Đề H31224

90 phút • 80 câu

HSK 3 · 80 câu · 90 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 3

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H3-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 3 Chính Thức (Mã Đề H31224)

Đề thi mã H31224 gồm tổng cộng 80 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 90 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 3 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H31224

Đáp Án H31224 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 3 (80 Câu)

Bảng đáp án H31224 chính thức trọn bộ 80 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H31224 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H31224 (Câu 1 – 80)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:B
Câu 2:A
Câu 3:E
Câu 4:F
Câu 5:C
Câu 6:D
Câu 7:C
Câu 8:B
Câu 9:E
Câu 10:A
Câu 11:A (Đúng)
Câu 12:A (Đúng)
Câu 13:A (Đúng)
Câu 14:B (Sai)
Câu 15:A (Đúng)
Câu 16:B (Sai)
Câu 17:B (Sai)
Câu 18:B (Sai)
Câu 19:A (Đúng)
Câu 20:B (Sai)
Câu 21:A
Câu 22:A
Câu 23:A
Câu 24:C
Câu 25:B
Câu 26:C
Câu 27:B
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:A
Câu 32:C
Câu 33:B
Câu 34:B
Câu 35:C
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:B
Câu 39:B
Câu 40:C
Câu 41:F
Câu 42:C
Câu 43:B
Câu 44:D
Câu 45:A
Câu 46:C
Câu 47:B
Câu 48:E
Câu 49:D
Câu 50:A
Câu 51:F
Câu 52:B
Câu 53:C
Câu 54:A
Câu 55:D
Câu 56:A
Câu 57:B
Câu 58:F
Câu 59:E
Câu 60:C
Câu 61:A
Câu 62:B
Câu 63:C
Câu 64:B
Câu 65:A
Câu 66:C
Câu 67:B
Câu 68:C
Câu 69:C
Câu 70:A
Câu 71:我还以为表演结束了。
Câu 72:那件衬衫才两百元。
Câu 73:这两个词语意思相同。
Câu 74:果汁被弟弟喝完了。
Câu 75:了解历史是为了更好地了解现在。
Câu 76:几
Câu 77:把
Câu 78:忙
Câu 79:定
Câu 80:多
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第1题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 今天买的西瓜特别甜, 你吃一块儿? 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。

Dịch nghĩa: Nữ: Dưa hấu mua hôm nay ngọt lắm, anh ăn một miếng đi? Nam: Không ăn nữa, anh vừa ăn chuối xong.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女: 今天买的西瓜特别甜, 你吃一块儿? 男: 不吃了, 我刚吃了香蕉。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Dưa hấu mua hôm nay ngọt lắm, anh ăn một miếng đi? Nam: Không ăn nữa, anh vừa ăn chuối xong.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
  • Hình B: Cô gái mời dưa hấu, chàng trai cầm quả chuối.
  • Hình C: Chàng trai mở chai bia, cô gái mang cốc và đĩa.
  • Hình D: Chàng trai chơi đàn ghi-ta.
  • Hình E: Người đàn ông xem ô tô ở cửa hàng.
  • Hình F: Bác sĩ thăm bệnh nhân nằm viện.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第5题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 你帮我把啤酒开一下吧。 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。

Dịch nghĩa: Nữ: Anh mở hộ em chai bia với. Nam: Được, em lấy thêm mấy cái cốc và đĩa ra đây nữa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女: 你帮我把啤酒开一下吧。 男: 好的, 你再拿几个杯子和盘子过来。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh mở hộ em chai bia với. Nam: Được, em lấy thêm mấy cái cốc và đĩa ra đây nữa.
Phân tích các bức tranh (A–F):
  • Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
  • Hình B: Cô gái mời dưa hấu, chàng trai cầm quả chuối.
  • Hình C: Chàng trai mở chai bia, cô gái mang cốc và đĩa.
  • Hình D: Chàng trai chơi đàn ghi-ta.
  • Hình E: Người đàn ông xem ô tô ở cửa hàng.
  • Hình F: Bác sĩ thăm bệnh nhân nằm viện.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: E

