心,他刚才来电话说已经进站了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我觉得历史课太有意思了。

  • A. 对,老师上课就像讲故事一样。
  • B. 我喜欢出国旅游,每到一个国家都会买一张。
  • C. 都小了,我准备给他买几件新的。
  • D. 她换住的地方了,从家到公司要一个多小时。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 别担心,他刚才来电话说已经进站了。

Dịch nghĩa: Tớ thấy môn lịch sử rất thú vị.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
我觉得历史课太有意思了。
Nghĩa tiếng Việt:
Tớ thấy môn lịch sử rất thú vị.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    对,老师上课就像讲故事一样。 (Đối với thầy giáo, cô giáo lên lớp, vào lớp học thì, liền giống như, tựa như giảng, nói câu chuyện giống nhau, như nhau)
  • B
    我喜欢出国旅游,每到一个国家都会买一张。 (Tôi thích ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch mỗi đến, tới một cái đất nước đô thị lớn, thành phố trung tâm mua một tờ, tấm)
  • C
    都小了,我准备给他买几件新的。 (Đều nhỏ, bé rồi tôi chuẩn bị cho anh ấy mua mấy, vài (jǐ) chiếc, cái (áo mới)
  • D
    她换住的地方了,从家到公司要一个多小时。 (Cô ấy đổi, thay đổi địa phương, nơi ở, sống rồi từ nhà, gia đình đến, tới công ty cần một cái nhiều tiếng đồng hồ)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    别担心,他刚才来电话说已经进站了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi anh ấy vừa nãy, lúc nãy đến, tới điện thoại nói, phát biểu đã nhập, vào đứng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我觉得历史课太有意思了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("对,老师上课就像讲故事一样。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

这次考试我没考好,心里很难过。

  • A. 我带了雨伞,而且雨已经不下了。
  • B. 没关系,只要你努力了就行。
  • C. 好啊,我正好想去借几本关于中国历史的书。
  • D. 他刚才去洗手间了,你稍微等一会儿吧。
  • E. 没问题,我今天下午就帮你寄出去。

Dịch nghĩa: Lần thi này tớ thi không tốt, trong lòng rất buồn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
这次考试我没考好,心里很难过。
Nghĩa tiếng Việt:
Lần thi này tớ thi không tốt, trong lòng rất buồn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我带了雨伞,而且雨已经不下了。 (Tôi mang theo, dẫn dắt rồi cây dù, chiếc ô hơn nữa, mà còn mưa, cơn mưa đã không dưới rồi)
  • B
    没关系,只要你努力了就行。 (Không sao, không có gì chỉ cần (điều kiện cần) bạn nỗ lực, cố gắng rồi thì, liền đi, làm)
  • C
    好啊,我正好想去借几本关于中国历史的书。 (Tốt, đẹp à, a tôi vừa đúng, đúng lúc muốn đi mượn, vay mấy, vài (jǐ) cuốn, quyển (sách) về, liên quan đến Trung Quốc sách lịch sử)
  • D
    他刚才去洗手间了,你稍微等一会儿吧。 (Anh ấy vừa nãy, lúc nãy đi nhà vệ sinh rồi bạn hơi, một chút chờ đợi một lúc nhé, đi)
  • E
    没问题,我今天下午就帮你寄出去。 (Chưa câu hỏi, vấn đề tôi hôm nay buổi chiều thì, liền giúp, giúp đỡ bạn gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "这次考试我没考好,心里很难过。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("没关系,只要你努力了就行。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

右边那( )就是我们的经理,他姓马。

  • A. 影响
  • B. 位
  • C. 刷牙
  • D. 别人
  • E. 声音
  • F. 空调

Dịch nghĩa: Vị bên phải chính là giám đốc của chúng tôi, họ Mã.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (B)
Câu đề bài:
右边那( )就是我们的经理,他姓马。
Nghĩa tiếng Việt:
Vị bên phải chính là giám đốc của chúng tôi, họ Mã.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
  • B
    位 (wèi: vị)
  • C
    刷牙 (shuāyá: đánh răng, chải răng)
  • D
    别人 (bié ren: người khác)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (位 — wèi: vị) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 右边那 位 就是我们的经理,他姓马。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

