Đề H31225

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31225)

Đề thi mã H31225 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31225

Đáp Án H31225 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31225 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31225 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:C
Câu 2:B
Câu 3:A
Câu 4:E
Câu 5:F
Câu 6:B
Câu 7:C
Câu 8:E
Câu 9:A
Câu 10:D
Câu 11:B (Sai)
Câu 12:B (Sai)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:A (Đúng)
Câu 15:B (Sai)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:A (Đúng)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:A (Đúng)
Câu 21:C
Câu 22:A
Câu 23:B
Câu 24:A
Câu 25:C
Câu 26:B
Câu 27:A
Câu 28:B
Câu 29:A
Câu 30:C
Câu 31:B
Câu 32:A
Câu 33:C
Câu 34:C
Câu 35:A
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:A
Câu 43:F
Câu 44:C
Câu 45:B
Câu 46:C
Câu 47:E
Câu 48:A
Câu 49:B
Câu 50:D
Câu 51:F
Câu 52:D
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:B
Câu 56:B
Câu 57:A
Câu 58:E
Câu 59:F
Câu 60:C
Câu 61:B
Câu 62:A
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:C
Câu 66:B
Câu 67:C
Câu 68:A
Câu 69:C
Câu 70:B
Câu 71:祝您节日快乐!
Câu 72:你们年级有多少个班?
Câu 73:今天终于出太阳了。
Câu 74:他不敢把这件事告诉大家。
Câu 75:哥哥早上习惯喝一杯果汁。
Câu 76:是
Câu 77:坐
Câu 78:字
Câu 79:才
Câu 80:千
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 您好, 这是您的葡萄, 一共十五元八角。 男: 好的, 给你钱。

Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, đây là nho của anh, tổng cộng mười lăm tệ tám hào. Nam: Vâng, gửi tiền cho cô.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女: 您好, 这是您的葡萄, 一共十五元八角。 男: 好的, 给你钱。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chào anh, đây là nho của anh, tổng cộng mười lăm tệ tám hào. Nam: Vâng, gửi tiền cho cô.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người vừa đi vừa đọc báo.
  • Hình B: Người phụ nữ đưa chồng đĩa cho bé gái.
  • Hình C: Khách trả tiền mua nho ở quầy trái cây.
  • Hình D: Cậu bé thả diều.
  • Hình E: Bác sĩ khám chân cho bệnh nhân.
  • Hình F: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 这儿写错了, 这里应该是六十万。 男: 哪里? 我看一下。

Dịch nghĩa: Nữ: Chỗ này viết sai rồi, chỗ này phải là sáu mươi vạn. Nam: Đâu cơ? Tôi xem cái nào.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (F)
Băng phát tiếng Trung:
女: 这儿写错了, 这里应该是六十万。 男: 哪里? 我看一下。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chỗ này viết sai rồi, chỗ này phải là sáu mươi vạn. Nam: Đâu cơ? Tôi xem cái nào.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Người vừa đi vừa đọc báo.
  • Hình B: Người phụ nữ đưa chồng đĩa cho bé gái.
  • Hình C: Khách trả tiền mua nho ở quầy trái cây.
  • Hình D: Cậu bé thả diều.
  • Hình E: Bác sĩ khám chân cho bệnh nhân.
  • Hình F: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 还有三十分钟电影就开始了, 我们不会迟到吧? 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。

Dịch nghĩa: Nữ: Còn ba mươi phút nữa là phim bắt đầu rồi, chúng ta chắc không bị muộn đâu nhỉ? Nam: Đương nhiên là không rồi, đi bộ từ đây qua chỉ mất mười phút thôi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 还有三十分钟电影就开始了, 我们不会迟到吧? 男: 当然不会, 从这儿走过去只要十分钟。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Còn ba mươi phút nữa là phim bắt đầu rồi, chúng ta chắc không bị muộn đâu nhỉ? Nam: Đương nhiên là không rồi, đi bộ từ đây qua chỉ mất mười phút thôi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Hai người đi bộ đến rạp chiếu phim.
  • Hình B: Hai người đàn ông xem chiếc bình gốm.
  • Hình C: Người chỉ đường đến trạm xe buýt gần nhà thi đấu.
  • Hình D: Hai bạn cùng làm bài tập.
  • Hình E: Người phụ nữ nấu ăn, nhờ lấy trứng.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 他很少喝酒。

