Đề H31803

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 - H31803 (Mock-Test)

Đề thi mã H31803 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31803

Đáp Án H31803 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31803 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31803 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31803 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:A
Câu 6:A
Câu 7:D
Câu 8:C
Câu 9:B
Câu 10:E
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:B
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:C
Câu 27:A
Câu 28:C
Câu 29:B
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:A
Câu 33:B
Câu 34:C
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:A
Câu 40:B
Câu 41:A
Câu 42:D
Câu 43:C
Câu 44:B
Câu 45:F
Câu 46:E
Câu 47:A
Câu 48:B
Câu 49:D
Câu 50:C
Câu 51:D
Câu 52:F
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:C
Câu 59:F
Câu 60:E
Câu 61:C
Câu 62:B
Câu 63:A
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:C
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:B
Câu 70:C
Câu 71:你必须每天都刷牙。
Câu 72:现在差一刻五点。
Câu 73:请把菜单拿给我。
Câu 74:那个椅子有点儿矮。
Câu 75:我发现你穿短裙更好看。
Câu 76:长
Câu 77:花
Câu 78:认
Câu 79:做
Câu 80:时
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。 男:真想看看,你能带我去看一下吗?

Dịch nghĩa: Nữ: Nhà chú Vương hàng xóm có hai con chim, mỏ của chúng màu đỏ, tiếng kêu cũng rất hay. Nam: Thật muốn xem quá, em có thể dẫn anh qua xem một chút không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。 男:真想看看,你能带我去看一下吗?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Nhà chú Vương hàng xóm có hai con chim, mỏ của chúng màu đỏ, tiếng kêu cũng rất hay. Nam: Thật muốn xem quá, em có thể dẫn anh qua xem một chút không?
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái đi giày cao gót, chân đau.
  • Hình B: Hành khách chờ lên máy bay.
  • Hình C: Mấy chú chim mỏ đỏ.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Cô gái ăn bánh kem, lo bị béo.
  • Hình F: Nha sĩ khám răng cho bệnh nhân.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:慢点儿走,我的脚有点儿不舒服。 男:下次别穿这么高的鞋了。

Dịch nghĩa: Nữ: Đi chậm lại một chút, chân của tôi hơi khó chịu. Nam: Lần sau đừng đi giày cao thế này nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:慢点儿走,我的脚有点儿不舒服。 男:下次别穿这么高的鞋了。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đi chậm lại một chút, chân của tôi hơi khó chịu. Nam: Lần sau đừng đi giày cao thế này nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Cô gái đi giày cao gót, chân đau.
  • Hình B: Hành khách chờ lên máy bay.
  • Hình C: Mấy chú chim mỏ đỏ.
  • Hình D: Cậu bé đá bóng.
  • Hình E: Cô gái ăn bánh kem, lo bị béo.
  • Hình F: Nha sĩ khám răng cho bệnh nhân.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女:西瓜和鸡蛋都买了,还需要什么? 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。

Dịch nghĩa: Nữ: Dưa hấu và trứng gà đều mua rồi, còn cần gì nữa không? Nam: Mua thêm chút sữa bò đi, bây giờ mua còn được tặng cốc đấy.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:西瓜和鸡蛋都买了,还需要什么? 男:买点儿牛奶吧,现在买还送杯子呢。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Dưa hấu và trứng gà đều mua rồi, còn cần gì nữa không? Nam: Mua thêm chút sữa bò đi, bây giờ mua còn được tặng cốc đấy.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cậu bé đo chiều cao.
  • Hình B: Khách mua sữa được tặng cốc.
  • Hình C: Mẹ gọi con dậy, con vẫn ngủ.
  • Hình D: Máy ảnh hết pin.
  • Hình E: Học sinh ôn bài trong lớp yên tĩnh.
Phân tích đối chiếu:
từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他认为可以坐地铁去。

如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。 ★ 他认为可以坐地铁去。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Nếu nơi bạn muốn đến không quá xa, có thể đi xe đạp công cộng, rất tiện lợi, hơn nữa cũng có thể tập thể dục. ★ Anh ấy cho rằng có thể đi tàu điện ngầm đến.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。 ★ 他认为可以坐地铁去。
Nghĩa tiếng Việt:
Nếu nơi bạn muốn đến không quá xa, có thể đi xe đạp công cộng, rất tiện lợi, hơn nữa cũng có thể tập thể dục. ★ Anh ấy cho rằng có thể đi tàu điện ngầm đến.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "如果你要去的地方不太远,可以骑公共自行车去,很方便,而且也能运动运动。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他认为可以坐地铁去。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他觉得那本书很简单。

