Đề H31804

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H31804 (Mock-Test)

Đề thi mã H31804 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31804

Đáp Án H31804 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31804 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31804 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31804 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:F
Câu 2:B
Câu 3:E
Câu 4:C
Câu 5:A
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:D
Câu 9:A
Câu 10:E
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:B (Sai)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:A (Đúng)
Câu 19:B (Sai)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:C
Câu 25:A
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:A
Câu 38:A
Câu 39:A
Câu 40:C
Câu 41:C
Câu 42:A
Câu 43:F
Câu 44:B
Câu 45:D
Câu 46:B
Câu 47:D
Câu 48:C
Câu 49:E
Câu 50:A
Câu 51:B
Câu 52:A
Câu 53:C
Câu 54:D
Câu 55:F
Câu 56:B
Câu 57:F
Câu 58:E
Câu 59:C
Câu 60:A
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:C
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:B
Câu 70:A
Câu 71:我家的空调花了11 000块。
Câu 72:这是为你特别准备的杯子。
Câu 73:你想哪个季节去黄河玩儿?
Câu 74:那些草被牛吃了。
Câu 75:我打算送她一个生日礼物。
Câu 76:天
Câu 77:真
Câu 78:车
Câu 79:不
Câu 80:中
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:爸爸,您终于回来了,有没有给我们带礼物? 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。

Dịch nghĩa: Nữ: Bố, cuối cùng bố cũng về rồi, có mua quà cho chúng con không? Nam: Đương nhiên rồi, ở trong vali nhé! Về nhà sẽ tặng các con.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,您终于回来了,有没有给我们带礼物? 男:当然,在行李箱里呢!回去给你们。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố, cuối cùng bố cũng về rồi, có mua quà cho chúng con không? Nam: Đương nhiên rồi, ở trong vali nhé! Về nhà sẽ tặng các con.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Máy ảnh hỏng, ảnh du lịch Bắc Kinh rơi ra.
  • Hình B: Chàng trai đưa quyển sổ đen cho cô gái.
  • Hình C: Cậu bé tắm cho chú chó ở bồn rửa.
  • Hình D: Chàng trai đọc báo.
  • Hình E: Người leo núi.
  • Hình F: Người bố kéo vali đầy quà về nhà.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:我的照相机坏了,上次我们去北京旅游的照片都没了。 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。

Dịch nghĩa: Nữ: Máy ảnh của tôi hỏng rồi, mấy bức ảnh đợt trước chúng ta đi du lịch Bắc Kinh đều mất hết. Nam: Không sao, tôi có đây, lát nữa gửi cho cậu.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:我的照相机坏了,上次我们去北京旅游的照片都没了。 男:没关系,我这儿有,一会儿发给你。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Máy ảnh của tôi hỏng rồi, mấy bức ảnh đợt trước chúng ta đi du lịch Bắc Kinh đều mất hết. Nam: Không sao, tôi có đây, lát nữa gửi cho cậu.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Máy ảnh hỏng, ảnh du lịch Bắc Kinh rơi ra.
  • Hình B: Chàng trai đưa quyển sổ đen cho cô gái.
  • Hình C: Cậu bé tắm cho chú chó ở bồn rửa.
  • Hình D: Chàng trai đọc báo.
  • Hình E: Người leo núi.
  • Hình F: Người bố kéo vali đầy quà về nhà.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:刷牙的时候要上下来回刷,不要一直左右刷。 男:好的,我记住了。

Dịch nghĩa: Nữ: Lúc đánh răng phải chải lên xuống qua lại, đừng có chải ngang suốt. Nam: Vâng, anh nhớ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:刷牙的时候要上下来回刷,不要一直左右刷。 男:好的,我记住了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lúc đánh răng phải chải lên xuống qua lại, đừng có chải ngang suốt. Nam: Vâng, anh nhớ rồi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cậu bé đánh răng.
  • Hình B: Đĩa cá kho.
  • Hình C: Người đàn ông ôm đầu đau, bên cạnh có lọ thuốc.
  • Hình D: Cô gái gọi điện vui vẻ, nghĩ đến đám cưới.
  • Hình E: Cậu bé đi cầu thang thay vì đi thang máy.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他和小王很久没见面了。