我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。 ★ 他很少喝酒。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Tôi không biết uống rượu cho lắm, uống một ngụm bia thôi là mặt cũng đỏ bừng lên rồi. Thế nên khi đi ăn cùng đồng nghiệp, tôi thường chỉ uống trà hoặc nước trái cây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (A (Đúng))
Băng phát tiếng Trung:
我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。 ★ 他很少喝酒。
Nghĩa tiếng Việt:
Tôi không biết uống rượu cho lắm, uống một ngụm bia thôi là mặt cũng đỏ bừng lên rồi. Thế nên khi đi ăn cùng đồng nghiệp, tôi thường chỉ uống trà hoặc nước trái cây.
Phân tích đối chiếu:
Nội dung lời thoại "我不怎么能喝酒, 喝一口啤酒, 脸都会变红。所以和同事出去吃饭时, 我一般只喝茶或者果汁。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他很少喝酒。" là chính xác.
Kết luận:
Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 北方人更爱吃米饭。

在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。 ★ 北方人更爱吃米饭。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, nhiều thói quen ở miền Nam và miền Bắc không giống nhau, người miền Nam thích ăn cơm, người miền Bắc thích ăn mì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。 ★ 北方人更爱吃米饭。
Nghĩa tiếng Việt:
Ở Trung Quốc, nhiều thói quen ở miền Nam và miền Bắc không giống nhau, người miền Nam thích ăn cơm, người miền Bắc thích ăn mì.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "在中国, 南方和北方很多习惯都不一样, 南方人多喜欢吃米饭, 北方人多喜欢吃面条儿。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北方人更爱吃米饭。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的让女的做什么?

女: 这个字是不是“月亮”的“亮”啊? 男: 我也不清楚, 你还是查一下字典吧。 问: 男的让女的做什么?
  • A. 读报纸
  • B. 查字典
  • C. 回答问题

Dịch nghĩa: Nữ: Chữ này có phải là chữ “lượng” trong “nguyệt lượng” (mặt trăng) không nhỉ? Nam: Anh cũng không rõ, em tra từ điển đi. Hỏi: Nam bảo nữ làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女: 这个字是不是“月亮”的“亮”啊? 男: 我也不清楚, 你还是查一下字典吧。 问: 男的让女的做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Chữ này có phải là chữ “lượng” trong “nguyệt lượng” (mặt trăng) không nhỉ? Nam: Anh cũng không rõ, em tra từ điển đi. Hỏi: Nam bảo nữ làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    读报纸 (đọc báo giấy, tờ giấy)
  • B
    查字典 (tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
  • C
    回答问题 (câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (查字典 — tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的要去谁家?

女: 天阴了, 可能要下雨, 你还是别出去了。 男: 没关系, 我带着伞, 而且同学家离这儿也很近, 就几百米。 问: 男的要去谁家?
  • A. 同学
  • B. 学生
  • C. 校长

Dịch nghĩa: Nữ: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, anh đừng ra ngoài nữa thì hơn. Nam: Không sao đâu, anh mang theo ô mà, hơn nữa nhà bạn học cũng ở rất gần đây, chỉ có vài trăm mét thôi. Hỏi: Nam định đi đến nhà ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 天阴了, 可能要下雨, 你还是别出去了。 男: 没关系, 我带着伞, 而且同学家离这儿也很近, 就几百米。 问: 男的要去谁家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, anh đừng ra ngoài nữa thì hơn. Nam: Không sao đâu, anh mang theo ô mà, hơn nữa nhà bạn học cũng ở rất gần đây, chỉ có vài trăm mét thôi. Hỏi: Nam định đi đến nhà ai?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
  • B
    学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
  • C
    校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学 — tóng xué: bạn cùng học, bạn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:他们最可能在做什么?

女: 这个箱子搬的时候小心点儿, 里面是电脑。 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗? 女: 还有几双鞋, 我自己拿下去就可以了。 男: 好的, 那我在楼下等你。 问: 他们最可能在做什么?
  • A. 搬家
  • B. 办护照
  • C. 看表演

Dịch nghĩa: Nữ: Lúc khiêng chiếc thùng này cẩn thận chút nhé, bên trong đựng máy tính đấy. Nam: Yên tâm đi, tôi sẽ chú ý. Còn gì phải chuyển nữa không? Nữ: Còn mấy đôi giày nữa, tôi tự mang xuống là được. Nam: Vâng, thế tôi đứng dưới nhà đợi cô nhé. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 这个箱子搬的时候小心点儿, 里面是电脑。 男: 放心, 我会注意的。还有什么要搬的吗? 女: 还有几双鞋, 我自己拿下去就可以了。 男: 好的, 那我在楼下等你。 问: 他们最可能在做什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Lúc khiêng chiếc thùng này cẩn thận chút nhé, bên trong đựng máy tính đấy. Nam: Yên tâm đi, tôi sẽ chú ý. Còn gì phải chuyển nữa không? Nữ: Còn mấy đôi giày nữa, tôi tự mang xuống là được. Nam: Vâng, thế tôi đứng dưới nhà đợi cô nhé. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
  • B
    办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
  • C
    看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (搬家 — bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的觉得爸爸的钱包怎么样?