这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。 ★ 他觉得那本书很简单。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Cuốn sách lịch sử này quá khó đối với tôi. Vì tôi mới học tiếng Trung một năm, có rất nhiều chữ tôi vẫn chưa nhận ra, cho nên rất nhiều câu trong sách tôi đều không hiểu có nghĩa gì. ★ Anh ấy cảm thấy cuốn sách đó rất đơn giản.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。 ★ 他觉得那本书很简单。
Nghĩa tiếng Việt:
Cuốn sách lịch sử này quá khó đối với tôi. Vì tôi mới học tiếng Trung một năm, có rất nhiều chữ tôi vẫn chưa nhận ra, cho nên rất nhiều câu trong sách tôi đều không hiểu có nghĩa gì. ★ Anh ấy cảm thấy cuốn sách đó rất đơn giản.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "这本历史书对我来说太难了。因为我只学了一年汉语,有很多字我还不认识,所以书中的很多句子我都不明白是什么意思。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他觉得那本书很简单。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:女的在找什么?

女:我昨天穿的那件绿色的衬衫呢? 男:我给你洗了。 问:女的在找什么?
  • A. 帽子
  • B. 衬衫
  • C. 短裤

Dịch nghĩa: Nữ: Chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây tôi mặc ngày hôm qua đâu rồi? Nam: Anh giặt cho em rồi. Hỏi: Nữ đang tìm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女:我昨天穿的那件绿色的衬衫呢? 男:我给你洗了。 问:女的在找什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây tôi mặc ngày hôm qua đâu rồi? Nam: Anh giặt cho em rồi. Hỏi: Nữ đang tìm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    帽子 (mào zi: mũ)
  • B
    衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
  • C
    短裤 (duǎnkù: quần soóc, quần đùi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (衬衫 — chèn shān: áo sơ mi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:照片上的人是谁?

女:爸爸,照片上的那个人是你吗? 男:是啊,那时我才二十三岁,还没跟你妈妈结婚呢。 问:照片上的人是谁?
  • A. 爸爸
  • B. 爷爷
  • C. 奶奶

Dịch nghĩa: Nữ: Bố ơi, người trên bức ảnh có phải là bố không? Nam: Đúng vậy, lúc đó bố mới hai mươi ba tuổi, vẫn chưa kết hôn với mẹ con đâu. Hỏi: Người trên ảnh là ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:爸爸,照片上的那个人是你吗? 男:是啊,那时我才二十三岁,还没跟你妈妈结婚呢。 问:照片上的人是谁?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bố ơi, người trên bức ảnh có phải là bố không? Nam: Đúng vậy, lúc đó bố mới hai mươi ba tuổi, vẫn chưa kết hôn với mẹ con đâu. Hỏi: Người trên ảnh là ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    爸爸 (bà ba: bố)
  • B
    爷爷 (yé ye: ông nội)
  • C
    奶奶 (nǎi nai: bà)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (爸爸 — bà ba: bố). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的家在第几层?

女:喂,我到你家楼下了,但是我忘记你住哪一层了。 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。 女:知道了,电梯来了,马上上来。 男:好,我给你开门。 问:男的家在第几层?
  • A. 八层
  • B. 九层
  • C. 十层

Dịch nghĩa: Nữ: Alo, em đến dưới tòa nhà nhà anh rồi, nhưng mà em quên mất anh ở tầng nào rồi. Nam: Tầng tám, 809. Lên trên rồi, nhà đầu tiên bên trái chính là. Nữ: Biết rồi, thang máy đến rồi, lên ngay đây. Nam: Được, anh mở cửa cho em. Hỏi: Nhà nam ở tầng mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:喂,我到你家楼下了,但是我忘记你住哪一层了。 男:八层,八〇九。上来后,左边第一家就是。 女:知道了,电梯来了,马上上来。 男:好,我给你开门。 问:男的家在第几层?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Alo, em đến dưới tòa nhà nhà anh rồi, nhưng mà em quên mất anh ở tầng nào rồi. Nam: Tầng tám, 809. Lên trên rồi, nhà đầu tiên bên trái chính là. Nữ: Biết rồi, thang máy đến rồi, lên ngay đây. Nam: Được, anh mở cửa cho em. Hỏi: Nhà nam ở tầng mấy?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    八层 (tám tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • B
    九层 (chín tầng (nhà), lớp (bề mặt))
  • C
    十层 (mười tầng (nhà), lớp (bề mặt))
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (八层 — tám tầng (nhà), lớp (bề mặt)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:现在天气怎么样?