我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。 ★ 他和小王很久没见面了。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Tôi đã lâu không gặp Tiểu Vương, lần gặp cuối cùng với cậu ấy là vào mùa thu năm ngoái, lúc đó cậu ấy đã rời công ty cũ rồi. ★ Anh ấy và Tiểu Vương đã lâu không gặp nhau.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。 ★ 他和小王很久没见面了。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi đã lâu không gặp Tiểu Vương, lần gặp cuối cùng với cậu ấy là vào mùa thu năm ngoái, lúc đó cậu ấy đã rời công ty cũ rồi. ★ Anh ấy và Tiểu Vương đã lâu không gặp nhau.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我已经很久没见过小王了,和他最后一次见面还是在去年秋天,他那时已经离开以前的公司了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他和小王很久没见面了。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他的猫有时候会在包里睡觉。

我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。 ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Mèo nhà tôi ngủ ở đâu cũng được, lúc thì trong mũ của tôi, lúc thì trong túi xách của tôi, tôi thường xuyên không tìm thấy nó. ★ Mèo của anh ấy có lúc sẽ ngủ trong túi xách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。 ★ 他的猫有时候会在包里睡觉。
Nghĩa tiếng Việt:
Mèo nhà tôi ngủ ở đâu cũng được, lúc thì trong mũ của tôi, lúc thì trong túi xách của tôi, tôi thường xuyên không tìm thấy nó. ★ Mèo của anh ấy có lúc sẽ ngủ trong túi xách.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我的猫在哪儿都能睡觉,有时在我的帽子里,有时在我的包里,我经常找不到它。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的猫有时候会在包里睡觉。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:谁现在不在?

女:请问,这里是校长办公室吗? 男:是的,但是校长现在不在,他正在和三年级的老师开会呢。 问:谁现在不在?
  • A. 经理
  • B. 校长
  • C. 司机

Dịch nghĩa: Nữ: Xin hỏi, đây có phải phòng làm việc của hiệu trưởng không? Nam: Vâng, nhưng hiệu trưởng hiện không có ở đây, thầy ấy đang họp với giáo viên khối ba. Hỏi: Ai hiện không có mặt?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:请问,这里是校长办公室吗? 男:是的,但是校长现在不在,他正在和三年级的老师开会呢。 问:谁现在不在?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin hỏi, đây có phải phòng làm việc của hiệu trưởng không? Nam: Vâng, nhưng hiệu trưởng hiện không có ở đây, thầy ấy đang họp với giáo viên khối ba. Hỏi: Ai hiện không có mặt?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    经理 (jīng lǐ: người quản lý)
  • B
    校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
  • C
    司机 (sī jī: người lái xe)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长 — xiào zhǎng: hiệu trưởng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的希望楼上的人怎么样?

女:这么晚了,楼上在做什么,声音这么大? 男:他们家今天来了客人,我上去看看,让他们安静点儿。 问:男的希望楼上的人怎么样?
  • A. 安静些
  • B. 热情些
  • C. 快乐点儿

Dịch nghĩa: Nữ: Muộn thế này rồi mà tầng trên đang làm gì thế, tiếng ồn lớn thế? Nam: Nhà họ hôm nay có khách, anh lên xem thế nào, bảo họ giữ trật tự một chút. Hỏi: Nam sinh mong muốn những người ở tầng trên thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:这么晚了,楼上在做什么,声音这么大? 男:他们家今天来了客人,我上去看看,让他们安静点儿。 问:男的希望楼上的人怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Muộn thế này rồi mà tầng trên đang làm gì thế, tiếng ồn lớn thế? Nam: Nhà họ hôm nay có khách, anh lên xem thế nào, bảo họ giữ trật tự một chút. Hỏi: Nam sinh mong muốn những người ở tầng trên thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    安静些 (yên tĩnh một vài, một số)
  • B
    热情些 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách một vài, một số)
  • C
    快乐点儿 (Vui vẻ, hạnh phúc giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (安静些 — yên tĩnh một vài, một số). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:他们很可能在哪儿?

