Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31805 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31805 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31805 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Sao em lại tắt tivi đi rồi? Anh vẫn đang xem mà. Nữ: Đã mười một giờ rưỡi rồi, ngày mai anh còn phải dậy sớm đi làm đấy.
第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nam: Em nhìn xem, dưới gốc cây lớn đằng trước có một chú mèo con. Nữ: Thật này, đáng yêu quá, chúng ta qua xem thử đi.
第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Môi trường của quán ăn này đẹp thật, rất yên tĩnh. Nam: Đúng vậy, món ăn ở đây cũng ngon tuyệt, anh hay cùng đồng nghiệp đến lắm.
★ 一楼洗手间不太干净。
Dịch nghĩa: Thưa ông, xin lỗi, đèn của nhà vệ sinh này bị hỏng rồi. Xin ông hãy đi nhà vệ sinh ở tầng hai, đi từ thang máy phía trước lên, ra khỏi thang máy là tay trái luôn. ★ Nhà vệ sinh tầng một không sạch sẽ cho lắm.
★ 他的腿摔伤了。
Dịch nghĩa: Bác sĩ nói chân tôi không có vấn đề gì lớn, nghỉ ngơi mấy ngày là khỏi thôi, anh đừng lo lắng quá. ★ Chân của anh ấy bị ngã thương.
问:男的下周哪天没时间?
Dịch nghĩa: Nữ: Tuần sau anh có thời gian ngày nào? Chúng ta cùng đi leo núi nhé. Nam: Được chứ! Trừ thứ Tư ra, thời gian khác lúc nào cũng được. Hỏi: Nam tuần sau không có thời gian vào ngày nào?
问:男的暑假打算先做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Nghỉ hè anh có dự định gì không? Nam: Anh định đi du lịch Vân Nam một chuyến trước, sau đó về quê thăm ông bà. Hỏi: Nam nghỉ hè dự định làm gì trước?
问:他们打算怎么去?
Dịch nghĩa: Nam: Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa đây? Nữ: Đi tàu hỏa đi, ga tàu gần nhà chúng ta, hơn nữa giá vé lại rẻ. Nam: Nhưng đi tàu hỏa phải mất mười mấy tiếng cơ mà. Nữ: Không sao, mua vé giường nằm, ngủ một giấc trên xe là đến nơi. Hỏi: Họ dự định đi bằng cách nào?
问:男的需要换什么?
Dịch nghĩa: Nam: Em thấy anh mặc bộ vest đen này thế nào? Nữ: Khá đẹp đấy, nhưng mặc kèm với chiếc quần thể thao này thì không hợp lắm. Nam: Thế thì anh đổi một chiếc quần màu đen vậy. Nữ: Đúng rồi, mặc vậy trông sẽ trang trọng hơn một chút. Hỏi: Nam cần đổi thứ gì?
爸爸怎么还没到?火车还有 20 分钟就要开了。
Dịch nghĩa: Sao bố vẫn chưa đến nhỉ? Tàu hỏa 20 phút nữa là chạy rồi.
我觉得历史课太有意思了。
Dịch nghĩa: Tớ thấy môn lịch sử rất thú vị.
这次考试我没考好,心里很难过。
Dịch nghĩa: Lần thi này tớ thi không tốt, trong lòng rất buồn.
右边那( )就是我们的经理,他姓马。
Dịch nghĩa: Vị bên phải chính là giám đốc của chúng tôi, họ Mã.
A: 你不是带弟弟游泳去了吗?怎么回来了? B: 我忘( )游泳卡了,走到半路才想起来。
Dịch nghĩa: A: Chẳng phải em đưa em trai đi bơi rồi cơ mà? Sao lại về thế? B: Em quên mang thẻ bơi rồi, đi đến nửa đường mới nhớ ra.
我妻子的中文一开始不太好,后来经过一段时间的努力学习,她的水平有了很大提高,很多常用的字词和句子她都知道是什么意思了。 ★ 他的妻子:
Dịch nghĩa: Tiếng Trung của vợ tôi lúc đầu không giỏi lắm, sau đó qua một thời gian học tập chăm chỉ, trình độ của cô ấy đã nâng cao rất nhiều, rất nhiều chữ và câu thường dùng cô ấy đều biết nghĩa là gì. ★ Vợ của anh ấy:
我认为快乐其实很简单,有时一声谢谢、一个笑脸,或者一件小小的礼物,都能让我觉得快乐。 ★ 说话人觉得:
Dịch nghĩa: Tôi cho rằng niềm vui thực ra rất đơn giản, đôi khi chỉ là một tiếng cảm ơn, một nụ cười, hay một món quà nhỏ, đều có thể khiến tôi cảm thấy vui vẻ. ★ Người nói cho rằng:
这个地方 / 很大 / 变化
Dịch nghĩa: Nơi này có sự thay đổi rất lớn.
这个瓶子的( kǒu )太小了。
Dịch nghĩa: Cái miệng lọ này nhỏ quá.