女:外面雨很大吗? 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。 女:那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。 男:好。 问:现在天气怎么样?
  • A. 在刮风
  • B. 是晴天
  • C. 下雪了

Dịch nghĩa: Nữ: Bên ngoài trời mưa to lắm không? Nam: Không to lắm, chủ yếu là gió lớn, hầu như không thể che ô. Nữ: Thế anh mau đi tắm nước nóng đi, đừng để bị cảm cúm đấy. Nam: Được. Hỏi: Thời tiết hiện tại thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女:外面雨很大吗? 男:不太大,主要是风大,几乎不能打伞。 女:那你快去洗个热水澡吧,别感冒了。 男:好。 问:现在天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Bên ngoài trời mưa to lắm không? Nam: Không to lắm, chủ yếu là gió lớn, hầu như không thể che ô. Nữ: Thế anh mau đi tắm nước nóng đi, đừng để bị cảm cúm đấy. Nam: Được. Hỏi: Thời tiết hiện tại thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    在刮风 (ở nổi gió, gió thổi giông gió)
  • B
    是晴天 (là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
  • C
    下雪了 (tuyết rơi rồi)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在刮风 — ở nổi gió, gió thổi giông gió). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

放心吧,我已经放到包里了。

  • A. 记得拿护照,别像上次那样忘在家里了。
  • B. 北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。
  • C. 一般这个时候小天早就到家了,今天是怎么了?
  • D. 一到冬天,小孩子就容易感冒,一定要多注意。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 上午买的香蕉真甜!

Dịch nghĩa: Yên tâm đi, tôi đã bỏ vào trong túi rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (A)
Câu đề bài:
放心吧,我已经放到包里了。
Nghĩa tiếng Việt:
Yên tâm đi, tôi đã bỏ vào trong túi rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    记得拿护照,别像上次那样忘在家里了。 (Nhớ, ghi nhớ trong tâm trí cầm, lấy hộ chiếu đừng giống như, tựa như lần trước, chuyến trước như thế, như vậy quên, lãng quên ở nhà bên trong rồi)
  • B
    北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。 (Bắc Kinh ngân hàng vừa nãy, lúc nãy gọi điện thoại qua đây, lại đây để tôi tuần tới, tuần sau đi làm, đi làm việc)
  • C
    一般这个时候小天早就到家了,今天是怎么了? (Bình thường, thông thường đây, này cái, con lúc, khi nhỏ, bé trời, bầu trời đã. từ lâu, sớm đã đến, tới nhà, gia đình rồi hôm nay là, phải như thế nào, làm sao rồi)
  • D
    一到冬天,小孩子就容易感冒,一定要多注意。 (Một đến, tới mùa đông, tiết đông trẻ con cái, chiếc thì, liền dễ dàng, thuận lợi cảm cúm, cảm mạo nhất định, chắc chắn cần nhiều chú ý, lưu ý)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    上午买的香蕉真甜! (Buổi sáng (từ 8h–12h) chuối mua thật là, rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "放心吧,我已经放到包里了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("记得拿护照,别像上次那样忘在家里了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

是吧,而且不贵,一斤才八角五分钱。

  • A. 记得拿护照,别像上次那样忘在家里了。
  • B. 北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。
  • C. 一般这个时候小天早就到家了,今天是怎么了?
  • D. 一到冬天,小孩子就容易感冒,一定要多注意。
  • E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F. 上午买的香蕉真甜!