第9题:听录音,选出与录音内容一致的图片。

女: 这双鞋穿着真不舒服。 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。

Dịch nghĩa: Nữ: Đôi giày này đi không thoải mái chút nào cả. Nam: Đau chân rồi chứ gì? Vậy ngồi xuống nghỉ một lát đi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (E)
Băng phát tiếng Trung:
女: 这双鞋穿着真不舒服。 男: 脚疼了吧? 那就坐下休息会儿吧。
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Đôi giày này đi không thoải mái chút nào cả. Nam: Đau chân rồi chứ gì? Vậy ngồi xuống nghỉ một lát đi.
Phân tích các bức tranh (A–E):
  • Hình A: Cô gái tắt đèn nhà vệ sinh, taxi chờ ngoài cửa.
  • Hình B: Khách đưa tiền lẻ cho người bán hàng.
  • Hình C: Bố đọc truyện gấu trúc cho con trước khi ngủ.
  • Hình D: Du khách nhờ người chụp ảnh.
  • Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau.
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là E.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 蓝色表示街道两旁的树。

为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。 ★ 蓝色表示街道两旁的树。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Để mọi người nhìn rõ hơn, tấm bản đồ này dùng các màu sắc khác nhau để biểu thị những nơi khác nhau, màu xanh dương là sông, màu xanh lá là bãi cỏ, màu đen là nhà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。 ★ 蓝色表示街道两旁的树。
Nghĩa tiếng Việt:
Để mọi người nhìn rõ hơn, tấm bản đồ này dùng các màu sắc khác nhau để biểu thị những nơi khác nhau, màu xanh dương là sông, màu xanh lá là bãi cỏ, màu đen là nhà.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "为了使人们看得更清楚, 这张地图用不同的颜色来表示不同的地方, 蓝色的是河, 绿色的是草地, 黑色的是房子。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 蓝色表示街道两旁的树。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 考试十点半开始。

考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。 ★ 考试十点半开始。
  • A. 正确
  • B. 错误

Dịch nghĩa: Không phải mười giờ thi xong sao? Bây giờ đã mười giờ kém mười lăm rồi, sao Tiểu Trương vẫn chưa ra? Mọi người đều ra hết rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B (Sai))
Băng phát tiếng Trung:
考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。 ★ 考试十点半开始。
Nghĩa tiếng Việt:
Không phải mười giờ thi xong sao? Bây giờ đã mười giờ kém mười lăm rồi, sao Tiểu Trương vẫn chưa ra? Mọi người đều ra hết rồi.
Phân tích đối chiếu:
Lời thoại trong bài nêu rõ "考试不是十点结束吗? 现在都十点一刻了, 小张怎么还没出来? 其他人都出来了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 考试十点半开始。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
Kết luận:
Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:男的打算怎么去奶奶家?

女: 我们坐公共汽车去奶奶家吧? 男: 那下车后还要走很长一段路, 还是坐出租车吧。 问: 男的打算怎么去奶奶家?
  • A. 打车
  • B. 坐地铁
  • C. 骑自行车

Dịch nghĩa: Nữ: Hay là chúng ta đi xe buýt đến nhà bà đi? Nam: Vậy lúc xuống xe vẫn phải đi một đoạn đường dài lắm, thôi đi taxi đi. Hỏi: Nam dự định đi nhà bà bằng gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 我们坐公共汽车去奶奶家吧? 男: 那下车后还要走很长一段路, 还是坐出租车吧。 问: 男的打算怎么去奶奶家?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Hay là chúng ta đi xe buýt đến nhà bà đi? Nam: Vậy lúc xuống xe vẫn phải đi một đoạn đường dài lắm, thôi đi taxi đi. Hỏi: Nam dự định đi nhà bà bằng gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
  • B
    坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
  • C
    骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 27Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

问:男的为什么还在办公室?