女: 你看, 这个钱包怎么样? 男: 很好看。 女: 我想给爸爸买一个, 他那个钱包太旧了。 男: 好啊, 我觉得爸爸一定会喜欢的。 问: 女的觉得爸爸的钱包怎么样?
  • A. 太旧了
  • B. 很一般
  • C. 很便宜

Dịch nghĩa: Nữ: Anh nhìn xem, chiếc ví này thế nào? Nam: Đẹp lắm. Nữ: Em muốn mua tặng bố một chiếc, cái ví của bố cũ quá rồi. Nam: Được đấy, anh nghĩ bố nhất định sẽ thích. Hỏi: Nữ thấy chiếc ví của bố thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 你看, 这个钱包怎么样? 男: 很好看。 女: 我想给爸爸买一个, 他那个钱包太旧了。 男: 好啊, 我觉得爸爸一定会喜欢的。 问: 女的觉得爸爸的钱包怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh nhìn xem, chiếc ví này thế nào? Nam: Đẹp lắm. Nữ: Em muốn mua tặng bố một chiếc, cái ví của bố cũ quá rồi. Nam: Được đấy, anh nghĩ bố nhất định sẽ thích. Hỏi: Nữ thấy chiếc ví của bố thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
  • B
    很一般 (rất bình thường, thông thường)
  • C
    很便宜 (rất giá rẻ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太旧了 — Quá cũ, xưa rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

我昨天下午在街上遇到以前的邻居老王了。

  • A. A: 我妈妈, 明天是她的生日。
  • B. B: 关电脑吧, 我们该走了。
  • C. C: 电梯坏了, 我们只能走上去了。
  • D. D: 他搬走以后, 这还是我们第一次见面。
  • E. E: 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F. F: 这附近有家饭馆儿, 羊肉做得很不错。

Dịch nghĩa: Chiều hôm qua lúc ở trên phố, tôi đã vô tình gặp lại hàng xóm cũ là bác Vương.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (D)
Câu đề bài:
我昨天下午在街上遇到以前的邻居老王了。
Nghĩa tiếng Việt:
Chiều hôm qua lúc ở trên phố, tôi đã vô tình gặp lại hàng xóm cũ là bác Vương.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 我妈妈, 明天是她的生日。 (Tôi mẹ ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
  • B
    : 关电脑吧, 我们该走了。 (Đóng, tắt (đèn máy vi tính nhé, đi chúng tôi, chúng ta nên, cần phải đi, đi bộ rồi)
  • C
    : 电梯坏了, 我们只能走上去了。 (Thang máy xấu, hỏng rồi chúng tôi, chúng ta chỉ có thể, chỉ đành đi, đi bộ đi lên, bước lên phía trên rồi)
  • D
    : 他搬走以后, 这还是我们第一次见面。 (Anh ấy chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ sau này đây, này vẫn, vẫn còn chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần gặp mặt, gặp gỡ)
  • E
    : 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    : 这附近有家饭馆儿, 羊肉做得很不错。 (Đây, này gần đây, lân cận có nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái thịt cừu làm, chế tạo rất khá tốt, đúng đắn)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "我昨天下午在街上遇到以前的邻居老王了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D (": 他搬走以后, 这还是我们第一次见面。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

马上, 我很快就看完这个电子邮件了。

  • A. A: 我妈妈, 明天是她的生日。
  • B. B: 关电脑吧, 我们该走了。
  • C. C: 电梯坏了, 我们只能走上去了。
  • D. D: 他搬走以后, 这还是我们第一次见面。
  • E. E: 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F. F: 这附近有家饭馆儿, 羊肉做得很不错。