Dịch nghĩa: Đúng thế, hơn nữa không đắt, nửa cân mới có tám hào rưỡi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (F)
Câu đề bài:
是吧,而且不贵,一斤才八角五分钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Đúng thế, hơn nữa không đắt, nửa cân mới có tám hào rưỡi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    记得拿护照,别像上次那样忘在家里了。 (Nhớ, ghi nhớ trong tâm trí cầm, lấy hộ chiếu đừng giống như, tựa như lần trước, chuyến trước như thế, như vậy quên, lãng quên ở nhà bên trong rồi)
  • B
    北京银行刚才打电话过来,让我下周去上班。 (Bắc Kinh ngân hàng vừa nãy, lúc nãy gọi điện thoại qua đây, lại đây để tôi tuần tới, tuần sau đi làm, đi làm việc)
  • C
    一般这个时候小天早就到家了,今天是怎么了? (Bình thường, thông thường đây, này cái, con lúc, khi nhỏ, bé trời, bầu trời đã. từ lâu, sớm đã đến, tới nhà, gia đình rồi hôm nay là, phải như thế nào, làm sao rồi)
  • D
    一到冬天,小孩子就容易感冒,一定要多注意。 (Một đến, tới mùa đông, tiết đông trẻ con cái, chiếc thì, liền dễ dàng, thuận lợi cảm cúm, cảm mạo nhất định, chắc chắn cần nhiều chú ý, lưu ý)
  • E
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    上午买的香蕉真甜! (Buổi sáng (từ 8h–12h) chuối mua thật là, rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "是吧,而且不贵,一斤才八角五分钱。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("上午买的香蕉真甜!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

还差李新的,他说下午才能完成。

  • A. 终于到家了,我现在又饿又渴。
  • B. 经理不在办公室,他中午出去了。你有什么事?
  • C. 同学们,我在黑板上画了个世界地图。
  • D. 大家的作业都给你了吗?
  • E. 我可以和你们一起聊天儿吗?

Dịch nghĩa: Vẫn còn của Lý Tân, cậu ấy nói chiều mới có thể hoàn thành.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (D)
Câu đề bài:
还差李新的,他说下午才能完成。
Nghĩa tiếng Việt:
Vẫn còn của Lý Tân, cậu ấy nói chiều mới có thể hoàn thành.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    终于到家了,我现在又饿又渴。 (Cuối cùng, rốt cuộc đến, tới nhà, gia đình rồi tôi bây giờ, hiện tại lại, vừa. vừa. đói bụng lại, vừa. vừa. khát nước)
  • B
    经理不在办公室,他中午出去了。你有什么事? (Người quản lý không ở văn phòng anh ấy buổi trưa đi ra ngoài, ra ngoài rồi bạn có gì, cái gì việc, sự việc)
  • C
    同学们,我在黑板上画了个世界地图。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi tôi ở bảng đen trên vẽ rồi cái, con thế giới bản đồ)
  • D
    大家的作业都给你了吗? (Bài tập về nhà, bài tập mọi người, tất cả đều cho bạn rồi không (thắc mắc, hỏi))
  • E
    我可以和你们一起聊天儿吗? (Tôi có thể và các bạn, mọi người cùng với nhau tán gẫu, trò chuyện gẫu không (thắc mắc, hỏi))
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "还差李新的,他说下午才能完成。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("大家的作业都给你了吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

( )解决这个问题,人们想了很多办法。

  • A. 为了
  • B. 回答
  • C. 满意
  • D. 影响
  • E. 声音
  • F. 双

Dịch nghĩa: Để giải quyết vấn đề này, mọi người đã nghĩ ra rất nhiều cách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
( )解决这个问题,人们想了很多办法。
Nghĩa tiếng Việt:
Để giải quyết vấn đề này, mọi người đã nghĩ ra rất nhiều cách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
  • B
    回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
  • C
    满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
  • D
    影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
  • E
    声音 (shēng yīn: âm thanh)
  • F
    双 (shuāng: đôi, cặp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (为了 — wèi le: để, vì (mục đích)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 为了 解决这个问题,人们想了很多办法。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

A:你觉得这个面条儿怎么样? B:好吃,就是我还不太( )用筷子吃饭。

  • A. 突然
  • B. 一样
  • C. 习惯
  • D. 爱好
  • E. 超市
  • F. 位

Dịch nghĩa: A: Cậu thấy mì này thế nào? B: Ngon, chỉ là tớ vẫn chưa quen dùng đũa để ăn cơm.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (C)
Câu đề bài:
A:你觉得这个面条儿怎么样? B:好吃,就是我还不太( )用筷子吃饭。
Nghĩa tiếng Việt:
A: Cậu thấy mì này thế nào? B: Ngon, chỉ là tớ vẫn chưa quen dùng đũa để ăn cơm.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    突然 (tū rán: đột nhiên)
  • B
    一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
  • C
    习惯 (xí guàn: quen với)
  • D
    爱好 (ài hào: sở thích)
  • E
    超市 (chāo shì: siêu thị)
  • F
    位 (wèi: vị)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (习惯 — xí guàn: quen với) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:你觉得这个面条儿怎么样? B:好吃,就是我还不太 习惯 用筷子吃饭。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