女: 你怎么还在办公室? 男: 刚才经理找我有点儿事, 我这就回。 问: 男的为什么还在办公室?
  • A. 等朋友
  • B. 经理找他了
  • C. 在写电子邮件

Dịch nghĩa: Nam: Sao anh vẫn ở văn phòng thế? Nữ: Vừa nãy giám đốc tìm tôi có chút việc, tôi về ngay đây. Hỏi: Nam tại sao vẫn ở văn phòng?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (B)
Băng phát tiếng Trung:
女: 你怎么还在办公室? 男: 刚才经理找我有点儿事, 我这就回。 问: 男的为什么还在办公室?
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Sao anh vẫn ở văn phòng thế? Nữ: Vừa nãy giám đốc tìm tôi có chút việc, tôi về ngay đây. Hỏi: Nam tại sao vẫn ở văn phòng?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    等朋友 (chờ đợi bạn bè)
  • B
    经理找他了 (Người quản lý tìm kiếm anh ấy rồi)
  • C
    在写电子邮件 (Ở viết thư điện tử, email)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (经理找他了 — Người quản lý tìm kiếm anh ấy rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 32Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

问:关于女的, 可以知道什么?

女: 你帮我看看, 这个相机怎么样? 男: 这个我以前用过, 还不错。 女: 那就买这个了。选哪个颜色好呢? 男: 左边这个红色的就很漂亮。 问: 关于女的, 可以知道什么?
  • A. 姓白
  • B. 在找手机
  • C. 要买照相机

Dịch nghĩa: Nữ: Anh xem giúp em, cái máy ảnh này thế nào? Nam: Cái này tôi dùng qua rồi, khá được đấy. Nữ: Thế thì mua cái này đi. Chọn màu nào thì đẹp nhỉ? Nam: Cái màu đỏ bên trái rất đẹp đấy. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (C)
Băng phát tiếng Trung:
女: 你帮我看看, 这个相机怎么样? 男: 这个我以前用过, 还不错。 女: 那就买这个了。选哪个颜色好呢? 男: 左边这个红色的就很漂亮。 问: 关于女的, 可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Anh xem giúp em, cái máy ảnh này thế nào? Nam: Cái này tôi dùng qua rồi, khá được đấy. Nữ: Thế thì mua cái này đi. Chọn màu nào thì đẹp nhỉ? Nam: Cái màu đỏ bên trái rất đẹp đấy. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    姓白 (mang họ trắng)
  • B
    在找手机 (Ở tìm kiếm điện thoại di động)
  • C
    要买照相机 (Cần mua máy ảnh)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要买照相机 — Cần mua máy ảnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 36Phần Nghe (听力)
Đáp án: A

问:女的觉得葡萄怎么样?

女: 爷爷, 这些葡萄看上去很新鲜, 我们买点儿吧。 男: 好的, 多少钱一斤? 女: 这儿写着呢, 十块钱一公斤。 男: 那不贵, 我们买几斤吧。 问: 女的觉得葡萄怎么样?
  • A. 很新鲜
  • B. 不便宜
  • C. 没洗干净

Dịch nghĩa: Nữ: Ông ơi, mấy quả nho này trông rất tươi, chúng ta mua một ít đi. Nam: Được chứ, bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Ở đây có viết này, mười tệ một kg. Nam: Thế không đắt, chúng ta mua mấy cân đi. Hỏi: Nữ thấy nho thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (A)
Băng phát tiếng Trung:
女: 爷爷, 这些葡萄看上去很新鲜, 我们买点儿吧。 男: 好的, 多少钱一斤? 女: 这儿写着呢, 十块钱一公斤。 男: 那不贵, 我们买几斤吧。 问: 女的觉得葡萄怎么样?
Nghĩa tiếng Việt:
Nữ: Ông ơi, mấy quả nho này trông rất tươi, chúng ta mua một ít đi. Nam: Được chứ, bao nhiêu tiền một cân? Nữ: Ở đây có viết này, mười tệ một kg. Nam: Thế không đắt, chúng ta mua mấy cân đi. Hỏi: Nữ thấy nho thế nào?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    很新鲜 (rất tươi, tươi ngon)
  • B
    不便宜 (Bất tiện, không thuận tiện)
  • C
    没洗干净 (Chưa rửa, giặt sạch sẽ)
Phân tích đối chiếu:
Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很新鲜 — rất tươi, tươi ngon). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 41Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