女:您好,有什么可以帮您的? 男:请问明天还有房间吗? 女:只有一个双人间了。 男:好吧,我就要这间吧。 问:他们很可能在哪儿?
  • A. 宾馆
  • B. 教室
  • C. 医院

Dịch nghĩa: Nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nam: Xin hỏi ngày mai còn phòng trống không? Nữ: Chỉ còn một phòng đôi thôi ạ. Nam: Vâng, vậy tôi lấy phòng này nhé. Hỏi: Khả năng cao họ đang ở đâu?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:您好,有什么可以帮您的? 男:请问明天还有房间吗? 女:只有一个双人间了。 男:好吧,我就要这间吧。 问:他们很可能在哪儿?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nam: Xin hỏi ngày mai còn phòng trống không? Nữ: Chỉ còn một phòng đôi thôi ạ. Nam: Vâng, vậy tôi lấy phòng này nhé. Hỏi: Khả năng cao họ đang ở đâu?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
  • B
    教室 (jiào shì: lớp học)
  • C
    医院 (yī yuàn: bệnh viện)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女儿在大学里怎么样?

女:你女儿读大学了吧?学的是什么? 男:新闻,她喜欢写东西。 女:她在学校怎么样? 男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。 问:女儿在大学里怎么样?
  • A. 成绩很好
  • B. 有点儿不习惯
  • C. 经常想家

Dịch nghĩa: Nữ: Con gái chị học đại học rồi nhỉ? Học chuyên ngành gì thế? Nam: Báo chí, con bé thích viết lách. Nữ: Nó ở trường thế nào? Nam: Vẫn hơi chưa quen, đây là lần đầu tiên nó rời nhà mà. Hỏi: Con gái ở trường đại học thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:你女儿读大学了吧?学的是什么? 男:新闻,她喜欢写东西。 女:她在学校怎么样? 男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。 问:女儿在大学里怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Con gái chị học đại học rồi nhỉ? Học chuyên ngành gì thế? Nam: Báo chí, con bé thích viết lách. Nữ: Nó ở trường thế nào? Nam: Vẫn hơi chưa quen, đây là lần đầu tiên nó rời nhà mà. Hỏi: Con gái ở trường đại học thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
  • B
    有点儿不习惯 (Hơi, hơi một chút (hơi mệt không quen với)
  • C
    经常想家 (Thường xuyên muốn nhà, gia đình)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (有点儿不习惯 — Hơi, hơi một chút (hơi mệt không quen với). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

错的地方我都用铅笔画出来了。

  • A. 菜单呢?我们再点一个羊肉吧?
  • B. 好的,但我只有一张 100 块的了,给。
  • C. 你的作业我帮你检查过了。
  • D. 最近天气真不好,不是刮风,就是下雨。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你选的歌是有点儿难,你再试试吧。

Dịch nghĩa: Những chỗ sai tôi đều dùng bút chì khoanh lại rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (C)
Câu đề bài:
错的地方我都用铅笔画出来了。
Nghĩa tiếng Việt:
Những chỗ sai tôi đều dùng bút chì khoanh lại rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    菜单呢?我们再点一个羊肉吧? (Thực đơn, menu thế, nhé chúng tôi, chúng ta lại, nữa giờ (đơn vị thời gian) một cái thịt cừu nhé, đi)
  • B
    好的,但我只有一张 100 块的了,给。 (Nhưng, nhưng mà tốt, đẹp tôi chỉ có (điều kiện duy nhất) một tờ, tấm rồi đồng (tiền), miếng cho)
  • C
    你的作业我帮你检查过了。 (Bài tập về nhà, bài tập của bạn tôi giúp, giúp đỡ bạn kiểm tra, rà soát đã từng rồi)
  • D
    最近天气真不好,不是刮风,就是下雨。 (Gần đây, dạo này thời tiết thật là, rất không tốt, đẹp không là, phải nổi gió, gió thổi giông gió chính là mưa, đổ mưa)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你选的歌是有点儿难,你再试试吧。 (Bạn bài hát, ca khúc chọn, lựa chọn tuyển chọn là, phải hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn bạn lại, nữa thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "错的地方我都用铅笔画出来了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你的作业我帮你检查过了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

好久没见到太阳了,希望明天是个晴天。

  • A. 菜单呢?我们再点一个羊肉吧?
  • B. 好的,但我只有一张 100 块的了,给。
  • C. 你的作业我帮你检查过了。
  • D. 最近天气真不好,不是刮风,就是下雨。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 你选的歌是有点儿难,你再试试吧。