没关系,不要难过了。成绩不是最重要的,爸爸更关心的是你从这次歌唱比赛中学到了什么。 ★ 爸爸让他:

  • A. 别难过
  • B. 不要生气
  • C. 快些结束比赛

Dịch nghĩa: Không sao đâu, đừng buồn nữa. Thành tích không phải là quan trọng nhất, bố quan tâm hơn là con đã học được gì từ cuộc thi hát lần này. ★ Bố bảo anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (A)
Câu đề bài:
没关系,不要难过了。成绩不是最重要的,爸爸更关心的是你从这次歌唱比赛中学到了什么。 ★ 爸爸让他:
Nghĩa tiếng Việt:
Không sao đâu, đừng buồn nữa. Thành tích không phải là quan trọng nhất, bố quan tâm hơn là con đã học được gì từ cuộc thi hát lần này. ★ Bố bảo anh ấy:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    别难过 (đừng buồn, đau lòng)
  • B
    不要生气 (đừng tức giận, giận dữ)
  • C
    快些结束比赛 (Nhanh, mau một vài, một số kết thúc, khép lại hoàn thành thi đấu, cuộc thi)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (别难过 — đừng buồn, đau lòng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

我们玩几个游戏吧,你先想好一个同学的名字,然后我问你十个问题,你只能回答“是”或者“不是”,看最后我能不能说出那个人是谁。 ★ 那个游戏:

  • A. 需要用地图
  • B. 要四个人参加
  • C. 一共问十个问题

Dịch nghĩa: Chúng ta chơi vài trò chơi đi, bạn nghĩ trước tên của một bạn học, sau đó tôi hỏi bạn mười câu hỏi, bạn chỉ được trả lời “phải” hoặc “không phải”, xem cuối cùng tôi có nói ra người đó là ai không. ★ Trò chơi đó:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
我们玩几个游戏吧,你先想好一个同学的名字,然后我问你十个问题,你只能回答“是”或者“不是”,看最后我能不能说出那个人是谁。 ★ 那个游戏:
Nghĩa tiếng Việt:
Chúng ta chơi vài trò chơi đi, bạn nghĩ trước tên của một bạn học, sau đó tôi hỏi bạn mười câu hỏi, bạn chỉ được trả lời “phải” hoặc “không phải”, xem cuối cùng tôi có nói ra người đó là ai không. ★ Trò chơi đó:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    需要用地图 (Cần, đòi hỏi sử dụng bản đồ)
  • B
    要四个人参加 (Cần bốn cá nhân tham gia, tham dự)
  • C
    一共问十个问题 (Tổng cộng, tất cả gồm có hỏi mười cái, con câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (一共问十个问题 — Tổng cộng, tất cả gồm có hỏi mười cái, con câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 现在差一刻五点。

五点 / 现在 / 差 / 一刻

  • A. 现在差一刻五点。

Dịch nghĩa: Năm giờ hiện tại kém một khắc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (现在差一刻五点。)
Câu đề bài:
五点 / 现在 / 差 / 一刻
Nghĩa tiếng Việt:
Năm giờ hiện tại kém một khắc
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 现在 (xiàn zài — bây giờ, hiện tại)
  • Động từ vị ngữ: 差 (chà / chā / chāi — kém, thiếu)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 一刻 (một khắc (15 phút))
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 五点 (số năm (5) giờ (đơn vị thời gian))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “现在差一刻五点。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 长

他的头发又黑又( cháng )。

  • A. 长

Dịch nghĩa: Tóc của anh ấy vừa đen vừa ( cháng - dài ).

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (长)
Câu đề bài:
他的头发又黑又( cháng )。
Nghĩa tiếng Việt:
Tóc của anh ấy vừa đen vừa ( cháng - dài ).
Phân tích đối chiếu:
长 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "长" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. cháng 他的头发又黑又长。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "长", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “长”