A: 你不是带弟弟游泳去了吗?怎么回来了? B: 我忘( )游泳卡了,走到半路才想起来。

  • A. 完成
  • B. 拿
  • C. 多么
  • D. 爱好
  • E. 游戏
  • F. 见面

Dịch nghĩa: A: Chẳng phải em đưa em trai đi bơi rồi cơ mà? Sao lại về thế? B: Em quên mang thẻ bơi rồi, đi đến nửa đường mới nhớ ra.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (B)
Câu đề bài:
A: 你不是带弟弟游泳去了吗?怎么回来了? B: 我忘( )游泳卡了,走到半路才想起来。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Chẳng phải em đưa em trai đi bơi rồi cơ mà? Sao lại về thế? B: Em quên mang thẻ bơi rồi, đi đến nửa đường mới nhớ ra.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
  • B
    拿 (ná: cầm, lấy)
  • C
    多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    游戏 (yóu xì: trò chơi)
  • F
    见面 (jiàn miàn: gặp mặt, gặp gỡ)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (拿 — ná: cầm, lấy) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你不是带弟弟游泳去了吗?怎么回来了? B: 我忘 拿 游泳卡了,走到半路才想起来。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我妻子的中文一开始不太好,后来经过一段时间的努力学习,她的水平有了很大提高,很多常用的字词和句子她都知道是什么意思了。 ★ 他的妻子:

  • A. 爱运动
  • B. 在学汉语
  • C. 身体不好

Dịch nghĩa: Tiếng Trung của vợ tôi lúc đầu không giỏi lắm, sau đó qua một thời gian học tập chăm chỉ, trình độ của cô ấy đã nâng cao rất nhiều, rất nhiều chữ và câu thường dùng cô ấy đều biết nghĩa là gì. ★ Vợ của anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (B)
Câu đề bài:
我妻子的中文一开始不太好,后来经过一段时间的努力学习,她的水平有了很大提高,很多常用的字词和句子她都知道是什么意思了。 ★ 他的妻子:
Nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung của vợ tôi lúc đầu không giỏi lắm, sau đó qua một thời gian học tập chăm chỉ, trình độ của cô ấy đã nâng cao rất nhiều, rất nhiều chữ và câu thường dùng cô ấy đều biết nghĩa là gì. ★ Vợ của anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爱运动 (yêu, yêu thích thể thao, vận động)
  • B
    在学汉语 (Ở học, học tập tiếng Trung, tiếng Hán)
  • C
    身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (在学汉语 — Ở học, học tập tiếng Trung, tiếng Hán). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我认为快乐其实很简单,有时一声谢谢、一个笑脸,或者一件小小的礼物,都能让我觉得快乐。 ★ 说话人觉得:

  • A. 很难选择
  • B. 快乐不难
  • C. 不需要帮忙

Dịch nghĩa: Tôi cho rằng niềm vui thực ra rất đơn giản, đôi khi chỉ là một tiếng cảm ơn, một nụ cười, hay một món quà nhỏ, đều có thể khiến tôi cảm thấy vui vẻ. ★ Người nói cho rằng:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我认为快乐其实很简单,有时一声谢谢、一个笑脸,或者一件小小的礼物,都能让我觉得快乐。 ★ 说话人觉得:
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi cho rằng niềm vui thực ra rất đơn giản, đôi khi chỉ là một tiếng cảm ơn, một nụ cười, hay một món quà nhỏ, đều có thể khiến tôi cảm thấy vui vẻ. ★ Người nói cho rằng:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很难选择 (Rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa)
  • B
    快乐不难 (vui vẻ, hạnh phúc không khó, không hề khó khăn)
  • C
    不需要帮忙 (Không cần, đòi hỏi giúp đỡ, hỗ trợ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (快乐不难 — vui vẻ, hạnh phúc không khó, không hề khó khăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这个地方变化很大。

这个地方 / 很大 / 变化

  • A. 这个地方变化很大。

Dịch nghĩa: Nơi này có sự thay đổi rất lớn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这个地方变化很大。)
Câu đề bài:
这个地方 / 很大 / 变化
Nghĩa tiếng Việt:
Nơi này có sự thay đổi rất lớn.
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个地方 (Đây, này cái, con địa phương, nơi)
  • Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很大 (rất to, lớn)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个地方变化很大。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 口

这个瓶子的( kǒu )太小了。

  • A. 口

Dịch nghĩa: Cái miệng lọ này nhỏ quá.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (口)
Câu đề bài:
这个瓶子的( kǒu )太小了。
Nghĩa tiếng Việt:
Cái miệng lọ này nhỏ quá.
Phân tích đối chiếu:
Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "口" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这个瓶子的口太小了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "口", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “口”