Dịch nghĩa: Lâu lắm rồi không nhìn thấy mặt trời, hy vọng ngày mai là một ngày trời quang mây tạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (D)
Câu đề bài:
好久没见到太阳了,希望明天是个晴天。
Nghĩa tiếng Việt:
Lâu lắm rồi không nhìn thấy mặt trời, hy vọng ngày mai là một ngày trời quang mây tạnh.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    菜单呢?我们再点一个羊肉吧? (Thực đơn, menu thế, nhé chúng tôi, chúng ta lại, nữa giờ (đơn vị thời gian) một cái thịt cừu nhé, đi)
  • B
    好的,但我只有一张 100 块的了,给。 (Nhưng, nhưng mà tốt, đẹp tôi chỉ có (điều kiện duy nhất) một tờ, tấm rồi đồng (tiền), miếng cho)
  • C
    你的作业我帮你检查过了。 (Bài tập về nhà, bài tập của bạn tôi giúp, giúp đỡ bạn kiểm tra, rà soát đã từng rồi)
  • D
    最近天气真不好,不是刮风,就是下雨。 (Gần đây, dạo này thời tiết thật là, rất không tốt, đẹp không là, phải nổi gió, gió thổi giông gió chính là mưa, đổ mưa)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    你选的歌是有点儿难,你再试试吧。 (Bạn bài hát, ca khúc chọn, lựa chọn tuyển chọn là, phải hơi, hơi một chút (hơi mệt khó, khó khăn bạn lại, nữa thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm nhé, đi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "好久没见到太阳了,希望明天是个晴天。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("最近天气真不好,不是刮风,就是下雨。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

我想去谢谢她,但是忘记问她的姓名了。

  • A. 我买的面包呢?我记得放冰箱里了。
  • B. 是的,它在我们的文化中非常重要。
  • C. 自行车坏了,我走路回来的,好渴啊。
  • D. 九点一刻再去,放心吧,不会迟到的。
  • E. 上午我突然觉得不舒服,是一位阿姨送我去医院的。

Dịch nghĩa: Tôi muốn đi cảm ơn cô ấy, nhưng đã quên hỏi tên của cô ấy rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (E)
Câu đề bài:
我想去谢谢她,但是忘记问她的姓名了。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi muốn đi cảm ơn cô ấy, nhưng đã quên hỏi tên của cô ấy rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    我买的面包呢?我记得放冰箱里了。 (Tôi bánh mì mua thế, nhé tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đặt, để tủ lạnh bên trong rồi)
  • B
    是的,它在我们的文化中非常重要。 (Vâng, có nó ở chúng tôi, chúng ta của (trợ từ định ngữ) văn hóa trong, ở giữa vô cùng, rất quan trọng)
  • C
    自行车坏了,我走路回来的,好渴啊。 (Xe đạp xấu, hỏng rồi tôi đi bộ, bước đi tốt, đẹp trở về, về đây khát nước à, a)
  • D
    九点一刻再去,放心吧,不会迟到的。 (Chín giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút) lại, nữa đi yên tâm đi không biết đến muộn, đi trễ)
  • E
    上午我突然觉得不舒服,是一位阿姨送我去医院的。 (Buổi sáng (từ 8h–12h) tôi đột nhiên cảm thấy không dễ chịu, thoải mái khoan khoái là, phải một vị cô, dì tặng, tiễn tôi đi bệnh viện, đến viện khám)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我想去谢谢她,但是忘记问她的姓名了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("上午我突然觉得不舒服,是一位阿姨送我去医院的。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

别难过了,我相信你下次( )能考第一。

  • A. 像
  • B. 种
  • C. 发
  • D. 一定
  • E. 声音
  • F. 为了

Dịch nghĩa: Đừng buồn nữa, tôi tin lần sau bạn nhất định sẽ đạt hạng nhất.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (D)
Câu đề bài:
别难过了,我相信你下次( )能考第一。
Nghĩa tiếng Việt:
Đừng buồn nữa, tôi tin lần sau bạn nhất định sẽ đạt hạng nhất.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    像 (xiàng: giống như, tựa như)
  • B
    种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
  • C
    发 (fā / fà: gửi, phát ra)
  • D
    一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (一定 — yī dìng: nhất định, chắc chắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 别难过了,我相信你下次 一定 能考第一。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A:这次的会议必须说中文吗? B:没有要求,你可以自己( )。