弟弟的钱包用了三年, 已经很旧了。

  • A. A: 都已经两个月了, 这个问题还没解决。
  • B. B: 把行李箱给我, 我帮你拿着。
  • C. C: 听说昨天晚上的游泳比赛他又是第一名。
  • D. D: 服务员, 我们先看一下菜单, 一会儿再点菜。
  • E. E: 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F. F: 我早就想给他买个新的了。

Dịch nghĩa: Ví tiền của em trai dùng ba năm rồi, đã rất cũ rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 41 (F)
Câu đề bài:
弟弟的钱包用了三年, 已经很旧了。
Nghĩa tiếng Việt:
Ví tiền của em trai dùng ba năm rồi, đã rất cũ rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 都已经两个月了, 这个问题还没解决。 (Đều đã hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng rồi đây, này cái, con câu hỏi, vấn đề vẫn chưa giải quyết, xử lý)
  • B
    : 把行李箱给我, 我帮你拿着。 (Đem va li cho tôi tôi giúp, giúp đỡ bạn cầm, lấy đang)
  • C
    : 听说昨天晚上的游泳比赛他又是第一名。 (Nghe thấy hôm qua bơi lội buổi tối, đêm thi đấu, cuộc thi anh ấy lại, vừa. vừa. là, phải đầu tiên người)
  • D
    : 服务员, 我们先看一下菜单, 一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
  • E
    : 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    : 我早就想给他买个新的了。 (Tôi đã. từ lâu, sớm đã muốn cho anh ấy mua cái, con rồi mới)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "弟弟的钱包用了三年, 已经很旧了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F (": 我早就想给他买个新的了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 45Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你们一定要多想想办法。

  • A. A: 都已经两个月了, 这个问题还没解决。
  • B. B: 把行李箱给我, 我帮你拿着。
  • C. C: 听说昨天晚上的游泳比赛他又是第一名。
  • D. D: 服务员, 我们先看一下菜单, 一会儿再点菜。
  • E. E: 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F. F: 我早就想给他买个新的了。

Dịch nghĩa: Các bạn nhất định phải suy nghĩ thêm nhiều cách.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (A)
Câu đề bài:
你们一定要多想想办法。
Nghĩa tiếng Việt:
Các bạn nhất định phải suy nghĩ thêm nhiều cách.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 都已经两个月了, 这个问题还没解决。 (Đều đã hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng rồi đây, này cái, con câu hỏi, vấn đề vẫn chưa giải quyết, xử lý)
  • B
    : 把行李箱给我, 我帮你拿着。 (Đem va li cho tôi tôi giúp, giúp đỡ bạn cầm, lấy đang)
  • C
    : 听说昨天晚上的游泳比赛他又是第一名。 (Nghe thấy hôm qua bơi lội buổi tối, đêm thi đấu, cuộc thi anh ấy lại, vừa. vừa. là, phải đầu tiên người)
  • D
    : 服务员, 我们先看一下菜单, 一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
  • E
    : 当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
  • F
    : 我早就想给他买个新的了。 (Tôi đã. từ lâu, sớm đã muốn cho anh ấy mua cái, con rồi mới)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "你们一定要多想想办法。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A (": 都已经两个月了, 这个问题还没解决。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 49Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

现在除了小云, 其他人都来了。

  • A. A: 你这儿有这本书? 我找了好久都没找到。
  • B. B: 电影院在4层, 还是走上去吧, 锻炼锻炼身体。
  • C. C: 大家都向我这儿看, 来, 笑一笑, 一二三!
  • D. D: 她刚打电话说, 马上就到, 让我们再等几分钟。
  • E. E: 7点了, 快起床, 吃早饭了。