Dịch nghĩa: Chờ một chút, tôi đọc xong email này ngay đây.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (B)
Câu đề bài:
马上, 我很快就看完这个电子邮件了。
Nghĩa tiếng Việt:
Chờ một chút, tôi đọc xong email này ngay đây.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 我妈妈, 明天是她的生日。 (Tôi mẹ ngày mai là, phải sinh nhật của cô ấy)
  • B
    : 关电脑吧, 我们该走了。 (Đóng, tắt (đèn máy vi tính nhé, đi chúng tôi, chúng ta nên, cần phải đi, đi bộ rồi)
  • C
    : 电梯坏了, 我们只能走上去了。 (Thang máy xấu, hỏng rồi chúng tôi, chúng ta chỉ có thể, chỉ đành đi, đi bộ đi lên, bước lên phía trên rồi)
  • D
    : 他搬走以后, 这还是我们第一次见面。 (Anh ấy chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ sau này đây, này vẫn, vẫn còn chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần gặp mặt, gặp gỡ)
  • E
    : 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    : 这附近有家饭馆儿, 羊肉做得很不错。 (Đây, này gần đây, lân cận có nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái thịt cừu làm, chế tạo rất khá tốt, đúng đắn)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "马上, 我很快就看完这个电子邮件了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B (": 关电脑吧, 我们该走了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

他正在买衣服。

  • A. A: 这个周末你打算去哪儿玩儿?
  • B. B: 服务员, 这条裤子有点儿短, 帮我再换一条吧。
  • C. C: 照片上这个长头发的就是我妻子。
  • D. D: 我从7岁就开始学, 一直到现在。
  • E. E: 一年四个季节中, 你最喜欢哪个?

Dịch nghĩa: Cậu ấy đang mua quần áo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (B)
Câu đề bài:
他正在买衣服。
Nghĩa tiếng Việt:
Cậu ấy đang mua quần áo.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 这个周末你打算去哪儿玩儿? (Đây, này cái, con cuối tuần bạn dự định, tính toán đi đâu, ở đâu chơi, vui chơi giải trí)
  • B
    : 服务员, 这条裤子有点儿短, 帮我再换一条吧。 (Bồi bàn đây, này cái, con quần, cái quần hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian) giúp, giúp đỡ tôi lại, nữa đổi, thay đổi một cái, con nhé, đi)
  • C
    : 照片上这个长头发的就是我妻子。 (Bức ảnh, tấm hình trên đây, này cái, con dài, lâu dài chính là tóc tôi vợ)
  • D
    : 我从7岁就开始学, 一直到现在。 (Tôi từ tuổi thì, liền bắt đầu học, học tập luôn đến, tới bây giờ, hiện tại)
  • E
    : 一年四个季节中, 你最喜欢哪个? (Một năm (thời gian) bốn cái, con mùa trong, ở giữa bạn nhất thích nào, đâu cái, con)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "他正在买衣服。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B (": 服务员, 这条裤子有点儿短, 帮我再换一条吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

天晴了, 你看, 外面( )天白云, 多漂亮啊!

  • A. 蓝
  • B. 新鲜
  • C. 站
  • D. 信
  • E. 声音
  • F. 努力

Dịch nghĩa: Trời quang mây tạnh rồi, anh nhìn xem, bên ngoài trời xanh mây trắng, đẹp biết bao!

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
天晴了, 你看, 外面( )天白云, 多漂亮啊!
Nghĩa tiếng Việt:
Trời quang mây tạnh rồi, anh nhìn xem, bên ngoài trời xanh mây trắng, đẹp biết bao!
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 蓝 (Màu xanh)
  • B
    : 新鲜 (Tươi, tươi ngon)
  • C
    : 站 (Đứng)
  • D
    : 信 (Thư, lá thư)
  • E
    : 声音 (Âm thanh)
  • F
    : 努力 (Nỗ lực, cố gắng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (: 蓝) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 天晴了, 你看, 外面 : 天白云, 多漂亮啊! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

A: 让你叔叔送你去机场吧。 B: 不用了, 阿姨, 我就一个行李箱, ( )坐出租车就可以。

  • A. 菜单
  • B. 骑
  • C. 条
  • D. 爱好
  • E. 自己
  • F. 奇怪

Dịch nghĩa: Nam: Để chú đưa con ra sân bay nhé. Nữ: Thôi ạ thím ơi, cháu chỉ có một chiếc vali, (自己) bắt taxi đi là được rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (E)
Câu đề bài:
A: 让你叔叔送你去机场吧。 B: 不用了, 阿姨, 我就一个行李箱, ( )坐出租车就可以。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Để chú đưa con ra sân bay nhé. Nữ: Thôi ạ thím ơi, cháu chỉ có một chiếc vali, (自己) bắt taxi đi là được rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 菜单 (Thực đơn, menu)
  • B
    : 骑 (Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
  • C
    : 条 (Cái, con)
  • D
    : 爱好 (Sở thích)
  • E
    : 自己 (Tự mình, bản thân)
  • F
    : 奇怪 (Kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (: 自己) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 让你叔叔送你去机场吧。 B: 不用了, 阿姨, 我就一个行李箱, : 坐出租车就可以。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