  • A. 然后
  • B. 一样
  • C. 最近
  • D. 爱好
  • E. 选择
  • F. 节目

Dịch nghĩa: A: Cuộc họp lần này bắt buộc phải nói tiếng Trung à? B: Không có yêu cầu, bạn có thể tự lựa chọn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A:这次的会议必须说中文吗? B:没有要求,你可以自己( )。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Cuộc họp lần này bắt buộc phải nói tiếng Trung à? B: Không có yêu cầu, bạn có thể tự lựa chọn.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    然后 (rán hòu: sau đó, tiếp đó)
  • B
    一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
  • C
    最近 (zuì jìn: gần đây, dạo này)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
  • F
    节目 (jié mù: chương trình)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (选择 — xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:这次的会议必须说中文吗? B:没有要求,你可以自己 选择 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

我妻子虽然已经学会了开车,但她害怕自己开车上路,现在每天上下班还是我接送她。 ★ 他妻子:

  • A. 会开车
  • B. 想坐船
  • C. 不让丈夫接送

Dịch nghĩa: Vợ tôi tuy đã học lái xe, nhưng cô ấy sợ tự lái xe ra đường, hiện tại mỗi ngày đi làm về vẫn do tôi đưa đón. ★ Vợ anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
我妻子虽然已经学会了开车,但她害怕自己开车上路,现在每天上下班还是我接送她。 ★ 他妻子:
Nghĩa tiếng Việt:
Vợ tôi tuy đã học lái xe, nhưng cô ấy sợ tự lái xe ra đường, hiện tại mỗi ngày đi làm về vẫn do tôi đưa đón. ★ Vợ anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    会开车 (biết lái xe (ô tô))
  • B
    想坐船 (muốn đi thuyền)
  • C
    不让丈夫接送 (Không để chồng đưa đón, chuyên chở đưa đón nhân sự)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (会开车 — biết lái xe (ô tô)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

我的爸爸是医生,他每天都很忙,周末也总要上班,但他几乎没说过累,工作起来非常认真,对每个病人都很关心。 ★ 他爸爸:

  • A. 总是迟到
  • B. 工作认真
  • C. 经常请假

Dịch nghĩa: Bố tôi là bác sĩ, ngày nào ông cũng rất bận, cuối tuần cũng luôn phải đi làm, nhưng ông hầu như chưa bao giờ nói mệt, lúc làm việc cực kỳ nghiêm túc, rất quan tâm đến từng bệnh nhân. ★ Bố của anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
我的爸爸是医生,他每天都很忙,周末也总要上班,但他几乎没说过累,工作起来非常认真,对每个病人都很关心。 ★ 他爸爸:
Nghĩa tiếng Việt:
Bố tôi là bác sĩ, ngày nào ông cũng rất bận, cuối tuần cũng luôn phải đi làm, nhưng ông hầu như chưa bao giờ nói mệt, lúc làm việc cực kỳ nghiêm túc, rất quan tâm đến từng bệnh nhân. ★ Bố của anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    总是迟到 (luôn luôn đến muộn, đi trễ)
  • B
    工作认真 (làm việc, công việc nghiêm túc)
  • C
    经常请假 (thường xuyên xin nghỉ phép, xin nghỉ)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (工作认真 — làm việc, công việc nghiêm túc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 这是为你特别准备的杯子。

特别准备 / 杯子 / 的 / 这是 / 为你

  • A. 这是为你特别准备的杯子。

Dịch nghĩa: Đặc biệt chuẩn bị cái cốc này là vì bạn

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (这是为你特别准备的杯子。)
Câu đề bài:
特别准备 / 杯子 / 的 / 这是 / 为你
Nghĩa tiếng Việt:
Đặc biệt chuẩn bị cái cốc này là vì bạn
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这是 (đây, này là, phải)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 为你 (vì, để bạn)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 特别准备 (đặc biệt, vô cùng chuẩn bị)
  • Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 杯子 (bēi zi — cái cốc, cái ly)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这是为你特别准备的杯子。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 天

阴( tiān )的晚上可能见不到月亮。

  • A. 天

Dịch nghĩa: Vào buổi tối trời (tiên) âm u có lẽ không nhìn thấy mặt trăng.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (天)
Câu đề bài:
阴( tiān )的晚上可能见不到月亮。
Nghĩa tiếng Việt:
Vào buổi tối trời (tiên) âm u có lẽ không nhìn thấy mặt trăng.
Phân tích đối chiếu:
天 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "天" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. tiān 阴天的晚上可能见不到月亮。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "天", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “天”