Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
90 phút • 80 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H31225 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H31225 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31225 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Chào anh, đây là nho của anh, tổng cộng mười lăm tệ tám hào. Nam: Vâng, gửi tiền cho cô.
第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Chỗ này viết sai rồi, chỗ này phải là sáu mươi vạn. Nam: Đâu cơ? Tôi xem cái nào.
第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。
Dịch nghĩa: Nữ: Còn ba mươi phút nữa là phim bắt đầu rồi, chúng ta chắc không bị muộn đâu nhỉ? Nam: Đương nhiên là không rồi, đi bộ từ đây qua chỉ mất mười phút thôi.
★ 他很少喝酒。
Dịch nghĩa: Tôi không biết uống rượu cho lắm, uống một ngụm bia thôi là mặt cũng đỏ bừng lên rồi. Thế nên khi đi ăn cùng đồng nghiệp, tôi thường chỉ uống trà hoặc nước trái cây.
★ 北方人更爱吃米饭。
Dịch nghĩa: Ở Trung Quốc, nhiều thói quen ở miền Nam và miền Bắc không giống nhau, người miền Nam thích ăn cơm, người miền Bắc thích ăn mì.
问:男的让女的做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Chữ này có phải là chữ “lượng” trong “nguyệt lượng” (mặt trăng) không nhỉ? Nam: Anh cũng không rõ, em tra từ điển đi. Hỏi: Nam bảo nữ làm gì?
问:男的要去谁家?
Dịch nghĩa: Nữ: Trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa đấy, anh đừng ra ngoài nữa thì hơn. Nam: Không sao đâu, anh mang theo ô mà, hơn nữa nhà bạn học cũng ở rất gần đây, chỉ có vài trăm mét thôi. Hỏi: Nam định đi đến nhà ai?
问:他们最可能在做什么?
Dịch nghĩa: Nữ: Lúc khiêng chiếc thùng này cẩn thận chút nhé, bên trong đựng máy tính đấy. Nam: Yên tâm đi, tôi sẽ chú ý. Còn gì phải chuyển nữa không? Nữ: Còn mấy đôi giày nữa, tôi tự mang xuống là được. Nam: Vâng, thế tôi đứng dưới nhà đợi cô nhé. Hỏi: Họ rất có thể đang làm gì?
问:女的觉得爸爸的钱包怎么样?
Dịch nghĩa: Nữ: Anh nhìn xem, chiếc ví này thế nào? Nam: Đẹp lắm. Nữ: Em muốn mua tặng bố một chiếc, cái ví của bố cũ quá rồi. Nam: Được đấy, anh nghĩ bố nhất định sẽ thích. Hỏi: Nữ thấy chiếc ví của bố thế nào?
我昨天下午在街上遇到以前的邻居老王了。
Dịch nghĩa: Chiều hôm qua lúc ở trên phố, tôi đã vô tình gặp lại hàng xóm cũ là bác Vương.
马上, 我很快就看完这个电子邮件了。
Dịch nghĩa: Chờ một chút, tôi đọc xong email này ngay đây.
他正在买衣服。
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang mua quần áo.
天晴了, 你看, 外面( )天白云, 多漂亮啊!
Dịch nghĩa: Trời quang mây tạnh rồi, anh nhìn xem, bên ngoài trời xanh mây trắng, đẹp biết bao!
A: 让你叔叔送你去机场吧。 B: 不用了, 阿姨, 我就一个行李箱, ( )坐出租车就可以。
Dịch nghĩa: Nam: Để chú đưa con ra sân bay nhé. Nữ: Thôi ạ thím ơi, cháu chỉ có một chiếc vali, (自己) bắt taxi đi là được rồi.
中国有句话叫“左耳朵进, 右耳朵出”, 意思是别人跟你说的一些事情, 从你左耳朵进去, 马上又从右耳朵出来了。这句话一般用来表示, 别人说的话你没有放在心上。 ★ “左耳朵进, 右耳朵出”表示对别人的话:
Dịch nghĩa: Trung Quốc có câu nói “tai trái vào, tai phải ra”, ý là mấy chuyện người khác nói với bạn, lọt vào tai trái rồi bay ra ngay tai ngoải. Câu nói này thường dùng để biểu thị việc những lời người khác nói bạn không để tâm đến. ★ “Tai trái vào, tai phải ra” biểu thị đối với lời nói của người khác:
昨天的考试很容易, 就是让孩子们用刚学会的词语讲一个小故事, 孩子们很聪明, 都做得很好。 ★ 昨天孩子们:
Dịch nghĩa: Bài kiểm tra hôm qua rất dễ, chỉ là yêu cầu các em nhỏ dùng những từ vừa học để kể một câu chuyện ngắn, các em nhỏ rất thông minh, đều làm rất tốt. ★ Hôm qua các em nhỏ:
你们 / 年级 / 班 / 有多少个
Dịch nghĩa: Khối của các bạn có bao nhiêu lớp?
黑板上的小鸟( shì )谁画的?
Dịch nghĩa: Con chim nhỏ trên bảng đen là do ai vẽ vậy?