中国有句话叫“左耳朵进, 右耳朵出”, 意思是别人跟你说的一些事情, 从你左耳朵进去, 马上又从右耳朵出来了。这句话一般用来表示, 别人说的话你没有放在心上。 ★ “左耳朵进, 右耳朵出”表示对别人的话:

  • A. A 不满意
  • B. B 不明白
  • C. C 没放心上

Dịch nghĩa: Trung Quốc có câu nói “tai trái vào, tai phải ra”, ý là mấy chuyện người khác nói với bạn, lọt vào tai trái rồi bay ra ngay tai ngoải. Câu nói này thường dùng để biểu thị việc những lời người khác nói bạn không để tâm đến. ★ “Tai trái vào, tai phải ra” biểu thị đối với lời nói của người khác:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
中国有句话叫“左耳朵进, 右耳朵出”, 意思是别人跟你说的一些事情, 从你左耳朵进去, 马上又从右耳朵出来了。这句话一般用来表示, 别人说的话你没有放在心上。 ★ “左耳朵进, 右耳朵出”表示对别人的话:
Nghĩa tiếng Việt:
Trung Quốc có câu nói “tai trái vào, tai phải ra”, ý là mấy chuyện người khác nói với bạn, lọt vào tai trái rồi bay ra ngay tai ngoải. Câu nói này thường dùng để biểu thị việc những lời người khác nói bạn không để tâm đến. ★ “Tai trái vào, tai phải ra” biểu thị đối với lời nói của người khác:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    不满意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bất mãn, không hài lòng)
  • B
    不明白 (không hiểu, hiểu rõ)
  • C
    没放心上 (Chưa yên tâm, an tâm trên)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "中国有句话叫“左耳朵进, 右耳朵出”, 意思是别人跟你说的一些事情, 从你左耳朵进去, 马上又从右耳朵出来了。这句话一般用来表示, 别人说的话你没有放在心上。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (没放心上 — Chưa yên tâm, an tâm trên). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

昨天的考试很容易, 就是让孩子们用刚学会的词语讲一个小故事, 孩子们很聪明, 都做得很好。 ★ 昨天孩子们:

  • A. A 很难过
  • B. B 考得很差
  • C. C 故事讲得不错

Dịch nghĩa: Bài kiểm tra hôm qua rất dễ, chỉ là yêu cầu các em nhỏ dùng những từ vừa học để kể một câu chuyện ngắn, các em nhỏ rất thông minh, đều làm rất tốt. ★ Hôm qua các em nhỏ:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
Câu đề bài:
昨天的考试很容易, 就是让孩子们用刚学会的词语讲一个小故事, 孩子们很聪明, 都做得很好。 ★ 昨天孩子们:
Nghĩa tiếng Việt:
Bài kiểm tra hôm qua rất dễ, chỉ là yêu cầu các em nhỏ dùng những từ vừa học để kể một câu chuyện ngắn, các em nhỏ rất thông minh, đều làm rất tốt. ★ Hôm qua các em nhỏ:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很难过 (rất buồn, đau lòng)
  • B
    考得很差 (Thi, kiểm tra thi cử rất kém, thiếu)
  • C
    故事讲得不错 (Câu chuyện giảng, nói khá tốt, đúng đắn)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "昨天的考试很容易, 就是让孩子们用刚学会的词语讲一个小故事, 孩子们很聪明, 都做得很好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (故事讲得不错 — Câu chuyện giảng, nói khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你们年级有多少个班?

你们 / 年级 / 班 / 有多少个

  • A. 你们年级有多少个班?

Dịch nghĩa: Khối của các bạn có bao nhiêu lớp?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (你们年级有多少个班?)
Câu đề bài:
你们 / 年级 / 班 / 有多少个
Nghĩa tiếng Việt:
Khối của các bạn có bao nhiêu lớp?
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们 (nǐ men — các bạn, mọi người)
  • Danh từ: 年级 (nián jí — lớp)
  • Cụm danh từ / Thành phần câu: 有多少个 (Có bao nhiêu cái, con)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 班 (bān — lớp học, ca làm việc)
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们年级有多少个班?”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 是

黑板上的小鸟( shì )谁画的?

  • A. 是

Dịch nghĩa: Con chim nhỏ trên bảng đen là do ai vẽ vậy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (是)
Câu đề bài:
黑板上的小鸟( shì )谁画的?
Nghĩa tiếng Việt:
Con chim nhỏ trên bảng đen là do ai vẽ vậy?
Phân tích đối chiếu:
是 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "是" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. shì 黑板上的小鸟是谁画的? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "是", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “是”