Dịch nghĩa: Bây giờ ngoại trừ Tiểu Vân, tất cả mọi người đều đến rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 49 (D)
Câu đề bài:
现在除了小云, 其他人都来了。
Nghĩa tiếng Việt:
Bây giờ ngoại trừ Tiểu Vân, tất cả mọi người đều đến rồi.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 你这儿有这本书? 我找了好久都没找到。 (Bạn đây, ở đây có đây, này cuốn, quyển (sách) sách tôi tìm kiếm rồi lâu rồi, hồi lâu đều chưa tìm thấy, tìm ra được)
  • B
    : 电影院在4层, 还是走上去吧, 锻炼锻炼身体。 (Rạp chiếu phim ở tầng (nhà), lớp (bề mặt) vẫn, vẫn còn đi, đi bộ đi lên, bước lên phía trên nhé, đi tập thể dục, rèn luyện tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
  • C
    : 大家都向我这儿看, 来, 笑一笑, 一二三! (Mọi người, tất cả đều hướng tới, về phía tôi đây, ở đây nhìn, xem đến, tới cười một cười một số hai (2) ba)
  • D
    : 她刚打电话说, 马上就到, 让我们再等几分钟。 (Cô ấy vừa mới, vừa vặn gọi điện thoại nói, phát biểu ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới để chúng tôi, chúng ta lại, nữa chờ đợi mấy, vài (jǐ) phút)
  • E
    : 7点了, 快起床, 吃早饭了。 (Giờ (đơn vị thời gian) rồi nhanh, mau thức dậy ăn bữa sáng, cơm sáng rồi)
Phân tích đối chiếu:
Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "现在除了小云, 其他人都来了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D (": 她刚打电话说, 马上就到, 让我们再等几分钟。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
Kết luận:
Đáp án đúng là D.
Câu 54Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

你口( )吗? 要不要喝杯水?

  • A. 渴
  • B. 音乐
  • C. 一共
  • D. 打扫
  • E. 声音
  • F. 遇到

Dịch nghĩa: Em có khát khát không? Có muốn uống một cốc nước không?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 54 (A)
Câu đề bài:
你口( )吗? 要不要喝杯水?
Nghĩa tiếng Việt:
Em có khát khát không? Có muốn uống một cốc nước không?
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 渴 (Khát nước)
  • B
    : 音乐 (Âm nhạc)
  • C
    : 一共 (Tổng cộng, tất cả gồm có)
  • D
    : 打扫 (Quét dọn, dọn dẹp)
  • E
    : 声音 (Âm thanh)
  • F
    : 遇到 (Gặp phải, bắt gặp)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (: 渴) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你口 : 吗? 要不要喝杯水? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là A.
Câu 58Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

A: 路上小心, 到了学校给家里打个电话。 B: 好的, 您就放心吧, 我会( )好自己的。

  • A. 放
  • B. 舒服
  • C. 以前
  • D. 爱好
  • E. 厨房
  • F. 照顾

Dịch nghĩa: Nam: Đi đường cẩn thận nhé, đến trường nhớ gọi điện về nhà. Nữ: Vâng ạ, bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ (照顾) tốt bản thân mà.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 58 (F)
Câu đề bài:
A: 路上小心, 到了学校给家里打个电话。 B: 好的, 您就放心吧, 我会( )好自己的。
Nghĩa tiếng Việt:
Nam: Đi đường cẩn thận nhé, đến trường nhớ gọi điện về nhà. Nữ: Vâng ạ, bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ (照顾) tốt bản thân mà.
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    : 放 (Đặt, để)
  • B
    : 舒服 (Dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
  • C
    : 以前 (Trước đây)
  • D
    : 爱好 (Sở thích)
  • E
    : 厨房 (Nhà bếp)
  • F
    : 照顾 (Chăm sóc, trông nom)
Phân tích đối chiếu:
Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (: 照顾) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 路上小心, 到了学校给家里打个电话。 B: 好的, 您就放心吧, 我会 : 好自己的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
Kết luận:
Đáp án đúng là F.
Câu 63Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

汉语里有句话叫“太阳从西边出来了”, 意思是出现了让人觉得不太可能的事情。如果一个人上班总是迟到, 但是有一天突然来得很早, 你就可以对他说了这句话。 ★ 如果我们说“太阳从西边出来了”, 表示:

  • A. A 生气了
  • B. B 可能要下雨
  • C. C 出现了不太可能的事

Dịch nghĩa: Trong tiếng Trung có câu nói là "mặt trời mọc đằng tây", ý chỉ xuất hiện những chuyện khiến người ta cảm thấy khó có khả năng xảy ra. Nếu một người đi làm luôn đi muộn, nhưng có một hôm đột nhiên đến rất sớm, bạn có thể nói câu này với anh ta. ★ Nếu chúng ta nói "mặt trời mọc đằng tây", biểu thị:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 63 (C)
Câu đề bài:
汉语里有句话叫“太阳从西边出来了”, 意思是出现了让人觉得不太可能的事情。如果一个人上班总是迟到, 但是有一天突然来得很早, 你就可以对他说了这句话。 ★ 如果我们说“太阳从西边出来了”, 表示:
Nghĩa tiếng Việt:
Trong tiếng Trung có câu nói là "mặt trời mọc đằng tây", ý chỉ xuất hiện những chuyện khiến người ta cảm thấy khó có khả năng xảy ra. Nếu một người đi làm luôn đi muộn, nhưng có một hôm đột nhiên đến rất sớm, bạn có thể nói câu này với anh ta. ★ Nếu chúng ta nói "mặt trời mọc đằng tây", biểu thị:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
  • B
    可能要下雨 (Có thể cần mưa, đổ mưa)
  • C
    出现了不太可能的事 (Xuất hiện, hiện ra rồi không quá, không lắm việc, sự việc có thể)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "汉语里有句话叫“太阳从西边出来了”, 意思是出现了让人觉得不太可能的事情。如果一个人上班总是迟到, 但是有一天突然来得很早, 你就可以对他说了这句话。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (出现了不太可能的事 — Xuất hiện, hiện ra rồi không quá, không lắm việc, sự việc có thể). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

一个人可能很聪明, 做事也非常认真, 但是如果他不相信自己, 就很难把事情做好。 ★ 这段话主要想告诉我们:

  • A. A 要学会选择
  • B. B 要相信自己
  • C. C 要敢回答问题

Dịch nghĩa: Một người có thể rất thông minh, làm việc cũng rất nghiêm túc, nhưng nếu anh ta không tin tưởng bản thân, thì rất khó làm tốt mọi việc. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (B)
Câu đề bài:
一个人可能很聪明, 做事也非常认真, 但是如果他不相信自己, 就很难把事情做好。 ★ 这段话主要想告诉我们:
Nghĩa tiếng Việt:
Một người có thể rất thông minh, làm việc cũng rất nghiêm túc, nhưng nếu anh ta không tin tưởng bản thân, thì rất khó làm tốt mọi việc. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
Phân tích các phương án lựa chọn:
  • A
    要学会选择 (Cần học được, nắm vững lựa chọn, chọn lựa)
  • B
    要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
  • C
    要敢回答问题 (Cần dám, can đảm dũng cảm trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề)
Phân tích đối chiếu:
Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "一个人可能很聪明, 做事也非常认真, 但是如果他不相信自己, 就很难把事情做好。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要相信自己 — Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
Kết luận:
Đáp án đúng là B.
Câu 72Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那件衬衫才两百元。

才 / 两百元 / 那件 / 衬衫

  • A. 那件衬衫才两百元。

Dịch nghĩa: Chiếc áo sơ mi đó chỉ có hai trăm tệ

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 72 (那件衬衫才两百元。)
Câu đề bài:
才 / 两百元 / 那件 / 衬衫
Nghĩa tiếng Việt:
Chiếc áo sơ mi đó chỉ có hai trăm tệ
Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3):
Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
  • Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那件 (kia, đó chiếc, cái (áo)
  • Danh từ: 衬衫 (chèn shān — áo sơ mi)
  • Phó từ làm trạng ngữ: 才 (cái — mới, vừa mới)
  • Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两百元 (Hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
Kết luận:
Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那件衬衫才两百元。”
Câu 76Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 几

她最近瘦了好( jǐ )斤。

  • A. 几

Dịch nghĩa: Dạo này cô ấy gầy đi mấy cân rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 76 (几)
Câu đề bài:
她最近瘦了好( jǐ )斤。
Nghĩa tiếng Việt:
Dạo này cô ấy gầy đi mấy cân rồi.
Phân tích đối chiếu:
几 Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "几" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. jǐ 她最近瘦了好几斤。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "几", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
Kết luận:
Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “几”